THỨ BẢY TUẦN XXIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XXIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XXIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XXIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
LỄ SINH NHẬT ĐỨC TRINH NỮ MARIA
BÌNH MINH CỦA ƠN CỨU ĐỘ
Dẫn nhập – Khi Thiên Chúa bắt đầu trong thinh lặng.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay Hội Thánh mừng một ngày sinh nhật rất đặc biệt: Sinh Nhật Đức Trinh Nữ Ma-ri-a.
Kinh Thánh không kể lại ngày Đức Maria chào đời. Không thiên sứ, không ngôi sao, không mục đồng, không tiếng hát từ trời. Chỉ có sự thinh lặng.
Nhưng có lẽ chính sự thinh lặng ấy lại phù hợp cách lạ lùng với cung cách của Thiên Chúa.
Thiên Chúa thường bắt đầu những công trình lớn lao bằng những điều rất nhỏ bé.
Một cánh rừng bắt đầu từ một hạt giống.
Một dòng sông bắt đầu từ một mạch nước.
Một đời người bắt đầu trong nơi kín ẩn của lòng mẹ.
Và lịch sử cứu độ cũng vậy.
Trước khi có Bêlem, đã có Nazareth.
Trước khi có tiếng khóc của Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ, đã có tiếng khóc đầu đời của một bé gái mang tên Maria.
Trước khi Ngôi Lời có thể làm người, phải có một người nữ được sinh ra để một ngày kia có thể thưa: “Xin Vâng.”
Vì thế, sinh nhật Đức Maria không đơn thuần là sinh nhật của một người phụ nữ trong quá khứ. Đó là bình minh của một ngày cứu độ đang đến.
Đức Kitô là Mặt Trời.
Maria là đường chân trời bắt đầu ửng sáng.
I. “Sẽ đến thời người sản phụ sinh con” – Thiên Chúa cứu độ bằng con đường của sự sống.
Ngôn sứ Mikha nói:
“Sẽ đến thời người sản phụ sinh con.”
Thật đáng suy nghĩ: khi nói về cứu độ, Kinh Thánh không chỉ dùng ngôn ngữ của chiến thắng, quyền lực hay kỳ công, nhưng dùng một hình ảnh hết sức mong manh:
một người phụ nữ sinh con.
Thiên Chúa chọn cứu thế giới bằng sự sống.
Người không áp đặt ơn cứu độ từ bên ngoài. Người để ơn cứu độ được thai nghén, được chờ đợi, được lớn lên.
Đó là điều rất gần với kinh nghiệm con người.
Mọi điều thực sự quý giá đều cần thời gian.
Một tình yêu cần thời gian trưởng thành.
Một ơn gọi cần thời gian được thanh luyện.
Một con người cần thời gian để lớn lên.
Một vết thương cần thời gian để được chữa lành.
Có lẽ đôi khi chúng ta muốn Thiên Chúa giải quyết mọi sự ngay tức khắc. Nhưng Thiên Chúa thường không làm phép lạ theo logic của sự vội vàng.
Người làm việc theo logic của thai nghén.
Có những điều chúng ta tưởng Thiên Chúa im lặng, nhưng thật ra Người đang làm cho nó lớn lên trong nơi kín ẩn.
Ngày Maria được sinh ra, chẳng ai biết rằng đứa trẻ ấy một ngày kia sẽ trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế.
Không ai biết rằng trong cuộc đời rất nhỏ bé ấy đang ẩn giấu một tương lai vô cùng lớn.
Điều đó nói với chúng ta rằng:
đừng bao giờ xem thường những khởi đầu bé nhỏ.
Có thể một quyết định rất nhỏ hôm nay sẽ thay đổi cả cuộc đời ta ngày mai.
Một lời tha thứ.
Một lời cầu nguyện.
Một lần quay trở lại.
Một lần dám nói “xin vâng”.
Thiên Chúa thường đặt cả tương lai của một đời người vào một hạt giống rất nhỏ.
II. Gia phả Đức Giêsu – Thiên Chúa không xấu hổ về lịch sử con người.
Tin Mừng Matthêu hôm nay bắt đầu bằng một gia phả dài.
Thoạt nhìn, đó chỉ là danh sách những cái tên.
Nhưng nếu nhìn kỹ, đây lại là một trong những trang Tin Mừng đầy tính nhân học nhất.
Gia phả của Đức Giêsu không phải là gia phả của những con người hoàn hảo.
Có người thánh thiện.
Có người yếu đuối.
Có lòng trung thành.
Có phản bội.
Có ánh sáng.
Có bóng tối.
Có những câu chuyện đẹp, nhưng cũng có những chương gia đình rất phức tạp.
Nếu chúng ta viết gia phả của mình, có lẽ cũng như thế.
Trong mỗi gia đình đều có những ký ức khiến ta tự hào, nhưng cũng có những câu chuyện khiến ta đau lòng.
Có những người mà ta nhớ đến với lòng biết ơn.
Có những người mà ta nhớ đến với nước mắt.
Có những vết thương truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Phân tâm học gọi đó là sức nặng của lịch sử gia đình: những điều không được nói, những thương tích không được chữa lành, những mẫu hành vi được lặp lại.
Nhưng điều kỳ diệu của Tin Mừng là:
Thiên Chúa không xoá những điều ấy khỏi gia phả của Con mình.
Đức Giêsu không đến như một người không có quá khứ.
Người mang lấy một lịch sử thật.
Điều ấy có nghĩa là Thiên Chúa không đợi lịch sử con người trở nên hoàn hảo rồi mới bước vào.
Người bước vào chính lịch sử bị thương tổn ấy.
Đây là một Tin Mừng rất lớn cho chúng ta.
Chúng ta không cần phải có một quá khứ hoàn hảo để được Thiên Chúa yêu.
Không cần phải có một gia đình hoàn hảo.
Không cần phải có một đời sống không vết thương.
Điều cần thiết chỉ là:
hãy để Thiên Chúa bước vào lịch sử ấy.
Ân sủng không xoá quá khứ.
Ân sủng biến đổi ý nghĩa của quá khứ.
III. Maria – nơi lịch sử mở ra cho Thánh Thần.
Gia phả Matthêu có một chi tiết rất tinh tế.
Suốt nhiều thế hệ, công thức cứ lặp lại:
A sinh B.
B sinh C.
C sinh D.
Đó là logic của huyết thống và lịch sử.
Nhưng khi đến Đức Maria, nhịp điệu ấy thay đổi.
Tin Mừng nói:
“Giacóp sinh Giuse, chồng của bà Maria, bà là mẹ Đức Giêsu, cũng gọi là Đấng Kitô.”
Rồi Matthêu giải thích:
“Người con bà cưu mang là do quyền năng Chúa Thánh Thần.”
Một điều mới bắt đầu.
Maria thuộc về lịch sử, nhưng nơi Mẹ, lịch sử mở ra cho Thiên Chúa.
Mẹ mang trong mình quá khứ của dân Israel, nhưng Mẹ không bị quá khứ ấy khép kín.
Trong Mẹ có một khoảng trống để Thánh Thần có thể hành động.
Điều đó chạm đến một chân lý sâu xa của đời sống con người.
Chúng ta thường nghĩ:
“Tôi như thế này vì quá khứ của tôi như thế.”
“Tôi không thể khác được.”
“Tôi đã bị tổn thương quá nhiều.”
“Tính tôi là như vậy.”
“Tôi đã thất bại rồi.”
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói:
Con người không chỉ là sản phẩm của quá khứ. Con người còn là khả thể của ân sủng.
Đúng, quá khứ ảnh hưởng đến ta.
Nhưng quá khứ không có quyền nói lời cuối cùng.
Có một quyền năng khác có thể bước vào đời ta:
Chúa Thánh Thần.
Maria là chứng nhân rằng một đời người có thể mang cả một lịch sử phía sau, nhưng vẫn mở ra cho một tương lai hoàn toàn mới của Thiên Chúa.
Đó chính là tự do thiêng liêng:
không phải không có quá khứ,
nhưng là không để quá khứ quyết định toàn bộ tương lai.
IV. “Tôi mừng rỡ muôn phần nhờ Đức Chúa” – Niềm vui sâu hơn cảm xúc.
Thánh Vịnh hôm nay hát:
“Tôi mừng rỡ muôn phần nhờ Đức Chúa.”
Đó không phải là niềm vui ngây thơ của một người chưa từng đau khổ.
Đời Đức Maria sẽ không dễ dàng.
Mẹ sẽ sinh Con trong nghèo khó.
Mẹ sẽ phải trốn sang Ai Cập.
Mẹ sẽ đi tìm Con trong lo âu.
Mẹ sẽ nghe lời tiên báo của Simêon:
“Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.”
Và cuối cùng, Mẹ sẽ đứng dưới chân thập giá.
Nhưng Maria vẫn là người của niềm vui.
Tại sao?
Bởi vì niềm vui của Mẹ không đến từ việc mọi sự diễn ra theo ý mình.
Niềm vui của Mẹ đến từ xác tín:
Thiên Chúa đang ở trong câu chuyện đời mình.
Đó là sự khác biệt giữa vui vẻ và niềm vui thiêng liêng.
Vui vẻ phụ thuộc vào hoàn cảnh.
Niềm vui thiêng liêng cắm rễ sâu hơn.
Nó giống như một dòng nước ngầm.
Bên trên có thể là sa mạc.
Nhưng bên dưới vẫn có nước.
Có những ngày người tín hữu không thể cười.
Nhưng vẫn có thể hy vọng.
Có những lúc không thể nói:
“Cuộc đời tôi đang tốt đẹp.”
Nhưng vẫn có thể nói:
“Tôi biết Đấng tôi tin.”
Đó chính là niềm vui của Maria.
V. Mừng sinh nhật Mẹ – Học nghệ thuật dành chỗ cho Thiên Chúa.
Có lẽ điều đẹp nhất nơi Đức Maria không phải là Mẹ đã làm được bao nhiêu việc.
Mà là Mẹ đã dành chỗ.
Mẹ dành chỗ trong thân xác để Ngôi Lời làm người.
Mẹ dành chỗ trong tâm hồn để Lời Thiên Chúa cư ngụ.
Mẹ dành chỗ trong cuộc đời cho một chương trình mà Mẹ không thể hiểu hết.
Đây là một hình ảnh nhân học rất đẹp.
Một người mẹ mang thai là một con người chấp nhận thay đổi chính mình để một người khác có thể sống.
Maria đưa mầu nhiệm ấy lên một chiều kích tuyệt đối:
Mẹ chấp nhận để đời mình thay đổi để Thiên Chúa có thể bước vào thế giới.
Và đó cũng là câu hỏi của chúng ta hôm nay.
Không chỉ:
“Tôi đã làm gì cho Chúa?”
Nhưng:
“Trong đời tôi còn chỗ cho Chúa không?”
Có còn một khoảng thinh lặng?
Có còn một khoảng nghèo?
Có còn một khoảng chưa đầy để Người lấp đầy?
Có còn một khoảng tự do để Người dẫn đi?
Đôi khi chúng ta quá đầy.
Đầy kế hoạch.
Đầy lo toan.
Đầy chính mình.
Đầy tiếng nói.
Đầy những vết thương chưa chịu buông.
Và Thiên Chúa không còn chỗ để bước vào.
Maria dạy ta rằng đời sống thiêng liêng bắt đầu từ một sự nghèo rất căn bản:
để lại trong mình một khoảng trống cho Thiên Chúa.
Kết luận – Bình minh đã được sinh ra.
Anh chị em thân mến,
Ngày Maria chào đời, thế giới bên ngoài vẫn không thay đổi.
Người nghèo vẫn nghèo.
Chiến tranh vẫn tồn tại.
Đế quốc vẫn thống trị.
Không ai biết một điều rất lớn vừa bắt đầu.
Một bé gái vừa được sinh ra.
Nhưng trong bé gái ấy, Thiên Chúa đã chuẩn bị bình minh của ơn cứu độ.
Một ngày kia, cô gái ấy sẽ nói:
“Xin Vâng.”
Một ngày kia, cô sẽ cưu mang Ngôi Lời.
Một ngày kia, cô sẽ bồng Thiên Chúa trên tay.
Một ngày kia, cô sẽ đứng dưới thập giá.
Một ngày kia, cô sẽ hiện diện giữa Hội Thánh đang cầu nguyện.
Vì vậy, lễ Sinh Nhật Đức Maria là lễ của hy vọng.
Hy vọng rằng Thiên Chúa vẫn đang bắt đầu.
Hy vọng rằng lịch sử chưa đóng lại.
Hy vọng rằng quá khứ không có tiếng nói cuối cùng.
Hy vọng rằng ngay trong những gì nhỏ bé nhất, ân sủng vẫn có thể âm thầm nảy mầm.
Có thể hôm nay trong đời chúng ta cũng có một điều đang được sinh ra.
Một ơn gọi mới.
Một sự trở về.
Một sự tha thứ.
Một niềm tin đang hồi sinh.
Một cách sống mới.
Ta chưa biết nó sẽ đi đến đâu.
Nhưng Maria nhắc chúng ta:
đừng coi thường hạt giống.
Bởi vì Thiên Chúa có một nghệ thuật rất riêng:
Người giấu những điều vĩ đại trong những gì rất nhỏ bé.
Ngày Maria được sinh ra, Bêlem đã bắt đầu.
Ngày Maria được sinh ra, thập giá đã bắt đầu có một người Mẹ.
Ngày Maria được sinh ra, Hội Thánh tương lai đã bắt đầu có một trái tim cầu nguyện.
Maria là bình minh trước khi Mặt Trời xuất hiện.
Và lễ hôm nay nói với chúng ta:
dù đêm có dài đến đâu,
nếu bình minh đã xuất hiện,
thì ánh sáng đang đến.
Mừng sinh nhật Mẹ là mừng niềm xác tín rằng Thiên Chúa chưa bao giờ tuyệt vọng về con người.
Người vẫn gieo.
Người vẫn sinh hạ.
Người vẫn bắt đầu.
Và Người vẫn chờ một tiếng “Xin Vâng” để làm cho điều mới mẻ được sinh ra trong chúng ta.
Amen.
+++++++
THỨ HAI TUẦN XXIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
CHÚA NHẬT TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM A
DẪN NHẬP — KHI THIÊN CHÚA TRAO NGƯỜI ANH EM VÀO TRÁCH NHIỆM CỦA TA:
Có những lúc chúng ta tưởng đời sống thiêng liêng chủ yếu là chuyện giữa “tôi và Thiên Chúa”: tôi cầu nguyện, tôi giữ luật, tôi sống đạo đức, tôi lo phần rỗi của mình. Nhưng Lời Chúa Chúa Nhật XXIII Thường Niên năm A làm vỡ tan thứ bình an có phần khép kín ấy. Thiên Chúa đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi khó chịu nhưng không thể né tránh: Người anh em của ngươi đâu?
Từ ngôn sứ Ê-dê-ki-en đến Đức Giê-su, từ lời cảnh báo nghiêm khắc: “Máu nó, Ta sẽ đòi ngươi” đến lời dịu dàng: “Anh đã chinh phục được người anh em”, Kinh Thánh mở ra một nhân học rất sâu: con người không được cứu độ như một hòn đảo. Tôi không thể thực sự trở nên chính mình nếu tôi dửng dưng trước sự hư mất của người khác.
Nhưng làm thế nào để nói sự thật mà không làm tổn thương? Làm thế nào để sửa lỗi mà không kết án? Làm thế nào để yêu một người đang sai mà không biến tình yêu thành sự dung túng?
Đó chính là bi kịch của mọi tương quan trưởng thành: yêu một người không chỉ là ôm lấy ánh sáng của họ, nhưng đôi khi còn phải đủ can đảm bước vào vùng tối của họ mà không trở thành bóng tối.
Các bài đọc hôm nay dẫn chúng ta đi qua ba chuyển động: nghe – nói – yêu. Nghe tiếng Chúa trong lòng mình. Nói lời chân thật với người anh em. Và yêu đến mức sự thật mình nói không còn là một bản án, nhưng trở thành con đường đưa người ấy trở về.
I. “TA ĐẶT NGƯƠI LÀM NGƯỜI CANH GÁC” — TRÁCH NHIỆM VỀ SỐ PHẬN CỦA NGƯỜI KHÁC:
Thiên Chúa nói với Ê-dê-ki-en:
“Hỡi con người, Ta đặt ngươi làm người canh gác cho nhà Ít-ra-en.”
Hình ảnh người canh gác thật đẹp.
Người canh gác đứng trên tường thành khi mọi người đang ngủ. Anh nhìn xa hơn người khác, không phải vì anh cao trọng hơn, nhưng vì anh đã được đặt vào một vị trí khiến anh phải nhìn thấy. Và một khi đã nhìn thấy nguy hiểm, anh không còn quyền im lặng.
Đây là bi kịch của lương tâm.
Có những điều, một khi đã nhìn thấy, ta không thể giả vờ như chưa từng thấy.
Ta thấy một người đang dần hủy hoại đời mình. Ta thấy một người trẻ đang trượt sâu vào những lệ thuộc. Ta thấy một người bạn đang đi vào một tương quan nguy hiểm. Ta thấy một người trong cộng đoàn đang bị quyền lực, tiền bạc, tự ái hay dục vọng làm biến dạng. Ta thấy một gia đình đang rạn vỡ. Ta thấy một tâm hồn đang xa dần Thiên Chúa.
Ta sẽ làm gì?
Im lặng thường dễ hơn.
Bởi nói ra có thể mất lòng. Có thể bị hiểu lầm. Có thể mất một tình bạn. Có thể bị xem là xen vào đời tư.
Và sâu hơn nữa, phân tâm học giúp chúng ta nhận ra rằng đôi khi sự im lặng của ta không phải là hiền lành mà là sợ hãi được ngụy trang thành khoan dung.
Ta nói: “Đó là chuyện của họ.”
Nhưng có khi câu ấy chỉ có nghĩa: “Tôi không muốn trả giá cho việc yêu họ.”
Thiên Chúa nói với Ê-dê-ki-en một lời đáng sợ:
“Nếu ngươi không nói để cảnh báo đứa gian ác, thì máu nó, Ta sẽ đòi ngươi.”
Điều ấy không có nghĩa rằng ta chịu trách nhiệm thay cho tự do của người khác. Mỗi người vẫn phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Nhưng ta chịu trách nhiệm về phần ánh sáng đã được trao cho ta để trao lại cho họ.
Có một thứ tội của hành động.
Nhưng cũng có một thứ tội của sự vắng mặt.
Không làm điều ác chưa đủ. Có lúc, không làm điều thiện cần phải làm cũng khiến tình yêu bị tổn thương.
II. “NGÀY HÔM NAY, ƯỚC GÌ ANH EM NGHE TIẾNG CHÚA” — TRƯỚC KHI SỬA NGƯỜI KHÁC, HÃY ĐỂ THIÊN CHÚA SỬA MÌNH:
Thánh vịnh 94 đưa chúng ta đến một chiều sâu khác:
“Ngày hôm nay, ước gì anh em nghe tiếng Chúa!
Người phán: Các ngươi chớ cứng lòng.”
Trước khi nói với người khác, tôi phải nghe.
Đây là nguyên tắc căn bản của mọi sửa lỗi huynh đệ.
Bởi có một nguy hiểm rất tinh tế: tôi có thể nhân danh sự thật để phóng chiếu những xung đột chưa được giải quyết trong chính mình lên người khác.
Tôi tưởng mình đang sửa họ, nhưng thực ra tôi đang trả thù.
Tôi tưởng mình đang bảo vệ chân lý, nhưng thực ra tôi đang bảo vệ cái tôi bị tổn thương.
Tôi tưởng mình đang phục vụ Thiên Chúa, nhưng có khi tôi chỉ đang tìm cách chứng minh rằng tôi đúng và người kia sai.
Đó là lý do Thánh vịnh không nói trước tiên: “Hãy làm cho người khác nghe tiếng Chúa”, mà nói:
“Ước gì anh em nghe tiếng Chúa.”
Tôi phải để Lời Chúa xuyên qua tôi trước khi tôi dùng Lời ấy để chạm đến người khác.
Tôi phải để ánh sáng soi vào bóng tối của tôi trước khi cầm đèn soi vào bóng tối của anh em.
Nếu không, việc sửa lỗi rất dễ biến thành một hình thức bạo lực tinh thần.
“Cứng lòng” trong Kinh Thánh không chỉ là cố chấp. Đó là tình trạng một con người không còn để cho thực tại chất vấn mình. Họ đã xây dựng một cái tôi quá kín, một hệ thống tự vệ quá vững, đến nỗi mọi lời khác biệt đều bị xem như một cuộc tấn công.
Và nghịch lý là: người càng cứng lòng càng thường nghĩ rằng người khác mới là kẻ cần hoán cải.
Vì thế, trước khi đến nói với một người anh em, có lẽ ta cần quỳ xuống.
Và hỏi:
Lạy Chúa, điều con sắp nói xuất phát từ đâu?
Từ tình yêu hay từ giận dữ?
Từ khát vọng cứu người anh em hay từ nhu cầu chiến thắng?
Từ sự thật hay từ vết thương của cái tôi?
Có lẽ một trong những dấu chỉ rõ nhất để biết tôi đã sẵn sàng sửa lỗi người khác hay chưa là câu hỏi này:
Nếu người ấy không nghe tôi, tôi còn yêu họ không?
Nếu câu trả lời là không, có lẽ tôi chưa đến để cứu một người anh em. Tôi chỉ đến để chiến thắng một đối thủ.
III. “ANH EM ĐỪNG MẮC NỢ GÌ AI, NGOÀI MÓN NỢ TƯƠNG THÂN TƯƠNG ÁI”
Thánh Phao-lô đưa chúng ta đến trung tâm của toàn bộ Lời Chúa hôm nay:
“Anh em đừng mắc nợ gì ai, ngoài món nợ tương thân tương ái.”
Một hình ảnh tuyệt đẹp: tình yêu là món nợ không bao giờ trả hết.
Có những món nợ, trả xong là hết.
Nhưng yêu thương thì không.
Tôi đã yêu hôm qua không có nghĩa hôm nay tôi không cần yêu nữa. Tôi đã tha thứ một lần không có nghĩa tôi không phải tha thứ thêm. Tôi đã chăm sóc một người nhiều năm không có nghĩa từ nay tôi được phép dửng dưng.
Tình yêu luôn đặt con người vào tình trạng mắc nợ sự hiện diện của người khác.
Nhưng Phao-lô nói một điều sâu hơn:
“Yêu thương là chu toàn Lề Luật.”
Không phải tình yêu hủy bỏ luật.
Tình yêu đưa luật đến sự viên mãn.
Luật nói: đừng giết người.
Tình yêu nói: hãy làm cho người khác được sống.
Luật nói: đừng ngoại tình.
Tình yêu nói: hãy tôn trọng sự thánh thiêng của thân xác và giao ước.
Luật nói: đừng trộm cắp.
Tình yêu nói: hãy để người khác có không gian để hiện hữu và lớn lên.
Bởi vậy, sửa lỗi huynh đệ chỉ có ý nghĩa Kitô giáo khi nó là một hành vi của tình yêu.
Tôi không sửa một con người vì họ làm tôi khó chịu.
Tôi sửa vì tôi không muốn đánh mất họ.
IV. “NẾU NGƯỜI ANH EM CỦA ANH TRÓT PHẠM TỘI…” — NGHỆ THUẬT CỦA MỘT TÌNH YÊU BIẾT GIỮ PHẨM GIÁ:
Tin Mừng hôm nay cho thấy Đức Giê-su hiểu trái tim con người sâu sắc biết bao.
Người không nói: nếu anh em con sai, hãy công khai tố cáo nó.
Người nói:
“Hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi.”
Một mình anh với nó.
Đây có lẽ là một trong những nguyên tắc nhân bản đẹp nhất của Tin Mừng.
Khi một người phạm lỗi, phẩm giá của họ đã bị thương. Vì thế, điều đầu tiên tình yêu phải làm là bảo vệ phần phẩm giá còn lại.
Đừng biến lỗi lầm của họ thành câu chuyện để kể.
Đừng biến sự yếu đuối của họ thành thông tin để trao đổi.
Đừng nhân danh “xin cầu nguyện cho họ” để hợp thức hóa một sự tò mò thiêng liêng.
Đức Giê-su yêu cầu sự kín đáo.
Bởi sửa lỗi không nhằm làm người khác xấu hổ.
Sửa lỗi nhằm “chinh phục người anh em.”
Động từ ấy thật quan trọng.
Mục tiêu không phải là thắng một cuộc tranh luận.
Không phải chứng minh ai đúng.
Không phải bảo vệ uy tín của tôi.
Mà là được lại một người anh em.
Giữa hai điều ấy là cả một khoảng cách thiêng liêng.
Có thể tôi thắng lý nhưng mất người.
Có thể tôi đúng nhưng tình huynh đệ chết.
Có thể tôi bảo vệ được nguyên tắc nhưng làm tan vỡ một tâm hồn.
Tin Mừng không yêu cầu chúng ta hy sinh sự thật để giữ hòa khí. Nhưng Tin Mừng đòi hỏi ta phải nói sự thật theo cách khiến người khác cảm thấy rằng: ngay cả khi tôi nói anh sai, tôi vẫn không rút lại tình yêu dành cho anh.
Đó là sự thật mang hình dáng Thập Giá.
V. KHI NGƯỜI ANH EM KHÔNG NGHE — TÌNH YÊU KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI CHIẾM HỮU:
Đức Giê-su rất thực tế.
Người biết có những người sẽ không nghe.
Vì thế Người đề nghị một tiến trình: trước hết gặp riêng; nếu không được, đem theo một hay hai người; cuối cùng mới đưa ra cộng đoàn.
Ở đây hiện ra một điều rất quan trọng: tình yêu tôn trọng tự do.
Tôi có trách nhiệm nói.
Nhưng tôi không có quyền ép người khác phải thay đổi.
Đây là một ranh giới rất khó đối với những người yêu nhiều.
Cha mẹ muốn cứu con.
Người vợ muốn cứu chồng.
Người chồng muốn cứu vợ.
Một linh mục muốn cứu một người được trao phó.
Một người bạn muốn cứu bạn mình.
Nhưng có lúc tình yêu phải học một bài học đau đớn: tôi không phải là Đấng Cứu Thế của người tôi yêu.
Tôi có thể cảnh báo.
Tôi có thể đồng hành.
Tôi có thể cầu nguyện.
Tôi có thể khóc.
Tôi có thể đứng bên cánh cửa.
Nhưng tôi không thể bước qua ngưỡng cửa tự do thay cho họ.
Chính Thiên Chúa cũng đứng trước tự do con người với một sự khiêm nhường gần như gây choáng váng: Người yêu, Người gọi, Người chờ, nhưng Người không cưỡng bức.
Có lẽ trưởng thành thiêng liêng là lúc ta hiểu rằng cứu một người không có nghĩa là kiểm soát họ.
Có khi yêu là nói.
Có khi yêu là im lặng.
Có khi yêu là đến gần.
Và có khi yêu là lùi lại, để người kia phải tự chịu trách nhiệm trước sự thật của đời mình.
VI. “Ở ĐÂU CÓ HAI BA NGƯỜI HỌP LẠI NHÂN DANH THẦY…” — CỘNG ĐOÀN NHƯ NƠI CHỮA LÀNH:
Tin Mừng kết thúc bằng một lời hứa:
“Ở đâu có hai hoặc ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ.”
Câu này thường được hiểu như lời khẳng định về cầu nguyện chung. Đúng. Nhưng trong văn mạch Mt 18, nó còn sâu hơn.
Đức Giê-su đang nói về một cộng đoàn có xung đột, lỗi lầm, sửa lỗi, tha thứ và hòa giải.
Chính giữa cộng đoàn không hoàn hảo ấy, Người nói:
“Có Thầy ở đấy.”
Không phải chỉ ở nơi mọi người hoàn hảo.
Không phải chỉ ở nơi không có xung đột.
Không phải chỉ ở nơi mọi người nghĩ giống nhau.
Nhưng ở nơi những con người mong manh vẫn cố gắng gặp nhau nhân danh Người.
Đây là một thần học rất đẹp về Giáo Hội.
Giáo Hội không phải cộng đoàn của những người không bao giờ làm nhau tổn thương.
Giáo Hội là cộng đoàn của những người đã làm nhau tổn thương nhưng vẫn tin rằng ân sủng mạnh hơn vết thương.
Ở đâu có một người dám nói sự thật trong tình yêu;
ở đâu có một người đủ khiêm nhường để nghe;
ở đâu có hai người thôi xem nhau như kẻ thù và bắt đầu nhìn lại nhau như anh em;
ở đó Đức Ki-tô hiện diện.
Có khi Thánh Thể bắt đầu trước cả bàn thờ: nó bắt đầu khi hai con người từng xa nhau lại có thể ngồi xuống bên nhau.
VII. TỪ “KẺ GIAN ÁC” ĐẾN “NGƯỜI ANH EM” — HÀNH TRÌNH CỦA CÁI NHÌN CỨU ĐỘ:
Có một chuyển động rất đẹp giữa bài đọc Ê-dê-ki-en và Tin Mừng.
Ê-dê-ki-en nói về “kẻ gian ác.”
Đức Giê-su nói về “người anh em.”
Người phạm lỗi vẫn là người anh em.
Đó chính là cuộc cách mạng của Tin Mừng.
Tội lỗi có thể làm biến dạng một con người, nhưng không xóa được phẩm giá sâu xa của họ.
Họ không đồng nhất với lỗi lầm của họ.
Một người nói dối không chỉ là “kẻ nói dối”.
Một người ngoại tình không chỉ là “kẻ ngoại tình”.
Một người nghiện ngập không chỉ là “kẻ nghiện”.
Một người thất bại không chỉ là “kẻ thất bại”.
Nếu đóng khung một con người trong hành vi xấu nhất họ từng làm, ta đã từ chối khả năng phục sinh của họ.
Đức Giê-su nhìn khác.
Người nhìn Phê-rô xuyên qua sự chối Thầy để thấy vị mục tử.
Người nhìn người phụ nữ ngoại tình xuyên qua tội lỗi để thấy một người có thể bắt đầu lại.
Người nhìn Da-kêu xuyên qua tiền bạc để thấy một người con của Áp-ra-ham.
Người nhìn người trộm trên thập giá xuyên qua cả cuộc đời đổ vỡ để thấy một người có thể bước vào thiên đàng.
Đó là cái nhìn cứu độ.
Và có lẽ đây chính là cách sâu xa nhất để sửa lỗi một người:
không nói với họ rằng họ là ai vì tội lỗi của họ, nhưng nhắc họ nhớ họ có thể trở thành ai dưới ánh mắt Thiên Chúa.
KẾT LUẬN — “ANH ĐÃ CHINH PHỤC ĐƯỢC NGƯỜI ANH EM”
Lời Chúa hôm nay đặt trước chúng ta một nền linh đạo của trách nhiệm.
Tôi chịu trách nhiệm về lời tôi nói.
Nhưng cũng chịu trách nhiệm về lời tôi đã không nói.
Tôi chịu trách nhiệm về sự thật.
Nhưng cũng chịu trách nhiệm về cách tôi nói sự thật.
Tôi chịu trách nhiệm về người anh em.
Nhưng tôi không được chiếm hữu tự do của họ.
Và trên tất cả, tôi mắc một món nợ không bao giờ trả hết:
món nợ yêu thương.
Có lẽ mỗi chúng ta hôm nay đều mang trong lòng tên của một người.
Một người mà tôi đang giận.
Một người đang đi sai đường.
Một người đã làm tôi thất vọng.
Một người tôi muốn sửa.
Hoặc cũng có thể là một người đang cố nói với tôi điều mà tôi không muốn nghe.
Lời Thánh vịnh vang lên:
“Ngày hôm nay, ước gì anh em nghe tiếng Chúa!
Các ngươi chớ cứng lòng.”
Có lẽ “người anh em cần được sửa” hôm nay lại chính là tôi.
Và có lẽ trước khi Thiên Chúa sai tôi làm người canh gác đời người khác, Người muốn tôi canh giữ chính trái tim mình: đừng để nó hóa đá bởi tự ái, định kiến, cay đắng và nhu cầu luôn luôn đúng.
Bởi cuối cùng, Đức Ki-tô không đến trần gian để chứng minh rằng chúng ta sai.
Người đến để chinh phục lại những người anh em đã mất.
Người đã làm điều ấy không bằng một lời kết án từ trên cao, nhưng bằng cách bước xuống tận nơi chúng ta lạc mất.
Người nói sự thật với chúng ta bằng chính thân mình.
Người mang lỗi lầm của chúng ta lên Thập Giá.
Và khi chúng ta không nghe, Người vẫn yêu.
Khi chúng ta chạy trốn, Người vẫn tìm.
Khi chúng ta đóng cửa, Người vẫn đứng ngoài và gõ.
Cho đến khi con người hiểu rằng mình không được cứu bởi sự nhục nhã, nhưng bởi một Tình Yêu đủ mạnh để nói sự thật và đủ dịu dàng để không bỏ đi.
Và có lẽ đó cũng là sứ mạng sâu xa nhất của người Kitô hữu giữa thế giới hôm nay:
trở thành một người mà qua đó người khác có thể nghe được sự thật mà không cảm thấy mình bị kết án;
được sửa chữa mà không bị làm nhục;
được cảnh báo mà vẫn biết mình được yêu;
và ngay trong lúc lạc đường nhất, vẫn được gọi bằng một cái tên không bao giờ bị tước mất:
“Người anh em của tôi.”
+++++++
THỨ BẢY TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ BA TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ HAI TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
CHÚA NHẬT TUẦN XXII THƯỜNG NIÊN, NĂM A
ĐƯỢC QUYẾN RŨ ĐỂ TRỞ THÀNH CỦA LỄ
Gr 20,7-9 – Tv 62 – Rm 12,1-2 – Mt 16,21-27
“Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.”
(Mt 16,24)
DẪN NHẬP
– KHI THIÊN CHÚA TRỞ THÀNH MỘT NIỀM ĐAM MÊ.
Có một thời trong đời sống đức tin, Thiên Chúa có thể mới chỉ là một ý tưởng đẹp. Chúng ta tin Người, cầu nguyện với Người, nói về Người, phục vụ Người. Nhưng Người vẫn còn đứng đâu đó bên ngoài vùng sâu nhất của hiện hữu. Rồi một ngày, Thiên Chúa đi vào sâu hơn. Người không còn chỉ ở trong tư tưởng, nhưng chạm đến ước muốn; không còn chỉ hiện diện trong những công thức đức tin, nhưng đi vào vùng sâu kín của tâm hồn, nơi có những khao khát, sợ hãi, tổn thương, những nhu cầu được yêu và được nhìn nhận.
Từ đó, Thiên Chúa trở thành một tiếng gọi không thể dập tắt, một cơn khát không thể giải thích, một sự hiện diện vừa làm ta hạnh phúc vừa khiến ta bất an.
Ngôn sứ Giê-rê-mi-a gọi kinh nghiệm ấy bằng một lời thật táo bạo: “Lạy Đức Chúa, Ngài đã quyến rũ con, và con đã để cho Ngài quyến rũ.”
Đó cũng là sợi chỉ đỏ nối kết các bài đọc hôm nay: Thiên Chúa quyến rũ Giê-rê-mi-a; con người khao khát Thiên Chúa trong Thánh vịnh; Phao-lô mời gọi hiến dâng thân mình; và Đức Giê-su dẫn người môn đệ đến tận cùng của tình yêu: từ bỏ chính mình, vác thập giá và bước theo Người.
Được quyến rũ – khao khát – tự hiến – bước theo. Đó là bốn nhịp của một đời người đã để Thiên Chúa chiếm lấy.
1. “NGÀI ĐÃ QUYẾN RŨ CON” – KHI ƠN GỌI TRỞ THÀNH NGỌN LỬA.
Giê-rê-mi-a đang sống một cuộc khủng hoảng sâu xa của ơn gọi. Ông đã nói lời Thiên Chúa, nhưng thay vì được kính trọng, ông bị chế giễu; thay vì được đón nhận, ông bị chống đối. Ông thú nhận: “Suốt ngày con đã nên trò cười cho thiên hạ, để họ nhạo báng con.”
Đó không chỉ là một đau khổ bên ngoài. Đó là một vết thương căn tính.
Trong sâu thẳm, mỗi người đều cần được nhìn nhận. Ta cần cảm thấy sự hiện diện của mình có ý nghĩa, lời nói của mình được lắng nghe, tình yêu của mình được đáp lại. Vì thế, sự khước từ và chế giễu không chỉ làm đau danh dự; nó có thể chạm đến tận nơi ta tự hỏi: Tôi là ai? Tôi có còn ý nghĩa gì không?
Giê-rê-mi-a cũng đi đến chỗ ấy. Ông muốn bỏ cuộc: “Tôi sẽ không nghĩ đến Người, cũng chẳng nhân danh Người mà nói nữa.”
Phản ứng ấy rất con người. Khi tình yêu làm ta đau, ta muốn ngừng yêu. Khi dấn thân khiến ta tổn thương, ta muốn rút lui. Khi phục vụ không được biết ơn, ta muốn buông bỏ.
Nhưng Giê-rê-mi-a khám phá một điều lạ lùng: ông muốn bỏ Thiên Chúa, nhưng không thể sống mà không có Người. Lời Chúa trở thành “ngọn lửa bừng cháy trong tim, âm ỉ trong xương cốt.”
Đây là chiều sâu huyền nhiệm của ơn gọi. Lúc đầu, ta nghĩ rằng mình chọn Thiên Chúa. Nhưng rồi đến một ngày, ta khám phá rằng chính Thiên Chúa đã chọn và chiếm lấy mình. Điều ta tưởng mình đang mang, thực ra đang mang lấy ta.
Ngọn lửa ấy dần thiêu đốt những nhu cầu kín đáo của cái tôi: nhu cầu thành công, nhu cầu được tán thưởng, nhu cầu chứng minh mình quan trọng. Và câu hỏi của đời sống thiêng liêng không còn là: Tôi có được gì khi theo Chúa? nhưng là: Tôi có còn yêu Người khi chẳng nhận lại được gì không?
2. “LINH HỒN CON KHÁT KHAO CHÚA” – CON NGƯỜI LÀ MỘT CƠN KHÁT.
Thánh vịnh 62 đưa chúng ta từ hình ảnh ngọn lửa sang hình ảnh cơn khát:
“Lạy Thiên Chúa, Ngài là Chúa con thờ, linh hồn con đã khát khao Ngài, tấm thân này mòn mỏi đợi trông.”
Thánh vịnh không nói chỉ có trí óc tìm kiếm Thiên Chúa. Cả linh hồn và thân xác đều khao khát Người. Đức tin Kinh Thánh không phải cuộc gặp gỡ giữa một Thiên Chúa trừu tượng với một linh hồn không thân xác. Cả con người khao khát Thiên Chúa.
Tâm lý học cho chúng ta thấy phía sau nhiều hành vi của con người là những nhu cầu sâu xa: được yêu, được thuộc về, được nhìn nhận, được an toàn, được có ý nghĩa. Nhưng phía sau tất cả những nhu cầu ấy còn có một cơn khát sâu hơn: cơn khát Tuyệt Đối.
Vấn đề là chúng ta thường nhầm lẫn đối tượng của cơn khát.
Ta khát tình yêu nhưng tưởng rằng phải chiếm hữu một người. Ta khát giá trị nhưng tưởng rằng cần danh tiếng. Ta khát an toàn nhưng tưởng rằng phải tích lũy thật nhiều. Ta khát vô biên nhưng cứ uống những thứ hữu hạn. Và vì thế, càng uống càng khát.
Một trong những ân sủng lớn của đời sống thiêng liêng không phải là Thiên Chúa lập tức làm cho chúng ta hết khát, nhưng là Người thanh luyện cơn khát của chúng ta, để một ngày ta nhận ra: điều tôi tìm kiếm qua mọi tình yêu chính là Tình Yêu; điều tôi tìm qua mọi thành công là một giá trị không ai lấy mất; điều tôi tìm qua mọi tương quan là một sự thuộc về tuyệt đối.
Và lúc ấy, lời Thánh vịnh trở thành lời thú nhận của chính đời ta: “Linh hồn con đã khao khát Chúa.”
3. “HÃY HIẾN DÂNG THÂN MÌNH” – BIẾN CUỘC ĐỜI THÀNH PHỤNG VỤ.
Thánh Phao-lô đưa chúng ta đến bước thứ ba: “Anh em hãy hiến dâng thân mình làm của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa.”
Đây là một cuộc cách mạng trong cách hiểu về phụng tự. Ngày xưa người ta mang lễ vật lên bàn thờ. Bây giờ Phao-lô nói: lễ vật chính là anh em.
Không chỉ tiền bạc, lời cầu nguyện hay một vài việc đạo đức, nhưng là chính thân mình, nghĩa là toàn bộ cuộc hiện hữu cụ thể: thời gian, sức lực, khả năng, tương quan, những thành công và thất bại, tuổi trẻ cũng như tuổi già, sức mạnh cũng như sự mỏng giòn.
Như thế, đời sống Kitô hữu có thể trở thành một Thánh lễ kéo dài giữa lòng thế giới.
Đôi tay phục vụ trở thành bàn thờ. Đôi chân đi đến với người đau khổ trở thành một cuộc rước lễ. Đôi mắt biết nhìn người khác bằng lòng thương xót trở thành ngọn đèn cung thánh. Một đời sống được trao ban trở thành của lễ sống động.
Nhưng Phao-lô cảnh báo: “Anh em đừng rập theo đời này, nhưng hãy cải biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần.”
Bởi cái tôi rất tinh tế. Nó có thể biến ngay cả tôn giáo thành phương tiện phục vụ chính nó. Ta có thể cầu nguyện để được người khác kính trọng; phục vụ để cảm thấy mình cần thiết; hy sinh để người khác mắc nợ ta; làm việc cho Thiên Chúa nhưng sâu xa lại xây dựng tượng đài cho mình.
Vì thế, của lễ phải được thanh luyện. Và nơi thanh luyện tận căn chính là thập giá.
4. PHÊ-RÔ – KHI CON NGƯỜI MUỐN MỘT ĐẤNG KI-TÔ KHÔNG THẬP GIÁ.
Tin Mừng hôm nay xảy ra ngay sau lời tuyên xưng tuyệt đẹp của Phê-rô: “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Ông vừa được Đức Giê-su gọi là Tảng Đá. Thế nhưng chỉ ít phút sau, ông lại nghe một lời kinh khủng: “Xa-tan, lui lại đằng sau Thầy!”
Khoảng cách từ “Tảng Đá” đến “Xa-tan” đôi khi chỉ là khoảng cách giữa ý muốn của Thiên Chúa và hình ảnh chúng ta tạo ra về Thiên Chúa.
Phê-rô yêu Đức Giê-su. Khi nghe Thầy nói về đau khổ và cái chết, ông phản ứng: “Xin Thiên Chúa thương đừng để Thầy gặp phải chuyện ấy!”
Xét về tâm lý, đó là phản ứng dễ hiểu. Ta muốn bảo vệ người mình yêu. Nhưng trong phản ứng ấy ẩn giấu một cám dỗ: ta muốn Thiên Chúa đi con đường mà ta cho là hợp lý.
Ta muốn một Đấng Ki-tô không thập giá; một tình yêu không tổn thương; một ơn gọi không khủng hoảng; một đời sống thiêng liêng không đêm tối; một sứ vụ không thất bại.
Phê-rô muốn cứu Đức Giê-su khỏi thập giá. Nhưng có lẽ sâu xa hơn, ông đang muốn cứu chính mình khỏi thập giá. Bởi nếu Thầy đi con đường ấy, người môn đệ cũng sẽ phải bước theo.
Chính vì thế Đức Giê-su nói: “Tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.”
Có những lúc ta tưởng mình đang bảo vệ Thiên Chúa, nhưng thật ra ta chỉ đang bảo vệ một hình ảnh Thiên Chúa phù hợp với những cơ chế phòng vệ của mình.
5. “HÃY TỪ BỎ CHÍNH MÌNH” – ĐỂ CÁI TÔI CHẾT VÀ NGÔI VỊ ĐƯỢC SINH RA.
Rồi Đức Giê-su nói lời trung tâm của Tin Mừng hôm nay:
“Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.”
Từ bỏ mình không có nghĩa là khinh ghét mình, phủ nhận phẩm giá hay hủy diệt nhân cách. Thiên Chúa không tạo dựng con người để rồi yêu cầu con người tự tiêu diệt.
Điều phải chết không phải là con người, nhưng là cái tôi chiếm hữu và khép kín.
Cái tôi ấy luôn nói: Tôi phải được nhìn nhận. Tôi phải thắng. Tôi phải kiểm soát. Tôi phải được yêu theo cách tôi muốn. Tôi phải bảo vệ hình ảnh của mình.
Từ bỏ mình là bước ra khỏi nhà tù ấy.
Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống con người: càng bám lấy mình, ta càng mất mình; càng trao ban mình, ta càng tìm thấy mình.
Đức Giê-su nói: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được.”
Đây không phải là một lời mời gọi yêu thích đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Kitô giáo tôn thờ Tình Yêu có khả năng đi xuyên qua đau khổ mà vẫn không ngừng yêu.
Có những thập giá ta không lựa chọn: bệnh tật, tuổi già, thất bại, hiểu lầm, phản bội, chia ly, cô đơn. Điều làm những đau khổ ấy trở thành thập giá Kitô giáo không phải chính đau khổ, nhưng là cách ta sống chúng trong tương quan với Đức Ki-tô.
Thập giá bắt đầu trở thành cứu độ khi giữa đau khổ, con người vẫn có thể nói:
“Con vẫn muốn yêu.”
KẾT LUẬN
– MẤT MÌNH ĐỂ TÌM LẠI MÌNH TRONG THIÊN CHÚA.
Các bài đọc hôm nay tạo thành một chuyển động tuyệt đẹp.
Giê-rê-mi-a nói: “Ngài đã quyến rũ con.”
Thánh vịnh đáp: “Linh hồn con khao khát Ngài.”
Phao-lô nói: “Hãy hiến dâng thân mình.”
Và Đức Giê-su nói: “Hãy từ bỏ mình, vác thập giá và theo Thầy.”
Được quyến rũ – khao khát – tự hiến – bước theo.
Đó là con đường trưởng thành của tình yêu. Khởi đầu, ta tìm Thiên Chúa vì ta cần Người. Nhưng dần dần, tình yêu thanh luyện ta để đến một ngày, câu hỏi không còn là: “Thiên Chúa sẽ cho tôi điều gì?” mà trở thành: “Tôi có thể trao cho Người điều gì?”
Bi kịch lớn nhất của đời người không hẳn là đau khổ. Có lẽ bi kịch sâu hơn là sống mà không biết mình sống cho ai.
Có thể ta sở hữu rất nhiều nhưng chẳng thực sự thuộc về ai. Có thể ta thành công nhưng không biết cuộc đời mình được trao cho điều gì. Có thể ta bảo vệ mình thật kỹ để khỏi mất mát, nhưng cuối cùng lại đánh mất chính sự sống vì chưa bao giờ dám trao nó.
Tin Mừng hôm nay đặt trước chúng ta một nghịch lý:
Muốn giữ sự sống, ta sẽ mất nó.
Dám trao sự sống, ta sẽ tìm lại nó.
Bởi con người không được tạo dựng như một pháo đài đóng kín, nhưng như một cánh cửa mở ra; không như một chiếc bình giữ nước cho mình, nhưng như một dòng sông; không phải để sở hữu sự sống, nhưng để trao sự sống.
Và có lẽ khi đứng trước Thiên Chúa, câu hỏi cuối cùng không phải là: “Con đã thành công đến đâu?” nhưng là: “Con đã yêu đến đâu?”
Không phải: “Con đã giữ lại được bao nhiêu?”
Nhưng là: “Con đã trao đi được bao nhiêu?”
Xin cho chúng ta có thể thưa với Chúa:
Lạy Chúa, Ngài đã quyến rũ con, và con đã để cho Ngài quyến rũ. Xin thanh luyện những cơn khát trong con. Xin biến cuộc đời con thành của lễ sống động. Xin giải thoát con khỏi cái tôi luôn muốn chiếm hữu và bảo vệ chính mình. Xin cho con đủ can đảm vác lấy thập giá của tình yêu và bước theo Đức Ki-tô.
Để một ngày, sau tất cả những gì đã trao đi, những gì đã mất, những gì đã chết trong con, con nhận ra rằng: con đã không đánh mất cuộc đời mình.
Con đã tìm thấy nó — trong Ngài.
Amen.
+++++++
THỨ BẢY TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
THÁNH GIOAN TẨY GIẢ BỊ TRẢM QUYẾT. Lễ nhớ
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ BA TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ HAI TUẦN XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
THÁNH BARTOLOMEO TÔNG ĐỒ. Lễ kính
DƯỚI CÂY VẢ, THIÊN CHÚA ĐÃ THẤY TÔI
Kh 21,9b-14: “Trên mười hai nền móng, có tên mười hai Tông Đồ của Con Chiên.”
Tv 144: “Lạy Chúa, kẻ hiếu trung với Chúa, được biết triều đại Ngài rực rỡ vinh quang.”
Ga 1,45-51: “Đây đích thật là một người Ít-ra-en, lòng dạ không có gì gian dối.”
Dẫn nhập
Có một nơi trong lòng ta mà chỉ Thiên Chúa biết.
Có lẽ trong cuộc đời mỗi người đều có một “cây vả”.
Một nơi kín đáo mà người khác không biết. Một khoảng riêng tư trong tâm hồn, nơi ta từng ngồi một mình với những câu hỏi không thể nói thành lời; nơi ta đã khóc mà không ai thấy; nơi những ước mơ sâu nhất, những vết thương cũ nhất, những khát vọng thầm kín nhất được cất giữ. Có khi chính ta cũng không muốn trở lại nơi ấy, bởi dưới bóng cây ấy có cả những gì đẹp nhất lẫn mong manh nhất của đời mình.
Và rồi một ngày, Đức Giê-su nói với Na-tha-na-en:
“Trước khi Phi-líp gọi anh, lúc anh đang ở dưới cây vả, tôi đã thấy anh.”
Có lẽ đó là một trong những lời dịu dàng nhất của Tin Mừng Gio-an.
Tôi đã thấy anh.
Không phải: Tôi đã quan sát anh.
Không phải: Tôi biết lý lịch của anh.
Không phải: Tôi biết những thành công và thất bại của anh.
Nhưng: Tôi đã thấy anh.
Trong ngôn ngữ của tình yêu, “thấy” một người có nghĩa là nhận ra người ấy từ bên trong, nhìn tới nơi mà ánh mắt người đời không chạm tới. Và chính từ kinh nghiệm được nhìn thấy ấy, Na-tha-na-en bước vào hành trình trở thành môn đệ.
Ơn gọi Kitô hữu, xét đến tận cùng, có lẽ bắt đầu không phải từ việc ta nhìn thấy Thiên Chúa, nhưng từ khoảnh khắc ta kinh ngạc nhận ra rằng:
Thiên Chúa đã nhìn thấy ta từ rất lâu rồi.
1. “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được?” Những thành kiến bảo vệ một cái tôi mong manh.
Phi-líp gặp Na-tha-na-en và nói:
“Đấng mà sách Luật Mô-sê và các ngôn sứ nói tới, chúng tôi đã gặp: đó là ông Giê-su, con ông Giu-se, người Na-da-rét.”
Na-tha-na-en lập tức phản ứng:
“Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được?”
Đây là một câu nói rất con người.
Na-tha-na-en chưa gặp Đức Giê-su, nhưng đã có một phán đoán về Người. Ông chưa nhìn thấy con người, nhưng đã nhìn thấy địa danh. Ông chưa gặp mầu nhiệm, nhưng đã có sẵn một phạm trù để nhốt mầu nhiệm vào đó.
Đó cũng là cơ chế quen thuộc của tâm lý con người.
Chúng ta thường phân loại trước khi gặp gỡ: người này thuộc nhóm nào, xuất thân ở đâu, trình độ ra sao, quá khứ thế nào, thuộc cộng đoàn nào, có quan điểm nào. Chúng ta tưởng mình đang hiểu người khác, nhưng đôi khi chỉ đang bảo vệ thế giới quen thuộc của mình khỏi điều bất ngờ.
Phân tâm học cho thấy thành kiến đôi khi không chỉ là một sai lầm của trí năng; nó còn có thể là một cơ chế phòng vệ. Ta đóng khung người khác bởi vì người khác, nếu thực sự được đón nhận trong tính độc đáo của họ, có thể làm lung lay những khuôn mẫu mà ta dùng để tạo cảm giác an toàn cho chính mình.
Na-tha-na-en có một “Na-da-rét” trong đầu.
Và mỗi chúng ta cũng có những “Na-da-rét” như thế.
Đó có thể là một người mà ta đã quyết định rằng họ không thể thay đổi. Một người ta không còn mong đợi điều tốt đẹp. Một cộng đoàn, một thế hệ, một nền văn hóa, thậm chí một người thân mà ta đã âm thầm đóng dấu.
Nhưng Thiên Chúa có một thói quen rất lạ:
Người thường đi ra từ những Na-da-rét mà chúng ta coi thường.
Bê-lem nhỏ bé.
Na-da-rét vô danh.
Một máng cỏ nghèo nàn.
Một cây thập giá ô nhục.
Thiên Chúa dường như thích ẩn mình trong những nơi mà cái tôi kiêu hãnh của chúng ta không nghĩ đến việc tìm kiếm Người.
2. “Cứ đến mà xem” Đức tin bắt đầu khi ta dám bước ra khỏi định kiến.
Phi-líp không tranh luận với Na-tha-na-en.
Ông chỉ nói: “Cứ đến mà xem.”
Ba chữ ấy chứa đựng cả một linh đạo.
Không phải: Hãy hiểu rồi mới đến.
Nhưng: Hãy đến rồi anh sẽ hiểu.
Không phải: Hãy giải quyết hết mọi nghi ngờ rồi mới tin.
Nhưng: Hãy bước vào tương quan, rồi chính tương quan sẽ mở ra cho anh một cách hiểu mới.
Có những chân lý không thể đạt tới chỉ bằng suy luận. Ta phải đi vào chúng.
Ta có thể đọc hàng trăm cuốn sách về tình yêu mà vẫn chưa biết yêu là gì cho đến khi thực sự yêu một người. Ta có thể nghiên cứu hàng nghìn trang về đau khổ mà vẫn chưa hiểu nước mắt cho đến khi chính mình phải khóc. Và ta có thể biết rất nhiều về Thiên Chúa mà vẫn chưa thực sự biết Người.
Đức tin Kitô giáo không phải trước hết là một hệ thống ý tưởng về Thiên Chúa. Đức tin là một cuộc gặp gỡ.
“Cứ đến mà xem.”
Hãy đem theo cả những nghi ngờ của anh.
Hãy đem theo những vết thương của anh.
Hãy đem theo cả những định kiến, thất vọng và hoài nghi của anh.
Thiên Chúa không đòi Na-tha-na-en phải hoàn hảo rồi mới đến.
Người chỉ cần ông đến.
Đây là điều rất quan trọng trong đời sống tâm linh. Có những lúc ta nghĩ mình phải trở nên tốt hơn rồi mới cầu nguyện; phải thanh sạch hơn rồi mới đến gần Thiên Chúa; phải giải quyết được những hỗn độn nội tâm rồi mới có thể gặp Người.
Nhưng Tin Mừng nói ngược lại:
Hãy đến với Người cùng với chính sự hỗn độn ấy.
Bởi chữa lành không phải là điều kiện để gặp Thiên Chúa.
Gặp Thiên Chúa mới là khởi đầu của chữa lành.
3. “Một người Ít-ra-en đích thật, lòng dạ không có gì gian dối” Khi Thiên Chúa gọi tên phần chân thật nhất trong ta.
Điều kỳ lạ xảy ra khi Na-tha-na-en tiến lại gần.
Đức Giê-su không trách ông:
“Anh vừa nói xấu quê hương tôi.”
Người cũng không nói:
“Anh là một kẻ đầy thành kiến.”
Trái lại, Người nhìn ông và nói:
“Đây đích thật là một người Ít-ra-en, lòng dạ không có gì gian dối.”
Thật tuyệt vời.
Đức Giê-su biết giới hạn của Na-tha-na-en, nhưng Người không đồng hóa ông với giới hạn ấy.
Người nhìn sâu hơn.
Người thấy phía sau câu nói vụng về kia là một con người chân thật. Na-tha-na-en có thể sai, nhưng ông không giả hình. Ông nói điều mình nghĩ. Trong ông có một sự ngay thẳng nguyên sơ mà Đức Giê-su nhận ra.
Đây chính là cái nhìn cứu độ của Thiên Chúa.
Con người thường nhìn nhau qua lỗi lầm:
Anh là điều anh đã làm.
Thiên Chúa nhìn khác: Con lớn hơn điều con đã làm.
Con người nói: “Anh đã thất bại.”
Thiên Chúa nói: “Ta vẫn thấy nơi con một khả thể chưa hoàn tất.”
Con người nhìn quá khứ của ta và kết án căn tính của ta. Thiên Chúa nhìn căn tính sâu nhất của ta và mở ra tương lai.
Trong phân tâm học, một trong những kinh nghiệm chữa lành sâu xa nhất là được một người khác nhìn nhận mà không bị giản lược vào triệu chứng, thương tích hay thất bại của mình.
Đức Giê-su làm điều ấy với Na-tha-na-en.
Người gọi tên phần đẹp nhất đang ẩn dưới những giới hạn của ông.
Có lẽ đó cũng là cách Thiên Chúa nhìn mỗi chúng ta.
Người biết những bóng tối mà ta giấu kín. Nhưng ánh mắt Người không dừng ở bóng tối.
Người thấy bên dưới sự nóng giận của ta một trái tim từng bị tổn thương.
Bên dưới sự khép kín của ta, Người thấy một con người từng sợ bị bỏ rơi.
Bên dưới tham vọng của ta, Người có thể thấy một đứa trẻ từng khát khao được công nhận.
Bên dưới những sa ngã của ta, Người vẫn thấy hình ảnh của chính Người chưa bao giờ bị xóa mất hoàn toàn.
Thiên Chúa không phủ nhận tội lỗi.
Nhưng Người cũng không bao giờ để tội lỗi có quyền nói lời cuối cùng về căn tính con người.
4. “Lúc anh đang ở dưới cây vả, tôi đã thấy anh” Ánh mắt đi trước mọi ơn gọi.
Na-tha-na-en ngạc nhiên: “Làm sao Ngài lại biết tôi?”
Đức Giê-su đáp: “Trước khi Phi-líp gọi anh, lúc anh đang ở dưới cây vả, tôi đã thấy anh.”
Tin Mừng không nói rõ điều gì đã xảy ra dưới cây vả.
Và có lẽ chính sự im lặng ấy làm câu chuyện trở nên đẹp hơn.
Bởi cây vả nhờ đó có thể trở thành biểu tượng của nơi bí mật nhất của con người.
Có những chuyện giữa ta và Thiên Chúa không cần người thứ ba biết.
Có những giọt nước mắt không có nhân chứng.
Có những cuộc chiến nội tâm diễn ra âm thầm trong nhiều năm.
Có những lời cầu nguyện thậm chí chưa bao giờ thành câu.
Có những đêm ta chỉ ngồi im trước mặt Thiên Chúa và chẳng biết nói gì.
“Tôi đã thấy anh.”
Câu ấy có thể chữa lành một nỗi cô độc rất sâu của con người: nỗi sợ rằng chẳng ai thực sự biết mình.
Triết học hiện sinh đã nhiều lần diễn tả con người như một hữu thể bị ném vào thế giới, cô độc trước tự do, lựa chọn và cái chết. Nhưng mặc khải Kitô giáo đưa vào sự cô độc ấy một ánh sáng khác:
Không có khoảnh khắc hiện sinh nào của ta hoàn toàn vô chứng nhân.
Trước khi người khác nhận ra ta, Thiên Chúa đã thấy.
Trước khi có người gọi tên nỗi đau của ta, Thiên Chúa đã biết.
Trước khi ta biết cầu nguyện, Người đã nghe tiếng thở dài của ta.
Và còn sâu hơn nữa:
trước khi ta đi tìm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã đi tìm ta.
Ơn gọi của Na-tha-na-en bắt đầu từ Phi-líp: “Hãy đến mà xem.”
Nhưng phía sau tiếng gọi của Phi-líp là một ánh mắt đã có từ trước: “Tôi đã thấy anh.”
Đó chính là cấu trúc sâu xa của mọi ơn gọi.
Ta tưởng mình đã chọn Thiên Chúa.
Rồi một ngày ta hiểu:
Người đã chọn ta trước.
Ta tưởng mình đã tìm thấy Người.
Rồi một ngày ta nhận ra:
Người đã đứng ở cuối mọi con đường ta đi, chờ ta từ rất lâu.
5. Từ cây vả đến trời mở ra. Hành trình từ cái tôi khép kín đến mầu nhiệm lớn hơn mình.
Chỉ một câu nói của Đức Giê-su đủ làm Na-tha-na-en thay đổi:
“Thưa Thầy, chính Thầy là Con Thiên Chúa, chính Thầy là Vua Ít-ra-en!”
Nhưng Đức Giê-su đáp:
“Vì tôi nói với anh là tôi đã thấy anh ở dưới cây vả, nên anh tin! Anh sẽ còn được thấy những điều lớn lao hơn thế nữa.”
Rồi Người nói:
“Các anh sẽ thấy trời rộng mở, và các thiên thần của Thiên Chúa lên lên xuống xuống trên Con Người.”
Hình ảnh gợi lại giấc mộng của Gia-cóp tại Bết Ên: chiếc thang nối trời với đất.
Nhưng giờ đây không còn chiếc thang nữa.
Chính Đức Giê-su là nơi trời và đất gặp nhau.
Đây là chuyển động căn bản của đời sống thiêng liêng.
Na-tha-na-en bắt đầu dưới một cây vả – một không gian nhỏ, riêng tư, có thể khép kín.
Ông kết thúc bằng một bầu trời mở ra.
Đó cũng là hành trình Thiên Chúa muốn thực hiện trong mỗi người:
từ thế giới nhỏ bé của cái tôi
đến chiều rộng của Nước Trời;
từ những thành kiến của mình
đến sự kinh ngạc trước mầu nhiệm;
từ nhu cầu kiểm soát
đến khả năng phó thác;
từ việc chỉ nhìn thấy chính mình
đến việc nhìn thấy trời mở ra trên đời mình.
Tội lỗi, xét ở chiều sâu nhân học, luôn có một sức mạnh co rút con người vào chính mình.
Ân sủng làm điều ngược lại: Ân sủng mở ra.
Mở mắt.
Mở lòng.
Mở bàn tay.
Mở tương lai.
Và cuối cùng, mở trời.
6. “Trên mười hai nền móng có tên mười hai Tông Đồ” Một con người mong manh có thể trở thành nền móng.
Bài đọc Khải Huyền đưa chúng ta từ cây vả của Na-tha-na-en đến Thành Thánh Giê-ru-sa-lem:
“Tường thành xây trên mười hai nền móng, trên đó có tên mười hai Tông Đồ của Con Chiên.”
Một con người từng hỏi: “Từ Na-da-rét, làm sao có cái gì hay được?”
nay trở thành một trong những nền móng của Thành Thánh.
Đây là nghịch lý tuyệt đẹp của ân sủng.
Thiên Chúa xây công trình vĩnh cửu bằng những con người hữu hạn.
Người đặt kho tàng trong những bình sành.
Người lấy những con người có lịch sử, cá tính, thương tích, giới hạn và biến họ thành nền móng.
Thánh Ba-tô-lô-mê-ô không trở thành Tông Đồ vì ngay từ đầu ngài hoàn hảo.
Ngài trở thành Tông Đồ vì đã để cho ánh mắt Đức Kitô chạm tới sự chân thật sâu nhất của mình.
Có một điều rất đẹp trong thị kiến Khải Huyền: tên của các Tông Đồ không bị xóa mất khi họ bước vào công trình của Thiên Chúa.
Tên họ được khắc trên nền móng.
Ân sủng không tiêu diệt cá vị.
Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách làm chúng ta mất đi khuôn mặt riêng.
Người thánh hóa chính lịch sử độc đáo của từng người.
Trong Thành Thánh có tên Phê-rô với tất cả lịch sử của Phê-rô.
Có tên Gio-an với tất cả trái tim của Gio-an.
Có tên Ba-tô-lô-mê-ô với tất cả hành trình từ cây vả đến Tông Đồ.
Và trong nhiệm thể Hội Thánh cũng có một chỗ mà không ai khác có thể thay thế chúng ta.
Bởi Thiên Chúa không cần một bản sao.
Người cần con người duy nhất mà ta được tạo dựng để trở thành.
7. Từ “được thấy” đến “làm chứng” Căn tính của người Tông Đồ.
Thánh vịnh hôm nay hát:
“Lạy Chúa, kẻ hiếu trung với Chúa được biết triều đại Ngài rực rỡ vinh quang.”
Người được Thiên Chúa nhìn thấy cuối cùng trở thành người giúp người khác nhìn thấy Thiên Chúa.
Đó là căn tính của Tông Đồ.
Ban đầu, Na-tha-na-en là người được Đức Giê-su nói: “Tôi đã thấy anh.”
Nhưng rồi đời ngài trở thành một lời loan báo để người khác có thể nói: “Tôi đã thấy Chúa.”
Đây có lẽ là chiều sâu nhất của mọi sứ vụ.
Không phải làm cho người khác thán phục chúng ta.
Không phải khiến họ nhìn thấy tài năng, tri thức hay sự đạo đức của chúng ta.
Nhưng qua cuộc đời mình, làm cho một khoảng trời mở ra để người khác nhận ra: Thiên Chúa đang ở đây.
Người Tông Đồ đích thực không chiếm lấy ánh nhìn.
Người ấy mở ánh nhìn.
Không giữ người khác lại nơi mình, nhưng dẫn họ đến Đức Kitô.
Giống như Phi-líp đã làm: “Cứ đến mà xem.”
Có lẽ mọi hoạt động mục vụ, giáo dục đức tin và loan báo Tin Mừng cuối cùng đều có thể quy về một câu đơn sơ ấy: Hãy đến mà xem.
Đừng chỉ nghe tôi nói về Đức Kitô.
Hãy gặp Người.
Đừng dừng lại nơi lời giảng.
Hãy đi xa hơn người giảng.
Đừng dừng ở cánh cửa.
Hãy bước vào căn nhà.
Bởi người Tông Đồ chỉ là người đứng bên đường và chỉ về phía Đấng đang đi tới.
Kết luận
Thiên Chúa vẫn đang nhìn ta dưới cây vả.
Lễ kính Thánh Ba-tô-lô-mê-ô đưa chúng ta trở về một câu hỏi rất riêng:
Cây vả của đời tôi ở đâu?
Đâu là nơi tôi đang ngồi một mình?
Một vết thương chưa được chữa lành?
Một thất vọng mà tôi chưa từng nói ra?
Một câu hỏi về ơn gọi?
Một nỗi cô độc?
Một tội lỗi khiến tôi xấu hổ?
Một ước mơ tưởng đã chết?
Hay chỉ đơn giản là một vùng sâu trong tâm hồn mà chưa ai từng thực sự bước vào?
Tin Mừng hôm nay không nhất thiết giải thích cho ta tại sao tất cả những điều ấy đã xảy ra.
Nhưng Đức Giê-su nói một điều có lẽ còn quan trọng hơn: “Tôi đã thấy anh.”
Tôi đã thấy anh khi anh mạnh mẽ.
Tôi cũng thấy anh khi anh mệt mỏi.
Tôi thấy những điều người khác khen ngợi nơi anh.
Nhưng Tôi cũng thấy những trận chiến mà chẳng ai biết.
Tôi thấy đức tin của anh.
Tôi cũng thấy những lúc anh nghi ngờ.
Tôi thấy những lời cầu nguyện đẹp.
Và Tôi nghe cả những tiếng thở dài không thành lời.
Tôi đã thấy anh.
Và điều kỳ diệu của Tin Mừng là: ánh mắt ấy không phải ánh mắt của một quan tòa đang thu thập chứng cứ.
Đó là ánh mắt của Đấng gọi ta.
Ánh mắt của Đấng nhìn xuyên qua những lớp phòng vệ, những vai diễn xã hội, những thành công và thất bại, để gặp được con người thật mà chính ta đôi khi cũng đã đánh mất.
Thánh Ba-tô-lô-mê-ô đã để cho ánh mắt ấy tìm thấy mình.
Từ một người mang thành kiến về Na-da-rét, ngài trở thành người loan báo Đức Giê-su Na-da-rét.
Từ một người ngồi dưới cây vả, ngài trở thành nền móng của Thành Thánh.
Từ một người được nhìn thấy, ngài trở thành chứng nhân giúp người khác nhìn thấy.
Đó chính là phép lạ của ơn gọi.
Thiên Chúa không nhất thiết đưa chúng ta ra khỏi lịch sử của mình.
Người biến chính lịch sử ấy thành con đường cứu độ.
Người không xóa những vết nứt.
Người để ánh sáng đi qua chúng.
Người không xóa tên chúng ta.
Người khắc tên ấy vào công trình của Người.
Và có lẽ hôm nay, giữa tất cả những tiếng động của đời sống, Đức Kitô vẫn đi ngang qua cây vả nơi mỗi chúng ta đang ngồi.
Người nhìn ta.
Người biết ta.
Người gọi ta.
Và Người nói: “Tôi đã thấy anh.”
Rồi Người thêm: “Anh sẽ còn được thấy những điều lớn lao hơn thế nữa.”
Bởi phía trên cây vả nhỏ bé của đời ta, trời vẫn còn có thể mở ra.
Và chính nơi một cuộc đời tưởng rất bình thường,
Thiên Chúa vẫn có thể đặt một viên đá cho Thành Thánh muôn đời.
Amen.
+++++++
CHÚA NHẬT XXI THƯỜNG NIÊN, NĂM A
CHÌA KHÓA, TẢNG ĐÁ VÀ MẦU NHIỆM CỦA MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC TRAO PHÓ
Is 22,19-23 – Tv 137 – Rm 11,33-36 – Mt 16,13-20.
Thưa anh chị em,
Có những câu hỏi chúng ta nghe rồi quên. Nhưng cũng có những câu hỏi, một khi đã được đặt ra, sẽ theo ta suốt cuộc đời. Chúng không đòi một câu trả lời bằng kiến thức, nhưng bằng chính cuộc hiện hữu của mình.
Tin Mừng hôm nay đặt trước chúng ta một câu hỏi như thế:
“Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Thoạt nhìn, Đức Giê-su hỏi các môn đệ về căn tính của Người. Nhưng sâu xa hơn, câu hỏi ấy cũng chạm tới căn tính của chính người môn đệ. Bởi tôi tin Đức Giê-su là ai sẽ quyết định tôi hiểu mình là ai; tôi đặt Người ở đâu trong cuộc đời sẽ quyết định tôi đặt chính mình ở đâu.
Và thật kỳ diệu: sau khi Phê-rô nói cho Đức Giê-su biết Người là ai – “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống” – thì Đức Giê-su lại nói cho Phê-rô biết ông là ai: “Anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá.”
Ở đây diễn ra một cuộc gặp gỡ giữa hai căn tính: căn tính của Đức Ki-tô được con người tuyên xưng, và căn tính của con người được Thiên Chúa mặc khải. Có lẽ đó cũng là hành trình sâu xa nhất của đời sống thiêng liêng: khi tôi thực sự khám phá Thiên Chúa là ai, tôi mới dần khám phá mình là ai.
1.
“Người ta nói Con Người là ai?” – sống dưới ánh mắt người khác.
Đức Giê-su bắt đầu bằng một câu hỏi: “Người ta nói Con Người là ai?” Các môn đệ trả lời: người thì bảo Gio-an Tẩy Giả, người thì bảo Ê-li-a, người khác cho là Giê-rê-mi hay một trong các ngôn sứ.
Những câu trả lời ấy không hoàn toàn sai, nhưng vẫn là những cái nhìn từ bên ngoài.
Thưa anh chị em, chúng ta cũng thường sống bằng những định nghĩa đến từ bên ngoài như thế.
Ngay từ nhỏ, ta đã học nhìn mình qua ánh mắt người khác: cha mẹ nghĩ gì về tôi, thầy cô đánh giá tôi thế nào, bạn bè nhìn tôi ra sao, cộng đoàn có quý trọng tôi không. Dần dần, ta có thể tưởng rằng hình ảnh người khác phản chiếu về mình chính là căn tính thật của mình.
Tâm lý học và phân tâm học cho thấy ánh mắt của người khác có sức mạnh rất lớn trong việc hình thành cái tôi. Sâu trong tâm hồn mỗi người vẫn có một đứa trẻ đang âm thầm hỏi: “Tôi có đáng được yêu không?”
Vì muốn được trả lời “có”, ta tìm kiếm sự công nhận bằng thành công, tiền bạc, quyền lực, vẻ đẹp, danh tiếng, khả năng, thậm chí đôi khi bằng chính sự đạo đức của mình.
Nhưng nếu căn tính của tôi hoàn toàn tùy thuộc vào ánh mắt người khác, tôi sẽ trở thành tù nhân của ánh mắt ấy. Một lời khen có thể làm tôi bay lên; một lời chê có thể khiến tôi sụp đổ.
Đức Giê-su muốn đưa các môn đệ ra khỏi đám đông ấy. Người hỏi:
“Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”
Hai chữ “còn anh em” tạo nên bước ngoặt.
Không còn là người ta nghĩ gì.
Còn anh? Còn chị? Còn chính tôi?
2. Khi đức tin không thể mãi là câu trả lời vay mượn.
Phê-rô trả lời:
“Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.”
Đức tin Kitô giáo không thể mãi là một câu trả lời vay mượn.
Chúng ta có thể thuộc kinh Tin Kính, học giáo lý, đọc Kinh Thánh, biết thần học, nói rất đúng về Đức Ki-tô, nhưng vẫn chưa thực sự gặp Người.
Có một khoảng cách rất lớn giữa biết về Thiên Chúa và biết Thiên Chúa.
Người ta có thể nói rất hay về tình yêu mà chưa từng yêu; có thể phân tích nước mà vẫn chết khát; có thể giảng về ánh sáng trong khi tâm hồn mình vẫn chìm trong bóng tối.
Bởi vậy, Đức Giê-su không hỏi: “Anh em đã học được những gì về Thầy?” Người hỏi: “Đối với anh em, Thầy là ai?”
Khi Phê-rô thưa: “Thầy là Đấng Ki-tô”, ông không chỉ đưa ra một định nghĩa thần học. Ông đang thực hiện một hành vi hiện sinh. Ông đang đặt đời mình trước Đức Giê-su.
Nói “Thầy là Đấng Ki-tô” cũng có nghĩa:
Thầy là Đấng con có thể trao đời mình.
Thầy là ý nghĩa sâu xa nhất của cuộc đời con.
Thầy là Đấng con muốn bước theo, ngay cả khi con chưa hiểu hết con đường phía trước.
Có những lúc trong cuộc đời, những câu trả lời thuộc lòng trở nên quá nhỏ: khi bệnh tật đến, khi người thân ra đi, khi tình yêu đổ vỡ, khi tuổi già xuất hiện, khi cầu nguyện trở nên khô khan, khi Thiên Chúa dường như im lặng.
Chính lúc ấy câu hỏi lại vang lên:
“Còn con, con bảo Thầy là ai?”
Và đôi khi lời tuyên xưng chân thật nhất chỉ còn là:
“Lạy Chúa, con không hiểu Ngài, nhưng con vẫn muốn ở lại với Ngài.”
3.
Căn tính sâu nhất của chúng ta là một ân ban.
Sau lời tuyên xưng của Phê-rô, Đức Giê-su nói:
“Anh thật là người có phúc, vì không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy.”
Phê-rô không chiếm hữu chân lý nhờ trí thông minh. Ông được chân lý chạm đến.
Đây là điều thánh Phao-lô chiêm ngắm trong bài đọc II:
“Sự giàu có, khôn ngoan và thông suốt của Thiên Chúa sâu thẳm dường nào!”
Rồi ngài kết luận:
“Muôn vật đều do Người mà có, nhờ Người mà tồn tại và quy hướng về Người.”
Ba chuyển động ấy bao trọn cuộc hiện hữu:
Do Người mà có.
Nhờ Người mà tồn tại.
Quy hướng về Người.
Nguồn gốc của tôi không phải là tôi. Nền tảng của tôi không phải là tôi. Đích điểm cuối cùng của tôi cũng không phải là tôi.
Bi kịch của con người bắt đầu khi cái tôi muốn trở thành trung tâm tuyệt đối của chính mình.
Con người hôm nay thường nghĩ tự do là phải làm chủ tất cả. Nhưng càng muốn kiểm soát tuyệt đối cuộc đời, ta càng dễ lo âu, bởi ta đang phải mang một gánh nặng quá sức: tự mình phải tạo ra ý nghĩa cho sự hiện hữu của mình.
Tin Mừng giải phóng ta khỏi gánh nặng ấy.
Tôi không cần tự sáng tạo giá trị của mình.
Tôi đã được muốn.
Tôi đã được gọi.
Tôi đã được yêu.
4. “Anh là Phê-rô” – Thiên Chúa gọi chúng ta từ tương lai của ân sủng.
Sau khi Phê-rô nói: “Thầy là Đấng Ki-tô”, Đức Giê-su nói với ông:
“Anh là Phê-rô.”
Nhưng Phê-rô lúc ấy chẳng giống một tảng đá bao nhiêu.
Ông bốc đồng. Ông dễ sợ hãi. Ông sẽ hiểu sai con đường của Thầy. Ông sẽ ngủ trong Vườn Cây Dầu. Ông sẽ rút gươm. Và cuối cùng, ông sẽ ba lần chối Đức Giê-su.
Một con người mong manh như thế mà Chúa lại gọi là Tảng Đá!
Tại sao?
Bởi Thiên Chúa không chỉ nhìn chúng ta như chúng ta đang là. Người nhìn chúng ta từ khả thể mà ân sủng có thể làm nên nơi chúng ta.
Con người thường đóng đinh nhau vào quá khứ: “Anh đã thất bại. Anh yếu đuối. Anh đã phạm lỗi. Anh không thay đổi được đâu.”
Thiên Chúa thì khác.
Người không phủ nhận vết thương của ta, nhưng Người không đồng hóa ta với vết thương ấy.
Người không phủ nhận tội lỗi, nhưng Người không gọi ta bằng tên của tội lỗi.
Tội lỗi là điều tôi đã làm, nhưng không phải căn tính cuối cùng của tôi. Thất bại là điều đã xảy đến với tôi, nhưng không phải tên của tôi.
Tên sâu nhất của tôi nằm trong lời Thiên Chúa gọi.
5. “Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa” – quyền bính là trách nhiệm phải mang.
Bài đọc I kể rằng chìa khóa nhà Đa-vít được đặt trên vai Ê-li-a-kim. Hình ảnh ấy vang vọng trong lời Đức Giê-su nói với Phê-rô:
“Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời.”
Chìa khóa tượng trưng cho quyền bính. Nhưng thật ý nghĩa: trong Isaia, chìa khóa được đặt trên vai.
Quyền bính đích thực là một điều phải mang. Nó có trọng lượng.
Đây chính là khác biệt giữa quyền lực và quyền bính theo Tin Mừng.
Quyền lực muốn đứng trên người khác.
Quyền bính Tin Mừng cúi xuống để mang người khác.
Quyền lực hỏi: “Tôi được phép làm gì?”
Tình yêu hỏi: “Tôi phải chịu trách nhiệm về ai?”
Mỗi chúng ta đều đang giữ một vài chiếc chìa khóa.
Cha mẹ giữ chìa khóa bước vào tâm hồn con cái. Nhà giáo dục có thể mở tương lai cho học trò. Người mục tử được trao chìa khóa chạm đến những vùng rất mong manh trong tâm hồn tín hữu. Vợ chồng giữ chìa khóa của sự tín nhiệm mà người kia trao phó.
Một lời nói của ta có thể mở hoặc đóng một con người.
Một ánh mắt có thể giải thoát hoặc giam cầm.
Một phán xét có thể khóa cửa hy vọng.
Một lời tha thứ có thể mở lại cả một đời người.
Vì thế, câu hỏi không chỉ là: “Tôi có quyền gì?”
Nhưng phải là:
“Thiên Chúa đã đặt chìa khóa nào vào tay tôi, và tôi đang mở cửa hay khóa cửa cuộc đời người khác?”
6.
Tảng Đá vẫn là một con người mong manh.
Thưa anh chị em,
Phê-rô được gọi là Tảng Đá, nhưng vẫn là một con người yếu đuối.
Điều ấy mặc khải một chân lý rất an ủi: Thiên Chúa không xây dựng Hội Thánh bằng những con người hoàn hảo, nhưng bằng những con người để cho ân sủng hoạt động qua sự mong manh của mình.
Nếu Phê-rô là đá, ông chỉ có thể đứng vững bởi chính Đức Ki-tô là Đá Tảng sâu xa hơn.
Sức mạnh của người môn đệ không phải là không bao giờ ngã.
Sức mạnh của người môn đệ là sau khi ngã vẫn để Đức Ki-tô nâng mình dậy.
Thế giới hôm nay ám ảnh chúng ta bằng một lý tưởng hoàn hảo: phải đẹp, phải mạnh, phải thành công, phải kiểm soát được mọi sự.
Nhưng lịch sử cứu độ lại được viết bằng những con người có vết nứt.
Phê-rô có vết nứt.
Đa-vít có vết nứt.
Phao-lô có vết nứt.
Và chúng ta cũng có những vết nứt.
Sự thánh thiện không có nghĩa là không còn mong manh. Sự thánh thiện là để cho ân sủng Thiên Chúa cư ngụ trong chính sự mong manh ấy.
Kết luận – “Xin đừng bỏ dở dang”.
Thánh vịnh hôm nay cho chúng ta một lời cầu nguyện thật đẹp:
“Công trình do tay Ngài thực hiện, xin đừng bỏ dở dang.”
Thưa anh chị em,
Mỗi chúng ta đều là một công trình còn dang dở của Thiên Chúa.
Có những vùng trong ta chưa được chữa lành. Có những vết thương vẫn còn đau. Có những bóng tối ta chưa dám nhìn. Có những yếu đuối khiến ta thất vọng về chính mình.
Nhưng đừng chỉ nhìn vào điều chúng ta chưa hoàn tất.
Hãy nhìn vào điều Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục thực hiện nơi chúng ta.
Tôi chưa là tảng đá vững vàng – nhưng Người vẫn gọi tôi.
Tôi còn yếu đuối – nhưng Người vẫn trao chìa khóa.
Tôi vẫn có thể ngã – nhưng Người vẫn dựng tôi lên.
Tôi chưa hiểu hết đời mình – nhưng đời tôi vẫn do Người mà có, nhờ Người mà tồn tại và quy hướng về Người.
Và hôm nay, Đức Giê-su lại đứng trước mỗi chúng ta, như Người đã đứng trước Phê-rô tại Xê-da-rê Phi-líp-phê. Người nhìn chúng ta, không chỉ nhìn con người hiện tại, mà còn nhìn con người mà ân sủng đang âm thầm tạo thành.
Người hỏi:
“Còn con, con bảo Thầy là ai?”
Xin cho chúng ta đủ thinh lặng để không trả lời bằng tiếng nói của đám đông; đủ nghèo khó để không chỉ trả lời bằng kiến thức; và đủ tự do để trả lời bằng chính cuộc đời mình.
Bởi khi ta thực sự nói cho Chúa biết Người là ai đối với ta, Người cũng sẽ dần nói cho ta biết ta là ai trong trái tim Người.
Và khi ấy, giữa những mong manh và dang dở, chúng ta có thể bình an cầu nguyện:
Lạy Chúa, con là công trình còn dang dở trong tay Ngài. Xin đừng bỏ dở điều Ngài đã khởi sự nơi con. Xin đặt đời con trên Đá Tảng là Đức Ki-tô. Xin trao cho con những chìa khóa của lòng thương xót, để nơi nào con hiện diện, một cánh cửa được mở ra, một tâm hồn được giải thoát, một niềm hy vọng được hồi sinh.
Vì muôn vật đều do Ngài mà có, nhờ Ngài mà tồn tại và quy hướng về Ngài. Vinh quang thuộc về Ngài đến muôn đời. Amen.
+++++++
THỨ BẢY TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
ĐỨC MARIA – TRINH NỮ VƯƠNG. lễ nhớ
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Pio X Giáo hoàng, Lễ nhớ
KHI NHỮNG BỘ XƯƠNG KHÔ HỌC LẠI CÁCH YÊU
Từ thung lũng sự chết đến một trái tim biết yêu
Ed 37,1-14 – Tv 106,2-3.4-5a.5b-7.8-9 – Mt 22,34-40
Dẫn nhập
– Có những cái chết xảy ra khi người ta vẫn còn sống.
Có những người đã chết mà vẫn đang đi giữa cuộc đời.
Họ vẫn thức dậy mỗi sáng, vẫn làm việc, vẫn nói cười, vẫn chu toàn bổn phận. Bề ngoài, mọi sự dường như bình thường. Nhưng ở một miền rất sâu trong tâm hồn, có điều gì đó đã chết từ lâu: một niềm hy vọng, một ước mơ, một khả năng tin tưởng, một sự dịu dàng, đôi khi chính là khả năng yêu thương.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en gọi miền ấy là “thung lũng đầy xương khô.”
Thánh vịnh 106 diễn tả nó như một hoang địa, nơi con người lang thang, đói khát, kiệt sức và không tìm được đường về.
Còn Đức Giê-su trong Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến phương thuốc sâu xa nhất có thể làm cho những bộ xương ấy sống lại:
“Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi… và yêu người thân cận như chính mình.”
Ba bài đọc hôm nay tạo thành một hành trình rất đẹp:
từ sự chết đến sự sống,
từ lưu đày đến trở về,
từ khô cằn đến tình yêu.
Và vì thế, câu hỏi Lời Chúa đặt ra không chỉ là: Tôi đã yêu đủ chưa?
Có lẽ câu hỏi sâu hơn phải là:
Điều gì trong tôi đã chết đến nỗi tôi không còn có thể yêu?
1. Thung lũng xương khô – địa lý bí mật của tâm hồn.
Ê-dê-ki-en được Thần Khí đưa vào một thung lũng. Ở đó không chỉ có vài bộ xương nhưng vô số xương, và Kinh Thánh nhấn mạnh: “chúng đã khô đét.”
Xương khô là sự sống đã chết từ rất lâu.
Không còn thịt. Không còn máu. Không còn hơi ấm. Không còn khuôn mặt.
Đó là hình ảnh dân Ít-ra-en trong cảnh lưu đày. Họ nói:
“Xương cốt chúng tôi đã khô, hy vọng của chúng tôi đã tiêu tan, chúng tôi đã rồi đời!”
Đây không chỉ là tiếng than của một dân tộc mất quê hương. Đó còn là một chẩn đoán tâm lý và tâm linh rất chính xác về con người khi hy vọng bị rút khỏi đời sống.
Con người có thể chịu đựng rất nhiều nếu vẫn còn một lý do để hy vọng. Nhưng khi hy vọng chết, người ta bắt đầu chết từ bên trong.
Trong mỗi người cũng có thể tồn tại những bộ xương khô như thế: một thất bại chưa được hòa giải, một tình yêu từng bị phản bội, một lời xúc phạm không quên được, một mặc cảm từ tuổi thơ, một tội lỗi khiến ta chưa thể tha thứ cho chính mình, một tang chế chưa thực sự đi qua.
Có những điều chúng ta tưởng mình đã quên.
Thực ra, chúng ta chỉ chôn chúng xuống.
Và những gì bị chôn xuống không nhất thiết biến mất. Chúng có thể trở lại dưới hình thức của lạnh lùng, phòng vệ, cay đắng, kiểm soát, ghen tương hay sợ hãi.
Thung lũng xương khô không chỉ nằm trong thị kiến của Ê-dê-ki-en.
Nó có thể nằm trong chính trái tim chúng ta.
2. “Hỡi các xương khô, hãy nghe lời Đức Chúa”.
Điều tuyệt đẹp là Thiên Chúa không tránh né thung lũng ấy.
Người đưa Ê-dê-ki-en đi xuyên qua nó.
Thiên Chúa không luôn chữa lành chúng ta bằng cách giúp chúng ta quên đi những miền đau đớn của đời mình. Nhiều khi Người đưa chúng ta trở lại đó, nhưng lần này chúng ta không trở lại một mình: Người đi cùng chúng ta.
Thiên Chúa hỏi:
“Hỡi con người, liệu các xương này có hồi sinh được không?”
Ê-dê-ki-en không trả lời bằng một thứ lạc quan dễ dãi. Ông chỉ nói:
“Lạy Đức Chúa là Chúa Thượng, chính Ngài mới biết.”
Có những lúc trong đời, chúng ta cũng chỉ có thể cầu nguyện như thế.
Có những mất mát không thể lấy lại.
Có những vết thương sẽ để lại sẹo.
Có những tương quan không thể trở về như trước.
Có những câu hỏi chẳng bao giờ nhận được lời giải thích hoàn toàn.
Đức tin không phải là tự thuyết phục mình rằng mọi chuyện đều tốt đẹp. Đức tin là đứng trước điều mình không hiểu mà vẫn có thể nói:
“Lạy Chúa, con không biết, nhưng Ngài biết.”
Và ngay tại đó, Thiên Chúa truyền cho ngôn sứ:
“Hỡi các xương khô, hãy nghe lời Đức Chúa.”
Xương làm sao nghe được?
Nhưng chính đây là nghịch lý của Lời Chúa: Lời Thiên Chúa có thể đi đến nơi sự sống của chúng ta không còn đi tới được.
Có những nơi lý trí không chữa được.
Có những nơi ý chí không sửa được.
Có những nơi lời khuyên của người khác không chạm tới được.
Nhưng Lời Thiên Chúa có thể xuống tận đó, không phủ nhận cái chết nhưng đi vào cái chết và gọi sự sống trở về.
3.
Một cơ thể đứng dậy nhưng chưa chắc đã sống.
Ê-dê-ki-en nói tiên tri. Một tiếng động vang lên. Xương nối với xương. Gân xuất hiện. Thịt mọc lên. Da phủ bên ngoài.
Nhưng Kinh Thánh nói một câu đáng kinh ngạc:
“Thần khí chưa có trong chúng.”
Đây có lẽ là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất về con người thời đại chúng ta.
Một con người có thể được tổ chức rất tốt mà vẫn chưa thực sự sống.
Chúng ta có thể có nghề nghiệp, địa vị, sức khỏe, chương trình làm việc, đời sống tôn giáo đều đặn. Mọi bộ phận đều ở đúng vị trí, nhưng bên trong lại thiếu hơi thở.
Ta làm việc vì phải làm.
Ta cầu nguyện vì phải cầu nguyện.
Ta phục vụ vì trách nhiệm.
Ta giữ luật vì thói quen.
Ta gặp người khác nhưng không còn thực sự gặp họ.
Ta vẫn vận hành, nhưng không còn sống.
Vì thế Thiên Chúa truyền cho Ê-dê-ki-en gọi thần khí:
“Hỡi thần khí, hãy đến thổi vào những người đã chết này cho chúng được hồi sinh.”
Trong tiếng Hípri, ruah vừa có nghĩa là gió, vừa là hơi thở, vừa là thần khí.
Đây là một chân lý nhân học rất sâu của Kinh Thánh: con người không phải là nguồn sự sống của chính mình.
Ta không tự ban sự sống cho mình.
Ta nhận sự sống.
Ta nhận chính mình.
Ta sống bởi một Hơi Thở đến từ Đấng Khác.
Trưởng thành thiêng liêng có lẽ bắt đầu khi ta thôi cố gắng làm vị thần của đời mình và học lại sự khiêm tốn của một thụ tạo: mỗi buổi sáng thức dậy, nhận lấy đời mình như một ân huệ.
4.
“Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt”
Thiên Chúa còn nói:
“Hỡi dân Ta, này chính Ta mở huyệt cho các ngươi, Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt.”
Có những ngôi mộ không nằm trong nghĩa trang.
Có những ngôi mộ nằm trong ký ức.
Ngôi mộ của một lời xúc phạm.
Ngôi mộ của một thất bại.
Ngôi mộ của một người đã ra đi.
Ngôi mộ của một giấc mơ không thành.
Và ngôi mộ nguy hiểm nhất có lẽ là nơi chúng ta đã chôn khả năng hy vọng của mình.
Nhưng Thiên Chúa không nói: “Các ngươi hãy tự mình leo lên khỏi huyệt.”
Người nói:
“Ta sẽ đưa các ngươi lên.”
Cứu độ không phải trước hết là thành tựu của ý chí. Cứu độ là được kéo ra, được gọi tên, được nâng dậy, được đưa trở về.
Đó cũng là kinh nghiệm của Thánh vịnh 106. Những con người lang thang trong hoang địa, đói khát, kiệt sức, đã kêu lên với Chúa. Và Người dẫn họ đi trên “đường ngay nẻo chính để về thành có thể định cư”.
Con người không chỉ cần thoát khỏi đau khổ.
Con người cần một nơi để trở về.
Và nơi trở về sâu nhất chính là căn tính của mình:
Tôi là một người được Thiên Chúa yêu.
5. Tạ ơn – khi ký ức thương tích trở thành ký ức cứu độ.
Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Hãy tạ ơn Chúa vì Chúa nhân từ, muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương.”
Tạ ơn không phải là phủ nhận đau khổ.
Người biết tạ ơn không phải là người chưa bao giờ khóc. Trái lại, lòng biết ơn sâu sắc nhất nhiều khi sinh ra nơi những người đã từng đi qua hoang địa và nhận ra rằng ngay lúc mình tưởng không còn gì, vẫn có một bàn tay âm thầm dẫn đường.
Con người thường nhớ một vết thương lâu hơn mười ân huệ. Một lời xúc phạm có thể che khuất biết bao lời yêu thương.
Vì thế, tạ ơn là một cuộc hoán cải ký ức.
Tôi đã bị thương, nhưng tôi vẫn còn sống.
Tôi đã mất mát, nhưng không mất tất cả.
Tôi đã từng cô đơn, nhưng cũng đã có những bàn tay tìm đến.
Tôi đã từng lạc đường, nhưng có Đấng chưa bao giờ thôi tìm kiếm tôi.
Khi ấy, lịch sử thương tích dần trở thành lịch sử cứu độ.
6. “Yêu Thiên Chúa và yêu người thân cận như chính mình”.
Tin Mừng đưa chúng ta đến trung tâm.
Khi được hỏi đâu là điều răn trọng nhất, Đức Giê-su trả lời bằng ba chiều kích không thể tách rời:
yêu Thiên Chúa – yêu tha nhân – yêu như chính mình.
Yêu Thiên Chúa mà không yêu con người có thể trở thành một thứ tôn giáo trốn chạy.
Yêu con người mà không kín múc từ nguồn tình yêu Thiên Chúa có thể dần trở thành kiệt sức.
Và yêu người khác mà không biết đón nhận chính mình có thể biến thành hy sinh bệnh lý, tìm kiếm sự công nhận hoặc lệ thuộc tình cảm.
Câu “như chính mình” rất quan trọng.
Có những người khó yêu người khác bởi vì họ chưa bao giờ học được cách đón nhận chính mình.
Họ khắt khe với người khác vì trước hết họ khắt khe với mình.
Họ không tha thứ cho người khác bởi sâu xa họ chưa tha thứ cho mình.
Họ đòi người khác hoàn hảo vì không chịu nổi sự bất toàn của bản thân.
Nhiều cuộc chiến tưởng diễn ra giữa “tôi và người kia”, nhưng thật ra lại bắt nguồn từ một cuộc chiến chưa kết thúc giữa tôi với chính tôi.
Vì thế, để yêu tha nhân như chính mình, trước hết cần để Thiên Chúa chữa lành cái nhìn của ta về chính mình.
Không tự tôn.
Không tự khinh.
Nhưng nhìn mình bằng ánh mắt của Đấng đã dựng nên và cứu chuộc mình.
Kết luận
– Dấu chỉ của người đã sống lại.
Ba bài đọc hôm nay cuối cùng gặp nhau tại một điểm.
Ê-dê-ki-en nói về được hồi sinh.
Thánh vịnh nói về biết tạ ơn.
Đức Giê-su nói về biết yêu.
Đó là chuyển động của đời sống thiêng liêng:
được yêu → được chữa lành → biết tạ ơn → có khả năng yêu.
Kitô giáo không bắt đầu bằng mệnh lệnh: “Hãy yêu!”
Kitô giáo bắt đầu bằng một Tin Mừng:
“Anh đã được yêu trước.”
Khi nhận ra Thiên Chúa đã bước xuống tận thung lũng xương khô của đời mình, đã đứng trước những nấm mồ của mình, đã gọi tên mình và thổi hơi sự sống vào mình, tình yêu không còn chỉ là một bổn phận.
Nó trở thành hơi thở của người đã sống lại.
Có lẽ hôm nay mỗi người có thể tự hỏi:
Đâu là những bộ xương khô trong tôi?
Có thể chúng mang tên thất vọng.
Có thể là tổn thương.
Có thể là tội lỗi.
Có thể là mệt mỏi.
Có thể là một tình yêu đã nguội lạnh.
Và đứng trước tất cả những điều ấy, ta có thể thưa như Ê-dê-ki-en:
“Lạy Chúa, con không biết chúng còn sống được không. Nhưng Ngài biết.”
Rồi hãy để Người nói.
Hãy để Lời Người đi xuống nơi ta không còn muốn nhìn tới.
Hãy để Thần Khí thổi qua những miền khô cằn.
Và một ngày, điều kỳ diệu nhất có thể không phải là hoàn cảnh của chúng ta thay đổi, nhưng là trái tim chúng ta sống lại.
Ta vẫn mang vết sẹo, nhưng không còn cay đắng.
Ta vẫn nhớ mất mát, nhưng không tuyệt vọng.
Ta vẫn biết mình mong manh, nhưng không còn xấu hổ vì sự mong manh ấy.
Ta biết tạ ơn.
Và quan trọng hơn hết:
ta lại có thể yêu.
Bởi dấu chỉ sâu xa nhất cho thấy một người đã được Thiên Chúa đưa lên khỏi huyệt không phải là người ấy không còn đau khổ, nhưng là sau tất cả những gì đã trải qua, người ấy vẫn còn khả năng yêu.
Yêu Thiên Chúa bằng trái tim từng tan vỡ.
Yêu người bên cạnh bằng trái tim đang được chữa lành.
Và đón nhận chính mình bằng ánh mắt của Đấng đã yêu mình từ trước muôn đời.
Đó chính là phép lạ đẹp nhất của Lời Chúa hôm nay:
những bộ xương khô không chỉ đứng dậy.
Chúng được ban hơi thở.
Chúng có lại một trái tim.
Và trái tim ấy học lại cách yêu.
Amen.
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Bernard, Viện phụ, Tiến sĩ HT. Lễ nhớ
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
KHI LÒNG TỐT CỦA THIÊN CHÚA CHỮA LÀNH CƠN ĐÓI CỦA TRÁI TIM
Ed 34,1-11; Tv 22,1-3a.3b-4.5.6; Mt 20,1-16a.
Dẫn nhập
– Có những cơn đói không nằm trong dạ dày.
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đi vào một miền rất sâu của con người: miền của những cơn đói nội tâm.
Có những cơn đói dễ nhận ra: đói cơm bánh, đói một mái nhà, đói sự an toàn. Nhưng cũng có những cơn đói kín đáo hơn: đói được nhìn nhận, đói được yêu, đói được chọn, đói quyền lực, đói lời khen, đói cảm giác mình quan trọng. Và đôi khi chính những cơn đói ấy làm chúng ta đau khổ hơn cả sự thiếu thốn vật chất.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau tại một câu hỏi căn bản: Ai đang nuôi dưỡng trái tim tôi?
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en tố cáo những mục tử thay vì nuôi đoàn chiên lại dùng đoàn chiên để nuôi chính mình. Thánh vịnh 22 trình bày khuôn mặt hoàn toàn ngược lại: “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.” Và Tin Mừng kể về những người đã nhận đủ tiền công nhưng vẫn bất mãn, không phải vì họ thiếu, mà vì người khác cũng được nhận.
Như thế, Lời Chúa không chỉ nói về quyền lực, tiền bạc hay công bằng. Lời Chúa chạm tới ham muốn sâu kín của trái tim: tôi sống từ sự sung mãn của tình yêu hay từ cảm giác thiếu thốn? Tôi có thể vui khi người khác được yêu không? Hay ân sủng dành cho người khác lại trở thành nguyên nhân khiến tôi đau?
1. Khi người mục tử bắt đầu dùng đoàn chiên để nuôi mình.
Qua ngôn sứ Ê-dê-ki-en, Thiên Chúa lên án những mục tử Ít-ra-en:
“Khốn cho các mục tử Ít-ra-en, những kẻ chỉ biết lo cho mình!”
Bi kịch nằm ở sự đảo ngược căn tính. Người mục tử được trao đoàn chiên để chăm sóc, nhưng cuối cùng đoàn chiên lại trở thành phương tiện phục vụ người mục tử.
Đây không chỉ là câu chuyện của những nhà lãnh đạo thời Cựu Ước. Nó diễn tả một cám dỗ nhân học rất sâu: dùng người khác để lấp đầy những khoảng trống của chính mình.
Một người có thể cần được kính trọng đến mức trở nên độc đoán. Có thể cần được yêu đến mức biến tình yêu thành chiếm hữu. Có thể sợ bị bỏ rơi đến mức kiểm soát người khác. Có thể cần cảm thấy mình quan trọng đến mức không chịu nổi khi người khác trưởng thành và không còn lệ thuộc vào mình.
Phân tâm học giúp ta hiểu một nghịch lý: nhiều hình thức thống trị không phát sinh từ sức mạnh mà từ nỗi bất an. Người càng thiếu căn tính bên trong càng dễ tìm căn tính nơi chức vụ. Người càng nghi ngờ giá trị của mình càng cần người khác xác nhận mình.
Và như thế, có khi ta tưởng mình đang yêu nhưng thật ra đang chiếm hữu; tưởng mình đang bảo vệ nhưng thật ra đang kiểm soát; tưởng mình đang phục vụ nhưng sâu xa lại cần người khác để cảm thấy mình cần thiết.
Bởi vậy Thiên Chúa tuyên bố một câu rất mạnh:
“Ta sẽ giải thoát các chiên của Ta khỏi miệng chúng.”
Người đáng lẽ phải là bàn tay chữa lành lại trở thành cái miệng nuốt chửng.
Đó là lời cảnh tỉnh cho mọi tương quan: gia đình, cộng đoàn, Giáo Hội và xã hội. Quyền bính chỉ còn là quyền bính theo Thiên Chúa khi người có quyền nuôi người khác lớn lên, chứ không sử dụng họ để nuôi cái tôi của mình.
2. “Tôi chẳng thiếu thốn gì” – Căn tính của người biết mình được yêu.
Giữa lời tố cáo gay gắt của Ê-dê-ki-en và cuộc tranh luận về tiền công trong Tin Mừng, Thánh vịnh 22 mở ra như một cánh đồng xanh:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Điều đáng chú ý là người cầu nguyện không nói: “Tôi có tất cả”, nhưng nói: “Tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Đây không phải tâm trạng của người sở hữu mọi thứ, nhưng là sự bình an của người biết mình được yêu đủ.
Có một thứ nghèo không nằm trong túi tiền mà nằm trong tâm hồn: cảm giác mình luôn chưa đủ.
Chưa đủ được yêu. Chưa đủ được nhìn nhận. Chưa đủ thành công. Chưa đủ quan trọng. Chưa đủ thánh thiện.
Từ cảm giác “chưa đủ” ấy phát sinh cạnh tranh. Ta cần người khác thấp xuống để mình cảm thấy cao hơn. Ta cần người khác thất bại để thấy mình thành công. Ta cần được khen để tin rằng mình có giá trị.
Nhưng khi thực sự bước vào kinh nghiệm: “Chúa là mục tử của tôi”, một cuộc giải phóng bắt đầu.
Tôi không cần lấy phần của người khác để trở thành chính mình.
Tôi không cần người khác bị hạ xuống để mình được nâng lên.
Tôi không cần phải thắng trong mọi cuộc so sánh để biết mình đáng được yêu.
Đây chính là nền tảng của tự do thiêng liêng.
Và vì thế tác giả Thánh vịnh có thể nói:
“Dầu qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.”
Thung lũng không biến mất. Bóng tối không biến mất. Nhưng sự cô độc đã biến mất.
Có lẽ sự chữa lành sâu nhất Thiên Chúa ban không phải lúc nào cũng là lấy khỏi chúng ta mọi thiếu thốn, nhưng là bước vào chính nơi thiếu thốn ấy và nói:
“Ta ở đây.”
3. “Vì không ai mướn chúng tôi” – Vết thương của người không được chọn.
Tin Mừng hôm nay kể ông chủ vườn nho đi ra tìm thợ nhiều lần: sáng sớm, giờ thứ ba, giờ thứ sáu, giờ thứ chín và cuối cùng là giờ thứ mười một.
Ông gặp một số người vẫn đứng ngoài chợ và hỏi:
“Sao các anh đứng đây suốt ngày không làm gì hết?”
Họ trả lời:
“Vì không ai mướn chúng tôi.”
Có lẽ đây là câu buồn nhất của dụ ngôn.
Không ai chọn chúng tôi. Không ai cần chúng tôi. Không ai thấy chúng tôi hữu ích.
Con người không chỉ cần bánh để sống. Con người còn cần cảm thấy rằng sự hiện diện của mình có ý nghĩa đối với một ai đó.
Có những người đang sống ở “giờ thứ mười một” của cuộc đời. Người cao tuổi cảm thấy mình không còn hữu dụng. Người thất bại nghĩ mình đã hết cơ hội. Người mang một quá khứ đổ vỡ tưởng rằng mình không còn xứng đáng. Người xa Thiên Chúa nhiều năm nghĩ cánh cửa đã đóng.
Nhưng điều đẹp nhất trong dụ ngôn là: ông chủ vẫn đi ra.
Thiên Chúa không ngồi trong vườn nho để chờ người ta tìm đến. Người đi ra.
Người tìm kiếm.
Người nhìn thấy những kẻ chẳng ai nhìn thấy.
Người gọi những kẻ chẳng ai muốn gọi.
Và ngay giờ thứ mười một, Người vẫn nói:
“Cả các anh nữa, hãy đi vào vườn nho.”
Bao lâu Thiên Chúa còn gọi, không bao giờ là quá muộn.
4. Một đồng cho mỗi người – Scandal của ân sủng.
Đến chiều, một điều gây sốc xảy ra: người làm một giờ nhận một đồng; người làm cả ngày cũng nhận một đồng.
Nếu đọc dụ ngôn như bài học về chính sách tiền lương, ta sẽ thấy khó hiểu. Nhưng Đức Giê-su đang nói về Nước Trời, về logic của ân sủng.
Trong thế giới trao đổi, ta nói:
“Tôi làm bao nhiêu, tôi phải nhận bấy nhiêu.”
Nhưng trong thế giới của ân sủng:
Thiên Chúa không yêu con người theo bảng chấm công.
Những người đến từ sáng sớm không bị bất công. Họ nhận đúng số tiền đã thỏa thuận. Điều làm họ bất mãn chỉ xuất hiện khi họ nhìn thấy người đến sau cũng được nhận.
Trước khi so sánh, họ hài lòng.
Sau khi so sánh, họ đau khổ.
Đây là một cơ chế tâm lý rất quen thuộc. Nhiều khi chúng ta không đau vì mình thiếu; chúng ta đau vì người khác có.
Ta đang bình an với sứ vụ của mình cho đến khi thấy người khác được trọng dụng hơn.
Ta đang biết ơn những gì mình có cho đến khi thấy người khác có nhiều hơn.
Ta đang cảm nghiệm tình yêu Thiên Chúa cho đến khi nhận ra Người cũng yêu một người mà ta nghĩ không xứng đáng.
Đó là ghen tị.
Ghen tị là một nỗi buồn kỳ lạ: buồn vì hạnh phúc của người khác.
Và đôi khi người ghen tị không cần mình có thêm; chỉ cần người khác có bớt đi.
5.
“Vì thấy tôi tốt bụng mà bạn đâm ra ghen tức?”
Câu hỏi của ông chủ chạm vào trung tâm của dụ ngôn:
“Hay vì thấy tôi tốt bụng mà bạn đâm ra ghen tức?”
Điều làm người thợ đầu tiên khó chịu không phải sự bất công của ông chủ, mà chính là lòng quảng đại của ông.
Đây là scandal của lòng thương xót.
Chúng ta thường muốn Thiên Chúa nhân hậu với mình nhưng công bằng nghiêm khắc với người khác.
Ta muốn Người hiểu hoàn cảnh của mình nhưng muốn Người xét xử hoàn cảnh người khác.
Ta muốn quá khứ của mình được tha thứ nhưng quá khứ của người khác phải được nhớ mãi.
Ta muốn mình được hưởng lòng thương xót nhưng muốn người khác phải chứng minh rằng họ xứng đáng.
Đằng sau đó là một thứ kế toán thiêng liêng:
Con đã cầu nguyện bao nhiêu. Con đã hy sinh bao nhiêu. Con đã phục vụ bao nhiêu năm. Con đã trung thành từ sáng sớm.
Tất cả đều quý giá. Nhưng chúng trở nên nguy hiểm khi ta biến chúng thành hóa đơn gửi Thiên Chúa.
Khi ấy, tương quan với Người không còn là tình yêu mà trở thành hợp đồng.
Và người con bắt đầu sống như người làm thuê.
Bi kịch của những người thợ đầu tiên chính là họ đã ở trong vườn nho cả ngày mà có lẽ chưa bao giờ khám phá niềm vui được ở trong vườn nho.
Kết luận
– Từ người làm thuê trở thành người con.
Ba bài đọc hôm nay cuối cùng mời gọi một cuộc hoán cải rất sâu: hoán cải ham muốn.
Ê-dê-ki-en cho thấy ham muốn bị bệnh: mục tử dùng đoàn chiên để nuôi mình.
Tin Mừng cho thấy ham muốn bị đầu độc bởi so sánh: tôi đau vì người khác cũng được hưởng lòng tốt.
Thánh vịnh cho thấy ham muốn đã được chữa lành:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Đó là hành trình từ chiếm hữu sang đón nhận; từ cạnh tranh sang biết ơn; từ tâm lý người làm thuê sang căn tính người con.
Một trong những dấu hiệu tinh tế nhất của trưởng thành thiêng liêng là khả năng vui vì ân sủng dành cho người khác.
Khi ta có thể vui vì người khác thành công mà không cảm thấy mình thất bại; vui vì người khác được yêu mà không cảm thấy mình bị bỏ quên; vui vì người tội lỗi được tha thứ mà không cảm thấy sự trung thành của mình bị mất giá – khi ấy, trái tim chúng ta đang bắt đầu mang nhịp đập của Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, trước sự vĩnh cửu của Thiên Chúa, tất cả chúng ta đều là những người của giờ thứ mười một.
Tất cả đã từng đứng ngoài chợ.
Tất cả đều có một nơi trong lòng từng thầm nói: “Không ai cần tôi.”
Và rồi có Đấng đã đi ngang qua.
Người nhìn thấy chúng ta.
Người gọi tên chúng ta.
Người đưa chúng ta vào vườn nho.
Người trao cho chúng ta phần thưởng không phải vì ta đã làm đủ, nhưng bởi Người tốt lành.
Khi hiểu được điều ấy, ta không còn hỏi:
“Tại sao người kia cũng được yêu?”
Ta bắt đầu kinh ngạc:
“Tại sao chính tôi lại được yêu đến thế?”
Từ kinh ngạc sinh ra lòng biết ơn. Từ biết ơn sinh ra tự do. Và từ tự do sinh ra khả năng yêu.
Lúc ấy, ta có thể bình an nhìn hạnh phúc của người bên cạnh và cầu nguyện:
“Lạy Chúa, con vui vì Chúa cũng tốt lành với họ. Lòng tốt Chúa dành cho họ không làm tình yêu Chúa dành cho con vơi đi.”
Và có lẽ đó là một trong những hình thức tinh tuyền nhất của sự thánh thiện: không chỉ vui vì mình được Thiên Chúa yêu, nhưng còn vui vì Thiên Chúa yêu người khác.
Khi ấy, lời Thánh vịnh không còn chỉ là lời kinh trên môi, nhưng trở thành sự bình an sâu thẳm của cả cuộc đời:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
+++++++
THỨ BA TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Ed 28,1-10; Đnl 32,26-27a.27bcd-28.30.35cd-36ab; Mt 19,23-30.
Dẫn nhập –
Bi kịch của con người là không bằng lòng làm người.
Có những nghèo khó làm con người đau khổ, nhưng cũng có những giàu có làm con người đánh mất chính mình. Có những thất bại khiến chúng ta khiêm tốn, nhưng cũng có những thành công âm thầm đưa chúng ta vào một ảo tưởng rất nguy hiểm: ảo tưởng rằng mình có thể tự đủ cho chính mình.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau ở một điểm rất sâu của thân phận con người: cám dỗ tự thần hóa.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en nói với thủ lãnh thành Tia: “Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần, mà lại dám cho mình ngang hàng với thần thánh.” Sách Đệ Nhị Luật đưa chúng ta trở về với chủ quyền tối hậu của Thiên Chúa: “Ta cầm quyền sinh tử.” Và trong Tin Mừng, Đức Giê-su nói một câu khiến các môn đệ sửng sốt: “Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Nước Thiên Chúa.”
Thoạt nhìn, dường như Lời Chúa đang kết án quyền lực và giàu sang. Nhưng vấn đề sâu xa hơn không nằm ở cái con người có, mà ở cách con người dùng cái mình có để kiến tạo căn tính của mình.
Bi kịch bắt đầu khi tôi không còn nói: “Tôi có của cải”, nhưng sống như thể: “Tôi là những gì tôi có.” Không còn: “Tôi có quyền lực”, nhưng: “Tôi là quyền lực của tôi.” Không còn: “Tôi có kiến thức”, nhưng: “Tôi biết, vì thế tôi không cần ai dạy tôi nữa.”
Và cuối cùng: “Đời tôi thuộc về tôi.”
Đó chính là lúc con người không còn muốn đón nhận mình như một thụ tạo, nhưng muốn trở thành nguồn gốc của chính mình.
1. “Ngươi chỉ là người” – một lời giải thoát.
“Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần.”
Nghe qua, đó là một lời quở trách. Nhưng nếu nghe bằng một tâm hồn đã mệt mỏi vì phải chứng minh giá trị của mình, câu ấy lại trở thành một Tin Mừng kỳ lạ:
Con chỉ cần làm người.
Con không cần làm Thiên Chúa.
Không cần biết hết. Không cần kiểm soát hết. Không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận. Không cần làm cho tất cả mọi người yêu mến mình. Không cần bảo đảm tương lai. Không cần trở thành người không thể thay thế.
Con được phép là người.
Từ góc nhìn tâm lý, mỗi người đều mang trong mình một phần nào đó của ước muốn toàn năng. Đứa trẻ khóc và mong thế giới lập tức đáp ứng nhu cầu của nó. Khi trưởng thành, chúng ta học chấp nhận giới hạn. Nhưng “đứa trẻ toàn năng” ấy không hoàn toàn biến mất. Nó trở lại dưới nhiều hình thức tinh vi: nhu cầu kiểm soát người khác, ám ảnh thành công, không chịu được thất bại, khó đón nhận phê bình, sợ bị quên lãng, muốn mọi người phải cần đến mình.
Ngay cả đời sống thiêng liêng cũng có thể trở thành nơi nuôi dưỡng ảo tưởng ấy. Ta có thể muốn thánh thiện đến mức không chịu nổi sự yếu đuối của chính mình. Có thể phục vụ đến mức cần người khác phải biết ơn. Có thể hy sinh đến mức muốn trở thành người không thể thiếu.
Bởi thế, lời “Ngươi chỉ là người” không hạ thấp con người. Nó giải thoát chúng ta khỏi nghĩa vụ bất khả thi phải trở thành Thiên Chúa.
2.
Khi cái tôi tìm nơi trú ẩn trong những gì mình sở hữu.
Đức Giê-su nói: “Người giàu có khó vào Nước Trời.”
Vấn đề không đơn giản là tiền bạc. Có những người sở hữu nhiều mà rất tự do, và có những người chẳng có bao nhiêu nhưng tâm hồn lại bị sở hữu bởi chính những gì họ thiếu.
Giàu có theo nghĩa thiêng liêng sâu xa là khi tôi tìm nơi những gì mình có một sự bảo đảm khiến tôi tưởng rằng mình không cần phải đón nhận đời mình nữa.
Tiền bạc chỉ là một hình thức. Ta còn có thể giàu bằng kiến thức, chức vụ, uy tín, bằng cấp, kinh nghiệm, ảnh hưởng, thậm chí bằng những công trạng đạo đức.
Cái tôi có một tài năng kỳ lạ: nó có thể biến hầu như bất cứ điều gì thành tài sản.
Có người sở hữu chức vụ. Có người sở hữu tiếng tốt. Có người sở hữu hình ảnh “người đạo đức”. Có người sở hữu cả vết thương của mình đến mức không muốn được chữa lành, vì nếu vết thương ấy biến mất, họ không còn biết mình là ai.
Thậm chí ta có thể “sở hữu” Thiên Chúa: Thiên Chúa của tôi, quan điểm thần học của tôi, linh đạo của tôi, cách cầu nguyện của tôi.
Và hai chữ “của tôi” có thể trở thành một bức tường.
Nghèo khó Tin Mừng vì thế trước hết là một thái độ nội tâm:
Tôi không phải là những gì tôi sở hữu.
Và sâu hơn nữa:
Tôi không sở hữu ngay cả chính mình.
3. “Ta cầm quyền sinh tử” – sự sống trước hết là quà tặng.
Đáp ca hôm nay đưa chúng ta đến một chân lý nền tảng: “Chúa phán: Ta cầm quyền sinh tử.”
Con người muốn làm chủ cuộc đời mình. Chúng ta lập kế hoạch, tính toán, dự phòng, xây dựng. Những điều ấy không xấu. Đó là trách nhiệm của một con người trưởng thành.
Nhưng có một ranh giới rất mong manh giữa trách nhiệm và ảo tưởng kiểm soát.
Ta có thể chăm sóc sức khỏe, nhưng không thể ký hợp đồng với sự sống. Ta có thể yêu một người, nhưng không thể bảo đảm họ mãi ở bên mình. Ta có thể giáo dục một đứa trẻ, nhưng không thể viết thay tương lai của nó. Ta có thể chuẩn bị rất kỹ cho ngày mai, nhưng ngày mai vẫn là một ân ban.
“Ta cầm quyền sinh tử” không có nghĩa Thiên Chúa là một bạo chúa tùy tiện trên sinh mạng con người. Câu ấy trả chúng ta về với chân lý căn bản của hiện hữu:
Sự sống là quà tặng trước khi là sở hữu.
Không ai trong chúng ta tự quyết định để được sinh ra. Không ai tự đặt mình vào hiện hữu. Trước khi ta có thể nói “tôi”, đã có một tình yêu gọi ta vào cuộc đời.
Đó là thân phận thụ tạo. Nhưng đó cũng là vẻ đẹp của con người: tôi là một hữu thể được trao ban cho chính mình.
4. Con lạc đà và lỗ kim. – khi cái tôi trở nên quá lớn.
Hình ảnh Đức Giê-su dùng thật quyết liệt: “Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Nước Thiên Chúa.”
Các môn đệ sửng sốt: “Thế thì ai có thể được cứu?”
Đức Giê-su trả lời: “Đối với loài người thì điều đó không thể được, nhưng đối với Thiên Chúa thì mọi sự đều có thể.”
Đây chính là trung tâm của Tin Mừng hôm nay:
Cứu độ không phải là thành tựu cuối cùng của cái tôi.
Ta không đạt được Thiên Chúa như đạt một bằng cấp. Không chinh phục Nước Trời như chinh phục một đỉnh núi. Không tích lũy nhân đức rồi đem bảng thành tích đến trình trước Thiên Chúa.
Nước Trời chỉ có thể được nhận.
Nhưng một bàn tay đang nắm chặt thì không thể đón nhận. Một căn phòng đã chất kín đồ đạc thì không còn chỗ cho khách. Một trái tim đầy chính mình thì không còn không gian cho Thiên Chúa.
Con lạc đà không chui qua lỗ kim không phải vì nó xấu, nhưng vì nó quá lớn.
Có lẽ cái tôi của chúng ta cũng vậy.
Nó mang quá nhiều hành lý: thành công, thất bại, danh dự, mặc cảm, quá khứ, dự phóng, công trạng, vết thương, hình ảnh bản thân.
Nước Trời không nhỏ. Nhưng cánh cửa dẫn vào đó hẹp, bởi chúng ta phải để lại bên ngoài tất cả những gì từng tưởng rằng chúng làm nên giá trị cuối cùng của mình.
5. “Chúng con đã bỏ mọi sự” – nhưng đã bỏ được chính mình chưa?
Phê-rô thưa với Đức Giê-su: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?”
Đó là một câu hỏi rất chân thật.
Các môn đệ đã bỏ thuyền, bỏ lưới, bỏ nhà cửa. Nhưng logic của sở hữu vẫn còn:
Chúng con đã cho, vậy chúng con sẽ nhận gì?
Có thể bỏ tài sản mà chưa bỏ não trạng sở hữu. Có thể sống nghèo mà vẫn sở hữu người khác. Có thể bỏ chức vụ nhưng vẫn cần danh dự. Có thể hiến dâng đời mình cho Thiên Chúa nhưng vẫn giữ lại quyền quyết định Thiên Chúa phải sử dụng đời mình thế nào.
Vì thế, câu hỏi sâu xa không chỉ là:
“Tôi đã bỏ những gì?”
Nhưng phải là:
“Điều gì tôi không thể để mất mà không cảm thấy mình không còn là mình?”
Nếu mất chức vụ mà tôi sụp đổ, có lẽ chức vụ đã trở thành căn tính. Nếu bị hiểu lầm mà tôi không thể bình an, có lẽ hình ảnh của tôi trong mắt người khác đã trở thành tài sản. Nếu một công trình tiếp tục tốt đẹp mà không cần đến tôi khiến tôi đau đớn, có lẽ tôi không chỉ phục vụ công trình ấy – tôi đã sở hữu nó.
Và nếu Thiên Chúa dẫn đời tôi theo một con đường khác với dự tính mà tôi không thể chấp nhận, có lẽ điều tôi yêu chưa hoàn toàn là ý Chúa, mà là ý tôi về ý Chúa.
6.
Từ bỏ không phải để mất mình, nhưng để nhận lại chính mình.
Đức Giê-su hứa rằng ai từ bỏ vì Người sẽ nhận được gấp bội và được sự sống đời đời làm gia nghiệp.
Kitô giáo không tôn thờ sự mất mát. Thiên Chúa không vui thích nhìn con người bị hủy hoại.
Từ bỏ trong Tin Mừng luôn mang cấu trúc của mầu nhiệm Vượt Qua:
mất để nhận lại,
chết để sống,
buông để được trao ban,
ra khỏi mình để tìm lại mình trong Thiên Chúa.
Hạt lúa chết không phải để biến mất, nhưng để trở thành mùa màng.
Vì thế, nghèo khó Tin Mừng không phải khinh miệt thế giới. Đó là yêu mà không chiếm hữu.
Yêu một người nhưng để người ấy tự do. Sử dụng tiền bạc nhưng không để tiền bạc định nghĩa mình. Nhận trách nhiệm nhưng không biến trách nhiệm thành ngai vàng. Có kiến thức nhưng vẫn có khả năng ngạc nhiên. Có kinh nghiệm nhưng vẫn để mình được dạy. Có tương lai nhưng không bắt tương lai phải diễn ra đúng theo kế hoạch của mình.
Và cuối cùng: có chính mình, nhưng nhận chính mình như một quà tặng.
Kết luận – Hạnh phúc được làm người trước mặt Thiên Chúa
Lời Ê-dê-ki-en hôm nay cuối cùng có thể trở thành một lời giải thoát:
“Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần.”
Tôi không phải là Thiên Chúa.
Vì thế, tôi được phép không biết tất cả. Được phép yếu. Được phép cần người khác. Được phép thất bại. Được phép già đi. Được phép buông tay. Được phép trao lại công trình cho người đến sau.
Bởi có một Đấng khác là Thiên Chúa.
Người cầm quyền sinh tử.
Và chính vì Người là Thiên Chúa, nên tôi không cần phải là Thiên Chúa nữa.
Tôi chỉ cần làm người: một con người biết nhận, biết trao, biết yêu, biết buông và biết để mình được cứu.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất hôm nay không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con mạnh hơn”, nhưng là:
Lạy Chúa, xin giải thoát con khỏi nhu cầu phải toàn năng. Xin tháo khỏi tay con những gì con đang nắm quá chặt. Xin cho con đủ nghèo để còn có thể nhận, đủ trống để Ngài có thể bước vào, đủ nhỏ để đi qua cánh cửa hẹp của Nước Trời.
Và khi cuộc đời lần lượt lấy khỏi tay chúng ta những gì từng làm nên tên tuổi, sức mạnh và sự bảo đảm của mình, xin đừng vội nghĩ rằng mình đang mất tất cả.
Có khi chính lúc ấy, Thiên Chúa đang thực hiện công việc sâu xa nhất:
Người lấy khỏi ta những gì ta có, để trả lại cho ta điều ta là.
Và đến cuối hành trình, khi hai bàn tay chẳng còn gì để nắm giữ, có lẽ chính lúc ấy chúng mới hoàn toàn tự do để mở ra: mở ra để đón nhận, mở ra để phó thác, mở ra để Thiên Chúa nắm lấy.
Bởi Nước Trời không thuộc về những bàn tay đã thu góp thật nhiều, nhưng thuộc về những bàn tay đã học được nghệ thuật khó nhất của đời người:
nghệ thuật buông mình vào tay Thiên Chúa.
+++++++
THỨ HAI TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
KHI THIÊN CHÚA CHẠM VÀO ĐIỀU TA KHÔNG THỂ BUÔNG.
Từ mất mát của Ê-dê-ki-en đến nỗi buồn của người thanh niên giàu có
Ed 24,15-24 – Đnl 32,18-19.20.21 – Mt 19,16-22.
Dẫn nhập – Điều gì đang sở hữu chúng ta?
Kính thưa cộng đoàn,
Có những ngày Lời Chúa đến với chúng ta như một làn gió dịu dàng, đem lại an ủi và bình an. Nhưng cũng có những ngày Lời Chúa giống như một lưỡi dao rất mỏng: không gây ồn ào, nhưng đi sâu vào những nơi kín đáo nhất của tâm hồn, nơi chúng ta thường không muốn ai chạm tới.
Lời Chúa hôm nay thuộc về loại thứ hai.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en mất người vợ mà ông gọi là “niềm vui của mắt”. Bài ca Đệ Nhị Luật trách Israel đã quên Thiên Chúa, Đấng sinh thành mình. Còn trong Tin Mừng, một người thanh niên đạo đức đến gặp Đức Giê-su để hỏi đường nên hoàn thiện, nhưng cuối cùng lại “buồn rầu bỏ đi”, vì anh có nhiều của cải.
Ba câu chuyện khác nhau nhưng gặp nhau ở một điểm: sự gắn bó.
Con người không thể sống mà không gắn bó. Chúng ta cần yêu, cần được yêu, cần một mái nhà, một khuôn mặt, một nơi thuộc về. Nhưng nghịch lý là chính những gì giúp ta sống đôi khi lại trở thành những gì khiến ta mất tự do.
Có những điều chúng ta sở hữu; nhưng cũng có những điều dần dần sở hữu chúng ta.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay đặt trước mỗi người một câu hỏi rất riêng tư:
Điều gì trong đời tôi mà nếu Thiên Chúa chạm đến, tôi sẽ buồn rầu bỏ đi?
1.
“Niềm vui của mắt ngươi” – Khi mất mát trở thành một ngôn ngữ
Thiên Chúa nói với Ê-dê-ki-en:
“Này Ta sắp cất khỏi ngươi niềm vui của mắt ngươi.”
“Niềm vui của mắt” ấy chính là người vợ của ông.
Đây là một bản văn khó. Chúng ta không nên hiểu Thiên Chúa như một vị thần tàn nhẫn lấy đi người thân của con người chỉ để dạy họ một bài học. Ngôn ngữ ngôn sứ Cựu Ước diễn tả biến cố trong nhãn quan thần học của thời đại ấy. Điều quan trọng là ngay cả một biến cố đau thương cũng có thể trở thành nơi mạc khải.
Thiên Chúa nói:
“Ê-dê-ki-en sẽ nên điềm báo cho các ngươi.”
Ngôn sứ không chỉ nói Lời Chúa bằng môi miệng. Chính cuộc đời ông trở thành Lời.
Có những chân lý không thể giảng bằng lời nói; chỉ có thể giảng bằng một cuộc đời đã đi qua lửa.
Một lời về hy vọng có sức nặng hơn khi được nói bởi người đã từng đi qua tuyệt vọng.
Một lời về tha thứ trở nên đáng tin hơn khi phát xuất từ một trái tim từng bị tổn thương.
Một lời về phó thác chỉ thật sự chạm tới người nghe khi người nói đã từng đứng trước một ngôi mộ, một thất bại hay một cuộc chia lìa.
Tâm lý học cho thấy mất mát buộc con người bước vào một công trình tang chế. Không chỉ là khóc một người đã mất, nhưng là tái tổ chức cả thế giới nội tâm khi một sự hiện diện quen thuộc không còn nữa.
Đức tin đi xa hơn: không chỉ giúp chúng ta vượt qua mất mát, mà còn mời chúng ta để cho mất mát mở rộng trái tim.
Có những điều chỉ khi mất đi, chúng ta mới nhận ra mình đã dựa vào chúng đến mức nào.
Và có những khoảng trống chỉ khi xuất hiện, chúng ta mới khám phá rằng: Thiên Chúa vẫn còn ở đó.
2. “Thiên Chúa sinh ra ngươi, ngươi lại coi thường” – Khi con người quên nguồn
Đáp ca hôm nay đưa chúng ta đến một bi kịch khác:
“Thiên Chúa sinh ra ngươi, ngươi lại coi thường.”
Đây không đơn giản là tội vô ơn. Đây là một cuộc khủng hoảng căn tính.
Khi quên Đấng sinh thành mình, con người cuối cùng cũng quên mình là ai.
Căn tính của chúng ta luôn liên hệ với nguồn gốc. Chúng ta cần biết mình từ đâu đến, thuộc về ai, tình yêu nào đã sinh ra mình. Khi mất ký ức về nguồn cội, con người bắt đầu tìm căn tính nơi những vật thay thế: tiền bạc, thành công, chức vụ, quyền lực, sự công nhận của người khác.
Và rồi xuất hiện một nghịch lý:
Càng có nhiều, ta càng sợ mất.
Càng được nhìn nhận, ta càng sợ bị quên.
Càng xây dựng hình ảnh mình, ta càng sợ người khác khám phá con người thật của mình.
Israel quên Tảng Đá sinh thành mình.
Người thanh niên trong Tin Mừng cũng đứng trước cùng một vấn đề. Anh giữ mọi giới răn, nhưng dường như vẫn chưa khám phá tận căn rằng đời mình thuộc về Thiên Chúa.
Đó là khoảng cách giữa đạo đức và đời sống thiêng liêng.Đạo đức hỏi:
“Tôi phải làm gì để trở thành người tốt?”
Đời sống thiêng liêng hỏi sâu hơn:
“Tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?”
Và sâu hơn nữa:
“Tôi thực sự thuộc về ai?”
3.
“Tôi phải làm điều gì tốt?” – Khi một đời sống tốt vẫn chưa đủ
Người thanh niên đến với Đức Giê-su bằng một câu hỏi rất đẹp:
“Thưa Thầy, tôi phải làm điều gì tốt để được hưởng sự sống đời đời?”
Anh không phải người xấu. Anh đã giữ các giới răn. Anh có đời sống luân lý đáng kính. Anh cũng giàu có.
Có thể nói anh đã có gần như tất cả.
Thế nhưng trong anh vẫn còn một khoảng trống.
Đó là một kinh nghiệm rất nhân bản. Có lúc con người đạt được những gì mình từng ao ước mà vẫn nghe trong lòng câu hỏi:
“Chỉ thế thôi sao?”
Tôi đã làm việc.
Tôi đã thành công.
Tôi đã chu toàn bổn phận.
Tôi đã giữ luật.
Tôi đã sống tử tế.
Nhưng tại sao vẫn còn một vùng trống trong tâm hồn?
Người thanh niên tưởng mình đang hỏi Đức Giê-su:
“Tôi còn phải làm thêm điều gì?”
Nhưng Đức Giê-su dẫn anh tới một câu hỏi khác:
“Anh có dám trở thành một con người khác không?”
Kitô giáo không phải chỉ là thêm vài việc đạo đức vào cuộc đời cũ. Đức Ki-tô không đến để trang trí cái tôi của chúng ta bằng một chút đạo đức và thánh thiện.
Người đến để làm phát sinh một con người mới.
4.
“Nếu anh muốn nên hoàn thiện…” – Sự hoàn thiện chính là tự do
Đức Giê-su nói:
“Nếu anh muốn nên hoàn thiện, thì hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo… rồi hãy đến theo tôi.”
Chúng ta thường chỉ nghe thấy hai chữ “bán tài sản” mà quên mất ba chữ quan trọng nhất:
“Theo tôi.”
Đức Giê-su không chống lại tài sản. Người chống lại sự nô lệ.
Vấn đề không phải:
Anh có bao nhiêu?
Nhưng:
Anh có tự do đối với những gì anh có không?
Có những người không giàu tiền bạc nhưng lại sở hữu rất nhiều “của cải” nội tâm: danh tiếng, chức vụ, quá khứ, thành công, một hình ảnh về mình, nhu cầu được kính trọng, một vết thương không muốn chữa lành, một người không chịu tha thứ, thậm chí một hình ảnh đẹp đẽ về sự thánh thiện của chính mình.
Tất cả đều có thể trở thành tài sản.
Khi một điều gì trở thành điều kiện để tôi cảm thấy mình có giá trị, tôi không còn sở hữu nó nữa.
Nó sở hữu tôi.
Vì thế, “hãy bán” nghĩa là hãy mở bàn tay đang nắm quá chặt.
“Hãy cho người nghèo” nghĩa là hãy biến sở hữu thành hiệp thông.
“Rồi hãy đến theo tôi” nghĩa là hãy chuyển trung tâm cuộc đời từ cái mình có sang Đấng mình yêu.
Sự hoàn thiện Kitô giáo không nằm ở chỗ không còn gì.
Sự hoàn thiện nằm ở chỗ:
không còn gì ngăn tôi thuộc trọn về Đức Ki-tô.
5. “Anh buồn rầu bỏ đi” – Nỗi buồn của một ơn gọi bị từ chối
Câu buồn nhất của Tin Mừng hôm nay có lẽ là:
“Nghe lời đó, người thanh niên buồn rầu bỏ đi, vì anh có nhiều của cải.”
Anh không nổi giận.
Không tranh luận.
Không chống đối.
Anh chỉ buồn.
Có một thứ buồn không đến từ việc chúng ta làm điều xấu, nhưng từ việc chúng ta không dám sống điều đẹp nhất mà mình được gọi tới.
Có những nỗi buồn là tiếng vọng của một ơn gọi bị từ chối.
Ta biết mình nên tha thứ, nhưng không tha thứ.
Ta biết mình cần buông, nhưng cứ giữ.
Ta biết một tương quan đang làm mình mất tự do, nhưng không dám thay đổi.
Ta biết Thiên Chúa đang gọi mình đi xa hơn, nhưng lại chọn ở lại nơi an toàn.
Và rồi ta vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cầu nguyện, vẫn chu toàn bổn phận.
Nhưng sâu trong tâm hồn có một nỗi buồn không tên.
Bi kịch của người thanh niên không phải vì anh giàu.
Bi kịch là khi đứng giữa kho tàng và Đấng gọi mình, anh chưa đủ tự do để chọn Đấng gọi.
Kết luận – Từ mất mát đến tự do
Kính thưa cộng đoàn,
Hôm nay có hai con người đứng trước chúng ta.
Ê-dê-ki-en bị mất điều ông yêu.
Người thanh niên lại không dám buông điều anh có.
Một người phải học sống khi điều quý giá không còn.
Một người không thể bước vào sự sống mới vì không dám rời điều mình đang có.
Và giữa hai con người ấy là câu chuyện của mỗi chúng ta.
Có những điều cuộc đời lấy khỏi tay chúng ta mà chúng ta không lựa chọn: tuổi trẻ, sức khỏe, một người thân, một chức vụ, một giấc mơ, một thời kỳ đẹp đẽ.
Và có những điều Thiên Chúa không lấy khỏi chúng ta, nhưng Người nhẹ nhàng hỏi:
“Con có thể đặt nó xuống để theo Ta không?”
Khi mất điều không muốn mất, chúng ta học phó thác.
Khi tự nguyện buông điều vẫn có thể giữ, chúng ta học tự do.
Và phó thác với tự do gặp nhau ở một điểm:
Thiên Chúa trở thành đủ cho đời tôi.
Có lẽ trong mỗi chúng ta đều có một người thanh niên giàu có. Một phần rất muốn theo Đức Giê-su, nhưng một phần khác lại âm thầm nói:
“Lạy Chúa, xin đừng chạm vào chỗ này.”
Con muốn theo Chúa, nhưng xin cho con giữ lại chiếc chìa khóa của căn phòng cuối cùng trong lòng mình.
Và có lẽ chính trước căn phòng ấy, Đức Ki-tô đang đứng.
Người không phá cửa.
Người không cưỡng bức.
Người chỉ nhìn chúng ta và nói:
“Hãy đến theo tôi.”
Thưa cộng đoàn,
một ngày kia chúng ta sẽ phải buông tất cả: tuổi trẻ, sức khỏe, danh dự, chức vụ, những người mình yêu và cuối cùng cả thân xác này. Cái chết là sự nghèo khó triệt để cuối cùng của con người.
Vì thế, mỗi lần chúng ta tự do buông một điều vì tình yêu, chúng ta đang học trước cuộc vượt qua cuối cùng ấy.
Và khi ấy, lời Đức Giê-su trở thành Tin Mừng:
“Anh sẽ được một kho tàng trên trời.”
Kho tàng ấy không chỉ bắt đầu sau cái chết.
Nó bắt đầu ngay hôm nay, mỗi khi một xiềng xích trong lòng được tháo ra.
Đó là sự tự do của người không cần chiếm hữu để biết mình có giá trị; bình an của người không cần kiểm soát mọi sự để cảm thấy an toàn; niềm vui của người biết mình được Thiên Chúa sinh ra và đang trở về với Thiên Chúa.
Và trên hết, kho tàng ấy không phải là một cái gì.
Kho tàng ấy là một Đấng: Đức Ki-tô.
Khi Người trở thành kho tàng, chúng ta vẫn yêu mọi sự nhưng không còn bắt bất cứ thụ tạo nào phải cứu độ mình.
Ta có thể có mà không bị sở hữu.
Ta có thể yêu mà không biến người mình yêu thành ngẫu tượng.
Ta có thể mất mà không hoàn toàn sụp đổ.
Ta có thể cho đi mà không thấy mình nghèo đi.
Và một ngày, khi phải đặt xuống điều cuối cùng, đôi bàn tay trống rỗng của chúng ta sẽ khám phá ra một nghịch lý tuyệt đẹp:
Tôi tưởng mình đang mất tất cả,
nhưng thật ra tôi đang được giải thoát khỏi tất cả,
để cuối cùng có thể đón nhận Tất Cả.
Và Tất Cả ấy chính là Đức Ki-tô.
+++++++
CHÚA NHẬT XX THƯỜNG NIÊN, NĂM A
Is 56,1.6-7 – Rm 11,13-15.29-32 – Mt 15,21-28
“ĐỨC TIN MỞ CÁNH CỬA MÀ ĐỊNH KIẾN ĐÃ KHÉP LẠI”
Kính thưa cộng đoàn,
Có một trong những vết thương sâu kín nhất của kiếp người mà không ai nhìn thấy bằng mắt, nhưng hầu như ai cũng từng mang lấy trong lòng. Đó là cảm giác mình không thuộc về, cảm giác mình không được đón nhận.
Có người bước vào một căn phòng đông người mà vẫn thấy mình lạc lõng. Có người sống giữa gia đình nhưng vẫn cô đơn. Có người mang trên mình những vết thương của quá khứ, của thất bại, của mặc cảm, rồi âm thầm tự hỏi:
“Liệu còn có chỗ nào dành cho tôi không?”
Thật ra, đó không chỉ là câu hỏi của người nghèo, của người ngoại quốc, của người tội lỗi hay của những ai bị xã hội gạt ra bên lề. Đó là câu hỏi hiện sinh của mọi con người khi đứng trước Thiên Chúa.
Liệu Thiên Chúa còn chỗ cho tôi trong trái tim Người không?
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay trả lời bằng tất cả vẻ đẹp của Mạc khải:
Có. Thiên Chúa luôn dành một chỗ cho mọi con người. Điều khép lại cánh cửa không phải là Thiên Chúa, mà là định kiến của con người. Điều mở cánh cửa ấy chính là đức tin.
I. BI KỊCH ĐẦU TIÊN CỦA NHÂN LOẠI: CHÚNG TA THÍCH XÂY NHỮNG BỨC TƯỜNG.
Nếu đọc toàn bộ Kinh Thánh, chúng ta sẽ khám phá một điều rất lạ.
Thiên Chúa luôn đi tìm con người.
Còn con người lại luôn dựng lên những hàng rào.
Ngay từ sau tội nguyên tổ, con người đã bắt đầu sống trong nỗi sợ hãi. Và khi sợ hãi, người ta lập tức phân chia thế giới thành hai phần:
Đây là người của tôi.
Kia là người khác.
Đây là người tốt.
Kia là người xấu.
Đây là người được chọn.
Kia là kẻ bị loại trừ.
Các nhà phân tâm học gọi đó là cơ chế phân đôi (splitting), một cơ chế phòng vệ rất nguyên thủy của tâm thức. Khi không đủ trưởng thành để đón nhận sự khác biệt, con người cảm thấy an toàn hơn nếu đơn giản hóa thực tại thành hai cực đối nghịch. Cái tôi non yếu luôn cần một “người khác” để khẳng định chính mình.
Vì thế, lịch sử nhân loại là lịch sử của những bức tường: tường ngăn giữa các dân tộc, các chủng tộc, các giai cấp, các tôn giáo, và nhiều khi cả trong chính cộng đoàn tín hữu.
Điều đau lòng là những bức tường ấy không chỉ được xây bằng đá, mà còn bằng ánh mắt, bằng định kiến, bằng những nhãn hiệu vô hình.
Có những người chưa bao giờ bị kết án bằng lời nói, nhưng đã bị kết án bởi một cái nhìn.
Có những người chưa bao giờ bị xua đuổi công khai, nhưng luôn cảm thấy mình không được đón nhận.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG XÂY TƯỜNG. NGƯỜI XÂY NHỮNG NHỊP CẦU.
Trong bài đọc thứ nhất, ngôn sứ Isaia công bố một lời hứa vượt xa mọi quan niệm thời bấy giờ:
“Ta sẽ dẫn những người ngoại bang lên núi thánh của Ta.”
Đối với Israel, Đền Thờ là nơi dành cho dân được tuyển chọn. Nhưng Thiên Chúa lại tuyên bố:
“Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của muôn dân.”
Đó là một cuộc cách mạng thần học.
Đền Thờ không còn là biểu tượng của sự độc quyền.
Ân sủng không còn là đặc quyền của một dân tộc.
Thiên Chúa không thuộc sở hữu của bất cứ ai.
Bởi lẽ, tình yêu không thể bị quốc hữu hóa.
Lòng thương xót không mang quốc tịch.
Ân sủng không biết đến biên giới.
Chính con người thu hẹp Thiên Chúa theo kích thước của trái tim mình. Chúng ta thường tạo nên một Thiên Chúa giống mình: chỉ yêu những người mình yêu, chỉ tha thứ cho những người mình tha thứ, chỉ đứng về phía nhóm mình.
Nhưng Thiên Chúa của Đức Giêsu luôn vượt ra ngoài mọi biên giới ấy.
III. NGƯỜI PHỤ NỮ CA-NA-AN: MỘT CUỘC HÀNH HƯƠNG TỪ MẶC CẢM ĐẾN ĐỨC TIN.
Tin Mừng hôm nay có lẽ là một trong những trang Tin Mừng khiến nhiều người bối rối nhất.
Một người mẹ ngoại giáo chạy đến với Đức Giêsu.
Bà không xin tiền bạc.
Không xin danh vọng.
Không xin phép lạ cho bản thân.
Bà chỉ xin một điều:
Xin cứu đứa con gái đang bị quỷ ám.
Thế nhưng, Đức Giêsu lại im lặng.
Sự im lặng ấy làm nhiều người ngạc nhiên.
Sau đó các môn đệ còn muốn đuổi bà đi.
Rồi chính Đức Giêsu nói:
“Thầy chỉ được sai đến với những con chiên lạc nhà Israel.”
Cuối cùng là câu nói khiến người nghe hôm nay không khỏi sửng sốt:
“Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho lũ chó con.”
Nếu chỉ đọc trên bình diện ngôn từ, chúng ta sẽ tưởng Đức Giêsu đang từ chối người phụ nữ.
Nhưng nếu đọc trong toàn bộ hành trình mặc khải, chúng ta sẽ khám phá một điều khác.
Đức Giêsu không thử thách phẩm giá của bà.
Người thanh luyện đức tin của bà.
Không phải để Thiên Chúa biết bà tin bao nhiêu.
Mà để chính bà khám phá sức mạnh của lòng mình.
Đó là quy luật của mọi hành trình thiêng liêng.
Thiên Chúa không thử lòng để biết chúng ta là ai.
Người thử lòng để chúng ta biết mình là ai.
IV. BA CUỘC THANH LUYỆN CỦA ĐỨC TIN.
Người phụ nữ Ca-na-an phải đi qua ba cuộc thanh luyện.
1. Thanh luyện khỏi nhu cầu phải được trả lời ngay.
Thiên Chúa im lặng.
Con người hiện đại rất sợ sự im lặng.
Bởi chúng ta quen với nền văn hóa của tốc độ.
Tin nhắn phải trả lời ngay.
Điện thoại phải bắt máy ngay.
Mọi nhu cầu phải được thỏa mãn ngay.
Nhưng Thiên Chúa không phải là chiếc máy bán hàng tự động.
Người không ban ân sủng theo nhịp đồng hồ của chúng ta.
Sự im lặng của Thiên Chúa không phải là khoảng trống của tình yêu.
Đó là khoảng không để lòng tin trưởng thành.
Có những lời cầu nguyện không được đáp lại ngay, bởi vì Thiên Chúa đang chuẩn bị một trái tim lớn hơn để có thể đón nhận hồng ân lớn hơn.
2.
Thanh luyện khỏi cái tôi bị tổn thương.
Thông thường, khi bị từ chối, cái tôi lập tức phản ứng.
Nó nổi giận.
Nó bỏ đi.
Nó khép lại.
Nó tự ái.
Nhưng người phụ nữ ấy không bảo vệ lòng kiêu hãnh.
Bà bảo vệ tình yêu.
Bà không đến để thắng một cuộc tranh luận.
Bà đến để cứu đứa con.
Tình yêu đã giải thoát bà khỏi sự lệ thuộc vào cái nhìn của người khác.
Đó là dấu chỉ của sự trưởng thành nhân bản.
Người trưởng thành không còn sống để bảo vệ hình ảnh của mình.
Họ sống để trao ban chính mình.
3. Thanh luyện để bước vào sự khiêm nhường đích thực.
Bà đáp:
“Đúng thế, nhưng lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn từ bàn chủ rơi xuống.”
Đó không phải là sự tự ti.
Càng không phải là sự cam chịu.
Đó là sự tự do của một tâm hồn đã thôi phải chứng minh giá trị của mình.
Khi không còn bị cái tôi chi phối, con người mới hoàn toàn mở ra trước ân sủng.
Khiêm nhường không phải là nghĩ mình thấp kém.
Khiêm nhường là biết mọi sự đều là hồng ân.
V. “NÀY BÀ, LÒNG TIN CỦA BÀ MẠNH THẬT ».
Đức Giêsu gần như chưa bao giờ ca ngợi đức tin của các môn đệ như Người ca ngợi người phụ nữ ngoại giáo này.
Điều đó thật nghịch lý.
Người không thuộc dân giao ước lại trở thành mẫu gương của đức tin.
Ở đây, Đức Giêsu đảo ngược hoàn toàn tiêu chuẩn của con người.
Con người hỏi:
“Anh thuộc nhóm nào?”
Thiên Chúa hỏi:
“Anh có tin không?”
Con người nhìn hộ khẩu.
Thiên Chúa nhìn trái tim.
Con người nhìn quá khứ.
Thiên Chúa nhìn khả thể của tương lai.
Con người nhìn nhãn hiệu.
Thiên Chúa nhìn khát vọng.
Đó chính là nền tảng của thần học nhân vị Kitô giáo: phẩm giá của con người không phát xuất từ nguồn gốc, nhưng từ tương quan với Thiên Chúa. Không ai bị định nghĩa bởi quá khứ của mình, nhưng bởi lời mời gọi của Thiên Chúa.
VI. THIÊN CHÚA KHÔNG BAO GIỜ RÚT LẠI LỜI MỜI GỌI.
Thánh Phaolô hôm nay nói một câu thật đẹp:
“Khi Thiên Chúa đã ban ơn và kêu gọi, thì Người không hề đổi ý.”
Đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.
Con người thay đổi.
Các mối tương quan thay đổi.
Những lời hứa của thế gian có thể đổi thay.
Nhưng Thiên Chúa thì không.
Ngay cả khi chúng ta yếu đuối.
Ngay cả khi chúng ta sa ngã.
Ngay cả khi chúng ta tưởng mình đã đánh mất tất cả.
Thiên Chúa vẫn không rút lại lời gọi yêu thương.
Bởi vì tình yêu của Người không dựa trên thành tích của chúng ta, nhưng trên chính bản tính của Người.
KẾT LUẬN: HÃY MỞ NHỮNG CÁNH CỬA MÀ ĐỊNH KIẾN ĐÃ KHÉP LẠI.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ phép lạ lớn nhất của Tin Mừng hôm nay không phải là người con gái được trừ quỷ.
Phép lạ lớn nhất là một cánh cửa đã được mở.
Từ cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Ca-na-an, Tin Mừng bắt đầu vượt qua mọi biên giới của dân tộc, để trở thành Tin Mừng cho toàn thể nhân loại.
Và chính chúng ta hôm nay cũng đang sống nhờ cánh cửa ấy.
Ước gì khi chiêm ngắm người phụ nữ Ca-na-an, chúng ta học được ba điều.
Đừng nản lòng trước sự im lặng của Thiên Chúa.
Đừng bỏ cuộc trước những thử thách của cuộc đời.
Đừng bao giờ khép lòng mình trước những người khác biệt.
Bởi vì Thiên Chúa không xây những bức tường.
Người xây những nhịp cầu.
Người không dựng lên những hàng rào để loại trừ.
Người mở rộng vòng tay để quy tụ.
Và mỗi người Kitô hữu chỉ thực sự trở thành môn đệ của Đức Kitô khi biết biến chính cuộc đời mình thành một nhịp cầu nối con người với Thiên Chúa, nối con người với nhau, và nối mỗi người với chính căn tính sâu xa nhất của mình trong tình yêu vô biên của Thiên Chúa.
Amen.
+++++++
Ngày 15/08: ĐỨC MẸ LÊN TRỜI. Lễ trọng
Lễ vọng
Từ Hòm Bia được rước vào Lều đến con người được đưa vào sự sống
1 Sb 15,3-4.15-16; 16,1-2 – Tv 131,6-7.9-10.13-14 – 1 Cr 15,54b-57 – Lc 11,27-28
DẪN NHẬP
Lên trời không phải là rời bỏ trái đất.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ một trong những nỗi khắc khoải sâu xa nhất của con người không chỉ là câu hỏi: “Tôi sẽ chết thế nào?”, nhưng còn là: “Sau tất cả những gì tôi đã sống, điều gì nơi tôi sẽ còn lại?”
Một đời người đã yêu thương, đã khóc, đã hy vọng, đã chịu đựng; một thân xác đã lao nhọc, đã ôm lấy người khác, đã mang những vết thương; một trái tim đã từng run rẩy vì hạnh phúc và tan vỡ vì mất mát — phải chăng cuối cùng tất cả chỉ trở thành bụi đất?
Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là câu trả lời của Thiên Chúa trước nỗi khắc khoải ấy.
Lễ này không chỉ nói về điểm đến của Đức Maria, mà còn mặc khải định mệnh cuối cùng của con người. Đức Maria không đứng bên ngoài nhân loại như một ngoại lệ xa vời. Mẹ đi trước chúng ta như một lời tiên báo về điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Ki-tô: không để mất bất cứ điều gì đã được tình yêu thánh hóa.
Phụng vụ lễ Vọng đưa chúng ta qua bốn hình ảnh: Hòm Bia được rước vào Lều; Thiên Chúa tìm nơi nghỉ ngơi; sự chết bị chiến thắng; và người có phúc là người nghe và giữ Lời Thiên Chúa. Tất cả gặp nhau nơi Đức Maria.
I. ĐỨC MARIA – HÒM BIA CỦA GIAO ƯỚC MỚI.
Con người được tạo dựng để mang sự hiện diện của Thiên Chúa.
Bài đọc thứ nhất kể việc vua Đa-vít triệu tập Ítraen để rước Hòm Bia Thiên Chúa vào Giêrusalem và đặt trong Lều đã chuẩn bị sẵn.
Hòm Bia không chỉ là một đồ vật thánh. Đối với Ítraen, đó là dấu chỉ hữu hình của sự hiện diện vô hình của Thiên Chúa giữa dân Người. Hòm Bia gợi nhớ Giao Ước, Lề Luật, cuộc Xuất Hành và lòng trung tín của Đức Chúa.
Trong ánh sáng Tân Ước, truyền thống Ki-tô giáo nhận ra nơi đó hình bóng Đức Maria: Mẹ là Hòm Bia của Giao Ước Mới.
Hòm Bia xưa mang dấu chỉ Giao Ước; Maria mang trong lòng Đấng là Giao Ước. Hòm Bia chứa Lời được khắc trên bia đá; Maria cưu mang Ngôi Lời đã làm người. Hòm Bia biểu thị sự hiện diện của Thiên Chúa; Maria mang trong thân xác mình chính Emmanuel – Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta.
Như thế, vẻ đẹp sâu xa nhất của Đức Maria không nằm trước hết ở những đặc ân, nhưng ở khả năng để cho Thiên Chúa cư ngụ trong mình.
Đây cũng là một vấn đề rất sâu của tâm lý con người. Chúng ta luôn muốn lấp đầy mình: bằng tri thức, thành công, chức vụ, tài sản, tương quan, hoạt động, thậm chí bằng cả những việc đạo đức. Phía sau nhiều khát vọng chiếm hữu ấy là một nỗi sợ nguyên thủy: sợ trống rỗng, sợ không được nhìn nhận, sợ mình không còn quan trọng.
Maria chỉ cho chúng ta một con đường khác. Mẹ không tìm cách lấp đầy mình bằng chính mình; Mẹ để mình được Thiên Chúa lấp đầy.
Đó là khác biệt giữa cái tôi muốn chiếm hữu và một nhân vị biết đón nhận.
Đời sống thiêng liêng không phải trước hết là làm thật nhiều điều cho Thiên Chúa, nhưng là trở thành một không gian đủ rộng để Thiên Chúa có thể thực hiện điều Người muốn trong chúng ta.
II. “NGỰ VỀ CHỐN NGHỈ NGƠI”
Khi trái tim con người trở thành nơi Thiên Chúa có thể nghỉ lại.
Thánh vịnh hôm nay hát:
“Lạy Chúa, xin đứng dậy,
để cùng với Hòm Bia oai linh Chúa,
ngự về chốn nghỉ ngơi.”
Có một nghịch lý tuyệt đẹp trong Kinh Thánh: con người tìm nơi nghỉ ngơi trong Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa cũng tìm một nơi nghỉ ngơi giữa con người.
Thiên Chúa không cần một mái nhà. Nhưng tình yêu luôn muốn cư ngụ nơi người mình yêu.
Maria đã trở thành nơi nghỉ ngơi của Thiên Chúa. Trong cung lòng Mẹ, Ngôi Lời nghỉ ngơi chín tháng. Trong vòng tay Mẹ, Hài Nhi ngủ yên. Trong mái nhà Nazareth, Đức Giê-su lớn lên. Nhưng sâu xa hơn, trong lòng tin của Maria, Thiên Chúa tìm được một con người không chống lại tình yêu của Người.
Kính thưa cộng đoàn,
Có khi chúng ta tin Chúa nhưng lại không cho Chúa nghỉ trong mình.
Chúng ta cầu nguyện nhưng nội tâm luôn căng thẳng. Chúng ta phục vụ nhưng vẫn cần chứng minh giá trị. Chúng ta sống đạo nhưng trong sâu thẳm vẫn nghe một tiếng nói khắt khe: phải hoàn hảo hơn, phải thành công hơn, phải được nhìn nhận hơn.
Tâm hồn trở thành căn nhà đầy ắp lo âu, so sánh, mặc cảm và nhu cầu kiểm soát. Thiên Chúa bước vào nhưng dường như chẳng còn căn phòng nào để Người nghỉ lại.
Maria đã dành cho Thiên Chúa một chỗ bởi Mẹ học được điều vô cùng khó: không biến mình thành trung tâm của đời mình.
“Xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói.”
Đó không phải là thụ động. Đó là sự tự do cao nhất của nhân vị: tự do để mình được tình yêu dẫn đi.
III. “HỠI TỬ THẦN, ĐÂU LÀ CHIẾN THẮNG CỦA NGƯƠI?”
Đức Maria Lên Trời và nỗi sợ biến mất của con người.
Thánh Phao-lô reo lên:
“Tử thần đã bị chôn vùi. Đây giờ chiến thắng!
Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi?”
Phía sau tiếng reo Phục Sinh ấy là bi kịch lớn nhất của con người: chúng ta biết mình sẽ chết.
Vì biết mình hữu hạn, nên nhiều khi ta sống trong nỗi sợ mất mát: sợ già, sợ bệnh, sợ mất quyền lực, sợ bị quên lãng, sợ không còn được cần đến. Những nỗi sợ ấy đều ít nhiều mang dấu vết của một nỗi sợ sâu hơn: sợ không còn hiện hữu.
Bởi vậy con người cố để lại tên tuổi, công trình, ảnh hưởng và ký ức như muốn chống lại sự biến mất.
Nhưng Ki-tô giáo không trả lời nỗi sợ chết bằng cách giúp chúng ta trốn khỏi cái chết.
Ki-tô giáo loan báo điều lớn hơn:
Đức Ki-tô đã đi xuyên qua cái chết.
Vì Người đã đi xuyên qua, cái chết không còn là bức tường cuối cùng nhưng trở thành cánh cửa.
Đức Maria Lên Trời là hoa trái của chiến thắng ấy. Mẹ không chiến thắng nhờ sức riêng mình. Mẹ được đưa vào chiến thắng của Con Mẹ.
Thánh Phao-lô nói:
“Tạ ơn Thiên Chúa, Đấng đã cho chúng ta chiến thắng nhờ Đức Giê-su Ki-tô.”
Vì thế, mầu nhiệm Đức Maria Lên Trời hoàn toàn là mầu nhiệm của Đức Ki-tô Phục Sinh. Nơi Maria, chúng ta nhìn thấy điều sự Phục Sinh của Đức Ki-tô muốn thực hiện nơi con người.
IV. THÂN XÁC CŨNG ĐƯỢC CỨU
Thiên Chúa không vứt bỏ lịch sử đời người.
Mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời còn mặc khải một điều vô cùng quan trọng: Thiên Chúa cứu toàn thể con người.
Thân xác không phải nhà tù của linh hồn, cũng không phải lớp vỏ tạm thời cuối cùng sẽ bị vứt bỏ.
Chính bằng thân xác này chúng ta đã yêu. Bằng đôi mắt này chúng ta nhìn người mình thương. Bằng đôi tay này chúng ta phục vụ. Bằng khuôn mặt này chúng ta đã khóc và cười. Chính thân xác mang những dấu vết của lịch sử đời mình.
Đức Maria Lên Trời nói rằng: Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách xóa bỏ lịch sử ấy, nhưng bằng cách hoàn tất nó.
Đây là Tin Mừng cho những thân xác đang già yếu, bệnh tật, mệt mỏi hay thương tích. Giá trị của thân xác không nằm ở trẻ trung, sức mạnh hay vẻ đẹp, nhưng ở chỗ nó được Thiên Chúa muốn, được Đức Ki-tô mặc lấy và được dành cho sự phục sinh.
Tình yêu cứu độ không phải là nghệ thuật vứt bỏ.
Tình yêu Thiên Chúa là nghệ thuật biến đổi.
V. “PHÚC THAY KẺ LẮNG NGHE VÀ TUÂN GIỮ LỜI THIÊN CHÚA”
Từ cung lòng thể lý đến cung lòng của đức tin.
Một phụ nữ trong đám đông kêu lên:
“Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!”
Đức Giê-su trả lời:
“Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”
Đức Giê-su không hạ thấp Mẹ. Người đưa lời ca tụng Maria xuống tận nền tảng sâu nhất của nó.
Maria không có phúc chỉ vì đã cưu mang Đức Giê-su trong thân xác. Mẹ có phúc trước hết vì đã cưu mang Lời trong đức tin.
Trước khi Ngôi Lời thành thai trong cung lòng Mẹ, Lời đã được đón nhận trong trái tim Mẹ. Trước tiếng khóc của Hài Nhi Bêlem là lời thưa:
“Xin vâng.”
Giữ Lời không chỉ là nhớ những câu Kinh Thánh. Giữ Lời là để Lời đi xuống những tầng sâu nhất của tâm hồn, chạm đến nỗi sợ, ham muốn, vết thương và những cơ chế tự vệ của chúng ta, rồi từ từ tái tạo con người từ bên trong.
Lời phải đi từ điều tôi biết đến điều tôi sống; từ trí nhớ đến trái tim; từ ý thức xuống tận những tầng sâu kín nhất, để Tin Mừng trở thành cách tôi yêu, cách tôi chịu đau khổ, cách tôi tha thứ và cuối cùng là cách tôi hiện hữu.
Maria đã giữ Lời như thế.
VI. TỪ “CƯU MANG THIÊN CHÚA” ĐẾN “ĐƯỢC THIÊN CHÚA MANG ĐI”.
Kính thưa cộng đoàn,
Có một chuyển động tuyệt đẹp xuyên suốt cuộc đời Đức Maria.
Ngày Truyền Tin, Maria mang Thiên Chúa trong mình.
Ngày Mẹ được đưa về trời, Thiên Chúa mang Maria vào trong Người.
Ở Nazareth, Mẹ mở cung lòng để Con Thiên Chúa bước vào lịch sử nhân loại. Trong vinh quang, Người Con mở cõi vĩnh hằng để Mẹ bước vào sự sống Thiên Chúa.
Maria đã dành một chỗ trong thân xác mình cho Thiên Chúa; giờ đây Thiên Chúa dành cho Mẹ một chỗ trong vinh quang của Người.
Có lẽ đó là một định nghĩa rất đẹp của đời sống thiêng liêng:
Mang Thiên Chúa cho đến ngày được Thiên Chúa mang đi.
Suốt đời chúng ta mang quá nhiều: trách nhiệm, quá khứ, những vết thương, những người được trao phó, những dự án và cả hình ảnh mình muốn bảo vệ. Đôi khi chúng ta còn tưởng rằng mình phải mang cả Thiên Chúa.
Nhưng cuối cùng đức tin khám phá một điều kỳ diệu:
không phải chúng ta mang Thiên Chúa; chính Thiên Chúa đã âm thầm mang chúng ta từ đầu.
KẾT LUẬN
Người đã mang Thiên Chúa sẽ được Thiên Chúa mang vào sự sống.
Kính thưa cộng đoàn,
Đức Maria Lên Trời không mời chúng ta nhìn trời để quên trái đất. Chính vì biết mình được dành cho trời cao, chúng ta càng phải sống sâu sắc hơn trên mặt đất.
Đôi tay này sẽ phục sinh — hãy dùng nó để phục vụ.
Đôi mắt này được dành cho ánh sáng vĩnh cửu — đừng dùng nó để khinh miệt.
Trái tim này được tạo dựng cho Thiên Chúa — đừng biến nó thành nhà tù của oán hận.
Thân xác này được dành cho vinh quang — hãy tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác.
Maria không lên trời bằng cách chạy trốn cuộc đời. Mẹ lên trời vì Mẹ đã đi hết chiều sâu của cuộc đời trong đức tin.
Mẹ đã nghe.
Mẹ đã giữ.
Mẹ đã cưu mang.
Mẹ đã sinh hạ.
Mẹ đã trao ban.
Mẹ đã đứng dưới chân thập giá.
Mẹ đã chờ đợi trong thinh lặng.
Và cuối cùng, Mẹ được đưa vào nơi mà cả cuộc đời Mẹ đã hướng về.
Từ Hòm Bia được rước vào Lều Đa-vít đến Đức Maria được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, chỉ có một chuyển động:
Thiên Chúa đến cư ngụ trong con người, để cuối cùng con người được cư ngụ trong Thiên Chúa.
Ban đầu, chúng ta hỏi:
“Lạy Chúa, Ngài ở đâu?”
Một ngày nào đó, ta khám phá:
“Ngài đang ở trong con.”
Và cuối cuộc hành trình, chính Thiên Chúa sẽ nói:
“Còn con, hãy ở trong Ta.”
Đức Maria đã trở thành chốn nghỉ ngơi của Thiên Chúa trên trần gian, và Thiên Chúa đã trở thành chốn nghỉ ngơi vĩnh cửu của Mẹ trên trời.
Đó cũng là niềm hy vọng của mỗi người chúng ta:
người đã mang Thiên Chúa trong đời mình,
một ngày kia sẽ được Thiên Chúa mang vào sự sống của Người.
Amen.
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
MANG DẤU CỦA THIÊN CHÚA ĐỂ GIỮ LẤY NGƯỜI ANH EM
Ed 9,1-7; 10,18-22 – Tv 112 – Mt 18,15-20
DẪN NHẬP
– Có những vết thương làm chúng ta mất nhau
Kính thưa cộng đoàn,
Có những nỗi đau không làm thân xác chảy máu, nhưng làm tương quan chảy máu. Có những người vẫn sống chung một mái nhà nhưng đã mất nhau; cùng ở trong một cộng đoàn nhưng lòng đã xa nhau; cùng đọc một Kinh Tin Kính nhưng không còn tin nhau; cùng quỳ trước một bàn thờ nhưng giữa hai trái tim đã mọc lên một bức tường.
Điều đáng sợ nhất không phải là con người có xung đột. Bởi ở đâu có con người, ở đó có khác biệt, giới hạn và va chạm. Điều đáng sợ hơn là chúng ta không còn đau khi một tương quan bị đổ vỡ.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau chính tại điểm ấy.
Ngôn sứ Êdêkien nhìn thấy những người được ghi dấu trên trán vì họ còn biết “rên siết khóc than” trước những điều ghê tởm đang xảy ra tại Giêrusalem. Thánh vịnh chiêm ngắm một Thiên Chúa cao vượt trời xanh nhưng vẫn cúi xuống nhìn thân phận con người. Và Đức Giêsu dạy các môn đệ nghệ thuật sửa lỗi huynh đệ với một mục tiêu rất đẹp:
“Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
Không phải thắng một cuộc tranh luận.
Không phải chứng minh mình đúng.
Nhưng là được lại người anh em.
1. “HÃY GHI DẤU TRÊN TRÁN” – PHÚC CHO TRÁI TIM CÒN BIẾT ĐAU.
Thị kiến của Êdêkien thật dữ dội. Giêrusalem, thành thánh của Thiên Chúa, đã trở nên đầy những điều ghê tởm. Phán xét đang đến. Vinh quang Đức Chúa chuẩn bị rời khỏi Đền Thờ.
Nhưng giữa khung cảnh ấy, Thiên Chúa truyền ghi dấu trên trán những người “đang rên siết khóc than”.
Điều đáng chú ý là họ được ghi dấu không phải vì quyền lực, thành tích hay địa vị. Họ được nhận ra vì họ còn biết đau trước sự dữ.
Có một thứ nước mắt phát xuất từ yếu đuối. Nhưng cũng có những giọt nước mắt chứng minh rằng lương tâm con người chưa chết.
Một trong những bi kịch sâu xa của đời sống tâm lý là sự chai lì cảm xúc. Khi phải sống quá lâu giữa những điều lệch lạc, con người có khả năng thích nghi với chúng. Điều bất thường dần trở thành bình thường. Điều đáng xấu hổ dần không còn khiến ta xấu hổ.
Gian dối lặp lại nhiều lần có thể được gọi là khôn ngoan.
Bạo lực có thể được gọi là mạnh mẽ.
Xúc phạm có thể được gọi là thẳng thắn.
Lạnh lùng có thể được gọi là bản lĩnh.
Loại trừ người khác đôi khi lại được biện minh dưới danh nghĩa bảo vệ cộng đoàn.
Con người có những cơ chế tự vệ giúp mình không phải cảm nhận quá nhiều đau khổ. Nhưng nếu trái tim được gây mê quá lâu, cuối cùng chúng ta không chỉ không cảm thấy đau; chúng ta còn mất khả năng thương xót.
Những người được ghi dấu trong sách Êdêkien là những người từ chối sự gây mê ấy.
Họ còn rên siết.
Họ còn khóc.
Họ còn thấy rằng sự dữ không bao giờ được phép trở thành chuyện bình thường.
Theo nghĩa đó, còn biết đau trước sự dữ là một ân sủng.
2. TRƯỚC KHI SỬA NGƯỜI KHÁC, HÃY ĐỂ THIÊN CHÚA CHẠM VÀO ĐỘNG CƠ CỦA MÌNH.
Dấu được ghi “trên trán”. Trong ngôn ngữ biểu tượng Kinh Thánh, trán diễn tả căn tính và sự thuộc về.
Con người nhìn hành vi. Thiên Chúa nhìn sâu hơn: Người nhìn động cơ của trái tim.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đọc Tin Mừng hôm nay.
Một người có thể sửa lỗi người anh em vì yêu thương. Nhưng cũng có thể vì tự ái.
Có thể muốn cứu người ấy. Nhưng cũng có thể muốn chứng minh rằng mình đúng.
Có thể miệng nói cứu giúp một người. Nhưng có thể ngấm ngầm phá đổ họ.
Có thể đau vì sự thật bị tổn thương. Nhưng cũng có thể kín đáo vui vì cuối cùng mình có bằng chứng rằng người kia sai.
Đó là vùng tối rất tinh tế của cái tôi.
Phân tâm học cho thấy đôi khi con người phóng chiếu lên người khác những điều mình không muốn nhìn nhận nơi chính mình. Ta dễ nổi giận trước một khuyết điểm của người khác chính vì khuyết điểm ấy vô tình chạm đến một vùng chưa được hòa giải trong ta.
Bởi vậy, trước khi sửa lỗi người anh em, hãy tự hỏi:
Tôi muốn cứu người ấy hay muốn thắng người ấy?
Nếu muốn thắng, sự thật có thể trở thành vũ khí.
Nếu muốn cứu, sự thật trở thành thuốc chữa lành.
Đức Giêsu không bao giờ che giấu sự thật, nhưng Người cũng không bao giờ dùng sự thật để làm nhục con người.
3. “VINH QUANG CHÚA VƯỢT XA TRỜI CAO THẲM” – THIÊN CHÚA CÀNG CAO CẢ CÀNG BIẾT CÚI XUỐNG.
Thánh vịnh hôm nay ca tụng:
“Vinh quang Chúa vượt xa trời cao thẳm.”
Nhưng điều tuyệt đẹp là vị Thiên Chúa ở rất cao ấy lại “cúi xuống nhìn xem” trời đất.
Đó là nghịch lý của Thiên Chúa:
Người càng cao cả, Người càng có khả năng cúi xuống.
Con người đôi khi ngược lại. Càng tưởng mình cao, càng khó cúi xuống.
Cái tôi thích đứng trên cao để phán xét. Tình yêu lại bước xuống để gặp gỡ.
Toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể là một cuộc cúi xuống.
Ngôi Lời trở nên người phàm. Đức Giêsu cúi xuống bên người tội lỗi, người bệnh tật, người bị loại trừ. Và cuối cùng, Người cúi xuống tận đáy của kiếp người trong cái chết trên thập giá.
Vì thế, muốn sửa lỗi theo cách của Thiên Chúa, trước hết phải biết cúi xuống.
Không phải cúi xuống như người trên nhìn kẻ dưới, nhưng cúi xuống để có thể nhìn người anh em ngang tầm mắt.
Tôi không phải một người công chính đang đứng trước một tội nhân.
Tôi chỉ là một người yếu đuối đang đứng trước một người yếu đuối khác.
Hôm nay họ ngã ở nơi này. Ngày mai tôi có thể ngã ở nơi khác.
Khi nhận ra điều đó, giọng nói của quan tòa sẽ nhường chỗ cho tiếng nói của lòng thương xót.
4. “HÃY ĐI” – CUỘC HÀNH HƯƠNG KHÓ NHẤT ĐÔI KHI CHỈ DÀI VÀI MÉT.
Đức Giêsu nói:
“Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó.”
“Hãy đi.”
Đây là động từ đầu tiên.
Khi bị tổn thương, bản năng của chúng ta thường là rút lui. Ta tránh mặt người kia. Ta im lặng. Ta kể câu chuyện với người thứ ba. Ta tìm những người đứng về phía mình.
Rồi trong tâm trí, ta dựng lên một phiên tòa. Ta vừa làm công tố viên, vừa làm thẩm phán, còn người kia thì không có mặt để tự bào chữa.
Đức Giêsu phá vỡ cơ chế ấy:
Hãy đi.
Có những cuộc hành hương dài hàng ngàn cây số lại dễ hơn vài bước chân đi đến người mình đang giận.
Từ phòng mình sang phòng người kia.
Từ chiếc ghế của mình đến bên người mình đang tránh.
Từ sự im lặng đầy tổn thương đến một câu nói chân thành:
“Chúng ta cần nói chuyện với nhau.”
Tin Mừng không bảo chúng ta phủ nhận xung đột. Đức Giêsu rất thực tế về sự mong manh của tương quan.
Người chỉ nói:
Đừng để vết thương trở thành khoảng cách vĩnh viễn.
5. “MỘT MÌNH ANH VỚI NÓ” – TÌNH YÊU LUÔN BẢO VỆ PHẨM GIÁ.
Đức Giêsu thêm:
“Một mình anh với nó mà thôi.”
Chi tiết ấy thật đẹp.
Nếu lỗi lầm có thể được chữa lành giữa hai người, tại sao phải đem nó ra trước đám đông?
Nói lỗi người khác đôi khi mang lại một khoái cảm tâm lý rất kín đáo. Khi kể sự yếu đuối của ai đó, cái tôi âm thầm nói:
“Tôi không như người ấy.”
Bởi vậy, nói xấu không chỉ là vấn đề của cái lưỡi. Đôi khi đó là nhu cầu hạ người khác xuống để nâng mình lên.
Đức Giêsu làm ngược lại.
Người tạo ra một không gian kín cho lòng thương xót.
Trong không gian ấy, sự thật vẫn được nói, nhưng phẩm giá vẫn được bảo vệ.
Bởi vì con người luôn lớn hơn lỗi lầm của họ.
Một người đã nói dối không chỉ là “kẻ nói dối”.
Một người từng phản bội không chỉ là “kẻ phản bội”.
Một người thất bại không phải là “một thất bại”.
Nếu đóng đinh một người vào quá khứ của họ, chúng ta tước mất quyền được biến đổi của họ.
Thiên Chúa không làm như thế.
Người gọi tội là tội, nhưng luôn mở một cánh cửa cho tương lai.
6. “ANH ĐÃ CHINH PHỤC ĐƯỢC NGƯỜI ANH EM” – ĐỪNG THẮNG MỘT CUỘC TRANH LUẬN MÀ THUA MỘT CON NGƯỜI.
Đây là trung tâm của Tin Mừng hôm nay:
“Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
Đức Giêsu không nói: “Anh đã thắng.”
Người nói: anh đã được lại người anh em.
Trong xung đột, chúng ta thường hỏi:
“Ai đúng?”
Tin Mừng đặt thêm một câu hỏi:
“Sau khi xác định ai đúng, chúng ta còn giữ được nhau không?”
Tình yêu không đòi hy sinh sự thật. Nhưng sự thật Kitô giáo luôn mang bản chất cứu độ.
Có những cuộc tranh luận ta thắng nhưng mất một người.
Có những lần ta chứng minh được mình đúng nhưng khiến một trái tim đóng lại.
Có những chiến thắng rất lớn của cái tôi lại là những thất bại rất đau của tình yêu.
Mục tiêu của sửa lỗi huynh đệ không phải là chiến thắng người kia.
Mục tiêu là làm sao để sự thật được cứu và người anh em cũng được cứu.
7. KẾT LUẬN
– DẤU THẬP TRÊN TRÁN PHẢI TRỞ THÀNH DẤU THẬP TRONG TƯƠNG QUAN.
Kính thưa cộng đoàn,
Từ sách Êdêkien đến Tin Mừng Matthêu hôm nay có một con đường rất đẹp.
Êdêkien nói về dấu được ghi trên trán những người còn biết đau trước sự dữ.
Tin Mừng nói về những người không chấp nhận để sự dữ phá hủy tình huynh đệ.
Người mang dấu của Thiên Chúa không phải là người đứng bên ngoài để kết án thế giới. Đó là người còn biết đau vì thế giới.
Đau vì tội lỗi nhưng không khinh người tội lỗi.
Đau vì sự thật bị tổn thương nhưng không dùng sự thật để làm tổn thương.
Đau vì một người anh em đi lạc nên sẵn sàng lên đường tìm lại họ.
Dấu ấy đối với người Kitô hữu chính là dấu thập giá.
Chiều dọc nối chúng ta với Thiên Chúa.
Chiều ngang nối chúng ta với người anh em.
Không thể giữ chiều dọc mà bẻ gãy chiều ngang.
Không thể yêu Thiên Chúa mà bình thản trước việc đánh mất một người anh em.
Vì thế, câu hỏi Lời Chúa để lại hôm nay có lẽ không chỉ là: Ai đã làm tôi tổn thương?
Nhưng: Có người anh em nào tôi đang đánh mất không?
Không chỉ là: Ai đúng, ai sai?
Nhưng: Làm sao để sự thật được phục hồi mà người phẩm giá người anh em cũng được phục hồi?
Và sự thánh thiện có lẽ bắt đầu từ những điều rất nhỏ:
còn biết đau trước sự dữ mà không ngừng yêu người có lỗi;
đủ can đảm để nói sự thật nhưng đủ dịu dàng để bảo vệ phẩm giá;
đủ khiêm tốn để bước xuống khỏi chiếc ngai của cái tôi;
và đủ yêu thương để đi vài bước về phía người mình đang xa cách.
Bởi vì sau cùng, trong Nước Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng là sau tất cả những va chạm, thương tích và bất toàn của kiếp người, chúng ta còn giữ được bao nhiêu người anh em.
Và nơi nào hai con người từng xa nhau lại tìm được con đường trở về với nhau, lời hứa của Đức Giêsu trở thành hiện thực:
“Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ.”
Ở giữa một tương quan được chữa lành, Đức Kitô đang hiện diện.
+++++++
THỨ BA TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
Ngày 10/8. THÁNH LAURENSO, Pt, Tđ. Lễ kính
HẠNH PHÚC CỦA HẠT LÚA BIẾT CHẾT ĐI
Cho đi – Dâng hiến – Chết đi – Phục vụ
(2 Cr 9,6-10; Tv 111,1-2.5-6.7-8.9; Ga 12,24-26)
DẪN NHẬP – HẠNH PHÚC CỦA MỘT CUỘC ĐỜI BIẾT TRAO ĐI.
Có một nghịch lý nằm rất sâu trong thân phận con người: chúng ta đi tìm hạnh phúc bằng cách giữ lấy, nhưng Tin Mừng lại chỉ cho chúng ta hạnh phúc bằng cách trao đi.
Chúng ta tưởng mình sống khi bảo vệ mình khỏi mất mát, nhưng Đức Giê-su lại nói về sự sống bằng hình ảnh một hạt lúa phải chết đi.
Chúng ta nghĩ mình trở nên giàu có khi sở hữu nhiều hơn, nhưng Thánh Phao-lô lại nói rằng Thiên Chúa làm cho chúng ta nên phong phú để có thể quảng đại hơn.
Lễ Thánh Lô-ren-xô hôm nay đặt trước mắt chúng ta một con người đã sống nghịch lý ấy đến tận cùng.
Ngài là phó tế, nghĩa là một con người được căn tính hóa bởi diakonia – phục vụ. Ngài không chỉ trao của cải cho người nghèo; cuối cùng ngài trao chính mạng sống mình.
Vì thế, ba bài đọc hôm nay dường như được nối với nhau bằng một chuyển động duy nhất:
cho đi → dâng hiến → chết đi → phục vụ → sinh hoa trái → hạnh phúc.
Đây không chỉ là một con đường luân lý. Đây là một nhân học Kitô giáo về hạnh phúc: con người chỉ thực sự tìm thấy mình khi dám biến cuộc đời mình thành quà tặng.
I. NỖI SỢ MẤT MÁT – CĂN BỆNH ÂM THẦM CỦA CON NGƯỜI.
Trong bài đọc thứ nhất, Thánh Phao-lô viết:
“Ai gieo ít thì gặt ít; ai gieo nhiều thì gặt nhiều.”
Hình ảnh rất đơn sơ, nhưng lại chạm đến một vùng tâm lý vô cùng sâu thẳm của con người.
Bởi vì muốn gieo, trước hết phải chấp nhận mất hạt giống.
Người nông dân cầm hạt lúa trong tay đứng trước một lựa chọn. Nếu giữ lại, hạt lúa vẫn thuộc về ông. Nếu gieo xuống đất, ông không còn nhìn thấy nó nữa. Nó bị đất che phủ.
Xét theo cảm giác tức thời, gieo chính là mất.
Con người chúng ta cũng thế.
Chúng ta có một bản năng sâu xa muốn giữ lại: giữ tiền bạc, giữ địa vị, giữ quyền lực, giữ danh tiếng, giữ tình cảm, giữ người mình yêu, giữ hình ảnh tốt đẹp về mình, thậm chí giữ cả những vết thương của mình.
Đằng sau rất nhiều hành vi chiếm hữu không hẳn là lòng tham.
Đôi khi sâu hơn lòng tham là nỗi sợ.
Sợ thiếu.
Sợ bị bỏ rơi.
Sợ mình không còn quan trọng.
Sợ người khác không cần mình nữa.
Sợ mất quyền kiểm soát.
Sợ rằng nếu trao đi, mình sẽ chẳng còn gì.
Phân tâm học cho thấy con người thường tích lũy không chỉ vật chất mà cả những bảo đảm tâm lý để chống lại cảm giác bất an nguyên thủy. Ta dựng quanh mình những bức tường của sở hữu, quyền lực, thành công, tri thức, tương quan và sự công nhận.
Ta tưởng rằng càng có nhiều, ta càng an toàn.
Nhưng nghịch lý là:
càng cố giữ tất cả, ta càng bị chính những gì mình giữ giam cầm.
Bàn tay nắm chặt có thể giữ được một vật, nhưng không thể đón nhận một quà tặng mới.
II. “THIÊN CHÚA YÊU THƯƠNG NGƯỜI VUI VẺ DÂNG HIẾN” – TỪ CHO CỦA CẢI ĐẾN CHO CHÍNH MÌNH.
Thánh Phao-lô không chỉ nói:
“Thiên Chúa yêu thương người dâng hiến.”
Ngài nói:
“Thiên Chúa yêu thương người vui vẻ dâng hiến.”
Chi tiết ấy rất quan trọng.
Bởi vì chúng ta có thể cho mà lòng vẫn tiếc.
Có thể phục vụ mà lòng đầy cay đắng.
Có thể hy sinh nhưng âm thầm lập một cuốn sổ nợ trong tâm hồn, chờ ngày người khác phải biết ơn mình.
Có thể làm rất nhiều việc cho Thiên Chúa nhưng trong sâu thẳm lại mong được nhìn nhận.
Khi ấy, món quà đã rời khỏi tay, nhưng cái tôi vẫn chưa rời khỏi món quà.
Đây chính là ranh giới tinh tế giữa cho và dâng hiến.
Cho là trao một điều mình có.
Dâng hiến sâu hơn: là đặt chính mình vào điều mình trao.
Người mẹ không chỉ cho con bữa cơm; bà cho những năm tháng đời mình.
Người cha không chỉ mang tiền về nhà; ông trao những giọt mồ hôi không ai nhìn thấy.
Người tận hiến không chỉ trao công việc mục vụ; họ được mời gọi trao chính đời mình.
Và đó là nơi sự dâng hiến trở thành một hành vi thiêng liêng.
Thiên Chúa không nghèo đến mức cần những thứ chúng ta sở hữu.
Điều Người chờ đợi chính là trái tim có khả năng trở thành quà tặng.
Bởi vậy, “vui vẻ dâng hiến” không đơn giản là vui tính. Đó là sự tự do của một người đã khám phá rằng:
Tôi không mất đi khi tôi cho.
Tôi trở thành chính mình trong hành vi trao ban.
III. “PHÚC THAY NGƯỜI BIẾT CẢM THƯƠNG VÀ CHO VAY MƯỢN” – HẠNH PHÚC LÀ MỘT TƯƠNG QUAN.
Thánh vịnh 111 đưa chúng ta đến một chiều kích khác:
“Phúc thay người biết cảm thương và cho vay mượn.”
Thật đáng chú ý, thưa cộng đoàn:
Hạnh phúc ở đây không được định nghĩa bằng những gì con người nhận được, mà bằng khả năng trao đi.
Đây là một cuộc đảo ngược triệt để quan niệm thông thường của chúng ta về hạnh phúc.
Chúng ta thường nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi được yêu.
Thánh vịnh đi xa hơn:
Tôi trở nên hạnh phúc khi có khả năng yêu.
Chúng ta nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi người khác hiểu tôi.
Nhưng trưởng thành thiêng liêng bắt đầu khi tôi có thể hỏi:
Tôi có khả năng hiểu người khác không?
Ta nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi được chăm sóc.
Nhưng Tin Mừng đưa ta đến một tầng sâu hơn:
Tôi có thể trở thành người chăm sóc một cuộc đời khác không?
Như thế, hạnh phúc không còn chỉ là một cảm giác dễ chịu.
Hạnh phúc trở thành khả năng ra khỏi mình để bước vào tương quan.
Một con người khép kín trong chính mình có thể sở hữu rất nhiều nhưng vẫn nghèo.
Một con người biết trao ban có thể không sở hữu bao nhiêu nhưng lại mang trong mình một thế giới rộng lớn.
Bởi vì:
trái tim càng mở ra thì hiện hữu càng rộng lớn.
Đó chính là nhân học của Thánh vịnh hôm nay.
IV. “NẾU HẠT LÚA GIEO VÀO LÒNG ĐẤT KHÔNG CHẾT ĐI…” – CÁI CHẾT CỦA BẢN NGÃ.
Tin Mừng đưa chuyển động ấy đến điểm sâu nhất.
Đức Giê-su nói:
“Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.”
Đức Giê-su không lãng mạn hóa đau khổ.
Kitô giáo không tôn thờ sự chết.
Hạt lúa chết để sống theo một hình thức khác.
Đây là chìa khóa.
Có những cái chết sinh học, nhưng cũng có những cái chết tâm lý và thiêng liêng mà một con người phải trải qua nếu muốn trưởng thành.
Phải có lúc cái tôi trẻ con chết đi – cái tôi muốn mọi người xoay quanh mình.
Phải có lúc nhu cầu luôn được công nhận chết đi.
Phải có lúc ảo tưởng rằng mình có thể kiểm soát tất cả chết đi.
Phải có lúc hình ảnh lý tưởng về chính mình chết đi.
Phải có lúc nhu cầu chiến thắng mọi tranh luận chết đi.
Phải có lúc cả những giấc mơ rất đẹp nhưng không còn thuộc về ơn gọi của mình cũng phải chết đi.
Không phải để con người bị hủy diệt, nhưng để một con người sâu hơn được sinh ra.
Hạt lúa không biến mất.
Nó được biến đổi.
Đó cũng chính là cấu trúc của mầu nhiệm Vượt Qua:
chết – mai táng – phục sinh.
Trong đời sống nội tâm cũng thế.
Có những vùng trong ta phải được chôn xuống để một nhân vị tự do hơn có thể xuất hiện.
V. “AI YÊU QUÝ MẠNG SỐNG MÌNH THÌ SẼ MẤT” – TỪ CHIẾM HỮU BẢN THÂN ĐẾN TỰ HIẾN.
Đức Giê-su nói tiếp:
“Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.”
Câu nói ấy có thể gây hiểu lầm nếu chúng ta tách khỏi toàn bộ Tin Mừng.
Đức Giê-su không mời chúng ta khinh ghét bản thân.
Kitô giáo không phải là một linh đạo tự hủy.
V. “AI YÊU QUÝ MẠNG SỐNG MÌNH THÌ SẼ MẤT” – TỪ CHIẾM HỮU BẢN THÂN ĐẾN TỰ HIẾN.
Đức Giê-su nói tiếp:
“Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.”
Câu nói ấy có thể gây hiểu lầm nếu chúng ta tách khỏi toàn bộ Tin Mừng.
Đức Giê-su không mời chúng ta khinh ghét bản thân.
Kitô giáo không phải là một linh đạo tự hủy.
Điều phải chết không phải là nhân vị, nhưng là sự khép kín của bản ngã.
Có một khác biệt rất lớn giữa bỏ mình và hủy mình.
Hủy mình là phủ nhận phẩm giá.
Bỏ mình là giải phóng bản thân khỏi sự chuyên chế của cái tôi để có thể yêu.
Con người trưởng thành không phải là người không còn cái tôi, nhưng là người mà cái tôi không còn chiếm toàn bộ sân khấu nội tâm.
Khi ấy, ta bắt đầu có chỗ cho người khác.
Ta có thể nghe mà không lập tức tự vệ.
Có thể phục vụ mà không cần được tán thưởng.
Có thể yêu mà không biến người kia thành tài sản.
Có thể trao ban mà không cần người nhận phải mắc nợ mình.
Đó chính là tự do của tự hiến.
VI. “AI PHỤC VỤ THẦY…” – LINH ĐẠO CỦA NGƯỜI PHÓ TẾ.
Đến đây, chúng ta hiểu tại sao Tin Mừng này được chọn cho lễ Thánh Lô-ren-xô.
Đức Giê-su nói:
“Ai phục vụ Thầy thì hãy theo Thầy.”
Hai động từ được đặt cạnh nhau:
phục vụ – theo.
Không thể phục vụ Đức Kitô mà không đi con đường của Đức Kitô.
Và con đường ấy đi xuống.
Từ trời xuống đất.
Từ địa vị Thiên Chúa xuống thân phận tôi tớ.
Từ bàn tiệc xuống chỗ rửa chân.
Từ đám đông tung hô đến cô độc trên Golgotha.
Từ sự sống đến cái chết.
Và từ cái chết bước vào Phục Sinh.
Thánh Lô-ren-xô là phó tế – diakonos, người phục vụ.
Nhưng chức phó tế của ngài đạt tới ý nghĩa trọn vẹn nhất khi chính mạng sống ngài trở thành sự phục vụ.
Ngài không chỉ phân phát của cải của Giáo Hội.
Ngài trở thành của cải được phân phát.
Ngài không chỉ trao bánh cho người nghèo.
Ngài trở thành hạt lúa được gieo xuống.
Đó là đỉnh cao của mọi thừa tác vụ Kitô giáo: không chỉ làm việc cho Chúa, nhưng dần dần trở thành quà tặng của Chúa cho người khác.
VII. TỪ “CHO” ĐẾN “THÍ MẠNG” – BỐN TẦNG SÂU CỦA TÌNH YÊU.
Ba bài đọc hôm nay có thể được đọc như bốn bậc của một cuộc xuất hành nội tâm:
Cho – Dâng – Chết – Phục vụ.
Cho
Tôi bắt đầu bằng việc chia sẻ những gì tôi có.
Tiền bạc.
Thời gian.
Khả năng.
Sự hiện diện.
Một lời an ủi.
Một sự tha thứ.
Đó là bước đầu tiên của tình yêu: bàn tay bắt đầu mở ra.
Dâng
Rồi tôi khám phá rằng cho vẫn chưa đủ.
Tôi được mời gọi đặt trái tim vào món quà.
Không phải chỉ:
“Tôi cho một điều gì”,
mà là:
tôi hiện diện trong điều tôi trao.
Chết
Rồi tình yêu đưa tôi sâu hơn nữa.
Có những lúc muốn yêu thật sự, tôi phải để một phần bản ngã chết đi.
Chết cho ích kỷ.
Chết cho tự ái.
Chết cho nhu cầu luôn đúng.
Chết cho ham muốn sở hữu người khác.
Chết cho tham vọng phải trở thành trung tâm.
Phục vụ
Và khi bản ngã thôi chiếm trung tâm, một khả năng mới xuất hiện:
tôi có thể cúi xuống.
Đây chính là dáng đứng nghịch lý của Kitô giáo:
con người càng cúi xuống vì yêu thương, phẩm giá của họ càng cao lên.
Bởi Đức Giê-su kết thúc:
“Ai phục vụ Thầy, Cha của Thầy sẽ quý trọng người ấy.”
KẾT LUẬN – HẠNH PHÚC CỦA MỘT ĐỜI ĐƯỢC GIEO XUỐNG.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất của đời người không phải là:
“Tôi đã có được bao nhiêu?”
Nhưng là:
“Tôi đã trở thành quà tặng cho ai?”
Không phải:
“Tôi đã được bao nhiêu người phục vụ?”
Nhưng:
“Có cuộc đời nào bớt đau khổ vì tôi đã đi ngang qua không?”
Không phải:
“Tôi đã giữ được gì cho mình?”
Nhưng:
“Tôi đã gieo được gì vào lòng cuộc đời?”
Thánh Lô-ren-xô đã hiểu điều ấy.
Và có lẽ đó chính là bí mật của niềm vui nơi những người đã thực sự dâng hiến đời mình: họ không còn phải kiệt sức bảo vệ cái tôi nữa.
Họ đã tìm thấy một tự do lớn hơn:
tự do trở thành quà tặng.
Hạt lúa nằm trong bàn tay có thể đẹp, nguyên vẹn và an toàn.
Nhưng nếu cứ nằm mãi trong bàn tay, nó sẽ “trơ trọi một mình.”
Chỉ khi bàn tay mở ra,
chỉ khi hạt lúa rơi xuống,
chỉ khi lớp vỏ nứt ra trong bóng tối lòng đất,
một cánh đồng mới bắt đầu.
Đó là mầu nhiệm của Đức Kitô.
Đó là mầu nhiệm của Thánh Lô-ren-xô.
Và cũng là lời mời gọi âm thầm dành cho mỗi cuộc đời Kitô hữu:
Hạnh phúc không phải là giữ cho đời mình nguyên vẹn.
Hạnh phúc là để đời mình trở nên phong nhiêu.
Cho đi để được tự do.
Dâng hiến để được thuộc về.
Chết đi để được sinh ra.
Phục vụ để trở nên giống Đức Kitô.
Và đến cuối hành trình, điều còn lại không phải là những gì chúng ta đã giữ được, nhưng là những sự sống đã nảy mầm từ nơi chúng ta dám mất mình vì yêu thương.
Amen.
+++++++
CHÚA NHẬT XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM A
KHI THIÊN CHÚA ĐI QUA TRONG CƠN GIÓ HIU HIU
(1 V 19,9a.11-13a; Tv 84; Rm 9,1-5; Mt 14,22-33)
Kính thưa cộng đoàn,
Có một nghịch lý rất lạ trong đời sống con người.
Khi còn bé, chúng ta sợ bóng tối.
Lớn lên, chúng ta lại sợ sự thinh lặng.
Bởi vì bóng tối chỉ che khuất thế giới bên ngoài, còn thinh lặng lại mở ra cả một thế giới bên trong.
Chính vì thế, con người hôm nay không ngừng tạo ra tiếng động. Chúng ta bật nhạc khi lái xe, mở tivi khi ăn cơm, lướt điện thoại khi chờ đợi, tìm kiếm những cuộc gặp gỡ liên tục, làm việc không ngơi nghỉ. Có cảm tưởng như nhân loại đang mắc một chứng bệnh kỳ lạ: sợ phải ở một mình với chính mình.
Các nhà tâm lý học nhận thấy rằng nhiều người không thật sự chạy về phía công việc hay giải trí; họ đang chạy trốn khoảng trống nội tâm. Họ sợ đối diện với những câu hỏi mà không một thành công nào trả lời được:
Tôi là ai?
Tôi đang sống vì điều gì?
Ai thật sự yêu tôi?
Điều gì còn lại khi tất cả những gì tôi xây dựng đều sụp đổ?
Đó cũng là lúc Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mời gọi dịu dàng nhưng đầy quyền năng:
Muốn gặp Thiên Chúa, trước hết phải học bước vào sự thinh lặng.
Không phải thứ thinh lặng của cô đơn.
Nhưng là sự thinh lặng của một cuộc gặp gỡ.
I. ÊLIA: KHI NGƯỜI MẠNH NHẤT CŨNG CÓ THỂ KIỆT SỨC.
Bài đọc thứ nhất kể lại một trong những biến cố cảm động nhất của Cựu Ước.
Êlia vừa chiến thắng vẻ vang trên núi Các-men.
Ông đã đánh bại các ngôn sứ Ba-an.
Ông đã chứng minh quyền năng của Thiên Chúa.
Nhưng ngay sau chiến thắng ấy, ông lại gục ngã.
Ông chạy trốn.
Ông thất vọng.
Ông muốn chết.
Đó là một bản văn rất nhân bản.
Thánh Kinh không xây dựng những vị thánh như các siêu nhân không biết mệt mỏi. Trái lại, Thánh Kinh cho thấy ngay cả những con người thân cận với Thiên Chúa nhất cũng có lúc kiệt sức.
Đó là điều mà tâm lý học hiện đại gọi là hội chứng kiệt quệ sau thành tựu. Sau những tháng năm dấn thân, sau những thành công lớn, con người có thể rơi vào một khoảng trống sâu thẳm. Điều đó không phải vì họ yếu đức tin, nhưng vì họ là con người.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng từng trải qua những giai đoạn như thế.
Một người cha đã hy sinh cả đời cho gia đình nhưng rồi bỗng thấy mình cô độc.
Một người mẹ đã dành tất cả cho con cái nhưng lại cảm thấy không còn ai hiểu mình.
Một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên sau nhiều năm phục vụ bỗng tự hỏi:
“Mình còn có ý nghĩa gì nữa không?”
Đó không phải là thất bại.
Đó là lời mời gọi bước sang một chiều sâu khác của đời sống thiêng liêng.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG Ở NƠI CON NGƯỜI TƯỞNG,
Thiên Chúa bảo Êlia:
“Hãy đứng trên núi trước mặt Đức Chúa.”
Rồi gió nổi lên.
Động đất xảy ra.
Lửa bùng cháy.
Ba dấu chỉ vốn gắn liền với quyền năng Thiên Chúa trong lịch sử Ítraen.
Thế nhưng bản văn liên tục lặp lại:
“Đức Chúa không ở trong đó.”
Chỉ sau tất cả những biến động ấy mới xuất hiện:
“Tiếng gió hiu hiu.”
Trong nguyên ngữ Hípri, đó là “tiếng của sự thinh lặng mỏng manh.”
Một nghịch lý tuyệt đẹp.
Thiên Chúa quyền năng lại nói bằng điều mong manh nhất.
Không áp đặt.
Không cưỡng ép.
Không làm con người khiếp sợ.
Ngài bước vào trái tim như ánh bình minh len qua khe cửa.
Đây chính là khác biệt căn bản giữa quyền lực và tình yêu.
Quyền lực muốn chế ngự.
Tình yêu chỉ muốn được đón nhận.
Thiên Chúa là Tình Yêu, nên Ngài không bao giờ xâm chiếm tự do của con người. Ngài chỉ gõ cửa.
Đó cũng là lý do vì sao rất nhiều người tưởng rằng Thiên Chúa im lặng.
Thực ra, không phải Thiên Chúa im lặng.
Mà là tâm hồn chúng ta quá ồn ào.
III. BIỂN ĐỘNG KHÔNG PHẢI CHỈ Ở NGOÀI KHƠI, MÀ CÒN Ở TRONG LÒNG NGƯỜI.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta từ núi Khôrép đến Biển Hồ Galilê.
Con thuyền bị sóng đánh.
Đêm tối.
Gió ngược.
Đó không chỉ là một biến cố lịch sử.
Đó là bức chân dung của đời người.
Con thuyền là cuộc đời mỗi chúng ta.
Biển là thế giới đầy bất trắc.
Đêm là những thời khắc khủng hoảng.
Gió ngược là những thử thách làm lung lay niềm tin.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không đến trước khi bão nổi.
Ngài đến ngay giữa cơn bão.
Đó là cách Thiên Chúa hành động.
Ngài không luôn cất khỏi chúng ta những đau khổ.
Nhưng Ngài bước vào đau khổ với chúng ta.
Không phải lúc nào Ngài cũng thay đổi hoàn cảnh.
Nhưng Ngài luôn hiện diện để biến đổi trái tim.
IV. PHÊRÔ: ĐỨC TIN LÀ CAN ĐẢM BƯỚC RA KHỎI “CHIẾC THUYỀN” CỦA CÁI TÔI.
Điều làm nên vẻ đẹp của trình thuật hôm nay không phải là phép lạ đi trên mặt nước.
Mà là lời xin của Phêrô:
“Xin Ngài truyền cho con đi trên mặt nước mà đến với Ngài.”
Ông không xin biển lặng.
Ông xin được đến gần Chúa.
Đó là lời cầu nguyện của một tâm hồn đang trưởng thành.
Có một điều rất đáng suy nghĩ.
Trong Tin Mừng, con thuyền vừa là nơi an toàn, vừa là nơi giới hạn.
Con thuyền bảo vệ con người khỏi biển cả.
Nhưng cũng giữ họ ở trong vùng an toàn của mình.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy.
Mỗi người đều có một “chiếc thuyền” riêng.
Chiếc thuyền của thói quen.
Chiếc thuyền của địa vị.
Chiếc thuyền của danh tiếng.
Chiếc thuyền của sự kiểm soát.
Chiếc thuyền của những bảo đảm vật chất.
Chúng ta ở trong đó rất lâu đến nỗi tưởng rằng đó chính là cuộc đời.
Thế nhưng Đức Giêsu luôn đứng ở ngoài chiếc thuyền ấy.
Theo Người luôn đồng nghĩa với việc dám bước ra khỏi cái tôi cũ.
Đức tin không phải là ngồi yên trong vùng an toàn để chờ phép lạ.
Đức tin là dám bước về phía Đức Kitô ngay khi đôi chân mình còn run rẩy.
V. TẠI SAO PHÊRÔ CHÌM?
Thánh Matthêu trả lời rất ngắn:
“Thấy gió mạnh, ông đâm sợ.”
Ban đầu, Phêrô nhìn Chúa.
Sau đó, ông nhìn sóng.
Chỉ một sự thay đổi của ánh mắt đã làm thay đổi toàn bộ đời sống nội tâm.
Đây là một quy luật tâm lý rất sâu.
Điều chiếm lấy trung tâm ý thức sẽ quyết định chất lượng của cuộc sống.
Nếu cái nhìn chỉ dừng lại nơi thất bại, con người sẽ sống trong thất vọng.
Nếu chỉ nhìn vào tội lỗi, họ sẽ sống trong mặc cảm.
Nếu chỉ nhìn vào tương lai, họ sẽ bị lo âu.
Nếu chỉ nhìn vào quá khứ, họ sẽ bị giam cầm trong tiếc nuối.
Nhưng nếu ánh mắt hướng về Đức Kitô, ngay cả giữa phong ba, tâm hồn vẫn có thể giữ được bình an.
Đó không phải là sức mạnh của ý chí.
Đó là sức mạnh của tương quan.
Con người không được cứu nhờ khả năng đứng vững một mình.
Con người được cứu vì có một Đấng luôn đưa tay nắm lấy mình.
Thần học nhân vị luôn khẳng định rằng căn tính con người không được xây dựng trên sự tự mãn của cái tôi, nhưng trên tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân. Chính khi Phêrô để mình được Đức Giêsu nắm lấy, ông không còn là con người thất bại, nhưng là con người được cứu độ.
KẾT LUẬN
Người công chính sẽ được sống nhờ lòng thành tín của mình
Kính thưa cộng đoàn,
Ba bài đọc hôm nay quy tụ trong một lời mời gọi duy nhất: hãy sống bằng lòng thành tín.
Giữa một thế giới đổi thay, hãy trung thành với Thiên Chúa.
Giữa những lúc cầu nguyện khô khan, hãy tiếp tục cầu nguyện.
Giữa những thử thách chưa có lời giải đáp, hãy tiếp tục tín thác.
Giữa những yếu đuối của bản thân, hãy tiếp tục đứng dậy.
Điều giữ cho chúng ta sống không phải là sức mạnh của chính mình, nhưng là sự trung tín bất biến của Thiên Chúa.
Người luôn yêu trước khi chúng ta biết yêu.
Luôn chờ đợi trước khi chúng ta quay về.
Luôn trung tín trước khi chúng ta học biết trung tín.
Đức tin không phải là nhìn thấy hết con đường, nhưng là tiếp tục bước đi vì biết Đấng đang dẫn đường là Đấng trung tín.
Ước gì lời của ngôn sứ Kha-ba-cúc trở thành nền tảng cho cuộc đời chúng ta; lời Thánh vịnh trở thành niềm an ủi trong mọi thử thách; và lời hứa của Đức Giêsu trở thành nguồn hy vọng mỗi ngày.
Để rồi, giữa mọi biến động của cuộc sống, chúng ta luôn có thể bình an tuyên xưng:
“Người công chính sẽ được sống nhờ lòng thành tín của mình.”
Xin cho lòng thành tín ấy trở thành phong cách sống của mỗi Kitô hữu, để nhờ một đức tin khiêm tốn nhưng bền vững, chúng ta được biến đổi từng ngày nên giống Đức Kitô và trở thành chứng nhân của niềm hy vọng giữa thế giới hôm nay.
Amen.
+++++++
THỨ BẢY TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Đa-minh Lm. Lễ nhớ
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
Ngày 6/8: LỄ CHÚA GIÊ-SU HIỂN DUNG
CHIÊM NGẮM DUNG NHAN CHÚA ĐỂ TÌM LẠI DUNG NHAN MÌNH
Kính thưa cộng đoàn,
Có những lúc trong cuộc đời, điều con người cần không phải là thêm một lời giải thích, nhưng là một ánh sáng.
Không phải ánh sáng để nhìn rõ thế giới, mà là ánh sáng giúp nhìn lại chính mình. Bởi có những bóng tối không ở ngoài bầu trời, nhưng ở trong tâm hồn. Có những đêm không do mặt trời lặn, nhưng do niềm hy vọng tắt. Có những đám mây không che phủ thiên nhiên, nhưng che phủ ý nghĩa của cuộc sống.
Lễ Chúa Hiển Dung chính là lễ của ánh sáng ấy. Không phải ánh sáng để phô bày quyền năng, nhưng là ánh sáng giúp con người đủ sức bước qua những đêm tối của kiếp người. Điều đáng chú ý là biến cố Hiển Dung diễn ra ngay trước khi Đức Giêsu tiến về Giêrusalem để bước vào cuộc Thương Khó. Ánh sáng của núi Tabor không xóa bỏ thập giá, nhưng chuẩn bị tâm hồn các môn đệ để họ không đánh mất niềm tin khi đối diện với thập giá.
Ba bài đọc hôm nay đều dẫn chúng ta đến cùng một kinh nghiệm: chỉ khi chiêm ngắm Thiên Chúa, con người mới tìm lại được dung nhan thật của mình.
1.
Đêm tối hiện sinh không thể ngăn cản người biết chiêm niệm.
Bài đọc trích sách ngôn sứ Đanien mở đầu bằng một câu rất ngắn:
“Ban đêm trong một thị kiến…”
Chi tiết ấy mang một ý nghĩa rất sâu. Thị kiến không đến vào ban ngày nhưng đến trong đêm. Trong Kinh Thánh, đêm tượng trưng cho những lúc con người bất lực, lưu đày, đau khổ và mất phương hướng.
Đó cũng là đêm của đời sống tâm lý. Có những vùng tối trong tâm hồn mà chúng ta không muốn nhìn đến: những vết thương cũ, những mặc cảm, những nỗi sợ, những thất vọng và những câu hỏi không có lời đáp. Con người hôm nay có rất nhiều ánh sáng kỹ thuật, nhưng lại mang trong mình biết bao đêm tối nội tâm.
Điều kỳ diệu là Đanien không chờ trời sáng rồi mới thấy Thiên Chúa. Chính giữa đêm, ông được chiêm ngắm Đấng Lão Thành và Con Người đang ngự trị. Điều đó có nghĩa là bóng tối của lịch sử không bao giờ là tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa vẫn làm chủ lịch sử ngay cả khi con người tưởng rằng mọi sự đã sụp đổ.
Đó cũng là quy luật của đời sống thiêng liêng. Chiêm niệm không phải là trốn khỏi bóng tối, nhưng là nhìn xuyên qua bóng tối để gặp Thiên Chúa. Người chỉ nhìn bằng đôi mắt sẽ thấy màn đêm; còn người nhìn bằng đức tin sẽ nhận ra ánh sáng đang âm thầm hiện diện.
2. Mây u ám không che khuất Thiên Chúa.
Thánh vịnh đáp ca lại đưa chúng ta vào một nghịch lý khác:
“Mây u ám bao phủ quanh Người.”
Nếu Thiên Chúa là ánh sáng, tại sao Người lại ở trong mây tối?
Bởi vì Thiên Chúa luôn vượt quá khả năng hiểu biết của con người. Nhiều khi điều chúng ta gọi là bóng tối chỉ là ánh sáng quá lớn mà đôi mắt giới hạn của mình chưa thể đón nhận.
Trong đời sống tâm lý cũng vậy. Điều làm con người đau khổ không phải lúc nào cũng là biến cố xảy đến, nhưng là cách họ diễn giải biến cố ấy. Cùng một thử thách, có người tuyệt vọng, nhưng cũng có người trưởng thành; có người khép kín, nhưng cũng có người mở lòng hơn với Thiên Chúa.
Đức tin không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng luôn biến đổi ánh nhìn của chúng ta đối với hoàn cảnh.
Thánh vịnh không phủ nhận mây u ám. Mây vẫn còn đó. Nhưng mây không ở trung tâm. Trung tâm là Thiên Chúa, Đấng hiển trị, Đấng công minh và cao cả.
Đó cũng là hành trình chữa lành của đời sống thiêng liêng. Người trưởng thành không phải là người không còn đau khổ, nhưng là người không để đau khổ trở thành trung tâm đời mình. Khi Thiên Chúa trở thành trung tâm, bóng tối không còn thống trị tâm hồn nữa.
3. Chỉ trong thinh lặng mới nghe được tiếng của Thiên Chúa.
Thánh Phêrô, khi nhớ lại biến cố Hiển Dung, không nhấn mạnh trước hết đến ánh sáng, nhưng đến một điều khác:
“Chúng tôi đã nghe chính tiếng ấy từ trời phán ra.”
Ngày nay, con người nhìn rất nhiều nhưng nghe rất ít. Chung quanh chúng ta luôn đầy tiếng động, nhưng nội tâm lại thiếu sự lắng nghe.
Tiếng Thiên Chúa không cạnh tranh với tiếng ồn của thế giới. Người không nói lớn hơn mọi âm thanh khác. Người chờ con người biết thinh lặng.
Chính trên núi cao, trong bầu khí cầu nguyện, các môn đệ mới nghe được tiếng Chúa Cha:
“Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.”
Trong chiều sâu tâm lý, mỗi người đều mang theo nhiều tiếng nói: tiếng của thành công, của thất bại, của mặc cảm, của quá khứ, của những tổn thương và những lời phán xét. Có khi suốt đời chúng ta sống theo những tiếng nói ấy mà tưởng rằng đó là chính mình.
Chỉ khi đứng trước Thiên Chúa, con người mới nghe được tiếng nói nguyên thủy nhất: tiếng của tình yêu. Chính tiếng nói ấy mới phục hồi căn tính của chúng ta.
Con người không được định nghĩa bởi thành công hay thất bại, bởi quá khứ hay vết thương, nhưng bởi tình yêu Thiên Chúa dành cho mình.
3. Dung nhan Đức Kitô và dung nhan của mỗi người chúng ta.
Đỉnh cao của Tin Mừng hôm nay là hình ảnh:
“Dung nhan Người chói lọi như mặt trời.”
Đây không đơn thuần là một phép lạ, nhưng là một mạc khải về căn tính.
Đức Giêsu không trở thành Con Thiên Chúa trên núi Tabor. Người vốn là Con Thiên Chúa từ đời đời. Biến cố Hiển Dung chỉ làm lộ ra điều vốn luôn hiện diện nơi Người.
Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Ơn cứu độ không biến chúng ta thành một con người khác, nhưng giúp chúng ta trở thành chính mình theo dự định của Thiên Chúa.
Ngày nay, nhiều người sở hữu rất nhiều hình ảnh, nhưng lại đánh mất dung nhan. Chúng ta có nhiều vai diễn, nhưng ít khi sống thật với chính mình. Chúng ta dễ xây dựng một khuôn mặt để người khác nhìn thấy, nhưng lại quên chăm sóc khuôn mặt mà Thiên Chúa nhìn đến.
Tội lỗi làm méo mó dung nhan con người.
Ích kỷ làm khuôn mặt trở nên khép kín.
Thù hận làm khuôn mặt trở nên nặng nề.
Sợ hãi làm khuôn mặt mất bình an.
Ngược lại, tình yêu, lòng thương xót và sự tha thứ luôn làm khuôn mặt con người sáng lên.
Không phải ngẫu nhiên mà nơi các vị thánh, người ta thường cảm nhận được một vẻ đẹp bình an. Ánh sáng ấy không phát xuất từ gương mặt thể lý, nhưng từ một tâm hồn đã được Thiên Chúa biến đổi.
Kết luận
Sau biến cố Hiển Dung, Đức Giêsu không ở lại trên núi. Người cùng các môn đệ đi xuống để tiếp tục con đường dẫn tới thập giá.
Đó cũng là con đường của mỗi người Kitô hữu.
Cầu nguyện không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để trở về với cuộc đời bằng một trái tim đã được đổi mới. Chiêm ngắm không phải để dừng lại trên đỉnh núi của cảm xúc, nhưng để mang ánh sáng của Thiên Chúa xuống thung lũng của những đau khổ, thất vọng và bóng tối của con người.
Xin cho mỗi người chúng ta biết dành những khoảng lặng để chiêm ngắm Chúa, biết nhận ra ánh sáng của Người ngay giữa những đêm tối hiện sinh, biết lắng nghe tiếng Người giữa muôn vàn tiếng động của thế gian, và nhất là biết để dung nhan Đức Kitô dần dần in đậm trên khuôn mặt mình qua từng việc bác ái, từng lời tha thứ và từng hành động yêu thương.
Khi đó, lễ Hiển Dung sẽ không chỉ còn là một biến cố đã xảy ra trên núi Tabor năm xưa, nhưng sẽ trở thành kinh nghiệm sống mỗi ngày của chúng ta: kinh nghiệm của những con người mang ánh sáng của Đức Kitô đến cho một thế giới còn đang chìm trong nhiều bóng tối.
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Trước khi vào các phân tích, chúng ta hãy để cho Lời Chúa hôm nay chạm đến tận đáy lòng mình bằng hai câu nói tưởng như ở rất xa nhau nhưng lại thuộc về cùng một mầu nhiệm.
Ngôn sứ Giêrêmia thay mặt Thiên Chúa nói với dân Israel:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.” (Gr 31,3)
Và trong Tin Mừng, Đức Giêsu nói với người phụ nữ Canaan:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.” (Mt 15,28)
Một câu nói về tình yêu của Thiên Chúa.
Một câu nói về đức tin của con người.
Nhưng thực ra, đó chỉ là hai nhịp đập của cùng một trái tim. Bởi lẽ, nếu Thiên Chúa không yêu trước, con người sẽ không bao giờ có thể tin. Và nếu con người không dám tin vào tình yêu ấy, thì họ cũng sẽ không bao giờ được chữa lành.
ĐƯỢC YÊU TRƯỚC KHI XỨNG ĐÁNG.
Có lẽ không có vết thương nào âm thầm mà sâu hơn nơi trái tim con người bằng cảm giác mình không đủ để được yêu.
Đó là mặc cảm của một đứa trẻ lớn lên mà chưa từng được cha mẹ ôm lấy hay khen ngợi.
Đó là nỗi bất an của một người luôn phải chứng minh giá trị của mình bằng thành tích.
Đó cũng là tâm trạng của rất nhiều Kitô hữu. Chúng ta sống đạo như thể đang dự một kỳ thi trước mặt Thiên Chúa: cầu nguyện cho đủ, giữ luật cho đủ, hy sinh cho đủ, rồi hy vọng một ngày nào đó Chúa sẽ yêu mình nhiều hơn.
Tâm lý học gọi đó là một đời sống dựa trên điều kiện. Tôi chỉ đáng được yêu khi tôi thành công. Tôi chỉ có giá trị khi tôi hoàn hảo. Tôi chỉ được đón nhận khi tôi làm hài lòng người khác.
Thế nhưng, ngay giữa tất cả những mặc cảm ấy, phụng vụ hôm nay vang lên như một bản tuyên ngôn giải phóng:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Xin anh chị em lưu ý từng chữ.
Không phải: “Ta sẽ yêu.”
Cũng không phải: “Ta sẽ yêu nếu ngươi thay đổi.”
Nhưng là: “Ta đã yêu.”
Một tình yêu có trước mọi công trạng.
Một tình yêu đi trước mọi hoán cải.
Một tình yêu không khởi đầu từ con người, nhưng khởi đầu từ chính trái tim Thiên Chúa.
Đó là nền tảng của toàn bộ đời sống thiêng liêng.
I. THIÊN CHÚA LUÔN LÀ ĐẤNG YÊU TRƯỚC.
Nếu đọc toàn bộ Kinh Thánh, chúng ta sẽ khám phá ra một quy luật rất đẹp.
Thiên Chúa luôn là Đấng đi bước trước.
Con người sa ngã.
Thiên Chúa đi tìm.
Abraham chưa hề tìm kiếm Thiên Chúa.
Chính Thiên Chúa gọi ông.
Môsê chỉ nghĩ mình là người chăn chiên.
Chính Thiên Chúa hiện ra nơi bụi gai.
Các môn đệ còn đang vá lưới.
Đức Giêsu đã đến gọi họ.
Nhiều khi chúng ta nghĩ mình đang đi tìm Chúa.
Thực ra, chính Chúa đã đi tìm chúng ta từ rất lâu rồi.
Điều ấy càng trở nên cảm động khi đặt vào hoàn cảnh của bài đọc hôm nay.
Giêrêmia nói với một dân tộc đang lưu đày.
Họ đã phản bội giao ước.
Họ đã chạy theo các ngẫu tượng.
Họ đã nhiều lần quay lưng với Thiên Chúa.
Theo lôgíc công bằng, Thiên Chúa có đủ lý do để từ bỏ họ.
Thế nhưng Người lại nói:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Anh chị em thấy điều kỳ diệu ở đâu không?
Thiên Chúa không nói câu ấy khi dân Israel trung thành.
Người nói sau khi họ đã phản bội.
Điều đó có nghĩa là:
Tội lỗi không phải là lời cuối cùng.
Tình yêu mới là lời cuối cùng.
Thiên Chúa không xem nhẹ tội lỗi.
Nhưng lòng thương xót của Người luôn lớn hơn tội lỗi.
II. CON NGƯỜI KHÔNG SỢ ĐAU KHỔ BẰNG SỢ MÌNH KHÔNG CÒN ĐÁNG ĐƯỢC YÊU.
Các nhà phân tâm học thường nói rằng điều làm con người suy sụp nhất không phải là đau khổ.
Điều làm họ gục ngã là cảm giác mình không còn được ai yêu nữa.
Một người bệnh nan y nhiều khi không khóc vì căn bệnh.
Họ khóc vì nghĩ mình trở thành gánh nặng.
Một người già không sợ chết bằng sợ bị quên lãng.
Một đứa trẻ không sợ bị phạt bằng sợ cha mẹ không còn thương mình.
Con người có thể chịu đói.
Có thể chịu rét.
Có thể chịu nghèo.
Nhưng rất khó chịu nổi cảm giác mình bị loại khỏi tình yêu.
Đó chính là hoàn cảnh của người phụ nữ Canaan trong Tin Mừng hôm nay.
Bà mang trong mình rất nhiều mặc cảm.
Bà là phụ nữ.
Bà là dân ngoại.
Không thuộc dân giao ước.
Con gái bà lại bị quỷ ám.
Trong mắt người Do Thái, bà gần như đứng ở tận đáy của mọi thang giá trị.
Bà đến với Đức Giêsu không phải như người có quyền đòi hỏi.
Bà chỉ còn một điều duy nhất để bám víu:
Hy vọng.
Có lẽ rất nhiều người trong chúng ta cũng đã từng có những lúc như thế.
Đến với Chúa bằng đôi bàn tay trắng.
Không còn gì để tự hào.
Không còn gì để chứng minh.
Chỉ còn biết kêu xin.
III. SỰ IM LẶNG CỦA THIÊN CHÚA CŨNG LÀ MỘT CÁCH GIÁO DỤC ĐỨC TIN.
Đoạn Tin Mừng hôm nay luôn làm nhiều người bối rối.
Người phụ nữ tha thiết cầu xin.
Đức Giêsu lại im lặng.
Nếu chỉ đọc bề mặt, chúng ta dễ nghĩ rằng Chúa lạnh lùng.
Nhưng nếu đi sâu vào đời sống tâm linh, chúng ta sẽ khám phá ra một điều rất khác.
Có những lúc Thiên Chúa im lặng không phải vì Người từ chối.
Người im lặng vì Người đang đưa linh hồn đi sâu hơn.
Nếu mọi lời cầu nguyện đều được đáp ứng ngay lập tức, đức tin sẽ rất dễ biến thành một cuộc trao đổi lợi ích.
“Con cầu — Chúa cho.”
“Con xin — Chúa ban.”
Khi ấy, điều ta tìm không còn là chính Thiên Chúa nữa, mà chỉ là những điều Thiên Chúa có thể làm cho ta.
Bởi thế, Thiên Chúa nhiều khi để linh hồn bước qua khoảng lặng của sự chờ đợi.
Không phải để làm ta thất vọng.
Nhưng để thanh luyện đức tin.
Người phụ nữ Canaan không bỏ đi.
Sự im lặng của Đức Giêsu không giết chết niềm tin nơi bà.
Trái lại, nó làm cho đức tin ấy trở nên tinh tuyền hơn, mạnh mẽ hơn và khiêm nhường hơn.
Có lẽ anh chị em cũng đã từng trải qua những giai đoạn cầu nguyện mà dường như Chúa không trả lời.
Đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình.
Biết đâu, chính trong sự im lặng ấy, Người đang làm một công việc rất sâu nơi trái tim chúng ta.
IV. CHỈ MỘT MẢNH VỤN LÒNG THƯƠNG XÓT CŨNG ĐỦ CỨU CẢ MỘT CUỘC ĐỜI.
Đức Giêsu nói:
“Không nên lấy bánh dành cho con cái mà ném cho lũ chó con.”
Nếu tách câu nói này khỏi bối cảnh cứu độ, chúng ta sẽ rất dễ hiểu lầm.
Thực ra, Đức Giêsu đang mặc khải trật tự của chương trình cứu độ: trước hết là dân Israel, rồi từ Israel, ơn cứu độ sẽ mở rộng đến muôn dân. Chính trong tiến trình ấy, Người đưa người phụ nữ đến chỗ bày tỏ một đức tin vượt qua mọi ranh giới chủng tộc và tôn giáo.
Điều gây ngạc nhiên nhất không nằm ở lời nói của Đức Giêsu.
Mà nằm ở câu trả lời của người phụ nữ.
“Đúng thế, nhưng lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn rơi xuống từ bàn chủ.”
Đây không phải là sự tự ti.
Đây là lời của một người đã hiểu lòng thương xót của Thiên Chúa.
Bà không tranh luận.
Không đòi quyền lợi.
Không kể công.
Không viện dẫn thành tích.
Bà chỉ tin.
Chỉ một mảnh vụn của lòng thương xót Thiên Chúa thôi cũng đủ chữa lành cả cuộc đời.
Thật ra, tất cả chúng ta đều đang sống nhờ những “mảnh vụn” của lòng thương xót ấy.
Không ai trong chúng ta sống được nhờ công trạng của mình.
Chúng ta sống được là vì Thiên Chúa luôn quảng đại hơn tất cả những gì chúng ta đáng được hưởng.
V. ĐỨC TIN LÀ DÁM TIN MÌNH VẪN ĐƯỢC YÊU.
Có lẽ chúng ta vẫn hiểu đức tin chưa đủ sâu.
Chúng ta thường nghĩ:
Đức tin là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu.
Tin giáo lý.
Tin phép lạ.
Tất cả đều đúng.
Nhưng ở tầng sâu nhất,
đức tin là dám tin rằng mình vẫn được Thiên Chúa yêu ngay cả khi chính mình cảm thấy không còn xứng đáng nữa.
Đó là cuộc chiến lớn nhất của đời sống nội tâm.
Ma quỷ không cần làm cho chúng ta vô thần.
Nó chỉ cần gieo vào lòng ta một ý nghĩ rất nhỏ:
“Chúa yêu người khác thôi.”
“Còn mình thì không.”
Ngay từ vườn Êđen, cám dỗ đã khởi đi từ sự nghi ngờ lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Cho đến hôm nay, biết bao người vẫn mang trong mình sự nghi ngờ ấy và sống như những đứa con không còn dám tin vào tình yêu của Cha.
Khi không còn tin mình được yêu,
lời cầu nguyện sẽ biến thành mặc cả.
Việc đạo đức sẽ trở thành gánh nặng.
Sự hy sinh sẽ trở thành cưỡng bức.
Đời sống Kitô hữu sẽ mất niềm vui.
VI. NGƯỜI MỤC TỬ BIẾT TỪNG CON CHIÊN.
Bài Thánh vịnh hôm nay hát lên một hình ảnh rất đẹp:
“Chúa canh giữ chúng ta như mục tử canh giữ đàn chiên.”
Một người chăn chiên không yêu đàn chiên như một con số thống kê.
Ông biết từng con.
Nhận ra từng tiếng kêu.
Đi tìm từng con lạc.
Băng bó từng con bị thương.
Thiên Chúa cũng yêu như thế.
Không yêu nhân loại một cách trừu tượng.
Người yêu từng khuôn mặt.
Từng câu chuyện.
Từng lịch sử.
Từng ký ức.
Có những giọt nước mắt chưa bao giờ kể với ai.
Người biết.
Có những vết thương chưa từng gọi thành tên.
Người đã thấy.
Có những tiếng khóc chỉ vang lên trong thinh lặng.
Người đã nghe.
Đó chính là vẻ đẹp của tình yêu mục tử.
VII. PHÉP LẠ LỚN NHẤT LÀ MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC PHỤC HỒI PHẨM GIÁ.
Cuối cùng Đức Giêsu nói:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.”
Điều kỳ diệu hôm nay không chỉ là đứa con được chữa lành.
Điều kỳ diệu lớn hơn là một người phụ nữ vốn bị coi là ở ngoài giao ước lại được chính Đức Giêsu công khai khen ngợi đức tin.
Bà không còn là người bị loại trừ.
Không còn là người ở bên lề.
Không còn là người vô danh.
Đức Giêsu trả lại cho bà phẩm giá.
Đó mới là phép lạ lớn nhất.
Quả thật, Thiên Chúa không nhìn con người bằng những ranh giới xã hội.
Người không nhìn bằng quốc tịch.
Không nhìn bằng địa vị.
Không nhìn bằng quá khứ.
Người nhìn bằng trái tim.
Trong Tin Mừng, nhiều người tưởng mình rất gần Thiên Chúa lại ở rất xa.
Ngược lại, nhiều người tưởng mình ở rất xa lại được bước vào rất gần.
Khoảng cách với Thiên Chúa không được đo bằng địa vị tôn giáo.
Khoảng cách ấy chỉ được đo bằng lòng tín thác.
KẾT LUẬN
Anh chị em thân mến,
Có lẽ mỗi người chúng ta đều mang trong mình hình ảnh của người phụ nữ Canaan.
Có những lúc chúng ta cảm thấy mình đứng ngoài cánh cửa.
Ngoài niềm vui.
Ngoài ân sủng.
Ngoài tình yêu.
Có những lời cầu nguyện tưởng như chỉ gặp sự im lặng.
Có những nước mắt tưởng như chẳng ai nhìn thấy.
Nhưng phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta lắng nghe lại hai lời mặc khải như hai nhịp đập của cùng một trái tim Thiên Chúa.
Lời thứ nhất là của ngôn sứ Giêrêmia:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Lời thứ hai là của chính Đức Giêsu:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.”
Giữa hai lời ấy là toàn bộ hành trình của đời sống Kitô hữu.
Thiên Chúa yêu trước.
Con người đáp lại bằng đức tin.
Thiên Chúa không yêu chúng ta vì đức tin của chúng ta lớn.
Chính vì Người đã yêu chúng ta trước bằng mối tình muôn thuở nên chúng ta mới có thể tin, mới có thể đứng dậy sau những lần vấp ngã, mới có thể hy vọng sau những thất bại và mới có thể tiếp tục bước đi.
Ước gì mỗi Thánh lễ, mỗi lần quỳ trước Thánh Thể, mỗi lần đọc Kinh Thánh hay cầu nguyện trong thinh lặng, chúng ta không chỉ xin Chúa ban thêm ơn này hay phép lạ khác, nhưng trước hết xin Người chữa lành tận căn vết thương sâu nhất trong lòng mình: vết thương của một con người nhiều khi không còn dám tin rằng mình vẫn được Thiên Chúa yêu.
Bởi khi con người thật sự xác tín rằng mình được Thiên Chúa yêu bằng một tình yêu muôn thuở, họ sẽ không còn phải sống để chứng minh giá trị của mình nữa. Họ sẽ sống như người con trong nhà Cha, biết mình được yêu trước khi xứng đáng, được tha thứ trước khi hoàn hảo, và được mời gọi yêu thương người khác bằng chính tình yêu nhưng không mà họ đã lãnh nhận.
Đó chính là đức tin mà Đức Giêsu đã ngợi khen nơi người phụ nữ Canaan. Đó cũng là đức tin mà Hội Thánh hôm nay cầu xin cho mỗi chúng ta: một đức tin không chỉ tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, nhưng còn dám phó thác trọn cuộc đời mình cho Đấng đã yêu chúng ta bằng mối tình muôn thuở.
+++++++
THỨ BA TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Gioan Maria Vianney, Lm, Lễ nhớ
ĐỂ THIÊN CHÚA NHỔ TẬN GỐC ĐIỀU KHÔNG PHẢI DO NGƯỜI TRỒNG
(Gr 30,1-2.12-15.18-22; Tv 101; Mt 15,1-2.10-14)
Có những căn bệnh không nằm ở da thịt mà nằm trong ký ức. Có những vết thương không rỉ máu nhưng vẫn làm cả cuộc đời đau nhức. Và cũng có những cái chết không xảy ra vào ngày người ta tắt thở, nhưng đã bắt đầu từ ngày trái tim đánh mất sự thật về chính mình.
Con người thời đại hôm nay chăm sóc rất nhiều cho vẻ bề ngoài. Người ta đầu tư cho hình ảnh, cho danh tiếng, cho thương hiệu cá nhân, cho những lớp mặt nạ xã hội. Nhưng càng sống lâu, người ta càng nhận ra rằng điều đáng sợ nhất không phải là những gì xảy đến với mình từ bên ngoài, mà là những gì âm thầm mọc lên từ bên trong. Một cái cây có thể vẫn xanh lá nhưng rễ đã mục. Một khuôn mặt có thể vẫn mỉm cười nhưng tâm hồn đã hoang tàn.
Chính vì thế, Lời Chúa hôm nay không chỉ nói đến tội lỗi, nhưng còn nói đến căn nguyên của tội lỗi; không chỉ nói đến hành vi, nhưng nói đến gốc rễ; không chỉ nói đến những gì chúng ta làm, nhưng nói đến những gì đang âm thầm lớn lên trong lòng mình.
Ba bài đọc hôm nay nối kết với nhau bằng một hình ảnh rất đẹp và rất mạnh: Thiên Chúa vừa là vị Lương Y chữa lành vết thương, vừa là Người Kiến Trúc Sư xây dựng lại thành thánh, vừa là Người Làm Vườn nhổ bỏ những cây không do Người trồng.
Ba hình ảnh ấy diễn tả ba giai đoạn của một cuộc chữa lành thiêng liêng.
I. THIÊN CHÚA KHÔNG CHỈ CHỮA TRIỆU CHỨNG, NHƯNG CHỮA TẬN GỐC VẾT THƯƠNG.
Bài đọc ngôn sứ Giêrêmia mở đầu bằng một lời thật đau lòng:
“Vết thương của ngươi không thể chữa lành. Tội lỗi của ngươi quá nặng.”
Thoạt nghe, đây giống như một bản án tuyệt vọng.
Nhưng thực ra, đây là bước đầu tiên của mọi cuộc chữa lành.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta biết rằng người không thể chữa lành là người phủ nhận mình bị thương. Chỉ khi nào dám nhìn thẳng vào vết thương, con người mới bắt đầu hành trình hồi phục.
Điều nguy hiểm nhất của tội lỗi không phải là phạm tội.
Điều nguy hiểm nhất là đánh mất khả năng nhận ra mình đang bị thương.
Có những con người sống quá lâu với ích kỷ đến nỗi tưởng ích kỷ là tính cách.
Sống quá lâu với kiêu ngạo đến nỗi tưởng đó là bản lĩnh.
Sống quá lâu với giả hình đến nỗi tưởng đó là sự khôn ngoan.
Sống quá lâu với hận thù đến nỗi tưởng đó là công lý.
Khi bệnh trở thành bình thường thì người bệnh không còn muốn chữa nữa.
Đó là bi kịch của Israel.
Đó cũng là bi kịch của chúng ta.
Nhưng điều kỳ diệu là ngay sau khi nói đến sự vô phương cứu chữa, Thiên Chúa lại hứa:
“Ta sẽ đổi số phận của lều trại Gia-cóp.”
Con người chỉ thấy sự đổ nát.
Thiên Chúa lại nhìn thấy khả năng tái tạo.
Con người kết luận.
Thiên Chúa bắt đầu.
Đó là khác biệt giữa thất vọng của con người và hy vọng của Thiên Chúa.
Trong thần học thiêng liêng, ơn cứu độ luôn khởi đầu khi con người thôi cứu mình để cho Thiên Chúa cứu mình.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG CHỈ XÂY LẠI THÀNH PHỐ, NHƯNG XÂY LẠI CON NGƯỜI.
Đáp ca Thánh Vịnh 101 cất lên như một khúc ca hy vọng:
“Chúa sẽ xây dựng lại Xi-on.”
Xi-on không chỉ là một thành phố.
Xi-on là biểu tượng của trái tim con người.
Sau mỗi thất bại, điều đổ nát nhất không phải là sự nghiệp.
Mà là lòng tự trọng.
Không phải tài sản.
Mà là niềm hy vọng.
Không phải địa vị.
Mà là khả năng còn tin rằng mình đáng được yêu.
Rất nhiều người sau một lần phản bội đã không còn tin vào tình yêu.
Sau một lần thất bại đã không còn tin vào chính mình.
Sau một lần sa ngã đã không còn tin Thiên Chúa còn có thể yêu họ.
Đó chính là Xi-on hoang tàn.
Thiên Chúa không vá víu những bức tường cũ.
Người xây lại từ nền móng.
Đó cũng là điều mà đời sống thiêng liêng luôn nhắc nhở.
Thiên Chúa không sửa chữa chiếc mặt nạ.
Người tái tạo khuôn mặt.
Không đánh bóng cái tôi.
Người biến đổi trái tim.
Không trang trí bên ngoài.
Người dựng lại con người bên trong.
Trong đời sống nội tâm, có hai kiểu thay đổi.
Một là thay đổi hành vi.
Hai là biến đổi bản thể.
Con người thường chỉ sửa hành động.
Thiên Chúa đổi cả trái tim.
Đó là lý do vì sao Tin Mừng luôn nhấn mạnh đến việc hoán cải, chứ không chỉ cải thiện.
III. ĐIỀU Ô UẾ KHÔNG ĐẾN TỪ BÊN NGOÀI, NHƯNG MỌC LÊN TỪ BÊN TRONG.
Tin Mừng hôm nay là một trong những cuộc đối thoại căng thẳng nhất giữa Đức Giêsu với những người Pharisêu.
Họ trách các môn đệ:
“Tại sao không rửa tay theo truyền thống tiền nhân?”
Một câu hỏi rất tôn giáo.
Nhưng Đức Giêsu nhìn thấy một vấn đề sâu hơn nhiều.
Người đưa cuộc tranh luận từ bàn tay vào trái tim.
Từ nghi thức sang lương tâm.
Từ truyền thống sang sự thật.
Con người rất thích kiểm soát những gì ở bên ngoài.
Vì điều đó dễ.
Rửa tay dễ hơn rửa trái tim.
Thay quần áo dễ hơn thay đổi con người.
Đổi cách nói dễ hơn đổi cách yêu.
Đổi nghi thức dễ hơn đổi tâm hồn.
Trong phân tâm học, con người có khuynh hướng dịch chuyển vấn đề (displacement).
Thay vì đối diện với cái tôi đầy tổn thương, người ta bận rộn với vô số chi tiết bên ngoài.
Đó là lý do người giả hình thường rất đạo đức ở bề mặt.
Họ giữ luật rất kỹ.
Nhưng lại không còn biết yêu.
Họ rất sạch nghi thức.
Nhưng rất nghèo lòng thương xót.
Đức Giêsu không chống lại truyền thống.
Người chống lại thứ truyền thống đã thay thế Thiên Chúa.
Không chống luật.
Nhưng chống việc biến luật thành thần tượng.
IV. NHỮNG CÂY KHÔNG DO THIÊN CHÚA TRỒNG.
Rồi Đức Giêsu nói một câu rất mạnh:
“Cây nào mà Cha Ta trên trời không trồng thì sẽ bị nhổ đi.”
Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay.
Con người giống như một khu vườn.
Trong khu vườn ấy, không phải mọi cây đều đến từ Thiên Chúa.
Có những cây được gieo bởi tuổi thơ bị tổn thương.
Có những cây mọc lên từ những lần bị từ chối.
Có những cây lớn lên từ mặc cảm.
Có những cây được tưới bằng ghen tị.
Có những cây bén rễ trong lòng tham.
Có những cây sinh hoa bằng kiêu ngạo.
Có những cây kết trái bằng hận thù.
Nhiều khi chúng ta tưởng đó là “con người thật” của mình.
Không.
Đó chỉ là những cây dại.
Đó không phải căn tính.
Đó chỉ là những lớp phòng vệ.
Đó không phải linh hồn.
Đó chỉ là hậu quả của những vết thương.
Đức Giêsu không kết án con người.
Người chỉ muốn nhổ tận gốc những gì không thuộc về con người thật.
Trong thần học nhân vị, tội lỗi không bao giờ là căn tính cuối cùng của con người.
Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa.
Mọi điều trái ngược với hình ảnh ấy đều là điều ngoại lai.
Nó có thể ở rất lâu.
Nhưng không thuộc về bản chất.
Bởi thế, Thiên Chúa không phá hủy con người.
Người giải phóng con người khỏi những gì không phải là mình.
V. HOÁN CẢI LÀ CHO THIÊN CHÚA NHỔ ĐI NHỮNG GÌ TA KHÔNG DÁM BUÔNG.
Điều khó nhất của đời sống thiêng liêng không phải là trồng thêm nhân đức.
Mà là dám để Thiên Chúa nhổ bỏ những điều mình đã quen giữ.
Có những người xin Chúa ban bình an.
Nhưng không chịu bỏ lòng oán giận.
Xin Chúa ban khiêm nhường.
Nhưng không muốn từ bỏ nhu cầu được ca ngợi.
Xin Chúa ban tự do.
Nhưng vẫn ôm chặt quyền lực.
Xin Chúa chữa lành.
Nhưng không chịu mở vết thương.
Người làm vườn không thể trồng cây mới nếu cỏ dại vẫn phủ kín khu vườn.
Thiên Chúa cũng vậy.
Người không chỉ thêm vào.
Người còn lấy đi.
Và nhiều khi điều Người lấy đi chính là điều chúng ta tưởng mình không thể sống thiếu.
Có lúc Người nhổ đi một tham vọng.
Có lúc Người nhổ đi một mối quan hệ độc hại.
Có lúc Người nhổ đi một ảo tưởng về chính mình.
Có lúc Người nhổ đi lòng tự mãn đạo đức.
Có lúc Người nhổ đi sự kiêu hãnh được che giấu dưới chiếc áo đạo đức.
Mỗi lần như thế đều đau.
Nhưng nỗi đau ấy giống như cuộc giải phẫu cứu mạng.
Không phải để hủy diệt.
Nhưng để trả lại sự sống.
KẾT LUẬN:
KHU VƯỜN MÀ THIÊN CHÚA MUỐN XÂY DỰNG.
Lời Chúa hôm nay khép lại bằng một niềm hy vọng rất lớn.
Thiên Chúa không chỉ chữa lành vết thương của Israel.
Không chỉ xây lại Xi-on.
Không chỉ nhổ bỏ cây dại.
Người còn muốn biến mỗi tâm hồn thành khu vườn của chính Người.
Đó là cuộc hoán cải mà Đức Giêsu mời gọi.
Không phải chỉ thay đổi vài thói quen.
Không phải chỉ sửa vài hành vi.
Nhưng để Thiên Chúa chạm đến tận cội rễ của đời mình.
Để Người chữa lành những ký ức còn rỉ máu.
Để Người xây lại những gì đã sụp đổ trong tâm hồn.
Để Người nhổ bỏ mọi cây độc hại không do Cha trên trời gieo trồng.
Và khi những cội rễ giả tạo ấy được nhổ đi, khu vườn nội tâm sẽ không còn bị chiếm chỗ bởi sợ hãi, kiêu ngạo hay giả hình nữa. Khi ấy, chính Thiên Chúa sẽ gieo vào lòng chúng ta những hạt giống của Thần Khí: đức tin thay cho hoài nghi, lòng thương xót thay cho kết án, sự thật thay cho giả tạo, và tình yêu thay cho mọi hình thức chiếm hữu.
Bấy giờ, lời hứa của ngôn sứ Giêrêmia sẽ được hoàn tất nơi mỗi người chúng ta: “Ta sẽ đổi số phận của lều trại Gia-cóp.” Xi-on sẽ được xây dựng lại không chỉ bằng những viên đá, nhưng bằng những trái tim đã được chữa lành. Và khu vườn của đời người sẽ trở thành mảnh đất màu mỡ, nơi Cha trên trời nhận ra từng cây Người đã tự tay gieo trồng, để chúng lớn lên, sinh hoa kết trái và làm rạng ngời vinh quang của Người giữa lòng thế giới.
+++++++
THỨ HAI TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
TỪ BÁNH GIẢ TẠO ĐẾN BÁNH SỰ THẬT
Hay hành trình chữa lành cơn đói sâu nhất của con người
(Gr 28,1-17; Tv 118; Mt 14,13-21)
Anh chị em thân mến,
Có một thứ đói không phát ra tiếng.
Nó không làm bụng cồn cào.
Nó làm trái tim trống rỗng.
Có những con người ăn rất no nhưng vẫn sống trong cảm giác thiếu thốn.
Có những xã hội dư thừa vật chất nhưng lại kiệt quệ về ý nghĩa.
Có những cộng đoàn đầy đủ cơ cấu, tổ chức và chương trình, nhưng vẫn thiếu sự sống.
Bởi vì con người không chỉ đói bánh.
Con người còn đói sự thật.
Đói niềm hy vọng.
Đói một lời nói đáng tin.
Đói một tình yêu không lừa dối.
Các bài đọc phụng vụ hôm nay, thoạt nhìn, dường như không có mối liên hệ trực tiếp với nhau.
Một bên là cuộc đối đầu đầy căng thẳng giữa hai ngôn sứ: Giêrêmia và Kha-nan-gia.
Một bên là phép lạ Đức Giêsu hóa bánh ra nhiều.
Nhưng nếu đọc bằng đôi mắt của đức tin và bằng chiều sâu của thần học thiêng liêng, chúng ta sẽ nhận ra rằng cả hai bài đọc đều nói về cùng một cơn đói.
Một cơn đói sâu hơn cơn đói thể xác.
Đó là cơn đói của linh hồn.
I. Cơn đói đầu tiên của con người là đói sự thật.
Trong bài đọc thứ nhất, ngôn sứ Giêrêmia phải đối diện với Kha-nan-gia.
Một người nói sự thật.
Một người nói điều người ta muốn nghe.
Kha-nan-gia loan báo hòa bình.
Giêrêmia loan báo sự thật.
Và dĩ nhiên, người ta thích Kha-nan-gia hơn.
Điều ấy hoàn toàn dễ hiểu dưới góc nhìn tâm lý.
Con người vốn có một cơ chế phòng vệ rất tự nhiên.
Khi sự thật quá đau,
ta tìm đến những điều dễ chịu.
Khi thực tại quá nặng,
ta thích những ảo tưởng nhẹ nhàng.
Các nhà phân tâm học đã nhận ra rằng nhiều ảo tưởng không tồn tại vì chúng đúng, nhưng vì chúng giúp con người chịu đựng được nỗi sợ hãi của mình.
Ngày nay điều ấy còn đúng hơn.
Người ta không còn hỏi: “Điều này có thật không?”
Người ta chỉ hỏi: “Điều này có làm tôi dễ chịu không?”
Đó là một trong những đặc điểm của nền văn hóa cảm xúc.
Nếu điều gì làm tôi vui, tôi cho là đúng.
Nếu điều gì làm tôi thoải mái, tôi nghĩ đó là chân lý.
Nhưng sự thật không phải lúc nào cũng dễ chịu.
Có những cuộc giải phẫu rất đau.
Nhưng chính chúng cứu mạng.
Có những lời cảnh báo rất khó nghe.
Nhưng chính chúng cứu cả một tương lai.
Giêrêmia đau khổ vì phải nói điều dân chúng không muốn nghe.
Không phải vì ông bi quan. Nhưng vì ông yêu.
Người yêu thật không ru ngủ.
Người yêu thật đánh thức.
II. Điều dối trá nguy hiểm nhất không phải là lời nói dối, mà là niềm hy vọng giả.
Thiên Chúa nói với Kha-nan-gia:
“Đức Chúa chẳng hề sai ông, thế mà ông lại làm cho dân này tin vào điều dối trá.”
Điều đáng sợ không nằm ở chỗ Kha-nan-gia nói sai.
Điều đáng sợ là ông tạo nên một niềm hy vọng giả.
Đó là một hiện tượng tâm lý rất phổ biến.
Con người chịu đau khổ không chỉ vì đau.
Mà còn vì đặt hy vọng sai chỗ.
Một người đặt cả cuộc đời nơi tiền bạc.
Đến ngày mất tất cả.
Họ sụp đổ.
Một người đặt căn tính của mình nơi chức vụ.
Đến ngày nghỉ hưu.
Họ không còn biết mình là ai.
Một người đặt đời sống thiêng liêng nơi cảm xúc.
Đến lúc khô khan.
Họ tưởng rằng Thiên Chúa đã bỏ mình.
Niềm hy vọng giả luôn nguy hiểm hơn cả thất vọng.
Vì nó làm con người đầu tư cả cuộc đời vào một điều không có thật.
Đó chính là bi kịch của Kha-nan-gia.
Ông không chỉ nói dối.
Ông còn khiến cả dân xây căn nhà đời mình trên cát.
III. Thánh vịnh hôm nay là lời cầu nguyện của người không muốn sống trong ảo tưởng.
Thánh vịnh đáp ca cho chúng ta một lời cầu nguyện rất đẹp:
“Lạy Chúa, xin dạy cho con thánh chỉ Ngài.”
Thật cảm động.
Tác giả Thánh vịnh không xin phép lạ.
Không xin thành công.
Không xin chiến thắng.
Chỉ xin một điều: “Dạy con.”
Đó là lời cầu nguyện của người trưởng thành.
Trẻ nhỏ thường xin quà.
Người trưởng thành xin ánh sáng.
Có lẽ dấu hiệu lớn nhất của sự trưởng thành thiêng liêng không phải là cầu nguyện nhiều hơn.
Mà là cầu nguyện đúng hơn.
Không còn bắt Thiên Chúa đổi thế giới theo ý mình.
Nhưng xin Thiên Chúa đổi chính trái tim mình.
Xin cho con yêu điều Chúa yêu.
Xin cho con ghét điều Chúa không muốn.
Xin cho con biết nhìn như Chúa nhìn.
Đó chính là khởi đầu của sự khôn ngoan.
IV. Đức Giêsu bắt đầu phép lạ không bằng bánh, nhưng bằng lòng thương xót.
Tin Mừng kể: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương.”
Mọi phép lạ của Đức Giêsu đều khởi đi từ lòng thương xót.
Không phải để biểu diễn quyền năng.
Không phải để gây kinh ngạc.
Không phải để chứng minh mình là Đấng Mêsia.
Mà vì Người nhìn thấy nỗi đói của con người.
Tâm lý học gọi đó là năng lực đồng cảm.
Nhưng Tin Mừng còn đi xa hơn.
Đó không chỉ là một cảm xúc.
Đó là chính nhịp đập của trái tim Thiên Chúa.
Thiên Chúa không cứu con người từ xa.
Người để trái tim mình đau cùng nỗi đau của nhân loại.
Chính vì thế, trong thần học, lòng thương xót không chỉ là một phẩm tính.
Đó là chính cách hiện hữu của Thiên Chúa.
V. Điều kỳ diệu không nằm ở năm chiếc bánh.
Các môn đệ chỉ nhìn thấy sự thiếu.
“Nơi đây hoang vắng.”
“Chúng con chỉ có…”
Đó là não trạng của sự khan hiếm.
Con người rất dễ sống bằng chữ: “Chỉ.”
Chỉ có…
Chỉ còn…
Chỉ mình…
Chỉ thế thôi…
Chữ “chỉ” là ngôn ngữ của nỗi sợ.
Đức Giêsu lại nhìn hoàn toàn khác.
Người không hỏi: “Các con thiếu gì?”
Người hỏi: “Các con có gì?”
Đó là sự khác biệt giữa tâm lý lo âu và đức tin.
Lo âu luôn nhìn vào điều mình thiếu.
Đức tin luôn bắt đầu từ điều mình đang có.
Năm chiếc bánh.
Hai con cá.
Rất nhỏ.
Nhưng khi được đặt trong tay Thiên Chúa,
điều rất nhỏ ấy trở thành vô hạn.
Đó cũng là bài học cho đời sống Kitô hữu.
Điều Chúa cần không phải là sự phong phú của chúng ta.
Điều Chúa cần là sự trao phó của chúng ta.
VI. Trình thuật hóa bánh ra nhiều hé mở mầu nhiệm Thánh Thể.
Thánh Matthêu kể rất chậm.
Người cầm lấy.
Người ngước mắt lên trời.
Người dâng lời chúc tụng.
Người bẻ ra.
Người trao cho các môn đệ.
Các môn đệ trao cho dân chúng.
Đó chính là những động từ sẽ xuất hiện trong Bữa Tiệc Ly.
Không phải ngẫu nhiên.
Phép lạ hôm nay không chỉ nói về bánh.
Nó nói về chính Đức Kitô.
Đấng sẽ trở thành Tấm Bánh được bẻ ra vì sự sống thế gian.
Thần học luôn nhấn mạnh một điều rất đẹp:
Thiên Chúa không chỉ ban quà.
Người ban chính mình.
Đó là sự khác biệt giữa một vị thần và Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô.
Một vị thần có thể phát quà.
Thiên Chúa trao chính trái tim của Người.
VII. Mọi người môn đệ đều được đặt vào giữa hai bàn tay.
Có một chi tiết rất đẹp mà chúng ta dễ bỏ qua.
Đức Giêsu không trao bánh trực tiếp cho dân.
Người trao cho các môn đệ.
Rồi các môn đệ trao lại cho đám đông.
Ở đây xuất hiện căn tính của Giáo Hội.
Giáo Hội không phải là nguồn bánh.
Giáo Hội là người chuyển bánh.
Điều ấy vô cùng quan trọng.
Linh mục không phải là chủ của ân sủng.
Tu sĩ không phải là chủ của Tin Mừng.
Giáo Hội không phải chủ nhân của chân lý.
Giáo Hội chỉ là đôi tay.
Một đôi tay biết nhận.
Và một đôi tay biết trao.
Mọi quyền lực thiêng liêng đều chết khi quên rằng mình chỉ là khí cụ.
Ngược lại, khi còn biết mình là người chuyển trao, Giáo Hội sẽ luôn trẻ trung, bởi vì nguồn mạch không bao giờ cạn chính là Đức Kitô.
VIII. Từ Kha-nan-gia đến Đức Giêsu: hai kiểu nuôi dưỡng con người.
Thật thú vị khi đặt hai bài đọc hôm nay cạnh nhau.
Kha-nan-gia nuôi dân bằng những lời dễ nghe.
Đức Giêsu nuôi dân bằng tấm bánh được bẻ ra.
Một bên nuôi bằng ảo tưởng.
Một bên nuôi bằng sự thật được trao hiến.
Một bên làm con người vui trong chốc lát.
Một bên làm con người được sống.
Điều ấy vẫn đang diễn ra giữa thế giới hôm nay.
Có những bài giảng chỉ làm người nghe thích thú.
Có những bài giảng dẫn người nghe đến hoán cải.
Có những lời an ủi chỉ làm dịu nỗi đau.
Có những lời sự thật chữa lành tận căn.
Có những mối tương quan chỉ cho nhau cảm giác được chiều chuộng.
Nhưng cũng có những tình yêu dám nói sự thật để giúp nhau lớn lên.
Vì thế, tiêu chuẩn của đời sống Kitô hữu không phải là:
“Điều này có làm tôi dễ chịu không?”
Mà là:
“Điều này có dẫn tôi đến sự thật và sự sống không?”
Kết luận: Trở nên tấm bánh của sự thật.
Anh chị em thân mến,
Thế giới hôm nay không chỉ thiếu lương thực.
Nó còn thiếu những con người đáng tin.
Thiếu những lời nói không giả tạo.
Thiếu những trái tim không thao túng.
Thiếu những mục tử dám nói sự thật trong yêu thương.
Thiếu những Kitô hữu dám sống Tin Mừng hơn là tìm kiếm sự dễ chịu.
Giêrêmia đã chọn sự thật, dù phải cô đơn.
Đức Giêsu đã chọn bẻ chính mình ra, để nhân loại được no đầy.
Cả hai đều nhắc chúng ta rằng: chỉ sự thật được yêu thương mới có thể nuôi sống con người, và chỉ tình yêu dám tự bẻ mình ra mới có thể trở thành lương thực cho thế giới.
Ước gì khi tham dự Thánh lễ hôm nay, mỗi người chúng ta không chỉ đến để đón nhận Tấm Bánh Hằng Sống, mà còn xin Chúa biến đổi chính cuộc đời mình thành một tấm bánh được bẻ ra vì anh chị em.
Và chúng ta hãy luôn cầu nguyện với tâm tình của Thánh vịnh đáp ca:






















