• Trang chủ
  • Suy Niệm
  • Đức Mẹ – Chư thánh
  • Tản mạn – Triết học
  • Học Thánh Kinh
  • Thi ca
  • LÒNG THƯƠNG XÓT
  • Liên Hệ
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Suy Niệm
  • Đức Mẹ – Chư thánh
  • Tản mạn – Triết học
  • Học Thánh Kinh
  • Thi ca
  • LÒNG THƯƠNG XÓT
  • Liên Hệ
No Result
View All Result
No Result
View All Result
Home Suy Niệm

Bài giảng của Lm. Peter Lê Thanh Quang

Nhóm Radiolctx by Nhóm Radiolctx
9 Tháng 7, 2026
in Suy Niệm
0
543
SHARES
1.6k
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

THỨ NĂM TUẦN XIV THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ TƯ TUẦN XIV THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ BA TUẦN XIV THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ HAI TUẦN XIV THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

CHÚA NHẬT XIV THƯỜNG NIÊN, NĂM A

 

+++++++

 

THỨ BẢY TUẦN XIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

03/7. LỄ THÁNH TÔ-MA TÔNG ĐỒ

 

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN XIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ TƯ TUẦN XIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ BA TUẦN XIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

29/6. LỄ THÁNH PHÊ-RÔ VÀ PHAO-LÔ TÔNG ĐỒ

 

+++++++

 

CHÚA NHẬT XIII THƯỜNG NIÊN, NĂM A

 

+++++++

 

THỨ BẢY TUẦN XII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ SÁU TUẦN XII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN XII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

24/6 SINH NHẬT THÁNH GIOAN TẨY GIẢ

 

+++++++

 

THỨ BA TUẦN XII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ HAI TUẦN XII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

CHÚA NHẬT XII THƯỜNG NIÊN, NĂM A

 

+++++++

 

THỨ BẢY TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

THỨ SÁU TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

THỨ NĂM TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

THỨ TƯ TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

THỨ BA TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

TỪ BÓNG TỐI CỦA THÙ HẬN ĐẾN ÁNH SÁNG CỦA TÌNH YÊU

 

Dẫn nhập: Những vết nứt âm thầm của tâm hồn

Anh chị em thân mến,
Có những tội lỗi không bắt đầu bằng một hành động, nhưng bắt đầu bằng một khoảng tối trong tâm hồn.
Có những đổ vỡ không xuất hiện từ bên ngoài, nhưng được thai nghén âm thầm trong những góc sâu kín nhất của trái tim con người.
Một ham muốn không được thỏa mãn.
Một nỗi thất vọng không được chữa lành.
Một vết thương tự ái không được nhận diện.
Tất cả có thể trở thành hạt giống của bi kịch.
Bài đọc thứ nhất hôm nay đưa chúng ta bước vào một trong những thảm kịch đau lòng nhất của Cựu Ước: câu chuyện vua Akháp và vườn nho của Nabốt.
Thoạt nhìn, đây chỉ là một câu chuyện về quyền lực và bất công. Nhưng nếu đi sâu hơn, đây còn là một bản phân tích tinh tế về tâm hồn con người.

 

I. Khi lòng ham muốn biến tha nhân thành đối tượng chiếm hữu

Akháp không phải là một người nghèo đói.
Ông không thiếu địa vị.
Ông không thiếu quyền lực.
Ông không thiếu của cải.
Nhưng ông lại không có khả năng chấp nhận giới hạn của mình.
Ông muốn sở hữu điều không thuộc về mình.
Và khi không đạt được điều mình muốn, ông để cho sự thất vọng biến thành nỗi cay đắng, rồi từ cay đắng biến thành sự đồng lõa với tội ác.
Bi kịch của Akháp cho thấy một sự thật rất sâu xa về thân phận con người:
Con người đau khổ không phải chỉ vì thiếu thốn.
Nhiều khi con người đau khổ vì không biết giới hạn của lòng ham muốn.
Trong chiều sâu của hiện sinh nhân vị, tội nguyên thủy không chỉ là hành vi bất tuân, nhưng còn là ảo tưởng muốn chiếm hữu tất cả, muốn đặt mình vào vị trí của Thiên Chúa.
Đó là căn bệnh cổ xưa nhất của nhân loại.
Muốn có nhiều hơn.
Muốn mạnh hơn.
Muốn kiểm soát hơn.
Muốn sở hữu hơn.
Và cuối cùng đánh mất chính mình.
Tội lỗi luôn bắt đầu từ lúc con người ngừng nhìn người khác như một ngôi vị và bắt đầu nhìn họ như một vật sở hữu hoặc một chướng ngại cần loại bỏ.
Nabốt không còn là một con người.
Ông trở thành một trở ngại trên con đường thỏa mãn dục vọng của quyền lực.
Và khi một con người bị biến thành một đồ vật, bạo lực không còn xa nữa.
Đó là điều vẫn đang xảy ra trong thế giới hôm nay.
Biết bao người đang bị loại trừ vì lợi ích kinh tế.
Biết bao người đang bị xúc phạm vì những khác biệt quan điểm.
Biết bao người đang bị nghiền nát bởi những hệ thống đặt lợi nhuận cao hơn phẩm giá con người.
Nabốt không chỉ là một nhân vật của quá khứ.
Nabốt đang hiện diện ở khắp nơi mà quyền lực giết chết sự thật và lòng tham chà đạp phẩm giá con người.

 

II. Tiếng nói của lương tâm và cuộc gặp gỡ giải thoát với sự thật

Nhưng điều đáng sợ nhất nơi Akháp không phải là tội lỗi.
Điều đáng sợ nhất là sự mù lòa trước tội lỗi.
Ông bước vào vườn nho của Nabốt như thể không có gì xảy ra.
Ông sống chung với điều ác mà không còn cảm thấy bất an.
Đó là khoảnh khắc nguy hiểm nhất của đời sống tâm linh.
Không phải khi con người sa ngã.
Nhưng khi con người không còn ý thức mình đã sa ngã.
Các nhà phân tâm học thường nói rằng con người có khả năng dựng lên vô số cơ chế tự vệ để tránh đối diện với sự thật.
Người ta biện minh.
Người ta đổ lỗi.
Người ta hợp lý hóa.
Người ta tìm mọi cách để bảo vệ hình ảnh đẹp về chính mình.
Nhưng sự thật vẫn ở đó.
Và Thiên Chúa yêu thương con người quá nhiều để mặc họ sống mãi trong ảo tưởng.
Vì thế Người sai ngôn sứ Êlia đến.
Êlia xuất hiện như tiếng nói của lương tâm.
Êlia xuất hiện như tiếng gọi của sự thật.
Êlia xuất hiện như ánh sáng bước vào căn phòng tối của tâm hồn.
Trong thần học thiêng liêng, mọi cuộc hoán cải đều bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ đau đớn với sự thật về chính mình.
Không ai được chữa lành khi còn phủ nhận căn bệnh của mình.
Không ai được cứu độ khi còn phủ nhận nhu cầu được cứu độ.
Không ai tìm thấy Thiên Chúa khi còn trốn chạy chính mình.
Bởi vậy, lời cầu nguyện của Thánh Vịnh hôm nay mang một vẻ đẹp vô cùng nhân bản:
“Xin xót thương con, lạy Chúa, vì chúng con đã phạm tội.”
Đó không phải là tiếng nói của sự mặc cảm.
Đó là tiếng nói của một trái tim đã đủ trưởng thành để đứng trước Thiên Chúa trong sự thật.
Người khiêm nhường không phải là người nghĩ mình xấu xa.
Người khiêm nhường là người dám nhìn nhận mình cần đến lòng thương xót.
Và chính nơi đó, ân sủng bắt đầu chảy vào cuộc đời.

 

III. Yêu kẻ thù: Cuộc cách mạng tận căn của Tin Mừng

Tuy nhiên, các bài đọc hôm nay không dừng lại ở việc nhận diện bóng tối.
Tin Mừng dẫn chúng ta đến đỉnh cao của đời sống Kitô hữu.
Đức Giêsu nói:
“Anh em hãy yêu thương kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em.”
Mỗi lần nghe lời này, con người đều cảm thấy một sự kháng cự tự nhiên từ bên trong.
Bởi vì yêu người yêu mình thì dễ.
Tha thứ cho người tốt với mình thì không khó.
Nhưng yêu kẻ làm tổn thương mình dường như vượt quá khả năng tự nhiên của con người.
Và quả thật, điều đó vượt quá khả năng tự nhiên.
Đó là công trình của ân sủng.
Bởi vì phản ứng bản năng luôn là đáp trả tổn thương bằng tổn thương.
Người bị xúc phạm muốn xúc phạm lại.
Người bị phản bội muốn trả đũa.
Người bị loại trừ muốn loại trừ.
Vết thương có xu hướng sinh ra vết thương.
Hận thù có xu hướng sinh ra hận thù.
Bạo lực có xu hướng sinh ra bạo lực.
Lịch sử nhân loại phần lớn là lịch sử của những chuỗi phản ứng như thế.
Một cuộc chiến sinh ra một cuộc chiến khác.
Một mối thù sinh ra một mối thù khác.
Một thế hệ truyền nỗi đau cho thế hệ kế tiếp.
Đức Giêsu đến để chấm dứt vòng xoáy ấy.
Người không phủ nhận sự dữ.
Người không biện minh cho bất công.
Người không khuyến khích thái độ nhu nhược.
Nhưng Người mở ra một con đường hoàn toàn mới:
Không để cho điều ác quyết định căn tính của mình.
Kẻ thù có thể làm tổn thương thân xác.
Kẻ thù có thể làm tổn thương danh dự.
Kẻ thù có thể làm tổn thương cảm xúc.
Nhưng không ai có quyền lấy mất khả năng yêu thương khỏi trái tim chúng ta.
Đó là tự do sâu xa nhất của người môn đệ Đức Kitô.
Yêu kẻ thù không phải là cảm xúc.
Yêu kẻ thù là một quyết định thiêng liêng.
Là quyết định không để bóng tối chiến thắng ánh sáng.
Là quyết định không để hận thù định nghĩa cuộc đời mình.
Là quyết định không trở thành bản sao của chính những người đã làm tổn thương mình.

 

IV. Sự hoàn thiện của Thiên Chúa: Tình yêu không loại trừ

Và rồi Đức Giêsu dẫn chúng ta đến đỉnh cao của Tin Mừng:
“Anh em hãy nên hoàn thiện như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện.”
Sự hoàn thiện mà Đức Giêsu nói đến không phải là một đời sống không sai lỗi.
Không ai trong chúng ta đạt tới thứ hoàn hảo ấy.
Sự hoàn thiện của Thiên Chúa chính là tình yêu không loại trừ.
Mặt trời vẫn mọc trên người công chính cũng như kẻ bất chính.
Mưa vẫn rơi trên người lành cũng như kẻ dữ.
Thiên Chúa không yêu vì con người xứng đáng.
Người yêu vì bản tính của Người là Tình Yêu.
Và đó cũng là cùng đích của đời sống Kitô hữu.
Không phải trở thành người mạnh nhất.
Không phải trở thành người thành công nhất.
Không phải trở thành người được ngưỡng mộ nhất.
Nhưng trở thành người có khả năng yêu thương như Thiên Chúa yêu thương.
Đó là cuộc trưởng thành cao nhất của nhân vị.
Đó là sự tự do cao nhất của tâm hồn.
Đó là sự thánh thiện đích thực.

 

Kết luận: Từ trái tim chiếm hữu đến trái tim hiến dâng

Anh chị em thân mến,
Akháp trong bài đọc thứ nhất tượng trưng cho trái tim bị nô lệ bởi lòng ham muốn, quyền lực và ích kỷ.
Đức Kitô trong Tin Mừng là mặc khải của một Trái Tim hoàn toàn tự do trong tình yêu.
Một trái tim muốn chiếm hữu đã gây nên cái chết của Nabốt.
Một Trái Tim biết hiến mình đã mang lại sự sống cho nhân loại.
Giữa hai con đường ấy, mỗi người đều phải chọn lựa mỗi ngày.
Hoặc để cho những tổn thương của mình trở thành nguồn gốc của hận thù.
Hoặc để cho ân sủng biến chính những tổn thương ấy thành nguồn mạch của lòng thương xót.
Và có lẽ phép lạ lớn nhất của đời sống Kitô hữu không phải là làm được những điều phi thường.
Nhưng là để cho Thiên Chúa biến đổi một trái tim còn đầy giận dữ thành một trái tim biết tha thứ.
Biến một trái tim còn đầy ích kỷ thành một trái tim biết trao ban.
Biến một trái tim còn đầy hận thù thành một trái tim biết yêu thương.
Bởi vì khi điều đó xảy ra, con người không chỉ tin vào Thiên Chúa.
Mà còn bắt đầu mang lấy chính dung mạo của Người giữa trần gian.
Amen.

 

+++++++

 

 

THỨ HAI TUẦN XI THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

TIẾNG KÊU CỦA NABỐT VÀ TỰ DO CỦA NHỮNG TRÁI TIM THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

 

Anh chị em thân mến,
Có những tiếng kêu vang lên giữa quảng trường rồi tan biến trong gió.
Có những tiếng kêu được ghi lại trong sử sách rồi chìm vào quên lãng.
Nhưng cũng có những tiếng kêu vượt qua mọi biên giới của không gian và thời gian, tiếp tục vọng lên từ thế hệ này sang thế hệ khác như một câu hỏi nhức nhối dành cho lương tâm nhân loại.
Tiếng kêu của Nabốt là một tiếng kêu như thế.
Tiếng kêu của một người vô tội bị cướp mất sự sống chỉ vì người khác muốn chiếm lấy khu vườn của mình.
Tiếng kêu ấy vọng lên từ bài đọc thứ nhất hôm nay và gặp gỡ tiếng than thở của tác giả Thánh Vịnh:
“Lạy Chúa, xin lưu tâm đến tiếng con than thở.”
Rồi giữa những tiếng khóc ấy, Đức Giêsu trong Tin Mừng lại công bố một lời dạy khiến con người mọi thời đều kinh ngạc:
“Đừng chống cự lại với kẻ hung ác.”
Thoạt nghe, lời ấy dường như trái ngược với tất cả những gì trái tim con người mong muốn.
Bởi lẽ khi bị xúc phạm, chúng ta muốn đáp trả.
Khi bị tổn thương, chúng ta muốn đòi lại công bằng.
Khi bị chà đạp, chúng ta muốn chứng minh mình mạnh hơn.
Nhưng chính tại đây, Đức Giêsu mở ra một con đường khác, một con đường dẫn chúng ta đi vào tận cùng mầu nhiệm của con người và của Thiên Chúa.

 

1-BI KỊCH CỦA MỘT TRÁI TIM KHÔNG BIẾT ĐỦ.

Câu chuyện Nabốt không đơn thuần kể lại một vụ án bất công trong lịch sử Ít-ra-en.
Đó là tấm gương phản chiếu một khuynh hướng sâu xa nơi tâm hồn con người.
Vua Akháp không thiếu quyền lực.
Không thiếu của cải.
Không thiếu địa vị.
Nhưng ông lại không có điều quan trọng nhất: sự bình an nội tâm.
Chính vì thế, ông bị ám ảnh bởi khu vườn nho của Nabốt.
Bi kịch của Akháp không nằm ở chỗ ông nghèo nàn vật chất.
Bi kịch của ông nằm ở chỗ ông không còn khả năng vui hưởng điều mình đang có.
Ông để cho lòng ham muốn điều khiển trái tim mình.
Từ góc nhìn tâm lý chiều sâu, đây là một quy luật rất quen thuộc.
Khi con người đánh mất ý nghĩa hiện hữu, họ bắt đầu tìm kiếm sự lấp đầy nơi việc sở hữu.
Họ tưởng rằng có thêm một điều gì đó thì sẽ hạnh phúc hơn.
Có thêm quyền lực.
Có thêm tiền bạc.
Có thêm danh vọng.
Có thêm sự ngưỡng mộ.
Có thêm những gì thuộc về người khác.
Nhưng khoảng trống của linh hồn không thể được lấp đầy bằng những thứ nằm bên ngoài linh hồn.
Càng chiếm hữu, người ta càng bất an.
Càng nắm giữ, người ta càng sợ mất.
Càng muốn mọi sự thuộc về mình, người ta càng đánh mất chính mình.
Đó là nghịch lý của tội lỗi.
Con người tưởng mình đang làm chủ thế giới, nhưng thực ra đang bị chính dục vọng của mình làm chủ.

 

2-NA-BỐT VÀ PHẨM GIÁ BẤT KHẢ XÂM PHẠM CỦA CON NGƯỜI.

Nếu Akháp tượng trưng cho lòng tham chiếm hữu, thì Nabốt lại tượng trưng cho một chân lý vô cùng cao quý.
Có những điều không thể bán.
Có những điều không thể trao đổi.
Có những điều không thể định giá bằng tiền bạc.
Đối với Nabốt, khu vườn nho không chỉ là một mảnh đất.
Đó là gia sản của tổ tiên.
Đó là ký ức của dòng tộc.
Đó là căn tính của một con người.
Đó là phần gia nghiệp được Thiên Chúa trao ban.
Khi từ chối bán khu vườn ấy, Nabốt không bảo vệ một tài sản.
Ông bảo vệ phẩm giá.
Ông bảo vệ căn tính.
Ông bảo vệ điều thánh thiêng.
Trong một nền văn hóa đang quen định giá mọi sự bằng lợi nhuận, Nabốt nhắc nhở rằng con người không phải là món hàng.
Phẩm giá không phải là sản phẩm.
Lương tâm không phải là thị trường.
Sự thật không phải là đối tượng để mặc cả.
Tình yêu không phải là cuộc mua bán.
Đức tin không phải là một khoản đầu tư.
Con người chỉ thực sự là chính mình khi biết bảo vệ điều thánh thiêng nơi bản thân.

 

3-TIẾNG THAN THỞ MÀ THIÊN CHÚA VẪN NGHE.

Điều đau đớn nhất trong câu chuyện hôm nay không phải là cái chết của Nabốt.
Nhưng là cảm giác Thiên Chúa dường như đang im lặng.
Những kẻ nói dối thắng thế.
Những nhân chứng giả được tin.
Người vô tội bị kết án.
Công lý bị bóp nghẹt.
Bao lần trong cuộc sống, chúng ta cũng bước vào kinh nghiệm ấy.
Có những lời vu khống không thể thanh minh.
Có những tổn thương không thể diễn tả.
Có những bất công không thể sửa chữa.
Có những giọt nước mắt rơi trong cô độc.
Có những đêm tối tâm hồn không ai hiểu được.
Đó là lúc lời Thánh Vịnh trở thành lời cầu nguyện của chính chúng ta:
“Lạy Chúa, xin lưu tâm đến tiếng con than thở.”
Thần học thiêng liêng luôn nhắc rằng không có tiếng khóc nào bị đánh mất trong trái tim Thiên Chúa.
Con người có thể không nghe.
Lịch sử có thể không ghi nhận.
Xã hội có thể không quan tâm.
Nhưng Thiên Chúa nghe.
Người nghe cả những lời chưa được nói ra.
Người nghe cả những tiếng nức nở không thành lời.
Người nghe cả những vết thương đang âm thầm chảy máu trong chiều sâu linh hồn.
Thiên Chúa không vô cảm trước đau khổ của con người.
Người mang lấy đau khổ ấy vào chính trái tim mình.

 

4-ĐỪNG ĐỂ SỰ DỮ QUYẾT ĐỊNH MÌNH LÀ AI.

Chính trong bối cảnh ấy, lời Tin Mừng hôm nay mới thực sự tỏa sáng.
“Đừng chống cự lại với kẻ hung ác.”
Đức Giêsu không hề bảo các môn đệ đồng lõa với sự dữ.
Người cũng không cổ võ thái độ cam chịu hay hèn nhát.
Người đang mời gọi bước vào một cấp độ tự do cao hơn.
Thông thường, khi bị xúc phạm, chúng ta phản ứng theo bản năng.
Khi bị tổn thương, chúng ta muốn làm tổn thương lại.
Khi bị ghét bỏ, chúng ta muốn ghét bỏ lại.
Đó là phản ứng tự nhiên.
Nhưng Tin Mừng không mời gọi sống theo phản ứng tự nhiên.
Tin Mừng mời gọi sống theo tự do của Thần Khí.
Bởi vì khi lấy hận thù đáp lại hận thù, chúng ta đang để cho sự dữ quyết định cách mình sống.
Khi lấy bạo lực đáp lại bạo lực, chúng ta đang để cho bóng tối định hình căn tính của mình.
Người trưởng thành về mặt tâm linh không phải là người không bị tổn thương.
Nhưng là người không để tổn thương biến mình thành kẻ gây tổn thương.
Không để cái ác của người khác trở thành cái ác trong chính mình.
Không để sự xúc phạm làm mình đánh mất phẩm giá.
Không để vết thương làm mình đánh mất tình yêu.
Đó là chiến thắng khó khăn nhất.
Và cũng là chiến thắng vĩ đại nhất.

 

5-ĐỨC KI-TÔ, NA-BỐT MỚI CỦA LỊCH SỬ NHÂN LOẠI.

Sau cùng, tất cả những bản văn hôm nay đều dẫn chúng ta về với Đức Kitô.
Nơi Người, câu chuyện Nabốt được hoàn tất.
Người cũng bị tố cáo bằng những lời gian dối.
Người cũng bị kết án bởi một phiên tòa bất công.
Người cũng bị loại trừ khỏi cộng đồng.
Người cũng bị giết chết bởi sự liên minh giữa tham vọng, quyền lực và giả dối.
Nhưng điều kỳ diệu là ở dưới chân thập giá.
Trong khi thế giới chờ đợi một lời nguyền rủa, Người lại thốt lên:
“Lạy Cha, xin tha cho họ.”
Đó không phải là sự yếu đuối.
Đó là sức mạnh của một tình yêu hoàn toàn tự do.
Đó là sức mạnh của Đấng không để sự dữ định nghĩa mình.
Đó là sức mạnh của Đấng yêu thương mạnh hơn mọi hận thù.
Chính từ thập giá ấy, nhân loại khám phá ra rằng sự dữ không phải là lời cuối cùng.
Bạo lực không phải là lời cuối cùng.
Cái chết không phải là lời cuối cùng.
Lời cuối cùng thuộc về tình yêu.
Lời cuối cùng thuộc về lòng thương xót.
Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa.

 

+++++++

 

Chúa Nhật XI Thường Niên – Năm A

TỪ ĐÁM ĐÔNG LẠC LÕNG ĐẾN DÂN THÁNH ĐƯỢC SAI ĐI
Xh 19,2-6a; Tv 99; Rm 5,6-11; Mt 9,36–10,8

 

Anh chị em thân mến,
Có những tiếng kêu không phát ra thành lời.
Có những giọt nước mắt chưa từng chảy xuống.
Có những nỗi cô đơn được giấu kín đằng sau những nụ cười.
Và có những tâm hồn đang chết dần trong sự lạc lõng mà không ai nhận ra.
Thế giới hôm nay đầy những phương tiện kết nối, nhưng lại ngày càng nghèo nàn những cuộc gặp gỡ thật sự. Người ta có thể liên lạc với cả địa cầu chỉ bằng một cú chạm tay, nhưng lại không biết làm sao để chạm tới trái tim của người ngồi cạnh mình. Người ta có thể xây những tòa nhà cao hơn, sở hữu nhiều hơn, hiểu biết nhiều hơn, nhưng vẫn không trả lời được câu hỏi căn bản nhất của thân phận con người:
“Tôi là ai?”
“Tôi thuộc về ai?”
“Tôi sống vì điều gì?”
Đó chính là bi kịch hiện sinh sâu xa nhất của con người.
Không phải nghèo đói.
Không phải bệnh tật.
Không phải thất bại.
Mà là đánh mất căn tính và đánh mất cảm thức thuộc về.
Chính trong bối cảnh ấy mà Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mặc khải về phẩm giá con người và về trái tim của Thiên Chúa.

 

I. THIÊN CHÚA KHÔNG TẠO DỰNG CON NGƯỜI ĐỂ LANG THANG, NHƯNG ĐỂ THUỘC VỀ

Bài đọc sách Xuất Hành đưa chúng ta trở về chân núi Xi-nai.
Sau hành trình dài qua sa mạc, dân Israel đứng trước Thiên Chúa như một đoàn người vừa được giải thoát khỏi kiếp nô lệ.
Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không bắt đầu bằng những điều luật.
Người cũng không bắt đầu bằng những đòi hỏi.
Người bắt đầu bằng một tương quan.
Người nói:
“Các ngươi sẽ là sở hữu riêng của Ta giữa muôn dân…
Các ngươi sẽ là một vương quốc tư tế và một dân thánh.”
Đây là một trong những bản văn đẹp nhất của toàn bộ Cựu Ước.
Thiên Chúa không nhìn Israel như một đám đông.
Người nhìn họ như những người thân.
Không phải một tài sản để sở hữu.
Nhưng là những người được yêu để thuộc về nhau.
Trong chiều sâu của thần học nhân vị, con người chỉ thực sự trở thành chính mình khi bước vào một tương quan yêu thương.
Không ai có thể định nghĩa bản thân bằng chính mình.
Tôi chỉ hiểu mình là ai khi biết tôi được ai yêu.
Một người con hiểu mình là ai nhờ ánh mắt của người mẹ.
Một người bạn hiểu giá trị của mình nhờ sự hiện diện của người bạn khác.
Và con người chỉ khám phá được chiều sâu đích thực của bản thân khi nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương.
Đó là chân lý nền tảng của mọi đời sống thiêng liêng.
Trước khi là người phục vụ Chúa, chúng ta là người được Chúa yêu.
Trước khi là môn đệ, chúng ta là người được tuyển chọn.
Trước khi làm bất cứ điều gì cho Thiên Chúa, chúng ta đã thuộc về Người.
Đời sống tâm linh không khởi đầu từ bổn phận.
Đời sống tâm linh khởi đầu từ sự thuộc về.

 

II. ĐỨC GIÊSU NHÌN THẤY NỖI ĐAU ẨN GIẤU SAU NHỮNG KHUÔN MẶT

Tin Mừng kể:
“Đức Giêsu thấy dân chúng thì chạnh lòng thương.”
Đây không phải là một chi tiết phụ.
Đây là trung tâm của bản văn.
Người nhìn thấy đám đông.
Nhưng điều Người thấy không phải là số lượng.
Người thấy những linh hồn.
Người thấy những vết thương.
Người thấy những câu chuyện đau đớn mà không ai biết.
Người thấy những người đang bước đi mà tâm hồn đã kiệt sức.
Người thấy những người vẫn sống nhưng đã đánh mất niềm hy vọng.
Người thấy những người đang cười nhưng trong lòng đang khóc.
Và Tin Mừng nói:
“Họ lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt.”
Đó là một hình ảnh mang chiều sâu tâm lý phi thường.
Bởi vì con người đau khổ nhất không phải khi thiếu thốn vật chất.
Con người đau khổ nhất khi không còn ai dẫn đường cho tâm hồn mình.
Nhiều người hôm nay thành công nhưng không biết mình đang đi đâu.
Nhiều người sở hữu mọi thứ nhưng không còn lý do để sống.
Nhiều người có nghề nghiệp nhưng không có ý nghĩa.
Có phương tiện nhưng không có phương hướng.
Có tiện nghi nhưng không có bình an.
Đó là tình trạng “mồ côi tinh thần” của con người hiện đại.
Trong ánh mắt Đức Giêsu, không ai chỉ là một trường hợp.
Không ai chỉ là một tội nhân.
Không ai chỉ là một con số.
Mỗi người là một mầu nhiệm.
Mỗi người là một câu chuyện thánh thiêng.
Mỗi người là một hình ảnh của Thiên Chúa đang bị tổn thương và đang cần được chữa lành.
Đó chính là lý do khiến Người chạnh lòng thương.

 

III. THẬP GIÁ: NƠI THIÊN CHÚA ĐI TÌM CON NGƯỜI TRƯỚC KHI CON NGƯỜI TÌM KIẾM THIÊN CHÚA

Trong bài đọc thứ hai, thánh Phaolô đưa chúng ta đến trung tâm của mầu nhiệm Kitô giáo.
Ngài viết:
“Khi chúng ta còn là những người tội lỗi, Đức Kitô đã chết vì chúng ta.”
Đây là cuộc cách mạng lớn nhất trong lịch sử tôn giáo.
Thông thường con người tìm kiếm Thiên Chúa.
Nhưng Kitô giáo trước hết là câu chuyện Thiên Chúa đi tìm con người.
Thông thường người ta yêu những người xứng đáng được yêu.
Nhưng Thiên Chúa yêu những người chưa xứng đáng.
Thông thường người ta tha thứ sau khi người khác thay đổi.
Nhưng Thiên Chúa tha thứ để con người có thể thay đổi.
Điều đó cho thấy bản chất sâu xa nhất của Thiên Chúa không phải là quyền năng.
Mà là tình yêu.
Không phải là xét xử.
Mà là cứu độ.
Không phải là loại trừ.
Mà là hòa giải.
Thập giá vì thế không chỉ là khí cụ hành hình.
Thập giá là cây cầu nối liền hai bờ vực thẳm:
một bên là Thiên Chúa vô cùng thánh thiện,
một bên là con người đầy giới hạn và tội lỗi.
Nơi cây thập giá, Thiên Chúa không đòi con người leo lên với Người.
Người tự nguyện bước xuống tận đáy thân phận con người.
Người đi vào đau khổ của con người.
Người đi vào cô đơn của con người.
Người đi vào cái chết của con người.
Để từ đó đưa con người bước vào sự sống của Thiên Chúa.
Đó là ý nghĩa sâu xa của hòa giải.
Không phải là một bản án được hủy bỏ.
Mà là một tương quan được phục hồi.
Không phải là một món nợ được xóa.
Mà là một trái tim được đón nhận trở về.

 

IV. MƯỜI HAI TÔNG ĐỒ: THIÊN CHÚA MUỐN CỨU THẾ GIỚI QUA NHỮNG CON NGƯỜI MONG MANH

Điều gây ngạc nhiên trong Tin Mừng hôm nay là sau khi nhìn thấy sự khốn khổ của dân chúng,
Đức Giêsu không hành động một mình.
Người gọi Mười Hai.
Người trao quyền.
Người sai đi.
Tại sao?
Bởi vì Thiên Chúa muốn tình yêu của Người được truyền đi qua những con người cụ thể.
Đây là vẻ đẹp của thần học về Giáo Hội.
Giáo Hội không phải trước hết là một cơ cấu.
Không phải là một tổ chức.
Không phải là một định chế.
Giáo Hội là cộng đoàn những người đã được chạm đến bởi lòng thương xót và được sai đi để chuyển trao lòng thương xót ấy.
Điều kỳ diệu là Đức Giêsu không chọn những con người hoàn hảo.
Người chọn những con người rất bình thường.
Có người nóng nảy.
Có người yếu đuối.
Có người tham vọng.
Có người nghi ngờ.
Có người sẽ phản bội.
Có người sẽ chối Thầy.
Nhưng chính những con người ấy lại được sai đi.
Bởi vì sức mạnh của sứ vụ không nằm ở sự hoàn hảo của người được sai.
Sức mạnh nằm ở Đấng sai họ đi.
Ngày nay cũng vậy.
Thiên Chúa không đợi chúng ta hoàn thiện rồi mới sử dụng chúng ta.
Người bước vào cuộc đời chúng ta với tất cả những giới hạn, thương tích và bất toàn.
Và chính nơi những vết nứt ấy, ánh sáng của ân sủng được chiếu tỏa.

 

V. ƠN GỌI SÂU XA NHẤT CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU LÀ TRỞ THÀNH MỘT SỰ HIỆN DIỆN CHỮA LÀNH

Khi sai các môn đệ lên đường, Đức Giêsu trao cho họ những công việc rất cụ thể:
“Hãy chữa lành bệnh nhân, làm cho kẻ chết sống lại, cho người phong được sạch, và khử trừ ma quỷ.”
Nếu đọc dưới ánh sáng thần học thiêng liêng, đây không chỉ là những phép lạ thể lý.
Đó còn là sứ mạng chữa lành toàn diện con người.
Ngày nay có biết bao người mang trong mình những cái chết vô hình.
Những giấc mơ đã chết.
Những hy vọng đã chết.
Những tương quan đã chết.
Những trái tim đã chết vì thất vọng.
Có biết bao người đang mắc bệnh trong tâm hồn.
Bệnh sợ hãi.
Bệnh cô đơn.
Bệnh vô cảm.
Bệnh mất ý nghĩa sống.
Người Kitô hữu được sai đi để trở thành khí cụ chữa lành cho thế giới ấy.
Không nhất thiết bằng những bài giảng hùng hồn.
Nhưng bằng sự hiện diện.
Bằng lòng nhân hậu.
Bằng khả năng lắng nghe.
Bằng sự cảm thông.
Bằng một tình yêu phản chiếu tình yêu của Đức Kitô.

 

KẾT LUẬN: TỪ NGƯỜI ĐƯỢC YÊU ĐẾN NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI

Anh chị em thân mến,
Các bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy toàn bộ hành trình của đời Kitô hữu.
Thiên Chúa nhìn thấy chúng ta trong sự lạc lõng.
Người gọi chúng ta trở thành dân riêng của Người.
Người hòa giải chúng ta qua cái chết và sự sống lại của Đức Kitô.
Người chữa lành những thương tích sâu kín trong tâm hồn.
Và cuối cùng Người sai chúng ta lên đường.
Vì thế, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta làm được bao nhiêu việc cho Thiên Chúa.
Điều quan trọng nhất là chúng ta có để cho Thiên Chúa yêu thương mình hay không.
Bởi chỉ người đã cảm nghiệm mình được yêu mới có thể yêu thương.
Chỉ người đã được chữa lành mới có thể chữa lành.
Chỉ người đã được hòa giải mới có thể đem hòa giải đến cho thế giới.
Nguyện xin Chúa cho mỗi người chúng ta hôm nay nghe được tiếng gọi dịu dàng của Người trong sâu thẳm tâm hồn:
“Con là dân của Ta.
Con là đoàn chiên Ta dẫn dắt.
Con là người Ta đã hòa giải bằng máu Con Một.
Và hôm nay, Ta sai con đi.”
Để từ những con người từng lạc lõng, chúng ta trở thành những chứng nhân của hy vọng.
Từ những người đã được yêu thương, chúng ta trở thành những người mang tình yêu đến cho nhân loại.
Và từ những người được cứu độ, chúng ta trở thành những người cộng tác với Thiên Chúa trong công trình cứu độ thế giới.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ BẢY LỄ TRÁI TIM VẸN SẠCH MẸ MARIA

TRÁI TIM CÒN GIỮ ĐƯỢC THIÊN CHÚA
Is 61,9-11 : “Tôi mừng rỡ muôn phần nhờ Đức Chúa.”
1 Sm 2,1.4-5.6-7.8abcd : “Tâm hồn con hỷ hoan vì Chúa, là Đấng cứu độ con.”
Lc 2,41-51 : “Đức Maria hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.”

 

DẪN NHẬP:
BI KỊCH LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ MẤT THIÊN CHÚA, NHƯNG LÀ MẤT TRÁI TIM

Thưa cộng đoàn,
Người ta thường nói nhiều về những cuộc khủng hoảng của thế giới.
Khủng hoảng kinh tế.
Khủng hoảng môi trường.
Khủng hoảng chính trị.
Khủng hoảng văn hóa.
Nhưng dưới cái nhìn của đức tin, tất cả những cuộc khủng hoảng ấy chỉ là những triệu chứng bên ngoài của một cuộc khủng hoảng sâu xa hơn:
cuộc khủng hoảng của trái tim con người.
Bởi vì trước khi những dòng sông bị ô nhiễm, trái tim con người đã bị ô nhiễm.
Trước khi trái đất bị tàn phá, trái tim con người đã bị tàn phá.
Trước khi chiến tranh xuất hiện trên chiến trường, chiến tranh đã xuất hiện trong lòng người.
Mọi sự dữ của lịch sử đều bắt đầu từ một trái tim đánh mất trung tâm của mình.
Thánh Âutinh đã viết:
“Lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”
Nhưng bi kịch của con người hiện đại là họ vẫn còn khắc khoải mà không còn biết mình đang tìm ai.
Họ chạy từ kinh nghiệm này sang kinh nghiệm khác.
Từ thành công này sang thành công khác.
Từ hưởng thụ này sang hưởng thụ khác.
Nhưng càng chạy càng thấy trống rỗng.
Bởi vì điều trái tim tìm kiếm không phải là một sự vật.
Mà là một Đấng.
Không phải là một cảm giác.
Mà là một tương quan.
Không phải là một thành công.
Mà là một tình yêu.
Ngày lễ Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria hôm nay đặt trước mắt chúng ta một câu hỏi rất căn bản:
Giữa một thế giới đang đánh mất chính mình,
làm thế nào để giữ được trái tim?

 

I. NIỀM VUI CỦA NGƯỜI THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

Isaia cất tiếng hát: “Tôi mừng rỡ muôn phần nhờ Đức Chúa.”
Bà Anna cũng reo vui:
“Tâm hồn con hỷ hoan vì Chúa, là Đấng cứu độ con.”
Điều đáng ngạc nhiên là những lời ấy không được thốt lên từ một cuộc đời không có đau khổ.
Isaia nói với một dân tộc vừa bước ra khỏi đống tro tàn lưu đày.
Anna là người phụ nữ đã đi qua những năm tháng son sẻ, tủi nhục và nước mắt.
Vậy tại sao họ vẫn có thể vui?
Bởi vì họ đã khám phá ra một chân lý mà thế giới hôm nay đang quên lãng:
Niềm vui không phát sinh từ điều mình có.
Niềm vui phát sinh từ Đấng mình thuộc về.
Đó là khác biệt giữa hạnh phúc của thế gian và hạnh phúc của Tin Mừng.
Thế gian nói:
“Tôi có nên tôi vui.”
Tin Mừng nói:
“Tôi thuộc về Thiên Chúa nên tôi vui.”
Thế gian đặt niềm vui trên những gì có thể mất.
Thiên Chúa đặt niềm vui trên điều không bao giờ mất được.
Đức Maria là người phụ nữ đã đạt tới sự tự do ấy.
Mẹ không xây dựng căn tính trên những gì mình sở hữu.
Không xây dựng giá trị trên những gì người khác nghĩ về mình.
Không xây dựng hạnh phúc trên những gì cuộc đời ban tặng.
Toàn bộ hữu thể của Mẹ được đặt trên Thiên Chúa.
Vì thế, giữa Bêlem nghèo khó, Mẹ vẫn bình an.
Giữa Ai Cập lưu đày, Mẹ vẫn bình an.
Giữa Nadarét âm thầm, Mẹ vẫn bình an.
Ngay cả dưới chân thập giá, Mẹ vẫn không đánh mất niềm hy vọng.
Bởi vì niềm vui của Mẹ không mọc lên từ mặt đất.
Nó mọc lên từ Thiên Chúa.

 

II. TRÁI TIM VÔ NHIỄM: MỘT HỮU THỂ KHÔNG BỊ PHÂN MẢNH

Một trong những đau khổ lớn nhất của con người hôm nay là sự phân mảnh nội tâm.
Chúng ta sống trong một thời đại mà con người hiện diện ở khắp nơi nhưng không còn hiện diện với chính mình.
Thân xác ở đây.
Nhưng tâm trí ở nơi khác.
Miệng nói điều này.
Nhưng lòng nghĩ điều khác.
Bên ngoài cười.
Nhưng bên trong khóc.
Bên ngoài thành công.
Nhưng bên trong trống rỗng.
Theo nhãn quan của tâm lý học chiều sâu, rất nhiều đau khổ của con người không đến từ hoàn cảnh.
Mà đến từ việc họ đánh mất sự thống nhất bên trong.
Con người bị kéo giằng co giữa:
điều mình muốn;
điều mình phải làm;
điều mình sợ hãi;
điều mình khao khát.
Họ trở thành chiến trường của những xung đột nội tâm.
Nhưng khi nhìn vào Đức Maria, chúng ta gặp một hữu thể hoàn toàn thống nhất.
Điều Mẹ nghĩ.
Điều Mẹ tin.
Điều Mẹ sống.
Điều Mẹ yêu.
Tất cả đều quy hướng về Thiên Chúa.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của sự vô nhiễm.
Vô nhiễm không chỉ là không có tội.
Vô nhiễm là một trái tim không bị chia đôi.
Một trái tim chỉ có một trung tâm.
Một trái tim không có thần tượng nào khác ngoài Thiên Chúa.

 

III. “MẸ HẰNG GHI NHỚ TẤT CẢ NHỮNG ĐIỀU ẤY TRONG LÒNG”

Đây là câu then chốt của toàn bộ phụng vụ hôm nay.
Đức Giêsu mười hai tuổi.
Người ở lại Đền Thờ.
Maria và Giuse mất Con suốt ba ngày.
Ba ngày lo âu.
Ba ngày tìm kiếm.
Ba ngày không hiểu.
Khi gặp lại, thay vì một lời giải thích dễ hiểu, Đức Giêsu lại nói:
“Cha mẹ không biết rằng con có bổn phận ở nhà Cha con sao?”
Và thánh Luca ghi nhận:
“Ông bà không hiểu lời Người vừa nói.”
Điều làm chúng ta ngạc nhiên không phải là Maria không hiểu.
Mà là cách Mẹ phản ứng khi không hiểu.
Mẹ không nổi loạn.
Không cay đắng.
Không trách móc Thiên Chúa.
Không đóng cửa trái tim.
Mẹ giữ lại.
Mẹ suy niệm.
Mẹ chờ đợi.
Trong thần học thiêng liêng, đây là dấu chỉ của một đức tin trưởng thành.
Đức tin trưởng thành không phải là hiểu hết mọi sự.
Đức tin trưởng thành là tiếp tục yêu khi chưa hiểu.
Tiếp tục bước đi khi chưa thấy.
Tiếp tục tín thác khi chưa có câu trả lời.
Thế giới hôm nay sợ điều chưa biết.
Sợ bóng tối.
Sợ sự bất định.
Sợ chờ đợi.
Nhưng Thiên Chúa thường hành động trong chính những khoảng tối ấy.
Bởi vì đức tin không sinh ra từ sự kiểm soát.
Đức tin sinh ra từ sự phó thác.

 

IV. ĐỀN TẠ TRÁI TIM VÔ NHIỄM: CHỮA LÀNH THẾ GIỚI TỪ BÊN TRONG

Đây là điểm gặp gỡ giữa linh đạo Trái Tim Vô Nhiễm và linh đạo Đền Tạ.
Đền tạ không chỉ là đọc một vài kinh nguyện.
Đền tạ là tham gia vào công trình chữa lành của Thiên Chúa.
Khi thế giới gieo ích kỷ,
ta gieo quảng đại.
Khi thế giới gieo hận thù,
ta gieo tha thứ.
Khi thế giới gieo dục vọng,
ta gieo sự trong sạch.
Khi thế giới gieo tuyệt vọng,
ta gieo hy vọng.
Khi thế giới gieo tiếng ồn,
ta gieo thinh lặng.
Mỗi lần chúng ta làm như thế, Trái Tim Đức Maria lại tiếp tục đập trong thế giới.
Mỗi lần chúng ta yêu thương thay vì trả thù.
Mỗi lần chúng ta cầu nguyện thay vì than phiền.
Mỗi lần chúng ta tha thứ thay vì kết án.
Chúng ta đang đền tạ.
Bởi vì điều làm an ủi Trái Tim Mẹ không phải là những lời ca tụng.
Mà là nhìn thấy những người con của mình trở nên giống Chúa Giêsu hơn.

 

KẾT LUẬN: GIỮ CHO TRÁI TIM CÒN THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

Thưa anh chị em,
Nếu có một câu duy nhất tóm tắt toàn bộ linh đạo Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria hôm nay, có lẽ đó là:
Hãy giữ cho trái tim còn thuộc về Thiên Chúa.
Giữ cho trái tim không bị tiếng ồn chiếm lấy.
Giữ cho trái tim không bị dục vọng chiếm lấy.
Giữ cho trái tim không bị quyền lực chiếm lấy.
Giữ cho trái tim không bị cay đắng chiếm lấy.

Giữ cho trái tim
còn khả năng cầu nguyện.
Còn khả năng yêu thương.
Còn khả năng tha thứ.
Còn khả năng hy vọng.
Bởi vì ngày nào trái tim còn thuộc về Thiên Chúa, ngày đó con người còn tự do.
Ngày nào trái tim còn thuộc về Thiên Chúa, ngày đó thế giới vẫn còn hy vọng.
Và ngày nào trái tim còn thuộc về Thiên Chúa, ngày đó Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria vẫn tiếp tục hiện diện giữa lòng nhân loại như một dấu chỉ của vẻ đẹp nguyên tuyền mà Thiên Chúa đã mơ ước cho con người từ thuở ban đầu.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ SÁU LỄ THÁNH TÂM CHÚA GIÊ-SU

THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU:
NƠI CON NGƯỜI HỌC LẠI NGHỆ THUẬT YÊU THƯƠNG

 

Anh chị em thân mến,
Có lẽ bi kịch lớn nhất của con người thời đại hôm nay không phải là nghèo đói vật chất, cũng không phải là thiếu tri thức hay công nghệ.
Bi kịch sâu xa nhất là con người đang dần đánh mất khả năng yêu thương và khả năng tin rằng mình được yêu thương.
Chưa bao giờ nhân loại có nhiều phương tiện kết nối như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ người ta cảm thấy cô đơn đến thế.
Chưa bao giờ người ta có thể trò chuyện với cả thế giới trong vài giây, nhưng cũng chưa bao giờ có nhiều trái tim khép kín và mệt mỏi như hôm nay.
Giữa một nền văn minh của tốc độ, hiệu năng và cạnh tranh, con người đang dần bị biến thành những cỗ máy sản xuất, tiêu thụ và thành công. Người ta được đánh giá bởi năng suất, bằng cấp, địa vị và thành tích. Giá trị của một người dường như được đo bằng những gì họ làm được hơn là bằng chính con người họ.
Và chính trong bối cảnh ấy, lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu vang lên như một cuộc cách mạng của tình yêu.
Hôm nay, Thiên Chúa không mặc khải quyền năng của Người.
Người mặc khải Trái Tim của Người.
Người không cho chúng ta thấy bàn tay tạo dựng vũ trụ.
Người cho chúng ta thấy một Trái Tim biết yêu, biết đau và biết trao hiến.
Bởi vì chỉ có tình yêu mới cứu được con người.
Và chỉ có Thánh Tâm Chúa mới chữa lành được trái tim nhân loại.

 

I. THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU: MẦU NHIỆM CỦA MỘT TÌNH YÊU BIẾT CHỌN

Bài đọc sách Đệ Nhị Luật hôm nay đưa chúng ta đến tận nguồn cội của tình yêu Thiên Chúa.
Môsê nói với dân Israel:
“Đức Chúa đã đem lòng quyến luyến và chọn anh em.”
Đây là một trong những lời tỏ tình đẹp nhất của toàn bộ Kinh Thánh.
Thiên Chúa không chỉ chọn dân Người.
Người còn quyến luyến dân Người.
Người không yêu như một vị vua yêu thần dân.
Người yêu như một người yêu người mình thuộc về.
Trong nguyên ngữ Kinh Thánh, việc Thiên Chúa chọn Israel không phải là một hành vi hành chính nhưng là một hành vi của trái tim.
Người tách riêng Israel ra khỏi muôn dân để họ thuộc về Người.
Đó chính là ý nghĩa của từ “thánh hiến”.
Thánh hiến không phải là bị tước mất tự do.
Thánh hiến là được dành riêng cho tình yêu.
Một người chồng trung thành với vợ mình không phải vì anh mất tự do.
Nhưng vì anh đã tìm thấy người đáng để thuộc về.
Một người mẹ hy sinh cho con không phải vì bà bị ép buộc.
Nhưng vì tình yêu đã biến sự thuộc về thành niềm vui.
Toàn bộ đời sống thiêng liêng Kitô giáo bắt đầu từ xác tín này:
Tôi không phải là một sản phẩm ngẫu nhiên của vũ trụ.
Tôi là người đã được Thiên Chúa chọn.
Không phải vì tôi tốt hơn ai.
Không phải vì tôi xứng đáng hơn ai.
Mà đơn giản vì Người yêu tôi.
Đó là nền tảng của mọi phẩm giá nhân vị.
Con người không có giá trị vì họ thành công.
Con người có giá trị vì họ được Thiên Chúa yêu thương.

 

II. KHI THIẾU TÌNH YÊU, CON NGƯỜI BỊ BIẾN DẠNG TỪ BÊN TRONG

Nhưng Môsê cũng cho thấy một thực tại đáng sợ.
Khi tình yêu bị đánh mất, những năng lượng chết chóc bắt đầu xuất hiện.
Đó là hận thù.
Đó là trả đũa.
Đó là trả thù.
Đó là hủy diệt.
Ngày nay, khoa học tâm lý chiều sâu khám phá một điều rất gần với trực giác của Kinh Thánh.
Mọi vết thương không được chữa lành đều có xu hướng trở thành bạo lực.
Người bị xúc phạm dễ xúc phạm người khác.
Người không được yêu dễ trở nên cay nghiệt.
Người bị bỏ rơi dễ bỏ rơi người khác.
Người không được chữa lành thường vô thức gây tổn thương cho những người chung quanh.
Nhiều khi điều đang nói trong chúng ta không phải là sự tự do.
Mà là những vết thương chưa được chữa lành.
Con người tưởng mình đang sống.
Nhưng thật ra đang phản ứng từ những tổn thương của quá khứ.
Bởi thế, điều đáng sợ nhất không phải là tội lỗi.
Điều đáng sợ hơn là trái tim bị chai cứng.
Khi trái tim mất khả năng yêu, nó trở thành nguồn phát sinh những năng lượng hủy diệt.
Đó là lý do vì sao Môsê mời gọi dân Chúa giữ giao ước.
Giao ước không phải là một bộ luật.
Giao ước là sự bảo vệ tình yêu khỏi bị chết dần trong lòng người.

 

III. THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU: KÝ ỨC SỐNG ĐỘNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Thánh Vịnh đáp ca hôm nay bắt đầu bằng một lời khẩn khoản:
“Hỡi linh hồn tôi, chớ khá quên mọi ân huệ của Chúa.”
Anh chị em thân mến,
Con người là sinh vật của ký ức.
Chúng ta trở thành con người mà chúng ta nhớ.
Nếu chỉ nhớ những xúc phạm, chúng ta sẽ trở thành những con người cay đắng.
Nếu chỉ nhớ những thất bại, chúng ta sẽ trở thành những con người mặc cảm.
Nếu chỉ nhớ những tổn thương, chúng ta sẽ sống trong sợ hãi.
Nhưng nếu biết nhớ những ân huệ của Thiên Chúa, chúng ta sẽ trở thành những con người biết tri ân.
Đó là lý do phụng vụ luôn là hành vi tưởng nhớ.
Mỗi Thánh lễ là một cuộc trở về với ký ức của tình yêu.
Chúng ta nhớ lại một Thiên Chúa:
tha thứ hơn là kết án,
chữa lành hơn là trừng phạt,
cứu thoát hơn là bỏ rơi,
bảo bọc hơn là loại trừ,
bênh vực hơn là lên án.
Thánh Vịnh còn cho chúng ta một định nghĩa tuyệt đẹp về lòng từ bi nhân hậu:
“Người chậm giận và giàu tình thương.”
Trong một thế giới nóng nảy và phản ứng tức thời, Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn.
Trong một thế giới thích lên án, Thiên Chúa vẫn xót thương.
Trong một thế giới vận hành bằng nguyên tắc “có vay có trả”, Thiên Chúa lại không đối xử với chúng ta theo đúng lỗi lầm của chúng ta.
Đó chính là điều làm nên sự khác biệt giữa công lý của con người và lòng thương xót của Thiên Chúa.

 

IV. THIÊN CHÚA ĐÃ YÊU CHÚNG TA TRƯỚC

Nếu bài đọc thứ nhất cho thấy Thiên Chúa chọn chúng ta, thì bài đọc thứ hai còn đi xa hơn.
Thánh Gioan khẳng định:
“Chính Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta trước.”
Đây là một trong những câu có sức giải phóng lớn nhất của Kitô giáo.
Bởi vì phần lớn cuộc đời chúng ta là một nỗ lực để được yêu.
Ta học giỏi để được công nhận.
Ta làm việc để được đánh giá.
Ta thành công để được kính trọng.
Ta cố gắng hoàn thiện để được đón nhận.
Nhưng Thiên Chúa không đợi chúng ta hoàn thiện rồi mới yêu.
Người yêu trước.
Người yêu khi chúng ta còn yếu đuối.
Người yêu khi chúng ta còn tội lỗi.
Người yêu ngay cả khi chúng ta chưa biết yêu Người.
Đó là cuộc cách mạng lớn nhất của Tin Mừng.
Không phải tôi yêu nên Chúa mới yêu.
Mà Chúa yêu nên tôi mới có khả năng yêu.
Thánh Gioan gọi đó là:
“Thiên Chúa là tình yêu.”
Không phải Thiên Chúa có tình yêu.
Không phải Thiên Chúa biết yêu.
Nhưng chính bản thể của Người là tình yêu.
Vì thế, xa rời tình yêu là xa rời chính nguồn sự sống.
Không yêu thương là tự bước ra khỏi ngôi nhà của Thiên Chúa.

 

V. HAI NHỊP ĐẬP CỦA THÁNH TÂM: TRAO HIẾN VÀ Ở LẠI

Thánh Gioan cho thấy hai động từ quan trọng nhất của tình yêu.

Thứ nhất: trao hiến
Tình yêu luôn có khuynh hướng ra khỏi chính mình.
Nó không khép kín.
Nó không chiếm hữu.
Nó không giữ lại.
Nó trao ban.
Trên thập giá, Thánh Tâm Chúa Giêsu đã đi đến tận cùng của sự trao hiến.
Người không chỉ cho chúng ta thời gian.
Người cho chúng ta chính mạng sống mình.

Thứ hai: ở lại
Một trong những khát vọng sâu xa nhất của trái tim con người là tìm được nơi để ở lại.
Người ta có thể chịu đựng nghèo khó.
Người ta có thể chịu đựng thất bại.
Nhưng rất khó chịu đựng cảm giác bị bỏ rơi.
Chính vì thế mà Thánh Gioan lặp đi lặp lại động từ:
“Ở lại.”
Thiên Chúa không ghé qua cuộc đời chúng ta như một người khách.
Người ở lại.
Người cư ngụ.
Người đồng hành.
Người không yêu bằng cảm xúc thoáng qua.
Người yêu bằng sự hiện diện trung thành.

 

VI. BÍ MẬT CUỐI CÙNG CỦA THÁNH TÂM: HIỀN HẬU VÀ KHIÊM NHƯỜNG

Đến Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu mở toang cánh cửa Trái Tim Người.
Người nói:
“Anh em hãy học cùng Tôi, vì Tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.”
Đây là nơi duy nhất trong Tin Mừng Đức Giêsu mô tả Trái Tim mình.
Người không nói:
“Tôi toàn năng.”
Người không nói:
“Tôi thông thái.”
Người không nói:
“Tôi quyền phép.”
Người nói:
“Tôi hiền hậu và khiêm nhường.”
Hiền hậu là sức mạnh không cần bạo lực.
Khiêm nhường là sự thật không cần phô trương.
Đó là hai nét đẹp sâu xa nhất của Thánh Tâm.
Và đó cũng là hai điều nhân loại đang thiếu nhất hôm nay.
Một thế giới đầy cạnh tranh cần học lại sự hiền hậu.
Một nền văn minh đầy cái tôi cần học lại sự khiêm nhường.

 

Kết luận
Anh chị em thân mến,
Lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu chính là ngày Thiên Chúa mở bí mật sâu thẳm nhất của Người cho nhân loại.
Bí mật ấy không phải là quyền năng.
Không phải sự khôn ngoan.
Không phải sự vĩ đại.
Mà là một Trái Tim.
Một Trái Tim biết chọn và quyến luyến.
Một Trái Tim biết tha thứ và chữa lành.
Một Trái Tim yêu trước khi được yêu lại.
Một Trái Tim biết trao hiến và ở lại.
Một Trái Tim hiền hậu và khiêm nhường.
Ước gì hôm nay, khi chiêm ngắm Thánh Tâm bị đâm thâu trên thập giá, mỗi người chúng ta nghe được lời thì thầm sâu thẳm nhất của Thiên Chúa dành cho đời mình:
“Con không phải là người bị bỏ quên giữa thế giới này. Con là người Ta đã chọn. Con là người Ta quyến luyến. Con là người Ta yêu từ muôn thuở. Và dù con có đi xa đến đâu, trong Trái Tim Ta luôn có một chỗ dành riêng cho con.”
Amen.

 

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN X THƯỜNG NIÊN

THÁNH BARNABA TÔNG ĐỒ, lễ nhớ

 

CƠN MƯA CHO NHỮNG TÂM HỒN KHÔ HẠN
(1 V 18,41-46; Tv 64; Mt 5,20-26)

 

Kính thưa cộng đoàn,
Có những cơn hạn hán mà chúng ta có thể nhìn thấy bằng mắt.
Đó là những cánh đồng nứt nẻ, những dòng sông cạn nước, những khu rừng khô cháy dưới ánh mặt trời gay gắt.
Nhưng cũng có những cơn hạn hán khác mà chỉ trái tim mới cảm nhận được.
Đó là khi con người vẫn cười nhưng niềm vui đã chết.
Vẫn sống giữa đám đông nhưng cô đơn tận đáy lòng.
Vẫn cầu nguyện nhưng không còn cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa.
Vẫn ở chung một mái nhà nhưng trái tim đã trở thành những hòn đảo xa cách.
Có lẽ cơn hạn hán đáng sợ nhất của nhân loại không nằm ở bầu trời, nhưng nằm trong chính tâm hồn con người.
Và chính về cơn hạn hán ấy mà Lời Chúa hôm nay muốn nói với chúng ta.
Bài đọc thứ nhất kể lại cơn mưa đổ xuống sau ba năm trời đóng kín. Tin Mừng lại nói đến cơn giận dữ và sự hòa giải. Thoạt nhìn, hai bản văn dường như chẳng liên hệ gì với nhau. Nhưng nếu đi vào chiều sâu của tâm lý con người và đời sống thiêng liêng, chúng ta sẽ khám phá ra một chân lý rất đẹp:
Cơn mưa của Thiên Chúa chỉ có thể thấm vào những trái tim biết hòa giải.

 

I. CƠN HẠN HÁN BÊN NGOÀI VÀ CƠN HẠN HÁN BÊN TRONG.

Ba năm hạn hán dưới thời ngôn sứ Êlia không chỉ là một biến cố khí hậu.
Đó là hình ảnh của một dân tộc đã đánh mất tương quan với Thiên Chúa.
Khi lòng người khép lại trước Thiên Chúa, bầu trời cũng như khép lại trước con người.
Kinh Thánh thường dùng thiên nhiên để diễn tả thực tại nội tâm.
Sa mạc bên ngoài phản ánh sa mạc bên trong.
Đất đai khô cằn phản ánh trái tim khô cằn.
Bầu trời đóng kín phản ánh linh hồn đã đánh mất khả năng hướng thượng.
Thưa anh chị em,
Ngày nay có lẽ chúng ta không sống trong một cơn hạn hán vật chất như Israel xưa, nhưng biết bao người đang sống trong một cơn hạn hán tinh thần.
Một cơn hạn hán của ý nghĩa.
Một cơn hạn hán của tình yêu.
Một cơn hạn hán của lòng tín thác.
Con người hiện đại có thể chinh phục không gian, giải mã gen người, chế tạo trí tuệ nhân tạo, nhưng lại ngày càng khó trả lời câu hỏi căn bản nhất:
“Tôi là ai?”
“Tôi sống để làm gì?”
“Điều gì có thể lấp đầy khoảng trống trong lòng tôi?”
Triết học hiện sinh gọi đó là “nỗi khát hiện hữu”.
Thánh Augustinô gọi đó là “sự thao thức của trái tim”.
Còn thần học Kitô giáo gọi đó là “nỗi nhớ Thiên Chúa”.
Bởi lẽ con người được tạo dựng cho vô biên, nên mọi hữu hạn đều không đủ để làm họ mãn nguyện.

 

II. CƠN GIẬN DỮ: SA MẠC CỦA TÂM HỒN.

Chính trong bối cảnh ấy mà Tin Mừng hôm nay vang lên:
“Ai giận anh em mình thì đáng bị đưa ra tòa.”
Chúng ta thường nghĩ tội lỗi nằm ở những hành động bên ngoài.
Nhưng Đức Giêsu đi sâu hơn.
Người đi vào tận tầng sâu của trái tim.
Người biết rằng mọi bạo lực đều được sinh ra từ một bạo lực âm thầm trong tâm hồn.
Mọi cuộc chiến tranh đều bắt đầu từ một cơn giận chưa được chữa lành.
Mọi sự hủy diệt đều khởi đi từ một trái tim đã đánh mất bình an.
Dưới cái nhìn của tâm lý học chiều sâu, cơn giận không phải lúc nào cũng xuất phát từ hiện tại.
Nhiều khi người làm chúng ta tức giận chỉ là người vô tình chạm vào một vết thương rất cũ.
Một lời nói hôm nay có thể đánh thức một ký ức đau buồn từ nhiều năm trước.
Một hành động nhỏ có thể khơi dậy cả một vùng tối trong vô thức.
Bởi vậy, nhiều khi điều làm chúng ta đau khổ không phải là người khác, mà là những thương tích chưa được chữa lành trong chính chúng ta.
Người ta thường nghĩ mình đang trừng phạt người khác bằng sự oán giận.
Nhưng thực ra, người đầu tiên bị thiêu đốt chính là bản thân mình.
Cơn giận giống như ngọn lửa.
Nếu không được biến đổi thành ánh sáng, nó sẽ biến thành sức tàn phá.
Nếu không được thanh luyện bằng tình yêu, nó sẽ trở thành sa mạc của tâm hồn.
Vì thế, lời mời gọi hòa giải của Đức Giêsu không phải là một đòi hỏi luân lý đơn thuần.
Đó là một con đường chữa lành nhân tính.

 

III. ÊLIA VÀ SỰ KIÊN NHẪN CỦA ÂN SỦNG.

Sau chiến thắng trên núi Cácmên, Êlia không lập tức thấy mưa rơi.
Ông cầu nguyện.
Ông chờ đợi.
Ông hy vọng.
Ông sai người đầy tớ nhìn lên bầu trời hết lần này đến lần khác.
Sáu lần không thấy gì.
Sáu lần trời vẫn trống không.
Sáu lần mọi sự dường như vô vọng.
Nhưng ông vẫn tiếp tục cầu nguyện.
Và đến lần thứ bảy, một đám mây nhỏ bằng bàn tay xuất hiện nơi chân trời.
Rồi cơn mưa lớn tràn xuống mặt đất.
Đó là hình ảnh tuyệt đẹp của đời sống thiêng liêng.
Chúng ta thường muốn được chữa lành ngay lập tức.
Muốn tha thứ ngay lập tức.
Muốn vượt qua tổn thương ngay lập tức.
Nhưng Thiên Chúa làm việc theo nhịp điệu của sự sống.
Một hạt giống cần thời gian để nảy mầm.
Một đứa trẻ cần thời gian để trưởng thành.
Một trái tim bị thương cũng cần thời gian để được chữa lành.
Ân sủng không cưỡng ép.
Ân sủng kiên nhẫn.
Ân sủng chờ đợi.
Nhiều người thất vọng vì không thấy Thiên Chúa hành động.
Nhưng thực ra Thiên Chúa vẫn đang âm thầm làm việc trong những tầng sâu nhất của linh hồn.
Người đang chuẩn bị cơn mưa từ rất lâu trước khi chúng ta nhìn thấy đám mây đầu tiên.

 

IV. THIÊN CHÚA MUỐN TRÁI TIM HƠN LỄ VẬT.

Điều làm chúng ta ngạc nhiên nhất trong Tin Mừng hôm nay là Đức Giêsu nói:
“Nếu anh sắp dâng lễ vật trước bàn thờ mà nhớ có người anh em đang có chuyện bất bình với anh, thì hãy đi làm hòa trước đã.”
Đây là một cuộc cách mạng trong đời sống tôn giáo.
Người Do Thái rất coi trọng việc dâng lễ.
Thế nhưng Đức Giêsu lại đặt việc hòa giải lên trước nghi lễ.
Không phải vì Người coi thường phụng tự.
Nhưng vì Người biết rằng phụng tự đích thực phải bắt nguồn từ một trái tim biết yêu thương.
Một lời kinh đẹp nhất nhưng thiếu bác ái vẫn là một lời kinh chưa trọn vẹn.
Một nghi lễ hoàn hảo nhưng thiếu lòng thương xót vẫn chưa chạm đến trái tim Thiên Chúa.
Bởi vì Thiên Chúa không cần những nghi thức để được tôn vinh.
Người cần những con người được biến đổi.
Người không tìm kiếm những bàn thờ bằng đá.
Người tìm kiếm những trái tim bằng thịt.
Người không tìm kiếm những bài thánh ca hoàn mỹ.
Người tìm kiếm những linh hồn biết tha thứ.
Theo thần học nhân vị Kitô giáo, phẩm giá cao cả nhất của con người không nằm ở khả năng suy nghĩ hay hành động, nhưng nằm ở khả năng yêu thương.
Và tha thứ chính là hình thức cao nhất của tình yêu.

 

V. CƠN MƯA CỦA THIÊN CHÚA VẪN ĐANG ĐỔ XUỐNG.

Thưa anh chị em,
Thánh vịnh hôm nay hát lên:
“Ngài viếng thăm địa cầu và tưới gội nó.”
Thiên Chúa vẫn đang tưới gội thế giới.
Người vẫn đang làm cho những sa mạc nở hoa.
Người vẫn đang gieo những hạt giống hy vọng trong những tâm hồn thất vọng.
Người vẫn đang tìm cách bước vào những vùng đất khô cằn nhất của đời người.
Có thể hôm nay có ai đó đang mang trong lòng
một vết thương chưa lành.
Một nỗi thất vọng chưa nguôi.
Một mối tương quan đã đổ vỡ.
Một sự giận dữ âm thầm kéo dài nhiều năm.
Một ký ức đau buồn vẫn còn ám ảnh.
Lời Chúa hôm nay không kết án chúng ta.
Lời Chúa mời gọi chúng ta mở cửa.
Mở cửa cho cơn mưa của lòng thương xót.
Mở cửa cho cơn mưa của sự hòa giải.
Mở cửa cho cơn mưa của ân sủng.
Bởi vì phép lạ lớn nhất không phải là khi trời mở ra để mưa xuống.
Phép lạ lớn nhất là khi trái tim con người mở ra để yêu thương.
Không phải khi những đám mây xuất hiện trên bầu trời.
Mà là khi lòng tha thứ xuất hiện trong tâm hồn.
Không phải khi sa mạc nhận được nước.
Mà là khi con người tìm lại được khả năng yêu thương.
Lúc ấy, Thiên Chúa không chỉ làm cho đất đai sinh hoa trái.
Người còn làm cho chính cuộc đời chúng ta sinh hoa trái cho Nước Trời.
Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay can đảm nhìn vào những vùng khô cằn trong tâm hồn mình, để đón nhận cơn mưa của Thiên Chúa, cơn mưa có sức chữa lành mọi tổn thương, hòa giải mọi đổ vỡ và làm nảy sinh một con người mới trong Đức Kitô.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ TƯ TUẦN X THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

Thưa cộng đoàn phụng vụ,
Có những câu hỏi không chỉ vang lên trong một khoảnh khắc của lịch sử, nhưng còn xuyên thủng mọi thời đại để chạm đến tận đáy linh hồn con người.
Hôm nay, từ đỉnh núi Các-men, ngôn sứ Êlia đặt ra một câu hỏi như một mũi tên lửa xuyên qua mọi lớp mặt nạ, mọi ngụy biện và mọi sự tự dối mình của con người:
“Các ngươi còn nhảy khập khiễng giữa hai bên cho đến bao giờ nữa?” (1 V 18,21)
Đó không chỉ là câu hỏi dành cho dân Israel ba ngàn năm trước.
Đó là câu hỏi dành cho mỗi người chúng ta hôm nay.
Đó là câu hỏi dành cho thế giới hiện đại, một thế giới đầy ánh sáng nhân tạo nhưng lại thiếu ánh sáng nội tâm; đầy phương tiện truyền thông nhưng lại thiếu sự hiệp thông; đầy thông tin nhưng lại thiếu chân lý; đầy kết nối nhưng lại thiếu gặp gỡ.
Và sâu xa hơn nữa, đó là câu hỏi dành cho chính trái tim con người.

 

I. BI KỊCH LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI: MỘT TRÁI TIM BỊ CHIA CẮT

Nếu nhìn dưới lăng kính của tâm lý học chiều sâu và triết học hiện sinh, ta nhận ra rằng đau khổ lớn nhất của con người không phải là nghèo đói hay thất bại.
Đau khổ lớn nhất là sự phân đôi nội tâm.
Con người được tạo dựng để sống trong sự hợp nhất.
Nhưng tội lỗi đã tạo nên sự đổ vỡ.
Từ đó, trong mỗi người luôn tồn tại hai chuyển động ngược chiều.
Một chuyển động hướng về ánh sáng.
Một chuyển động hướng về bóng tối.
Một chuyển động hướng về Thiên Chúa.
Một chuyển động hướng về cái tôi.
Một chuyển động muốn yêu thương.
Một chuyển động muốn chiếm hữu.
Thánh Phaolô đã diễn tả kinh nghiệm ấy cách đau đớn:
“Điều tôi muốn thì tôi không làm, còn điều tôi ghét thì tôi lại cứ làm.”
Israel trên núi Cáctmên là hình ảnh của toàn thể nhân loại.
Họ không từ bỏ Đức Chúa hoàn toàn.
Nhưng họ cũng không thuộc về Người hoàn toàn.
Họ muốn giữ Thiên Chúa như một bảo hiểm thiêng liêng, đồng thời vẫn đặt niềm hy vọng nơi thần Baal.
Họ muốn thuộc về cả hai.
Nhưng trái tim con người không thể thuộc về hai chủ.
Bởi vì tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự thống nhất.
Không ai có thể yêu bằng một nửa trái tim.
Không ai có thể hiến dâng bằng một nửa linh hồn.
Không ai có thể thuộc về Thiên Chúa bằng một nửa cuộc đời.
Và chính sự phân mảnh ấy là nguồn gốc của biết bao bất an, lo âu và trống rỗng trong đời sống hiện đại.

 

II. NHỮNG THẦN BAAL CỦA THỜI ĐẠI HÔM NAY

Có thể chúng ta không còn quỳ trước tượng thần Baal bằng đá.
Nhưng Baal chưa bao giờ chết.
Hắn chỉ thay đổi khuôn mặt.
Baal hôm nay có thể là quyền lực.
Là tiền bạc.
Là địa vị xã hội.
Là sự nổi tiếng.
Là hình ảnh bản thân.
Là sự công nhận của người khác.
Là cơn nghiện thành công.
Là nỗi ám ảnh phải luôn hoàn hảo.
Là những chiếc màn hình phát sáng trong đêm khuya.
Là những tiếng vỗ tay mà ta không thể sống thiếu.
Điều đáng sợ là các ngẫu tượng hiện đại không xuất hiện như kẻ thù.
Chúng xuất hiện như những lời hứa cứu độ.
Chúng hứa cho ta hạnh phúc.
Hứa cho ta tự do.
Hứa cho ta giá trị.
Hứa cho ta sự bất tử biểu tượng.
Nhưng cuối cùng, chúng để lại trong lòng người một khoảng trống sâu thẳm.
Bởi vì mọi ngẫu tượng đều có chung một đặc điểm:
Chúng đòi hỏi tất cả nhưng không trao ban chính mình.
Chúng nhận lấy sinh lực của con người nhưng không ban sự sống.
Chúng tiêu thụ linh hồn nhưng không chữa lành linh hồn.
Đó chính là lý do tại sao thế giới càng giàu có lại càng bất an.
Càng phát triển lại càng cô đơn.
Càng nhiều tiện nghi lại càng khát khao ý nghĩa.
Bởi vì nỗi đói sâu xa nhất của con người không phải là đói vật chất.
Mà là đói Thiên Chúa.

 

III. PHÉP LẠ LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ LỬA TỪ TRỜI

Khi đọc trình thuật Cáctmên, chúng ta thường chú ý đến ngọn lửa từ trời.
Nhưng thực ra chi tiết quan trọng nhất lại nằm ở chỗ khác.
Trước khi lửa từ trời xuống, Êlia đã làm một việc rất âm thầm:
Ông sửa lại bàn thờ Đức Chúa đã bị phá đổ.
Đó là hình ảnh tuyệt đẹp của đời sống thiêng liêng.
Thiên Chúa không bắt đầu bằng việc thay đổi thế giới.
Người bắt đầu bằng việc tái thiết bàn thờ trong lòng con người.
Bởi vì phép lạ lớn nhất không phải là lửa cháy trên núi.
Phép lạ lớn nhất là một trái tim được chữa lành.
Một trái tim được thống nhất.
Một trái tim tìm lại trung tâm của mình.
Trong nhãn quan thần học nhân vị, con người không chỉ là một hữu thể sinh học.
Con người là một hữu thể hướng về Đấng Tuyệt Đối.
Và chỉ khi trở về với Thiên Chúa, con người mới thực sự trở thành chính mình.
Mọi cuộc hoán cải đích thực đều không phải là đánh mất bản thân.
Ngược lại.
Đó là cuộc tìm lại bản thân sâu xa nhất.
Bởi vì Thiên Chúa không phải là đối thủ của con người.
Người là nguồn cội của con người.

 

IV. THIÊN CHÚA KHÔNG MUỐN CHIẾN THẮNG CUỘC TRANH LUẬN, NGƯỜI MUỐN CHINH PHỤC TRÁI TIM.

Lời cầu nguyện của Êlia hôm nay thật đáng kinh ngạc:
“Xin cho dân này nhận biết Ngài là Thiên Chúa, và chính Ngài đã khiến họ thay lòng đổi dạ.”
Ông không xin tiêu diệt đối thủ.
Không xin trả thù.
Không xin biểu diễn quyền năng.
Ông chỉ xin một điều:
Xin cho dân được hoán cải.
Ở đây chúng ta chạm tới trái tim của mặc khải Kinh Thánh.
Thiên Chúa không tìm kiếm sự khuất phục.
Người tìm kiếm tình yêu.
Người không muốn nô lệ.
Người muốn những người con.
Người không muốn chiến thắng bằng sức mạnh.
Người muốn chiến thắng bằng lòng thương xót.
Toàn bộ lịch sử cứu độ là lịch sử của một Thiên Chúa đi tìm trái tim con người.
Từ vườn Êđen đến đồi Canvê.
Từ tiếng gọi Abraham đến tiếng kêu của Đức Giêsu trên thập giá.
Thiên Chúa luôn là Đấng đi bước trước.
Đấng kiên nhẫn chờ đợi.
Đấng không ngừng gõ cửa tâm hồn.

 

V. ĐỨC KITÔ: ĐẤNG KIỆN TOÀN CON NGƯỜI.

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến đỉnh cao của sứ điệp.
Đức Giêsu nói:
“Thầy không đến để bãi bỏ nhưng để kiện toàn.”
Đó là một trong những câu nói đẹp nhất về mầu nhiệm con người.
Đức Kitô không đến để phá hủy nhân tính.
Người đến để làm cho nhân tính đạt tới sự viên mãn.
Người không loại bỏ khát vọng của con người.
Người thanh luyện nó.
Người không triệt tiêu tự do.
Người giải thoát tự do.
Người không dập tắt tình yêu.
Người đưa tình yêu đến sự sung mãn.
Người không xóa bỏ luật.
Người ghi luật vào trái tim.
Người không thay thế con người.
Người biến đổi con người từ bên trong.
Nếu Êlia cầu xin lửa từ trời xuống trên bàn thờ bằng đá, thì Đức Kitô ban Thánh Thần như ngọn lửa mới xuống trên bàn thờ là tâm hồn nhân loại.
Đó là cuộc Cáctmên mới.
Đó là lễ Hiện Xuống mới.
Đó là phép lạ mà Thiên Chúa vẫn đang thực hiện mỗi ngày trong những tâm hồn biết mở cửa cho Người.

 

VI. “BÊN NGÀI CON ĐANG ẨN NÁU”.

Thưa anh chị em,
Sau mọi cuộc kiếm tìm.
Sau mọi thành công.
Sau mọi thất bại.
Sau mọi tiếng ồn của thế giới.
Con người cuối cùng vẫn mang trong lòng một câu hỏi:
“Tôi thuộc về ai?”
Và Thánh Vịnh hôm nay cho chúng ta câu trả lời:
“Lạy Chúa, xin giữ gìn con, vì bên Ngài, con đang ăn náu.”
Nơi trú ẩn cuối cùng của con người không phải là tài khoản ngân hàng.
Không phải là sức khỏe.
Không phải là quyền lực.
Không phải là sự ngưỡng mộ của người khác.
Không phải là những thành công mà thời gian sẽ cuốn trôi.
Nơi trú ẩn cuối cùng là Thiên Chúa.
Bởi chỉ nơi Người, con người mới được yêu mà không cần chứng minh giá trị của mình.
Chỉ nơi Người, con người mới được đón nhận với tất cả những mong manh và giới hạn.
Chỉ nơi Người, linh hồn mới tìm được quê hương đích thực.

 

KẾT LUẬN
Thưa cộng đoàn,
Câu hỏi của Êlia hôm nay vẫn còn vang vọng:
“Các ngươi còn nhảy khập khiễng giữa hai bên cho đến bao giờ nữa?”
Có lẽ phép lạ mà chúng ta cần nhất hôm nay không phải là lửa từ trời.
Mà là một trái tim không còn bị chia đôi.
Một trái tim được thống nhất trong tình yêu.
Một trái tim biết chọn Thiên Chúa như cùng đích tối hậu của đời mình.
Xin cho ngọn lửa của Thánh Thần đốt cháy mọi ngẫu tượng đang chiếm chỗ của Thiên Chúa nơi chúng ta.
Xin Người sửa lại bàn thờ đã đổ nát trong tâm hồn chúng ta.
Và xin cho mỗi người, sau những cuộc chiến nội tâm của mình, có thể quỳ xuống trong niềm xác tín sâu xa mà thưa lên như dân Israel năm xưa:
“Đức Chúa là Thiên Chúa! Đức Chúa là Thiên Chúa!”
Và từ lời tuyên xưng ấy, chúng ta tìm lại được sự hợp nhất của trái tim, sự bình an của linh hồn và niềm vui của những người con đang được cư ngụ trong chính trái tim Thiên Chúa.
Amen.

 

+++++++

 

Thứ Ba Tuần X Thường Niên Năm Chẵn

HŨ BỘT KHÔNG VƠI VÀ NGỌN ĐÈN KHÔNG TẮT

(1 V 17,7-16; Tv 4; Mt 5,13-16)

 

Kính thưa cộng đoàn,
Nếu phải mô tả con người thời đại hôm nay bằng một hình ảnh duy nhất, có lẽ đó là hình ảnh một người đang chạy.
Chạy từ sáng đến tối.
Chạy để kiếm sống.
Chạy để thành công.
Chạy để được công nhận.
Chạy để bảo vệ những gì mình đang có.
Chạy vì sợ bị bỏ lại phía sau.
Và điều nghịch lý là càng chạy, người ta càng mệt; càng có nhiều, người ta càng sợ mất; càng sở hữu, người ta càng cảm thấy trống rỗng.
Bởi vì tận sâu trong lòng mỗi con người luôn tồn tại một nỗi sợ nguyên thủy: nỗi sợ không đủ.
Không đủ tiền bạc.
Không đủ sức khỏe.
Không đủ tình yêu.
Không đủ tương lai.
Không đủ giá trị.
Không đủ để được yêu thương.
Có lẽ đó chính là căn bệnh tâm linh sâu xa nhất của nhân loại từ sau biến cố Ađam: sống trong cảm thức thiếu thốn thay vì sống trong kinh nghiệm được Thiên Chúa yêu thương và chăm sóc.
Các bài đọc hôm nay dẫn chúng ta đi từ căn bệnh ấy đến phương thuốc chữa lành của Thiên Chúa.
Đó là hành trình từ nỗi sợ thiếu thốn đến sự tín thác, từ sự tích trữ đến sự trao ban, từ bóng tối của lo âu đến ánh sáng của niềm tin.

 

I. BÀ GÓA XA-RÉP-TA: KHI CON NGƯỜI CHẠM ĐẾN GIỚI HẠN CỦA MÌNH

Bài đọc thứ nhất mở ra bằng một khung cảnh đầy u ám.
Một người phụ nữ góa bụa.
Một đứa con.
Một nắm bột.
Một ít dầu.
Và một bản án tử hình đang đến gần.
Bà nói với ngôn sứ Êlia:
“Tôi đang đi nhặt vài que củi để về nấu cho tôi và con trai tôi ăn bữa cuối cùng rồi chết.”
Đó không chỉ là một lời than.
Đó là tiếng nói của một linh hồn đã đi đến tận cùng khả năng hy vọng.
Ở đây chúng ta không còn đứng trước sự nghèo khó vật chất đơn thuần.
Chúng ta đang đứng trước sự nghèo khó hiện sinh.
Đó là khoảnh khắc con người nhìn về phía trước mà không còn thấy tương lai.
Nhìn vào lòng mình mà không còn thấy sức sống.
Nhìn vào cuộc đời mà không còn tìm thấy ý nghĩa.
Có những người trong chúng ta chưa bao giờ thiếu cơm ăn áo mặc.
Nhưng có thể đã nhiều lần trải qua tình trạng tương tự.
Có lúc chúng ta cảm thấy mình không còn đủ sức để yêu.
Không còn đủ nghị lực để tiếp tục.
Không còn đủ niềm tin để cầu nguyện.
Không còn đủ hy vọng để chờ đợi.
Bề ngoài vẫn sống.
Nhưng bên trong đã cạn dầu.
Bề ngoài vẫn hoạt động.
Nhưng linh hồn đã bắt đầu đói khát.
Đó là điều mà các nhà tâm lý học gọi là sự kiệt quệ hiện sinh.
Đó cũng là đêm tối mà nhiều tâm hồn thiêng liêng phải đi qua.

 

II. THIÊN CHÚA KHÔNG ĐẾN ĐỂ THAY THẾ ĐỨC TIN, NHƯNG ĐỂ ĐÁNH THỨC ĐỨC TIN

Điều làm chúng ta ngạc nhiên là Êlia không lập tức làm phép lạ.
Ông không biến đá thành bánh.
Không làm đầy hũ bột ngay tức khắc.
Ngược lại, ông yêu cầu người phụ nữ:
“Xin bà làm cho tôi một chiếc bánh nhỏ trước đã.”
Nghe thật khó hiểu.
Tại sao Thiên Chúa lại đòi hỏi nơi một người đang đói điều cuối cùng họ còn giữ?
Bởi vì Thiên Chúa biết rằng phép lạ lớn nhất không phải là làm cho hũ bột đầy lên.
Phép lạ lớn nhất là giải thoát con người khỏi nỗi sợ hãi.
Từ đầu đến cuối Kinh Thánh, Thiên Chúa luôn chiến đấu với một kẻ thù vô hình trong lòng con người:
sự bất tín.
Không phải bất tín về mặt giáo lý.
Mà là bất tín về mặt hiện sinh.
Tức là tin rằng mình phải tự cứu lấy mình.
Tin rằng mình chỉ sống được nhờ những gì mình nắm giữ.
Tin rằng cuộc đời mình hoàn toàn tùy thuộc vào những bảo đảm vật chất.
Người phụ nữ góa được mời gọi thực hiện một cuộc vượt qua nội tâm.
Bà phải chuyển niềm tin từ nắm bột sang Thiên Chúa.
Từ cái mình có sang Đấng mình thuộc về.
Và chính khi bà dám trao đi điều cuối cùng mình giữ lại cho bản thân, phép lạ bắt đầu xuất hiện.

 

III. HŨ BỘT KHÔNG VƠI: THẦN HỌC CỦA SỰ TRUNG TÍN

Thưa anh chị em,
Điều kỳ diệu trong câu chuyện này không phải là hũ bột đột nhiên đầy tràn.
Điều kỳ diệu là nó không vơi.
Ngày hôm nay đủ cho hôm nay.
Ngày mai đủ cho ngày mai.
Ngày kia đủ cho ngày kia.
Đó chính là cách Thiên Chúa giáo dục dân Người trong sa mạc.
Manna chỉ đủ cho một ngày.
Không ai được tích trữ.
Bởi vì Thiên Chúa muốn dân Người sống bằng tương quan chứ không bằng kho dự trữ.
Con người muốn nhìn thấy cả tương lai.
Thiên Chúa chỉ ban đủ ánh sáng cho bước chân tiếp theo.
Con người muốn có bảo đảm tuyệt đối.
Thiên Chúa lại muốn có lòng tín thác tuyệt đối.
Chúng ta thường cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh.
Trong khi Chúa muốn thay đổi trái tim.
Chúng ta xin Chúa giải quyết vấn đề.
Còn Chúa muốn chữa lành nỗi sợ nằm phía sau vấn đề.
Điều nuôi sống bà góa không phải là bột.
Điều nuôi sống bà là sự trung tín của Thiên Chúa.
Và đó cũng là điều nuôi sống chúng ta hôm nay.

 

IV. ÁNH SÁNG CHO TRẦN GIAN: CĂN TÍNH SÂU XA NHẤT CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU

Từ căn nhà nghèo của bà góa Xa-rép-ta, Tin Mừng đưa chúng ta lên ngọn đồi Bát Phúc.
Ở đó Đức Giêsu nói một câu hết sức phi thường:
“Chính anh em là ánh sáng cho trần gian.”
Người không nói:
“Hãy cố gắng trở thành ánh sáng.”
Người cũng không nói:
“Nếu đạo đức thì anh em sẽ là ánh sáng.”
Không.
Người khẳng định:
“Anh em là ánh sáng.”
Đây là một lời mặc khải về căn tính.
Người Kitô hữu trước khi là người hoạt động, là người phục vụ hay người truyền giáo, trước hết là người mang trong mình ánh sáng của Thiên Chúa.
Vấn đề không phải là tạo ra ánh sáng.
Vấn đề là để cho ánh sáng ấy được tỏa ra.
Bởi lẽ mặt trời không cần cố gắng để chiếu sáng.
Nó chỉ cần hiện diện.
Một tâm hồn thực sự kết hợp với Thiên Chúa cũng vậy.
Sự hiện diện của họ đã trở thành một thứ ánh sáng.
Một ánh sáng của bình an.
Một ánh sáng của lòng nhân hậu.
Một ánh sáng của sự cảm thông.
Một ánh sáng của niềm hy vọng.

 

V. NGỌN ĐÈN CHỈ TỎA SÁNG KHI CHẤP NHẬN TỰ THIÊU ĐỐT MÌNH

Ở đây chúng ta khám phá một nghịch lý rất đẹp của đời sống Kitô hữu.
Người phụ nữ góa trao đi nắm bột cuối cùng.
Và nhờ đó bà được sống.
Ngọn đèn tiêu hao dầu của mình.
Và nhờ đó nó chiếu sáng.
Hạt lúa chấp nhận mục nát.
Và nhờ đó nó sinh nhiều bông hạt.
Đức Kitô chấp nhận thập giá.
Và nhờ đó Người cứu độ nhân loại.
Đó là quy luật của Tin Mừng.
Người càng giữ mình cho riêng mình càng tối tăm.
Người càng trao ban chính mình càng trở nên ánh sáng.
Bởi vì bản chất sâu xa nhất của hữu thể con người là được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa.
Mà Thiên Chúa là Tình Yêu.
Và tình yêu tự bản chất luôn là trao ban.
Con người chỉ tìm thấy chính mình khi biết hiến mình.
Con người chỉ thực sự sống khi biết cho đi.
Con người chỉ thực sự sáng khi thôi sống cho bản thân.

 

VI. THẾ GIỚI HÔM NAY ĐANG THIẾU ÁNH SÁNG NÀO?

Thế giới hôm nay không thiếu điện.
Không thiếu công nghệ.
Không thiếu thông tin.
Nhưng đang thiếu ánh sáng của những con người biết sống vì người khác.
Thiếu những người cha biết hy sinh.
Thiếu những người mẹ biết yêu thương vô điều kiện.
Thiếu những người linh mục biết cháy hết mình cho đoàn chiên.
Thiếu những người trẻ dám sống cho một lý tưởng cao đẹp.
Thiếu những Kitô hữu mang hương vị Tin Mừng vào giữa cuộc đời.
Nhiều khi bóng tối lớn nhất không phải là tội lỗi.
Mà là sự dửng dưng.
Không phải là sự dữ.
Mà là sự vô cảm.
Không phải là thiếu chân lý.
Mà là thiếu những chứng nhân sống cho chân lý.
Đức Giêsu không bảo chúng ta nguyền rủa bóng tối.
Người bảo chúng ta thắp lên một ngọn đèn.

 

KẾT LUẬN
Thưa anh chị em,
Hai bài đọc hôm nay gặp nhau nơi một chân lý duy nhất.
Người phụ nữ góa khám phá rằng hũ bột không vơi khi bà dám trao đi.
Người môn đệ khám phá rằng ánh sáng không tắt khi họ dám tự hiến.
Chỉ những ai tin tưởng trao đi mới khám phá được sự phong phú vô tận của Thiên Chúa.
Chỉ những ai chấp nhận cháy lên mới trở thành ánh sáng cho trần gian.
Ước gì giữa một thế giới đang lo sợ vì cảm giác thiếu thốn, chúng ta trở thành những chứng nhân của sự đủ đầy nơi Thiên Chúa.
Ước gì giữa một thế giới đầy bóng tối của thất vọng và vô nghĩa, chúng ta trở thành những ngọn đèn nhỏ bé nhưng bền bỉ.
Và ước gì khi nhìn thấy cuộc đời chúng ta, người khác không dừng lại nơi chúng ta, nhưng nhận ra Đấng là nguồn ánh sáng, nguồn hy vọng và nguồn sống vô tận.
Lạy Chúa, xin cho hũ bột đức tin trong tâm hồn chúng con không bao giờ cạn, để ngọn đèn tình yêu của chúng con không bao giờ tắt.
Amen.

 

+++++++

 

Thứ Hai tuần X Thường Niên – Năm Chẵn

PHÚC THAY AI CÓ TÂM HỒN NGHÈO KHÓ

(1 V 17,1-6; Tv 120; Mt 5,1-12)

 

Kính thưa cộng đoàn,
Có một nghịch lý rất lạ trong cuộc đời con người.
Chúng ta dành gần như cả cuộc đời để tìm kiếm sự đầy đủ, nhưng càng đầy đủ, đôi khi chúng ta lại càng cảm thấy trống rỗng.
Chúng ta tích lũy kiến thức để cảm thấy an toàn hơn, nhưng nhiều khi càng biết nhiều, chúng ta càng bất an trước những điều mình không biết.
Chúng ta xây dựng sự nghiệp để khẳng định giá trị bản thân, nhưng rồi có lúc lại cảm thấy mình chỉ còn là một chiếc bóng của những thành công mà mình đang mang.
Bởi vì sâu thẳm trong lòng người, điều làm chúng ta đau khổ nhất không phải là thiếu của cải, mà là thiếu ý nghĩa; không phải là nghèo vật chất, mà là nghèo tương quan; không phải là không có gì trong tay, mà là không còn ai trong lòng.
Và chính trong bối cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay vang lên như một nghịch lý làm đảo lộn mọi hệ giá trị của thế gian:
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.”
Đây không chỉ là mối phúc thứ nhất.
Đây là cánh cửa dẫn vào toàn bộ Tin Mừng.
Đây là nền móng của mọi hành trình tâm linh.
Đây là con đường để con người gặp lại chính mình, gặp lại tha nhân và gặp lại Thiên Chúa.

 

I. CON NGƯỜI ĐAU KHỔ VÌ MUỐN TRỞ THÀNH THIÊN CHÚA

Nếu đọc kỹ toàn bộ Kinh Thánh, chúng ta sẽ nhận ra rằng tội nguyên tổ không bắt đầu bằng việc ăn trái cấm.
Nó bắt đầu bằng một khát vọng sâu xa hơn:
“Các ngươi sẽ nên như những vị thần.”
Đó chính là cám dỗ muôn thuở của nhân loại.
Con người muốn kiểm soát tất cả.
Muốn làm chủ tương lai.
Muốn làm chủ số phận.
Muốn làm chủ người khác.
Muốn làm chủ chính sự sống và cái chết.
Các nhà tâm lý học chiều sâu gọi đó là ảo tưởng toàn năng.
Đứa trẻ nghĩ rằng thế giới quay quanh mình.
Nhưng trưởng thành là khám phá rằng mình không phải trung tâm của vũ trụ.
Đời sống thiêng liêng cũng vậy.
Trưởng thành trong đức tin là khám phá rằng:
Tôi không phải là Thiên Chúa.
Nghe có vẻ đơn giản.
Nhưng đó lại là bài học khó nhất của cuộc đời.
Bởi vì tận sâu trong vô thức, chúng ta vẫn muốn trở thành người điều khiển mọi sự.
Chúng ta muốn biết trước tương lai.
Muốn giữ người mình yêu mãi mãi.
Muốn loại bỏ mọi đau khổ.
Muốn tránh mọi thất bại.
Muốn chiến thắng mọi giới hạn.
Nhưng chính khi cố gắng trở thành Thiên Chúa, chúng ta lại đánh mất sự bình an của một con người.

 

II. ÊLIA VÀ NGÔI TRƯỜNG CỦA SỰ NGHÈO KHÓ

Bài đọc thứ nhất giới thiệu cho chúng ta một con người phi thường:
Ngôn sứ Êlia.
Ông xuất hiện đầy uy quyền trước mặt vua Akháp:
“Có Đức Chúa hằng sống, Thiên Chúa Israel, Đấng tôi phụng sự.”
Nhưng điều đáng chú ý là ngay sau đó, Thiên Chúa lại đưa ông vào một nơi hoàn toàn khác.
Không phải cung điện.
Không phải quảng trường.
Không phải diễn đàn.
Mà là một khe suối hoang vắng.
Một nơi không ai nhìn thấy ông.
Một nơi không ai ca ngợi ông.
Một nơi không ai cần đến ông.
Một nơi ông phải sống nhờ những con quạ mang thức ăn đến.
Đó là một cuộc tĩnh tâm khắc nghiệt.
Thiên Chúa đang dạy Êlia một điều:
Trước khi trở thành ngôn sứ cho dân chúng,
ông phải học làm người nghèo trước mặt Thiên Chúa.
Nơi khe suối Kơrít ấy, Êlia phải học từng ngày rằng:
Bữa ăn hôm nay không do ông tạo ra.
Sự sống hôm nay không do ông bảo đảm.
Ngày mai không nằm trong tay ông.
Ông sống hoàn toàn bằng lòng tín thác.
Và chính ở đó, một con người mạnh mẽ trở nên vĩ đại hơn.
Không phải vì ông có nhiều quyền năng hơn.
Mà vì ông có nhiều tín thác hơn.

 

III. TÂM HỒN NGHÈO KHÓ LÀ DÁM SỐNG THẬT VỚI CHÍNH MÌNH

Thưa anh chị em,
Khi nghe nói đến nghèo khó, nhiều người nghĩ đến tiền bạc.
Nhưng Đức Giêsu không nói:
“Phúc thay người nghèo.”
Người nói:
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó.”
Đó là một thực tại sâu xa hơn rất nhiều.
Tâm hồn nghèo khó là tâm hồn không còn phải chứng minh mình.
Không còn phải đeo mặt nạ.
Không còn phải giả vờ mạnh mẽ.
Không còn phải đóng vai hoàn hảo.
Con người hôm nay sống trong một nền văn hóa của hình ảnh.
Ai cũng phải tỏ ra hạnh phúc.
Ai cũng phải tỏ ra thành công.
Ai cũng phải tỏ ra ổn.
Nhưng đằng sau những nụ cười là những vết thương.
Đằng sau những thành công là những bất an.
Đằng sau những lời khẳng định là những nỗi sợ bị từ chối.
Đằng sau những lớp trang điểm tâm lý là những trái tim đang kiệt sức.
Tâm hồn nghèo khó là lúc con người dám tháo bỏ những lớp áo ấy.
Dám nhìn nhận:
Tôi không hoàn hảo.
Tôi cần được yêu thương.
Tôi cần được cứu độ.
Tôi không thể tự mình làm tất cả.
Đó không phải là yếu đuối.
Đó là sự thật.
Và chỉ sự thật mới giải thoát con người.

 

IV. MỐI PHÚC ĐẦU TIÊN LÀ HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ VỚI CHÍNH MÌNH

Trong linh đạo Kitô giáo, nghèo khó không phải là đánh mất mình.
Ngược lại.
Đó là tìm lại chính mình.
Người kiêu ngạo luôn phải đóng một vai diễn.
Người nghèo khó được phép là chính mình.
Người kiêu ngạo luôn sợ thất bại.
Người nghèo khó không còn phải bảo vệ hình ảnh bản thân.
Người kiêu ngạo sống bằng ánh mắt người khác.
Người nghèo khó sống bằng ánh mắt Thiên Chúa.
Đó là lý do tại sao các thánh luôn có một sự tự do nội tâm kỳ lạ.
Các ngài không cần phải chứng minh điều gì.
Không cần phải hơn ai.
Không cần phải thắng ai.
Bởi vì các ngài biết mình đã được Thiên Chúa yêu thương.
Và khi một người biết mình được yêu thương vô điều kiện, người ấy không còn phải chạy trốn chính mình nữa.

 

V. TỪ SỰ NGHÈO KHÓ ĐẾN HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC

Đức Giêsu không nói:
“Phúc thay người giàu có.”
Người cũng không nói:
“Phúc thay người quyền lực.”
Người nói:
“Phúc thay.”
Bởi vì Người biết rằng hạnh phúc không đến từ việc sở hữu.
Hạnh phúc đến từ việc thuộc về.
Con người không hạnh phúc vì có nhiều.
Con người hạnh phúc vì biết mình được yêu.
Con người không hạnh phúc vì nắm giữ.
Con người hạnh phúc vì biết trao ban.
Con người không hạnh phúc vì kiểm soát.
Con người hạnh phúc vì biết tín thác.
Thánh vịnh hôm nay nhắc lại cho chúng ta:
“Ta được phù hộ là nhờ danh thánh Chúa,
Đấng đã dựng nên cả đất trời.”
Đó là lời tuyên xưng của một người đã thôi tự cứu mình.
Đó là lời tuyên xưng của một người đã khám phá rằng mình không cô đơn.
Đó là lời tuyên xưng của một người đã tìm được nền tảng cuối cùng cho cuộc sống.

 

KẾT LUẬN: CHỈ NGƯỜI NGHÈO MỚI CÓ THỂ ĐÓN NHẬN THIÊN CHÚA

Thưa anh chị em,
Mối phúc đầu tiên không phải là một lời khuyên đạo đức.
Đó là một cuộc cách mạng nội tâm.
Thiên Chúa không tìm những con người hoàn hảo.
Người tìm những trái tim biết mở ra.
Người không tìm những con người đầy ắp chính mình.
Người tìm những tâm hồn còn chỗ cho ân sủng.
Bởi vì chiếc bình đã đầy thì không thể nhận thêm nước.
Chỉ chiếc bình trống mới có thể được đổ đầy.
Có lẽ hôm nay Đức Giêsu đang mời gọi mỗi người chúng ta bước xuống khỏi chiếc ngai vô hình của cái tôi, để trở về với sự thật của thân phận thụ tạo.
Trở về với sự mong manh của mình.
Trở về với những giới hạn của mình.
Trở về với những vết thương của mình.
Trở về với nhu cầu được yêu thương và được cứu độ của mình.
Và khi ấy, chúng ta sẽ hiểu rằng:
Tâm hồn nghèo khó không phải là tâm hồn thiếu thốn.
Tâm hồn nghèo khó là tâm hồn còn chỗ cho Thiên Chúa.
Và một khi Thiên Chúa đã bước vào đó, thì ngay giữa những thiếu thốn của cuộc đời, con người vẫn có thể sống một hạnh phúc mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể lấy mất.
Amen.

 

+++++++

 

Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô – Năm A

THÁNH THỂ: CƠN ĐÓI SÂU THẲM CỦA CON NGƯỜI VÀ BÁNH HẰNG SỐNG CỦA THIÊN CHÚA

(Đnl 8,2-3.14b-16a; Tv 147; 1 Cr 10,16-17; Ga 6,51-58)

 

Anh chị em thân mến,
Có lẽ chưa bao giờ nhân loại có nhiều của ăn như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ con người cảm thấy đói như hôm nay.
Đói không phải chỉ vì thiếu cơm bánh. Đói không phải chỉ vì thiếu vật chất. Nhưng đó là một cơn đói sâu hơn, âm thầm hơn và đau đớn hơn. Đó là cơn đói của tâm hồn.
Người ta đói được yêu thương.
Đói được nhìn nhận.
Đói được lắng nghe.
Đói được thuộc về một ai đó.
Đói được sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Đói một hạnh phúc không tan biến.
Đói một tình yêu không phản bội.
Đói một sự sống không chết.
Con người hôm nay có thể sống giữa những thành phố đầy ánh sáng, nhưng vẫn mang trong lòng những khoảng tối cô đơn. Có thể kết nối với cả thế giới qua những phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng vẫn cảm thấy lạc lõng trong chính căn phòng của mình. Có thể sở hữu rất nhiều thứ, nhưng lại đánh mất chính mình.
Đó là nghịch lý của thân phận con người.
Bởi vì tận sâu trong hữu thể mình, con người không chỉ là một sinh vật cần cơm bánh. Con người được tạo dựng cho vô biên. Trái tim con người mang kích thước của Thiên Chúa. Và vì thế, mọi của ăn hữu hạn của trần gian đều không thể lấp đầy được cơn đói vô hạn ấy.
Chính trong bối cảnh đó mà phụng vụ Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô hôm nay vang lên như một lời mặc khải vĩ đại về trái tim Thiên Chúa và về khát vọng sâu xa nhất của con người.

 

I. THIÊN CHÚA DẪN CON NGƯỜI VÀO SA MẠC ĐỂ DẠY HỌ BIẾT ĐÓI

Trong bài đọc thứ nhất, Môsê nhắc dân Israel nhớ lại hành trình sa mạc:
“Người đã để cho ngươi phải đói, rồi cho ngươi ăn manna.”
Thoạt nghe, điều đó có vẻ khó hiểu.
Tại sao Thiên Chúa yêu thương lại để dân Người phải đói?
Tại sao Thiên Chúa không ban manna ngay từ đầu?
Bởi vì có những điều chỉ có thể học được trong sa mạc.
Có những chân lý chỉ được khám phá trong thiếu thốn.
Có những cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa chỉ xảy ra khi mọi điểm tựa nhân loại sụp đổ.
Sa mạc không phải là hình phạt.
Sa mạc là trường học của Thiên Chúa.
Nơi đó, con người bị tước mất những ảo tưởng về sự tự mãn.
Nơi đó, người ta nhận ra mình mong manh biết bao.
Nơi đó, con người hiểu rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ.
Và cũng nơi đó, họ khám phá ra rằng mình đang được nâng đỡ bởi một Đấng vô hình nhưng trung tín.
Trong đời sống tâm linh cũng vậy.
Nhiều lúc Thiên Chúa cho phép chúng ta bước vào những sa mạc nội tâm.
Sa mạc của thất bại.
Sa mạc của cô đơn.
Sa mạc của bệnh tật.
Sa mạc của những khủng hoảng đức tin.
Sa mạc của những đêm tối linh hồn.
Không phải vì Người bỏ rơi chúng ta.
Nhưng vì Người muốn đưa chúng ta vượt qua những thần tượng mà ta đang bám víu.
Người muốn chúng ta khám phá một sự thật nền tảng:
“Người ta sống không nguyên bởi bánh, nhưng còn bởi mọi lời từ miệng Thiên Chúa phán ra.”

 

II. MỌI CƠN ĐÓI CỦA CON NGƯỜI ĐỀU LÀ TIẾNG GỌI HƯỚNG VỀ THIÊN CHÚA

Nếu nhìn bằng đôi mắt của thần học nhân vị, chúng ta sẽ nhận ra rằng mọi khát vọng của con người đều mang dấu vết của Thiên Chúa.
Con người khao khát hạnh phúc vì được tạo dựng cho Hạnh Phúc Tuyệt Đối.
Con người khao khát tình yêu vì được tạo dựng cho Tình Yêu Tuyệt Đối.
Con người khao khát sự sống vì được tạo dựng cho Sự Sống Vĩnh Cửu.
Đó là lý do vì sao những thành công lớn nhất của đời người đôi khi vẫn không làm cho lòng người được thỏa mãn.
Biết bao người đạt đến danh vọng nhưng vẫn trống rỗng.
Biết bao người có quyền lực nhưng vẫn bất an.
Biết bao người giàu có nhưng vẫn cô độc.
Biết bao người được yêu mến nhưng vẫn cảm thấy thiếu điều gì đó.
Phân tâm học nói đến những khoảng trống trong vô thức.
Triết học hiện sinh nói đến nỗi thao thức của hữu thể trước hư vô.
Nhưng đức tin Kitô giáo còn đi xa hơn thế.
Nó nói rằng phía sau mọi khoảng trống ấy là một lời mời gọi.
Đó là tiếng gọi của Thiên Chúa.
Đó là dấu vết của quê hương nguyên thủy còn in sâu trong trái tim nhân loại.
Đó là nỗi nhớ về Đấng đã dựng nên chúng ta.
Thánh Augustinô đã diễn tả điều đó bằng một câu nói bất hủ:
“Lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”

 

III. THÁNH THỂ: ĐỈNH CAO CỦA TÌNH YÊU MUỐN TRỞ NÊN MỘT

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu công bố một chân lý làm sửng sốt các thính giả:
“Ta là bánh hằng sống từ trời xuống.”
Và rồi Người còn nói:
“Thịt Ta thật là của ăn và Máu Ta thật là của uống.”
Đây không chỉ là một giáo huấn.
Đây là một cuộc cách mạng trong lịch sử tôn giáo nhân loại.
Trong mọi tôn giáo, con người tìm cách dâng lễ vật lên cho thần linh.
Trong Kitô giáo, chính Thiên Chúa trao ban chính mình cho con người.
Đó là điều chưa từng có.
Thông thường, người yêu trao tặng những món quà cho người mình yêu.
Nhưng Thiên Chúa không trao món quà.
Người trao chính bản thân Người.
Đó chính là logic của tình yêu.
Tình yêu luôn muốn hiệp nhất.
Người mẹ muốn nên một với đứa con.
Người bạn muốn được ở gần người bạn mình yêu quý.
Người yêu muốn thuộc về người mình yêu.
Và Thiên Chúa cũng thế.
Người yêu nhân loại đến mức không bằng lòng với việc chỉ ở bên cạnh chúng ta.
Người muốn ở trong chúng ta.
Người muốn kết hợp với chúng ta.
Người muốn chia sẻ chính sự sống thần linh của Người cho chúng ta.
Thánh Thể chính là phép lạ của một Thiên Chúa yêu thương đến tận cùng.
Một Thiên Chúa không còn giữ lại gì cho riêng mình.

 

IV. THÁNH THỂ CHỮA LÀNH NHỮNG ĐỔ VỠ CỦA NHÂN LOẠI

Thánh Phaolô nói:
“Chỉ có một tấm bánh, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể.”
Đây là một trong những mặc khải đẹp nhất về Giáo Hội.
Ngày nay, nhân loại đang bị chia cắt hơn bao giờ hết.
Chia cắt giữa các dân tộc.
Chia cắt giữa các thế hệ.
Chia cắt giữa người giàu và người nghèo.
Chia cắt trong gia đình.
Chia cắt trong cộng đoàn.
Nhưng bi kịch lớn nhất là sự chia cắt trong chính tâm hồn mỗi người.
Có những người không hòa giải được với quá khứ.
Không chấp nhận được chính mình.
Không tha thứ được cho người khác.
Không tìm được sự bình an trong lòng.
Tội lỗi luôn tạo ra phân mảnh.
Ân sủng luôn tạo nên hiệp nhất.
Thánh Thể là bí tích của sự hiệp nhất ấy.
Mỗi lần rước lễ là một lần Đức Kitô quy tụ những mảnh vỡ của cuộc đời chúng ta.
Người nối lại những gì đã đứt gãy.
Người chữa lành những gì đã bị tổn thương.
Người tái lập sự hiệp thông giữa con người với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình.
Vì thế, không có sự tôn sùng Thánh Thể nào là đích thực nếu không dẫn đến tình huynh đệ.
Không có việc rước lễ nào là trọn vẹn nếu không dẫn đến sự tha thứ.
Không có việc chầu Thánh Thể nào là chân thật nếu không làm cho trái tim trở nên rộng mở hơn với tha nhân.

 

V. THÁNH THỂ LÀ LƯƠNG THỰC CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐANG TRÊN ĐƯỜNG

Cuộc đời mỗi người là một cuộc xuất hành.
Chúng ta không ở đây mãi mãi.
Chúng ta đang tiến về một quê hương khác.
Nhưng hành trình ấy không dễ dàng.
Có những lúc niềm tin suy yếu.
Có những lúc tình yêu nguội lạnh.
Có những lúc hy vọng gần như tắt lịm.
Có những lúc chúng ta muốn dừng lại giữa đường.
Chính lúc đó, Đức Kitô trở thành Manna mới.
Người trở thành Bánh Hằng Sống.
Người trở thành sức mạnh cho những bước chân mỏi mệt.
Người trở thành nguồn hy vọng cho những tâm hồn chán nản.
Người trở thành ánh sáng cho những ai đang đi trong đêm tối.
Mỗi Thánh lễ là một cuộc gặp gỡ giữa trời và đất.
Mỗi lần rước lễ là một lần Thiên Chúa bước vào sự nghèo nàn của chúng ta.
Mỗi lần chầu Thánh Thể là một lần chúng ta đặt đầu mình trên trái tim của Thiên Chúa.
Ở đó, mọi nỗi cô đơn được lắng dịu.
Mọi khát vọng được thanh luyện.
Mọi đau khổ được thắp sáng bằng hy vọng phục sinh.

 

KẾT LUẬN: CƠN ĐÓI CUỐI CÙNG CỦA NHÂN LOẠI

Anh chị em thân mến,
Có thể nói toàn bộ lịch sử nhân loại là câu chuyện của một cơn đói.
Đói hạnh phúc.
Đói tình yêu.
Đói chân lý.
Đói sự sống.
Nhưng tận cùng của mọi cơn đói ấy chính là cơn đói Thiên Chúa.
Và hôm nay, trong Bí tích Thánh Thể, Thiên Chúa trả lời cho cơn đói ấy bằng chính bản thân Người.
Người không ban một ý tưởng.
Người không ban một triết thuyết.
Người không ban một lý tưởng.
Người ban chính mình.
Người trở thành Bánh Hằng Sống.
Người trở thành lương thực của những người lữ hành.
Người trở thành sự hiện diện âm thầm nhưng trung tín giữa lịch sử nhân loại.
Vì thế, mỗi lần quỳ trước Thánh Thể, chúng ta không chỉ đứng trước một bí tích.
Chúng ta đang đứng trước một Thiên Chúa yêu thương đến mức tự biến mình thành của ăn cho nhân loại.
Chúng ta đang đứng trước một Thiên Chúa đã chọn ở lại trong hình bánh nhỏ bé để đồng hành với con người cho đến tận cùng thời gian.
Và khi nhận lấy Tấm Bánh Thánh ấy, chúng ta được mời gọi thưa lên bằng tất cả lòng tin yêu của mình:
Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, Chúa là Bánh Hằng Sống từ trời xuống. Xin nuôi dưỡng cơn đói sâu thẳm của tâm hồn chúng con. Xin quy tụ những mảnh vỡ của cuộc đời chúng con thành một trong tình yêu Chúa. Và xin cho chúng con, khi được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Thánh Chúa, cũng biết trở nên tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em mình, để thế giới này được sống và được sống dồi dào. Amen.

 

+++++++

 

THỨ BẢY TUẦN IX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

BÀ GOÁ NGHÈO VÀ MẦU NHIỆM CỦA MỘT ĐỜI ĐƯỢC “ĐỔ RA”:

 

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống con người :
càng lớn lên, người ta càng học cách giữ lại.
Đứa trẻ yêu cách tự nhiên. Nó cho đi cách vô tư. Nhưng khi trưởng thành, con người bắt đầu dựng lên những hàng rào :
hàng rào của sự phòng thủ,
hàng rào của nỗi sợ,
hàng rào của tổn thương,
hàng rào của tính toán,
hàng rào của cái tôi.
Người ta bắt đầu yêu mà vẫn giữ đường lui.
Cho đi mà vẫn giữ phần an toàn.
Hy sinh nhưng vẫn âm thầm tìm kiếm sự công nhận.
Bởi vì tận sâu trong lòng mình, con người sợ mất chính mình.
Và chính trong bối cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến trước một người đàn bà vô danh : một bà goá nghèo. Không ai biết tên bà. Không ai nhớ khuôn mặt bà. Không ai nghe tiếng nói bà. Nhưng giữa Đền Thờ đông đúc hôm ấy, Đức Giêsu lại nhìn thấy bà.
Đó là điều rất lạ.
Giữa bao người giàu có bỏ thật nhiều tiền vào hòm dâng cúng, Đức Giêsu lại dừng ánh mắt nơi hai đồng tiền nhỏ bé của một người đàn bà nghèo khổ.
Và Người nói :
“Bà goá nghèo này đã bỏ nhiều hơn hết.”

 

I. THIÊN CHÚA NHÌN VÀO ĐIỀU CON NGƯỜI KHÔNG NHÌN THẤY:

Con người thường bị quyến rũ bởi cái lớn lao.
Chúng ta dễ xúc động trước những gì rực rỡ, thành công, nổi bật.
Người đời đánh giá bằng số lượng :
ai có nhiều hơn,
ai mạnh hơn,
ai nổi tiếng hơn,
ai được ngưỡng mộ hơn.
Nhưng Thiên Chúa không nhìn như thế.
Người không nhìn vào tiếng tiền rơi trong hòm dâng cúng.
Người nhìn vào độ sâu của trái tim đang cho đi.
Người giàu hôm nay cho từ cái dư thừa của họ.
Bà goá cho từ chính sự thiếu thốn của mình.
Và đó là khác biệt giữa “cho cái mình có” với “cho chính mình”.
Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu tâm lý con người, tiền bạc không chỉ là vật chất. Nhiều khi nó là biểu tượng của sự an toàn. Người ta bám víu vào của cải vì người ta sợ bất an. Người ta tích luỹ vì người ta sợ ngày mai. Người ta muốn sở hữu nhiều vì trong lòng họ có một khoảng trống mà họ không biết lấp đầy bằng điều gì khác.
Nhưng bà goá hôm nay đã làm một điều gần như điên rồ theo logic thế gian :
bà trao cho Thiên Chúa điều cuối cùng bảo đảm cho sự sống mình.
Hai đồng tiền nhỏ ấy không chỉ là tiền.
Nó là :
nỗi cô đơn của một người đàn bà mất chồng,
là sự mong manh của tuổi già,
là bất an của ngày mai,
là tất cả những gì bà còn lại để bấu víu vào cuộc đời.
Và bà đã buông nó ra.
Đó không còn là hành vi dâng cúng.
Đó là hành vi phó thác.

 

II. BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI : MUỐN ĐƯỢC NHÌN THẤY HƠN LÀ ĐƯỢC BIẾN ĐỔI:

Trước khi kể chuyện bà goá nghèo, Đức Giêsu vừa nói về các kinh sư :
họ thích mặc áo dài, thích được chào hỏi nơi công cộng, thích được ngồi chỗ danh dự.
Đó là căn bệnh rất sâu của linh hồn con người :
thích xuất hiện hơn là thật sự sống.
Nhiều khi chúng ta làm điều tốt không phải vì yêu, mà vì muốn được nhìn nhận.
Có những lời cầu nguyện được đọc lên để người khác thấy mình đạo đức.
Có những hy sinh chỉ là một cách tinh vi để nuôi dưỡng bản ngã.
Phân tâm học gọi đó là “cơn đói được công nhận”.
Con người sợ mình vô nghĩa nên luôn tìm ánh mắt kẻ khác để xác nhận giá trị của mình.
Vì thế, người ta trình diễn :
trình diễn thành công,
trình diễn hạnh phúc,
trình diễn đạo đức,
trình diễn lòng quảng đại.
Nhưng càng trình diễn, linh hồn càng mệt mỏi.
Bởi vì không ai có thể sống mãi bằng chiếc mặt nạ.
Bà goá hôm nay không trình diễn gì cả.
Bà đến lặng lẽ như một chiếc lá rơi giữa mùa thu.
Không ai chú ý.
Không ai vỗ tay.
Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy bà.
Anh chị em thân mến,
Có những điều đẹp nhất trong đời sống thiêng liêng luôn diễn ra trong âm thầm :
một giọt nước mắt cầu nguyện trong đêm,
một hy sinh không ai biết,
một tha thứ không ai ghi nhận,
một nỗi đau được âm thầm dâng lên Thiên Chúa.
Nước Trời lớn lên trong những điều nhỏ bé như thế.

 

III. THÁNH PHAOLÔ : MỘT CON NGƯỜI ĐÃ ĐỂ CUỘC ĐỜI MÌNH TRỞ THÀNH CỦA LỄ:

Bài đọc hôm nay của thánh Phaolô mang một vẻ đẹp rất cảm động. Chúng ta nghe như tiếng nói của một người đã đi đến cuối hành trình :
“Phần cha, cha đã đến giờ phải đổ máu ra làm lễ tế.”
Phaolô không nói về những thành công của mình.
Không khoe những cộng đoàn ngài lập nên.
Không kể những phép lạ đã làm.
Ngài chỉ nói :
“Ta đã chiến đấu trong trận chiến cao đẹp,”
“đã chạy hết chặng đường,”
“đã giữ vững đức tin.”
Đó là tiếng nói của một con người đã sống trọn vẹn.
Thế giới hôm nay đầy những người thành công nhưng không bình an.
Đầy những người nổi tiếng nhưng cô đơn.
Đầy những người có mọi thứ nhưng không còn biết mình sống để làm gì.
Vì thành công không cứu được linh hồn.
Chỉ tình yêu mới cứu được linh hồn.
Phaolô bình an vì cuộc đời ngài đã trở thành một lễ vật.
Bà goá nghèo cũng thế.
Cả hai đều mang cùng một linh đạo :
linh đạo của sự tự hiến.
Và sâu xa hơn, cả hai phản chiếu chính Đức Kitô.
Đức Kitô không cứu thế gian bằng quyền lực.
Người cứu bằng việc trao ban chính mình.
Thập giá là nơi Thiên Chúa “đổ ra” hoàn toàn vì nhân loại.

 

IV. NỖI NGHÈO ĐÁNG SỢ NHẤT : NGHÈO KHẢ NĂNG YÊU THƯƠNG:

Anh chị em thân mến,
Điều đáng sợ nhất không phải là nghèo tiền bạc.
Điều đáng sợ nhất là trái tim không còn khả năng cho đi.
Có những con người rất giàu nhưng nội tâm khô cằn.
Họ sống trong sợ hãi :
sợ mất,
sợ bị tổn thương,
sợ bị phản bội,
sợ bị lấy đi điều mình sở hữu.
Nỗi sợ ấy làm linh hồn co rúm lại.
Ngược lại, có những con người rất nghèo nhưng trái tim lại rộng lớn lạ thường.
Họ không có nhiều, nhưng họ có khả năng yêu thương.
Bà goá hôm nay nghèo tiền bạc nhưng giàu tự do nội tâm.
Bà không bị tiền bạc làm chủ.
Bà đặt toàn bộ sự sống mình trong tay Thiên Chúa.
Đó là đỉnh cao của đời sống thiêng liêng :
khi con người không còn bám víu vào điều gì ngoài Thiên Chúa.
Thánh vịnh hôm nay vang lên như lời cầu nguyện của một linh hồn đã đi xuyên qua bao thử thách :
“Miệng con sẽ loan truyền sự Chúa công minh.”
Chỉ người nào từng trải qua bóng tối mà vẫn tin vào Thiên Chúa mới có thể cầu nguyện như thế.

 

V. ĐIỀU THIÊN CHÚA MUỐN KHÔNG PHẢI LÀ TIỀN BẠC — MÀ LÀ TRÁI TIM CHÚNG TA:

Cuối cùng, Tin Mừng hôm nay đặt trước chúng ta một câu hỏi rất sâu :
Ta đang thật sự dâng gì cho Thiên Chúa ?
Có thể chúng ta dâng :
thời gian,
công việc,
hy sinh,
tiền bạc,
hoạt động mục vụ…
Nhưng có khi ta vẫn giữ lại điều quan trọng nhất :
chính bản thân mình.
Thiên Chúa không cần sự giàu có của chúng ta để trở nên giàu hơn.
Người muốn trái tim chúng ta để chúng ta được sống thật hơn.
Điều khó dâng nhất không phải là tiền.
Mà là :
cái tôi tự ái,
nhu cầu được ngợi khen,
nỗi sợ bị tổn thương,
sự kiểm soát,
và cái bản ngã luôn muốn đứng ở trung tâm.
Bà goá nghèo hôm nay đã dạy chúng ta bí mật của sự thánh thiện :
sự thánh thiện không hệ tại ở việc có nhiều để cho,
nhưng ở chỗ dám yêu đến mức trao ban chính mình.
Và có lẽ đến cuối đời, điều Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta là :
“Con đã sở hữu bao nhiêu ?”
Nhưng Người sẽ hỏi :
“Con đã yêu đến mức nào ?”

 

+++++++

 

THỨ SÁU TUẦN IX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

CON NGƯỜI BỊ BÁCH HẠI VÀ MẦU NHIỆM CỦA ĐẤNG LỚN HƠN ĐAVÍT

 

Anh chị em thân mến,
Có những đau khổ đến từ bệnh tật.
Có những đau khổ đến từ nghèo đói.
Có những đau khổ đến từ những đổ vỡ của cuộc đời.
Nhưng còn có một thứ đau khổ khác sâu hơn nhiều :
đó là đau khổ của người cố gắng sống thật giữa một thế giới quen sống giả.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng trải qua cảm giác ấy.
Khi mình muốn sống ngay thẳng, người ta lại cho là mình khó tính.
Khi mình cố giữ lương tâm, người ta lại bảo mình lỗi thời.
Khi mình không muốn gian dối, người ta xem mình như kẻ không biết thích nghi.
Và đôi khi, điều làm con người mệt mỏi không phải là sự dữ quá mạnh,
nhưng là cảm giác cô đơn khi phải sống khác với đám đông.
Hôm nay, Thánh Phaolô nói một câu rất mạnh với Timôthê :
“Phàm ai muốn sống đạo đức trong Đức Giêsu Kitô, đều sẽ bị bắt bớ.”
Lời ấy nghe thật nặng nề.
Nhưng đó lại là một sự thật lớn của Tin Mừng.
Bởi vì từ đầu lịch sử cứu độ cho đến hôm nay, người sống theo Thiên Chúa luôn mang trong mình một vết thương nào đó.
Aben bị giết vì sống công chính.
Các ngôn sứ bị loại trừ vì nói sự thật.
Gioan Tẩy Giả bị chém đầu vì dám bảo vệ chân lý.
Và cuối cùng, chính Đức Giêsu bị đóng đinh.
Tại sao ?
Bởi vì ánh sáng luôn làm bóng tối khó chịu.
Một người sống chân thật sẽ làm người giả dối cảm thấy bất an.
Một người sống thanh sạch sẽ làm những tâm hồn đầy dục vọng cảm thấy bị phơi bày.
Một người sống tự do nội tâm sẽ khiến những kẻ lệ thuộc quyền lực cảm thấy bị đe dọa.
Nhiều khi, con người không ghét sự dữ nơi mình bằng việc ghét người nhắc mình nhớ rằng mình đang sống sai.
Đó là một sự thật rất sâu của tâm lý nhân loại.
Có những người chỉ cần xuất hiện thôi cũng đã làm người khác khó chịu.
Không phải vì họ làm gì sai,
nhưng vì sự hiện diện của họ giống như một tấm gương khiến người khác nhìn thấy sự thật về chính mình.
Đức Giêsu chính là tấm gương ấy.
Người không chỉ giảng dạy bằng lời nói.
Toàn bộ con người của Người là một sự thật sống động.
Và chính điều đó làm nhiều người không chịu nổi.

Anh chị em thân mến,
Có lẽ cuộc bách hại nguy hiểm nhất hôm nay không còn là bách hại bằng gươm giáo.
Nhưng là bách hại bằng sự ru ngủ.
Người ta làm cho con người không còn khả năng phân biệt thật – giả.
Người ta làm cho sự dễ dãi trở thành bình thường.
Người ta biến lương tâm thành thứ có thể thương lượng.
Người ta làm cho linh hồn sống mà không còn khát Thiên Chúa nữa.
Đó là một cuộc khủng hoảng rất sâu của thời đại.
Con người hôm nay có nhiều tiện nghi hơn,
nhưng lại ít bình an hơn.
Có nhiều kết nối hơn,
nhưng lại cô đơn hơn.
Có nhiều thông tin hơn,
nhưng lại mất phương hướng hơn.
Bởi vì linh hồn con người không thể sống nếu thiếu chân lý.
Mà chân lý thì luôn đòi con người phải thay đổi đời sống mình.
Cho nên nhiều người thích nghe những điều dễ chịu hơn là sự thật.
Người ta muốn một thứ tôn giáo không đòi hoán cải.
Một thứ đức tin không cần thập giá.
Một Thiên Chúa chỉ an ủi mà không chất vấn lương tâm.
Nhưng Đức Giêsu không đến để ru ngủ con người.
Người đến để đánh thức con người.
Đánh thức khỏi những ảo tưởng.
Đánh thức khỏi sự giả tạo.
Đánh thức khỏi cuộc sống chỉ biết tiêu thụ và hưởng thụ.
Vì thế, theo Đức Kitô không bao giờ là chuyện dễ dàng.
Theo Chúa không phải chỉ là đi lễ, đọc kinh hay giữ vài nghi thức tôn giáo.
Theo Chúa là để cho Tin Mừng chạm tới tận đáy lòng mình.
Là để cho ánh sáng của Chúa soi vào những góc tối mà chính mình cũng không muốn nhìn tới.
Và điều đó luôn đau.
Bởi vì con người thường thích che giấu sự thật về chính mình.
Nhiều người sống cả đời phía sau những chiếc mặt nạ :
mặt nạ thành công,
mặt nạ đạo đức,
mặt nạ mạnh mẽ,
mặt nạ vui vẻ.
Nhưng sâu bên trong lại là những tổn thương, những nỗi sợ, những khoảng trống mà không ai biết.
Đức Kitô không đến để kết án những vết thương ấy.
Người đến để chữa lành.
Nhưng muốn được chữa lành, con người phải dám bước ra khỏi bóng tối.
Và đó là điều rất khó.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu hỏi :
“Nếu Đấng Kitô là con vua Đavít, tại sao Đavít lại gọi Người là Chúa của mình ?”
Câu hỏi ấy không chỉ là một cuộc tranh luận thần học.
Đó là một cuộc khủng hoảng của mọi hình ảnh sai lầm về Thiên Chúa.
Người Do Thái chờ đợi một Đấng Mêsia quyền lực theo kiểu trần gian :
một vị vua chiến thắng,
một nhà lãnh đạo chính trị,
một người phục hồi sức mạnh dân tộc.
Nhưng Đức Giêsu đến trong sự nghèo khó, mong manh và cuối cùng là thập giá.
Người không đến để thống trị bằng sức mạnh.
Người đến để cứu độ bằng tình yêu tự hiến.
Và đó là điều làm lý trí nhân loại khó chấp nhận nhất.
Bởi vì con người thường thích quyền lực hơn tình yêu.
Người ta dễ kính phục người mạnh hơn là người hiền lành.
Dễ sợ kẻ thống trị hơn là tin vào một Đấng chịu đóng đinh.
Nhưng chính nơi thập giá, Thiên Chúa mặc khải dung mạo thật của Ngài.
Một Thiên Chúa không nghiền nát tội nhân,
nhưng mang lấy tội lỗi của họ.
Một Thiên Chúa không cứu con người bằng bạo lực,
nhưng bằng một trái tim bị đâm thâu.

Anh chị em thân mến,
Có lẽ điều làm thế giới hôm nay sợ nhất không phải là sức mạnh,
nhưng là một tình yêu thật sự.
Vì yêu thật luôn đòi hy sinh.
Yêu thật luôn đòi chết đi cho cái tôi ích kỷ.
Yêu thật luôn mang dáng dấp của thập giá.
Mà con người hiện đại lại sợ mất mình.
Người ta muốn yêu nhưng không muốn tổn thương.
Muốn được hạnh phúc nhưng không muốn từ bỏ.
Muốn theo Chúa nhưng không muốn đi qua con đường hẹp.
Cho nên nhiều linh hồn sống trong một sự chia đôi nội tâm :
muốn thuộc về Thiên Chúa, nhưng lại sợ mất thế gian.
Và chính sự chia đôi ấy làm con người mất bình an.
Thế nhưng Thánh Vịnh hôm nay lại nói :
“Đại bình an cho những ai yêu luật pháp Chúa.”
Bình an ấy từ đâu mà có ?
Không phải từ việc cuộc đời không còn đau khổ.
Không phải từ việc mọi người đều yêu mến mình.
Không phải từ sự thành công hay an toàn bên ngoài.
Bình an thật phát xuất từ việc linh hồn còn ở trong sự thật.
Có những người bị chống đối nhưng tâm hồn họ rất bình an.
Vì họ biết mình không phản bội lương tâm.
Ngược lại, có những người được cả thế gian tung hô nhưng bên trong lại trống rỗng.
Vì họ đã đánh mất chính mình.

 

Anh chị em thân mến,
Có lẽ điều làm thế giới hôm nay sợ nhất không phải là sức mạnh,
nhưng là một tình yêu thật sự.
Vì yêu thật luôn đòi hy sinh.
Yêu thật luôn đòi chết đi cho cái tôi ích kỷ.
Yêu thật luôn mang dáng dấp của thập giá.
Mà con người hiện đại lại sợ mất mình.
Người ta muốn yêu nhưng không muốn tổn thương.
Muốn được hạnh phúc nhưng không muốn từ bỏ.
Muốn theo Chúa nhưng không muốn đi qua con đường hẹp.
Cho nên nhiều linh hồn sống trong một sự chia đôi nội tâm :
muốn thuộc về Thiên Chúa, nhưng lại sợ mất thế gian.
Và chính sự chia đôi ấy làm con người mất bình an.
Thế nhưng Thánh Vịnh hôm nay lại nói :
“Đại bình an cho những ai yêu luật pháp Chúa.”
Bình an ấy từ đâu mà có ?
Không phải từ việc cuộc đời không còn đau khổ.
Không phải từ việc mọi người đều yêu mến mình.
Không phải từ sự thành công hay an toàn bên ngoài.
Bình an thật phát xuất từ việc linh hồn còn ở trong sự thật.
Có những người bị chống đối nhưng tâm hồn họ rất bình an.
Vì họ biết mình không phản bội lương tâm.
Ngược lại, có những người được cả thế gian tung hô nhưng bên trong lại trống rỗng.
Vì họ đã đánh mất chính mình.
Thưa anh chị em,
Đức Kitô không hứa cho chúng ta một cuộc đời dễ dàng.
Nhưng Người hứa ở cùng chúng ta.
Người không cất khỏi chúng ta mọi thập giá.
Nhưng Người biến thập giá thành con đường dẫn tới sự sống.
Người không loại trừ mọi cô đơn.
Nhưng Người bước vào chính nỗi cô đơn của con người để không ai còn cô đơn một mình nữa.
Và có lẽ trưởng thành thiêng liêng không phải là khi chúng ta không còn đau khổ nữa,
nhưng là khi giữa đau khổ, ta vẫn còn khả năng tín thác.
Giữa bách hại, vẫn còn khả năng yêu thương.
Giữa bóng tối, vẫn còn giữ được ánh sáng lương tâm.
Giữa một thế giới hỗn loạn, vẫn còn giữ được linh hồn mình thuộc về Thiên Chúa.
Xin cho chúng ta đừng sợ khi phải sống khác với đám đông.
Đừng sợ khi phải trả giá cho sự thật.
Đừng sợ khi phải đi con đường hẹp của Tin Mừng.
Bởi vì cuối cùng, điều cứu con người không phải là quyền lực,
nhưng là tình yêu trung tín đến cùng.
Và đó chính là dung mạo của Đức Kitô,
Đấng không chỉ là con vua Đavít,
mà còn là Chúa của Đavít,
Đấng đã yêu con người cho đến tận thập giá và mở ra cho nhân loại con đường dẫn tới sự sống đời đời.

 

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN IX THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN

KHI TÌNH YÊU TRỞ THÀNH TRUNG TÂM CỦA ĐỜI NGƯỜI

(2 Tm 2,8-15 ; Tv 24 ; Mc 12,28b-34)

 

Anh chị em thân mến,
Có những người sống rất thành công nhưng tâm hồn lại vô cùng trống rỗng.
Có những người sở hữu rất nhiều thứ nhưng lại không biết mình đang sống vì điều gì.
Có những người giữ đạo rất kỹ lưỡng, rất trung thành với các nghi thức, nhưng trái tim lại khô héo như một vùng đất lâu ngày không còn mưa.
Đó là nghịch lý đau đớn của con người thời đại hôm nay :
con người có thể tiến rất xa trong văn minh, nhưng lại lạc mất chính linh hồn mình.
Người ta biết cách xây dựng sự nghiệp,
nhưng không biết xây dựng đời sống nội tâm.
Người ta biết cách kết nối với cả thế giới,
nhưng lại đánh mất khả năng gặp gỡ chính mình.
Người ta nói rất nhiều về Thiên Chúa,
nhưng nhiều khi không còn biết yêu Người nữa.
Và vì thế, câu hỏi của người kinh sư trong Tin Mừng hôm nay không chỉ là câu hỏi của một nhà thông luật Do Thái.
Đó là câu hỏi của toàn thể nhân loại :
“Điều gì là quan trọng nhất ?”
“Đâu là trung tâm của đời người ?”
“Con người phải sống vì điều gì ?”
Giữa hàng trăm lề luật, hàng ngàn bổn phận, vô số tiếng ồn và áp lực của cuộc sống, Đức Giêsu đã trả lời bằng một điều thật đơn sơ :
“Ngươi hãy yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực ngươi.”
Rồi Người nói thêm :
“Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.”

 


1. Con người không chỉ đói cơm bánh — nhưng đói tình yêu

Nếu nhìn sâu vào đời sống tâm lý con người, chúng ta sẽ thấy :
điều làm con người đau khổ nhất không phải là thiếu tiền bạc, nhưng là thiếu tình yêu.
Một đứa trẻ lớn lên mà không được yêu thương thật sự sẽ mang trong lòng những vết thương âm thầm suốt đời.
Nó có thể thành đạt, nhưng luôn bất an.
Có thể mạnh mẽ bên ngoài, nhưng rất sợ bị bỏ rơi bên trong.
Có thể tỏ ra đạo đức, nhưng lại khó yêu thương người khác.
Bởi vì con người được tạo dựng không chỉ để tồn tại,
mà để được yêu và để yêu.
Đó là căn tính sâu xa nhất của nhân vị.
Khi tình yêu không còn là trung tâm, đời sống sẽ méo mó.
Lúc ấy :
cầu nguyện trở thành nghĩa vụ ;
phục vụ trở thành áp lực ;
đạo đức trở thành gánh nặng ;
tương quan trở thành chiếm hữu ;
tôn giáo trở thành sợ hãi.
Nhiều người đi tìm Thiên Chúa nhưng thật ra chỉ đang tìm sự an toàn cho cái tôi bất an của mình.
Họ giữ đạo vì sợ bị phạt.
Họ làm việc lành để được công nhận.
Họ phục vụ để được yêu mến.
Họ đạo đức để che giấu sự trống rỗng bên trong.
Nhưng Đức Giêsu không nói :
“Hãy sợ Thiên Chúa.”
Người nói :
“Hãy yêu mến Người.”
Đó là cuộc cách mạng sâu xa nhất của Tin Mừng.
Kitô giáo không khởi đi từ luật lệ.
Kitô giáo khởi đi từ tương quan tình yêu.

 

2. Tội sâu xa nhất là đánh mất khả năng yêu

Thông thường, khi nói tới tội lỗi, người ta nghĩ tới những hành vi sai trái.
Nhưng có một thứ tội sâu xa hơn nhiều :
đó là khi trái tim con người dần dần mất khả năng yêu thương.
Có những người không làm điều gì xấu lớn lao,
nhưng tâm hồn họ đã nguội lạnh.
Họ không còn biết xúc động trước nỗi đau của người khác.
Không còn biết tha thứ.
Không còn biết khóc.
Không còn biết rung động trước sự hiện diện của Thiên Chúa.
Tâm hồn họ giống như một ngôi nhà đóng kín cửa :
mọi thứ rất ngăn nắp, nhưng không còn ánh sáng và sự sống.
Đó là điều đáng sợ nhất.
Bởi vậy, Đức Giêsu nối kết tình yêu Thiên Chúa với tình yêu tha nhân thành một giới răn duy nhất.
Không thể yêu Thiên Chúa mà lại khinh thường con người.
Không thể chầu Thánh Thể mà lòng lại cay nghiệt với anh em mình.
Không thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày mà vẫn sống vô cảm trước những người đau khổ.
Không thể nói về chân lý mà không có lòng thương xót.
Nếu không, tôn giáo sẽ chỉ còn là chiếc áo đẹp khoác lên cái tôi đầy sợ hãi và kiêu ngạo.

 

3. “Lời Thiên Chúa không bị xiềng xích”

Trong bài đọc thứ nhất, thánh Phaolô đang ở trong tù.
Ngài bị xiềng xích, bị cô lập, bị coi như một phạm nhân.
Nhưng giữa hoàn cảnh ấy, ngài nói một câu vô cùng tự do :
“Lời của Thiên Chúa không bị xiềng xích đâu.”
Thật lạ lùng.
Thân xác có thể bị giam cầm,
nhưng tình yêu thì không ai trói buộc được.
Con người có thể bị giam trong bệnh tật, tuổi già, cô đơn, thất bại hay hiểu lầm.
Nhưng Thiên Chúa vẫn có thể đi vào tận nơi sâu thẳm nhất của linh hồn.
Nhiều người chỉ thật sự gặp được Thiên Chúa khi đời họ sụp đổ.
Có những người chỉ học được cầu nguyện sau một biến cố đau thương.
Có những trái tim chỉ biết yêu thương sau khi đi qua khổ đau.
Bởi vì đau khổ, trong chương trình nhiệm mầu của Thiên Chúa,
nhiều khi là nơi cái tôi bị bẻ gãy để tình yêu được sinh ra.
Thánh Phaolô còn nói :
“Nếu ta cùng chết với Người, ta sẽ cùng sống với Người.”
Đó không chỉ là cái chết thể lý.
Đó là cái chết của :
lòng kiêu ngạo ;
nhu cầu kiểm soát ;
cơn đói được công nhận ;
sự ích kỷ ;
cái tôi luôn muốn mình là trung tâm.
Không ai bước vào sự phục sinh mà không đi ngang qua thập giá.
Không ai trưởng thành thiêng liêng mà không trải qua những cái chết nội tâm.

 

4. “Lạy Chúa, xin chỉ cho con đường đi của Chúa”

Thánh vịnh hôm nay là tiếng kêu của một linh hồn đang tìm đường.
Con người hôm nay có rất nhiều phương tiện nhưng lại mất phương hướng.
Người ta biết cách kiếm sống,
nhưng không biết cách sống.
Người ta biết rất nhiều điều,
nhưng lại không biết mình sống cho ai.
Người ta có tự do,
nhưng không biết dùng tự do để yêu thương.
Và điều đau đớn nhất không phải là đi chậm.
Mà là đi mãi mà không biết mình đang đi về đâu.
Thiên Chúa không chỉ chỉ cho chúng ta một con đường.
Người chỉ cho chúng ta chính trái tim của Người.
Con đường của Thiên Chúa là con đường của tình yêu.
Một tình yêu :
không chiếm hữu ;
không thao túng ;
không áp đặt ;
không làm nhục ;
không kết án ;
nhưng kiên nhẫn chữa lành con người từ bên trong.

 

5. Thiên Chúa cần những trái tim biết yêu

Cuối bài Tin Mừng, Đức Giêsu nói với người kinh sư :
“Ông không còn xa Nước Thiên Chúa đâu.”
Tại sao ?
Không phải vì ông thông minh hơn người khác.
Không phải vì ông thuộc nhiều lề luật hơn người khác.
Nhưng vì ông bắt đầu hiểu rằng :
cốt lõi của đời sống tôn giáo không phải là nghi lễ,
mà là tình yêu.
Nước Thiên Chúa bắt đầu từ lúc con người thôi sống bằng sợ hãi để bắt đầu sống bằng tình yêu.
Một người mẹ thức trắng đêm chăm sóc đứa con đau bệnh.
Một người cha âm thầm hy sinh cho gia đình mà không ai biết.
Một linh mục kiên nhẫn lắng nghe những linh hồn đau khổ.
Một nữ tu vẫn mỉm cười giữa những thập giá đời tận hiến.
Một người trẻ dám tha thứ cho quá khứ đầy thương tích của mình.
Ở đó, Thiên Chúa hiện diện.
Bởi vì nơi nào có tình yêu thật sự,
nơi đó có sự sống của Thiên Chúa.
Thiên Chúa không cần những người đạo đức lạnh lùng.
Người cần những trái tim biết yêu.
Và có lẽ, đến cuối đời, Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã thành công bao nhiêu, nổi tiếng bao nhiêu, hay hiểu biết bao nhiêu.
Người chỉ hỏi :
“Con đã yêu thế nào ?”
Bởi vì chỉ có tình yêu mới còn lại đời đời.

 

+++++++

 

THỨ TƯ TUẦN IX THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN

2 Tm 1,1-3.6-12 – Tv 122 – Mc 12,18-27

“THIÊN CHÚA CỦA KẺ SỐNG”

 

Anh chị em thân mến,
Có một nỗi sợ âm thầm đang lan rộng trong thế giới hôm nay.
Đó không còn chỉ là nỗi sợ chiến tranh, nghèo đói hay bệnh tật.
Con người hôm nay còn mang một nỗi sợ sâu hơn nhiều :
sợ đời mình vô nghĩa.
Người ta sợ già đi vì sợ bị quên lãng.
Sợ thất bại vì sợ mình không còn giá trị.
Sợ cô đơn vì sợ không ai thật sự cần mình.
Và tận đáy lòng, con người còn mang một nỗi sợ rất khó gọi tên :
sợ rằng sau tất cả, đời mình rồi cũng tan biến như chưa từng tồn tại.
Đó là bi kịch hiện sinh lớn nhất của con người :
một hữu thể biết mình sẽ chết,
nhưng lại mang trong tim một cơn khát bất tử.
Con người là sinh vật duy nhất vừa sống trong thời gian, vừa đau đáu tìm kiếm vĩnh cửu.
Và chính nơi đó, Lời Chúa hôm nay bước vào.

 

I. “CON HÃY LÀM SỐNG LẠI ƠN THIÊN CHÚA TRONG CON”

Cái chết âm thầm của linh hồn.

Trong bài đọc thứ nhất, thánh Phaolô nói với Timôthê :
“Con hãy làm sống lại ơn Thiên Chúa trong con.”
Một câu nói rất ngắn,
nhưng chứa cả một mặc khải về đời sống nội tâm con người.
Phaolô không nói :
“Con hãy nhận một ơn mới.”
Ngài nói : “hãy làm sống lại.”
Điều đó có nghĩa là :
ơn Chúa vẫn còn đó,
nhưng có thể đang ngủ quên dưới tro bụi của thất vọng, mệt mỏi và sợ hãi.
Anh chị em thân mến,
Có những người đánh mất đức tin.
Nhưng cũng có những người còn đức tin mà linh hồn không còn lửa.
Họ vẫn đi lễ, nhưng trái tim nguội lạnh.
Họ vẫn cầu nguyện, nhưng như một cái máy.
Họ vẫn phục vụ, nhưng bên trong kiệt sức.
Họ vẫn cười, nhưng linh hồn đang chết dần.
Và đó là một trong những bi kịch lớn nhất của thời đại :
con người không chết vì thiếu tiện nghi, nhưng chết vì thiếu ý nghĩa.
Xã hội hôm nay tạo ra rất nhiều kết nối, nhưng lại làm linh hồn ngày càng cô độc.
Con người biết rất nhiều thông tin,
nhưng không còn biết mình là ai.
Có những căn nhà đầy ánh sáng,
nhưng không còn hơi ấm.
Có những con người thành công ngoài xã hội, nhưng bên trong hoàn toàn đổ nát.
Đó là điều mà phân tâm học gọi là sự phân rã nội tâm : khi con người đánh mất trung tâm linh hồn của mình.
Và đôi khi, điều nguy hiểm nhất không phải là phạm tội, nhưng là mất khả năng rung động trước Thiên Chúa.

 

II. ĐỨC TIN LÀ MỘT NGỌN LỬA ĐƯỢC TRAO TRUYỀN

Phaolô nhắc Timôthê :
ơn ấy được trao qua “việc đặt tay”.
Đức tin Kitô giáo không phải là một ý tưởng lạnh lùng, nhưng là một ngọn lửa được truyền từ linh hồn này sang linh hồn khác.
Trong đời mỗi người, Thiên Chúa thường gửi đến vài con người đặc biệt : những người làm ta sống lại.
Một lời nói của họ khiến ta thôi tuyệt vọng.
Một ánh mắt của họ khiến ta tin mình còn đáng được yêu.
Một sự hiện diện của họ khiến ta có can đảm tiếp tục sống.
Bởi vì con người chỉ lớn lên thật sự khi được yêu thương.
Một đứa trẻ không được đón nhận sẽ lớn lên với mặc cảm mình là gánh nặng.
Một người chưa từng được yêu thật sự sẽ luôn sống trong sợ hãi bị bỏ rơi.
Đó là lý do Thiên Chúa không cứu con người bằng lý thuyết, nhưng bằng sự hiện diện.
Ngài không nói : “Ngươi hãy tự cứu mình.”
Ngài nói : “Ta ở với ngươi.”
Và vì thế, thánh vịnh hôm nay vang lên như tiếng thở dài của nhân loại :
“Lạy Chúa, con ngước mắt nhìn lên Chúa.”
Có những lúc cầu nguyện không còn là đọc thật nhiều kinh, nhưng chỉ là ngước nhìn Thiên Chúa trong thinh lặng.
Một cái nhìn của linh hồn nghèo khó trước Đấng duy nhất còn có thể cứu mình.

 

III. NHÓM XA-ĐỐC VÀ BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI CHỈ TIN VÀO ĐIỀU CÓ THỂ KIỂM SOÁT

Trong Tin Mừng,
nhóm Xa-đốc đến chất vấn Đức Giêsu về sự sống lại.
Họ kể một câu chuyện đầy tính chế giễu : một người phụ nữ lần lượt lấy bảy anh em, vậy sau khi sống lại sẽ là vợ ai?
Họ không hỏi để tìm chân lý, nhưng để nhạo cười niềm hy vọng.

Anh chị em thân mến,
Người Xa-đốc không phải chỉ là một nhóm người trong quá khứ.
Họ là hình ảnh của con người mọi thời : chỉ tin vào điều mình có thể giải thích, kiểm soát, đo lường.
Đó là cám dỗ lớn của nền văn minh hôm nay.
Con người biết kéo dài tuổi thọ,
nhưng không biết sống để làm gì.
Biết chinh phục không gian, nhưng không chạm được chiều sâu linh hồn.
Biết tính toán mọi thứ, nhưng không còn biết quỳ gối trước mầu nhiệm.
Con người hiện đại sợ điều vượt khỏi tầm kiểm soát.
Người ta muốn một Thiên Chúa có thể hiểu được, giải thích được,
đặt trong công thức được.
Nhưng Thiên Chúa không phải là một đối tượng để phân tích.
Ngài là mầu nhiệm để bước vào.
Và chính khi con người đánh mất cảm thức về mầu nhiệm, linh hồn bắt đầu khô cằn.

 

IV. “THIÊN CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ THIÊN CHÚA CỦA KẺ CHẾT”

Đức Giêsu trả lời :
“Người không phải là Thiên Chúa kẻ chết, mà là Thiên Chúa kẻ sống.”
Đây không chỉ là một bài giáo lý về sự sống lại mai sau.
Đây là lời mặc khải về chính trái tim Thiên Chúa.
Thiên Chúa không giữ tương quan với tro bụi.
Ngài giữ tương quan với những con người đang sống trước mặt Ngài.
Abraham vẫn sống.
Isaac vẫn sống.
Giacóp vẫn sống.
Bởi vì ai đã đi vào tình yêu của Thiên Chúa thì không bao giờ biến mất.
Anh chị em thân mến,
Tại sao con người đau đớn trước cái chết ?
Vì tình yêu trong chúng ta không chấp nhận hư vô.
Khi yêu thật sự, ta luôn muốn người mình yêu tồn tại mãi mãi.
Tình yêu luôn mang bản năng vĩnh cửu.
Đó là dấu vết của Thiên Chúa trong linh hồn con người.
Và Đức Kitô đến để nói rằng :
nỗi khát vĩnh cửu ấy không phải là một ảo tưởng.
Con người được dựng nên cho sự sống đời đời.
Không ai được tạo dựng cho hư vô.

 

V. CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐANG SỐNG NHƯNG LINH HỒN ĐÃ CHẾT

Điều đáng sợ nhất không phải là chết thể xác, nhưng là cái chết bên trong.
Có những người :
không còn khả năng yêu ;
không còn biết hy vọng ;
không còn cảm thấy cuộc đời đáng sống ;
không còn biết cầu nguyện ;
không còn biết xúc động trước nỗi đau của người khác.
Họ tồn tại, nhưng không còn sống.
Và có lẽ phép lạ lớn nhất của Đức Giêsu không chỉ là làm cho kẻ chết sống lại, nhưng là làm cho những linh hồn đã chết từ bên trong được hồi sinh.
Ngài không chỉ đánh thức Lazarô khỏi mồ, Ngài còn đánh thức những con tim đang mục nát trong tuyệt vọng.
Kitô giáo không phải là tôn giáo của nghĩa địa.
Kitô giáo là tôn giáo của sự sống.
Một sự sống không hời hợt,
không chỉ là hơi thở sinh học,
nhưng là sự sống của một linh hồn biết mình được yêu vô điều kiện.

 

VI. “TÔI BIẾT TÔI ĐÃ TIN AI”

Cuối cùng, thánh Phaolô nói :
“Tôi biết tôi đã tin ai.”
Không phải :
“tôi biết tôi tin điều gì.”
Nhưng : “tôi biết tôi tin ai.”
Đức tin Kitô giáo trước hết không phải là chấp nhận một học thuyết,
nhưng là gắn đời mình với một Đấng.
Một Đấng mạnh hơn sự chết.
Một Đấng đi xuống tận đáy cô đơn của con người.
Một Đấng bước vào bóng tối của mồ sâu để nói với nhân loại :
“Con không được dựng nên cho hư vô.”

Anh chị em thân mến,
Giữa một thế giới đầy thông tin nhưng thiếu hy vọng,
đầy tiện nghi nhưng thiếu bình an,
đầy tiếng nói nhưng thiếu ý nghĩa,
Đức Kitô hôm nay vẫn nói với mỗi người chúng ta : “Ta là sự sống.”
Không chỉ sau khi chết.
Nhưng ngay từ bây giờ.
Khi một con tim còn biết yêu thương,
khi một linh hồn còn biết hy vọng,
khi một con người còn biết ngước mắt nhìn lên Thiên Chúa,
thì sự sống đời đời đã bắt đầu nảy mầm nơi đó.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ BA TUẦN IX THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN

“TRẢ LẠI CHO THIÊN CHÚA ĐIỀU THUỘC VỀ THIÊN CHÚA”

 

Anh chị em thân mến,
Có những câu nói của Đức Giêsu càng nghe đơn giản thì lại càng làm con người run sợ khi đi vào chiều sâu của nó.
Tin Mừng hôm nay để lại cho chúng ta một câu như thế :
“Các ông hãy trả cho Xêda cái gì thuộc về Xêda, và trả cho Thiên Chúa cái gì thuộc về Thiên Chúa.”
Thoạt nghe, người ta thường nghĩ đây chỉ là một lời dạy về bổn phận công dân :
đóng thuế,
tôn trọng luật pháp,
sống trách nhiệm với xã hội.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chúng ta chưa chạm được tới chiều sâu thần học và nhân học của lời Đức Giêsu.
Bởi vì câu hỏi quan trọng nhất của Tin Mừng hôm nay không phải :
“Có nên nộp thuế không ?”
Nhưng là :
“Con người thuộc về ai ?”

 

I. CON NGƯỜI HIỆN ĐẠI ĐANG SỐNG TRONG MỘT CUỘC KHỦNG HOẢNG CĂN TÍNH

Chưa bao giờ con người có nhiều phương tiện như hôm nay.
Nhưng cũng chưa bao giờ con người dễ đánh mất chính mình như hôm nay.
Chúng ta sống trong một nền văn minh khiến con người bị định nghĩa bằng :
• hiệu quả,
• tiền bạc,
• địa vị,
• ngoại hình,
• thành tích,
• số người theo dõi,
• hay giá trị kinh tế.
Người ta không còn hỏi :
“Anh là ai ?”
Mà hỏi :
“Anh có gì ?”
Và dần dần,
con người bắt đầu đồng hóa giá trị bản thân với những thứ mình sở hữu.
Đó là một thảm kịch tinh thần.
Bởi vì khi con người chỉ còn là chức năng,
họ sẽ đánh mất linh hồn.
Khi con người chỉ còn là công cụ sản xuất,
họ sẽ quên mình là một mầu nhiệm.
Khi con người chỉ còn sống để được nhìn nhận,
họ sẽ chết dần trong nội tâm.
Phân tâm học chiều sâu cho thấy :
một trong những vết thương lớn nhất của con người là đánh mất căn tính thật.
Nhiều người thành công,
nhưng không còn biết mình sống để làm gì.
Nhiều người được tung hô,
nhưng lại âm thầm khinh ghét chính mình.
Nhiều người có tất cả,
nhưng không có bình an.
Bởi vì họ đã trao linh hồn mình cho những “Xêda” của thời đại.

 

II. ĐỒNG TIỀN MANG HÌNH XÊDA — NHƯNG CON NGƯỜI MANG HÌNH THIÊN CHÚA

Đức Giêsu bảo người ta đưa cho Người một đồng tiền.
Và Người hỏi :
“Hình và danh hiệu này là của ai ?”
Họ trả lời :
“Của Xêda.”
Trong thế giới cổ đại,
đồng tiền mang hình hoàng đế là dấu chỉ quyền sở hữu và quyền lực.
Cái gì mang hình Xêda thì thuộc về Xêda.
Và Đức Giêsu nói :
“Hãy trả cho Xêda.”
Nhưng rồi Người âm thầm dẫn chúng ta tới một câu hỏi sâu hơn :
Nếu đồng tiền mang hình Xêda,
thì con người mang hình ai ?
Sách Sáng Thế nói :
“Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh Người.”
Điều đó có nghĩa :
• tiền bạc có thể thuộc về thế gian,
• cơ cấu chính trị có thể thuộc về thế gian,
• quyền lực có thể thuộc về thế gian,
nhưng linh hồn con người thì thuộc về Thiên Chúa.
Đó là phẩm giá cao cả nhất của con người.
Con người không phải là một món hàng.
Không phải một công cụ.
Không phải một con số.
Không phải một bộ máy tiêu thụ.
Con người là hình ảnh sống động của Thiên Chúa.
Mỗi con người đều mang trong mình một dấu ấn thần linh.
Và đó là lý do vì sao ma quỷ luôn tìm cách làm con người quên căn tính ấy.

 

III. TỘI LỖI SÂU XA NHẤT : KHÔNG CÒN THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

Anh chị em thân mến,
Chúng ta thường nghĩ tội lỗi chỉ là vi phạm luật Chúa.
Nhưng ở tầng sâu hơn,
tội lỗi là một sự tha hóa căn tính.
Đó là khi con người không còn sống như hình ảnh Thiên Chúa nữa.
Đó là khi :
• lòng tham chiếm lấy trái tim,
• dục vọng điều khiển thân xác,
• quyền lực điều khiển lương tâm,
• cái tôi trở thành trung tâm tuyệt đối.
Con người lúc ấy vẫn có thể thành công bên ngoài,
nhưng bên trong thì linh hồn đang chết dần.
Điều đáng sợ nhất không phải là yếu đuối.
Điều đáng sợ nhất là đánh mất khả năng thuộc về Thiên Chúa.
Có những người cả đời chỉ sống để làm hài lòng thiên hạ.
Họ lệ thuộc vào ánh mắt người khác.
Họ sống trong nỗi sợ bị từ chối.
Họ xây dựng cuộc đời trên sự công nhận.
Nhưng khi tất cả những điều ấy sụp đổ,
họ không còn biết mình là ai.
Bởi vì linh hồn không thể sống bằng tiếng vỗ tay của thế gian.
Linh hồn chỉ sống được khi ở trong Thiên Chúa.

 

IV. “CHÚNG TA MONG ĐỢI TRỜI MỚI ĐẤT MỚI”

Bài đọc thứ nhất hôm nay mở ra một chân trời đầy hy vọng :
“Chúng ta mong đợi trời mới đất mới.”
Kitô giáo không phải là một thứ bi quan về thế giới.
Kitô giáo nhìn rất rõ sự dữ,
sự mục nát,
sự bất công,
sự giả hình của con người.
Nhưng Kitô giáo không tuyệt vọng.
Bởi vì lịch sử không nằm trong tay sự dữ.
Lịch sử nằm trong tay Thiên Chúa.
“Trời mới đất mới”
không chỉ là thực tại mai sau.
Đó còn là lời hứa rằng :
Thiên Chúa có thể tái tạo con người ngay từ hôm nay.
Có những tâm hồn đã mục nát vì thất vọng.
Có những con tim đã chai đá vì tổn thương.
Có những cuộc đời đã tan vỡ vì tội lỗi.
Nhưng ân sủng vẫn có thể làm mọi sự trở nên mới.
Đó là vẻ đẹp của đời sống thiêng liêng.
Thiên Chúa không chỉ tha thứ cho con người.
Người còn tái sinh họ.

 

V. CHỈ THIÊN CHÚA MỚI LÀ NƠI DUNG THÂN CỦA LINH HỒN

Thánh vịnh hôm nay nói :
“Lạy Chúa, Ngài là nơi chúng con dung thân từ đời nọ qua đời kia.”
Con người hiện đại rất mệt.
Mệt vì phải chứng minh bản thân.
Mệt vì phải thành công.
Mệt vì phải mạnh mẽ.
Mệt vì phải cạnh tranh.
Mệt vì phải sống theo kỳ vọng của người khác.
Nhiều người không còn biết nghỉ ngơi trong nội tâm.
Họ có thể ngủ,
nhưng không có bình an.
Họ có thể cười,
nhưng bên trong đầy cô đơn.
Bởi vì trái tim con người được dựng nên cho vô biên.
Mà thế gian thì hữu hạn.
Không gì trong thế giới này đủ lớn để chứa khát vọng sâu nhất của linh hồn.
Chỉ Thiên Chúa mới đủ.
Chỉ nơi Thiên Chúa,
con người mới không cần phải diễn xuất.
Chỉ nơi Thiên Chúa,
ta mới được yêu mà không cần đeo mặt nạ.
Chỉ nơi Thiên Chúa,
linh hồn mới thôi lưu đày.

 

VI. HÃY TRẢ LẠI CHO THIÊN CHÚA KHUÔN MẶT ĐÃ BỊ THẾ GIAN LÀM BIẾN DẠNG

Anh chị em thân mến,
Có lẽ lời mời gọi lớn nhất của Tin Mừng hôm nay là :
hãy trả lại cho Thiên Chúa chính con người thật của mình.
Có những linh hồn đã quá lâu sống xa căn tính của mình.
Có những người đánh mất sự trong sạch của trái tim.
Đánh mất khả năng yêu thương.
Đánh mất tự do nội tâm.
Đánh mất khả năng cầu nguyện.
Họ sống,
nhưng không còn thuộc về chính mình.
Đức Giêsu hôm nay muốn phục hồi nơi chúng ta hình ảnh Thiên Chúa đã bị bụi đời che phủ.
Đời sống thiêng liêng không phải trước hết là giữ đạo theo nghĩa bên ngoài.
Nhưng là cuộc trở về.
Cầu nguyện là trở về.
Hoán cải là trở về.
Chiêm niệm là trở về.
Thập giá cũng là trở về.
Trở về với Đấng mà linh hồn chúng ta thuộc về từ muôn thuở.

 

KẾT
Anh chị em thân mến,
Giữa một thế giới mà mọi sự đều bị định giá,
Đức Giêsu nhắc chúng ta rằng :
có một điều không bao giờ được phép trở thành tài sản của thế gian.
Đó là linh hồn con người.
Bởi linh hồn ấy mang hình ảnh Thiên Chúa.
Và có lẽ,
đến cuối cuộc đời,
Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta :
“Con đã sở hữu được bao nhiêu ?”
Nhưng Người sẽ hỏi :
“Con có còn thuộc về Ta không ?”
Xin cho chúng ta,
giữa một thế giới đầy những “Xêda” của quyền lực, tiền bạc và tham vọng,
vẫn giữ được linh hồn tự do của những người con thuộc về Thiên Chúa.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ HAI TUẦN IX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

NHỮNG NGƯỜI GIỮ VƯỜN NHO VÀ BI KỊCH CỦA MỘT TRÁI TIM KHÔNG CÒN BIẾT TÍN THÁC

(2 Pr 1,1-7 ; Tv 90 ; Mc 12,1-12)

 

Anh chị em thân mến,
có những bi kịch không bắt đầu bằng máu.
Nó bắt đầu bằng một nỗi sợ.
Có những tội ác không khởi đi từ sự dữ rõ ràng,
mà khởi đi từ một trái tim mất khả năng tín thác.
Một con người khi không còn tin mình được yêu,
sẽ bắt đầu chiếm hữu.
Khi không còn biết đón nhận cuộc đời như quà tặng,
người ta sẽ tìm cách kiểm soát mọi sự :
kiểm soát người khác,
kiểm soát tương lai,
kiểm soát danh dự,
kiểm soát quyền lực,
và đôi khi… kiểm soát cả Thiên Chúa.
Tin Mừng hôm nay là một trong những dụ ngôn đau đớn nhất Đức Giêsu từng kể.
Đó không chỉ là câu chuyện về những tá điền sát nhân.
Đó là câu chuyện về lịch sử của trái tim con người.

 

I. VƯỜN NHO :
BIỂU TƯỢNG CỦA MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC TRAO BAN.

Ông chủ đã làm mọi sự cho vườn nho :
rào giậu,
đào bồn ép rượu,
xây tháp canh,
rồi trao lại cho tá điền.
Tất cả đều là quà tặng.
Đó cũng là điều Thiên Chúa đã làm cho đời chúng ta.
Không ai trong chúng ta tự tạo ra sự sống của mình.
Không ai tự tạo ra trái tim mình.
Không ai tự tạo ra ánh sáng mặt trời, hơi thở, tình yêu hay ân sủng.
Mọi sự đều được trao ban trước khi ta biết đáp trả.
Nhưng bi kịch của con người bắt đầu khi họ quên điều đó.
Khi quên đời mình là quà tặng,
con người sẽ biến mình thành chủ nhân tuyệt đối.
Và từ đó, tất cả trở thành chiếm hữu.
Người ta không còn sống để yêu,
mà sống để giữ.
Không còn sống để trao ban,
mà sống để phòng thủ.
Nỗi sợ mất mát khiến con người trở nên bạo lực.
Trong chiều sâu tâm lý, rất nhiều hành vi hung hăng thực ra không phát xuất từ sức mạnh, mà từ nỗi bất an.
Một người càng rỗng bên trong, càng muốn thống trị bên ngoài.
Có những người luôn muốn người khác phục tùng mình,
không phải vì họ mạnh,
mà vì họ sợ bị bỏ rơi.
Có những người luôn muốn kiểm soát mọi sự,
không phải vì họ bình an,
mà vì họ hoảng sợ trước sự mong manh của chính mình.
Đó là điều xảy ra nơi các tá điền.
Họ không còn nhìn vườn nho như một ân huệ được trao phó.
Họ muốn biến mình thành chủ nhân của nó.

 

II. KHI CON NGƯỜI KHÔNG CÒN CHỊU ĐƯỢC SỰ HIỆN DIỆN CỦA THIÊN CHÚA

Điều làm chúng ta rùng mình trong dụ ngôn hôm nay là câu nói :
“Đây là đứa thừa tự. Nào ta giết nó đi.”
Họ biết người con là ai.
Họ không giết vì không biết.
Họ giết vì biết quá rõ.
Đây là điều rất sâu trong linh đạo và tâm lý con người :
nhiều khi con người không chống lại sự dữ ;
họ chống lại ánh sáng.
Vì ánh sáng làm lộ ra sự thật về họ.
Con người có thể chịu đựng một Thiên Chúa xa xôi,
nhưng lại sợ một Thiên Chúa quá gần.
Một Thiên Chúa bước vào lương tâm.
Một Thiên Chúa đòi ta thay đổi.
Một Thiên Chúa yêu thương đến mức không cho phép ta tiếp tục giả tạo.
Vì thế, người ta thường thích một thứ tôn giáo an toàn :
có nghi lễ nhưng không có hoán cải,
có luật lệ nhưng không có tình yêu,
có danh nghĩa đạo đức nhưng không có sự chết đi cho cái tôi.
Nhiều khi chúng ta không loại trừ Thiên Chúa khỏi môi miệng,
nhưng loại trừ Ngài khỏi những vùng sâu nhất của linh hồn.
Ta muốn Chúa hiện diện… nhưng không được đụng tới những bóng tối của mình.
Ta muốn Chúa chúc lành… nhưng không muốn Ngài biến đổi.
Ta muốn được cứu… nhưng không muốn chết đi cho con người cũ.
Và đó là lúc “Người Con bị quăng ra ngoài vườn nho”.

 

III. TỘI LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI :
MUỐN CHIẾM LẤY GIA TÀI MÀ KHÔNG CẦN NGƯỜI CHA

Các tá điền nói :
“Giết nó đi, và gia tài sẽ thuộc về chúng ta.”
Đó là giấc mơ nguyên thủy của tội lỗi.
Ngay từ vườn Êđen, con người đã muốn :
có sự sống mà không cần Đấng ban sự sống,
có vinh quang mà không cần vâng phục,
có quyền năng mà không cần tình yêu,
có gia tài mà không cần người Cha.
Đó là cơn cám dỗ muôn thuở của nhân loại.
Và xã hội hôm nay đang sống đúng bi kịch ấy.
Con người hiện đại muốn :
khoa học mà không cần Thiên Chúa,
tự do mà không cần chân lý,
khoái lạc mà không cần trách nhiệm,
quyền lực mà không cần lương tâm.
Nhưng khi con người tách mình khỏi Thiên Chúa,
họ không trở nên tự do hơn ;
họ trở nên cô độc hơn.
Bởi vì linh hồn con người chỉ bình an khi ở trong tương quan.
Một hữu thể bị cắt khỏi nguồn sống sẽ từ từ chết khô.
Đó là lý do vì sao thế giới hôm nay đầy tiện nghi nhưng thiếu bình an.
Đầy kết nối nhưng đầy cô đơn.
Đầy thông tin nhưng thiếu ý nghĩa.

 

IV. “ANH EM ĐƯỢC THÔNG DỰ VÀO BẢN TÍNH THIÊN CHÚA”

Giữa bóng tối ấy, lời của thánh Phêrô vang lên như một ánh sáng tuyệt đẹp :
“Người ban cho anh em những lời hứa quý báu và trọng đại, để nhờ đó anh em được thông dự vào bản tính Thiên Chúa.”
Đây là điều kỳ diệu của Kitô giáo.
Thiên Chúa không chỉ tha thứ cho con người.
Ngài muốn nâng con người lên.
Không chỉ cứu ta khỏi hỏa ngục.
Nhưng đưa ta vào chính sự sống thần linh của Ngài.
Con người được tạo dựng không phải chỉ để “sống cho tử tế”.
Con người được dựng nên để trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ.
Đời sống thiêng liêng vì thế không phải là việc trang trí đạo đức bên ngoài.
Nó là cuộc biến đổi hữu thể.
Từ ích kỷ sang yêu thương.
Từ chiếm hữu sang trao ban.
Từ sợ hãi sang tín thác.
Từ cái tôi khép kín sang tự do của con cái Thiên Chúa.
Vì thế, thánh Phêrô nói tới một hành trình :
đức tin,
nhân đức,
hiểu biết,
tiết độ,
kiên nhẫn,
đạo đức,
tình huynh đệ,
và bác ái.
Đó không phải là danh sách luân lý khô cứng.
Đó là hành trình trưởng thành của linh hồn.

 

V. “LẠY CHÚA CON, CON TIN CẬY Ở NGÀI”

Thánh vịnh hôm nay là tiếng cầu nguyện của một trái tim cuối cùng đã mệt mỏi vì phải tự làm cứu tinh cho chính mình :
“Lạy Chúa con, con tin cậy ở Ngài.”
Tin cậy là gì ?
Tin cậy là thôi cố làm chủ toàn bộ cuộc đời.
Là chấp nhận mình không phải Thiên Chúa.
Là để cho Thiên Chúa yêu thương mình trong cả sự mong manh và bất toàn.
Con người càng xa Thiên Chúa, càng phải gồng mình.
Càng gần Thiên Chúa, càng được nghỉ ngơi.
Có những người suốt đời mang một khuôn mặt đạo đức,
nhưng bên trong luôn căng thẳng, cay đắng và bất an.
Vì họ chưa bao giờ thật sự tín thác.
Họ vẫn sống như những tá điền phải bảo vệ vườn nho bằng mọi giá.
Trong khi người Kitô hữu được mời gọi sống như người con trong nhà Cha.

 

VI. VIÊN ĐÁ BỊ LOẠI BỎ

Cuối cùng, Đức Giêsu nói : “Tảng đá thợ xây nhà loại bỏ lại trở nên đá tảng góc tường.”
Người Con bị giết. Nhưng tình yêu không chết.
Thập giá không phải là thất bại của Thiên Chúa.
Đó là nơi Thiên Chúa mặc khải cách yêu của Ngài.
Con người giết vì sợ mất mình.
Thiên Chúa trao ban chính mình vì yêu.
Và chính tình yêu bị đóng đinh ấy trở thành nền móng của một nhân loại mới.
Anh chị em thân mến,
có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là ta phạm nhiều lỗi lầm.
Nhưng là ta từ từ biến linh hồn mình thành một vườn nho không còn chỗ cho Người Con bước vào.
Xin Chúa hôm nay giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ phải mất mình.
Vì chỉ ai dám mất mình trong tình yêu mới thật sự tìm lại được chính mình.
Và xin cho mỗi người chúng ta thôi sống như những kẻ chiếm hữu ân sủng,
để học sống như những người con biết tín thác nơi Cha mình.
Amen.

 

+++++++

 

CHÚA BA NGÔI

MẦU NHIỆM TÌNH YÊU – NƠI CON NGƯỜI TÌM THẤY CHÍNH MÌNH

 

Dẫn nhập

Kính thưa cộng đoàn,
Có những câu hỏi đã theo con người từ thuở bình minh của ý thức cho đến tận hôm nay.
Tôi là ai?
Tôi từ đâu đến?
Tại sao giữa một thế giới đông đúc, tôi vẫn cảm thấy cô đơn?
Tại sao dù đạt được nhiều thành công, con người vẫn cảm thấy một khoảng trống nào đó trong tâm hồn?
Tại sao chúng ta luôn đi tìm tình yêu, luôn đi tìm một nơi để thuộc về, luôn đi tìm một ánh mắt có thể hiểu mình mà không cần phải giải thích?
Đó không chỉ là những câu hỏi của triết học.
Đó là những câu hỏi của chính cuộc đời.
Và thật kỳ diệu, phụng vụ Lễ Chúa Ba Ngôi hôm nay không trả lời những câu hỏi ấy bằng những công thức trừu tượng, nhưng bằng một mặc khải sống động:
Thiên Chúa là Cha, là Con và là Thánh Thần.
Nói cách khác, ở trung tâm của thực tại không phải là quyền lực.
Ở trung tâm của vũ trụ không phải là định mệnh.
Ở trung tâm của mọi sự không phải là cô đơn.
Ở trung tâm của mọi sự là một Tình Yêu đời đời đang trao hiến và đón nhận.
Đó chính là mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi.

 

I. THIÊN CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ ĐẤNG CÔ ĐỘC, NHƯNG LÀ HIỆP THÔNG VĨNH CỬU

Trong bài đọc thứ nhất, Môsê đứng trước Thiên Chúa trên núi Sinai.
Ông không được nghe một định nghĩa triết học về Thiên Chúa.
Ông không được nghe một bài học siêu hình.
Ông được nghe tiếng nói phát xuất từ chính trái tim Thiên Chúa:
“Đức Chúa! Đức Chúa! Thiên Chúa nhân hậu và từ bi, hay nén giận, giàu nhân nghĩa và thành tín.”
Điều đầu tiên Thiên Chúa muốn mặc khải về mình không phải là quyền năng nhưng là lòng thương xót.
Không phải sức mạnh nhưng là tình yêu.
Không phải sự thống trị nhưng là sự trao hiến.
Điều đó vô cùng quan trọng.
Bởi vì chỉ một Thiên Chúa sống trong tình yêu mới có thể tạo dựng một thế giới được sinh ra từ tình yêu.
Nếu Thiên Chúa chỉ là quyền lực, vũ trụ sẽ chỉ là sản phẩm của quyền lực.
Nếu Thiên Chúa chỉ là ý chí tuyệt đối, con người chỉ là công cụ của ý chí ấy.
Nhưng vì Thiên Chúa là tình yêu nên con người được tạo dựng để yêu và được yêu.
Mầu nhiệm Ba Ngôi cho chúng ta biết rằng ngay từ muôn thuở, Thiên Chúa không sống trong cô đơn.
Chúa Cha yêu Chúa Con.
Chúa Con đón nhận và đáp trả tình yêu của Chúa Cha.
Chúa Thánh Thần là sự hiệp thông sống động của tình yêu ấy.
Nói theo ngôn ngữ thần học nhân vị, Thiên Chúa không phải là một hữu thể khép kín trong chính mình nhưng là một hữu thể hoàn toàn mở ra trong trao ban.
Tình yêu không phải là điều Thiên Chúa có.
Tình yêu chính là điều Thiên Chúa là.

 

II. BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI LÀ ĐÁNH MẤT HIỆP THÔNG

Kính thưa cộng đoàn,
Nếu đọc toàn bộ lịch sử nhân loại dưới ánh sáng Kinh Thánh, chúng ta sẽ nhận ra rằng bi kịch lớn nhất của con người không phải là nghèo đói.
Không phải bệnh tật.
Không phải cái chết.
Nhưng là sự đổ vỡ của tương quan.
Sau tội nguyên tổ, Adam trốn chạy Thiên Chúa.
Adam đổ lỗi cho Eva.
Eva đổ lỗi cho con rắn.
Từ đó con người trở thành một hữu thể sợ hãi.
Sợ Thiên Chúa.
Sợ người khác.
Sợ chính mình.
Nhiều nhà phân tâm học cho rằng những vết thương sâu nhất của con người luôn phát sinh từ những tương quan bị tổn thương.
Một đứa trẻ không được yêu thương đầy đủ sẽ mang trong mình nỗi bất an suốt đời.
Một người bị phản bội sẽ khó tin tưởng người khác.
Một người chưa bao giờ được đón nhận sẽ luôn sống trong mặc cảm bị từ chối.
Nhìn sâu hơn nữa, mọi đau khổ nhân sinh đều ít nhiều mang dấu vết của một sự đứt gãy trong tương quan.
Đó là lý do tại sao con người hiện đại, dù sống giữa vô số phương tiện truyền thông và kết nối kỹ thuật số, vẫn có thể cảm thấy cô đơn hơn bất cứ thời đại nào.
Chúng ta kết nối với mọi người nhưng đánh mất sự hiệp thông.
Chúng ta nói rất nhiều nhưng ít gặp gỡ nhau thật sự.
Chúng ta có thể nhìn thấy khuôn mặt của nhau trên màn hình nhưng không còn chạm được vào chiều sâu tâm hồn nhau.
Bởi vì trái tim con người được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Mà hình ảnh ấy là hình ảnh của hiệp thông.
Khi đánh mất hiệp thông, con người đánh mất chính mình.

 

III. THIÊN CHÚA YÊU THẾ GIAN ĐẾN NỖI BAN CON MỘT

Giữa tất cả những trang Tin Mừng, có lẽ không có câu nào diễn tả trọn vẹn trái tim Thiên Chúa hơn lời Đức Giêsu hôm nay:
“Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.”
Điều gây kinh ngạc không phải là Thiên Chúa yêu.
Điều gây kinh ngạc là đối tượng của tình yêu ấy.
Người yêu một thế gian đầy phản bội.
Người yêu một nhân loại đầy thương tích.
Người yêu những con người thường xuyên khước từ Người.
Thông thường chúng ta yêu điều gì đáng yêu.
Thiên Chúa lại yêu điều chưa đáng yêu để làm cho nó trở nên đáng yêu.
Chúng ta yêu khi được đáp lại.
Thiên Chúa yêu ngay cả khi bị từ chối.
Chúng ta yêu bằng những phần dư của cuộc đời.
Thiên Chúa yêu bằng chính Con Một của Người.
Thập giá chính là nơi tình yêu Ba Ngôi được bày tỏ cách trọn vẹn nhất.
Chúa Cha trao ban.
Chúa Con tự hiến.
Chúa Thánh Thần làm cho tình yêu ấy lan tỏa vào lòng nhân loại.
Mỗi lần nhìn lên thập giá, chúng ta không chỉ nhìn thấy Đức Giêsu chịu đóng đinh.
Chúng ta đang nhìn thấy trái tim của Thiên Chúa mở ra cho thế giới.

 

IV. ƠN CỨU ĐỘ LÀ ĐƯỢC ĐƯA TRỞ VỀ TRONG SỰ HIỆP THÔNG CỦA BA NGÔI

Nhiều người nghĩ rằng cứu độ chỉ đơn giản là được tha thứ tội lỗi.
Điều đó đúng nhưng chưa đủ.
Ơn cứu độ còn là được đưa trở về trong vòng tay của Thiên Chúa.
Là được chữa lành những đổ vỡ sâu kín nhất của tâm hồn.
Là được học lại khả năng yêu thương.
Là được tái sinh như một con người mới.
Thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai đã để lại cho Giáo Hội một công thức thần học tuyệt đẹp:
“Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Kitô, tình thương của Chúa Cha và ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh em.”
Đó không chỉ là lời chào phụng vụ.
Đó là toàn bộ lịch sử cứu độ được tóm gọn trong một câu.
Ân sủng của Đức Kitô chữa lành tội lỗi.
Tình thương của Chúa Cha chữa lành nỗi sợ hãi.
Ơn hiệp thông của Chúa Thánh Thần chữa lành sự cô đơn.
Con người được cứu không phải để trở thành một cá nhân biệt lập.
Con người được cứu để bước vào chính sự sống của Ba Ngôi.
Thiên đàng trước hết không phải là một nơi chốn.
Thiên đàng là được sống trong vòng tuần hoàn bất tận của tình yêu Thiên Chúa.

 

V. MỌI THỤ TẠO ĐỀU LÀ BẢN THÁNH CA CA TỤNG BA NGÔI

Bài ca của sách Đanien hôm nay vang lên như một khúc hoan ca của toàn thể vũ trụ:
“Muôn vật hãy chúc tụng Chúa, hãy ngợi khen và suy tôn Người đến muôn đời.”
Tại sao muôn vật lại ca tụng Thiên Chúa?
Bởi vì mọi sự đều mang dấu vết của Đấng đã tạo thành chúng.
Mỗi vì sao trên bầu trời.
Mỗi giọt sương trong buổi sớm.
Mỗi đóa hoa trong cánh đồng.
Mỗi khuôn mặt con người.
Mỗi cuộc đời với những niềm vui và nước mắt.
Tất cả đều là những âm vang của Tình Yêu sáng tạo.
Không có gì hiện hữu một cách vô nghĩa.
Không có ai được sinh ra một cách tình cờ.
Không có cuộc đời nào là vô giá trị.
Mỗi người là một lời được Thiên Chúa ngỏ với thế giới.
Mỗi người là một dấu chỉ của Tình Yêu Ba Ngôi.

 

Kết luận

Kính thưa cộng đoàn,
Lễ Chúa Ba Ngôi không chỉ mời gọi chúng ta suy nghĩ về Thiên Chúa.
Lễ Chúa Ba Ngôi còn giúp chúng ta hiểu chính mình.
Nếu Thiên Chúa là Hiệp Thông, chúng ta không thể sống trong ích kỷ.
Nếu Thiên Chúa là Tình Yêu, chúng ta không thể sống trong hận thù.
Nếu Thiên Chúa là Trao Ban, chúng ta không thể chỉ sống cho riêng mình.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất trong ngày lễ hôm nay là xin cho trái tim chúng ta trở nên giống trái tim Ba Ngôi.
Xin cho chúng ta biết yêu như Chúa Cha.
Biết trao hiến như Chúa Con.
Biết hiệp thông như Chúa Thánh Thần.
Để giữa một thế giới đang bị chia cắt bởi ích kỷ, bạo lực và cô đơn, cuộc đời chúng ta trở thành một phản chiếu nhỏ bé của Tình Yêu vĩnh cửu.
Và khi đó, những ai gặp chúng ta sẽ cảm nhận được rằng:
Ở tận cùng của mọi thực tại không phải là hư vô.
Ở tận cùng của mọi đau khổ không phải là tuyệt vọng.
Ở tận cùng của mọi hành trình nhân sinh là vòng tay của Chúa Cha, là khuôn mặt của Chúa Con và là hơi thở dịu dàng của Chúa Thánh Thần.
Amen.

 

+++++++

 

THỨ BẢY TUẦN VIII THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN

“ÔNG LẤY QUYỀN NÀO MÀ LÀM CÁC ĐIỀU ẤY ?”

(Gđ 17.20b-25 ; Tv 62 ; Mc 11,27-33)

 

Anh chị em thân mến,
Có những câu hỏi được đặt ra để tìm kiếm sự thật.
Nhưng cũng có những câu hỏi được đặt ra chỉ để tự vệ.
Trong Tin Mừng hôm nay, các thượng tế, kinh sư và kỳ mục đến gặp Đức Giê-su và hỏi :
“Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy ?”
Thoạt nghe, đó là một câu hỏi thần học.
Nhưng nếu đi sâu hơn vào chiều sâu tâm lý và tâm linh của con người, ta sẽ nhận ra :
đó là tiếng nói của một nỗi sợ.
Một nỗi sợ rất con người.
Nỗi sợ bị mất quyền kiểm soát.
Bởi vì Đức Giê-su vừa thanh tẩy Đền Thờ.
Người đã bước vào nơi mà con người tưởng là thuộc quyền sở hữu của họ.
Người đã làm rung chuyển một cơ cấu tôn giáo đang quen sống bằng quyền lực, danh tiếng và sự an toàn.
Và từ đó, câu hỏi vang lên :
“Ông lấy quyền nào mà làm các điều ấy ?”
Nhưng thật ra, câu hỏi sâu xa hơn là :
“Tại sao ông có thể tự do đến như vậy ?”
“Tại sao ông không sợ chúng tôi ?”
“Tại sao ông không lệ thuộc vào hệ thống mà chúng tôi đang kiểm soát ?”

 

1. BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI : MUỐN KIỂM SOÁT CẢ THIÊN CHÚA

Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu của bản ngã, con người luôn có một cơn cám dỗ rất tinh vi :
muốn làm chủ.
Làm chủ hoàn cảnh.
Làm chủ người khác.
Làm chủ tương lai.
Và đôi khi… muốn làm chủ cả Thiên Chúa.
Nhiều người theo Chúa, nhưng chỉ muốn một Thiên Chúa phục vụ kế hoạch của mình.
Ta cầu nguyện, nhưng nhiều khi không phải để tìm ý Chúa, mà để xin Chúa bảo vệ ý riêng của ta.
Ta đi lễ, giữ luật, hoạt động tông đồ… nhưng trong chiều sâu vô thức, cái tôi vẫn muốn ngồi trên ngai.
Vì thế, khi Thiên Chúa hành động ngoài dự kiến của ta, ta bắt đầu bất an.
Có những lúc Chúa phá vỡ các kế hoạch mà ta xây dựng.
Có những lúc Ngài dẫn ta qua đau khổ, thất bại, mất mát, cô đơn hay khủng hoảng nội tâm.
Và lúc ấy, trong thinh lặng của linh hồn, ta cũng đặt câu hỏi như những người Do-thái ngày xưa :
“Ngài lấy quyền nào mà làm điều ấy trong đời con ?”
Con người muốn một Thiên Chúa dễ kiểm soát.
Nhưng Thiên Chúa thật luôn vượt khỏi những hàng rào của cái tôi.
Ngài không đến để củng cố những ngẫu tượng của ta.
Ngài đến để giải thoát ta khỏi chúng.

 

2. CÁI TÔI LUÔN SỢ SỰ THẬT

Đức Giê-su không trả lời trực tiếp.
Người hỏi lại họ về phép rửa của Gio-an.
Và ngay lập tức, những người chất vấn bắt đầu tính toán :
“Nếu chúng ta nói thế này…”
“Nếu chúng ta nói thế kia…”
Họ không còn tìm kiếm chân lý nữa.
Họ chỉ còn tìm cách bảo vệ hình ảnh và quyền lợi của mình.
Đó là một căn bệnh tâm linh rất phổ biến.
Con người thường không sợ sự dữ cho bằng sợ sự thật.
Bởi vì sự thật đòi phải thay đổi.
Ta có thể chấp nhận nghe giảng về Thiên Chúa.
Nhưng ta lại sợ để Thiên Chúa bước vào những vùng tối sâu nhất của đời mình.
Có những người sống rất đạo đức bên ngoài, nhưng nội tâm đầy bất an, vì họ chưa bao giờ thật sự để Chúa chạm đến những vết thương sâu kín :
lòng kiêu hãnh,
mặc cảm,
cơn đói được công nhận,
sự ganh tị,
nhu cầu thống trị,
nỗi sợ bị từ chối,
hay những tổn thương âm thầm từ quá khứ.
Nhiều người mang Thiên Chúa trên môi miệng,
nhưng cái tôi mới là thần tượng thật trong lòng họ.
Và đó là lý do họ sợ Đức Giê-su.
Bởi vì Đức Giê-su không chỉ nói về luật lệ.
Người chạm vào tận căn tính con người.
Người nhìn xuyên qua những chiếc mặt nạ.
Người không để con người trốn mãi trong những vai diễn tôn giáo.

 

3. “LINH HỒN CON KHÁT KHAO CHÚA”

Trong Thánh vịnh hôm nay, ta nghe một lời rất đẹp :
“Lạy Thiên Chúa, Ngài là Chúa con thờ,
linh hồn con đã khao khát Chúa.”
Anh chị em thân mến,
Đó là sự thật sâu xa nhất về con người.
Con người không chỉ đói cơm bánh.
Con người đói vô biên.
Đằng sau mọi cơn khát của đời người :
khát thành công,
khát tình yêu,
khát quyền lực,
khát được nhìn nhận,
khát hạnh phúc,
là cơn khát Thiên Chúa.
Nhưng bi kịch của con người hiện đại là :
thay vì đi tìm Thiên Chúa, người ta lại tìm những thứ gây mê linh hồn.
Người ta làm đầy khoảng trống nội tâm bằng :
sự ồn ào,
mạng xã hội,
khoái lạc,
tiêu thụ,
công việc,
quyền lực,
hay những mối tương quan lệ thuộc.
Nhưng càng lấp đầy, lòng người càng trống rỗng hơn.
Bởi vì linh hồn con người được dựng nên cho Đấng Vô Hạn.
Không có Thiên Chúa, trái tim con người sẽ luôn khắc khoải.
Thánh Âu-tinh đã thú nhận :
“Lòng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”
Và chỉ khi con người biết quỳ xuống trước Thiên Chúa, họ mới thôi quỳ gối trước những ngẫu tượng của thế gian.

 

4. “THIÊN CHÚA CÓ QUYỀN PHÉP GIỮ ANH EM KHỎI SA NGÔ

Bài đọc thư Giu-đa hôm nay đem lại cho ta một niềm hy vọng rất lớn :
“Thiên Chúa có quyền phép giữ anh em khỏi sa ngã.”
Điều cứu con người không phải trước hết là sức mạnh đạo đức của họ.
Nhưng là lòng trung tín của Thiên Chúa.
Nhiều người thất vọng về chính mình vì cứ mãi yếu đuối.
Họ nghĩ đời sống thiêng liêng là phải trở nên hoàn hảo ngay lập tức.
Nhưng càng cố tự cứu mình bằng ý chí riêng, họ càng mệt mỏi.
Thiên Chúa không cứu ta như một nhà quản trị lạnh lùng.
Ngài cứu ta như một người Cha.
Ngài biết sự mong manh của con người.
Ngài biết có những sa ngã bắt đầu từ cô đơn.
Có những tội lỗi bắt đầu từ một trái tim không được yêu thương.
Có những cứng lòng bắt đầu từ những vết thương chưa được chữa lành.
Và chính vì thế, Thiên Chúa không chỉ muốn sửa hành vi.
Ngài muốn chữa lành trái tim.
Đức Giê-su không đến để xây dựng một tôn giáo của sợ hãi.
Người đến để đưa con người trở về với tương quan tình yêu với Chúa Cha.

 

5. ĐỨC TIN LÀ TRAO QUYỀN CHO THIÊN CHÚA

Anh chị em thân mến,
Câu hỏi lớn nhất của Tin Mừng hôm nay không phải là :
“Đức Giê-su lấy quyền nào mà làm các điều ấy ?”
Nhưng là :
“Ta có để Thiên Chúa có quyền trên đời mình không ?”
Có cho phép Ngài bước vào những vùng tối của linh hồn không ?
Có cho phép Ngài phá đổ những thần tượng đang thống trị lòng mình không ?
Có cho phép Ngài dẫn ta đi qua những con đường mà ta không hiểu không ?
Đức tin không phải là kiểm soát Thiên Chúa.
Đức tin là tín thác.
Không phải là nắm chặt đời mình.
Nhưng là trao nó vào tay Thiên Chúa.
Và có lẽ, trưởng thành thiêng liêng là khi con người thôi tranh giành quyền điều khiển với Thiên Chúa.
Khi ấy, linh hồn sẽ bình an.
Không phải vì đời hết sóng gió.
Nhưng vì cuối cùng, con người hiểu rằng :
Đấng cầm lái đời mình là Tình Yêu.

 

KẾT

Anh chị em thân mến,
Các thủ lãnh Do-thái đứng rất gần Đền Thờ, nhưng lại rất xa Thiên Chúa.
Còn người tín hữu đích thực là người dám để Thiên Chúa bước vào tận sâu trái tim mình.
Hôm nay, Đức Giê-su vẫn đang đi vào Đền Thờ của linh hồn ta.
Người vẫn muốn thanh tẩy :
những giả tạo,
những kiêu hãnh,
những nỗi sợ,
những tham vọng,
những thần tượng bí mật trong lòng người.
Và có lẽ, điều đẹp nhất không phải là khi ta hiểu hết về Thiên Chúa.
Nhưng là khi ta đủ khiêm nhường để nói :
“Lạy Chúa,
xin hãy có quyền trên đời con.
Xin thanh tẩy trái tim con.
Xin giữ con khỏi sa ngã.
Và xin cho linh hồn con chỉ còn khát khao một mình Chúa mà thôi.”

 

+++++++

 

 

THỨ SÁU TUẦN VIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

“KHI ĐỀN THỜ TRỞ THÀNH CHỢ BÚA”

(1 Pr 4,7-13 ; Tv 95 ; Mc 11,11-26)

 

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất đau trong đời sống con người hôm nay :
người ta xây những thành phố ngày càng lớn, nhưng linh hồn lại ngày càng chật hẹp ;
người ta kết nối với cả thế giới, nhưng lại đánh mất tương quan với chính mình ;
người ta có thể nói rất nhiều, nhưng lại không còn biết cầu nguyện.
Có lẽ chưa bao giờ con người sống giữa quá nhiều tiếng động như hôm nay :
tiếng động của thông tin,
tiếng động của công việc,
tiếng động của cạnh tranh,
tiếng động của những khát vọng phải thành công,
tiếng động của những chiếc điện thoại không bao giờ ngủ.
Nhưng giữa muôn vàn tiếng động ấy, điều đáng sợ nhất là :
con người dần không còn nghe được tiếng nói của linh hồn mình nữa.
Và khi không còn nghe được chính mình,
con người cũng khó nghe được tiếng Thiên Chúa.
Tin Mừng hôm nay kể rằng Đức Giê-su bước vào Đền Thờ và nổi giận. Ngài xô đổ bàn ghế của những người đổi tiền, đuổi những kẻ buôn bán ra khỏi Đền Thờ và nói :
“Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của mọi dân tộc.” (Mc 11,17)
Thoạt nghe, nhiều người nghĩ rằng đây chỉ là một hành động chống lại sự lạm dụng tôn giáo. Nhưng nếu đi sâu hơn, chúng ta sẽ nhận ra : Đức Giê-su không chỉ thanh tẩy Đền Thờ Giêrusalem ; Ngài còn muốn thanh tẩy chính nội tâm con người.
Bởi vì con người là một đền thờ.
Mỗi người chúng ta đều mang trong mình một nơi cực thánh :
nơi của ký ức,
nơi của lương tâm,
nơi của những khát vọng yêu thương,
nơi của những tổn thương sâu kín,
nơi của những câu hỏi hiện sinh mà đôi khi cả đời ta không dám đối diện.
Và chính nơi đó, Thiên Chúa muốn ngự vào.
Nhưng bi kịch của con người là : thay vì để Thiên Chúa ngự trị, ta lại biến đền thờ tâm hồn thành một khu chợ.
Một khu chợ của lo âu.
Một khu chợ của tính toán.
Một khu chợ của hơn thua.
Một khu chợ của quyền lực và kiểm soát.
Có những người đi lễ mỗi ngày nhưng tâm hồn vẫn đầy bạo lực.
Có những người đọc kinh rất nhiều nhưng bên trong đầy cay đắng.
Có những người nói về Thiên Chúa nhưng lại sống bằng nỗi sợ mất mình, mất vị trí, mất hình ảnh.
Và như thế, đời sống thiêng liêng dần biến thành một cuộc mua bán vô hình :
cầu nguyện để được bình an,
làm việc lành để được chúc phúc,
phục vụ để được nhìn nhận,
đạo đức để được an toàn.
Con người vô tình dùng cả Thiên Chúa để phục vụ cái tôi của mình.
Đó chính là lúc Đền Thờ không còn là nơi gặp gỡ Thiên Chúa nữa.

Anh chị em thân mến,
Tại sao con người lại khó cầu nguyện thật sự ?
Bởi vì cầu nguyện thật sự đòi ta phải bước vào chiều sâu của chính mình.
Mà chiều sâu ấy thường làm ta sợ.
Trong phân tâm học và tâm lý chiều sâu, người ta nói rằng con người có xu hướng chạy trốn nội tâm mình, bởi vì trong đó chứa đầy những điều chưa được chữa lành :
những ký ức đau buồn,
những thất bại,
những mặc cảm,
những tổn thương thời thơ ấu,
những cơn giận bị dồn nén,
những cô đơn không ai biết tới.
Cho nên nhiều người chọn sống trên bề mặt.
Họ làm việc liên tục để khỏi phải đối diện với khoảng trống trong lòng.
Họ tìm kiếm những thú vui tức thời để quên sự cô đơn.
Họ tìm sự công nhận bên ngoài để che giấu cảm giác vô giá trị bên trong.
Nhưng linh hồn càng bị bỏ quên, con người càng bất an.
Bởi vì tận căn, con người không chỉ cần tiện nghi ; con người cần ý nghĩa.
Không chỉ cần thành công ; con người cần được yêu.
Không chỉ cần tồn tại ; con người cần được cứu độ.
Và chính trong chiều sâu ấy, Đức Giê-su muốn bước vào để thanh tẩy Đền Thờ lòng ta.

Bài đọc một hôm nay, thánh Phêrô nói :
“Anh em hãy khéo quản lý ân huệ thiên hình vạn trạng của Thiên Chúa.” (1 Pr 4,10)
Điều lạ lùng là : ân huệ của Thiên Chúa không chỉ nằm nơi những thành công, mà nhiều khi lại được giấu trong chính những giới hạn của đời người.
Có những người chỉ biết cảm thông sau khi từng đau khổ.
Có những người chỉ biết dịu dàng sau khi từng bị tổn thương.
Có những linh mục, tu sĩ hay những người phục vụ chỉ thật sự biết cúi xuống trước nỗi đau con người sau khi chính họ đi qua đêm tối của mình.
Nỗi đau, nếu được sống trong đức tin, có thể trở thành một bí tích của lòng thương xót.
Bởi vì Thiên Chúa không loại bỏ những vết thương của chúng ta ; Ngài đi vào trong đó.
Đức Kitô phục sinh vẫn mang thương tích nơi thân thể mình.
Điều ấy có nghĩa là :
trong thần học Kitô giáo, vết thương không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của thất bại ; đôi khi nó là nơi tình yêu đã đi qua.

Tin Mừng hôm nay còn kể chuyện cây vả bị khô héo.
Đó là một biểu tượng rất mạnh về đời sống con người.
Cây vả có lá nhưng không có trái.
Một đời sống có vẻ đẹp bên ngoài nhưng bên trong trống rỗng.
Đó là căn bệnh tinh thần rất phổ biến của thời đại hôm nay :
người ta chăm sóc hình ảnh nhiều hơn chăm sóc linh hồn.
Con người sợ bị người khác đánh giá nghèo, xấu, thất bại ;
nhưng lại không sợ tâm hồn mình cằn cỗi.
Có những người thành công nhưng không còn khả năng yêu.
Có những người rất nổi tiếng nhưng bên trong đầy tuyệt vọng.
Có những người luôn cười nhưng linh hồn đã chết từ lâu.
Đó là cái chết hiện sinh :
đánh mất khả năng rung động trước Thiên Chúa và trước con người.
Cho nên Đức Giê-su nói :
“Anh em hãy tin vào Thiên Chúa.” (Mc 11,22)
Tin không phải chỉ là chấp nhận một chân lý tín lý.
Tin là trao phó đời mình cho một Đấng lớn hơn mình.
Con người càng muốn kiểm soát mọi sự thì càng bất an, bởi vì đời sống vốn không thể kiểm soát :
ta không kiểm soát được thời gian,
không kiểm soát được bệnh tật,
không kiểm soát được lòng người,
không kiểm soát được sự chết.
Đức tin bắt đầu khi con người chấp nhận mình không phải là trung tâm vũ trụ.
Đó là hành trình rất đau của cái tôi :
từ kiểm soát sang tín thác ;
từ chiếm hữu sang trao ban ;
từ tự cứu mình sang để mình được cứu.

Anh chị em thân mến,
Ngay sau lời mời gọi hãy tin, Đức Giê-su nói đến sự tha thứ :
“Khi anh em đứng cầu nguyện, nếu anh em có chuyện bất bình với ai, thì hãy tha thứ.” (Mc 11,25)
Bởi vì một trái tim không biết tha thứ thì không thể cầu nguyện thật sự.
Oán hận làm linh hồn đóng kín.
Cay đắng làm con người mất khả năng yêu thương.
Khi giữ mãi một vết thương, con người dần đồng hóa mình với chính nỗi đau ấy.
Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự dữ.
Tha thứ là không để sự dữ trở thành chủ nhân của tâm hồn mình.
Đôi khi, người tù đáng thương nhất không phải là người ở trong song sắt, mà là người bị nhốt trong ký ức đau buồn của mình.
Đức Giê-su muốn giải thoát chúng ta khỏi nhà tù đó.

Thánh Vịnh hôm nay nói :
“Chúa ngự đến xét xử trần gian.”
Sự phán xét của Thiên Chúa trước hết không phải là sự kết án, mà là ánh sáng.
Ánh sáng ấy sẽ đi vào những góc tối nhất của lòng người :
nơi ta giả tạo,
nơi ta ích kỷ,
nơi ta sống hai mặt,
nơi ta che giấu sự nghèo nàn tinh thần của mình.
Nhưng Thiên Chúa không soi sáng để hủy diệt.
Ngài soi sáng để chữa lành.
Ngài thanh tẩy Đền Thờ không phải để phá hủy Đền Thờ,
mà để Đền Thờ trở lại đúng căn tính của nó :
một nơi Thiên Chúa cư ngụ.
Và có lẽ, điều nhân loại hôm nay cần nhất không phải là thêm kỹ thuật, thêm quyền lực hay thêm tốc độ,
mà là tìm lại không gian nội tâm nơi con người có thể gặp Thiên Chúa và gặp lại chính mình.
Bởi vì chỉ khi linh hồn trở thành “nhà cầu nguyện”,
thì đời sống mới thôi là một khu chợ của sợ hãi và tham vọng.
Và chỉ khi Thiên Chúa ngự trị trong chiều sâu tâm hồn,
con người mới thật sự được bình an.

 

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN VIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

 

+++++++

 

THỨ TƯ TUẦN VIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

“NÀY CHÚNG TA LÊN GIÊ-RU-SA-LEM”
BÀI GIẢNG CHO NHỮNG CON NGƯỜI ĐANG ĐỨNG TRƯỚC THẬP GIÁ CỦA ĐỜI MÌNH

 

Anh chị em thân mến,
Có những câu nói trong Tin Mừng nghe rất ngắn, nhưng lại mang sức nặng của cả một định mệnh.
Hôm nay, Đức Giê-su nói với các môn đệ :
“Này chúng ta lên Giê-ru-sa-lem.”
Đó không chỉ là một chuyến đi.
Đó là cuộc hành trình đi vào trung tâm của đau khổ, phản bội và cái chết.
Và điều đáng suy nghĩ là :
Đức Giê-su không bị đẩy vào con đường ấy trong vô thức.
Ngài biết rõ điều gì đang chờ mình.
Ngài biết :
mình sẽ bị nộp,
bị chế nhạo,
bị đánh đòn,
bị kết án,
và bị giết chết.
Thế nhưng Ngài vẫn bước đi.
Con người bình thường luôn tránh đau khổ.
Nhưng Thiên Chúa lại bước thẳng vào đau khổ vì yêu con người.
Đó là điều làm cho Kitô giáo khác với mọi thứ triết lý chạy trốn đau khổ của nhân loại.

 

CON NGƯỜI HIỆN ĐẠI : MỘT NỀN VĂN MINH CHẠY TRỐN THẬP GIÁ

Nếu nhìn sâu vào xã hội hôm nay, chúng ta sẽ thấy :
con người hiện đại rất sợ đau khổ.
Người ta sợ thất bại.
Sợ bị bỏ rơi.
Sợ cô đơn.
Sợ già nua.
Sợ bệnh tật.
Sợ bị xem thường.
Và bởi vì sợ,
con người tìm đủ mọi cách để tự bảo vệ mình.
Có người bảo vệ mình bằng tiền bạc.
Có người bằng quyền lực.
Có người bằng tri thức.
Có người bằng vẻ đẹp.
Có người bằng những chiếc mặt nạ đạo đức.
Trong chiều sâu tâm lý, rất nhiều tham vọng thật ra không xuất phát từ sức mạnh,
mà từ nỗi sợ.
Người ta muốn nổi bật,
vì sợ mình vô nghĩa.
Người ta muốn kiểm soát,
vì sợ bất an.
Người ta thích hơn thua,
vì bên trong mang mặc cảm thiếu giá trị.
Con người càng bất an,
càng khát quyền lực.
Và đó chính là điều đang diễn ra trong Tin Mừng hôm nay.
Trong khi Đức Giê-su nói về thập giá,
thì các môn đệ lại nghĩ tới vinh quang.
Trong khi Thầy chuẩn bị hiến mạng sống,
thì trò lại bàn chuyện chỗ ngồi cao thấp.

Đó là một bi kịch rất người.

 

GIACÔBÊ VÀ GIOAN
— TẤM GƯƠNG CỦA CÁI TÔI KHÔNG ĐƯỢC CHỮA LÀNH

Hai môn đệ xin :
“Xin cho chúng con được ngồi bên hữu và bên tả Thầy.”
Nghe qua có vẻ đơn sơ,
nhưng thực ra đó là cơn khát quyền lực rất tinh vi.
Con người không chỉ muốn được yêu,
mà còn muốn được hơn người khác.
Ngay cả trong đời sống thiêng liêng,
cái tôi vẫn len lỏi :
muốn mình đạo đức hơn,
muốn mình quan trọng hơn,
muốn mình được công nhận hơn,
muốn mình có ảnh hưởng hơn.
Đó là điều rất nguy hiểm :
người ta có thể theo Chúa,
nhưng thật ra lại đang tìm kiếm chính mình.
Có khi chúng ta phục vụ,
nhưng sâu xa lại muốn được ngưỡng mộ.
Có khi chúng ta hy sinh,
nhưng lại mong được ghi nhận.
Có khi chúng ta sống đạo,
nhưng vẫn đầy nhu cầu khẳng định bản thân.
Và vì thế,
có những cộng đoàn mang danh Kitô hữu,
nhưng bên trong đầy cạnh tranh, ganh tị và so sánh.
Bởi vì thập giá chưa thực sự chạm tới cái tôi.

 

ĐỨC GIÊ-SU ĐẢO NGƯỢC TOÀN BỘ LOGIC CỦA THẾ GIAN

Đức Giê-su nói :
“Ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ.”
Đây không chỉ là một lời khuyên luân lý.
Đây là cuộc cách mạng lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
Bởi vì thế gian xây dựng giá trị con người dựa trên :
quyền lực,
địa vị,
sự thành công,
khả năng thống trị.
Còn Đức Kitô mặc khải :
con người trở nên lớn lao khi biết cúi xuống.
Trong Tin Mừng,
Thiên Chúa không xuất hiện như một bạo chúa trên ngai vàng,
mà như một người tôi tớ quỳ xuống rửa chân.
Đó là điều rất khó chấp nhận đối với cái tôi của con người.
Bởi vì cái tôi luôn muốn đứng cao.
Còn tình yêu thật thì luôn cúi xuống.

 

“ANH EM ĐÃ ĐƯỢC CỨU CHUỘC NHỜ BỬU HUYẾT CON CHIÊN”

Thánh Phêrô hôm nay nói một câu thật đẹp :
“Anh em đã được cứu chuộc nhờ bửu huyết của Con Chiên vẹn toàn.”
Máu là biểu tượng của sự sống.
Trong lịch sử nhân loại,
người ta đổ máu để giết nhau,
để thống trị nhau,
để bảo vệ quyền lợi mình.
Nhưng Đức Kitô đổ máu để cứu độ.
Điều đó cho thấy :
Thiên Chúa không cứu con người bằng bạo lực,
nhưng bằng tình yêu chịu hiến tế.
Thập giá là nơi mặc khải dung mạo thật của Thiên Chúa.
Một Thiên Chúa không đứng ngoài đau khổ của con người,
nhưng bước vào tận đáy sâu của nó.
Một Thiên Chúa không chỉ nói :
“Ta yêu con”,
mà chứng minh điều đó bằng chính thân thể bị nghiền nát của mình.

 

GIÊ-RU-SA-LEM
— NƠI THIÊN CHÚA CHẠM VÀO VẾT THƯƠNG NHÂN LOẠI

Giê-ru-sa-lem trong Kinh Thánh là thành của Thiên Chúa,
nơi Đền Thờ hiện diện,
nơi giao ước được cử hành.
Nhưng cũng chính nơi ấy,
các ngôn sứ bị giết chết.
Điều đó phản ánh một sự thật đau đớn về con người :
chính nơi đáng lẽ phải đầy yêu thương nhất,
lại thường gây thương tích nhiều nhất.
Gia đình có thể là nơi chữa lành,
nhưng cũng có thể là nơi tạo ra những vết thương sâu nhất.
Cộng đoàn có thể là nơi nâng đỡ,
nhưng cũng có thể là nơi gây thất vọng.
Có những người mang thương tích suốt đời
vì không được yêu đúng cách.
Có những người lớn lên với một khoảng trống nội tâm,
và cả đời đi tìm sự công nhận để bù đắp.
Đức Kitô lên Giê-ru-sa-lem
là để bước vào chính trung tâm thương tích ấy của nhân loại.
Ngài không đến để lên án con người,
nhưng để mang lấy vết thương của con người vào thân xác mình.

 

THẬP GIÁ
— NƠI CON NGƯỜI HỌC YÊU TRƯỞNG THÀNH

Anh chị em thân mến,
Có một sự thật rất sâu :
người chưa từng đau khổ thường chưa biết yêu sâu.
Đau khổ,
nếu được sống trong đức tin,
có thể thanh luyện con người khỏi sự ích kỷ.
Có những người chỉ biết cầu nguyện thật sự sau một lần tan vỡ.
Có những người chỉ biết cảm thông sau khi chính mình bị tổn thương.
Có những người chỉ bắt đầu trưởng thành
khi mọi ảo tưởng về bản thân sụp đổ.
Thập giá làm đau,
nhưng cũng làm tinh tuyền.
Bởi vì đau khổ có thể đập vỡ cái tôi giả tạo,
để con người gặp được con người thật của mình trước mặt Thiên Chúa.

 

ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ TRÁNH THẬP GIÁ, NHƯNG LÀ ĐI QUA THẬP GIÁ VỚI CHÚA

Nhiều người nghĩ :
tin Chúa là sẽ hết đau khổ.
Nhưng Tin Mừng không nói như thế.
Đức Giê-su không hứa cất thập giá khỏi đời người.
Ngài chỉ hứa :
Ngài sẽ đi cùng chúng ta.
Và đó là điều làm thay đổi tất cả.
Bởi vì từ nay,
đau khổ không còn là ngõ cụt.
Từ nay,
nước mắt không còn hoàn toàn vô nghĩa.
Từ nay,
thập giá không còn chỉ là biểu tượng của thất bại,
mà trở thành nơi tình yêu chiến thắng sự chết.

 

MỖI NGƯỜI ĐỀU CÓ MỘT “GIÊ-RU-SA-LEM” PHẢI ĐI TỚI

Có người đang phải đi lên Giê-ru-sa-lem của bệnh tật.
Có người đang bước vào Giê-ru-sa-lem của cô đơn.
Có người đang đứng trước một cuộc chia ly.
Có người đang phải chiến đấu với những bóng tối nội tâm,
với mặc cảm,
với vết thương quá khứ,
với những ký ức chưa được chữa lành.
Chúng ta thường muốn chạy trốn.
Nhưng Đức Kitô hôm nay nói với chúng ta :
“Này chúng ta lên Giê-ru-sa-lem.”
Ngài không nói :
“Con hãy đi một mình.”
Ngài nói :
“Chúng ta.”
Đó là vẻ đẹp của Kitô giáo :
Thiên Chúa không đứng xa để quan sát đau khổ của con người,
nhưng bước vào nó cùng với con người.

 

LỜI NGUYỆN KẾT

Lạy Đức Kitô,
xin chữa lành nơi chúng con
nỗi sợ đau khổ,
nỗi sợ bị tổn thương,
nỗi sợ phải yêu đến cùng.
Xin giải thoát chúng con
khỏi cơn khát quyền lực,
khỏi nhu cầu phải hơn người,
khỏi cái tôi luôn muốn được ngồi chỗ nhất.
Xin dạy chúng con hiểu rằng :
sự lớn lao thật không nằm ở việc được phục vụ,
nhưng ở khả năng hiến thân vì yêu.
Và khi chúng con phải bước vào những Giê-ru-sa-lem của đời mình,
xin cho chúng con không tuyệt vọng,
nhưng biết tín thác bước theo Chúa,
vì tin rằng :
ở cuối con đường thập giá,
luôn có ánh sáng phục sinh.

 

+++++++

 

THỨ BA TUẦN VIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN

“GẤP TRĂM” — KHI CON NGƯỜI DÁM MẤT ĐI ĐỂ ĐƯỢC CHÍNH MÌNH

 

Dẫn nhập
Anh chị em thân mến,
Có một nỗi buồn rất âm thầm mà nhiều người mang trong lòng :
nỗi buồn của những người đã cho đi quá nhiều.
Có những người đã hy sinh cả tuổi trẻ cho gia đình nhưng rồi cảm thấy mình bị quên lãng.
Có những người tận tụy phục vụ Giáo Hội nhưng đôi lúc cảm thấy cô độc.
Có những người cố gắng sống tử tế giữa cuộc đời này nhưng lại liên tục bị hiểu lầm và tổn thương.
Và sâu trong tâm hồn, họ bắt đầu tự hỏi :
“Liệu tất cả những gì mình đã bỏ đi có ý nghĩa gì không ?”
Đó cũng chính là tâm trạng của Phê-rô trong Tin Mừng hôm nay :
“Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy.”
Đó không phải là câu nói của một kẻ tính toán.
Đó là tiếng nói rất người.
Tiếng nói của một hữu thể mong manh đang đi tìm ý nghĩa cho sự từ bỏ của mình.
Bởi vì điều làm con người đau đớn nhất không phải chỉ là mất mát.
Điều đau đớn nhất là cảm giác :
“Cuộc đời mình có thể trở nên vô nghĩa.”

 

I. CÁI TÔI LUÔN MUỐN GIỮ LẤY ĐỜI MÌNH

Trong chiều sâu tâm lý và nhân học, con người luôn sống với một nỗi sợ nền tảng :
sợ đánh mất chính mình.
Vì thế, ta bám víu.
Bám víu vào tiền bạc vì nghĩ rằng nó bảo đảm cho tương lai.
Bám víu vào danh vọng vì nghĩ rằng nó cho mình giá trị.
Bám víu vào các mối tương quan vì sợ cô đơn.
Bám víu vào hình ảnh đạo đức của mình vì sợ bị xem thường.
Nhưng càng bám víu, linh hồn càng bất an.
Bởi vì mọi thứ con người nắm giữ đều mong manh.
Có những người dành cả đời để xây dựng thành công, nhưng chỉ một biến cố là mọi thứ sụp đổ.
Có những người sống nhờ ánh mắt người khác, nên chỉ cần bị chê trách là trái tim tan nát.
Có những người rất giàu có nhưng lại sống trong hoảng loạn nội tâm.
Con người thời đại hôm nay có rất nhiều phương tiện để sống,
nhưng lại thiếu chiều sâu để tồn tại.
Có rất nhiều thông tin,
nhưng rất ít bình an.
Có rất nhiều hưởng thụ,
nhưng lại vô cùng đói khát nội tâm.
Bởi vì linh hồn con người không được dựng nên để sống bằng chiếm hữu,
mà bằng hiệp thông.
Chỉ khi nào biết trao ban,
con người mới thực sự bắt đầu sống.

 

II. THEO CHÚA LÀ ĐI VÀO MỘT CUỘC TÁI SINH NỘI TÂM

Khi Phê-rô thưa với Chúa :
“Chúng con đã bỏ mọi sự,”
ông đang nói về một cuộc đoạn tuyệt rất thật.
Bỏ lại thuyền lưới.
Bỏ lại nghề nghiệp.
Bỏ lại những bảo đảm cũ của đời mình.
Nhưng Chúa Giê-su không nhìn sự từ bỏ ấy như một mất mát.
Ngài nhìn đó như một cuộc sinh ra mới.
Vì thế Ngài nói :
“Không ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, mẹ cha, con cái hay ruộng đất vì Thầy và vì Tin Mừng mà lại không nhận được gấp trăm ở đời này…”
Điều lạ lùng là ngay sau đó, Chúa thêm một câu :
“Cùng với sự ngược đãi.”
Đây là một trong những câu thật nhất của Tin Mừng.
Chúa không lừa con người bằng một thứ tôn giáo dễ dãi.
Ngài không nói :
“Theo Thầy, con sẽ không còn đau khổ.”
Không.
Ngài nói :
“Con sẽ gặp thập giá. Nhưng con sẽ không còn cô độc trong thập giá.”
Đó là khác biệt rất lớn.
Người không có Thiên Chúa đau khổ trong vô nghĩa.
Người có Thiên Chúa đau khổ trong tình yêu.
Có những nỗi đau làm con người tan vỡ.
Nhưng cũng có những nỗi đau làm con người trưởng thành.
Có những mất mát làm linh hồn cay đắng.
Nhưng cũng có những mất mát mở ra một chiều sâu mới cho trái tim.
Nhiều khi chính lúc bị tước mất những bảo đảm bên ngoài,
con người mới khám phá ra sự hiện diện sâu thẳm của Thiên Chúa.

 

III. “GẤP TRĂM” KHÔNG PHẢI LÀ GIÀU HƠN, NHƯNG LÀ TỰ DO HƠN

Nhiều người nghe Tin Mừng hôm nay rồi tưởng rằng Chúa hứa ban phần thưởng vật chất.
Không.
“Gấp trăm” trước hết là sự biến đổi của nội tâm.
Một người chỉ sống cho mình thì trái tim ngày càng chật hẹp.
Càng ích kỷ càng cô đơn.
Càng chiếm hữu càng bất an.
Ngược lại, người biết trao ban bắt đầu khám phá một kiểu giàu có khác :
giàu có trong tình yêu,
giàu có trong tự do nội tâm,
giàu có trong sự bình an không ai lấy mất được.
Có những người rất nghèo nhưng tâm hồn rộng lớn.
Có những người không có gì nhưng lại làm người khác cảm thấy được yêu thương và được sống.
Đó là “gấp trăm” của Tin Mừng.
Một trái tim được giải phóng khỏi nỗi ám ảnh phải chứng minh mình.
Một linh hồn không còn sống bằng sự hơn thua.
Một con người không còn bị lệ thuộc vào lời khen chê của thế gian.
Đó là tự do của các thánh.
Các thánh không phải là những con người không còn đau khổ.
Các ngài vẫn khóc,
vẫn cô đơn,
vẫn bị hiểu lầm.
Nhưng các ngài không còn để đau khổ phá hủy tình yêu.

 

IV. TỈNH THỨC — ĐỪNG ĐỂ LINH HỒN NGỦ MÊ

Bài đọc thứ nhất hôm nay nói :
“Anh em hãy tỉnh thức và hoàn toàn đặt hy vọng vào ân sủng.”
Tỉnh thức không chỉ là tránh phạm tội.
Tỉnh thức là nhận ra những gì đang âm thầm điều khiển đời mình.
Có khi điều điều khiển ta không phải là Thiên Chúa,
mà là nỗi sợ.
Sợ không được yêu.
Sợ thất bại.
Sợ bị bỏ rơi.
Sợ mình không đủ giá trị.
Và chính những nỗi sợ ấy khiến con người trở nên hung dữ, ganh tỵ, ích kỷ hoặc khép kín.
Nhiều khi ta nghĩ mình đang sống tự do,
nhưng thật ra chỉ đang phản ứng theo những vết thương chưa được chữa lành.
Đó là lý do Thánh Phê-rô mời gọi :
“Anh em hãy nên thánh.”
Thánh thiện không phải là trở thành một con người đạo đức bề ngoài.
Thánh thiện là để cho Thiên Chúa đi vào tận những bóng tối sâu kín nhất của lòng mình,
và chữa lành chúng.
Chỉ người được chữa lành mới có thể yêu mà không chiếm hữu.
Chỉ người được chữa lành mới có thể phục vụ mà không tìm vinh quang.
Chỉ người được chữa lành mới có thể cho đi mà không cay đắng.

 

V. SAU CÙNG, ĐIỀU CÒN LẠI LÀ KHẢ NĂNG YÊU THƯƠNG

Anh chị em thân mến,
Đến cuối cùng,
điều còn lại không phải là những gì ta đã giữ được cho mình.
Không phải tài sản.
Không phải quyền lực.
Không phải danh tiếng.
Điều còn lại là :
ta đã yêu thương thế nào.
Ta đã trở thành ai.
Một trái tim khép kín hay một con tim biết trao ban.
Một linh hồn đầy cay đắng hay một hữu thể tự do trong Thiên Chúa.
Đó là ý nghĩa lời Chúa Giê-su :
“Nhiều kẻ đứng đầu sẽ phải xuống hàng chót, và những kẻ đứng chót sẽ được lên hàng đầu.”
Trong Nước Thiên Chúa,
giá trị của một đời người không được đo bằng thành công,
mà bằng chiều sâu của tình yêu.
Và có lẽ,
những con người âm thầm nhất,
chịu đựng nhiều nhất,
hy sinh nhiều nhất,
lại là những người giàu nhất trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chúa giúp chúng ta đừng sợ mất đi vì Tin Mừng.
Bởi vì chỉ những ai dám đánh mất đời mình trong tình yêu mới thật sự tìm thấy sự sống.
Amen.

 

+++++++

 

Thứ Hai sau lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống

ĐỨC MARIA – MẸ HỘI THÁNH

 

Anh chị em thân mến,
Có những nỗi đau trong đời người không làm chảy máu thân xác, nhưng làm linh hồn âm thầm rỉ máu suốt nhiều năm.
Đó là nỗi đau của những người không còn cảm thấy mình thuộc về ai.
Nỗi đau của những người sống giữa đám đông nhưng vẫn cô độc.
Nỗi đau của những tâm hồn không tìm được một nơi để nghỉ ngơi.
Con người thời đại hôm nay có thể liên lạc với cả thế giới chỉ bằng một chiếc điện thoại, nhưng lại càng ngày càng đánh mất khả năng thật sự ở lại với nhau.
Người ta nói rất nhiều, nhưng ít lắng nghe.
Người ta kết nối rất nhanh, nhưng hiệp thông rất khó.
Người ta dễ chia sẻ hình ảnh đời mình, nhưng lại giấu kín những vết thương sâu nhất của trái tim.
Và chính trong bối cảnh ấy, Hội Thánh mời chúng ta chiêm ngắm Đức Maria với tước hiệu thật dịu dàng : Mẹ Hội Thánh.
Không phải ngẫu nhiên mà Đức Thánh Cha Phanxicô thiết lập lễ nhớ này vào ngày thứ Hai sau lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống.
Bởi vì nếu lễ Hiện Xuống là ngày Hội Thánh được sinh ra trong quyền năng Thánh Thần, thì hôm nay phụng vụ nhắc chúng ta rằng : Hội Thánh ấy không chỉ được sinh ra bởi quyền năng, nhưng còn được sinh ra trong trái tim của một người mẹ.
Một Hội Thánh không có Thánh Thần sẽ trở nên khô cứng.
Nhưng một Hội Thánh không có tình mẫu tử cũng sẽ trở nên lạnh lùng.

 

I. “NGƯƠI Ở ĐÂU ?” – CÂU HỎI VANG LÊN TRONG LINH HỒN NHÂN LOẠI

Bài đọc sách Sáng Thế hôm nay mở ra bằng một câu hỏi của Thiên Chúa :
“Ngươi ở đâu ?” (St 3,9)
Đó không chỉ là câu hỏi dành cho Ađam sau khi phạm tội.
Đó là câu hỏi Thiên Chúa vẫn đang đặt cho từng người chúng ta.
Ngươi ở đâu giữa những bon chen của đời sống ?
Ngươi ở đâu sau những lớp mặt nạ mạnh mẽ mà ngươi đang cố mang ?
Ngươi ở đâu trong chính linh hồn mình ?
Tội lỗi đầu tiên của con người không chỉ là ăn trái cấm.
Trong chiều sâu nhân học và tâm lý thiêng liêng, tội lỗi đầu tiên là sự đổ vỡ tương quan.

Ađam bắt đầu sợ Thiên Chúa.
Rồi đổ lỗi cho Eva.
Eva lại đổ lỗi cho con rắn.

Khi tội lỗi bước vào lòng người, con người bắt đầu mất khả năng ở trong sự thật.
Người ta trốn chạy chính mình.
Người ta sợ bị nhìn thấy sự mong manh của mình.
Và từ đó, lịch sử nhân loại đầy những cuộc chiến tranh, loại trừ, bạo lực, ganh ghét… bởi vì con người không còn bình an với chính mình nữa.
Thật ra, nhiều phản ứng hung hăng của con người không phát xuất từ sức mạnh, nhưng từ nỗi sợ.
Người ta tấn công vì sợ bị tổn thương.
Người ta thống trị vì sợ mình nhỏ bé.
Người ta loại trừ người khác vì không chấp nhận được bóng tối trong chính mình.
Nhưng giữa sự đổ vỡ ấy, Thiên Chúa công bố một lời hứa :
“Ta sẽ gây mối thù giữa mi và người đàn bà.” (St 3,15)
Ngay từ đầu lịch sử cứu độ, Thiên Chúa đã đặt một người mẹ vào trung tâm của công trình cứu chuộc.
Nếu Evà cũ là mẹ của một nhân loại bị thương tích bởi tội lỗi, thì Maria là Evà mới – mẹ của nhân loại được tái sinh trong ân sủng.
Evà cũ nghe lời con rắn và nghi ngờ Thiên Chúa.
Maria mới đón nhận Lời Chúa bằng cả sự tín thác.
Evà cũ đưa con người đi vào lưu đày nội tâm.
Maria mới mở cửa cho Thiên Chúa bước vào lịch sử loài người.
Và điều thật cảm động là : Thiên Chúa cứu nhân loại không bằng bạo lực, nhưng bằng một cung lòng.

 

II. ĐỨC MARIA DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ : HÌNH ẢNH CỦA TÌNH YÊU Ở LẠI

Tin Mừng Gioan kể :
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” (Ga 19,25)
Thánh Gioan không mô tả nước mắt của Đức Maria.
Ngài chỉ dùng một động từ rất ngắn : “đứng”.
Nhưng chính động từ ấy lại nói lên chiều sâu của tình yêu.
Đứng đó nghĩa là không bỏ chạy khỏi đau khổ của người mình yêu.
Đứng đó nghĩa là dám ở lại với sự thật đau đớn.
Đứng đó nghĩa là yêu thương ngay cả khi không còn làm được gì nữa.
Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu tâm lý con người, điều chữa lành một linh hồn không phải lúc nào cũng là lời giải thích.
Nhiều khi, điều cứu một con người chỉ là có ai đó ở lại với họ.
Có những người mang trong mình một tuổi thơ thiếu vắng tình thương.
Có những người lớn lên mà chưa bao giờ thật sự được ôm lấy.
Có những người luôn phải mạnh mẽ vì không có ai để nương tựa.
Và vì thế, người ta sống cả đời để đi tìm một nơi thuộc về.
Đức Maria dưới chân thập giá trở thành hình ảnh của sự hiện diện chữa lành ấy.
Mẹ không giải thích đau khổ.
Mẹ không cất đau khổ khỏi Đức Giêsu.
Mẹ chỉ hiện diện.
Đôi khi, sự hiện diện thinh lặng của tình yêu mạnh hơn mọi bài giảng.
Rồi từ trên thập giá, Đức Giêsu nói :
“Hỡi Bà, đây là con Bà.”
“Đây là mẹ con.” (Ga 19,26-27)
Đó không chỉ là lời trăn trối của một người con trước lúc chết.
Đó là giờ khai sinh Hội Thánh.
Người môn đệ yêu dấu không có tên, bởi vì người ấy đại diện cho tất cả chúng ta.
Từ giây phút ấy, Đức Maria trở thành mẹ của mọi người môn đệ.
Hội Thánh được sinh ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô, nhưng cũng được sinh ra trong trái tim của một người mẹ.
Và điều đó thật đẹp.
Bởi vì Hội Thánh trước tiên không phải là một bộ máy quyền lực.
Hội Thánh trước tiên là một gia đình.
Một nơi mà người ta có thể trở về dù mình yếu đuối.
Một nơi mà người ta được yêu trước khi trở nên hoàn hảo.

 

III. CHÚA THÁNH THẦN VÀ TRÁI TIM NGƯỜI MẸ

Không phải ngẫu nhiên mà lễ Đức Maria Mẹ Hội Thánh được cử hành ngay sau lễ Hiện Xuống.
Ngày Hiện Xuống, Chúa Thánh Thần làm cho các tông đồ ra khỏi căn phòng đóng kín.
Thánh Thần biến những con người sợ hãi thành những chứng nhân can đảm.
Nhưng hôm nay, phụng vụ nhắc chúng ta rằng : Thánh Thần không chỉ ban sức mạnh để loan báo Tin Mừng, mà còn ban một trái tim biết yêu như người mẹ.
Nếu không có Thánh Thần, Hội Thánh sẽ trở nên khô cằn.
Nhưng nếu không có tình mẫu tử của Maria, Hội Thánh có nguy cơ trở thành nơi phán xét hơn là nơi chữa lành.
Nhiều người ngày hôm nay xa Hội Thánh không phải vì họ ghét Thiên Chúa.
Họ xa Hội Thánh vì họ chưa bao giờ cảm thấy được đón nhận.
Con người chỉ thật sự hoán cải khi họ cảm thấy mình được yêu.
Đức Maria dạy Hội Thánh biết cúi xuống trước những yếu đuối của con người.
Dạy Hội Thánh biết kiên nhẫn với những hành trình dang dở.
Dạy Hội Thánh biết ôm lấy những người bị thương tích bởi cuộc đời.
Một người mẹ thật sự không yêu con mình vì nó hoàn hảo.
Người mẹ yêu vì nó là con mình.
Và đó cũng là cách Thiên Chúa yêu chúng ta.

 

IV. “ĐÂY LÀ MẸ CON” : MỘT NƠI ĐỂ LINH HỒN TRỞ VỀ

Thánh vịnh hôm nay hát :
“Thành của Thiên Chúa hỡi, thiên hạ nói bao điều hiển hách về thành !”
Trong chiều sâu thiêng liêng, “thành của Thiên Chúa” ấy chính là nơi con người được ở trong tình yêu của Thiên Chúa.
Bi kịch lớn nhất của thời đại hôm nay không phải là thiếu thông tin.
Bi kịch lớn nhất là nhiều linh hồn không còn quê hương nội tâm.
Người ta sống rất nhanh, nhưng không biết mình đang đi đâu.
Người ta thành công, nhưng không có bình an.
Người ta có rất nhiều thứ, nhưng không còn chính mình.
Và giữa thế giới ấy, Đức Maria đứng đó như một mái nhà mở cửa.
Nơi Mẹ, chúng ta không cần chứng minh mình xứng đáng để được yêu.
Không cần mang mặt nạ đạo đức.
Không cần che giấu những vết thương.
Mẹ cho phép chúng ta được yếu đuối trước mặt Thiên Chúa.
Và đó là khởi đầu của chữa lành.

 

V. MẸ HỘI THÁNH GIỮA NHÂN LOẠI BỊ MỒ CÔI

Anh chị em thân mến,
Thế giới hôm nay có rất nhiều kỹ thuật, nhưng rất thiếu sự dịu dàng.
Có rất nhiều tiếng nói, nhưng rất thiếu lòng thương xót.
Có rất nhiều lý luận, nhưng rất thiếu trái tim.
Con người hiện đại đang mệt mỏi vì phải liên tục chứng minh giá trị của mình.
Nhiều người sống như những đứa trẻ không bao giờ cảm thấy mình đủ tốt.
Và hôm nay, dưới chân thập giá, Đức Giêsu nói với từng người chúng ta :
“Đây là mẹ con.”
Không phải như một công thức đạo đức.
Nhưng như một lời trao ban nơi trú ngụ cho linh hồn.
Có lẽ điều nhiều người cần hôm nay không phải là thêm một lý thuyết, nhưng là một vòng tay.
Không phải thêm một cuộc tranh luận, nhưng là một sự hiện diện.
Không phải thêm một lời kết án, nhưng là một người mẹ.
Đức Maria không lấy đau khổ khỏi cuộc đời chúng ta.
Nhưng Mẹ đứng đó với chúng ta.
Mẹ đứng đó khi chúng ta thất vọng.
Mẹ đứng đó khi chúng ta thấy mình bất xứng.
Mẹ đứng đó khi chúng ta không còn đủ sức cầu nguyện.
Và trong sự hiện diện âm thầm ấy, linh hồn con người dần học lại cách tin rằng :
mình vẫn được yêu,
mình vẫn có thể trở về,
mình vẫn có một người mẹ.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XUỐNG

 

LỄ CHÍNH NGÀY

“NHẬN LẤY THÁNH THẦN : TỪ NHỮNG CĂN PHÒNG KHÉP KÍN ĐẾN NHỮNG CON NGƯỜI BIẾT THỞ BẰNG TÌNH YÊU”

 

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý đau đớn của con người thời đại hôm nay :
người ta càng có nhiều phương tiện để giao tiếp, lại càng khó gặp được nhau.
Người ta nói rất nhiều, nhưng ít lắng nghe.
Người ta có thể kết nối với cả thế giới, nhưng lại không thể bước vào trái tim của người đang sống bên cạnh mình.
Chúng ta đang sống trong một nền văn minh của âm thanh, nhưng linh hồn lại đầy câm lặng.
Một nền văn minh của hình ảnh, nhưng con người ngày càng không nhìn thấy nhau.
Một nền văn minh của tự do, nhưng nhiều người lại sống như bị nhốt trong những căn phòng vô hình của sợ hãi, tổn thương, mặc cảm và cô đơn.
Và kỳ lạ thay, Tin Mừng lễ Hiện Xuống hôm nay bắt đầu đúng từ một căn phòng như thế.
Các môn đệ tụ họp với nhau, “các cửa đều đóng kín, vì sợ”.
Đó không chỉ là một chi tiết lịch sử.
Đó là một mặc khải về linh hồn con người.

 

I. CON NGƯỜI SAU NHỮNG ĐỔ VỠ THƯỜNG KHÉP KÍN CHÍNH MÌNH

Sau cuộc thương khó của Đức Giê-su, các môn đệ không chỉ mất Thầy.
Họ mất luôn cả thế giới nội tâm của mình.
Họ từng tin rằng Đức Giê-su sẽ mở ra một tương lai.
Nhưng thập giá đã làm họ cảm thấy mọi hy vọng đều sụp đổ.
Phêrô mang mặc cảm của kẻ phản bội.
Các môn đệ mang nỗi xấu hổ của những người đã bỏ chạy.
Cả cộng đoàn mang một chấn thương tập thể.
Và phản ứng tự nhiên của con người sau tổn thương là đóng cửa.
Khi bị phản bội, người ta đóng cửa lòng mình.
Khi bị xúc phạm, người ta dựng lên những bức tường tự vệ.
Khi bị tổn thương quá lâu, người ta bắt đầu sợ yêu thương.
Có những người còn sống, nhưng nội tâm đã co rút lại.
Họ không còn tin ai.
Không còn hy vọng.
Không còn khả năng mở ra với tha nhân.
Nhiều cuộc khủng hoảng của gia đình, cộng đoàn và cả Giáo hội hôm nay bắt đầu từ những căn phòng đóng kín như thế.
Người ta sống cạnh nhau nhưng không chạm được vào nhau.
Người ta cùng đọc một Kinh Tin Kính nhưng lại không còn nói cùng một ngôn ngữ của tình huynh đệ.
Và chính trong bầu khí ấy, Đức Giê-su phục sinh bước vào.
Điều đầu tiên Người nói không phải là trách móc.
Không phải là xét xử.
Không phải là nhắc lại sự phản bội.
Người nói :
“Bình an cho anh em.”
Bởi vì Thiên Chúa luôn đi vào những vùng tổn thương nhất của con người bằng lòng thương xót.

 

II. ĐỨC GIÊ-SU THỔI HƠI : THÁNH THẦN LÀ HƠI THỞ CỦA NHỮNG LINH HỒN ĐANG NGỘT THỞ

Sau đó, Tin Mừng Gioan kể một hành vi rất lạ :
“Người thổi hơi vào các ông và nói : Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.”
Hành vi ấy làm vang vọng lại trình thuật sáng tạo trong sách Sáng Thế : Thiên Chúa thổi sinh khí vào lỗ mũi Ađam.
Hiện Xuống chính là cuộc tạo dựng mới của nhân loại.
Nếu tội lỗi làm con người đánh mất hơi thở của Thiên Chúa, thì Thánh Thần đến để trả lại cho con người khả năng sống thật.
Thưa anh chị em,
Có những người hôm nay đang sống trong tình trạng thiếu dưỡng khí thiêng liêng.
Họ dễ nóng giận.
Dễ cay đắng.
Dễ nghi ngờ.
Dễ kết án.
Dễ khép kín.
Không hẳn vì họ xấu.
Nhưng vì linh hồn họ đang ngột thở.
Một con người khi không còn Thánh Thần sẽ chỉ còn sống bằng bản năng tự vệ.
Họ phản ứng thay vì lắng nghe.
Họ tấn công thay vì đối thoại.
Họ loại trừ thay vì đón nhận.
Và điều bi thảm nhất là :
một linh hồn mất Thánh Thần thường không biết rằng mình đang khô cạn.
Nhưng Đức Kitô phục sinh vẫn tiếp tục thổi hơi trên Giáo hội và trên từng người chúng ta.
Mỗi lần chúng ta cầu nguyện thật sự, Người đang thổi hơi.
Mỗi lần chúng ta tha thứ, Người đang thổi hơi.
Mỗi lần chúng ta chọn yêu thương thay vì trả đũa, Người đang thổi hơi.
Thánh Thần là dưỡng khí của linh hồn.

 

III. “HỌ BẮT ĐẦU NÓI CÁC THỨ TIẾNG” : PHÉP LẠ CỦA HIỆP THÔNG

Trong sách Công vụ Tông đồ, dấu chỉ đầu tiên của Thánh Thần là các môn đệ bắt đầu nói các thứ tiếng, và ai cũng nghe họ bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
Đây không chỉ là phép lạ ngôn ngữ.
Đây là phép lạ của sự hiểu nhau.
Sau tháp Babel, con người đánh mất khả năng hiệp thông.
Ngôn ngữ trở thành khí cụ của thống trị và chia rẽ.
Ngày nay cũng thế.
Có những lời nói sắc bén như dao.
Có những lời nói làm người khác mang thương tích suốt đời.
Có những kiểu nói chuyện biến gia đình thành chiến trường, cộng đoàn thành phe nhóm, Giáo hội thành nơi đấu tố tinh thần.
Người ta nhân danh sự thật để làm tổn thương nhau.
Nhân danh chính nghĩa để hủy diệt nhau.
Nhân danh bảo vệ Giáo hội mà đánh mất Tin Mừng.
Nhưng Thánh Thần không đến để làm cho mọi người giống nhau.
Người đến để làm cho những khác biệt không còn là lý do của chia rẽ.
Đó là điều thánh Phaolô nói :
“Chúng ta đều đã chịu phép rửa trong cùng một Thần Khí để trở nên một thân thể.”
Trong thân thể ấy, không ai là toàn bộ thân thể.
Không ai có quyền tuyệt đối hóa mình.
Không ai có thể sống mà không cần người khác.
Một cộng đoàn không có Thánh Thần sẽ biến khác biệt thành đe dọa.
Một cộng đoàn đầy Thánh Thần sẽ biến khác biệt thành hồng ân.
Nơi nào có Thánh Thần, nơi đó người ta không còn tìm cách chiến thắng nhau, nhưng tìm cách hiểu nhau.

 

IV. THÁNH THẦN : ĐẤNG ĐỔI MỚI MẶT ĐẤT BẰNG CÁCH ĐỔI MỚI TRÁI TIM CON NGƯỜI

Thánh vịnh hôm nay cầu xin :
“Lạy Chúa, xin gửi thần khí tới, và Ngài sẽ đổi mới mặt đất này.”
Nhưng mặt đất đầu tiên cần được đổi mới là lòng người.
Bởi vì mọi sa mạc của thế giới đều bắt đầu từ sa mạc nội tâm.
Chiến tranh bên ngoài thường bắt đầu từ bạo lực bên trong.
Sự dữ tập thể thường được nuôi dưỡng bởi những tổn thương cá nhân không được chữa lành.
Con người không thể tự cứu mình khỏi chính mình.
Khoa học có thể làm cho đời sống tiện nghi hơn, nhưng không chữa được sự trống rỗng của linh hồn.
Kỹ thuật có thể nối con người bằng mạng internet, nhưng không tạo ra hiệp thông thật sự.
Chỉ Thánh Thần mới có thể chữa lành nơi sâu nhất của con người.
Người biến mặc cảm thành tự do.
Biến sợ hãi thành can đảm.
Biến những kẻ đóng kín thành chứng nhân.
Phêrô là minh chứng rõ nhất.
Một con người từng run sợ trước câu hỏi của một đầy tớ gái, giờ đây đứng trước cả Giêrusalem để loan báo Tin Mừng.
Điều gì đã thay đổi ?
Không phải Phêrô mạnh hơn.
Nhưng ông không còn sống bằng chính mình nữa.

 

V. “NHƯ CHA ĐÃ SAI THẦY, THẦY CŨNG SAI ANH EM”.

Ngay sau khi ban Thánh Thần, Đức Giê-su sai các môn đệ ra đi.
Bởi vì Thánh Thần không phải là một cảm xúc đạo đức để giữ cho riêng mình.
Người là lửa để được trao ban.
Một Kitô hữu chỉ giữ đạo cho riêng mình sẽ dần dần nguội lạnh.
Một cộng đoàn chỉ lo bảo vệ chính mình sẽ đánh mất sức sống Tin Mừng.
Thế giới hôm nay không thiếu những người thành công.
Nhưng rất thiếu những con người có Thần Khí.
Thiếu những con người biết lắng nghe.
Biết nói mà không làm tổn thương.
Biết mạnh mẽ mà không bạo lực.
Biết bảo vệ sự thật mà vẫn đầy lòng thương xót.
Thế giới hôm nay cần những con người biết “thở bằng Thánh Thần”.

 

KẾT

Anh chị em thân mến,
Có lẽ phép lạ lớn nhất của lễ Hiện Xuống không phải là việc các Tông đồ nói được nhiều thứ tiếng.
Nhưng là :
những con người từng đóng kín cửa đã mở cửa ra.
Những con người từng sợ hãi đã trở thành chứng nhân.
Những con người từng tan vỡ đã trở thành thân thể hiệp nhất.
Và hôm nay, Đức Kitô phục sinh vẫn đi vào những căn phòng khép kín của đời chúng ta.
Có thể đó là một ký ức đau buồn.
Một vết thương chưa lành.
Một mối tương quan đang đổ vỡ.
Một đức tin đang nguội lạnh.
Một trái tim đã quá mệt mỏi vì thất vọng.
Người không đến để kết án.
Người chỉ dịu dàng nói :
“Bình an cho anh em.”
“Anh em hãy nhận lấy Thánh Thần.”
Bởi vì chỉ khi có hơi thở của Thiên Chúa, con người mới thật sự sống.

——————–

 

LỄ VỌNG

THẦN KHÍ – HƠI THỞ CỦA THIÊN CHÚA TRONG NHỮNG VẾT NỨT CỦA CON NGƯỜI

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong cuộc đời, con người không còn biết phải nói gì với Thiên Chúa nữa.
Không phải vì mất đức tin.
Nhưng vì đau khổ đã đi quá sâu.
Có những nỗi buồn không thể gọi thành tên.
Có những cô đơn mà ngôn ngữ bất lực.
Có những đêm tối nội tâm mà lời cầu nguyện chỉ còn là một tiếng thở dài.
Và thật lạ lùng, chính trong đêm Vọng Chúa Thánh Thần này, Lời Chúa lại dẫn chúng ta đi vào tận nơi sâu thẳm ấy của thân phận con người.
Từ núi Xi-nai đầy sấm chớp của sách Xuất Hành,
đến những tiếng rên siết khôn tả trong thư Rôma,
và cuối cùng là dòng nước hằng sống tuôn trào từ Đức Kitô trong Tin Mừng Gioan.
Tất cả đều nói với chúng ta một điều :
Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi khát của con người.
Ngài đi vào tận nơi khô cằn nhất của lòng người để ban Thần Khí của Ngài.

 

I. THIÊN CHÚA XUỐNG TRÊN XI-NAI : KHI CON NGƯỜI BỊ ĐÁNH THỨC KHỎI CHÍNH MÌNH

Sách Xuất Hành kể rằng :
Đức Chúa ngự xuống trên núi Xi-nai giữa mây đen, sấm chớp, lửa cháy và tiếng tù và vang dội.
Toàn dân run sợ.
Đó không chỉ là nỗi sợ trước quyền năng của Thiên Chúa.
Đó còn là nỗi sợ của con người khi phải đối diện với sự thật về chính mình.
Bởi vì có một sự thật tâm lý rất sâu :
con người thường thích sống trong những vùng an toàn nội tâm.
Ta quen với những thói quen của mình.
Quen với những đam mê của mình.
Quen với những bóng tối của mình.
Thậm chí nhiều khi quen cả với những xiềng xích của mình.
Nhiều người sống trong đau khổ nhưng lại sợ thay đổi hơn là sợ đau khổ.
Nhiều người sống trong giả tạo nhưng lại sợ ánh sáng hơn là sợ bóng tối.
Cho nên khi Thiên Chúa đến gần, điều đầu tiên Ngài làm không phải là ru ngủ con người, nhưng là đánh thức họ.
Xi-nai rung chuyển vì Thiên Chúa muốn làm rung chuyển trái tim con người.
Có những lúc Thánh Thần bước vào đời ta như một cơn gió nhẹ.
Nhưng cũng có lúc Ngài đến như một trận động đất thiêng liêng.
Ngài lay động lương tâm đã ngủ mê.
Ngài phá vỡ những lớp mặt nạ đạo đức giả tạo.
Ngài đập tan những thứ bình an giả hiệu mà ta dựng lên để tránh phải đối diện với chính mình.
Anh chị em thân mến,
Ra khỏi Ai-cập không khó bằng để Ai-cập ra khỏi lòng mình.
Người Do Thái đã đi ra khỏi vùng đất nô lệ, nhưng tinh thần nô lệ vẫn còn ở trong họ.
Và đó cũng là bi kịch của nhiều Kitô hữu hôm nay.
Ta đi lễ nhưng vẫn sống trong sợ hãi.
Ta cầu nguyện nhưng vẫn bị điều khiển bởi lòng ghen tị, mặc cảm, tự ái và tham vọng.
Ta mang danh là người tự do trong Đức Kitô nhưng nội tâm vẫn bị trói buộc bởi quá khứ, bởi dục vọng, bởi cái nhìn của người khác.
Cho nên Thánh Thần đến để giải phóng con người từ bên trong.
Không chỉ khỏi Pharaô bên ngoài,
nhưng khỏi Pharaô đang ngự trị trong chính lòng mình.

 

II. THÁNH THẦN – ĐẤNG CẦU NGUYỆN TRONG NHỮNG TIẾNG RÊN SIẾT KHÔN TẢ

Thánh Phaolô trong thư Rôma đã nói một câu rất đẹp và rất đau :
“Thần Khí cầu thay nguyện giúp chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả.”
Đây là một trong những mặc khải dịu dàng nhất của Kitô giáo.
Bởi vì có những lúc con người không còn sức để cầu nguyện nữa.
Có những người đến Nhà thờ mà lòng đầy tan nát.
Có những linh mục, tu sĩ, những người cha, người mẹ âm thầm kiệt sức trong bổn phận.
Có những người mang trong lòng những vết thương mà không ai biết.
Có những người vẫn mỉm cười bên ngoài nhưng bên trong đang chìm xuống.
Và điều đau đớn nhất là :
nhiều khi họ không còn diễn tả được nỗi đau của mình nữa.
Tâm lý chiều sâu cho thấy rằng :
điều làm con người ngạt thở không phải chỉ là đau khổ, mà là đau khổ không được lắng nghe.
Nhiều người sống cả đời mà không ai thật sự nghe tiếng khóc của họ.
Và rồi họ dồn nén.
Họ đè nén.
Họ che giấu bằng công việc, bằng thành công, bằng hoạt động, bằng tiếng cười, bằng mạng xã hội, bằng vẻ mạnh mẽ bên ngoài.
Nhưng sâu bên trong, linh hồn họ đang rên siết.
Và chính nơi đó, Thánh Thần hiện diện.
Anh chị em thân mến,
Có thể hôm nay anh chị em đến đây với rất nhiều điều không nói được.
Một cuộc hôn nhân đang rạn nứt.
Một đứa con làm mình đau lòng.
Một quá khứ chưa chữa lành.
Một mặc cảm âm thầm.
Một tội lỗi khiến mình xấu hổ.
Một nỗi cô đơn không ai hiểu.
Nhưng Lời Chúa hôm nay nói với chúng ta :
ngay cả khi ta không còn biết cầu nguyện, Thánh Thần vẫn cầu nguyện trong ta.
Có những lời cầu nguyện không đi qua môi miệng, mà đi qua nước mắt.
Có những kinh nguyện không thành tiếng, mà trở thành những hơi thở nặng nề trong đêm tối.
Và Thiên Chúa hiểu tất cả.
Bởi vì Thánh Thần không hoạt động như một quyền lực áp đặt từ bên ngoài.
Ngài hoạt động như hơi thở.
Âm thầm.
Nhẹ nhàng.
Nhưng giữ cho linh hồn còn sống.

 

III. “AI KHÁT, HÃY ĐẾN VỚI TÔI”

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu đứng lên và kêu lớn tiếng :
“Ai khát, hãy đến với tôi mà uống.”
Đây là tiếng kêu của Thiên Chúa dành cho cơn khát sâu nhất của con người.
Con người hôm nay có rất nhiều thứ, nhưng lại thiếu điều căn bản nhất : nước cho linh hồn.
Ta đang sống trong một nền văn minh đầy tiện nghi nhưng lại đầy khô hạn thiêng liêng.
Người ta có thể kết nối với cả thế giới, nhưng lại không còn kết nối được với chính mình.
Người ta có thể nói chuyện liên tục, nhưng lại không còn khả năng đi vào thinh lặng nội tâm.
Người ta có thể sở hữu rất nhiều, nhưng vẫn thấy đời mình trống rỗng.
Tại sao ?
Bởi vì trái tim con người được tạo dựng cho vô biên.
Mọi thứ hữu hạn đều không đủ để lấp đầy linh hồn.
Cho nên con người cứ đi tìm nước ở những nơi không có nước.
Người ta uống quyền lực.
Uống khoái lạc.
Uống sự công nhận của người khác.
Uống thành công.
Uống tiêu thụ.
Nhưng càng uống càng khát.
Bởi vì chỉ có Thiên Chúa mới là nước cho phần sâu nhất của con người.
Và Đức Giêsu nói :
“Từ lòng Người sẽ tuôn chảy những dòng nước hằng sống.”
Điều tuyệt đẹp là :
Thánh Thần không chỉ muốn chữa lành chúng ta.
Ngài còn muốn biến chúng ta thành nguồn nước cho người khác.
Người có Thánh Thần không nhất thiết là người nói hay nhất.
Không nhất thiết là người đạo đức bề ngoài nhất.
Không nhất thiết là người nổi bật nhất.
Nhưng là người làm cho kẻ khác được sống.
Ở gần họ, người ta cảm thấy được thở.
Được bình an.
Được hy vọng.
Được là chính mình mà không sợ bị kết án.
Bởi vì nơi họ có dòng nước của Thánh Thần đang chảy.

 

IV. THÁNH THẦN – ĐẤNG ĐỔI MỚI MẶT ĐẤT VÀ ĐỔI MỚI TRÁI TIM CON NGƯỜI

Thánh Vịnh hôm nay cầu xin :
“Lạy Chúa, xin gửi thần khí tới, và Ngài sẽ đổi mới mặt đất này.”
Nhưng mặt đất cần được đổi mới nhất chính là trái tim con người.
Bởi vì mọi cuộc chiến bên ngoài đều bắt đầu từ chiến tranh bên trong.
Mọi hận thù xã hội đều bắt đầu từ những trái tim đầy tổn thương.
Mọi cơ chế loại trừ đều bắt đầu từ những linh hồn không được chữa lành.
Thế giới hôm nay đầy tiến bộ kỹ thuật nhưng lại thiếu dưỡng khí thiêng liêng.
Con người biết bay lên không gian,
nhưng lại không biết đi xuống chiều sâu tâm hồn mình.
Và chỉ Thánh Thần mới có thể tái tạo con người từ bên trong.
Ngài không sửa chữa chúng ta như sửa một cỗ máy hỏng.
Ngài làm cho ta được tái sinh.
Như mùa xuân trở lại trên cánh đồng khô cằn.
Như dòng nước bất ngờ bật lên giữa sa mạc.
Có thể hôm nay trong lòng anh chị em vẫn còn những vùng đất chết :
một ký ức đau buồn,
một thất bại chưa vượt qua,
một niềm hy vọng đã tắt,
một tình yêu đã nguội lạnh,
một đức tin đang mệt mỏi.
Nhưng đêm nay, Chúa Thánh Thần vẫn có thể làm cho nước bật lên từ chính nơi ấy.
Bởi vì nơi nào có Thánh Thần, nơi đó không có gì hoàn toàn chết nữa.

 

KẾT
Anh chị em thân mến,
Lễ Vọng Chúa Thánh Thần là đêm của những con người đang khát.
Khát được yêu.
Khát được hiểu.
Khát được chữa lành.
Khát được tái sinh.
Khát được sống thật.
Và Thiên Chúa không trả lời cơn khát ấy bằng lý thuyết.
Ngài ban chính Thần Khí của Ngài.
Một Thần Khí như lửa để thanh luyện.
Như hơi thở để hồi sinh.
Như dòng nước để làm trổ sinh sự sống.
Ước gì đêm nay, giữa tất cả những tiếng rên siết âm thầm của đời mình, mỗi người chúng ta nghe được tiếng Chúa Giêsu đang nói với lòng mình :
“Ai khát, hãy đến với tôi mà uống.”
Và ước gì từ chính những vết nứt của đời ta,
Thánh Thần sẽ làm tuôn chảy những dòng nước hằng sống cho thế giới hôm nay.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN VII PHỤC SINH

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN VII PHỤC SINH

“ĐỨC GIÊ-SU ĐÃ CHẾT… NHƯNG VẪN SỐNG”

(Cv 25,13b-21 ; Tv 102 ; Ga 21,15-19)

 

Anh chị em thân mến,
Có những câu nói tưởng như chỉ là một chi tiết thoáng qua trong Kinh Thánh, nhưng lại chứa đựng toàn bộ bi kịch và hy vọng của nhân loại.
Hôm nay, giữa cuộc đối thoại mang màu sắc chính trị và pháp lý của các quan quyền Rôma, viên tổng trấn Phét-tô đã vô tình nói ra điều cốt lõi nhất của đức tin Kitô giáo :
“Đức Giê-su đã chết mà ông Phao-lô quả quyết là vẫn sống.”
Có lẽ đối với ông, đó chỉ là một cuộc tranh cãi tôn giáo kỳ lạ giữa những người Do Thái.
Một người đã chết rồi, tại sao còn phải tranh luận ?
Một tử tội bị đóng đinh rồi, tại sao còn làm người ta xáo trộn đến thế ?
Nhưng chính nơi câu nói tưởng như dửng dưng ấy lại ẩn giấu mầu nhiệm sâu thẳm nhất của Kitô giáo :
Đức Kitô đã chết… nhưng Ngài vẫn sống.
Không phải sống như một ký ức đẹp trong lịch sử.
Không phải sống như một tư tưởng triết học còn lưu lại nơi sách vở.
Không phải sống như hình ảnh của một vị anh hùng được hậu thế tưởng niệm.
Nhưng là sống như Đấng hiện diện.
Sống như một ngọn lửa không thể bị dập tắt bởi bóng tối.
Sống như một tình yêu đã đi xuyên qua sự chết.
Và vì Ngài sống, nên con người không còn bị kết án phải chết mãi trong những đổ vỡ nội tâm của mình.

 

I. BI KỊCH LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI KHÔNG PHẢI LÀ CHẾT THỂ LÝ, NHƯNG LÀ CHẾT TỪ BÊN TRONG

Nếu nhìn sâu vào cuộc sống hôm nay, chúng ta sẽ thấy một điều đau đớn :
Có rất nhiều người còn sống… nhưng nội tâm đã chết.
Họ vẫn làm việc.
Vẫn nói cười.
Vẫn giữ những tương quan xã hội bình thường.
Nhưng trong sâu thẳm, họ không còn cảm thấy mình thật sự sống nữa.
Có những người trẻ mất khả năng mơ ước.
Có những đôi vợ chồng sống cạnh nhau như hai người xa lạ.
Có những linh mục tiếp tục thi hành mục vụ nhưng tâm hồn đã kiệt quệ.
Có những tu sĩ vẫn đọc kinh mỗi ngày nhưng trái tim không còn rung động trước Thiên Chúa.
Con người hiện đại có rất nhiều phương tiện để tồn tại, nhưng ngày càng đánh mất lý do để sống.
Đó là cuộc khủng hoảng sâu nhất của thời đại.
Phân tâm học nói rằng :
khi con người mất khả năng yêu thương và được yêu thương, họ bắt đầu rơi vào trạng thái “chết cảm xúc”.
Và điều đáng sợ là người ta có thể quen dần với cái chết ấy.
Người ta quen sống mà không cầu nguyện.
Quen sống mà không còn thao thức về sự thật.
Quen sống mà không còn biết rung động trước nỗi đau của tha nhân.
Tâm hồn dần dần trở nên chai cứng.
Có những người không còn khóc được nữa.
Không còn hy vọng được nữa.
Không còn tin ai được nữa.
Đó chính là ngôi mộ nguy hiểm nhất :
ngôi mộ nằm ngay trong trái tim con người.
Và chính vào nơi ấy, Đức Kitô phục sinh bước vào.

 

II. PHÊRÔ : MỘT CON NGƯỜI ĐÃ TỪNG CHẾT TRONG MẶC CẢM

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một bờ hồ rất lạ.
Sau cuộc thương khó, Phêrô không còn là Phêrô ngày xưa nữa.
Người môn đệ từng mạnh miệng tuyên bố :
“Dầu mọi người có bỏ Thầy, thì con cũng không.”
… giờ đây chỉ còn là một con người tan vỡ.
Ba lần chối Thầy không chỉ là một lỗi lầm luân lý.
Đó là sự sụp đổ của toàn bộ hình ảnh mà Phêrô từng xây dựng về chính mình.
Ông từng nghĩ mình trung thành.
Từng nghĩ mình can đảm.
Từng nghĩ mình yêu Thầy hơn mọi người khác.
Nhưng rồi chỉ một đêm tối…
một chút sợ hãi…
một ánh mắt của người đầy tớ gái…
… cũng đủ làm ông phản bội chính căn tính của mình.
Anh chị em thân mến,
Có những thất bại đau đớn không phải vì người khác biết mình yếu đuối, nhưng vì chính mình không còn chịu nổi hình ảnh của mình nữa.
Có những người sau một lần sa ngã đã sống cả đời trong mặc cảm.
Có những người không thể tha thứ cho chính mình.
Có những người nghĩ rằng từ nay đời mình chỉ còn là một thất bại kéo dài.
Đó là lúc con người chết từ bên trong.
Và điều kỳ diệu là Đức Giêsu phục sinh không đến để kết án Phêrô.
Ngài không nhắc lại quá khứ.
Không tra hỏi lỗi lầm.
Không làm Phêrô nhục nhã thêm nữa.
Ngài chỉ hỏi :
“Con có yêu mến Thầy không ?”
Ba lần hỏi.
Không phải để kết án.
Nhưng để chữa lành.

 

III. THIÊN CHÚA KHÔNG TUYỂN CHỌN NHỮNG CON NGƯỜI HOÀN HẢO, NHƯNG NHỮNG TRÁI TIM BIẾT YÊU

Điều làm chúng ta xúc động nhất trong đoạn Tin Mừng hôm nay là :
Đức Giêsu trao đoàn chiên cho một người đã từng phản bội.
Theo logic của loài người, Phêrô đã mất tư cách.
Nhưng theo logic của Thiên Chúa, chính người đã từng khóc vì sự yếu đuối của mình mới có thể trở thành mục tử thật sự.
Bởi vì người chưa từng đau vì chính mình thường rất dễ tàn nhẫn với người khác.
Chỉ người từng được tha thứ mới biết cảm thông.
Chỉ người từng tan vỡ mới biết dịu dàng.
Chỉ người đã đi ngang qua bóng tối mới biết nâng đỡ những ai đang ở trong đêm.
Đó là chiều sâu thần học của sứ vụ Kitô giáo.
Một linh mục không chăn dắt bằng quyền lực.
Một tu sĩ không làm chứng bằng vẻ hoàn hảo.
Một Kitô hữu không loan báo Tin Mừng bằng việc chứng minh mình tốt hơn người khác.
Nhưng bằng một trái tim đã được lòng thương xót cứu lại.
Có lẽ những người chữa lành đẹp nhất trong Giáo Hội không phải là những người chưa từng bị thương, nhưng là những người mang thương tích mà vẫn tiếp tục yêu.

 

IV. “THẦY BIẾT CON YÊU MẾN THẦY” : ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH SAU NHỮNG ĐỔ VỠ

Điều đẹp nhất nơi Phêrô hôm nay là ông không còn tự tin vào chính mình nữa.
Ông không còn nói :
“Con sẽ chết vì Thầy.”
“Con mạnh hơn người khác.”
“Con sẽ không bao giờ phản bội.”
Ông chỉ nói :
“Thưa Thầy, Thầy biết mọi sự ; Thầy biết con yêu mến Thầy.”
Đây là đức tin đã đi qua đêm tối.
Một đức tin trưởng thành không còn dựa trên sự tự mãn đạo đức, nhưng dựa trên lòng tín thác.
Con người càng trưởng thành thiêng liêng càng bớt nói về công trạng của mình, và càng phó thác nhiều hơn vào ánh mắt nhân từ của Thiên Chúa.
Bởi vì cuối cùng, điều cứu chúng ta không phải là sức mạnh của tình yêu chúng ta dành cho Chúa, nhưng là việc Chúa vẫn yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta yếu đuối.
Và đó chính là điều làm cho con người có thể đứng dậy sau những đổ vỡ sâu nhất.

 

V. “HÃY CHĂN DẮT CHIÊN CỦA THẦY” :
NGƯỜI ĐƯỢC PHỤC SINH PHẢI TRỞ THÀNH NƠI SỰ SỐNG ĐI QUA

Sau cùng, Đức Giêsu nói với Phêrô :
“Hãy chăn dắt chiên của Thầy.”
Nghĩa là :
Khi con đã được yêu thương, hãy yêu thương.
Khi con đã được chữa lành, hãy chữa lành.
Khi con đã được kéo ra khỏi ngôi mộ nội tâm của mình, hãy đi tìm những người đang chết trong cô đơn và tuyệt vọng.
Một Giáo Hội chỉ thật sự sống động khi Giáo Hội trở thành nơi người ta tìm lại được sự sống.
Không phải chỉ là nơi cử hành nghi lễ.
Không phải chỉ là nơi bảo vệ cơ cấu.
Nhưng là nơi những con người bị thương tìm được lòng thương xót.
Thế giới hôm nay không thiếu thông tin.
Nhưng thiếu sự sống.
Người ta thiếu những con người mang ánh sáng phục sinh trong ánh mắt.
Thiếu những trái tim có khả năng làm cho người khác hy vọng trở lại.
Thiếu những Kitô hữu mà chỉ cần gặp thôi, người ta cảm thấy Thiên Chúa vẫn còn hiện diện.

 

KẾT

Anh chị em thân mến,
Có lẽ câu tuyên xưng đẹp nhất của Kitô giáo không nằm trong những công thức thần học phức tạp.
Mà nằm nơi xác tín đơn sơ này :
Đức Giêsu đã chết… nhưng Ngài vẫn sống.
Ngài sống trong những trái tim biết tha thứ.
Sống nơi những con người vẫn trung thành dù bị tổn thương.
Sống nơi những ai sau bao lần thất bại vẫn can đảm yêu thương lại từ đầu.
Và có lẽ dấu chỉ rõ nhất cho thấy Đức Kitô phục sinh vẫn còn sống…
… là khi một con người đã từng chết trong đau khổ, mặc cảm hay tuyệt vọng, lại bắt đầu biết yêu.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TUẦN VII PHỤC SINH

“XIN CHO HỌ ĐƯỢC HOÀN TOÀN NÊN MỘT”
– ƠN CHỮA LÀNH CHO MỘT NHÂN LOẠI PHÂN MẢNH

(Cv 22,30; 23,6-11 – Tv 15 – Ga 17,20-26)

 

Anh chị em thân mến,
Có lẽ chưa bao giờ nhân loại được kết nối nhiều như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ con người cảm thấy cô đơn đến thế.
Người ta có thể gửi một tin nhắn sang bên kia địa cầu chỉ trong vài giây, nhưng lại không thể nói thật với người đang ngồi cạnh mình.
Người ta có thể sống giữa cộng đoàn, gia đình, giáo xứ, hội dòng, nhưng trong lòng lại mang một sa mạc âm thầm không ai chạm tới được.
Đó là bi kịch sâu xa của con người thời đại :
sống gần nhau nhưng không thuộc về nhau.
Ở cạnh nhau nhưng không thật sự gặp nhau.
Và chính trong bối cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay vang lên như một tiếng thở dài của Đức Giêsu trước nhân loại :
“Xin cho họ được hoàn toàn nên một.” (Ga 17,23)
Đây không chỉ là lời cầu nguyện của Chúa trước khi bước vào cuộc thương khó.
Đây là trái tim của Tin Mừng.
Đây là giấc mơ của Thiên Chúa cho con người.
Bởi vì Thiên Chúa biết rằng :
khi con người đánh mất sự hiệp nhất, họ cũng đánh mất chính mình.

 

I. CON NGƯỜI HÔM NAY ĐANG SỐNG TRONG MỘT THẾ GIỚI PHÂN MẢNH

Nhìn sâu vào tâm hồn con người hôm nay, chúng ta sẽ thấy một sự chia cắt âm thầm.
Con người bị chia đôi giữa điều mình thể hiện và điều mình thật sự là.
Bên ngoài có thể rất đạo đức, nhưng bên trong đầy giận dữ.
Bên ngoài có thể rất mạnh mẽ, nhưng nội tâm đầy sợ hãi.
Bên ngoài có thể cười nói vui vẻ, nhưng sâu thẳm lại là một vực tối cô đơn.
Phân tâm học gọi đó là sự phân mảnh nội tâm.
Con người không còn là một với chính mình nữa.
Và khi nội tâm đã bị chia rẽ, mọi tương quan khác cũng bắt đầu đổ vỡ.
Gia đình tan vỡ.
Cộng đoàn chia rẽ.
Bạn bè nghi kỵ nhau.
Con người dùng lời nói để làm tổn thương nhau như những lưỡi dao vô hình.
Nhiều khi chúng ta tưởng rằng nguyên nhân là khác biệt quan điểm, nhưng sâu xa hơn, đó là những cái tôi bị thương tích đang va chạm nhau.
Người không được yêu đủ thì dễ tìm quyền lực để bù đắp.
Người mang mặc cảm thì dễ thích kiểm soát.
Người không có bình an nội tâm thì dễ gây chiến với người khác.
Đó chính là bầu khí của bài đọc Công vụ hôm nay.
Thánh Phaolô đứng giữa một Thượng Hội Đồng đầy chia rẽ và căng thẳng.
Người Pharisêu chống người Xađốc.
Người Xađốc chống người Pharisêu.
Nhân danh chân lý, nhưng bầu khí lại đầy bạo lực.
Khi con người không còn ở trong Thiên Chúa, chân lý cũng có thể bị biến thành vũ khí.
Và thật đẹp biết bao, ngay trong đêm tối ấy, Chúa hiện ra với Phaolô và nói :
“Can đảm lên ! Con cũng phải làm chứng tại Rôma nữa.” (Cv 23,11)
Chúa không cất Phaolô khỏi cuộc khủng hoảng.
Ngài đi vào cuộc khủng hoảng cùng với ông.
Đó là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của đời sống thiêng liêng.
Thiên Chúa không luôn luôn thay đổi hoàn cảnh của chúng ta.
Nhưng Ngài bước vào trong hoàn cảnh ấy để giữ cho tâm hồn ta khỏi tan vỡ.

 

II. CHỈ AI CÓ THIÊN CHÚA LÀM NƠI ẨN NÁU MỚI CÓ THỂ SỐNG HIỆP NHẤT

Thánh vịnh hôm nay cất lên như tiếng nói của một linh hồn đã tìm được nơi trú ẩn :
“Lạy Chúa Trời, xin giữ gìn con, vì bên Ngài, con đang ẩn náu.” (Tv 15,1)
Ẩn náu nơi Thiên Chúa không phải là trốn khỏi cuộc đời.
Nhưng là tìm lại trung tâm của chính mình.
Có những người sống cả đời nhưng không bao giờ thật sự ở với chính mình.
Họ sống bằng ánh mắt người khác.
Bằng lời khen chê của người khác.
Bằng sự công nhận của người khác.
Khi được yêu thì họ thấy mình có giá trị.
Khi bị bỏ rơi thì họ thấy đời mình vô nghĩa.
Một con người như thế rất khó hiệp thông thật sự.
Bởi vì họ yêu người khác không bằng tự do, mà bằng nhu cầu được lấp đầy.
Nhiều tương quan đổ vỡ không phải vì thiếu tình yêu, nhưng vì người ta biến nhau thành thuốc chữa cô đơn.
Trong khi đó, Đức Giêsu lại mở ra cho chúng ta một kiểu hiệp nhất hoàn toàn khác :
“Như Cha ở trong Con và Con ở trong Cha.”
Hiệp nhất Kitô giáo không phải là đồng hóa.
Không phải ai cũng giống nhau.
Không phải xóa bỏ khác biệt.
Ba Ngôi Thiên Chúa hoàn toàn khác nhau, nhưng hoàn toàn là một.
Sự hiệp nhất của Ba Ngôi được xây dựng trên trao ban chứ không trên thống trị.
Đó là điều thế giới hôm nay đang thiếu.
Người ta muốn thắng nhau hơn là hiểu nhau.
Muốn được công nhận hơn là lắng nghe nhau.
Muốn bảo vệ cái tôi hơn là cứu lấy tương quan.
Nhiều cộng đoàn tan vỡ không vì thiếu tài năng, nhưng vì thiếu khiêm nhường.
Nhiều gia đình lạnh giá không vì thiếu cơm bánh, nhưng vì thiếu sự hiện diện nội tâm.
Người ta sống chung nhưng không sống cho nhau.

 

III. MUỐN HIỆP NHẤT, PHẢI ĐI QUA THẬP GIÁ CỦA CÁI TÔI

Anh chị em thân mến,
Điều làm chúng ta xúc động nhất trong Tin Mừng hôm nay là :
Đức Giêsu cầu nguyện cho sự hiệp nhất ngay trước cuộc khổ nạn.
Người biết các môn đệ sẽ bỏ chạy.
Biết Phêrô sẽ chối Thầy.
Biết Giuđa sẽ phản bội.
Thế nhưng Người vẫn không tuyệt vọng về con người.
Đức Giêsu biết rằng tận sâu trong linh hồn, con người được tạo dựng cho hiệp thông.
Bởi vì con người mang hình ảnh của Thiên Chúa Ba Ngôi.
Con người không thể sống hạnh phúc nếu chỉ khép kín trong chính mình.
Một cái tôi chỉ sống cho mình cuối cùng sẽ trở thành nhà tù cho chính nó.
Martin Buber từng nói :
“Con người trở thành chính mình nhờ tương quan với tha nhân.”
Tin Mừng còn đi xa hơn nữa :
Con người chỉ thực sự trở thành chính mình khi đi vào tương quan với Thiên Chúa.
Không có Thiên Chúa, yêu thương rất dễ biến thành chiếm hữu.
Không có Thiên Chúa, cộng đoàn rất dễ biến thành chiến trường của quyền lực.
Không có Thiên Chúa, lời nói rất dễ biến thành bạo lực.
Muốn hiệp nhất thật sự, con người phải đi qua thập giá của cái tôi.
Phải học chết đi cho nhu cầu luôn đúng.
Chết đi cho tính thích kiểm soát.
Chết đi cho lòng tự ái luôn muốn được công nhận.
Không có phục sinh hiệp thông nếu không có cuộc tử nạn của cái tôi ích kỷ.

 

IV. MỖI NGƯỜI CHÚNG TA ĐỀU CÓ MỘT “RÔMA” PHẢI ĐẾN

Cuối bài đọc hôm nay, Chúa nói với Phaolô :
“Con cũng phải làm chứng tại Rôma nữa.”
Rôma là trung tâm quyền lực của thế giới thời đó.
Một nơi đầy bạo lực, chia rẽ và đố kỵ.
Nhưng Chúa vẫn sai Phaolô đến đó.
Bởi vì ánh sáng Tin Mừng phải đi vào những nơi tối tăm nhất của con người.
Hôm nay, mỗi người chúng ta cũng có một “Rôma” phải đến :
– một cộng đoàn đang căng thẳng,
– một gia đình đầy thương tích,
– một tương quan đang rạn nứt,
– một nội tâm đang chia đôi.
Và giữa tất cả những nơi ấy, Chúa vẫn nói :
“Can đảm lên.”
Người không sai chúng ta đi bằng sức riêng.
Người cầu nguyện cho chúng ta trước.
Điều nâng đỡ Giáo Hội không phải trước hết là cơ cấu hay chiến lược, nhưng là lời cầu nguyện không ngừng của Đức Kitô.
Người vẫn đang cầu xin Chúa Cha :
“Xin cho họ được hoàn toàn nên một.”

 

KẾT
Anh chị em thân mến,
Có lẽ phép lạ lớn nhất hôm nay không phải là chữa người mù thấy được.
Nhưng là chữa những trái tim đã khép kín lại biết mở ra.
Có lẽ sự phục sinh lớn nhất không phải là một xác chết sống lại.
Nhưng là một con người đã mất niềm tin nơi tha nhân lại có thể yêu thương trở lại.
Và có lẽ dấu chỉ rõ nhất của Chúa Thánh Thần không phải là những hiện tượng phi thường, nhưng là khả năng sống hiệp nhất giữa một thế giới đầy phân mảnh.
Khi ấy, con người không còn chỉ sống cạnh nhau,
nhưng bắt đầu sống trong nhau bằng tình yêu của Thiên Chúa.
Và đó chính là thiên đàng khởi sự ngay từ trần gian này.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN VII PHỤC SINH

“XIN CHO HỌ NÊN MỘT”

(Cv 20,28-38 ; Tv 67 ; Ga 17,11b-19)

 

Anh chị em thân mến,
Có những tiếng kêu không phát ra từ môi miệng, nhưng từ những vết nứt sâu kín trong linh hồn con người. Có những con người bước đi giữa đám đông mà trong lòng mang theo một sa mạc cô đơn không ai nhìn thấy. Có những gia đình vẫn còn sống chung một mái nhà nhưng trái tim đã lưu lạc ở hai bờ xa lạ. Có những cộng đoàn vẫn cùng đọc kinh, cùng cử hành Thánh Thể, nhưng bên dưới những nghi thức đạo đức ấy lại âm thầm chảy qua những dòng nước lạnh của nghi kỵ, tổn thương và quyền lực.
Đó chính là bi kịch sâu xa nhất của con người sau tội lỗi : sự phân rẽ.
Và thật lạ lùng, trước giờ bước vào cuộc khổ nạn, Đức Giêsu không cầu xin Chúa Cha cho các môn đệ được thành công, được nổi tiếng hay được quyền lực. Người cũng không xin cho họ được cất khỏi những đau khổ của thế gian. Điều duy nhất Người cầu nguyện là :
“Lạy Cha, xin cho họ nên một như chúng ta.” (Ga 17,11)
Đây không chỉ là một lời nguyện.
Đây là nhịp đập cuối cùng của một trái tim đang yêu đến tận cùng.

 

I. CON NGƯỜI : MỘT HỮU THỂ BỊ PHÂN MẢNH

Từ thuở ban đầu, tội lỗi luôn tạo ra chia cắt.
Ađam trốn Thiên Chúa giữa vườn địa đàng.
Con người bắt đầu sợ ánh sáng.
Rồi Ađam đổ lỗi cho Evà.
Cain giết Aben.
Babel làm ngôn ngữ nhân loại tan vỡ.
Kinh Thánh cho thấy : khi đánh mất Thiên Chúa, con người cũng đánh mất nhau.
Nhưng đau đớn hơn nữa, con người còn đánh mất chính mình.
Nhiều người hôm nay sống trong tình trạng nội tâm bị chia đôi :
một phần muốn yêu thương,
phần khác lại đầy ghen tương ;
một phần muốn tha thứ,
phần khác vẫn âm thầm nuôi dưỡng hận thù ;
một phần muốn thuộc về Thiên Chúa,
phần khác lại bị hút xuống bởi tham vọng và cái tôi.
Các nhà tâm lý chiều sâu từng nói rằng : đau khổ lớn nhất của con người không phải là thiếu của cải, mà là đánh mất sự thống nhất bên trong chính mình. Người ta không còn biết mình thật sự là ai. Người ta sống bằng những chiếc mặt nạ.
Có khi chúng ta mang mặt nạ đạo đức.
Có khi mang mặt nạ vui vẻ.
Có khi mang mặt nạ thiêng liêng.
Nhưng càng mang nhiều mặt nạ, con người càng xa chính mình.
Và vì thế, lời cầu của Đức Giêsu hôm nay trước hết là một lời chữa lành :
“Xin cho họ nên một.”
Xin cho con người được quy tụ lại khỏi những phân mảnh nội tâm.
Xin cho linh hồn thôi bị xé nát giữa ánh sáng và bóng tối.
Xin cho trái tim thôi bị giằng co giữa tình yêu và ích kỷ.
Bởi vì người không có bình an bên trong sẽ không bao giờ tạo được hiệp thông bên ngoài.

 

II. MA QUỶ : KẺ CHIA CẮT

Đức Giêsu nói :
“Con không xin Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin gìn giữ họ khỏi ác thần.” (Ga 17,15)
Trong nguyên ngữ Hy Lạp, ma quỷ là “dia-bolos” : kẻ chia cắt.
Nó chia cắt con người với Thiên Chúa bằng cám dỗ.
Chia cắt con người với nhau bằng nghi ngờ.
Chia cắt cộng đoàn bằng tự ái và ganh tị.
Chia cắt gia đình bằng những lời nói thiếu yêu thương.
Chia cắt Giáo Hội bằng quyền lực và phe nhóm.
Ngày nay, ma quỷ không phải lúc nào cũng xuất hiện bằng những điều ghê sợ. Nhiều khi nó đến rất nhẹ :
một ánh nhìn coi thường,
một lời nói mỉa mai,
một sự im lặng lạnh lùng,
một sự so sánh âm thầm,
một vết thương không chịu chữa lành.
Có những cộng đoàn không chết vì thiếu tiền bạc.
Họ chết vì thiếu hiệp thông.
Có những đời tu không mất ơn gọi vì khó nghèo.
Nhưng vì trái tim dần trở nên cay đắng.
Có những linh mục không bỏ bàn thờ, nhưng trong sâu thẳm, đã không còn cảm thấy mình thuộc về anh em mình nữa.
Và đó là chiến thắng nguy hiểm nhất của ác thần : làm con người sống cạnh nhau nhưng không còn thật sự ở với nhau.

 

III. NƯỚC MẮT CỦA THÁNH PHAOLÔ : DẤU CHỈ CỦA HIỆP THÔNG ĐÍCH THỰC

Bài đọc Công vụ hôm nay là một trang Tin Mừng của nước mắt.
Phaolô từ biệt cộng đoàn Êphêsô.
Ông biết mình sẽ không còn gặp họ nữa.
Và rồi :
“Mọi người òa lên khóc, ôm cổ ông Phao-lô mà hôn.” (Cv 20,37)
Đây không phải là thứ cảm xúc xã giao.
Đây là sự đau đớn của những con người đã trở thành một trong tình yêu Thiên Chúa.
Ngày nay, người ta dễ tranh luận với nhau hơn là khóc với nhau.
Dễ kết án hơn là ôm lấy những yếu đuối của nhau.
Dễ bảo vệ lập trường hơn là bảo vệ một trái tim đang đau.
Phaolô không để lại cho cộng đoàn một quyền lực.
Ông để lại họ trong tay Thiên Chúa :
“Tôi xin phó thác anh em cho Thiên Chúa.” (Cv 20,32)
Đó là đỉnh cao của tình yêu trưởng thành.
Người yêu thật không chiếm hữu.
Họ trao người mình yêu vào tay Thiên Chúa.
Bao nhiêu đau khổ trong gia đình, cộng đoàn và Giáo Hội phát sinh vì con người muốn sở hữu nhau :
cha mẹ muốn sở hữu con cái,
người phục vụ muốn sở hữu công việc,
mục tử muốn sở hữu cộng đoàn,
con người muốn người khác thuộc trọn về cái tôi của mình.
Nhưng mọi chiếm hữu cuối cùng đều làm nghẹt thở tình yêu.
Chỉ người biết trao phó mới thật sự yêu.

 

IV. HIỆP NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ ĐỒNG NHẤT

Đức Giêsu cầu xin :
“Xin cho họ nên một như chúng ta là một.”
Hiệp nhất Ba Ngôi không phải là xóa bỏ khác biệt.
Chúa Cha không phải là Chúa Con.
Chúa Con không phải là Thánh Thần.
Nhưng các Ngôi hoàn toàn thuộc về nhau trong tình yêu.
Đây là điều rất quan trọng cho đời sống cộng đoàn hôm nay.
Nhiều người nghĩ hiệp nhất nghĩa là mọi người phải giống nhau :
cùng suy nghĩ,
cùng cách sống,
cùng cảm xúc,
cùng quan điểm.
Không.
Hiệp nhất Kitô giáo không phải là đồng dạng máy móc.
Hiệp nhất là khi người ta yêu nhau ngay trong khác biệt.
Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có xung đột.
Mà là cộng đoàn biết mang xung đột vào trong tình yêu và sự thật.
Một gia đình trưởng thành không phải là gia đình không có tổn thương.
Mà là gia đình biết chữa lành nhau thay vì kết án nhau.
Một linh hồn trưởng thành không phải là linh hồn không còn bóng tối.
Mà là linh hồn dám đem bóng tối của mình ra trước ánh sáng Thiên Chúa.

 

V. “XIN THÁNH HIẾN HỌ TRONG SỰ THẬT”

Đức Giêsu còn nói :
“Xin Cha lấy sự thật mà thánh hiến họ.” (Ga 17,17)
Không có hiệp nhất nếu không có sự thật.
Nhưng sự thật Tin Mừng không phải là thứ sự thật dùng để triệt hạ nhau.
Đó là sự thật giải thoát.
Nhiều người sống rất mệt vì phải liên tục đóng vai :
vai người mạnh mẽ,
vai người đạo đức,
vai người hoàn hảo,
vai người không bao giờ đau khổ.
Nhưng Thiên Chúa không yêu chiếc mặt nạ.
Ngài yêu con người thật của chúng ta.
Chỉ khi dám sống thật, con người mới có khả năng hiệp thông thật.
Bởi vì hiệp nhất không được xây trên giả tạo.
Hiệp nhất chỉ được xây trên sự thật và lòng thương xót.

 

KẾT

Anh chị em thân mến,
Trong giờ phút cuối đời, Đức Giêsu không để lại cho Hội Thánh một công thức quyền lực. Người để lại một lời cầu nguyện.
Một lời cầu nguyện vẫn còn vang vọng suốt lịch sử nhân loại :
“Xin cho họ nên một.”
Có lẽ hôm nay, lời cầu ấy phải bắt đầu từ chính trái tim chúng ta.
Xin cho phần ánh sáng và bóng tối nơi tôi được hòa giải.
Xin cho những vết thương trong ký ức tôi được chữa lành.
Xin cho tôi thôi muốn chiến thắng người khác, để học yêu thương họ.
Xin cho tôi biết sống không phải để bảo vệ cái tôi, nhưng để gìn giữ hiệp thông.
Vì chỉ khi con người trở nên một trong Thiên Chúa…

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN VII PHỤC SINH

“VINH QUANG CỦA MỘT ĐỜI ĐƯỢC TIÊU HAO”

(Cv 20,17-27 ; Tv 67 ; Ga 17,1-11a)

 

Anh chị em thân mến,
Có những cuộc chia tay rất đau.
Nhưng cũng có những cuộc chia tay rất đẹp.
Đẹp không phải vì không có nước mắt,
nhưng vì sau tất cả những khổ đau, người ta biết rằng đời mình đã không sống hoài.
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta bước vào một bầu khí rất đặc biệt : bầu khí của những lời cuối cùng trước giờ từ biệt.
Trong sách Công vụ Tông đồ, thánh Phaolô gọi các kỳ mục Êphêsô đến để nói lời chia tay. Ngài biết mình đang đi về Giêrusalem, nơi đang chờ đợi ngài không phải là những vòng nguyệt quế chiến thắng, nhưng là xiềng xích, bách hại và có thể là cái chết.
Còn trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu cũng đang đứng trước giờ Khổ Nạn. Và điều lạ lùng là trong giờ phút ấy, Chúa không nói về thất bại, không nói về bi quan, không than trách số phận. Ngài ngước mắt lên trời và cầu nguyện :
“Lạy Cha, xin Cha tôn vinh Con Cha.”
Và Phaolô thì nói :
“Tôi đã chạy hết chặng đường và chu toàn chức vụ tôi đã nhận từ Chúa Giêsu.”
Hai con người.
Hai cuộc đời.
Hai hành trình đầy đau khổ.
Nhưng lại gặp nhau ở một điểm :
cả hai đều cảm thấy đời mình có ý nghĩa vì đã được trao ban.

 

I. BI KỊCH LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI :
KHÔNG PHẢI LÀ ĐAU KHỔ, NHƯNG LÀ SỐNG VÔ NGHĨA

Thưa anh chị em,
Con người hôm nay sợ rất nhiều thứ : sợ thất bại, sợ cô đơn, sợ bệnh tật, sợ bị bỏ rơi. Nhưng trong chiều sâu tâm lý hiện sinh, có một nỗi sợ âm thầm hơn :
sợ đời mình trôi qua mà không để lại ý nghĩa nào.
Nhiều người sống rất bận rộn nhưng tâm hồn ngày càng trống rỗng.
Nhiều người thành công ngoài xã hội nhưng lại thất bại trong nội tâm.
Nhiều người có tất cả nhưng vẫn cảm thấy thiếu một điều gì đó rất sâu mà không gọi tên được.
Bởi vì con người không chỉ cần cơm bánh để sống.
Con người cần biết tại sao mình sống.
Nếu không, linh hồn sẽ mệt mỏi.
Các nhà phân tâm học nói rằng : một trong những nguyên nhân sâu xa của khủng hoảng nội tâm là cảm giác “đời mình không còn ý nghĩa”. Người ta có thể chịu cực khổ, nhưng rất khó chịu đựng một cuộc đời vô nghĩa.
Đó là lý do tại sao lời của thánh Phaolô hôm nay có sức lay động rất lớn :
“Tôi coi mạng sống tôi chẳng đáng gì, miễn sao tôi chạy hết chặng đường.”
Đây không phải là lời nói của một người cuồng tín.
Đây là lời nói của một con người đã tìm thấy lý do để sống.
Phaolô biết mình sống vì ai.
Ngài biết mình thuộc về ai.
Và ngài biết mình đang đi đâu.
Một con người như thế sẽ không dễ sụp đổ.

 

II. VINH QUANG CỦA THIÊN CHÚA KHÔNG GIỐNG VINH QUANG THẾ GIAN

Tin Mừng hôm nay mở ra cho chúng ta một nghịch lý rất lớn.
Đức Giêsu nói đến “vinh quang” ngay trước cuộc thương khó.
Theo logic thế gian, vinh quang là được ca tụng, được chiến thắng, được ngưỡng mộ. Nhưng đối với Đức Kitô, vinh quang lại nằm ở chỗ yêu thương đến tận cùng.
Đó là điều mà con người rất khó hiểu.
Bởi bản năng tự nhiên của chúng ta là muốn được bảo vệ, được nhìn nhận, được chiến thắng người khác. Trong chiều sâu vô thức, con người luôn bị cám dỗ đi tìm giá trị bản thân qua ánh mắt người đời.
Cho nên người ta sợ thất bại.
Sợ bị quên lãng.
Sợ không còn ai chú ý đến mình.
Nhiều đau khổ trong đời sống cộng đoàn, gia đình hay xã hội phát sinh từ nhu cầu được công nhận nhưng không được chữa lành.
Người ta tranh giành ảnh hưởng.
Người ta tổn thương vì tự ái.
Người ta loại trừ nhau chỉ vì không chịu nổi việc người khác được nổi bật hơn mình.
Nhưng Đức Giêsu mặc khải một con đường khác.
Ngài không xây căn tính của mình trên lời khen của thế gian, nhưng trên tương quan với Chúa Cha.
Vì thế, Chúa có thể bước vào thập giá mà không đánh mất chính mình.
Đây là điểm rất sâu của thần học nhân vị Kitô giáo :
con người chỉ thật sự tự do khi giá trị của mình không còn lệ thuộc vào ánh mắt thế gian, nhưng được đặt nền trên tình yêu của Thiên Chúa.
Cho nên, thập giá không làm Đức Giêsu mất vinh quang.
Chính tình yêu trong thập giá làm lộ ra vinh quang thật của Ngài.

 

III. “CHẠY HẾT CHẶNG ĐƯỜNG” : ƠN GỌI CỦA SỰ TRUNG THÀNH

Anh chị em thân mến,
Điều đánh động nhất nơi thánh Phaolô không phải là tài năng.
Mà là sự trung thành.
Ngài không nói : “Tôi đã thành công.”
Ngài chỉ nói : “Tôi đã chạy hết chặng đường.”
Trong đời sống thiêng liêng, Thiên Chúa không đòi chúng ta phải luôn thành công.
Nhưng Ngài mong chúng ta đừng bỏ cuộc.
Có những người bắt đầu rất sốt sắng nhưng không đi tới cùng.
Có những người từng yêu rất sâu nhưng rồi trái tim khép lại vì thất vọng.
Có những linh mục, tu sĩ, những người sống đời hôn nhân gia đình, đã từng có lửa, nhưng qua năm tháng, tâm hồn dần nguội lạnh.
Bởi vì điều khó nhất không phải là bắt đầu.
Điều khó nhất là tiếp tục yêu khi trái tim đã mệt.
Có những lúc cầu nguyện mà không cảm thấy gì.
Có những lúc phục vụ mà không được ghi nhận.
Có những lúc làm điều tốt nhưng lại bị hiểu lầm.
Khi ấy, người ta dễ đặt câu hỏi :
“Có đáng không ?”
Chính trong những lúc ấy, đời sống thiêng liêng được thanh luyện.
Thiên Chúa không chỉ đào tạo những con người biết hoạt động.
Ngài đào tạo những con người biết ở lại.
Ở lại với sứ mạng.
Ở lại với tình yêu.
Ở lại với giao ước.
Đó là linh đạo của Đức Kitô.
Đó cũng là linh đạo của thánh Phaolô.

 

IV. MỘT ĐỜI NGƯỜI CÓ THỂ TRỞ THÀNH LỜI KINH

Thưa anh chị em,
Có một chi tiết rất đẹp trong Tin Mừng hôm nay.
Đức Giêsu nói với Chúa Cha :
“Con đã tôn vinh Cha trên mặt đất khi hoàn tất công trình Cha giao cho Con.”
Đó là một câu nói đầy bình an.
Không phải bình an vì đời không đau khổ.
Nhưng bình an vì biết mình đã sống đúng điều Thiên Chúa muốn.
Đến cuối cùng, điều làm con người thanh thản không phải là mình đã sở hữu bao nhiêu, nhưng là mình đã yêu bao nhiêu.
Có những người khi gần chết vẫn sợ hãi, tiếc nuối, cay đắng.
Bởi họ cảm thấy đời mình chưa bao giờ thật sự được sống.
Nhưng cũng có những con người, dù thân xác mỏi mòn, vẫn có một ánh sáng lạ trong tâm hồn.
Bởi họ biết đời mình đã trở thành một của lễ.
Một người mẹ âm thầm hy sinh cho con.
Một người cha lặng lẽ gánh vác gia đình.
Một tu sĩ trung thành với lời khấn giữa những khô khan.
Một linh mục vẫn tiếp tục yêu thương đoàn chiên dù mang nhiều thương tích.
Tất cả những điều ấy là vinh quang trước mặt Thiên Chúa.
Vì Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng thành tích.
Ngài đo bằng mức độ tình yêu.

 

KẾT
Anh chị em thân mến,
Có lẽ vào cuối đời, điều đẹp nhất mà một người có thể thưa với Chúa không phải là :
“Con đã thành công.”
Nhưng là :
“Con đã không từ chối tình yêu mà Chúa trao cho con.”
Đức Giêsu đã sống như thế.
Thánh Phaolô đã sống như thế.
Các thánh cũng đã sống như thế.
Xin cho chúng ta, giữa một thế giới quá dễ chạy theo hào nhoáng bên ngoài, biết tìm lại vinh quang thật của đời người :
Không phải được nhiều người tung hô,
nhưng là trở thành một ngọn đèn đã cháy hết mình vì Thiên Chúa và vì tha nhân.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN VII PHỤC SINH

“ANH EM ĐÃ NHẬN ĐƯỢC THÁNH THẦN CHƯA ?”

(Cv 19,1-8 ; Tv 67 ; Ga 16,29-33)

 

Anh chị em thân mến,

Có những cái chết không xảy ra trong nghĩa trang.
Có những linh hồn đã chết từ rất lâu trước khi thân xác nằm xuống.

Người ta vẫn làm việc.
Vẫn cười nói.
Vẫn sinh hoạt cộng đoàn.
Vẫn cầu nguyện, vẫn phục vụ, vẫn đi lễ mỗi ngày.

Nhưng bên trong, một điều gì đó đã tắt.

Ngọn lửa đã tắt.
Niềm vui đã tắt.
Khả năng rung động trước Thiên Chúa đã tắt.
Khả năng yêu thương cũng dần tắt.

Và chính trong bối cảnh ấy, câu hỏi của thánh Phao-lô hôm nay vang lên như một tiếng sét đánh vào cõi sâu nhất của linh hồn :

“Khi tin theo, anh em đã nhận được Thánh Thần chưa ?”

Đó không phải là một câu hỏi dành riêng cho vài môn đệ ở Ê-phê-xô cách đây hai ngàn năm.
Đó là câu hỏi dành cho từng người chúng ta hôm nay.

Không phải :
“Anh chị em có giữ đạo không ?”
“Anh chị em có đọc kinh không ?”
“Anh chị em có làm việc tông đồ không ?”
Nhưng là :

“Anh chị em có thật sự sống bằng Thánh Thần không ?”

Vì có một điều rất bi thảm :
người ta có thể sống đời Kitô hữu mà không còn sự sống của Thánh Thần.

 

I. BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI : SỐNG MÀ KHÔNG CÒN HƠI THỞ NỘI TÂM

Trong sách Công vụ, các môn đệ ở Ê-phê-xô đã tin, nhưng họ chưa nhận biết Thánh Thần. Đức tin của họ còn như một cánh đồng chưa gặp mưa, như một thân xác còn thiếu hơi thở.

Đó cũng là hình ảnh của rất nhiều người hôm nay.

Có người sống rất đúng, nhưng không còn sống động.
Có người rất đạo đức, nhưng không còn bình an.
Có người hoạt động rất nhiều cho Chúa, nhưng lòng đầy cay đắng và mệt mỏi.

Tại sao ?

Bởi vì họ đã đánh mất tương quan sống động với Thánh Thần.

Anh chị em thân mến,

Con người không chỉ chết vì thiếu cơm bánh.
Con người còn chết vì thiếu ý nghĩa sống.
Thiếu tình yêu.
Thiếu hy vọng.
Thiếu hơi thở thiêng liêng.

Tâm lý chiều sâu cho thấy : khi linh hồn mất nguồn sống nội tâm, con người bắt đầu rơi vào trạng thái phân mảnh và kiệt sức. Họ có thể trở nên :
dễ nóng giận,
dễ kết án,
dễ nghi ngờ,
dễ khép kín,
hoặc chìm trong buồn chán vô hình.
Nhiều người tưởng mình đang sống, nhưng thực ra chỉ đang tồn tại.

Họ giống như những người bị chết ngạt từ từ trong chính nội tâm mình.

Và điều đau đớn nhất là :
nhiều khi chính đời sống đạo hình thức lại che giấu sự chết ấy.

Người ta có thể thuộc lòng giáo lý mà trái tim không còn biết yêu.
Có thể giảng rất hay mà linh hồn đã khô cạn.
Có thể phục vụ rất nhiều mà bên trong đầy trống rỗng.

Bởi vì Thánh Thần không đến chỉ để làm cho con người “đúng luật”.
Ngài đến để làm cho con người sống.

Ngay từ thuở tạo dựng, con người chỉ trở thành sinh vật sống khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào lỗ mũi họ.

Không có hơi thở ấy, con người chỉ còn là bụi đất có hình dạng.

Không có Thánh Thần, cuộc đời chúng ta cũng như thế.

 

II. “THẦY ĐÃ THẮNG THẾ GIAN” : CHIẾN THẮNG CỦA MỘT NỘI TÂM KHÔNG BỊ THẾ GIAN NÔ LỆ HÓA

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu nói :
“Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên ! Thầy đã thắng thế gian.”

Thông thường, con người nghĩ chiến thắng là :
mạnh hơn người khác,
nổi tiếng hơn,
được công nhận hơn,
có quyền lực hơn,
hoặc không còn đau khổ nữa.
Nhưng Đức Giêsu thắng thế gian bằng con đường hoàn toàn ngược lại :
Ngài thắng bằng thập giá.

Ngài không tiêu diệt kẻ thù.
Ngài tiêu diệt hận thù.

Ngài không dùng bạo lực để thống trị.
Ngài dùng tình yêu để cứu độ.

Ngài không xuống khỏi thập giá để chứng minh quyền năng.
Ngài ở lại trên thập giá để chứng minh tình yêu.

Đó là chiến thắng lớn nhất :
không để sự dữ biến mình thành người dữ.

Anh chị em thân mến,

“Thế gian” mà Đức Giêsu nói tới không chỉ là thế giới bên ngoài.
Nó còn là một thế giới bên trong chúng ta :
cái tôi đầy kiêu ngạo,
cơn đói được công nhận,
nỗi sợ bị bỏ rơi,
lòng ghen tị,
sự tự ái,
nhu cầu kiểm soát,
và những vết thương chưa được chữa lành.
Có những người tưởng mình tự do, nhưng thực ra cả cuộc đời bị điều khiển bởi ánh mắt người khác.

Họ sống để được khen.
Nên họ sụp đổ khi bị chê.

Họ sống để được yêu.
Nên họ tuyệt vọng khi bị từ chối.

Họ sống để khẳng định mình.
Nên họ trở nên hung dữ khi bị tổn thương.

Đức Giêsu thì khác.

Ngài không xây căn tính mình trên tiếng tung hô của đám đông.
Nên Ngài không hoảng loạn khi đám đông la lên : “Đóng đinh nó vào thập giá !”

Ngài không tìm giá trị nơi quyền lực.
Nên Ngài vẫn bình an khi bị tước hết mọi sự.

Ngài không tìm sự sống nơi thế gian.
Nên cái chết không thể lấy sự sống khỏi Ngài.

Đó là tự do của người đầy Thánh Thần.

 

III. THÁNH THẦN : HƠI THỞ CỦA NHỮNG LINH HỒN ĐANG CHẾT NGẠT

Anh chị em thân mến,

Thế giới hôm nay có rất nhiều tiếng động, nhưng rất ít bình an.

Người ta kết nối liên tục nhưng cô đơn hơn bao giờ hết.
Người ta có nhiều phương tiện giải trí nhưng lại mất khả năng vui thật sự.
Người ta nói rất nhiều nhưng không còn biết lắng nghe.

Tại sao ?

Bởi vì linh hồn con người đang thiếu dưỡng khí.

Người ta hít vào mỗi ngày :
áp lực,
ganh đua,
sợ hãi,
thất vọng,
hình ảnh giả tạo,
và những so sánh không ngừng.
Nội tâm con người vì thế dần dần nghẹt thở.

Có những người không còn khả năng yêu.
Không còn khả năng tha thứ.
Không còn khả năng tin tưởng ai nữa.

Họ sống phòng thủ.
Sống khép kín.
Sống nghi ngờ.

Và rồi từ từ, trái tim hóa đá.

Chính trong hoàn cảnh ấy, Thánh Thần đến như hơi thở của Đấng Phục Sinh.

Ngài không chỉ an ủi.
Ngài làm cho linh hồn sống lại.

Ngài làm cho con người :
có thể yêu lại sau phản bội,
đứng dậy sau thất bại,
hy vọng giữa đêm tối,
hiền lành giữa bạo lực,
và bình an giữa hỗn loạn.
Không có Thánh Thần, đau khổ rất dễ biến thành cay độc.

Nhưng với Thánh Thần, đau khổ có thể trở thành lòng thương xót.

Vết thương không còn là nơi phát sinh hận thù, nhưng trở thành cửa ngõ cảm thông.

Nước mắt không còn là dấu hiệu của tuyệt vọng, nhưng là nơi Thiên Chúa đi vào lòng người.

Thánh Thần không luôn cất đau khổ khỏi cuộc đời chúng ta.
Nhưng Ngài làm cho chúng ta lớn hơn đau khổ.

 

IV. “HỠI VƯƠNG QUỐC TRẦN GIAN, NÀO HÁT KHEN THƯỢNG ĐẾ”

Thánh vịnh hôm nay là bài ca của những con người nội tâm đã được giải phóng.

Chỉ ai có Thánh Thần mới thật sự hát được.

Không phải thứ vui vẻ bề ngoài.
Không phải nụ cười xã giao.
Không phải thứ hưng phấn chóng qua.

Nhưng là niềm vui sâu thẳm của một linh hồn biết mình được Thiên Chúa yêu.

Các thánh tử đạo hát giữa ngục tù.
Phao-lô hát giữa xiềng xích.
Các môn đệ hát giữa bách hại.

Không phải vì họ không đau.
Nhưng vì bên trong họ có một sự sống mạnh hơn đau khổ.

Đó là sự sống của Thánh Thần.

 

V. “CAN ĐẢM LÊN” : ĐỪNG ĐỂ LINH HỒN MÌNH CHẾT TRƯỚC KHI THÂN XÁC CHẾT

Anh chị em thân mến,

Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là bệnh tật.
Không phải thất bại.
Không phải nghèo khổ.

Điều đáng sợ nhất là :
linh hồn chết dần mà mình không nhận ra.

Không còn rung động trước Lời Chúa.
Không còn biết khóc khi cầu nguyện.
Không còn khả năng yêu thương.
Không còn hy vọng.
Không còn cảm được sự hiện diện của Thiên Chúa.
Đó là cái chết âm thầm.

Hôm nay, Đức Kitô Phục Sinh đang hỏi mỗi người chúng ta :
“Con có còn để Thánh Thần thở trong con không ?”

Hay lòng chúng ta đã đầy :
giận dữ,
thất vọng,
cay đắng,
tự ái,
và mệt mỏi ?

Anh chị em thân mến,

Đức Giêsu không đến chỉ để dạy chúng ta sống đạo.
Ngài đến để ban cho chúng ta sự sống thần linh.

Một sự sống không bị đánh bại bởi thế gian.
Một sự sống biết hy vọng giữa đêm tối.
Biết yêu giữa hận thù.
Biết bình an giữa hỗn loạn.

Và đó chính là chiến thắng của Đức Kitô :
một con người đầy Thánh Thần sẽ không còn sống như nô lệ của thế gian nữa.

Họ có thể bị thương, nhưng không bị hủy diệt.
Có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng.
Có thể ngã xuống, nhưng không nằm lì trong bóng tối.

Vì trong họ có một hơi thở khác.
Hơi thở của Đấng Phục Sinh.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG LỄ CHÚA THĂNG THIÊN năm A

Khi Thiên Chúa đi xa — để con người lớn lên.

 

I. THĂNG THIÊN — NỖI TRỐNG VẮNG CỦA CON NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH

“Đức Giê-su được cất lên ngay trước mắt các ông” (Cv 1,9).
Đó không chỉ là một biến cố thần linh.
Đó là một biến cố tâm lý.
Đó là một cơn chấn động nội tâm.
Các môn đệ đã quen với sự hiện diện hữu hình của Thầy:
một khuôn mặt để nhìn,
một giọng nói để nghe,
một bàn tay để nắm.
Nhưng giờ đây,
Thiên Chúa rút khỏi tầm mắt họ.
Trong đời sống con người,
có những khoảnh khắc rất giống với biến cố Thăng Thiên:
khi một người cha qua đời,
khi một người thầy không còn ở bên,
khi một người bạn thân rời xa,
khi một giai đoạn quen thuộc của đời sống khép lại.
Đó là những khoảnh khắc trống vắng.
Đó là những khoảnh khắc bối rối.
Đó là những khoảnh khắc ta cảm thấy mình bị bỏ lại một mình giữa cuộc đời.
Nhưng trong tâm lý chiều sâu,
người ta hiểu rằng:
sự vắng mặt đôi khi là điều kiện của sự trưởng thành.
Một đứa trẻ không thể mãi nắm tay mẹ.
Một người học trò không thể mãi đi sau lưng thầy.
Một cộng đoàn không thể mãi dựa vào sự hiện diện hữu hình của Đức Giêsu.
Và vì thế,
Chúa Giêsu thăng thiên
không phải là một cuộc ra đi để bỏ rơi,
nhưng là một cuộc ra đi để trao quyền.
Ngài không biến mất.
Ngài thay đổi cách hiện diện.
Ngài không còn đứng trước mắt chúng ta,
nhưng Ngài đứng trong chiều sâu của chúng ta.
Và đó là một sự thay đổi đau đớn,
nhưng cần thiết.
Bởi vì
một đức tin chỉ dựa trên những gì thấy được
sẽ không bao giờ trưởng thành.

 

II. THĂNG THIÊN — SỰ LÊN NGÔI CỦA NHÂN TÍNH
“Thiên Chúa đã đặt Đức Ki-tô ngự bên hữu Người trên trời” (Ep 1,20).

Thăng thiên
không phải là sự tôn vinh của một vị thần xa lạ.
Đó là sự tôn vinh của một con người.
Một thân xác đã từng mệt mỏi,
đã từng đói khát,
đã từng run rẩy trong vườn Cây Dầu,
đã từng chảy máu trên thập giá —
giờ đây
được đặt bên hữu Thiên Chúa.
Điều đó có nghĩa là gì?
Điều đó có nghĩa là:
nhân tính không phải là một sai lầm.
thân xác không phải là một gánh nặng.
lịch sử con người không phải là một tai nạn.
Trong thần học nhân vị,
Thăng thiên là lời tuyên bố rằng:
Con người được dựng nên không phải để tan biến,
mà để được nâng lên.
Anh chị em hãy thử nghĩ:
biết bao lần chúng ta cảm thấy đời mình nhỏ bé,
công việc mình vô nghĩa,
thân xác mình yếu đuối,
tuổi tác mình tàn phai.
Nhưng Thăng thiên nói với chúng ta:
Không.
Con người không phải là một sinh vật bị bỏ rơi trên trái đất.
Con người là một hữu thể được định hướng về trời.
Và nơi Đức Kitô,
mỗi người chúng ta đã có một chỗ ngồi
trong trái tim của Thiên Chúa.

 

III. THĂNG THIÊN — NỖI NHỚ TRỜI TRONG LÒNG NGƯỜI
“Thiên Chúa ngự lên, rộn rã tiếng hò reo” (Tv 46,6).

Thánh vịnh hôm nay
không nói về một Thiên Chúa lạnh lùng.
Thánh vịnh nói về một Thiên Chúa được đón mừng.
Bởi vì Thăng thiên
không chỉ là một chuyển động đi lên.
Đó là một chuyển động kéo trái tim con người đi theo.
Trong chiều sâu tâm hồn,
mỗi con người đều mang trong mình
một nỗi nhớ không tên.
Một nỗi nhớ về điều gì đó
mà chúng ta chưa bao giờ nhìn thấy,
nhưng vẫn luôn khao khát.
Một nỗi nhớ về một quê hương
mà chúng ta chưa từng đặt chân tới,
nhưng vẫn cảm thấy thân quen.
Đó là nỗi nhớ trời.
Đó là lý do
tại sao con người vẫn tiếp tục hy vọng
ngay cả khi cuộc đời đầy những đổ vỡ.
Đó là lý do
tại sao một người mẹ vẫn cầu nguyện cho đứa con lạc lối.
Đó là lý do
tại sao một người bệnh vẫn muốn sống thêm một ngày.
Đó là lý do
tại sao một người già vẫn nhìn lên bầu trời mỗi buổi chiều.
Bởi vì trong sâu thẳm của mình,
con người biết rằng
mình không được sinh ra chỉ để chết.

 

IV. THĂNG THIÊN — SỨ VỤ CỦA NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI
“Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi…” (Mt 28,18-19).

Đây là nghịch lý của Thăng thiên.
Chúa đi xa.
Nhưng sứ vụ bắt đầu.
Ngài rời khỏi thế gian.
Nhưng thế gian được trao vào tay chúng ta.
Trong đời sống thường ngày,
có một khoảnh khắc rất quan trọng:
khoảnh khắc khi một người cha già trao lại công việc cho con,
khi một người thầy giao lớp học cho học trò,
khi một người lãnh đạo chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ kế tiếp.
Đó là khoảnh khắc của niềm tin.
Đó là khoảnh khắc của trưởng thành.
Đó là khoảnh khắc của sứ vụ.
Thăng thiên
là khoảnh khắc ấy của Hội Thánh.
Thiên Chúa không còn làm thay chúng ta.
Ngài đặt thế giới vào tay chúng ta.
Ngài không còn đi rao giảng trên các nẻo đường.
Ngài sai chúng ta đi.
Ngài không còn chạm vào những vết thương.
Ngài trao cho chúng ta đôi tay của Ngài.
Và vì thế,
Kitô hữu không phải là người ngồi chờ phép lạ.
Kitô hữu là người trở thành phép lạ cho thế giới.

 

V. THĂNG THIÊN — THIÊN CHÚA Ở XA ĐỂ Ở GẦN
“Này đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

Đó là câu cuối cùng của Tin Mừng.
Và cũng là câu trả lời cho mọi nỗi sợ.
Thăng thiên
không phải là sự vắng mặt.
Thăng thiên là một hình thức hiện diện mới.
Không còn là một thân xác ở một nơi,
nhưng là một sự hiện diện trong mọi nơi.
Không còn là một tiếng nói bên ngoài,
nhưng là một tiếng nói trong lương tâm.
Không còn là một ánh mắt nhìn từ xa,
nhưng là một ánh sáng cháy trong lòng.
Trong linh đạo Thánh Giá —
một linh đạo mà nhiều người sống đời thánh hiến, linh mục, và những tâm hồn chiêm niệm vẫn luôn cảm nghiệm —
Thiên Chúa thường ẩn mình
không phải để bỏ rơi,
nhưng để dẫn con người vào một tình yêu sâu hơn.
Bởi vì
khi Thiên Chúa không còn ở trước mắt,
Ngài bắt đầu ở trong trái tim.

 

LỜI KẾT
Hãy ngước nhìn — nhưng đừng đứng yên

Các thiên thần đã nói với các môn đệ:
“Hỡi người Galilê, sao còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11).
Đó là một câu hỏi cho mỗi người chúng ta hôm nay.
Đừng chỉ nhìn trời.
Hãy sống cho trời.
Đừng chỉ mơ về Thiên Chúa.
Hãy làm cho Thiên Chúa hiện diện trong thế giới.
Đừng chỉ chờ Ngài trở lại.
Hãy trở thành dấu chỉ của Ngài.
Bởi vì
Thăng thiên không phải là kết thúc của câu chuyện,
mà là khởi đầu của sứ vụ.
Và từ ngày đó,
mỗi người Kitô hữu
trở thành một nhịp cầu
nối trời với đất.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN VI PHỤC SINH

ĐI TỪ TRI THỨC ĐẾN TÌNH YÊU – HÀNH TRÌNH NỘI TÂM CỦA NIỀM TIN

 

Anh chị em thân mến,
Có một chuyển động âm thầm nhưng quyết định tất cả trong đời sống con người: đó là chuyển động từ biết sang yêu, từ hiểu sang gắn bó, từ niềm tin như một ý niệm sang niềm tin như một tương quan sống động.
Lời Chúa hôm nay không chỉ là một sứ điệp, mà là một lời mời gọi: hãy bước vào hành trình nội tâm ấy – một hành trình vừa mang chiều kích tâm lý, vừa thấm đẫm chiều sâu thần học thiêng liêng.

 

1. A-pô-lô: khi tri thức được hoán cải thành chứng tá

Trong sách Công Vụ Tông Đồ, chúng ta gặp ông A-pô-lô – một con người của trí tuệ, thông thạo Kinh Thánh, nhiệt thành và hùng biện. Nhưng điều đáng chú ý là: ông chưa biết đầy đủ.
Và chính nơi khoảng thiếu ấy, một điều kỳ diệu xảy ra: ông để cho mình được hướng dẫn.
Đây là bước ngoặt của đời sống đức tin.
Vì, thưa anh chị em, có một loại hiểu biết làm cho ta tưởng rằng mình đã nắm được chân lý. Nhưng cũng có một loại hiểu biết khác – sâu hơn – khiến ta nhận ra rằng mình còn phải học để biết yêu.
A-pô-lô đã đi từ loại hiểu biết thứ nhất sang loại hiểu biết thứ hai. Ông từ bỏ ảo tưởng kiểm soát chân lý, để bước vào tương quan với chân lý.
Và chân lý ấy không phải là một ý niệm trừu tượng, mà là một con người sống động: Đức Giê-su Kitô.
Đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi chúng ta:
đức tin không dừng lại ở việc “biết về Chúa”, mà phải trở thành “sống với Chúa”.

 

2. Thiên Chúa là Vua: cuộc thoái vị cần thiết của cái tôi

Thánh vịnh hôm nay tuyên xưng một chân lý mạnh mẽ:
“Thiên Chúa là Vua toàn cõi địa cầu.”
Nhưng nếu nhìn vào đời sống nội tâm, ta sẽ thấy một nghịch lý:
con người thường sống như thể chính mình là vua.
Ta muốn kiểm soát mọi sự.
Ta muốn hiểu hết mọi điều.
Ta muốn định nghĩa cuộc đời theo ý mình.
Đó là cái tôi – một cái tôi luôn muốn đứng ở trung tâm.
Trong chiều sâu tâm lý, đây là một ảo tưởng rất tinh vi: ảo tưởng rằng ta có thể tự mình làm chủ ý nghĩa đời mình.
Nhưng Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta thực hiện một cuộc “thoái vị nội tâm”:
Chỉ khi Thiên Chúa thực sự là Vua trong lòng ta, ta mới được giải thoát khỏi gánh nặng phải làm vua đời mình.
Thoái vị không phải là mất mát.
Thoái vị là được giải phóng.
Vì khi Thiên Chúa ngự trị, con người không bị thu nhỏ lại, nhưng được mở ra trong một trật tự của tình yêu – nơi mỗi người tìm lại căn tính đích thực của mình.

 

3. “Chúa Cha yêu mến anh em”: trái tim của Tin Mừng

Và rồi Tin Mừng đưa chúng ta đến trung tâm của tất cả:
“Chúa Cha yêu mến anh em, vì anh em đã yêu mến Thầy và tin vào Thầy.”
Đây không chỉ là một câu nói an ủi.
Đây là mặc khải tối hậu.
Thưa anh chị em,
con người có thể chấp nhận nhiều chân lý, nhưng lại khó tin vào một điều đơn giản mà sâu thẳm này: mình được yêu.
Bởi vì kinh nghiệm sống đã để lại trong ta nhiều vết thương:
những lần bị từ chối
những lần tình yêu bị điều kiện hóa
những lần ta cảm thấy mình không đủ
Và vì thế, ta dựng lên những hàng rào:
ta tin bằng lý trí, nhưng trái tim vẫn khép kín.
Nhưng Đức Giê-su Kitô đến để phá vỡ hàng rào ấy.
Ngài không chỉ nói rằng Thiên Chúa là tình yêu.
Ngài nói với từng người chúng ta:
“Chúa Cha yêu mến anh em.”
Không phải vì ta xứng đáng.
Nhưng vì ta thuộc về Ngài.
Đây chính là điểm chữa lành sâu xa nhất của đời sống con người:
khi ta để cho mình được yêu.

 

4. Hành trình của niềm tin: từ trí óc đến trái tim

Ba bài đọc hôm nay không rời rạc, nhưng nối kết thành một hành trình:
A-pô-lô: từ hiểu biết đến khiêm tốn
Thánh vịnh: từ kiểm soát đến phó thác
Tin Mừng: từ sợ hãi đến tình yêu
Đó cũng là hành trình của mỗi chúng ta.
Có những người biết rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lòng vẫn bất an.
Có những người giữ đạo rất đúng, nhưng trái tim vẫn khô cứng.
Vì đức tin chưa đi trọn hành trình của nó.
Đức tin chỉ trưởng thành khi:
trí óc được soi sáng
cái tôi được hạ xuống
và trái tim được mở ra

 

5. Lời mời gọi: hãy để mình được yêu

Anh chị em thân mến,
Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải là:
“Chúng ta hiểu Chúa đến đâu?”
Nhưng là:
“Chúng ta có dám để Chúa yêu mình không?”
Vì chỉ khi ta để mình được yêu, ta mới có thể yêu.
Chỉ khi ta được giải phóng khỏi nỗi sợ, ta mới có thể sống tự do.
Và khi ấy, niềm tin không còn là một bổn phận,
mà trở thành một niềm vui sâu thẳm.
Một niềm vui mà, như chính Đức Giêsu đã nói trong những ngày này:
không ai có thể lấy mất được.

 

Lời nguyện kết
Lạy Chúa,
xin dẫn chúng con đi từ cái biết về Chúa
đến kinh nghiệm được Chúa yêu.
Xin giải thoát chúng con khỏi ảo tưởng làm chủ đời mình,
để chúng con biết để Chúa làm Vua trong lòng.
Và xin dạy chúng con tin –
không chỉ bằng trí óc,
nhưng bằng cả trái tim.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN VI PHỤC SINH

“Niềm vui không thể bị đánh cắp”

(Cv 18,9-18 ; Tv 46 ; Ga 16,20-23a)

 

Anh chị em thân mến,
Có những niềm vui rất mong manh trong đời sống con người.
Chúng ta đã từng vui vì một thành công, vì một lời khen, vì một tình yêu… nhưng rồi cũng chính chúng ta đã từng thấy những niềm vui ấy tan biến rất nhanh – như sương mai trước ánh mặt trời.
Và vì thế, ở một tầng sâu kín của tâm hồn, mỗi người đều mang một nỗi bất an âm thầm:
Liệu có niềm vui nào không thể bị đánh mất không?
Chính trong câu hỏi rất người đó, Lời của Đức Giêsu hôm nay vang lên như một lời hứa, nhưng cũng như một thách đố đức tin:
“Niềm vui của anh em, không ai lấy mất được.”

 

1. 
Nỗi sợ bị đánh mất – kinh nghiệm hiện sinh của con người

Bài đọc Công Vụ Tông Đồ cho chúng ta thấy một Phao-lô rất con người.
Ông không phải là một vị anh hùng không biết sợ. Trái lại, ông đang sống giữa một thành phố xa lạ, đối diện với chống đối, với bấp bênh, với khả năng thất bại.
Nỗi sợ của Phao-lô cũng là nỗi sợ của chúng ta:
sợ bị từ chối,
sợ cô đơn,
sợ những gì mình xây dựng trở nên vô nghĩa.
Trong chiều sâu tâm lý, đó là nỗi sợ căn bản của con người:
👉 sợ bị bỏ rơi, sợ đời mình không có chỗ đứng, không có ý nghĩa.
Và chính trong đêm tối ấy, Thiên Chúa nói với ông:
“Đừng sợ… vì Thầy ở với con… Thầy có một dân đông đảo trong thành này.”
Anh chị em thân mến,
đây không chỉ là một lời an ủi, nhưng là một mặc khải:
👉 Chúng ta không bao giờ thực sự cô đơn.
👉 Ngay trong nơi chúng ta tưởng là trống rỗng nhất, Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và đang chuẩn bị một “dân của Người”.
Có những tương quan, có những hoa trái, có những ý nghĩa… đang âm thầm lớn lên, dù ta chưa nhìn thấy.
Đức tin, vì thế, không phải là nhìn thấy rồi mới tin,
nhưng là tin vào một sự hiện diện vượt quá cái thấy.

 

2. Nỗi buồn không bị xóa bỏ – nhưng được biến đổi

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đi sâu hơn, vào chính nội tâm của các môn đệ:
“Anh em sẽ lo buồn, nhưng nỗi buồn của anh em sẽ trở thành niềm vui.”
Chúng ta cần dừng lại ở đây.
Đức Giêsu không nói: “nỗi buồn sẽ biến mất.”
Ngài nói một điều mạnh hơn, sâu hơn:
👉 “nỗi buồn sẽ trở thành niềm vui.”
Đây là một huyền nhiệm lớn của đời sống thiêng liêng.
Con người thường có hai phản ứng trước đau khổ:
hoặc trốn chạy
hoặc tuyệt vọng
Nhưng Đức Giêsu mở ra một con đường thứ ba:
👉 đi xuyên qua đau khổ để nó được biến đổi từ bên trong.
Ngài dùng hình ảnh người phụ nữ sinh con:
cơn đau không bị phủ nhận, nhưng chính cơn đau đó trở thành nguồn của sự sống.
Anh chị em thân mến,
điều này chạm đến một sự thật rất sâu của con người:
👉 chúng ta không được chữa lành bằng cách tránh né đau khổ,
👉 nhưng bằng cách tìm thấy ý nghĩa của nó trong Thiên Chúa.
Khi đau khổ có ý nghĩa, nó không còn là hủy diệt,
nhưng trở thành sinh thành.

 

3. Niềm vui không thể bị đánh cắp – nền tảng thần học của đời sống

Thánh vịnh hôm nay tuyên xưng:
“Thiên Chúa là Vua toàn cõi địa cầu.”
Điều đó có nghĩa là gì?
Không phải là Thiên Chúa chỉ cai trị ở đâu đó xa xôi,
nhưng là:
👉 không có gì trong cuộc đời chúng ta nằm ngoài quyền năng và sự hiện diện của Ngài.
Nếu vậy, niềm vui phát xuất từ Thiên Chúa không còn phụ thuộc vào hoàn cảnh.
Khi thành công, ta có thể vui.
Khi thất bại, ta vẫn có thể vui.
Khi được yêu, ta vui.
Khi bị từ chối, ta vẫn không mất niềm vui.
Vì niềm vui ấy không còn là một cảm xúc,
nhưng là một căn tính:
👉 căn tính của người biết mình được Thiên Chúa yêu và thuộc về Ngài.
Trong chiều sâu hiện sinh, đây là một cuộc hoán cải:
từ việc “tôi có niềm vui”
sang việc “tôi là người được ở trong niềm vui của Thiên Chúa”
Và vì thế, lời Đức Giêsu trở nên khả tín:
“Không ai lấy mất được.”

 

4. Hành trình nội tâm của người môn đệ

Ba bài đọc hôm nay vẽ nên một hành trình rất cụ thể:
Phao-lô: từ sợ hãi → đến tin tưởng
Các môn đệ: từ buồn đau → đến niềm vui
Nhân loại: từ hỗn loạn → đến xác tín rằng Thiên Chúa là Vua
Đó cũng là hành trình của mỗi người chúng ta.
Không ai bước vào niềm vui thật mà không đi qua đêm tối.
Không ai có niềm vui vững bền nếu chưa để cho Thiên Chúa chạm đến nỗi sợ sâu nhất của mình.
Niềm vui Kitô giáo không phải là một lớp sơn phủ bên ngoài,
nhưng là hoa trái của một cuộc vượt qua nội tâm.

 

5. Niềm vui như một sự hiện diện

Anh chị em thân mến,
niềm vui mà Đức Kitô nói đến không phải là một cảm xúc chóng qua,
nhưng là một sự hiện diện sống động:
sự hiện diện của Thiên Chúa trong lòng ta
sự hiện diện của ý nghĩa trong đau khổ
sự hiện diện của tình yêu ngay cả khi mọi sự dường như mất đi
Khi niềm vui trở thành một sự hiện diện,
nó không còn lệ thuộc vào bất cứ điều gì bên ngoài.
Và chính vì thế,
👉 không ai có thể lấy mất nó khỏi chúng ta.

Lời mời gọi

Hôm nay, Đức Giêsu không chỉ nói một lời an ủi,
Ngài mời gọi chúng ta bước vào một hành trình:
dám đối diện với nỗi sợ của mình
dám đi qua nỗi buồn của mình
và dám tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện trong tất cả những điều đó

 

Lời nguyện kết

Lạy Chúa Giêsu,
chúng con thường tìm niềm vui nơi những điều mong manh,
và vì thế, chúng con luôn sống trong nỗi sợ bị mất đi.
Xin dạy chúng con biết đi vào chiều sâu của đời mình,
nơi nỗi buồn không còn là vực thẳm,
nhưng trở thành con đường dẫn đến sự sống.
Xin cho chúng con cảm nghiệm được rằng
Chúa đang ở đó –
ngay trong những gì chúng con sợ hãi nhất.
Và xin ban cho chúng con niềm vui của Chúa,
niềm vui không ai có thể lấy mất,
vì đó chính là Chúa đang sống trong chúng con.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG LỄ CHÚA THĂNG THIÊN năm A

Chủ đề: Khi Thiên Chúa đi xa — để con người lớn lên.

 

I. THĂNG THIÊN — NỖI TRỐNG VẮNG CỦA CON NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH

“Đức Giê-su được cất lên ngay trước mắt các ông” (Cv 1,9).
Đó không chỉ là một biến cố thần linh.
Đó là một biến cố tâm lý.
Đó là một cơn chấn động nội tâm.
Các môn đệ đã quen với sự hiện diện hữu hình của Thầy:
một khuôn mặt để nhìn,
một giọng nói để nghe,
một bàn tay để nắm.
Nhưng giờ đây,
Thiên Chúa rút khỏi tầm mắt họ.
Trong đời sống con người,
có những khoảnh khắc rất giống với biến cố Thăng Thiên:
khi một người cha qua đời,
khi một người thầy không còn ở bên,
khi một người bạn thân rời xa,
khi một giai đoạn quen thuộc của đời sống khép lại.
Đó là những khoảnh khắc trống vắng.
Đó là những khoảnh khắc bối rối.
Đó là những khoảnh khắc ta cảm thấy mình bị bỏ lại một mình giữa cuộc đời.
Nhưng trong tâm lý chiều sâu,
người ta hiểu rằng:
sự vắng mặt đôi khi là điều kiện của sự trưởng thành.
Một đứa trẻ không thể mãi nắm tay mẹ.
Một người học trò không thể mãi đi sau lưng thầy.
Một cộng đoàn không thể mãi dựa vào sự hiện diện hữu hình của Đức Giêsu.
Và vì thế,
Chúa Giêsu thăng thiên
không phải là một cuộc ra đi để bỏ rơi,
nhưng là một cuộc ra đi để trao quyền.
Ngài không biến mất.
Ngài thay đổi cách hiện diện.
Ngài không còn đứng trước mắt chúng ta,
nhưng Ngài đứng trong chiều sâu của chúng ta.
Và đó là một sự thay đổi đau đớn,
nhưng cần thiết.
Bởi vì
một đức tin chỉ dựa trên những gì thấy được
sẽ không bao giờ trưởng thành.

 

II. THĂNG THIÊN — SỰ LÊN NGÔI CỦA NHÂN TÍNH
“Thiên Chúa đã đặt Đức Ki-tô ngự bên hữu Người trên trời” (Ep 1,20).

Thăng thiên
không phải là sự tôn vinh của một vị thần xa lạ.
Đó là sự tôn vinh của một con người.
Một thân xác đã từng mệt mỏi,
đã từng đói khát,
đã từng run rẩy trong vườn Cây Dầu,
đã từng chảy máu trên thập giá —
giờ đây
được đặt bên hữu Thiên Chúa.
Điều đó có nghĩa là gì?
Điều đó có nghĩa là:
nhân tính không phải là một sai lầm.
thân xác không phải là một gánh nặng.
lịch sử con người không phải là một tai nạn.
Trong thần học nhân vị,
Thăng thiên là lời tuyên bố rằng:
Con người được dựng nên không phải để tan biến,
mà để được nâng lên.
Anh chị em hãy thử nghĩ:
biết bao lần chúng ta cảm thấy đời mình nhỏ bé,
công việc mình vô nghĩa,
thân xác mình yếu đuối,
tuổi tác mình tàn phai.
Nhưng Thăng thiên nói với chúng ta:
Không.
Con người không phải là một sinh vật bị bỏ rơi trên trái đất.
Con người là một hữu thể được định hướng về trời.
Và nơi Đức Kitô,
mỗi người chúng ta đã có một chỗ ngồi
trong trái tim của Thiên Chúa.

 

III. THĂNG THIÊN — NỖI NHỚ TRỜI TRONG LÒNG NGƯỜI
“Thiên Chúa ngự lên, rộn rã tiếng hò reo” (Tv 46,6).

Thánh vịnh hôm nay
không nói về một Thiên Chúa lạnh lùng.
Thánh vịnh nói về một Thiên Chúa được đón mừng.
Bởi vì Thăng thiên
không chỉ là một chuyển động đi lên.
Đó là một chuyển động kéo trái tim con người đi theo.
Trong chiều sâu tâm hồn,
mỗi con người đều mang trong mình
một nỗi nhớ không tên.
Một nỗi nhớ về điều gì đó
mà chúng ta chưa bao giờ nhìn thấy,
nhưng vẫn luôn khao khát.
Một nỗi nhớ về một quê hương
mà chúng ta chưa từng đặt chân tới,
nhưng vẫn cảm thấy thân quen.
Đó là nỗi nhớ trời.
Đó là lý do
tại sao con người vẫn tiếp tục hy vọng
ngay cả khi cuộc đời đầy những đổ vỡ.
Đó là lý do
tại sao một người mẹ vẫn cầu nguyện cho đứa con lạc lối.
Đó là lý do
tại sao một người bệnh vẫn muốn sống thêm một ngày.
Đó là lý do
tại sao một người già vẫn nhìn lên bầu trời mỗi buổi chiều.
Bởi vì trong sâu thẳm của mình,
con người biết rằng
mình không được sinh ra chỉ để chết.

 

IV. THĂNG THIÊN — SỨ VỤ CỦA NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI
“Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi…” (Mt 28,18-19).

Đây là nghịch lý của Thăng thiên.
Chúa đi xa.
Nhưng sứ vụ bắt đầu.
Ngài rời khỏi thế gian.
Nhưng thế gian được trao vào tay chúng ta.
Trong đời sống thường ngày,
có một khoảnh khắc rất quan trọng:
khoảnh khắc khi một người cha già trao lại công việc cho con,
khi một người thầy giao lớp học cho học trò,
khi một người lãnh đạo chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ kế tiếp.
Đó là khoảnh khắc của niềm tin.
Đó là khoảnh khắc của trưởng thành.
Đó là khoảnh khắc của sứ vụ.
Thăng thiên
là khoảnh khắc ấy của Hội Thánh.
Thiên Chúa không còn làm thay chúng ta.
Ngài đặt thế giới vào tay chúng ta.
Ngài không còn đi rao giảng trên các nẻo đường.
Ngài sai chúng ta đi.
Ngài không còn chạm vào những vết thương.
Ngài trao cho chúng ta đôi tay của Ngài.
Và vì thế,
Kitô hữu không phải là người ngồi chờ phép lạ.
Kitô hữu là người trở thành phép lạ cho thế giới.

 

V. THĂNG THIÊN — THIÊN CHÚA Ở XA ĐỂ Ở GẦN
“Này đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

Đó là câu cuối cùng của Tin Mừng.
Và cũng là câu trả lời cho mọi nỗi sợ.
Thăng thiên
không phải là sự vắng mặt.
Thăng thiên là một hình thức hiện diện mới.
Không còn là một thân xác ở một nơi,
nhưng là một sự hiện diện trong mọi nơi.
Không còn là một tiếng nói bên ngoài,
nhưng là một tiếng nói trong lương tâm.
Không còn là một ánh mắt nhìn từ xa,
nhưng là một ánh sáng cháy trong lòng.
Trong linh đạo Thánh Giá —
một linh đạo mà nhiều người sống đời thánh hiến, linh mục, và những tâm hồn chiêm niệm vẫn luôn cảm nghiệm —
Thiên Chúa thường ẩn mình
không phải để bỏ rơi,
nhưng để dẫn con người vào một tình yêu sâu hơn.
Bởi vì
khi Thiên Chúa không còn ở trước mắt,
Ngài bắt đầu ở trong trái tim.

 

LỜI KẾT
Hãy ngước nhìn — nhưng đừng đứng yên

Các thiên thần đã nói với các môn đệ:
“Hỡi người Galilê, sao còn đứng nhìn trời?” (Cv 1,11).
Đó là một câu hỏi cho mỗi người chúng ta hôm nay.
Đừng chỉ nhìn trời.
Hãy sống cho trời.
Đừng chỉ mơ về Thiên Chúa.
Hãy làm cho Thiên Chúa hiện diện trong thế giới.
Đừng chỉ chờ Ngài trở lại.
Hãy trở thành dấu chỉ của Ngài.
Bởi vì
Thăng thiên không phải là kết thúc của câu chuyện,
mà là khởi đầu của sứ vụ.
Và từ ngày đó,
mỗi người Kitô hữu
trở thành một nhịp cầu
nối trời với đất.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TUẦN VI PHỤC SINH

Nỗi buồn như một cuộc sinh nở của linh hồn.

 

Anh chị em thân mến,
Có những nỗi buồn không thể gọi tên.
Không phải là nỗi buồn vì một mất mát cụ thể, nhưng là một khoảng trống âm thầm len vào trong tâm hồn — như thể ta vừa đánh mất một điều gì rất thân thuộc, nhưng lại không thể xác định được nó là gì.
Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta vào chính kinh nghiệm ấy, khi Đức Giê-su nói với các môn đệ: “Ít lâu nữa, anh em sẽ không còn thấy Thầy… rồi ít lâu nữa, anh em sẽ lại thấy Thầy.”
Một lời vừa hứa hẹn, vừa gây hoang mang.
Một sự vắng mặt không trọn vẹn, một sự hiện diện chưa có hình hài.
Và đó không chỉ là kinh nghiệm của các môn đệ ngày xưa, mà còn là kinh nghiệm của mỗi người chúng ta hôm nay.

 

1.
Nỗi buồn như một khoảng trống hiện sinh

Con người không sợ đau khổ bằng sợ sự vắng mặt.
Không sợ nước mắt bằng sợ sự im lặng của Đấng mình yêu.
Nỗi buồn sâu nhất không phải là “tôi đau”, nhưng là “tôi không còn cảm thấy Ngài nữa”.
Trong chiều sâu của tâm lý học, đó là cảm giác bị tách khỏi đối tượng yêu thương — một dạng đứt gãy nội tâm, khiến con người rơi vào tình trạng bơ vơ, mất điểm tựa.
Trong chiều kích nhân học, đó là kinh nghiệm của một hữu thể được dựng nên để tương quan, nhưng lại phải sống trong một khoảng cách không thể kiểm soát.
Các môn đệ buồn không chỉ vì Thầy sắp ra đi, nhưng vì họ không hiểu ý nghĩa của sự ra đi ấy.
Và khi con người không hiểu, nỗi buồn trở nên nặng nề hơn, vì nó không có hướng đi.

 

2. Nỗi buồn như một tiến trình sinh thành

Nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở việc nói về nỗi buồn.
Ngài mặc khải một điều sâu xa hơn, khi so sánh nỗi buồn ấy với cơn đau sinh nở của người phụ nữ.
Đây không chỉ là một hình ảnh cảm xúc, nhưng là một mặc khải về cấu trúc của đời sống thiêng liêng.
Nỗi buồn — nếu được sống đến tận cùng — không phải là một ngõ cụt,
nhưng là một cơn đau chuyển dạ của linh hồn.
Người phụ nữ không thể né tránh cơn đau khi sinh con.
Nhưng chính trong cơn đau ấy, một sự sống mới được khai sinh.
Trong ánh sáng của thần học thiêng liêng, điều này cho thấy:
Thiên Chúa không loại bỏ đau khổ khỏi đời sống con người,
nhưng biến đau khổ thành không gian của sáng tạo mới.
Niềm vui đích thực không đến bằng cách tránh né nỗi buồn,
nhưng bằng cách đi xuyên qua nó.

 

3. Hành trình của người tông đồ giữa đời thường

Bài đọc Công Vụ hôm nay cho chúng ta thấy hình ảnh của Phao-lô Tông Đồ — một con người sống trọn vẹn trong sự căng thẳng của đời sống.
Ông không chỉ giảng dạy,
mà còn lao động, làm việc bằng chính đôi tay của mình.
Ông sống giữa đời thường, chia sẻ đời sống với những người thợ, rồi bước vào hội đường để tranh luận, để làm chứng.
Đó là một đời sống bị kéo căng giữa hai chiều kích:
một bên là thực tại cụ thể của lao động,
một bên là khát vọng siêu việt của sứ vụ.
Và trong sự căng thẳng ấy, ông kinh nghiệm một sự thật rất nhân bản:
không phải lúc nào sứ vụ cũng được đón nhận.
Có những lúc bị từ chối.
Có những lúc bị chống đối.
Có những lúc lời nói như rơi vào khoảng không.
Nhưng chính ở đó, nỗi buồn của người tông đồ trở thành một sự tham dự vào mầu nhiệm của Đức Kitô, một nỗi buồn đang mang thai niềm vui chưa được tỏ lộ.

 

4. Nỗi buồn được cứu chuộc

Thánh vịnh hôm nay công bố:
“Chúa đã mặc khải ơn cứu độ trước mặt chư dân.”
Ơn cứu độ không chỉ là giải thoát con người khỏi tội lỗi,
mà còn là biến đổi chính kinh nghiệm sống của con người.
Ngay cả nỗi buồn cũng được cứu chuộc.
Điều này phá vỡ một ảo tưởng rất sâu trong lòng con người hiện đại:
rằng hạnh phúc là một đời sống không có đau khổ.
Không.
Hạnh phúc Kitô giáo không phải là không có nỗi buồn,
nhưng là biết rằng nỗi buồn không có tiếng nói cuối cùng.

 

5. Hành trình đức tin: sống trong “ít lâu nữa”

“Ít lâu nữa…”
Khoảng thời gian ngắn ngủi ấy lại chính là không gian của đức tin.
Một không gian nơi con người phải học cách:
sống mà không thấy,
tin mà không nắm giữ,
yêu mà không chiếm hữu.
Đó là hành trình trưởng thành của linh hồn.
Một đứa trẻ cần sự hiện diện hữu hình. Nhưng một con người trưởng thành có thể yêu ngay cả khi không thấy.
Các môn đệ sẽ phải bước vào hành trình ấy. Và mỗi người chúng ta cũng vậy.

 

Kết: Nỗi buồn như cửa ngõ của niềm vui

Anh chị em thân mến,
Có những niềm vui hời hợt đến nhanh rồi đi nhanh.
Nhưng có những niềm vui chỉ có thể được sinh ra từ đau đớn.
Đức Giê-su không hứa cất khỏi chúng ta mọi nỗi buồn.
Ngài hứa biến đổi nó.
Vì thế, khi bước vào những khoảng tối của đời mình, chúng ta không chỉ hỏi:
“Làm sao để thoát khỏi nỗi buồn này?”
Nhưng có thể hỏi một câu sâu hơn:
“Thiên Chúa đang sinh ra điều gì trong tôi qua nỗi buồn này?”
Và có lẽ, ngay trong thinh lặng của nước mắt, một sự sống mới đang âm thầm lớn lên.
Một niềm vui đang được thai nghén, niềm vui mà không ai có thể lấy mất khỏi chúng ta.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN VI PHỤC SINH

“Từ Thần Vô Danh đến Sự Thật Toàn Vẹn: hành trình của một con tim được dẫn dắt”

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời, chúng ta cảm thấy mình đang đi tìm một điều gì đó… nhưng không biết rõ đó là gì. Một nỗi khát không tên. Một khoảng trống không hình dạng. Một sự thiếu vắng mà không có ngôn ngữ để diễn tả.
Chúng ta tưởng mình đang tìm một công việc ổn định, một tình yêu trọn vẹn, một sự thành công, một sự công nhận… nhưng sâu xa hơn tất cả những điều đó, có một tiếng gọi khác – âm thầm, dai dẳng, và không thể dập tắt.
Đó là tiếng gọi của Đấng mà chúng ta chưa biết, nhưng lại luôn hướng về.

 


1. “Thần Vô Danh” – khuôn mặt ẩn giấu trong lòng người

Trong bài đọc Công Vụ, Phaolô Tông đồ đứng giữa A-thê-na – nơi con người đạt tới đỉnh cao của trí tuệ và văn minh. Nhưng chính ở đó, ông khám phá ra một sự thật rất sâu:
Con người có thể biết rất nhiều… nhưng vẫn chưa biết điều quan trọng nhất.
Một bàn thờ được dựng lên để kính “Thần Vô Danh”.
Anh chị em thử dừng lại một chút:
phải chăng trong lòng mỗi chúng ta cũng có một “bàn thờ” như thế?
Chúng ta có thể gọi tên rất nhiều điều trong đời mình:
ước mơ, kế hoạch, mối quan hệ…
Nhưng có một phần của trái tim mà chúng ta không dám gọi tên.
Một khát vọng sâu xa mà chúng ta sợ phải đối diện.
Trong ngôn ngữ của phân tâm học, đó là “vô thức” – nơi cất giữ những khát vọng sâu kín nhất.
Trong ngôn ngữ của thần học, đó là nơi Thiên Chúa đã ghi khắc dấu ấn của Ngài.
Vì thế, khi Phaolô Tông đồ nói:
“Đấng quý vị không biết mà vẫn tôn thờ – chính là Đấng tôi loan báo,”
ông không phá hủy những gì họ đang tin.
Ông mặc khải chiều sâu của chính niềm tin ấy.
Đức tin không phải là thay thế một đối tượng tôn thờ này bằng một đối tượng khác.
Đức tin là nhận ra khuôn mặt thật của Đấng mà ta vẫn tìm kiếm từ lâu.

 

2. Một vũ trụ đầy ánh sáng – nhưng con người lại sống trong điếc lặng

Thánh vịnh hôm nay hát lên:
“Trời đất rạng ngời vinh quang Chúa.”
Vũ trụ không im lặng.
Thiên Chúa không vắng mặt.
Mọi sự đều đang nói về Ngài.
Nhưng vấn đề là:
tâm hồn con người không còn khả năng lắng nghe.
Chúng ta sống trong một thế giới đầy âm thanh –
nhưng lại thiếu thinh lặng.
Chúng ta tiếp nhận vô số thông tin –
nhưng lại không chạm được vào chân lý.
Chúng ta nhìn thấy mọi thứ –
nhưng lại không còn khả năng chiêm ngắm.
Anh chị em thân mến,
không phải Thiên Chúa ẩn mình,
nhưng chính chúng ta đã đánh mất khả năng nhận ra Ngài.
“Thần Vô Danh” không chỉ là câu chuyện của A-thê-na ngày xưa.
Đó là câu chuyện của con người hôm nay.

 

3. Sự thật – không phải để nắm bắt, nhưng để được dẫn vào

Trong Tin Mừng, Đức Giê-su nói một câu rất lạ:
“Thầy còn nhiều điều phải nói với anh em, nhưng bây giờ anh em không có sức chịu nổi.”
Sự thật, thưa anh chị em, không phải chỉ là điều để hiểu.
Sự thật là điều phải chịu đựng.
Có những sự thật về chính mình – nếu đối diện quá sớm – sẽ làm chúng ta sụp đổ.
Có những ánh sáng – nếu quá mạnh – sẽ làm chúng ta mù lòa.
Vì thế, Chúa Thánh Thần đến không phải để “nói thêm thông tin”,
nhưng để dẫn dắt một con người.
“Thần Khí sự thật sẽ dẫn anh em tới sự thật toàn vẹn.”
Dẫn – nghĩa là có một hành trình.
Dẫn – nghĩa là có thời gian.
Dẫn – nghĩa là có một sự kiên nhẫn của Thiên Chúa đối với sự mong manh của con người.
Trong chiều sâu tâm lý, con người chỉ có thể chấp nhận sự thật khi nội tâm đủ vững.
Trong chiều sâu thiêng liêng, con người chỉ có thể đón nhận sự thật khi được Thần Khí biến đổi.

 

4. Hành trình đức tin: từ vô danh đến tương quan

Anh chị em thân mến,
Hành trình đức tin không phải là đi từ không tin đến tin.
Nhưng là đi từ một Thiên Chúa xa lạ
đến một Thiên Chúa thân mật.
Từ một Đấng mà ta chỉ mơ hồ cảm nhận
đến một Đấng gọi tên ta và bước vào đời ta.
Từ một nỗi khát không hình dạng
đến một tình yêu có khuôn mặt.
Đó là hành trình mà Phaolô Tông đồ đã khơi mở cho người A-thê-na.
Đó cũng là hành trình mà Chúa Thánh Thần đang thực hiện nơi mỗi người chúng ta.

 

5. Can đảm bước vào ánh sáng

Có một nỗi sợ rất âm thầm trong lòng người:
sợ sự thật.
Vì sự thật đòi ta phải thay đổi.
Vì ánh sáng luôn làm lộ ra những vùng tối.
Nhưng hôm nay, Đức Giê-su không mời gọi chúng ta nhảy vào ánh sáng một cách đột ngột.
Ngài mời gọi chúng ta để cho mình được dẫn đi.
Không phải chúng ta làm chủ hành trình.
Nhưng Chúa Thánh Thần là Đấng âm thầm hướng dẫn.
Từng bước.
Nhẹ nhàng.
Nhưng chắc chắn.

 

Lời kết: để được dẫn vào sự thật

Anh chị em thân mến,
Có thể hôm nay, mỗi người chúng ta vẫn còn mang trong lòng một “Thần Vô Danh”.
Một nỗi khát chưa được gọi tên.
Một câu hỏi chưa có lời đáp.
Nhưng đó không phải là thất bại.
Đó là khởi đầu của một cuộc gặp gỡ.
Ước gì chúng ta đủ khiêm tốn để nhận ra mình chưa biết.
Đủ can đảm để bước đi.
Và đủ tin tưởng để để cho Chúa Thánh Thần dẫn chúng ta vào sự thật toàn vẹn.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN VI PHỤC SINH

“Niềm tin mở cửa đêm tối: từ xiềng xích tâm lý đến tự do tâm linh”

 

Anh chị em thân mến,
Có những đêm không có trong lịch của trời đất, nhưng lại in sâu trong lịch sử nội tâm của mỗi người. Đó là những đêm của sợ hãi, của khủng hoảng, của đổ vỡ – những đêm mà con người cảm thấy mình bị nhốt trong một nhà tù vô hình, không lối thoát, không ánh sáng.
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta vào chính một đêm như thế: đêm của ngục tù, của xiềng xích, của run sợ và tuyệt vọng (Cv 16,22-34). Nhưng cũng chính trong đêm ấy, một hành trình cứu độ được khai sinh.

1. 
Nhà tù của con người : khi ta bị giam hãm trong chính mình

Người quản ngục trong câu chuyện tưởng rằng mình là người canh giữ người khác, nhưng thực ra lại là người bị giam giữ sâu xa nhất. Ông bị giam trong trách nhiệm, trong nỗi sợ thất bại, trong hệ thống kiểm soát mà ông không thể vượt qua.
Khi cửa ngục mở ra, phản ứng của ông không phải là mừng vui, nhưng là tuyệt vọng đến mức muốn tự sát.
Anh chị em thân mến,
đây không chỉ là một chi tiết của câu chuyện,
đây là một mặc khải về thân phận con người.
Chúng ta có thể quen với những xiềng xích của mình đến mức:
khi được tự do, lại không còn biết phải sống thế nào.
Có những người sống cả đời trong:
một căn tính bị tổn thương
một mặc cảm không thể gọi tên
một nỗi sợ bị từ chối
Và rồi họ bám víu vào chính những điều làm họ đau khổ,
vì đó là điều duy nhất họ biết.
Nhà tù lớn nhất của con người không phải là nơi bị khóa cửa,
nhưng là nơi tâm hồn không còn dám mở ra.

 

2. Tiếng hát giữa đêm : tự do nội tâm giữa hoàn cảnh bị trói buộc

Giữa đêm tối, giữa xiềng xích, Phao-lô và Xi-la không than trách, không tuyệt vọng, nhưng cất tiếng hát ca ngợi Thiên Chúa.
Anh chị em thân mến,
đó không phải là một phản ứng tự nhiên,
nhưng là một hành vi siêu nhiên.
Họ không phủ nhận đau khổ,
nhưng họ không để đau khổ định nghĩa con người mình.
Tiếng hát ấy là dấu chỉ của một tự do nội tâm sâu thẳm:
tự do không lệ thuộc hoàn cảnh
tự do không bị điều kiện hóa bởi đau khổ
tự do bắt nguồn từ mối tương quan với Thiên Chúa
Và chính tiếng hát ấy đã làm rung chuyển nền móng nhà tù.
Đây không chỉ là một phép lạ bên ngoài,
nhưng là một hình ảnh thần học:
Khi con người quay về với Thiên Chúa,
chính những cấu trúc sâu kín nhất của tâm hồn bắt đầu được giải phóng.
Thánh vịnh đáp ca hôm nay xác tín:
“Lạy Chúa, Ngài ra tay uy quyền giải thoát con” (Tv 137).
Nhưng sự giải thoát ấy không bắt đầu từ bên ngoài,
mà từ nơi con tim được chạm đến.

 

3. Câu hỏi của con người : khi chạm đến vực thẳm của chính mình

Người quản ngục, trong khoảnh khắc khủng hoảng, đã thốt lên một câu hỏi mang tính quyết định:
“Tôi phải làm gì để được cứu độ?”
Anh chị em thân mến,
đây không còn là một câu hỏi tôn giáo thông thường,
nhưng là tiếng kêu của một linh hồn vừa đối diện với chính mình.
Đó là lúc mọi lớp vỏ phòng vệ sụp đổ,
mọi ảo tưởng tan biến,
và con người đứng trần trụi trước sự thật của mình.
Chính trong khoảnh khắc ấy,
Lời cứu độ được công bố:
“Hãy tin vào Chúa Giê-su, thì ông và cả nhà sẽ được cứu độ.”
Tin ở đây không phải là chấp nhận một ý tưởng,
nhưng là một hành vi trao phó toàn bộ hữu thể.
Tin là:
buông bỏ kiểm soát
bước ra khỏi chính mình
để cho Thiên Chúa hành động trong đời mình
Tin là một cuộc “xuất hành nội tâm”.

 

4. Ơn cứu độ : từ cá nhân đến hiệp thông

Điều đáng kinh ngạc là:
niềm tin của một người đã mở ra ơn cứu độ cho cả gia đình.
Anh chị em thân mến,
đây là một chân lý mà thế giới hôm nay dễ quên:
Không ai được cứu một mình.
Mỗi lựa chọn nội tâm đều có ảnh hưởng.
Mỗi hành vi hoán cải đều có sức lan tỏa.
Gia đình, cộng đoàn, Hội Thánh –
không chỉ là những thực tại xã hội,
nhưng là những không gian của ơn cứu độ.
Một người tin,
cả một gia đình được chạm đến.
Một trái tim mở ra,
nhiều trái tim khác được đánh thức.

 

5. Thánh Thần: Đấng vạch trần để chữa lành

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su nói về Thánh Thần – Đấng Bảo Trợ (Ga 16,5b-11).
Nhưng Thánh Thần không chỉ là Đấng an ủi.
Người còn là Đấng vạch trần.
Người vạch trần:
tội lỗi → sự khép kín của con người
sự công chính → con đường của Đức Kitô
sự xét xử → sự thật về thế gian
Anh chị em thân mến,
đây là một tiến trình nội tâm không dễ chịu.
Vì Thánh Thần không nuôi dưỡng ảo tưởng,
nhưng phá vỡ chúng.
Người không làm con người dễ chịu,
nhưng làm họ trở nên thật.
Và chỉ khi con người dám sống trong sự thật,
họ mới có thể được chữa lành.

 

KẾT LUẬN : Đêm tối – nơi khai sinh đức tin

Đêm tối của ngục tù đã trở thành:
nơi phát sinh tiếng hát
nơi mở ra niềm tin
nơi khai sinh một gia đình trong ân sủng
Anh chị em thân mến,
Vấn đề không phải là chúng ta có đêm tối hay không.
Nhưng là: chúng ta sống đêm tối ấy như thế nào.
Chúng ta có thể:
khép kín trong sợ hãi
hoặc
mở ra trong niềm tin
Bởi vì:
Đức tin không loại bỏ xiềng xích ngay lập tức,
nhưng biến chính xiềng xích thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Và khi Thiên Chúa bước vào nơi bị giam hãm nhất của chúng ta,
chính nơi đó trở thành khởi đầu của tự do.

 

Lời nguyện kết

Lạy Chúa,
có những đêm tối mà chúng con không hiểu,
những xiềng xích mà chúng con không thể tự tháo gỡ.
Xin ban cho chúng con ơn biết hát giữa đêm,
ơn dám tin giữa sợ hãi,
ơn mở lòng giữa khép kín.
Xin Thánh Thần của Chúa
đi vào những góc khuất sâu nhất của tâm hồn chúng con,
vạch trần, chữa lành và giải thoát.
Để chính nơi chúng con từng bị giam hãm,
lại trở thành nơi chúng con gặp được Chúa.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN VI PHỤC SINH

Khi Thiên Chúa mở lòng con người

 

Anh chị em thân mến,
Có những cánh cửa trong đời không mở bằng sức mạnh, nhưng bằng một sự chạm vào rất nhẹ của ân sủng. Có những thay đổi không đến từ nỗ lực căng thẳng của ý chí, nhưng từ một chuyển động âm thầm trong chiều sâu tâm hồn — nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa.
Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta vào một biến cố rất nhỏ, nhưng lại mang chiều kích rất lớn trong Công vụ Tông đồ:
“Chúa mở lòng bà Ly-đi-a để bà chú ý đến những lời ông Phao-lô nói.”
Đó không chỉ là một chi tiết kể chuyện.
Đó là một mặc khải về cách Thiên Chúa hành động nơi con người.

1. 
Lòng người: nơi vừa khao khát vừa khép kín

Nếu chúng ta nhìn vào chính mình, chúng ta sẽ nhận ra một sự thật:
Con người không hoàn toàn mở ra với chân lý, cũng không hoàn toàn đóng kín trước chân lý.
Trong chiều sâu tâm lý, “lòng” không chỉ là cảm xúc, nhưng là trung tâm của ký ức, của những tổn thương chưa được chữa lành, của những nỗi sợ mà đôi khi chính ta cũng không ý thức. Chính những điều đó tạo nên những cơ chế phòng vệ, khiến ta nghe mà không thực sự nghe, thấy mà không thực sự thấy.
Bà Ly-đi-a không phải là một tâm hồn trống rỗng. Bà là một người thành đạt, một người có kinh nghiệm sống. Nhưng chính vì thế, lòng bà cũng có thể đã được định hình bởi bao lớp kinh nghiệm, bao lớp tự bảo vệ.
Và vì thế, điều kỳ diệu không phải là bà nghe lời giảng của Phao-lô.
Điều kỳ diệu là bà có thể đón nhận lời ấy.

 

2. Thiên Chúa mở lòng: ân sủng đi vào chiều sâu con người

Thánh Luca không nói: “Bà tự mở lòng.”
Nhưng nói: “Chúa mở lòng bà.”
Đây là một khẳng định mang chiều sâu thần học và nhân học rất lớn:
Đức tin không bắt đầu từ con người, nhưng từ Thiên Chúa.
Sự hoán cải không chỉ là một quyết định ý chí, nhưng là một biến cố nội tâm.
Và ân sủng không chỉ chạm vào bề mặt, nhưng đi vào tận chiều sâu vô thức của con người.
Điều này giúp chúng ta hiểu lời của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan:
“Thần Khí sự thật… sẽ làm chứng về Thầy.”
Thánh Thần không chỉ nói từ bên ngoài, nhưng làm cho con người có khả năng nghe từ bên trong.
Ngài không áp đặt chân lý, nhưng mở ra nơi con người một không gian để chân lý được đón nhận.

 

3. Được yêu trước khi hiểu

Tại sao Thiên Chúa mở lòng bà Ly-đi-a?
Không phải vì bà đã hiểu tất cả.
Không phải vì bà xứng đáng hơn người khác.
Nhưng bởi vì, như Thánh vịnh hôm nay nói trong Thánh vịnh:
“Chúa mến chuộng dân Người.”
Anh chị em thân mến,
Con người không mở lòng vì họ đã hiểu, nhưng họ mở lòng vì họ được yêu.
Đó là một chân lý rất sâu của đời sống thiêng liêng và cũng rất đúng trong kinh nghiệm tâm lý:
Chỉ khi cảm thấy an toàn, con người mới dám buông bỏ phòng vệ.
Chỉ khi cảm thấy được đón nhận, con người mới dám mở lòng.
Và chính tình yêu nhưng không của Thiên Chúa là không gian an toàn ấy.

 

4. Thánh Thần làm chứng – con người vẫn có thể kháng cự

Tuy nhiên, Tin Mừng không che giấu một thực tế đau đớn:
“Họ sẽ khai trừ anh em… vì họ không biết Chúa Cha cũng chẳng biết Thầy.”
Cùng một Thánh Thần làm chứng,
có người mở lòng — như bà Ly-đi-a,
nhưng cũng có người khép kín — đến mức loại trừ, bách hại.
Điều này cho thấy một nghịch lý của con người:
Con người được tạo dựng để đón nhận chân lý.
Nhưng cũng có khả năng kháng cự chân lý.
Tự do của con người là một hồng ân,
nhưng cũng là một bi kịch.
Vì tự do ấy có thể trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa,
nhưng cũng có thể trở thành nơi con người tự đóng kín mình.

 

5. Lời mời gọi: để cho Thiên Chúa mở lòng mình

Anh chị em thân mến,
Câu chuyện của bà Ly-đi-a không chỉ là chuyện của quá khứ.
Đó là câu chuyện của mỗi chúng ta hôm nay.
Có thể chúng ta vẫn đi lễ, vẫn nghe Lời Chúa,
nhưng lòng chúng ta có thực sự mở ra không?
Chúng ta có dám để cho Lời Chúa chạm vào những vùng đau đớn nhất trong đời mình không?
Chúng ta có dám để cho Thánh Thần làm lung lay những xác tín mà chúng ta đang bám víu không?
Chúng ta có dám thay đổi, hay chỉ muốn giữ sự an toàn của mình?
Đôi khi, điều ngăn cản chúng ta đến với Thiên Chúa không phải là tội lỗi,
nhưng là nỗi sợ phải biến đổi.

 

Kết: Khi lòng mở ra, Tin Mừng bắt đầu

Bà Ly-đi-a đã mở lòng — và một cộng đoàn được sinh ra.
Một trái tim mở ra — và Tin Mừng bước vào một vùng đất mới.
Hôm nay cũng vậy.
Thiên Chúa không cần những điều lớn lao từ chúng ta.
Ngài không đòi chúng ta phải hiểu hết, phải hoàn hảo.
Ngài chỉ chờ một điều rất nhỏ —
nhưng lại rất quyết định:
một cánh cửa trong lòng chúng ta khẽ mở ra.
Và khi cánh cửa ấy mở ra,
không chỉ đời chúng ta thay đổi,
mà chính lịch sử cứu độ lại bắt đầu một lần nữa —
ngay trong chúng ta.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT VI PHỤC SINH – NĂM A

Cv 8, 5-8. 14-17 – Tv 65 – 1 Pr 3, 15-18 – Ga 14, 15-21

“Không mồ côi: Thánh Thần – Sự Hiện Diện chữa lành nỗi cô đơn sâu nhất của con người”

 

DẪN NHẬP
NỖI SỢ THẦM KÍN NHẤT CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Nếu chúng ta nhìn sâu vào tâm hồn con người hôm nay —
không phải chỉ bằng con mắt mục vụ,
mà bằng con mắt của nhân học, của phân tâm học, của kinh nghiệm thiêng liêng —
chúng ta sẽ nhận ra rằng:
nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là đau khổ,
mà là bị bỏ rơi.
Người ta có thể chịu đựng bệnh tật.
Người ta có thể chịu đựng nghèo đói.
Người ta có thể chịu đựng thất bại.
Nhưng người ta khó chịu đựng nhất là cảm giác:
không còn ai hiểu mình
không còn ai chờ mình
không còn ai ở bên mình
Có những người sống giữa một gia đình đông đúc
mà vẫn cô đơn.
Có những linh mục sống giữa một giáo xứ đông người
mà vẫn cảm thấy mình bị bỏ rơi.
Có những tu sĩ sống giữa một cộng đoàn
mà trong lòng vẫn có một khoảng trống không ai chạm tới.
Đó là nỗi cô đơn hiện sinh.
Đó là nỗi cô đơn của linh hồn.
Đó là nỗi cô đơn mà chỉ một sự hiện diện thật sự mới có thể chữa lành.
Và chính trong bối cảnh đó,
Đức Giê-su nói với các môn đệ —
và nói với từng người chúng ta hôm nay:
“Thầy sẽ không để anh em mồ côi.” (Ga 14,18)
Đây không chỉ là một lời hứa tôn giáo.
Đây là một lời hứa chữa lành.
Đây là một lời hứa của một Thiên Chúa hiểu rõ nỗi sợ sâu nhất của trái tim con người.

 

I. “ĐẶT TAY”
CỬ CHỈ NHÂN BẢN NHẤT CỦA SỰ HIỆN DIỆN

Trong bài đọc sách Công vụ Tông đồ, chúng ta thấy một hình ảnh rất đơn sơ:
Các Tông đồ đặt tay trên các tín hữu, và họ nhận được Thánh Thần.
Thoạt nhìn, đó chỉ là một nghi thức.
Nhưng nếu nhìn sâu, đó là một trong những cử chỉ nhân bản nhất của nhân loại.
Từ khi con người còn rất nhỏ,
điều đầu tiên nó tìm kiếm
không phải là lời nói,
mà là sự chạm vào.
Một đứa trẻ khóc,
và chỉ cần mẹ đặt tay lên người nó,
nó đã cảm thấy bình an.
Một người đau khổ,
và chỉ cần một bàn tay đặt lên vai,
họ đã cảm thấy mình không còn một mình.
Trong chiều sâu của tâm lý học,
chạm vào là ngôn ngữ đầu tiên của tình yêu.
Vì thế, khi các Tông đồ đặt tay,
đó không chỉ là một hành vi phụng vụ.
Đó là một hành vi nhân học.
Đó là một hành vi thần học.
Đó là cách Thiên Chúa nói với con người:
“Ta ở đây.”

 

II. THÁNH THẦN
KHÔNG PHẢI LÀ MỘT Ý NIỆM,
NHƯNG LÀ MỘT NGƯỜI Ở LẠI

Trong Tin Mừng hôm nay,
Đức Giê-su gọi Thánh Thần là:
“Đấng Bảo Trợ.”
Trong tiếng Hy Lạp, từ này là Paraklētos —
nghĩa là:
người đứng bên cạnh
người nâng đỡ
người bào chữa
người an ủi
Nhưng nếu diễn tả bằng ngôn ngữ của đời sống,
chúng ta có thể hiểu:
Paraklētos là Người không bỏ bạn một mình với nỗi đau của bạn.
Đây là một trong những mặc khải đẹp nhất của Tin Mừng.
Thiên Chúa không chỉ ban cho chúng ta luật lệ.
Thiên Chúa không chỉ ban cho chúng ta giáo lý.
Thiên Chúa ban cho chúng ta chính Sự Hiện Diện của Ngài.
Không phải một sức mạnh vô danh.
Không phải một năng lượng mơ hồ.
Mà là một Người.
Một Người ở lại.

 

III. PHỤC SINH
KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ SỰ SỐNG LẠI CỦA MỘT THÂN XÁC
MÀ LÀ SỰ SỐNG LẠI CỦA Ý NGHĨA

Thánh Phêrô nói trong thư của mình:
“Thân xác Đức Kitô đã bị giết chết, nhưng nhờ Thần Khí, Người đã được phục sinh.” (1 Pr 3,18)
Câu này chứa một chân lý rất sâu.
Con người không chết vì đau khổ.
Con người chết vì mất ý nghĩa.
Một thân xác có thể sống trong bệnh tật.
Một tâm hồn có thể sống trong thất bại.
Nhưng một con người không thể sống nếu họ cảm thấy:
đời mình vô nghĩa
nỗi đau của mình không được ai hiểu
sự tồn tại của mình không được ai đón nhận
Chính ở đây, Thánh Thần trở thành
hơi thở của ý nghĩa.
Ngài là Đấng:
biến đau khổ thành hy lễ
biến thất bại thành lời chứng
biến cái chết thành một ngưỡng cửa
Đó là lý do tại sao trong linh đạo Thánh Giá, thập giá không phải là dấu chấm hết, mà là nơi Thánh Thần bắt đầu một sự sống mới.

 

IV. ĐỨC TIN
KHÔNG PHẢI LÀ MỘT HỌC THUYẾT
MÀ LÀ MỘT KINH NGHIỆM ĐƯỢC Ở CÙNG

Thánh Phêrô nói:
“Hãy luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em.” (1 Pr 3,15)
Niềm hy vọng của Kitô hữu không phải là một lý thuyết.
Không phải là một hệ thống triết học.
Không phải là một bộ luật đạo đức.
Niềm hy vọng của Kitô hữu là:
“Có một Đấng đang ở cùng tôi.”
Đó là lý do tại sao một người nghèo vẫn có thể mỉm cười.
Một người bệnh vẫn có thể bình an.
Một người bị hiểu lầm vẫn có thể tha thứ.
Không phải vì họ mạnh.
Mà vì họ không cô đơn.

 

V. THÁNH THẦN TRONG ĐỜI SỐNG HÔM NAY
NGÀI ĐẾN TRONG NHỮNG ĐIỀU RẤT ÂM THẦM

Anh chị em thân mến,
Thánh Thần hiếm khi đến như một phép lạ ngoạn mục.
Ngài đến trong những điều rất nhỏ.
Ngài đến:
như một sự bình an giữa một ngày đầy lo lắng
như một sức mạnh để tha thứ khi ta bị tổn thương
như một hy vọng khi mọi thứ dường như sụp đổ
như một lời cầu nguyện khi ta không còn lời nào để nói
Có khi Thánh Thần không làm cho thập giá biến mất.
Nhưng Ngài làm cho con người có thể mang thập giá mà không tuyệt vọng.
Đó là phép lạ lớn nhất của đời sống thiêng liêng.

 

KẾT LUẬN
“ANH EM KHÔNG MỒ CÔI”

Anh chị em thân mến,
Trong thế giới hôm nay,
có rất nhiều người cảm thấy mình mồ côi:
mồ côi tình yêu
mồ côi ý nghĩa
mồ côi hy vọng
mồ côi chính mình
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất đơn sơ,
và rất sâu:
Anh em không mồ côi.
Không mồ côi trong đau khổ.
Không mồ côi trong thất bại.
Không mồ côi trong tội lỗi.
Không mồ côi trong cái chết.
Bởi vì Thánh Thần — Đấng Bảo Trợ — đang ở bên chúng ta,
ở trong chúng ta,
và sẽ ở với chúng ta cho đến cùng.

 

LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Thánh Thần,
Đấng ở lại khi mọi người rời đi,
Xin ở lại với chúng con
khi chúng con sợ hãi.
Xin ở lại với chúng con
khi chúng con mệt mỏi.
Xin ở lại với chúng con
khi chúng con cảm thấy mình vô nghĩa.
Và trong mọi thập giá của đời mình,
xin cho chúng con luôn nghe thấy trong lòng một lời rất nhỏ:
“Con không mồ côi.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẨY TUẦN V PHỤC SINH

Cv 16,1-10 – Tv 99 – Ga 15,18-21

“Tiếng kêu từ bên kia – và căn tính của người được chọn”

 

Mở đầu:
Một tiếng kêu trong đêm – và một trái tim biết lắng nghe

Anh chị em thân mến,
Có những tiếng kêu không làm rung chuyển bầu trời,
nhưng làm rung chuyển lương tâm.
Có những tiếng kêu không phát ra từ miệng,
nhưng phát ra từ vết thương.
Trong bài đọc sách Công vụ hôm nay, thánh Phao-lô đã thấy một thị kiến:
“Xin hãy sang Ma-kê-đô-ni-a giúp chúng tôi.”
Đó không chỉ là một lời cầu cứu địa lý.
Đó là một lời cầu cứu hiện sinh.
Một lời cầu cứu của nhân loại đang khát khao được hiểu,
được nâng đỡ,
được cứu.
Trong chiều sâu của đời sống thiêng liêng,
Thiên Chúa không chỉ nói bằng tiếng sấm.
Ngài nói bằng tiếng kêu của con người.
Và người môn đệ của Đức Kitô
không phải là người nghe nhiều lời giảng,
nhưng là người nghe được những tiếng kêu không lời.
Đó là khởi đầu của mọi sứ vụ.
Không phải là kế hoạch.
Không phải là chiến lược.
Mà là một trái tim biết rung động.

 

I. Tiếng kêu Ma-kê-đô-ni-a: Khi nỗi đau trở thành ơn gọi

Anh chị em thân mến,
Trong phân tâm học, người ta nói rằng:
mỗi vết thương đều mang trong mình một lời mời gọi.
Một đứa trẻ bị bỏ rơi
sẽ mang trong mình một khát vọng được ôm ấp.
Một người lớn bị phản bội
sẽ mang trong mình một khát vọng được tin tưởng.
Một xã hội đầy bất an
sẽ mang trong mình một khát vọng được cứu độ.
Vì thế, thị kiến của thánh Phao-lô
không phải là một giấc mơ huyền bí.
Đó là một biểu tượng thiêng liêng:
Nỗi đau của con người trở thành lời gọi của Thiên Chúa
Vết thương của nhân loại trở thành cánh cửa của sứ vụ
Tiếng khóc của thế giới trở thành tiếng nói của Thánh Thần
Anh chị em thân mến,
Trong đời sống mục vụ của chúng ta hôm nay,
vẫn có những tiếng kêu Ma-kê-đô-ni-a rất gần:
một người trẻ mất phương hướng
một gia đình đang tan vỡ
một người già cô đơn
một linh mục đang kiệt sức
một cộng đoàn đang nguội lạnh
Những tiếng kêu ấy
không luôn vang lên bằng lời.
Nhưng chúng luôn vang lên trong thinh lặng.
Và câu hỏi của đời sống thiêng liêng không phải là:
“Thiên Chúa có gọi không?”
Câu hỏi là:
“Ta có nghe không?”

 

II. Không thuộc về thế gian: Căn tính gây xung đột

Anh chị em thân mến,
Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su nói một câu rất mạnh:
“Anh em không thuộc về thế gian, và Thầy đã chọn anh em khỏi thế gian.”
Trong tâm lý học hiện sinh,
một trong những nhu cầu sâu nhất của con người là
được thuộc về.
Được thuộc về một gia đình.
Được thuộc về một cộng đoàn.
Được thuộc về một dân tộc.
Được thuộc về một nhóm.
Nhưng khi một người bước vào đời sống Tin Mừng,
họ sẽ trải nghiệm một nghịch lý sâu sắc:
Họ sống trong thế gian
Nhưng họ không còn thuộc về thế gian
Đó là một căng thẳng nội tâm rất thật.
Khi một người bắt đầu sống theo sự thật,
họ sẽ không còn được tất cả mọi người yêu mến.
Khi một người bắt đầu sống theo lương tâm,
họ sẽ không còn phù hợp với mọi hệ thống.
Khi một người bắt đầu sống theo Tin Mừng,
họ sẽ trở thành một người lạ
giữa chính môi trường quen thuộc của mình.
Nhưng đó không phải là thất bại.
Đó là dấu chỉ của căn tính.
Trong thần học thiêng liêng,
“không thuộc về thế gian” không có nghĩa là rời bỏ thế gian.
Nó có nghĩa là:
không để thế gian định nghĩa giá trị của mình
không để đám đông quyết định lương tâm của mình
không để nỗi sợ chi phối sự thật của mình
Người môn đệ của Đức Kitô
không sống để được chấp nhận.
Người môn đệ sống để trung thành.

 

III. Bị ghét: Vết thương của người sống thật

Anh chị em thân mến,
Đức Giê-su nói rất thẳng:
“Nếu thế gian ghét anh em, hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước.”
Trong phân tâm học, bị từ chối là một trong những nỗi đau sâu nhất của con người.
Nó chạm vào nỗi sợ nguyên thủy nhất:
sợ bị bỏ rơi.
Vì thế, nhiều người trong chúng ta
sống trong một sự thỏa hiệp âm thầm:
im lặng thay vì nói sự thật
thỏa hiệp thay vì trung thành
hòa nhập thay vì sống thật
Nhưng Tin Mừng mời gọi một con đường khác:
can đảm sống thật, dù phải trả giá.
Anh chị em thân mến,
Không phải mọi sự chống đối đều là bách hại.
Nhưng mọi sự trung thành đều có giá.
Một người sống thật
sẽ luôn làm cho một số người khó chịu.
Không phải vì họ xấu.
Nhưng vì sự thật làm lộ ra những điều bị che giấu.
Trong chiều sâu tâm lý,
người sống thật trở thành một tấm gương.
Và không phải ai cũng sẵn sàng nhìn vào gương.
Nhưng người môn đệ của Đức Kitô
không được gọi để làm vừa lòng mọi người.
Người môn đệ được gọi để làm vừa lòng Thiên Chúa.

 

IV. Tung hô Chúa: Niềm vui của người thuộc về Thiên Chúa

Anh chị em thân mến,
Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Hãy tung hô Chúa, hỡi toàn thể địa cầu.”
Niềm vui của người môn đệ
không phải là niềm vui của sự dễ dàng.
Nó là niềm vui của sự thuộc về.
Một người có thể bị thế gian từ chối,
nhưng vẫn hạnh phúc,
nếu họ biết mình thuộc về Thiên Chúa.
Trong tâm lý học hiện sinh,
nỗi khổ lớn nhất của con người
không phải là đau khổ.
Nó là mất ý nghĩa.
Và niềm vui lớn nhất của con người
không phải là thành công.
Nó là biết mình đang sống cho điều gì.
Người môn đệ của Đức Kitô
có thể bị hiểu lầm,
có thể bị chống đối,
có thể bị cô đơn,
nhưng họ không vô nghĩa.
Vì họ biết
mình thuộc về Thiên Chúa.

 

Lời kết: Người được chọn là người được sai đi

Anh chị em thân mến,
Người môn đệ không thuộc về thế gian
không phải để tách mình khỏi thế gian,
nhưng để được sai vào thế gian.
Người môn đệ không được chọn để an toàn,
nhưng để trung thành.
Người môn đệ không được chọn để được yêu mến,
nhưng để yêu.
Và có lẽ, ngay trong thế giới hôm nay,
vẫn đang có một tiếng kêu vang lên trong thinh lặng:
trong một gia đình đang rạn nứt
trong một người trẻ đang mất phương hướng
trong một linh hồn đang kiệt sức
trong một cộng đoàn đang nguội lạnh
Đó là tiếng kêu Ma-kê-đô-ni-a của thời đại.
Câu hỏi không phải là:
Thế giới có cần chúng ta không?
Câu hỏi là:
Chúng ta có sẵn sàng bước đi không?
Và nếu hôm nay,
Thánh Thần đang nói với chúng ta
qua những tiếng kêu âm thầm của con người,
thì xin cho chúng ta có một trái tim đủ nhạy cảm để nghe,
một đức tin đủ mạnh để bước đi,
và một tình yêu đủ lớn để ở lại.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN V PHỤC SINH

Cv 15, 22-31 • Tv 56 • Ga 15, 12-17

Yêu thương – con đường giải phóng con người khỏi gánh nặng và đưa họ vào tình bạn với Thiên Chúa

 

DẪN NHẬP: NHỮNG GÁNH NẶNG VÔ HÌNH TRONG LÒNG CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Có những gánh nặng không ai nhìn thấy.
Không phải là gánh nặng của công việc,
không phải là gánh nặng của tuổi tác,
nhưng là gánh nặng của tâm hồn.
Có người mang trong lòng một nỗi sợ âm thầm:
sợ mình không đủ tốt.
Có người sống cả đời với một cảm giác mơ hồ:
mình phải cố gắng để được chấp nhận.
Và có những người đạo đức, rất đạo đức,
nhưng lại không có bình an —
bởi vì họ sống với Thiên Chúa như với một quan tòa,
chứ không như với một người bạn.
Đó là bi kịch sâu xa của con người tôn giáo:
khi đức tin trở thành gánh nặng,
thay vì trở thành nguồn tự do.
Các bài đọc hôm nay chạm vào chính nỗi đau ấy.
Không phải bằng một lý thuyết thần học,
nhưng bằng một quyết định rất cụ thể của Hội Thánh sơ khai:
“Thánh Thần và chúng tôi quyết định không đặt lên vai anh em một gánh nặng nào khác ngoài những điều cần thiết.” (Cv 15,28)
Đây không chỉ là một quyết định mục vụ.
Đây là một cuộc giải phóng tâm linh.

 

I. NỖI SỢ TÂM LINH: KHI CON NGƯỜI SỐNG VỚI THIÊN CHÚA TRONG LO ÂU

Anh chị em thân mến,
Trong sách Công vụ, cộng đoàn Hội Thánh đang đứng trước một cuộc khủng hoảng.
Những người gốc Do Thái muốn đặt lên vai những người mới trở lại một loạt luật lệ.
Họ nghĩ rằng:
càng nhiều luật, càng bảo đảm cho sự thánh thiện.
Nhưng Thánh Thần lại dẫn họ đi theo một con đường khác.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta nói rằng:
con người không sợ sai bằng sợ bị loại trừ.
Một đứa trẻ có thể chấp nhận bị phạt,
nhưng không thể chịu đựng cảm giác bị bỏ rơi.
Vì thế, khi tôn giáo trở thành một hệ thống luật lệ nặng nề,
nó có thể vô tình tạo ra một tâm lý tôn giáo dựa trên sợ hãi:
Đi lễ vì sợ phạm tội
Cầu nguyện vì sợ bị phạt
Giữ luật vì sợ bị loại khỏi cộng đoàn
Nhưng nơi nào có sợ hãi,
nơi đó tình yêu chưa trưởng thành.
Và nơi nào tình yêu chưa trưởng thành,
nơi đó đức tin vẫn còn non nớt.

 

II. THÁNH THẦN – ĐẤNG CẤT BỎ GÁNH NẶNG KHỎI VAI CON NGƯỜI

Điều làm cho quyết định của Công đồng Giêrusalem trở nên độc đáo
không phải là nội dung,
mà là nguồn gốc của nó.
Các Tông Đồ nói:
“Thánh Thần và chúng tôi quyết định…”
Không phải:
“Chúng tôi quyết định rồi xin Thánh Thần chúc lành.”
Nhưng:
Thánh Thần đi trước,
con người đi theo.
Trong đời sống thiêng liêng,
Thánh Thần không phải là Đấng đặt thêm luật lệ,
nhưng là Đấng giúp con người sống luật bằng tình yêu.
Trong phân tâm học, chữa lành xảy ra khi một người cảm thấy mình được đón nhận.
Không phải khi họ bị kiểm soát,
nhưng khi họ được yêu.
Vì thế, hành động của Thánh Thần trong Công đồng Giêrusalem
là một hành động chữa lành cộng đoàn.
Ngài giải phóng họ khỏi:
Nỗi sợ mất bản sắc
Nỗi sợ thay đổi
Nỗi sợ người khác
Và sâu xa hơn, nỗi sợ chính Thiên Chúa

 

III. “ANH EM LÀ BẠN HỮU” – CUỘC CÁCH MẠNG TRONG CĂN TÍNH NGƯỜI TÍN HỮU

Anh chị em thân mến,
Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu nói một câu rất táo bạo:
“Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ… nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu.” (Ga 15,15)
Trong thế giới cổ đại,
tôi tớ sống trong sợ hãi.
Bạn hữu sống trong tin tưởng.
Tôi tớ làm việc vì nghĩa vụ.
Bạn hữu làm việc vì tình yêu.
Đây là một cuộc cách mạng trong tâm lý tôn giáo.
Thiên Chúa không muốn con người sống trong một mối quan hệ dựa trên quyền lực,
nhưng trong một mối quan hệ dựa trên tình bạn.
Trong triết học hiện sinh nhân vị,
một con người trưởng thành
không phải là người chỉ biết vâng lời,
nhưng là người biết yêu.
Và trong thần học thiêng liêng,
đức tin trưởng thành
không phải là đức tin không còn nghi ngờ,
nhưng là đức tin không còn sợ hãi.

 

IV. YÊU THƯƠNG – LUẬT DUY NHẤT CỦA NGƯỜI TỰ DO

Anh chị em thân mến,
Đức Giêsu không để lại cho chúng ta một danh sách dài những điều phải làm.
Ngài để lại một điều duy nhất:
“Điều Thầy truyền dạy anh em là hãy yêu thương nhau.” (Ga 15,17)
Chỉ một điều.
Không phải vì luật của Thiên Chúa đơn giản,
nhưng vì tình yêu là cốt lõi của mọi luật.
Trong đời sống con người,
chúng ta không được định nghĩa bởi những gì chúng ta làm,
nhưng bởi những gì chúng ta yêu.
Một người có thể:
Thành công nhưng không hạnh phúc
Đạo đức nhưng không bình an
Trung thành với luật nhưng xa cách với Thiên Chúa
Nhưng một người biết yêu
thì đã chạm đến trái tim của Thiên Chúa.
Yêu thương không phải là một nghĩa vụ.
Yêu thương là một cách hiện hữu.

 

V. NIỀM VUI – DẤU CHỈ CỦA MỘT ĐỜI SỐNG ĐƯỢC GIẢI PHÓNG

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Lạy Thiên Chúa, trước mặt chư dân, con dâng lời cảm tạ.” (Tv 56)
Niềm vui là một dấu chỉ sâu xa của đời sống thiêng liêng.
Không phải niềm vui của người không có vấn đề,
nhưng là niềm vui của người không còn bị vấn đề đè nặng.
Một tâm hồn được giải phóng
không phải là một tâm hồn hoàn hảo,
nhưng là một tâm hồn được yêu.
Và khi một người biết rằng mình được yêu,
họ bắt đầu sống khác:
Họ không còn sống để chứng minh giá trị
Nhưng sống để chia sẻ tình yêu
Không còn sống trong lo âu
Nhưng sống trong tự do

 

KẾT LUẬN: ĐỨC TIN LÀ MỘT MỐI TƯƠNG QUAN, KHÔNG PHẢI MỘT GÁNH NẶNG

Anh chị em thân mến,
Sâu trong lòng mỗi người,
có một câu hỏi thầm lặng:
“Tôi có được yêu không?”
Tin Mừng hôm nay trả lời:
Không chỉ được yêu.
Nhưng được gọi là bạn.
Vì thế, hành trình đức tin
không phải là hành trình mang thêm gánh nặng,
nhưng là hành trình được giải phóng khỏi gánh nặng.
Không phải là hành trình sợ hãi Thiên Chúa,
nhưng là hành trình bước vào tình bạn với Ngài.
Và khi con người bước vào tình bạn ấy,
họ bắt đầu sống một cách khác:
Không còn yêu vì nghĩa vụ
Nhưng yêu vì tự do
Không còn sống vì sợ
Nhưng sống vì niềm vui

 

LỜI NGUYỆN KẾT

Lạy Chúa,
xin cất khỏi vai chúng con
những gánh nặng mà chính chúng con đã đặt lên mình:
nỗi sợ không đủ tốt,
nỗi lo không được chấp nhận,
và những luật lệ làm chúng con quên mất tình yêu.
Xin dạy chúng con biết sống như những người bạn của Chúa,
không phải như những người nô lệ.
Xin cho chúng con biết yêu,
không phải vì chúng con phải yêu,
nhưng vì chúng con đã được yêu trước.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TUẦN V PHỤC SINH

Cv 15,7-21 • Tv 95 • Ga 15,9-11

Ở lại trong tình yêu — con đường dẫn tới niềm vui trọn vẹn

 

Mở đầu: Khi con người sợ mình không đủ để được yêu

Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu của tâm hồn con người, có một nỗi sợ rất âm thầm, nhưng rất thật.
Đó là nỗi sợ mình không đủ để được yêu.
Một đứa trẻ sợ rằng nếu mình không ngoan, cha mẹ sẽ thất vọng.
Một người trưởng thành sợ rằng nếu mình không thành công, xã hội sẽ quay lưng.
Một tín hữu sợ rằng nếu mình không thánh thiện, Thiên Chúa sẽ không chấp nhận mình.
Đó là một nỗi sợ mang tính hiện sinh.
Một nỗi sợ chạm tới tận gốc rễ của căn tính con người.
Và nếu chúng ta thành thật với chính mình,
chúng ta sẽ nhận ra rằng:
nhiều khi chúng ta sống đạo không phải vì yêu,
mà vì sợ bị loại trừ khỏi tình yêu.
Chính trong bối cảnh tâm lý và tâm linh đó,
Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời giải phóng:
“Hãy ở lại trong tình thương của Thầy,
để niềm vui của anh em được nên trọn vẹn.”

1. 
Hội Thánh đầu tiên: Khi luật lệ trở thành gánh nặng cho trái tim

Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay kể lại một cuộc tranh luận rất căng thẳng trong Hội Thánh sơ khai.
Một số người muốn buộc những người dân ngoại phải giữ trọn luật Môsê mới được cứu độ.
Họ nghĩ rằng:
ơn cứu độ là phần thưởng dành cho những người đáp ứng đủ điều kiện.
Nhưng thánh Phêrô đã đứng lên và nói một câu mang tính cách mạng:
“Thiên Chúa đã ban Thánh Thần cho họ cũng như cho chúng ta.”
Anh chị em thân mến,
câu nói đó không chỉ là một lập luận thần học.
Đó là một lời tuyên bố về bản chất của Thiên Chúa.
Thiên Chúa không yêu chúng ta sau khi chúng ta thay đổi.
Thiên Chúa yêu chúng ta để chúng ta có thể thay đổi.
Trong chiều sâu của linh đạo,
đó là một chân lý rất quan trọng:
Ân sủng không phải là phần thưởng của sự hoàn hảo.
Ân sủng là nguồn năng lượng giúp con người trở nên hoàn hảo.
Nếu Hội Thánh chỉ đặt thêm luật,
Hội Thánh sẽ trở thành một gánh nặng.
Nhưng nếu Hội Thánh biết đặt tình yêu ở trung tâm,
Hội Thánh sẽ trở thành một mái nhà.
Và đó cũng là một lời mời gọi rất cụ thể cho chúng ta hôm nay:
Đừng biến đức tin thành một hệ thống kiểm soát.
Hãy biến đức tin thành một không gian của lòng thương xót.

 

2. “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy”: Ở lại là một hành vi can đảm

Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu không nói:
“Hãy cố gắng nhiều hơn.”
Ngài không nói:
“Hãy hoàn hảo hơn.”
Ngài chỉ nói:
“Hãy ở lại.”
Thoạt nghe, câu nói này có vẻ đơn giản.
Nhưng trong thực tế, đó là một lời mời gọi rất khó.
Bởi vì bản năng tự nhiên của con người là chạy trốn khi mình yếu đuối.
Khi phạm lỗi, chúng ta tránh cầu nguyện.
Khi thất bại, chúng ta tránh cộng đoàn.
Khi xấu hổ, chúng ta tránh Thiên Chúa.
Trong phân tâm học, người ta gọi đó là cơ chế phòng vệ (defense mechanism).
Con người trốn tránh để bảo vệ lòng tự trọng của mình.
Nhưng Đức Giêsu mời gọi chúng ta làm điều ngược lại:
Ở lại — ngay cả khi mình cảm thấy không xứng đáng.
Ở lại là một hành vi can đảm.
Ở lại là một quyết định hiện sinh.
Ở lại là một lựa chọn của niềm tin.
Ở lại không phải là đứng yên.
Ở lại là bám rễ trong tình yêu.
Ở lại là tiếp tục tin rằng mình được yêu,
ngay cả khi mình chưa hoàn hảo.

 

3. Niềm vui trọn vẹn: Khi con người được hòa giải với chính mình

Đức Giêsu nói:
“Thầy nói với anh em những điều ấy,
để niềm vui của Thầy ở trong anh em,
và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn.”
Trong xã hội hôm nay, người ta tìm niềm vui ở rất nhiều nơi:
thành công
tiền bạc
danh tiếng
sự kiểm soát
Nhưng tất cả những điều đó chỉ mang lại niềm vui tạm thời.
Niềm vui trọn vẹn mà Đức Giêsu nói đến là một niềm vui sâu hơn.
Đó là niềm vui của một con người đã được hòa giải với chính mình.
Một người vui thật sự khi:
họ không còn phải giả vờ
họ không còn phải chứng minh giá trị của mình
họ không còn phải che giấu vết thương của mình
Trong chiều sâu của nhân học thiêng liêng,
niềm vui là dấu chỉ của một tâm hồn được tự do.
Không phải tự do làm bất cứ điều gì mình muốn,
mà là tự do được là chính mình trước Thiên Chúa.

 

4. Sứ mạng của người Kitô hữu: Làm cho người khác cảm thấy họ được chào đón

Thánh vịnh hôm nay mời gọi chúng ta:
“Hãy kể cho muôn dân được biết những kỳ công Chúa làm.”
Nhưng kỳ công lớn nhất của Thiên Chúa không phải là những phép lạ ngoạn mục.
Kỳ công lớn nhất của Thiên Chúa là:
Ngài yêu con người mà không đặt điều kiện.
Vì thế, sứ mạng của người Kitô hữu không phải là:
xét đoán
loại trừ
gây áp lực
Sứ mạng của người Kitô hữu là:
làm cho người khác cảm thấy họ được chào đón trong tình yêu của Thiên Chúa.
Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành không phải là cộng đoàn hoàn hảo.
Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết mở cửa.
Không phải mở cửa cho những người hoàn hảo.
Mà mở cửa cho những người đang tìm kiếm.
Không phải mở cửa cho những người mạnh mẽ.
Mà mở cửa cho những người đang mệt mỏi.

 

Lời kết: Hãy ở lại — vì tình yêu mạnh hơn nỗi sợ

Anh chị em thân mến,
Trong đời sống thiêng liêng,
cám dỗ lớn nhất không phải là tội lỗi.
Cám dỗ lớn nhất là bỏ đi.
Bỏ cầu nguyện khi mình thất bại.
Bỏ cộng đoàn khi mình bị tổn thương.
Bỏ hy vọng khi mình cảm thấy cô đơn.
Bỏ chính mình khi mình không còn tin vào giá trị của mình.
Nhưng Đức Giêsu hôm nay không nói:
“Hãy chứng minh mình xứng đáng.”
Ngài nói:
“Hãy ở lại.”
Ở lại trong tình yêu
khi con mệt mỏi.
Ở lại trong tình yêu
khi con thất bại.
Ở lại trong tình yêu
khi con không hiểu gì về chính mình.
Bởi vì:
niềm vui không sinh ra từ sự hoàn hảo,
mà từ sự thuộc về.
Và khi một con người biết mình được yêu,
họ không còn sống để chứng minh giá trị của mình nữa —
họ sống để trao ban chính mình.

 

+++++++

 

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ – TUẦN V PHỤC SINH

Ở lại trong hiệp thông để sinh hoa trái

 

Dẫn nhập: Nỗi sợ sâu thẳm của con người là bị tách lìa

Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu của tâm lý con người, có một nỗi sợ rất âm thầm mà đôi khi chính chúng ta cũng không gọi tên được:
nỗi sợ bị tách lìa.
Một đứa trẻ sợ khi không thấy mẹ.
Một người trưởng thành sợ khi không còn ai hiểu mình.
Một cộng đoàn sợ khi mất đi sự hiệp nhất.
Và trong đời sống thiêng liêng,
linh hồn sợ nhất khi cảm thấy mình xa cách Thiên Chúa.
Các bài đọc hôm nay chạm đến chính vết thương đó của con người:
nỗi lo sợ khi có tranh luận trong cộng đoàn
nỗi khao khát được thuộc về một nơi chốn
và lời mời gọi ở lại trong Đức Kitô để sinh hoa trái
Tất cả xoay quanh một động từ rất đơn giản nhưng rất sâu:
ở lại.
Ở lại trong hiệp thông.
Ở lại trong tình yêu.
Ở lại trong Thiên Chúa.

1.
Khi con người sợ hãi, họ dựng lên luật lệ
(Cv 15, 1-6)

Trong sách Công vụ, Hội Thánh tiên khởi đứng trước một cuộc khủng hoảng.
Không phải khủng hoảng tài chính.
Không phải khủng hoảng nhân sự.
Nhưng là khủng hoảng căn tính.
Có những người nói:
“Phải cắt bì thì mới được cứu độ.”
Đằng sau câu nói này là một nỗi lo rất con người:
Nếu chúng ta bỏ truyền thống, chúng ta sẽ mất chính mình.
Anh chị em thân mến,
đó là một phản ứng tâm lý rất quen thuộc.
Khi con người sợ hãi,
họ thường dựng lên luật lệ.
Không phải vì luật lệ xấu,
nhưng vì luật lệ cho họ cảm giác an toàn.
Trong phân tâm học, người ta gọi đó là
cơ chế phòng vệ.
Ta kiểm soát để không phải đối diện với bất định.
Ta giữ chặt cái quen thuộc để không phải bước vào điều mới.
Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của Hội Thánh tiên khởi là:
họ không giải quyết xung đột bằng quyền lực,
mà bằng hiệp thông.
Họ lên Giê-ru-sa-lem.
Họ lắng nghe nhau.
Họ cùng phân định.
Ở đây, chúng ta thấy một chân lý rất sâu của đời sống thiêng liêng:
Một cộng đoàn trưởng thành
không phải là một cộng đoàn không có xung đột,
mà là một cộng đoàn biết biến xung đột thành hiệp thông.
Đôi khi trong đời sống mục vụ,
chúng ta sợ tranh luận.
Nhưng nếu không có đối thoại,
đức tin sẽ trở thành một hệ thống khép kín.
Nếu không có phân định,
cộng đoàn sẽ trở thành một cơ cấu cứng nhắc.
Thiên Chúa không sợ những câu hỏi của chúng ta.
Người chỉ sợ khi chúng ta ngừng tìm kiếm Người.

 

2. Con người không chỉ cần một nơi để sống
— họ cần một nơi để thuộc về
(Tv 121)

Thánh Vịnh hôm nay nói:
“Ta vui mừng trẩy lên đền thánh Chúa.”
Đó không chỉ là một niềm vui tôn giáo.
Đó là niềm vui hiện sinh.
Trong chiều sâu của tâm hồn,
mỗi người đều mang trong mình một khát vọng rất cổ xưa:
khát vọng được thuộc về.
Một người có thể có nhà,
nhưng vẫn cảm thấy vô gia cư trong tâm hồn.
Một người có thể có nhiều bạn,
nhưng vẫn cảm thấy cô đơn.
Một người có thể thành công,
nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng.
Tại sao?
Vì con người không chỉ cần một nơi để ở.
Họ cần một nơi để được đón nhận.
Đền thánh trong Thánh Vịnh là biểu tượng của điều đó.
Đó là nơi con người được nhìn nhận.
Đó là nơi con người được yêu thương.
Đó là nơi con người được gọi tên.
Và trong chiều sâu thần học,
Hội Thánh là ngôi nhà của những kẻ lữ hành.
Không phải là nhà của những người hoàn hảo.
Nhưng là nhà của những người đang tìm kiếm.
Không phải là nhà của những người mạnh mẽ.
Nhưng là nhà của những người cần được chữa lành.
Trong một thế giới đầy dịch chuyển,
nơi con người có thể đi rất xa nhưng không biết mình thuộc về đâu,
Thánh Vịnh hôm nay là một lời nhắc nhở dịu dàng:
Thiên Chúa không chỉ ban cho chúng ta một con đường,
Người ban cho chúng ta một mái nhà.

 

3. “Hãy ở lại trong Thầy”: mệnh lệnh của tình yêu
(Ga 15, 1-8)

Anh chị em thân mến,
Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su không nói:
“Các con hãy cố gắng nhiều hơn.”
“Các con hãy làm việc nhiều hơn.”
“Các con hãy chứng minh giá trị của mình.”
Người chỉ nói một điều:
“Hãy ở lại trong Thầy.”
Đây là một lời mời gọi rất đơn giản,
nhưng lại chạm đến cốt lõi của đời sống thiêng liêng.
Hình ảnh cây nho và cành nho là một biểu tượng rất sâu của nhân học và thần học.
Một cành nho không cần phải căng thẳng để sinh hoa trái.
Nó chỉ cần gắn liền với thân cây.
Hoa trái không phải là kết quả của nỗ lực đơn độc.
Hoa trái là kết quả của sự kết hiệp.
Anh chị em thân mến,
nhiều người ngày nay sống trong tình trạng kiệt sức.
Họ làm việc rất nhiều.
Họ phục vụ rất nhiều.
Họ hy sinh rất nhiều.
Nhưng bên trong,
họ cảm thấy khô cạn.
Không phải vì họ thiếu tài năng.
Không phải vì họ thiếu lòng nhiệt thành.
Nhưng vì họ đã quên ở lại.
Một cành nho bị tách khỏi thân cây
không chết ngay lập tức.
Nó vẫn còn hình dạng.
Nó vẫn còn màu sắc.
Nhưng nó đã mất nhựa sống.
Đó là bi kịch thầm lặng của nhiều người trong đời sống mục vụ:
bận rộn với công việc của Chúa
nhưng xa cách chính Chúa.

 

4. Hoa trái thật của đời sống thiêng liêng không phải là thành công
— mà là sự biến đổi

Đức Giê-su nói:
“Ai ở lại trong Thầy, người ấy sinh nhiều hoa trái.”
Hoa trái mà Chúa nói đến
không phải là danh tiếng.
Không phải là quyền lực.
Không phải là thành tích.
Hoa trái thật của đời sống thiêng liêng là:
một trái tim biết yêu thương
một tâm hồn biết tha thứ
một con người biết kiên nhẫn
một đời sống biết hy vọng
Hoa trái là dấu chỉ của sự sống nội tâm.
Một cây khỏe mạnh
không cần quảng cáo.
Nó chỉ cần sống.
Trong linh đạo Thánh Giá,
hoa trái thường nảy sinh trong những mùa đau khổ.
Thập giá không giết chết sự sống.
Thập giá thanh luyện sự sống.
Thập giá không làm cành nho khô héo.
Thập giá làm rễ cắm sâu hơn vào Thiên Chúa.

 

5. Ở lại: ơn gọi sâu xa nhất của đời người

Cuộc đời con người là một cuộc hành trình đi tìm nơi để ở lại.
Ta ở lại trong một mái nhà.
Ta ở lại trong một mối tình.
Ta ở lại trong một cộng đoàn.
Ta ở lại trong một niềm tin.
Nhưng tất cả những nơi ấy đều mong manh.
Chỉ có một nơi ở lại vĩnh viễn:
trái tim của Thiên Chúa.
Ở lại trong Chúa
không có nghĩa là không gặp thử thách.
Ở lại trong Chúa
có nghĩa là không bao giờ cô đơn.
Ở lại trong Chúa
không làm cuộc đời trở nên dễ dàng.
Ở lại trong Chúa
làm cuộc đời trở nên có ý nghĩa.

 

Lời kết: Hãy ở lại — để sống

Anh chị em thân mến,
Thế giới hôm nay dạy chúng ta phải chạy.
Tin Mừng hôm nay dạy chúng ta phải ở lại.
Thế giới dạy chúng ta phải chứng minh mình.
Tin Mừng dạy chúng ta phải gắn bó với nguồn sống.
Thế giới dạy chúng ta phải thành công.
Tin Mừng dạy chúng ta phải sinh hoa trái.
Ước gì trong những ngày bận rộn của đời sống,
giữa những lo toan của mục vụ,
giữa những căng thẳng của cộng đoàn,
mỗi người chúng ta vẫn nghe được lời mời gọi rất dịu dàng của Đức Giê-su:
“Hãy ở lại trong Thầy.”
Vì chỉ khi ở lại trong Người,
chúng ta mới thực sự sống..

 

+++++++

 

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN V PHỤC SINH

BÌNH AN – KÝ ỨC CỨU ĐỘ VÀ NGÔN NGỮ CỦA NGƯỜI BIẾT THIÊN CHÚA ĐANG Ở CÙNG
(Cv 14, 18-27 • Tv 144 • Ga 14, 27-31a)

 

Anh chị em thân mến,
Có một điều rất lạ trong đời sống con người:
chúng ta không sống bằng những gì đang xảy ra,
mà sống bằng cách chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra.
Một biến cố có thể đã qua,
nhưng ký ức của biến cố ấy vẫn còn ở lại trong tâm hồn.
Và chính ký ức ấy có thể trở thành
một nguồn bình an,
hoặc một nguồn bất an.
Có những người sống trong hiện tại,
nhưng tâm hồn họ bị giam cầm trong quá khứ.
Có những người đi qua rất nhiều thử thách, nhưng vẫn bình an,
vì trong ký ức của họ luôn có một khuôn mặt:
khuôn mặt của Thiên Chúa
đã cùng đi với họ.
Hôm nay, Lời Chúa mời gọi chúng ta đi vào một hành trình rất sâu của đời sống nội tâm:
hành trình biến ký ức thành bình an, và biến cuộc đời thành một câu chuyện của ân sủng.

 

I. KỂ LẠI NHỮNG GÌ THIÊN CHÚA ĐÃ CÙNG LÀM –
ƠN GỌI CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Bài đọc Công vụ kể một chi tiết rất đơn sơ:
Hai Tông Đồ tập họp Hội Thánh
và kể lại tất cả những gì Thiên Chúa đã cùng làm với hai ông.
Các ngài không kể lại thành tích.
Các ngài không kể lại chiến công.
Các ngài không kể lại sự hy sinh của mình.
Các ngài kể lại:
Thiên Chúa đã làm gì.
Đó là dấu hiệu của một tâm hồn trưởng thành.
Người chưa trưởng thành
thường kể lại đời mình
như một câu chuyện của những bất công.
Người trưởng thành kể lại đời mình
như một câu chuyện của sự dẫn dắt.
Trong tâm lý chiều sâu,
việc kể lại câu chuyện đời mình
có thể chữa lành những vết thương.
Nhưng trong thần học thiêng liêng,
việc kể lại những gì Thiên Chúa đã làm có thể chữa lành cả một cộng đoàn.

Anh chị em thân mến,
Một gia đình biết kể lại những ơn lành sẽ trở thành một gia đình có hy vọng.
Một cộng đoàn biết kể lại những ân sủng sẽ trở thành một cộng đoàn có sức sống.
Một linh mục, một tu sĩ, một người Kitô hữu biết kể lại những gì Thiên Chúa đã làm sẽ không bao giờ mất niềm vui trong sứ vụ.
Vì người ấy không sống bằng thành công, mà sống bằng ân sủng.

 

II. TẠ ƠN – DẤU HIỆU CỦA MỘT TÂM HỒN ĐƯỢC CHỮA LÀNH

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Kẻ hiếu trung phải nói lên rằng:
Triều đại Ngài vinh hiển.”
Đó không phải là một lời tuyên bố thần học.
Đó là một lời của trái tim.
Trong đời sống nội tâm,
có một dấu hiệu rất rõ của một tâm hồn được chữa lành:
người ấy biết tạ ơn.
Người sống trong mặc cảm
thường nhìn vào những gì mình thiếu.
Người sống trong ân sủng
nhìn vào những gì mình đã nhận.
Tạ ơn không phải là một cảm xúc.
Tạ ơn là một lựa chọn.
Một người có thể đau khổ
nhưng vẫn tạ ơn.
Một người có thể thất bại
nhưng vẫn tạ ơn.
Một người có thể đi qua thập giá
nhưng vẫn tạ ơn.
Vì tạ ơn không đến từ hoàn cảnh,
mà đến từ một xác tín:
Thiên Chúa vẫn đang làm việc
ngay cả khi tôi không hiểu.

 

III. “THẦY BAN CHO ANH EM BÌNH AN CỦA THẦY” –

BÌNH AN KHÔNG PHẢI LÀ CẢM GIÁC, MÀ LÀ MỘT MỐI TƯƠNG QUAN

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su không nói:
“Thầy sẽ làm cho anh em hết lo lắng.”
Người nói:
“Thầy ban cho anh em bình an của Thầy.”
Bình an của Đức Ki-tô
không phải là một trạng thái tâm lý.
Bình an là một mối tương quan.
Có những người sống trong tiện nghi nhưng tâm hồn vẫn bất an.
Có những người sống trong thử thách nhưng tâm hồn vẫn bình an.
Tại sao?
Vì bình an không đến từ hoàn cảnh,
mà đến từ sự hiện diện.
Trong tâm lý chiều sâu,
nỗi sợ lớn nhất của con người
không phải là đau khổ,
mà là bị bỏ rơi.
Một đứa trẻ có thể chịu đau
nếu biết rằng mẹ đang ở đó.
Một người trưởng thành có thể chịu thử thách nếu biết rằng mình không cô đơn.
Và đó chính là bình an của Đức Ki-tô:
bình an của một người biết rằng
Thiên Chúa đang ở cùng mình.

 

IV. BÌNH AN – NGÔN NGỮ CỦA NGƯỜI BIẾT MÌNH ĐƯỢC YÊU

Anh chị em thân mến,
Trong đời sống mục vụ – đặc biệt trong hành trình thiêng liêng mà cha Giuse THÁNH GIÁ luôn nhấn mạnh trong linh đạo Thánh Giá –
bình an không phải là kết quả của việc kiểm soát mọi sự.
Bình an là hoa trái của việc phó thác.
Một người biết mình được yêu
sẽ không sợ tương lai.
Một người biết mình được tha thứ
sẽ không sợ quá khứ.
Một người biết mình được ở cùng
sẽ không sợ hiện tại.
Đó là ba chiều kích của bình an:
Bình an với quá khứ → nhờ tha thứ
Bình an với hiện tại → nhờ sự hiện diện
Bình an với tương lai → nhờ lòng tín thác
Và đó cũng là ba chiều kích của mầu nhiệm Phục Sinh.
Phục Sinh không xóa đi các vết thương.
Phục Sinh biến các vết thương
thành những dấu chỉ của tình yêu.

 

V. NGƯỜI CÓ BÌNH AN –
LÀ NGƯỜI TRỞ THÀNH CHỨNG NHÂN

Hai Tông Đồ trở về
và kể lại những gì Thiên Chúa đã làm.
Đó không phải là một bản báo cáo mục vụ.
Đó là một lời chứng.
Người có bình an
không giữ bình an cho riêng mình.
Người có bình an
trở thành người loan báo bình an.
Trong một thế giới đầy lo âu,
người Kitô hữu không được mời gọi
trở thành người giải thích mọi sự,
nhưng trở thành
một dấu chỉ của sự hiện diện của Thiên Chúa.
Một người mẹ bình an
có thể chữa lành cả một gia đình.
Một linh mục bình an
có thể nâng đỡ cả một cộng đoàn.
Một người tu sĩ bình an
có thể trở thành một nơi trú ẩn cho nhiều tâm hồn.

 

KẾT LUẬN
BÌNH AN – KÝ ỨC CỦA THIÊN CHÚA TRONG LÒNG NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Bình an không phải là khi đời sống trở nên dễ dàng.
Bình an là khi chúng ta nhận ra rằng:
Thiên Chúa đã ở đó.
Thiên Chúa đang ở đó.
Và Thiên Chúa sẽ tiếp tục ở đó.
Vì thế, người Kitô hữu không sống bằng sự kiểm soát.
Người Kitô hữu sống bằng ký ức.
Không sống bằng sự chắc chắn.
Nhưng sống bằng lòng tín thác.
Không sống bằng nỗi sợ.
Nhưng sống bằng bình an.

 

LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa,
xin dạy chúng con biết nhìn lại đời mình không như một chuỗi thất bại,
nhưng như một lịch sử của ân sủng.
Xin cho chúng con biết tạ ơn khi được chúc lành, và vẫn biết tạ ơn
khi phải đi qua thập giá.
Và giữa những lo âu của cuộc đời,
xin cho chúng con nhớ rằng:
bình an không phải là khi mọi sự dễ dàng, mà là khi chúng con biết
Chúa đang ở cùng chúng con.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI – TUẦN V PHỤC SINH

Cv 14, 5-17 • Tv 113B • Ga 14, 21-26

Từ những cái hão huyền đến Thiên Chúa hằng sống –
hành trình nội tâm của con người được Thánh Thần dẫn dắt

 

I. CON NGƯỜI – MỘT HỮU THỂ BIẾT THỜ PHƯỢNG

Nhưng có thể thờ nhầm đối tượng
Anh chị em thân mến,
Trong chiều sâu của tâm lý con người, có một nhu cầu rất căn bản:
nhu cầu thờ phượng.
Con người không thể sống mà không tôn thờ một điều gì đó.
Nếu không thờ phượng Thiên Chúa,
thì sẽ thờ phượng một thứ khác:
một con người,
một lý tưởng,
một quyền lực,
một thành công,
một hình ảnh của chính mình.
Đó không phải là tội lỗi ngay từ đầu.
Đó là dấu chỉ của một trái tim đang tìm kiếm.
Nhưng nếu tìm sai hướng,
trái tim ấy sẽ rơi vào ảo tưởng.
Trong bài đọc sách Công vụ hôm nay,
dân thành Lýt-ra thấy phép lạ chữa lành,
liền chạy đến và muốn tôn thờ Phao-lô và Ba-na-ba như những vị thần.
Họ không xấu.
Họ không vô đạo.
Họ chỉ lạc hướng trong khát vọng thiêng liêng của mình.
Và Phao-lô đã kêu lên một lời rất mạnh:
“Chúng tôi cũng chỉ là người phàm như các bạn.
Chúng tôi loan Tin Mừng cho các bạn,
là hãy bỏ những cái hão huyền,
mà trở lại cùng Thiên Chúa hằng sống.”
Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay không chỉ là một lời mời gọi tôn giáo.
Đó là một lời mời gọi chữa lành tâm lý.
Bởi vì rất nhiều đau khổ của con người
không đến từ sự thiếu thốn vật chất,
mà đến từ việc đặt niềm tin vào những điều không thể cứu mình.

 

II. NHỮNG “CÁI HÃO HUYỀN” –
CÁC NGẪU TƯỢNG TÂM LÝ CỦA THỜI ĐẠI

Ngày xưa, người ta dựng tượng bằng đá.
Ngày nay, người ta dựng tượng trong tâm trí.
Những ngẫu tượng của thời đại hôm nay không có hình dạng cụ thể,
nhưng lại có quyền lực rất lớn.
Đó có thể là:
thành công mà ta nghĩ sẽ mang lại hạnh phúc
tiền bạc mà ta nghĩ sẽ mang lại an toàn
danh tiếng mà ta nghĩ sẽ mang lại giá trị
quyền lực mà ta nghĩ sẽ mang lại kiểm soát
hình ảnh bản thân mà ta nghĩ sẽ mang lại sự công nhận
Những điều ấy không xấu.
Nhưng khi ta đặt vào chúng niềm hy vọng tuyệt đối,
chúng trở thành “những cái hão huyền”.
Trong chiều sâu phân tâm học,
con người thường tạo ra những ảo tưởng kiểm soát
để che giấu nỗi sợ hãi của mình.
Ta muốn tin rằng:
mình làm chủ cuộc đời
mình kiểm soát tương lai
mình không cần ai
Nhưng chỉ cần một biến cố nhỏ:
một cơn bệnh
một thất bại
một sự mất mát
một nỗi cô đơn
tất cả những ảo tưởng ấy có thể sụp đổ.
Và chính trong khoảnh khắc đó,
con người bắt đầu đặt câu hỏi:
Điều gì là thật?
Điều gì là bền vững?
Điều gì có thể cứu mình?
Thánh vịnh hôm nay trả lời:
“Lạy Chúa, xin đừng làm rạng rỡ chúng con,
nhưng xin cho danh Ngài rạng rỡ.”
Đó là lời cầu nguyện của một tâm hồn đã trưởng thành.
Một tâm hồn biết rằng:
vinh quang của con người là mong manh,
nhưng vinh quang của Thiên Chúa là vĩnh cửu.

 

III. THÁNH THẦN –
NHÀ GIÁO DỤC THẦM LẶNG CỦA TÂM HỒN

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su nói:
“Đấng Bảo Trợ là Thánh Thần Chúa Cha sẽ sai đến,
Đấng đó sẽ dạy anh em mọi điều.”
Anh chị em thân mến,
Thánh Thần không phải là một ý tưởng trừu tượng.
Ngài là một sự hiện diện sống động trong lòng mỗi người.
Ngài không đến để ép buộc.
Ngài đến để hướng dẫn.
Ngài không làm thay chúng ta.
Ngài giúp chúng ta trưởng thành.
Trong đời sống tâm linh,
Thánh Thần hoạt động giống như một người thầy nội tâm:
Ngài nhắc ta nhớ điều tốt
Ngài làm ta nhạy cảm với sự thật
Ngài giúp ta phân biệt điều giả dối
Nhưng điều quan trọng nhất là:
Thánh Thần không chỉ dạy bằng lời,
mà dạy bằng sự biến đổi trái tim.
Ngài dạy ta:
yêu khi ta muốn ghét
tha thứ khi ta muốn trả thù
hy vọng khi ta muốn buông xuôi
tin tưởng khi ta muốn sợ hãi
Đó là một phép lạ thầm lặng.
Không ai thấy.
Nhưng đời sống thay đổi.

 

IV. THẬP GIÁ –
NƠI MỌI ẢO TƯỞNG SỤP ĐỔ VÀ SỰ THẬT ĐƯỢC KHAI SINH

Anh chị em thân mến,
Trong linh đạo Thánh Giá,
con đường thiêng liêng luôn đi qua một kinh nghiệm rất sâu:
kinh nghiệm sụp đổ của những ảo tưởng.
Thập giá là nơi:
sức mạnh trở nên yếu đuối
quyền lực trở nên bất lực
vinh quang trở nên nhục nhã
Nhưng chính tại đó,
sự sống thật được khai sinh.
Trong chiều sâu tâm lý hiện sinh,
con người chỉ thực sự trưởng thành
khi những ảo tưởng về bản thân bị phá vỡ.
Khi ta nhận ra rằng:
mình không toàn năng
mình không bất tử
mình không tự cứu được mình
thì đó không phải là thất bại.
Đó là khởi đầu của sự thật.
Và chính trong sự thật ấy,
Thánh Thần bắt đầu làm việc.

 

V. SỐNG TRONG THÁNH THẦN –
NGHỆ THUẬT CỦA SỰ LẮNG NGHE

Anh chị em thân mến,
Sống trong Thánh Thần không phải là làm những điều phi thường.
Đó là học một nghệ thuật rất đơn sơ:
nghệ thuật lắng nghe.
Lắng nghe:
tiếng nói của lương tâm
tiếng nói của Lời Chúa
tiếng nói của người đau khổ
tiếng nói của sự thật trong lòng mình
Trong một thế giới đầy tiếng ồn,
lắng nghe là một hành vi thiêng liêng.
Trong một xã hội vội vã,
thinh lặng là một hành vi can đảm.
Bởi vì chính trong thinh lặng,
Thánh Thần nói.
Không ồn ào.
Không áp đặt.
Không phô trương.
Nhưng rất thật.
Rất sâu.
Và rất bền.

 

KẾT LUẬN
HÀNH TRÌNH TỪ ẢO TƯỞNG ĐẾN THIÊN CHÚA HẰNG SỐNG

Anh chị em thân mến,
Mỗi người chúng ta đang sống trong một hành trình nội tâm.
Một hành trình:
từ những cái hão huyền → đến sự thật
từ sự tự tôn → đến khiêm nhường
từ nỗi sợ → đến niềm tin
từ cô đơn → đến sự hiện diện của Thiên Chúa
Và trên hành trình ấy,
chúng ta không đi một mình.
Thánh Thần đang ở đó.
Âm thầm.
Kiên nhẫn.
Trung tín.
Ngài dạy ta từng bước nhỏ,
từng ngày một,
để trái tim ta dần dần trở về với Thiên Chúa hằng sống.

 

LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa,
nhiều khi chúng con chạy theo những điều không phải là Chúa:
thành công,
danh tiếng,
quyền lực,
và cả chính bản thân mình.
Xin mở mắt chúng con
để nhận ra những cái hão huyền
đang chiếm chỗ của Ngài trong lòng chúng con.
Xin ban cho chúng con Thánh Thần của Ngài,
Đấng dạy chúng con sống trong sự thật,
yêu trong tự do,
và khiêm nhường trong mọi thành công.
Và khi những ảo tưởng sụp đổ,
xin cho chúng con đừng tuyệt vọng,
nhưng nhận ra rằng:
chính lúc đó,
Ngài đang bắt đầu xây dựng một con người mới
trong chúng con.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT V PHỤC SINH – NĂM A

“Con đường của cộng đoàn: từ khủng hoảng nội tâm đến căn tính linh thiêng”

Cv 6,1-7 ; Tv 32 ; 1 Pr 2,4-9 ; Ga 14,1-12

 

Có những lúc trong đời sống cá nhân cũng như trong đời sống cộng đoàn, chúng ta tưởng rằng mọi sự đang phát triển tốt đẹp: công việc tiến triển, cộng đoàn đông đảo, sinh hoạt phong phú. Nhưng chính vào những thời điểm đó, trong lòng con người lại có thể xuất hiện những vết nứt rất nhỏ, rất âm thầm, mà nếu không được nhận ra, chúng sẽ trở thành những vết rạn lớn.
Bài đọc sách Công vụ Tông đồ hôm nay kể cho chúng ta nghe về một khủng hoảng rất nhân bản của Hội Thánh sơ khai. Không phải là khủng hoảng về giáo lý. Không phải là khủng hoảng về đức tin. Mà là một khủng hoảng về cảm giác bị bỏ quên, về cảm giác bị đối xử không công bằng, về cảm giác không được nhìn thấy.
Những bà góa người Hy Lạp than phiền rằng họ bị bỏ sót trong việc phân phát lương thực hằng ngày. Và đằng sau lời than phiền ấy, nếu chúng ta đọc bằng con mắt của tâm lý chiều sâu, chúng ta sẽ nhận ra một tiếng kêu rất quen thuộc của con người ở mọi thời đại:
“Tôi có chỗ đứng không?”
“Tôi có được quan tâm không?”
“Tôi có thuộc về cộng đoàn này không?”
Anh chị em thân mến,
nhiều xung đột trong cộng đoàn không bắt đầu từ vấn đề lớn.
Nó bắt đầu từ một cảm giác rất nhỏ:
cảm giác bị bỏ rơi.
Trong phân tâm học, người ta nói rằng nỗi sợ sâu xa nhất của con người không phải là cái chết, mà là bị loại trừ. Bởi vì con người được tạo dựng để sống trong tương quan. Khi tương quan bị đe dọa, bản năng phòng vệ của con người lập tức trỗi dậy:
so sánh,
ganh tị,
phàn nàn,
và đôi khi là chống đối.
Nhưng điều làm cho Hội Thánh sơ khai trở nên trưởng thành không phải là vì họ không có khủng hoảng.
Điều làm cho Hội Thánh trưởng thành là vì họ biết đối diện với khủng hoảng bằng Thánh Thần.
Các Tông đồ không tìm giải pháp bằng quyền lực.
Các ngài không dập tắt tiếng than phiền.
Các ngài không tìm cách kiểm soát tình hình.
Các ngài chọn bảy người đầy Thánh Thần và khôn ngoan.
Điều này cho thấy một nguyên tắc rất sâu của đời sống thiêng liêng:
Một cộng đoàn chỉ có thể được chữa lành khi những con người bên trong được chữa lành.
Không phải tài năng làm cho một con người trở thành người phục vụ đích thực.
Không phải chức vụ làm cho một con người trở thành người lãnh đạo đích thực.
Chính Thánh Thần — Đấng biến đổi trái tim — mới làm cho một con người trở thành người xây dựng cộng đoàn.

Trong bài đọc thứ hai, thánh Phêrô đưa chúng ta đi sâu hơn vào một chân lý nền tảng của đời sống Kitô hữu. Ngài không nói trước tiên về bổn phận. Ngài không nói trước tiên về luật lệ. Ngài nói về căn tính.
Ngài nói:
“Anh em là giống nòi được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh, là dân riêng của Thiên Chúa.”
Đây không chỉ là một lời khẳng định thần học.
Đây là một lời khẳng định mang sức mạnh chữa lành tâm hồn con người.
Bởi vì trong chiều sâu tâm lý, nhiều người sống cả đời mà không biết mình là ai.
Họ cố gắng chứng minh giá trị của mình bằng thành công.
Họ cố gắng chứng minh giá trị của mình bằng chức vụ.
Họ cố gắng chứng minh giá trị của mình bằng sự công nhận của người khác.
Nhưng càng cố chứng minh, họ càng mệt mỏi.
Càng cố chứng minh, họ càng lo âu.
Càng cố chứng minh, họ càng sợ thất bại.
Tại sao?
Bởi vì khi căn tính của một con người được xây dựng trên thành tích, thì chỉ cần một thất bại nhỏ cũng đủ làm cho họ cảm thấy mình vô giá trị.
Nhưng khi một con người khám phá rằng:
“Tôi là người được Thiên Chúa chọn.”
thì họ không còn sống để chứng minh mình nữa.
Họ bắt đầu sống để hiến dâng mình.
Trong linh đạo Thánh Giá, căn tính của người Kitô hữu không được định nghĩa bằng quyền lực, mà bằng tình yêu tự hiến.
Thập giá không phải là dấu chỉ của thất bại.
Thập giá là dấu chỉ của một tình yêu mạnh hơn sự chết.

Tin Mừng hôm nay mở đầu bằng một câu nói rất đơn giản, nhưng rất sâu:
“Anh em đừng xao xuyến.”
Nếu chúng ta lắng nghe câu nói này bằng con tim của con người hiện đại, chúng ta sẽ nhận ra rằng đây là một lời nói rất cần thiết cho thời đại của chúng ta.
Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy lo âu:
lo âu về tương lai,
lo âu về sức khỏe,
lo âu về công việc,
lo âu về các mối tương quan.
Có những người bên ngoài rất mạnh mẽ, nhưng bên trong lại rất bất an.
Có những người luôn mỉm cười, nhưng trong lòng lại rất mệt mỏi.
Có những người rất thành công, nhưng trong sâu thẳm lại rất cô đơn.
Đức Giê-su không nói rằng đời sống sẽ không còn khó khăn.
Ngài không nói rằng mọi vấn đề sẽ biến mất.
Ngài nói:
“Thầy là con đường.”
Điều này có nghĩa là:
ý nghĩa của đời sống không nằm ở việc kiểm soát tương lai,
mà ở việc có một con đường để bước đi.
Con đường đó không phải là một lý thuyết.
Không phải là một hệ thống đạo đức.
Không phải là một triết lý trừu tượng.
Con đường đó là một con người sống động.
Khi một người bước đi với Đức Kitô, họ có thể vẫn gặp thử thách.
Nhưng họ không còn lạc lối.
Khi một người bước đi với Đức Kitô, họ có thể vẫn đau khổ.
Nhưng họ không còn tuyệt vọng.
Khi một người bước đi với Đức Kitô, họ có thể vẫn yếu đuối.
Nhưng họ không còn cô đơn.

Thánh vịnh hôm nay nói với chúng ta một lời cầu nguyện rất đẹp:
“Xin đổ tình thương xuống chúng con, lạy Chúa, như chúng con hằng trông cậy nơi Ngài.”
Đây không phải là lời cầu nguyện của một người mạnh mẽ.
Đây là lời cầu nguyện của một người biết mình yếu đuối.
Và chính trong sự yếu đuối đó, họ khám phá ra sức mạnh của hy vọng.
Trong tâm lý học, hy vọng không phải là một cảm xúc.
Hy vọng là một quyết định của trái tim.
Một người có thể đang đau khổ,
vẫn hy vọng.
Một người có thể đang thất bại,
vẫn hy vọng.
Một người có thể không hiểu tương lai,
vẫn hy vọng.
Bởi vì hy vọng không dựa trên hoàn cảnh.
Hy vọng dựa trên mối tương quan với Thiên Chúa.

Các bài đọc của Chúa nhật hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại đời sống của mình, không chỉ ở bề mặt, mà ở chiều sâu.
Có thể hôm nay chúng ta không gặp một khủng hoảng lớn.
Nhưng có thể trong lòng chúng ta đang có những vết nứt nhỏ:
một nỗi buồn chưa được nói ra,
một sự tổn thương chưa được chữa lành,
một nỗi sợ chưa được đối diện.
Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về tổ chức của Hội Thánh.
Tin Mừng hôm nay nói về hành trình của con người.
Hành trình đó bắt đầu khi chúng ta nhận ra:
Tôi không chỉ là một cá nhân đơn lẻ.
Tôi là một viên đá sống động trong ngôi nhà của Thiên Chúa.
Tôi không chỉ là người làm việc trong Hội Thánh.
Tôi là người được Thiên Chúa chọn và yêu thương.
Và khi một con người khám phá ra điều đó,
họ bắt đầu bước đi trên một con đường mới.
Một con đường không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Một con đường đôi khi phải đi qua thập giá.
Nhưng đó là con đường dẫn đến sự sống.

Vì thế, hôm nay Đức Giê-su vẫn nói với mỗi người chúng ta:
“Đừng xao xuyến.
Hãy tin.
Thầy là con đường, là sự thật và là sự sống.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY – TUẦN IV PHỤC SINH

Cv 13, 44-52 • Tv 97 • Ga 14, 7-14

“Quay về phía dân ngoại – Khi trái tim Thiên Chúa mở rộng, con người được mời gọi mở rộng chính mình.”

 

Anh chị em thân mến,
Có những khoảnh khắc trong đời sống, khi con người cảm thấy mình bị từ chối, bị hiểu lầm, bị gạt ra bên lề.
Có những lúc ta nói, mà không ai nghe.
Ta cố gắng, mà không ai ghi nhận.
Ta mở lòng, mà không ai đón nhận.
Và trong những giây phút ấy, trái tim con người thường co lại.
Không phải vì ta xấu.
Nhưng vì ta bị đau.
Đau vì không được đón nhận.
Đau vì không được yêu.
Đau vì không được hiểu.
Nhưng chính trong những khoảnh khắc ấy, Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một con đường khác.
Một con đường rất nghịch lý.
Một con đường rất Phục Sinh.
Không phải là con đường của sự co lại,
nhưng là con đường của sự mở ra.

1. Khi bị từ chối – người môn đệ được mời gọi mở rộng trái tim

Trong bài đọc sách Công vụ Tông đồ hôm nay, thánh Phao-lô và Ba-na-ba đã trải qua một kinh nghiệm rất con người:
họ bị từ chối.
Những người mà họ hy vọng sẽ đón nhận Tin Mừng,
lại quay lưng.
Những người mà họ nghĩ là gần gũi,
lại trở nên xa cách.
Và trong khoảnh khắc ấy, họ đã nói một câu rất mạnh:
“Này đây, chúng tôi quay về phía dân ngoại.”
Anh chị em thân mến,
câu nói ấy không phải là một phản ứng giận dữ.
Không phải là một sự bỏ cuộc.
Không phải là một sự trả đũa.
Đó là một hành động trưởng thành.
Một bước hoán cải nội tâm.
Một quyết định thiêng liêng.
Bởi vì người trưởng thành trong đức tin không để cho vết thương làm mình trở nên nhỏ bé.
Người trưởng thành trong đức tin để cho vết thương làm mình trở nên rộng lớn hơn.
Trong đời sống mục vụ, trong đời sống cộng đoàn, trong đời sống gia đình,
có những lúc chúng ta cũng bị từ chối.
Một lời nói không được lắng nghe.
Một cố gắng không được công nhận.
Một tình yêu không được đáp lại.
Và lúc ấy, chúng ta đứng trước một ngã rẽ:
hoặc khép lại
hoặc mở ra
Khép lại thì dễ.
Mở ra thì khó.
Nhưng chính con đường khó ấy lại là con đường của Phục Sinh.

 

2. Khi Thiên Chúa mở rộng – thế giới trở nên rộng lớn

Thánh vịnh hôm nay hát lên một lời tuyên xưng rất đẹp:
“Toàn cõi đất này đã xem thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa chúng ta.”
Không phải chỉ một dân tộc.
Không phải chỉ một nhóm người.
Không phải chỉ những người đạo đức.
Nhưng là toàn cõi đất.
Anh chị em thân mến,
Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của một nhóm nhỏ.
Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới.
Thiên Chúa không bị giam trong một nền văn hóa.
Trái tim Thiên Chúa luôn rộng hơn trái tim con người.
Nhưng vấn đề là:
trái tim con người thường nhỏ hơn trái tim Thiên Chúa.
Trong chiều sâu tâm lý của chúng ta, luôn tồn tại một khuynh hướng rất âm thầm:
khuynh hướng phân chia.
người này – người kia
chúng ta – họ
người đúng – người sai
người xứng đáng – người không xứng đáng
Đó là cách cái tôi tự bảo vệ mình.
Đó là cách con người cảm thấy an toàn.
Nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta bước ra khỏi những biên giới ấy.
Không phải để đánh mất bản sắc.
Nhưng để mở rộng tình yêu.
Một trái tim nhỏ thì dễ phán xét.
Một trái tim lớn thì biết đón nhận.

 

3. “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha” – Khi Thiên Chúa trở nên gần gũi

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su nói một câu rất đơn sơ, nhưng rất sâu:
“Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.”
Anh chị em thân mến,
đây là trung tâm của toàn bộ Tin Mừng.
Thiên Chúa không phải là một ý niệm.
Không phải là một triết thuyết.
Không phải là một luật lệ.
Thiên Chúa là một khuôn mặt.
Một khuôn mặt biết yêu.
Một khuôn mặt biết tha thứ.
Một khuôn mặt biết cúi xuống.
Nếu chúng ta muốn biết Thiên Chúa là ai,
chúng ta không cần tìm trong những định nghĩa phức tạp.
Chúng ta chỉ cần nhìn vào Đức Giê-su.
Nhìn vào cách Người:
chạm vào người phong cùi
tha thứ cho người tội lỗi
ngồi ăn với người bị loại trừ
khóc trước nấm mồ của bạn mình
chết trên thập giá vì tình yêu
Đó là Thiên Chúa.
Và điều này rất quan trọng cho đời sống tâm linh.
Bởi vì nhiều người sống với một hình ảnh Thiên Chúa rất đáng sợ.
Một Thiên Chúa chỉ biết phạt.
Một Thiên Chúa chỉ biết đòi hỏi.
Một Thiên Chúa xa cách.
Nhưng Đức Giê-su đến để chữa lành hình ảnh ấy.
Người nói với chúng ta:
“Hãy nhìn vào Thầy.”

 

4. Hoán cải sâu nhất: mở rộng biên giới của trái tim

Anh chị em thân mến,
Hoán cải không chỉ là bỏ một thói quen xấu.
Hoán cải không chỉ là làm thêm một việc đạo đức.
Hoán cải sâu nhất là mở rộng trái tim.
Từ:
sợ hãi → tin tưởng
khép kín → đón nhận
loại trừ → hiệp thông
biên giới → tình yêu
Trong hành trình thiêng liêng, điều khó nhất không phải là thay đổi hành vi.
Điều khó nhất là thay đổi kích thước của trái tim.
Một trái tim nhỏ thì dễ tổn thương.
Một trái tim lớn thì biết tha thứ.
Một trái tim nhỏ thì dễ sợ hãi.
Một trái tim lớn thì biết hy vọng.
Một trái tim nhỏ thì dễ loại trừ.
Một trái tim lớn thì biết đón nhận.

 

5. Lời mời gọi rất cụ thể cho đời sống hôm nay

Hôm nay, Lời Chúa đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi rất đơn sơ, nhưng rất sâu:
Ai là “dân ngoại” trong đời sống của tôi?
Có thể đó là:
một người mà tôi khó chấp nhận
một người mà tôi từng làm tổn thương
một người mà tôi đang tránh né
một người mà tôi đã loại trừ khỏi trái tim mình
Hoặc đôi khi, “dân ngoại” không phải là người khác.
“Dân ngoại” là chính tôi.
Là phần yếu đuối của tôi.
Là nỗi sợ của tôi.
Là vết thương của tôi.
Là ký ức mà tôi không muốn nhớ lại.
Và hôm nay, Thiên Chúa nói với chúng ta:
“Hãy quay về phía đó.”
Không phải để kết án.
Nhưng để yêu thương.
Không phải để loại trừ.
Nhưng để chữa lành.

 

Lời kết
Anh chị em thân mến,
Phục Sinh không chỉ là một biến cố đã xảy ra trong quá khứ.
Phục Sinh là một chuyển động đang xảy ra trong trái tim chúng ta hôm nay.
Mỗi lần chúng ta mở rộng trái tim mình,
Phục Sinh đang xảy ra.
Mỗi lần chúng ta tha thứ,
Phục Sinh đang xảy ra.
Mỗi lần chúng ta đón nhận một người mà trước đây ta từng loại trừ,
Phục Sinh đang xảy ra.
Và khi một trái tim con người trở nên rộng lớn,
thì một điều kỳ diệu xảy ra:
Thiên Chúa trở nên hữu hình.
Bởi vì:
“Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG LỄ KÍNH THÁNH GIUSE THỢ (1/5)

Cl 3,14-15.17.23-24 ; Tv 89,2-16 ; Mt 13,54-58

“Làm việc như một lời cầu nguyện — sống như một người con trong nhà của Thiên Chúa.”

 

MỞ ĐẦU

Con người không chỉ sống bằng bánh — mà còn sống bằng ý nghĩa của công việc mình làm

Anh chị em thân mến,

Có những buổi sáng, chúng ta thức dậy với một cảm giác rất quen thuộc:
một ngày mới bắt đầu — và công việc đang chờ đợi.

Có người bước vào xưởng.
Có người bước vào lớp học.
Có người bước vào văn phòng.
Có người bước vào nhà bếp.
Có người bước vào bệnh viện.

Nhưng sâu xa hơn,
mỗi người đang bước vào một câu hỏi rất hiện sinh:

Công việc của tôi có ý nghĩa gì?

Nếu công việc chỉ là để kiếm sống,
thì con người sẽ sớm mệt mỏi.

Nếu công việc chỉ là để được công nhận,
thì con người sẽ sớm thất vọng.

Nhưng nếu công việc trở thành một lời đáp trả tình yêu,
thì ngay cả những việc nhỏ nhất
cũng có thể trở thành một con đường nên thánh.

Hôm nay, trong lễ kính Thánh Giuse Thợ,
Phụng vụ không chỉ mời gọi chúng ta nhìn vào một người thợ,
mà mời gọi chúng ta nhìn lại chính cuộc đời mình.

Bởi vì mỗi người trong chúng ta —
dù là linh mục, tu sĩ, giáo dân, giáo sư hay người lao động —
đều là một người thợ trong vườn nho của Thiên Chúa.

Và trong linh đạo Thánh Giá:
ơn gọi của con người không phải là làm những việc lớn,
mà là làm những việc nhỏ với một tình yêu lớn.

 

I. LAO ĐỘNG — NƠI LINH HỒN TÌM THẤY PHẨM GIÁ CỦA MÌNH

Thánh Phaolô nói với chúng ta một câu rất đơn giản,
nhưng lại rất sâu:

“Bất cứ làm việc gì, anh em hãy làm tận tâm tận lực như thể làm cho Chúa.” (Cl 3,23)

Anh chị em thân mến,

Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức.
Đây là một cách nhìn hoàn toàn mới về lao động.

Trong tâm lý học chiều sâu,
con người không chỉ cần tiền để sống —
mà còn cần ý nghĩa để tồn tại.

Một người làm việc mà không thấy ý nghĩa,
sẽ dần dần mất năng lượng sống.

Một người làm việc mà không thấy mình được trân trọng,
sẽ dần dần mất niềm vui.

Một người làm việc mà không thấy mình đang đóng góp,
sẽ dần dần mất hy vọng.

Nhưng một người làm việc như thể làm cho Thiên Chúa,
thì ngay cả những việc nhỏ nhất
cũng trở thành một hành vi thiêng liêng.

Một cây chổi có thể trở thành một thánh giá.
Một cái búa có thể trở thành một lời cầu nguyện.
Một bàn tay lao động có thể trở thành một bàn tay thờ phượng.

Thánh Giuse đã sống điều đó suốt đời.

Ngài không nổi tiếng.
Ngài không quyền lực.
Ngài không được ghi lại một bài giảng nào.

Nhưng Ngài đã biến xưởng mộc nhỏ bé của mình
thành một nhà nguyện.

Ngài đã biến lao động thành phụng vụ.

 

II. “ÔNG NÀY KHÔNG PHẢI LÀ CON BÁC THỢ SAO?” — NỖI ĐAU CỦA NHỮNG NGƯỜI BỊ XEM THƯỜNG

Tin Mừng kể rằng khi Đức Giêsu trở về quê hương,
người ta đã nói:

“Ông này không phải là con bác thợ sao?”

Anh chị em thân mến,

Câu nói ấy nghe rất bình thường.
Nhưng trong chiều sâu tâm lý,
đó là một câu nói đầy định kiến.

Đó là cách xã hội gắn nhãn cho con người.

Trong đời sống,
có những người bị đánh giá không phải vì họ là ai,
mà vì họ làm nghề gì.
Người lao công bị xem thường.
Người nông dân bị coi là thấp kém.
Người thợ bị xem là bình thường.
Nhưng Thiên Chúa đã chọn một gia đình thợ mộc
để Con của Ngài lớn lên.

Không phải trong cung điện.
Không phải trong học viện.
Không phải trong một môi trường danh giá.

Mà trong một xưởng nhỏ,
giữa mùi gỗ và mồ hôi.

Điều đó nói với chúng ta một chân lý rất sâu:

Phẩm giá của con người không đến từ nghề nghiệp,
mà đến từ tình yêu mà họ đặt vào công việc.

Trong mục vụ và giảng dạy — điều mà Cha Giuse THÁNH GIÁ luôn thao thức khi giúp con người “éclairer → toucher → changer de vie” —
vết thương lớn nhất của con người hôm nay
không phải là nghèo vật chất,
mà là nghèo phẩm giá.

Người ta không thiếu việc làm.
Người ta thiếu ý nghĩa trong việc làm.

 

III. “LẠY CHÚA, VIỆC TAY CHÚNG CON LÀM, XIN NGÀI CỦNG CỐ” — KHÁT VỌNG ĐƯỢC Ở LẠI TRONG THỜI GIAN

Thánh vịnh hôm nay là một lời cầu nguyện rất nhân bản:

“Lạy Chúa, việc tay chúng con làm, xin Ngài củng cố.”

Anh chị em thân mến,

Đây là lời cầu nguyện của một con người ý thức về sự mong manh của mình.

Trong chiều sâu hiện sinh,
con người sợ nhất một điều:

Sợ rằng cuộc đời mình sẽ trôi qua mà không để lại dấu vết.

Một người cha sợ rằng con mình sẽ quên những hy sinh của mình.
Một người mẹ sợ rằng tình yêu của mình sẽ không được hiểu.
Một người lao động sợ rằng công việc của mình sẽ bị thay thế.

Đó là nỗi sợ của sự hư vô.

Nhưng đức tin nói với chúng ta:

Không có công việc nào là vô nghĩa
nếu nó được làm trong tình yêu.

Không có ngày lao động nào là mất đi
nếu nó được dâng lên Thiên Chúa.

Không có giọt mồ hôi nào là vô ích
nếu nó được thấm vào đất của lòng trung thành.

Thiên Chúa không chỉ nhìn vào kết quả.
Ngài nhìn vào trái tim.

 

IV. THÁNH GIUSE — NGƯỜI CHA DẠY CHÚNG TA LÀM VIỆC BẰNG TÌNH YÊU

Thánh Giuse không để lại lời nói.
Nhưng Ngài để lại một di sản:

một linh đạo của lao động thầm lặng.

Ngài dạy Đức Giêsu không chỉ cách đóng bàn,
mà còn cách kiên nhẫn khi công việc khó khăn.

Ngài dạy Đức Giêsu không chỉ cách làm việc,
mà còn cách yêu thương trong khi làm việc.

Trong tâm lý học,
một đứa trẻ học nhân cách không phải từ lời nói,
mà từ gương sống của cha mẹ.

Và Đức Giêsu — Con Thiên Chúa
đã lớn lên trong một gia đình
nơi lao động là ngôn ngữ của tình yêu.

Một người cha đi làm mỗi ngày
đang nói với con:
“Cha yêu con.”

Một người mẹ thức khuya nấu ăn
đang nói:
“Mẹ muốn con được sống.”

Một người linh mục chuẩn bị bài giảng đang nói:
“Tôi muốn đoàn chiên được nuôi dưỡng.”

Một người thầy giáo đứng trên bục giảng đang nói:
“Tôi tin rằng tri thức có thể cứu con người.”

Lao động — khi được làm với tình yêu — chính là một hình thức của lòng bác ái.

 

V. LAO ĐỘNG — CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA NGƯỜI BÌNH THƯỜNG

Anh chị em thân mến,

Thánh Giuse không nên thánh bằng những biến cố lớn.
Ngài nên thánh bằng những ngày rất bình thường.
Một ngày làm việc
Một ngày chăm sóc gia đình
Một ngày sửa chữa những điều nhỏ bé
Một ngày trung thành với trách nhiệm
Ngày này qua ngày khác.
Năm này qua năm khác.

Không có ánh đèn sân khấu.
Không có tiếng vỗ tay.
Không có danh tiếng.

Nhưng có tình yêu.

Trong linh đạo Thánh Giá,
sự thánh thiện không nằm ở những khoảnh khắc huy hoàng,
mà ở sự trung thành trong những ngày tầm thường.

Thập giá không chỉ là một biến cố, mà là một lối sống.

Và lao động — khi được sống trong tình yêu — chính là một hình thức của thập giá.

 

LỜI KẾT

Hãy biến công việc thành lời cầu nguyện — và biến cuộc đời thành một phụng vụ.

Anh chị em thân mến,
Có thể ngày mai, chúng ta sẽ làm những việc rất nhỏ:
Dọn dẹp một căn phòng
Dạy một bài học
Sửa một cái máy
Chăm sóc một người bệnh
Chuẩn bị một bữa ăn
Những việc rất bình thường.
Nhưng nếu chúng ta làm những việc ấy với tình yêu,
thì chúng ta đang làm một điều rất phi thường.

Chúng ta đang cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo của Ngài.

Và khi công việc trở thành lời cầu nguyện, thì cuộc đời trở thành một phụng vụ.

 

+++++++

 

Bài giảng – Thứ Năm Tuần IV Phục Sinh

AI ĐÓN TIẾP NGƯỜI THẦY SAI ĐẾN LÀ ĐÓN TIẾP THẦY

(Cv 13, 13–25 ; Tv 88 ; Ga 13, 16–20)

 

Anh chị em thân mến,
Có một nỗi khát sâu thẳm trong trái tim con người mà tâm lý học chiều sâu gọi là khát vọng được thuộc về một dòng lịch sử có ý nghĩa.
Con người không chỉ muốn sống — mà muốn biết mình đến từ đâu, đang đi về đâu, và được ai nhớ đến.
Bởi vì nếu con người không biết mình thuộc về ai,
thì họ sẽ sống như một chiếc lá rơi trong gió,
một hữu thể lang thang giữa dòng thời gian,
không gốc rễ, không định hướng, không ý nghĩa.
Và chính trong bối cảnh đó, Lời Chúa hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một chân trời rất sâu của thần học và nhân học:
Thiên Chúa không cứu độ con người bằng những biến cố rời rạc,
nhưng bằng một lịch sử trung tín.

 

I. Thiên Chúa viết lịch sử đời người bằng lòng trung tín

Trong bài đọc Công vụ Tông đồ, thánh Phaolô không giảng bằng những lý luận trừu tượng.
Ngài kể lại một câu chuyện.
Một câu chuyện dài.
Một câu chuyện có tên gọi: lịch sử cứu độ.
Từ Ápraham đến Đavít.
Từ Đavít đến Gioan Tẩy Giả.
Và từ Gioan Tẩy Giả đến Đức Giêsu.
Đó không chỉ là một gia phả.
Đó là một hành trình của lòng trung tín.
Anh chị em thử nghĩ mà xem:
Một đứa trẻ không biết cha mình là ai
thường mang trong lòng một nỗi bất an âm thầm:
“Tôi có giá trị gì không?”
Một con người không biết mình đến từ đâu
sẽ dễ dàng đánh mất chính mình.
Một Kitô hữu không biết mình thuộc về dòng lịch sử cứu độ
sẽ sống đức tin như một thói quen tôn giáo,
chứ không phải như một cuộc hành trình gặp gỡ Thiên Chúa.
Vì thế, khi thánh Phaolô nói:
“Từ dòng dõi Đa-vít, Thiên Chúa đã đưa đến cho Ít-ra-en một Đấng Cứu Độ là Đức Giê-su” (Cv 13,23),
ngài đang làm một việc rất sâu về mặt tâm lý và thần học:
Ngài trả lại cho con người ký ức về nguồn gốc của mình.
Anh chị em thân mến,
Thiên Chúa không bao giờ quên lời hứa của Ngài.
Ngay cả khi con người quên.
Ngay cả khi con người phản bội.
Ngay cả khi lịch sử dường như đi vào ngõ cụt.
Thiên Chúa vẫn tiếp tục viết.
Không phải bằng mực.
Nhưng bằng lòng trung tín.

 

II. Tình thương trung tín: nền tảng của sự chữa lành nội tâm

Thánh vịnh hôm nay là một bài ca về lòng trung tín:
“Lạy Chúa, tình thương Chúa, đời đời con ca tụng.”
Trong tâm lý học gắn bó, người ta nói rằng:
Một đứa trẻ chỉ phát triển lành mạnh khi nó biết rằng
có một người luôn ở đó cho nó.
Không phải khi nó ngoan.
Không phải khi nó thành công.
Nhưng ngay cả khi nó thất bại.
Đó chính là hình ảnh của Thiên Chúa.
Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta hoàn hảo.
Thiên Chúa yêu chúng ta vì Ngài trung tín.
Và ở đây, thần học thiêng liêng chạm đến một chân lý rất sâu của nhân học:
Điều chữa lành con người không phải là thành công,
mà là được yêu một cách trung tín.
Nhiều người trong chúng ta mang trong lòng những vết thương vô hình:
vết thương của sự bị bỏ rơi
vết thương của sự bị hiểu lầm
vết thương của sự thất bại
vết thương của cảm giác mình không đủ tốt
Nhưng khi con người khám phá ra rằng
có một Thiên Chúa trung tín,
một Thiên Chúa không bỏ rơi,
một Thiên Chúa không thay đổi,
thì trái tim họ bắt đầu được chữa lành.
Không phải ngay lập tức.
Nhưng từng chút một.
Như ánh sáng của bình minh
len lỏi qua màn đêm.

 

III. Được sai đi: căn tính sâu nhất của người môn đệ

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu nói:
“Ai đón tiếp người Thầy sai đến là đón tiếp Thầy.”
Đây không chỉ là một lời khuyên về lòng hiếu khách.
Đây là một mặc khải về căn tính.
Trong phân tâm học, có một khái niệm gọi là đồng nhất hóa.
Một người trở thành chính mình
khi họ biết mình thuộc về ai.
Một linh mục trở thành linh mục
không phải khi mặc áo lễ.
Một tu sĩ trở thành tu sĩ
không phải khi đọc kinh.
Một Kitô hữu trở thành môn đệ
không phải khi đi lễ.
Nhưng khi họ ý thức rằng:
Tôi được sai.
Không phải tự tôi.
Nhưng bởi Thiên Chúa.
Và chính ý thức này biến đổi toàn bộ đời sống nội tâm.
Người được sai đi có thể yếu đuối.
Người được sai đi có thể sợ hãi.
Người được sai đi có thể cảm thấy mình không đủ khả năng.
Nhưng họ vẫn đi.
Bởi vì họ biết:
quyền năng của sứ mạng không nằm ở khả năng của mình,
mà nằm ở Đấng sai mình.
Đó chính là linh đạo của Thánh Giá —
một linh đạo mà, như cha Giuse THÁNH GIÁ thường nhấn mạnh trong hành trình suy tư và giảng dạy của mình,
sức mạnh của Thiên Chúa được tỏ lộ trong sự yếu đuối của con người.

 

IV. Đón tiếp người được sai: thử thách của trái tim

Anh chị em thân mến,
có một sự thật rất khó chấp nhận:
Con người thường khước từ chính những người được Thiên Chúa sai đến với mình.
Không phải vì họ ghét Thiên Chúa.
Nhưng vì họ sợ thay đổi.
Ánh sáng luôn gây khó chịu cho đôi mắt đã quen với bóng tối.
Một lời khuyên chân thành
có thể làm chúng ta khó chịu.
Một lời cảnh báo
có thể làm chúng ta nổi giận.
Một sự thật
có thể làm chúng ta muốn tránh né.
Vì thế, khi Đức Giêsu nói:
“Ai đón tiếp người Thầy sai đến là đón tiếp Thầy,”
Ngài đang đặt chúng ta trước một câu hỏi rất cá vị:
Ai là người mà Thiên Chúa đang gửi đến trong đời tôi hôm nay?
Có thể là:
một người bạn nói với tôi một sự thật
một người nghèo cần tôi giúp đỡ
một bệnh nhân cần tôi lắng nghe
một bề trên sửa dạy tôi
một biến cố đau khổ buộc tôi phải thay đổi
Nếu tôi đóng cửa trái tim,
tôi không chỉ từ chối con người đó.
Tôi từ chối chính Thiên Chúa.

 

V. Ơn gọi sâu nhất của đời người: trở thành một người được sai

Nếu nhìn dưới ánh sáng của thần học nhân vị,
con người không chỉ là một sinh vật biết suy nghĩ.
Con người là một hữu thể được sai đi.
Ápraham được sai đi khỏi quê hương.
Môsê được sai đi giải phóng dân tộc.
Các tông đồ được sai đi loan báo Tin Mừng.
Và mỗi người chúng ta được sai đi trong đời sống hằng ngày.
Không phải ai cũng được sai đi đến những nơi xa.
Nhưng ai cũng được sai đi đến một trái tim.
Có thể là trái tim của:
một người con
một người cha
một người bạn
một người nghèo
một người đang tuyệt vọng
Và vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của đời sống thiêng liêng không phải là:
“Tôi muốn làm gì trong đời?”
Nhưng là:
“Ai đang sai tôi?”
Khi một người biết mình được sai bởi Thiên Chúa,
họ không còn sống để chứng minh giá trị của mình nữa.
Họ sống để trung tín với một lời gọi.
Và đó là lúc con người bước vào tự do đích thực.

 

Kết luận: Bạn không phải là một tai nạn của lịch sử

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời,
chúng ta cảm thấy mình lạc lõng,
như một hạt bụi trôi giữa dòng thời gian.
Nhưng Lời Chúa hôm nay nói với chúng ta một điều rất đơn sơ,
và cũng rất mạnh mẽ:
Bạn không phải là một tai nạn của lịch sử.
Bạn là một phần của một câu chuyện lớn hơn chính mình.
Một câu chuyện bắt đầu từ lời hứa của Thiên Chúa,
được viết qua bao thế hệ,
và vẫn đang tiếp tục hôm nay —
ngay trong cuộc đời của bạn.
Và nếu một ngày nào đó,
bạn nghe thấy trong lòng mình một tiếng gọi rất nhẹ:
“Hãy đi.”
Đừng sợ.
Bởi vì điều quan trọng không phải là bạn mạnh đến đâu,
mà là ai đang sai bạn đi.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ – TUẦN IV PHỤC SINH

Cv 12,24 – 13,5a ; Tv 66 ; Ga 12,44-50

“Ánh sáng được sai đi – và con người được gọi tên”

Mở đầu: Khi đời sống trở thành một tiếng gọi

 

Anh chị em thân mến,
Trong cuộc đời, có những khoảnh khắc làm thay đổi tất cả.
Không phải là những biến cố lớn lao bên ngoài,
mà là những tiếng gọi âm thầm bên trong.
Có những người sống rất lâu,
nhưng chưa bao giờ thực sự sống.
Vì họ chưa bao giờ nghe thấy một tiếng gọi.
Họ đi làm,
họ kiếm tiền,
họ xây dựng gia đình,
họ hoàn thành trách nhiệm,
nhưng trong sâu thẳm của linh hồn,
vẫn có một khoảng trống.
Một khoảng trống của ý nghĩa.
Một khoảng trống của sứ mạng.
Một khoảng trống của ánh sáng.
Các bài đọc hôm nay không nói về những người hoàn hảo.
Các bài đọc hôm nay nói về những con người được gọi tên.
Và khi Thiên Chúa gọi tên một con người,
thì lịch sử bắt đầu chuyển động.

 

I. “Hãy dành riêng Ba-na-ba và Sao-lô cho Ta” – Khi Thiên Chúa chạm vào căn tính sâu nhất của con người

Trong sách Công vụ Tông đồ, cộng đoàn Antiôkia đang cầu nguyện và ăn chay.
Không có chương trình lớn.
Không có kế hoạch hoành tráng.
Không có chiến lược truyền thông.
Chỉ có thinh lặng.
Chỉ có cầu nguyện.
Chỉ có lắng nghe.
Và chính trong bầu khí thinh lặng đó, Thánh Thần nói:
“Hãy dành riêng Ba-na-ba và Sao-lô cho Ta.”
Động từ “dành riêng” ở đây không phải là một hành vi loại trừ.
Đó là một hành vi sinh thành.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta nói rằng:
con người chỉ thực sự trưởng thành khi họ khám phá ra căn tính của mình.
Không phải căn tính do xã hội gán cho.
Không phải căn tính do gia đình áp đặt.
Không phải căn tính do thành công hay thất bại quyết định.
Mà là căn tính được gọi tên từ bên trong.
Thiên Chúa không gọi Ba-na-ba và Sao-lô vì họ mạnh mẽ.
Ngài gọi họ vì họ sẵn sàng.
Và đó là một nguyên tắc rất sâu của đời sống thiêng liêng:
Thiên Chúa không cần những con người hoàn hảo.
Ngài cần những con người khả dụng.
Có những người rất tài giỏi,
nhưng không bao giờ trở thành khí cụ của Thiên Chúa,
vì họ quá bận rộn với chính mình.
Có những người rất yếu đuối,
nhưng lại trở thành những chứng nhân vĩ đại,
vì họ biết lắng nghe.
Trong linh đạo, ơn gọi không phải là một danh hiệu.
Ơn gọi là một vết thương.
Một vết thương làm cho con người không thể sống như trước nữa.
Một vết thương làm cho con người không thể quay lại với sự an toàn cũ.
Và chính vết thương đó trở thành cửa ngõ của ân sủng.

 

II. Ánh sáng của Đức Kitô – Khi sự thật chạm vào những vùng tối của linh hồn

Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giê-su nói:
“Tôi là ánh sáng, tôi đã đến thế gian,
để ai tin vào tôi thì không ở lại trong bóng tối.”
Ánh sáng trong Kinh Thánh không chỉ là ánh sáng vật lý.
Ánh sáng là sự thật.
Ánh sáng là ý nghĩa.
Ánh sáng là tình yêu.
Nhưng trong tâm lý con người, bóng tối không chỉ là tội lỗi.
Bóng tối là nỗi sợ.
Có những người sống trong nỗi sợ bị thất bại.
Có những người sống trong nỗi sợ bị bỏ rơi.
Có những người sống trong nỗi sợ bị phán xét.
Và vì sợ, họ xây dựng những chiếc mặt nạ.
Một mặt nạ của thành công.
Một mặt nạ của đạo đức.
Một mặt nạ của sức mạnh.
Nhưng đằng sau những chiếc mặt nạ đó,
linh hồn họ rất mệt mỏi.
Đức Giê-su không đến để phá hủy con người.
Ngài đến để chiếu sáng họ.
Ánh sáng của Ngài không làm con người bị lộ tội.
Ánh sáng của Ngài làm con người được chữa lành.
Trong phân tâm học, người ta nói rằng:
điều làm con người đau khổ nhất không phải là tội lỗi,
mà là sự che giấu.
Khi một người có thể nói sự thật về chính mình,
họ bắt đầu được tự do.
Và đó là điều Đức Kitô làm:
Ngài không ép buộc con người thay đổi.
Ngài làm cho con người muốn thay đổi.

 

III. Thinh lặng – Không phải là khoảng trống, mà là không gian nơi Thánh Thần sinh ra lịch sử

Trước khi sai Ba-na-ba và Sao-lô đi, cộng đoàn đã làm một điều rất đơn giản:
Họ cầu nguyện và ăn chay.
Trong xã hội hôm nay, con người rất sợ thinh lặng.
Vì thinh lặng buộc con người đối diện với chính mình.
Người ta mở điện thoại khi cảm thấy cô đơn.
Người ta bật nhạc khi cảm thấy trống rỗng.
Người ta nói liên tục để tránh nghe tiếng nói của trái tim.
Nhưng trong đời sống thiêng liêng, thinh lặng là một hành vi can đảm.
Vì trong thinh lặng, con người không còn trốn được nữa.
Họ phải đối diện với:
những vết thương chưa lành
những giấc mơ chưa sống
những nỗi sợ chưa gọi tên
Nhưng chính trong thinh lặng đó,
Thiên Chúa bắt đầu nói.
Không phải bằng tiếng sấm.
Không phải bằng phép lạ.
Mà bằng một lời rất nhỏ.
Một lời gọi.

 

IV. “Ước gì chư dân cảm tạ Ngài” – Khi sứ mạng trở thành một niềm vui chung của nhân loại

Thánh vịnh hôm nay không phải là một lời tuyên truyền tôn giáo.
Đó là một lời ca của hy vọng.
“Ước gì chư dân cảm tạ Ngài.”
Đây là một giấc mơ rất lớn.
Một giấc mơ về một thế giới nơi mọi dân tộc có thể sống trong hòa bình.
Không phải vì họ giống nhau.
Mà vì họ nhận ra cùng một nguồn ánh sáng.
Trong chiều sâu nhân học, con người không chỉ cần tồn tại.
Họ cần được kết nối.
Không chỉ cần cơm ăn áo mặc.
Họ cần một ý nghĩa để sống.
Không chỉ cần luật lệ.
Họ cần một câu chuyện.
Và sứ mạng của Giáo Hội là kể câu chuyện đó.
Không phải bằng lời nói.
Mà bằng cuộc đời.
Một cuộc đời trở thành ánh sáng.

 

V. Hôm nay, Thiên Chúa vẫn đang gọi tên từng người

Anh chị em thân mến,
Có thể chúng ta nghĩ rằng:
ơn gọi là chuyện của linh mục, tu sĩ, hay nhà truyền giáo.
Nhưng sự thật là:
mỗi người đều có một sứ mạng.
Một người mẹ nuôi dạy con cái.
Một người cha làm việc để nuôi gia đình.
Một người trẻ tìm kiếm con đường của mình.
Một người già học cách buông bỏ.
Tất cả đều là những hành trình thiêng liêng.
Thiên Chúa không gọi chúng ta làm những điều vĩ đại.
Ngài gọi chúng ta sống trung thành.
Không gọi chúng ta trở thành người nổi tiếng.
Ngài gọi chúng ta trở thành ánh sáng.
Có thể ánh sáng của chúng ta rất nhỏ.
Một lời an ủi.
Một cử chỉ tha thứ.
Một sự kiên nhẫn.
Nhưng trong bóng tối của thế giới,
một ngọn đèn nhỏ cũng đủ làm thay đổi đêm đen.

 

Kết: Ánh sáng không chỉ để nhìn thấy – mà để được sai đi

Anh chị em thân mến,
Đức Giê-su không nói:
“Tôi là ánh sáng để anh em chiêm ngắm.”
Ngài nói:
“Tôi là ánh sáng đã đến thế gian.”
Ánh sáng luôn di chuyển.
Ánh sáng luôn đi ra.
Ánh sáng luôn được sai đi.
Và hôm nay,
Thiên Chúa cũng nói với mỗi người chúng ta:
“Hãy dành riêng người này cho Ta.”
Người đó có thể là một linh mục.
Một tu sĩ.
Một giáo dân.
Một người trẻ.
Một người già.
Nhưng trước hết,
người đó là chính chúng ta.
Và khi một con người dám bước ra khỏi bóng tối của mình,
dám lắng nghe tiếng gọi của Thiên Chúa,
dám để cho ánh sáng chiếu vào những vùng sâu nhất của linh hồn,
thì cuộc đời họ không chỉ thay đổi.
Họ trở thành ánh sáng cho người khác.

 

+++++++

 

Bài giảng – Thứ Ba Tuần IV Phục Sinh

TỪ NỖI SỢ KHÉP KÍN ĐẾN CĂN TÍNH HIỆP NHẤT:
HÀNH TRÌNH PHỤC SINH CỦA TÂM HỒN NGƯỜI MÔN ĐỆ”**
(Cv 11,19-26 ; Tv 86 ; Ga 10,22-30)

 

Anh chị em thân mến,
có một sự thật rất sâu trong đời sống con người:
nỗi sợ luôn làm cho trái tim khép lại,
còn tình yêu luôn làm cho trái tim mở ra.
Toàn bộ Lời Chúa hôm nay là câu chuyện về một hành trình nội tâm:
hành trình từ nỗi sợ đến hiệp thông,
từ co cụm đến mở ra,
từ một căn tính phòng thủ
đến một căn tính hiệp nhất trong tình yêu của Thiên Chúa.
Đó không chỉ là câu chuyện của Hội Thánh sơ khai.
Đó là câu chuyện của chính mỗi người chúng ta.

 

I. KHI NỖI SỢ BIẾN CON NGƯỜI THÀNH NHỮNG PHÁO ĐÀI KHÉP KÍN

Sau cuộc bách hại dữ dội, các môn đệ tản mác khắp nơi.
Họ mang theo trong lòng mình một tâm trạng rất người:
lo âu, bất an, và một cảm giác bị đe dọa.
Trong tâm lý học, khi con người bị tổn thương hoặc đe dọa,
họ thường xây dựng những cơ chế phòng vệ.
Có người dựng lên bức tường im lặng.
Có người dựng lên bức tường nghi ngờ.
Có người dựng lên bức tường thành kiến.
Và cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi cũng không khác.
Ban đầu, họ chỉ rao giảng cho người Do-thái.
Không phải vì họ thiếu lòng nhiệt thành,
nhưng vì họ sợ mất đi điều quen thuộc.
Nỗi sợ luôn tìm cách thu hẹp thế giới của ta.
Anh chị em thân mến,
nếu nhìn sâu vào đời sống của mình,
ta sẽ nhận ra rằng nhiều khi ta cũng sống như thế.
Ta khép kín với người khác
không phải vì ta xấu,
nhưng vì ta sợ.
Sợ bị hiểu lầm.
Sợ bị tổn thương.
Sợ bị từ chối.
Và vì sợ,
ta dựng lên những bức tường vô hình quanh trái tim mình.
Nhưng Tin Mừng không đến để phá hủy con người.
Tin Mừng đến để giải phóng con người khỏi nỗi sợ.

 

II. ANTIÔKIA: NƠI CĂN TÍNH ĐƯỢC SINH RA TỪ SỰ GẶP GỠ

Sách Công vụ kể một chi tiết rất đơn sơ,
nhưng lại mang một ý nghĩa rất lớn:
“Họ bắt đầu rao giảng Tin Mừng cho cả người Hy-lạp.”
Đó là một cuộc cách mạng âm thầm.
Không phải là một cuộc cách mạng chính trị,
mà là một cuộc cách mạng trong trái tim.
Ở Antiôkia,
lần đầu tiên các môn đệ được gọi là Kitô hữu.
Không phải vì họ xây dựng một tổ chức mạnh mẽ.
Không phải vì họ có một hệ thống luật lệ hoàn chỉnh.
Nhưng vì họ sống một mối tương quan sống động với Đức Kitô.
Trong chiều sâu nhân học,
căn tính của con người không được hình thành trong cô lập,
mà trong tương quan.
Ta trở thành chính mình
khi ta biết mình thuộc về ai.
Một đứa trẻ chỉ hiểu mình là con
khi nó được ôm vào lòng cha mẹ.
Một người tín hữu chỉ hiểu mình là Kitô hữu
khi họ sống trong sự hiệp thông với Đức Kitô.
Vì thế, Antiôkia không chỉ là một địa danh.
Antiôkia là biểu tượng của một trái tim mở.
Một trái tim đủ rộng
để đón nhận người khác,
dù họ khác ngôn ngữ,
khác văn hóa,
khác truyền thống.
Trong một thế giới đầy chia rẽ hôm nay,
đây là một lời mời gọi rất mạnh mẽ:
căn tính Kitô hữu không phải là một bức tường,
mà là một cây cầu.

 

III. KHÁT VỌNG HIỆP NHẤT: TIẾNG NÓI SÂU NHẤT CỦA LINH HỒN

Thánh vịnh hôm nay cất lên một lời ca rất đẹp:
“Muôn nước hỡi, nào ca ngợi Chúa.”
Đó là một lời ca về sự phổ quát.
Một lời ca về một thế giới không còn biên giới của thù hận.
Trong chiều sâu của tâm lý con người,
ai cũng mang trong mình một khát vọng:
được thuộc về một cộng đoàn,
được yêu thương,
được đón nhận.
Không ai muốn sống cô độc.
Ngay cả người mạnh mẽ nhất
cũng có những lúc cảm thấy trống rỗng.
Ngay cả người thành công nhất
cũng có những lúc cảm thấy lạc lõng.
Bởi vì trong tận cùng của trái tim,
con người được dựng nên cho hiệp thông.
Nhưng paradox của đời sống là thế này:
ta khao khát hiệp thông,
nhưng ta lại sợ hiệp thông.
Ta muốn được yêu,
nhưng ta sợ bị tổn thương.
Ta muốn được gần gũi,
nhưng ta sợ mất tự do.
Và chính trong nghịch lý này,
Tin Mừng mang đến một ánh sáng:
hiệp thông thật sự
không làm mất đi tự do,
mà làm cho tự do trở nên trọn vẹn.

 

IV. “TÔI VÀ CHA TÔI LÀ MỘT”:
MẪU MỰC TỐI HẬU CỦA MỌI HIỆP NHẤT

Trong Tin Mừng Gioan, Đức Giêsu nói một câu rất ngắn,
nhưng chứa đựng cả một vũ trụ thần học:
“Tôi và Cha tôi là một.”
Đó là mầu nhiệm sâu xa nhất của đời sống Thiên Chúa.
Nhưng đồng thời,
đó cũng là mầu nhiệm sâu xa nhất của đời sống con người.
Hiệp nhất không phải là đồng hóa.
Hiệp nhất không phải là mất đi bản thân.
Hiệp nhất là sống trong tình yêu
mà vẫn giữ được căn tính của mình.
Cha là Cha.
Con là Con.
Nhưng tình yêu làm cho họ trở thành một.
Trong tâm lý học,
đây là dấu hiệu của sự trưởng thành nội tâm.
Người trưởng thành không phải là người sống cô lập,
mà là người có khả năng hiệp thông
mà không đánh mất chính mình.
Và khi Đức Giêsu nói:
“Không ai có thể cướp chúng khỏi tay tôi,”
Ngài đang nói về một sự an toàn sâu xa nhất:
không phải sự an toàn vật chất,
mà là sự an toàn hiện sinh.
Một sự chắc chắn rằng
cuộc đời mình được giữ trong một tình yêu
mạnh hơn sự chết.

 

V. ƠN GỌI CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU:
TRỞ THÀNH CON NGƯỜI CỦA HIỆP THÔNG

Anh chị em thân mến,
các bài đọc hôm nay không chỉ kể một câu chuyện về quá khứ.
Chúng đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi rất hiện sinh:
ta đang sống trong nỗi sợ,
hay đang sống trong tình yêu?
Có những người sống cả đời trong phòng thủ.
Họ luôn nghi ngờ.
Luôn khép kín.
Luôn giữ khoảng cách.
Nhưng cũng có những người sống với một trái tim mở.
Họ dám tin.
Họ dám yêu.
Họ dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Đó là những con người phục sinh.
Người chưa phục sinh
luôn sống trong logic của sợ hãi.
Người đã phục sinh
sống trong logic của hiệp thông.
Và có lẽ,
câu hỏi quan trọng nhất của đời sống thiêng liêng không phải là:
Ta biết bao nhiêu điều về Thiên Chúa?
Nhưng là:
Ta có dám mở lòng để sống trong tình yêu của Thiên Chúa không?

 

LỜI NGUYỆN KẾT

Lạy Đức Kitô Phục Sinh,
xin bước vào những nơi sâu kín nhất của trái tim chúng con,
những nơi còn đầy nỗi sợ,
đầy nghi ngờ,
và đầy những bức tường vô hình.
Xin giải phóng chúng con khỏi sự khép kín của chính mình.
Xin dạy chúng con sống như những con người của hiệp thông.
Để trong một thế giới đầy chia rẽ,
chúng con trở thành dấu chỉ sống động
của một tình yêu có thể nối kết mọi khác biệt,
một tình yêu mạnh hơn mọi nỗi sợ,
và một tình yêu mạnh hơn cả sự chết.
Amen.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ HAI – TUẦN IV PHỤC SINH

Khát vọng sâu thẳm của con người và tình yêu hiến mình của Mục Tử nhân lành

 

Anh chị em thân mến,
Có những cơn khát mà nước không thể giải được.
Có những khoảng trống mà tiền bạc không thể lấp đầy.
Có những nỗi cô đơn mà đám đông không thể chữa lành.
Đó là cơn khát của linh hồn – cơn khát của một con người biết mình hữu hạn nhưng lại mang trong mình một ước vọng vô hạn.
Đó là cơn khát của một hữu thể được tạo dựng từ bụi đất, nhưng lại mang trong tim hơi thở của Thiên Chúa.
Thánh vịnh hôm nay đã diễn tả điều đó bằng một hình ảnh rất sống động:
“Linh hồn con khao khát Chúa Trời, là Chúa Trời hằng sống.”
Đây không chỉ là một lời cầu nguyện.
Đây là một lời thú nhận hiện sinh.
Con người khát Thiên Chúa không phải vì họ đạo đức,
mà vì bản thể của họ được tạo dựng để hướng về Người.
Trong chiều sâu của tâm lý học thiêng liêng, cơn khát ấy chính là dấu vết của Thiên Chúa trong linh hồn – một dấu vết mà tội lỗi không thể xóa, một ký ức mà thời gian không thể làm phai.
Vì thế, con người có thể quên Thiên Chúa,
nhưng không bao giờ hết khát.
Họ có thể không cầu nguyện,
nhưng họ vẫn đi tìm.
Họ có thể không nói về Thiên Chúa,
nhưng họ vẫn sống trong trạng thái thiếu vắng.
Anh chị em thân mến,
nhiều người hôm nay sống rất bận rộn,
nhưng bên trong lại rất trống rỗng.
Họ có:
nhiều thông tin, nhưng ít khôn ngoan
nhiều kết nối, nhưng ít tương quan
nhiều giải trí, nhưng ít bình an
nhiều thành công, nhưng ít ý nghĩa
Bởi vì, con người không chỉ cần sống,
mà cần một lý do để sống.
Và lý do ấy không phải là một ý tưởng,
mà là một con người.
Một Mục Tử.

 

Trong bài đọc thứ nhất, chúng ta chứng kiến một biến cố rất đặc biệt:
một biến cố làm thay đổi lịch sử của Hội Thánh.
Thánh Phêrô trở về Giêrusalem,
và ông bị chất vấn.
Không phải vì ông đã làm điều xấu,
mà vì ông đã làm một điều quá mới.
Ông đã bước vào nhà dân ngoại.
Ông đã ăn với những người không thuộc dân Do Thái.
Trong bối cảnh tôn giáo thời đó,
đây là một hành vi gây sốc.
Nhưng điều làm mọi người kinh ngạc nhất
không phải là hành động của Phêrô,
mà là hành động của Thiên Chúa.
“Thiên Chúa cũng ban cho dân ngoại ơn ăn năn sám hối để được sống.”
Câu nói này đã phá vỡ mọi biên giới.
Không phải biên giới địa lý,
mà là biên giới tâm lý.
Bởi vì con người luôn có xu hướng dựng tường.
Ta dựng tường:
giữa người tốt và người xấu
giữa người trong và người ngoài
giữa người xứng đáng và người không xứng đáng
Đôi khi, ta cũng dựng tường ngay trong lòng mình:
tường của tự ái
tường của định kiến
tường của sợ hãi
tường của mặc cảm
Nhưng Thiên Chúa không dựng tường.
Thiên Chúa mở cửa.
Không phải con người đi tìm Thiên Chúa trước,
mà chính Thiên Chúa đi tìm con người trước.
Không phải dân ngoại xin gia nhập Hội Thánh,
mà chính Thánh Thần đã đi trước Hội Thánh.
Đây là một bài học rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng:
Thiên Chúa luôn đi trước chúng ta.
Người đi trước trong:
lời mời gọi
ơn hoán cải
sự tha thứ
tình yêu
Và nhiều khi, khi ta còn đang nghi ngờ,
Thiên Chúa đã bắt đầu làm việc trong lòng ta rồi.

 

Anh chị em thân mến,
Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su đã nói một câu rất đơn sơ,
nhưng lại rất sâu:
“Mục Tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên.”
Đây là một định nghĩa về Thiên Chúa.
Không phải một định nghĩa triết học,
mà là một định nghĩa bằng hành động.
Thiên Chúa không được định nghĩa bằng quyền lực,
mà bằng tình yêu.
Không bằng sự thống trị,
mà bằng sự hiến mình.
Trong thế giới của chúng ta,
người lãnh đạo thường tìm cách bảo vệ mạng sống mình.
Người mạnh thường tìm cách giữ quyền lực.
Người đứng đầu thường đòi người khác hy sinh.
Nhưng Đức Giê-su đã đảo ngược logic đó.
Người không nói:
“Chiên phải chết vì mục tử.”
Người nói:
“Mục tử chết vì chiên.”
Đây là một cuộc cách mạng trong cách hiểu về quyền lực.
Đây là một cuộc cách mạng trong cách hiểu về tình yêu.
Đây là một cuộc cách mạng trong cách hiểu về Thiên Chúa.
Trong chiều sâu của tâm lý con người,
có một nỗi sợ rất lớn:
nỗi sợ bị bỏ rơi.
Nhiều người mang trong lòng một vết thương âm thầm:
bị cha mẹ không quan tâm
bị người thân phản bội
bị bạn bè bỏ rơi
bị cộng đoàn hiểu lầm
Và từ đó, họ sống với một niềm tin vô thức:
“Không ai ở lại với tôi khi tôi yếu đuối.”
Nhưng Đức Giê-su nói:
“Tôi biết chiên của tôi, và chiên của tôi biết tôi.”
Đây không phải là một sự hiểu biết trí tuệ.
Đây là một sự hiểu biết của trái tim.
Một sự hiểu biết trong đó:
con người được nhìn thấy
con người được gọi tên
con người được bảo vệ
con người được yêu cho đến cùng
Và đỉnh cao của tình yêu ấy là:
hiến mạng sống.
Không phải vì thất bại.
Không phải vì bất lực.
Nhưng vì yêu.

 

Anh chị em thân mến,
Ba bài đọc hôm nay vẽ nên một hành trình rất sâu của đời sống thiêng liêng.
Một hành trình đi từ cơn khát
đến cánh cửa mở
và cuối cùng đến tình yêu hiến mình.
Đó cũng là hành trình của mỗi người chúng ta.
Chúng ta bắt đầu bằng một cơn khát.
Một cơn khát ý nghĩa.
Một cơn khát bình an.
Một cơn khát được yêu.
Rồi chúng ta khám phá rằng
Thiên Chúa đã mở cửa cho chúng ta từ lâu.
Không phải khi ta xứng đáng.
Không phải khi ta hoàn hảo.
Không phải khi ta mạnh mẽ.
Nhưng khi ta yếu đuối.
Khi ta lạc lối.
Khi ta mệt mỏi.
Và cuối cùng, chúng ta nhận ra rằng
Thiên Chúa không chỉ mở cửa,
mà còn bước ra đón chúng ta.
Không chỉ đón,
mà còn ở lại.
Không chỉ ở lại,
mà còn hiến mình.

Anh chị em thân mến,
Điều chữa lành con người
không phải là sự hoàn hảo.
Điều chữa lành con người
là sự được yêu.
Và đó chính là điều mà Mục Tử nhân lành đã làm.
Người không chờ chúng ta trở nên tốt
rồi mới yêu.
Người yêu chúng ta
để chúng ta có thể trở nên mới.

Ước gì trong hành trình Phục Sinh này,
mỗi người chúng ta dám nhìn vào cơn khát của mình,
dám bước qua những bức tường của mình,
và dám tin vào tình yêu của Mục Tử nhân lành.
Một tình yêu không bỏ rơi.
Một tình yêu không mệt mỏi.
Một tình yêu đi đến tận cùng.
Amen.

 

+++++++

 

CHÚA NHẬT IV PHỤC SINH – NĂM A

“TÔI LÀ CỬA CHO CHIÊN RA VÀO” – HÀNH TRÌNH TỪ LẠC LỐI ĐẾN THUỘC VỀ

 

Anh chị em thân mến,
Có một nỗi sợ âm thầm nhưng rất sâu trong lòng con người:
sợ bị bỏ rơi.
Không phải chỉ là sợ thiếu tiền, thiếu việc làm, hay thiếu sức khỏe.
Nhưng là sợ không có ai dẫn đường,
sợ không có nơi để trở về,
sợ không có ai gọi tên mình trong đêm tối của cuộc đời.
Trong chiều sâu của tâm lý con người,
mỗi người đều mang trong mình một khát vọng rất nguyên sơ:
được dẫn dắt, được bảo vệ, được thuộc về.
Và chính trong nỗi khát ấy,
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời tuyên bố đầy sức mạnh của Đức Giê-su:
“Tôi là cửa cho chiên ra vào.” (Ga 10,9)
Đây không phải chỉ là một hình ảnh mục vụ.
Đây là một lời mặc khải về căn tính của Người,
và cũng là một lời giải đáp cho nỗi khát sâu thẳm nhất của con người.

 

1.
KHI LƯƠNG TÂM BỊ ĐÁNH THỨC: 
KHỞI ĐẦU CỦA HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI
(Cv 2,14a.36-41)

Trong bài đọc thứ nhất, thánh Phêrô đứng giữa đám đông và nói một câu rất mạnh:
“Thiên Chúa đã đặt Đức Giê-su mà anh em đã đóng đinh, làm Đức Chúa và làm Đấng Ki-tô.”
Lời ấy không chỉ là một tuyên bố thần học.
Đó là một mũi tên xuyên thẳng vào lương tâm.
Và phản ứng của dân chúng là một phản ứng rất nhân bản:
“Chúng tôi phải làm gì đây?”
Đây là câu hỏi của một tâm hồn vừa thức tỉnh.
Không phải thức tỉnh bằng lý thuyết,
mà bằng sự thật.
Trong đời sống tâm linh,
hoán cải luôn bắt đầu từ một vết đau trong lương tâm.
Một người chỉ thay đổi khi họ dám nhìn vào sự thật về chính mình.
Không che giấu.
Không biện minh.
Không đổ lỗi.
Thánh Phêrô đã không kết án đám đông.
Ngài chỉ mở cho họ một cánh cửa:
“Anh em hãy sám hối và chịu phép rửa.”
Nói cách khác:
hãy bước qua cánh cửa của sự thật, để bước vào sự sống.

 

2. “CHÚA LÀ MỤC TỬ”: TÂM LÝ CỦA NIỀM TIN GIỮA BÓNG TỐI
(Tv 22)

Thánh vịnh hôm nay là một trong những bản thánh ca đẹp nhất của Kinh Thánh:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Nhưng điều đáng chú ý là:
tác giả không nói câu ấy khi cuộc đời dễ dàng.
Ông nói câu ấy khi đi qua:
“thung lũng tối.”
Trong tâm lý học,
sự bình an thật không phải là không có nguy hiểm,
mà là có một điểm tựa vững chắc.
Một đứa trẻ có thể ngủ yên giữa cơn giông,
nếu nó biết cha mẹ đang ở bên.
Cũng vậy, người tín hữu có thể bước qua những khủng hoảng của đời mình:
khủng hoảng niềm tin
khủng hoảng ơn gọi
khủng hoảng tương quan
khủng hoảng ý nghĩa sống
nếu họ biết rằng:
có một Mục Tử đang đi cùng.
Không phải đứng xa.
Không phải quan sát từ trên cao.
Nhưng đi sát bên,
như một người bạn trung thành.

 

3. “ANH EM ĐÃ QUAY VỀ”: HÀNH TRÌNH TRỞ LẠI VỚI CHÍNH MÌNH
(1 Pr 2,20b-25)

Thánh Phêrô nói một câu rất sâu:
“Anh em đã quay về với Vị Mục Tử, Đấng chăm sóc linh hồn anh em.”
Trong ngôn ngữ thiêng liêng,
“quay về” không chỉ là quay về với Thiên Chúa.
Mà còn là quay về với chính mình.
Bởi vì tội lỗi không chỉ làm con người xa Thiên Chúa,
mà còn làm con người xa chính mình.
Một người có thể rất thành công bên ngoài,
nhưng lại rất lạc lõng bên trong.
Một người có thể có nhiều bạn bè,
nhưng lại cảm thấy cô đơn trong tâm hồn.
Hoán cải là hành trình:
từ lạc lối đến định hướng
từ phân mảnh đến thống nhất
từ cô đơn đến hiệp thông
Đức Kitô được gọi là:
“Đấng chăm sóc linh hồn.”
Điều đó có nghĩa là:
Người không chỉ chữa lành tội lỗi,
mà còn chữa lành những vết thương:
vết thương của ký ức
vết thương của thất bại
vết thương của bị từ chối
vết thương của mặc cảm
Người là mục tử của toàn bộ con người.

 

4. “TÔI LÀ CỬA”: BIỂU TƯỢNG CỦA SỰ SỐNG DỒI DÀO
(Ga 10,1-10)

Trong Tin Mừng, Đức Giê-su không nói:
“Tôi chỉ đường.”
Người nói:
“Tôi là cửa.”
Đây là một hình ảnh rất sâu về mặt nhân học.
Cửa là nơi:
đi vào
đi ra
gặp gỡ
bảo vệ
Không có cửa,
ngôi nhà không có sự an toàn.
Không có cửa,
con người không có nơi trú ẩn.
Không có cửa,
cuộc sống trở nên mong manh.
Khi Đức Giê-su nói:
“Tôi là cửa,”
Người đang nói:
Ta là lối đi dẫn đến sự sống
Ta là nơi con tìm thấy sự an toàn
Ta là không gian cho con được sống thật
Và Người còn nói:
“Tôi đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.”
Không chỉ sống sót.
Không chỉ tồn tại.
Mà sống một cuộc đời:
có ý nghĩa
có hy vọng
có tình yêu
có tương lai
Đó là sự sống mà không một hệ thống tổ chức hay ý thức hệ nào có thể ban cho,
và không một quyền lực nào có thể lấy đi.

 

5. KHỦNG HOẢNG CỦA THỜI ĐẠI: NHIỀU NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG, NHƯNG ÍT MỤC TỬ

Một trong những bi kịch lớn của xã hội hôm nay là:
có rất nhiều người dẫn đường, nhưng rất ít mục tử.
Có nhiều người muốn lãnh đạo,
nhưng ít người muốn hy sinh.
Có nhiều người muốn được nghe,
nhưng ít người muốn lắng nghe.
Có nhiều người muốn được phục vụ,
nhưng ít người muốn phục vụ.
Tin Mừng hôm nay đặt ra một tiêu chuẩn rất rõ cho người lãnh đạo:
người mục tử thật là người sẵn sàng hiến mạng sống mình cho đàn chiên.
Không khai thác.
Không thao túng.
Không bỏ rơi.
Nhưng yêu đến cùng.
Đó là hình ảnh của Đức Kitô trên thập giá:
một mục tử không bỏ chạy khi sói đến,
mà đứng lại để bảo vệ đàn chiên.

 

6. HÀNH TRÌNH NỘI TÂM CỦA MỖI NGƯỜI: TỪ SỢ HÃI ĐẾN TÍN THÁC

Anh chị em thân mến,
Ai trong chúng ta cũng có những lúc:
lạc hướng
mệt mỏi
hoang mang
mất niềm tin
Có những lúc ta cảm thấy:
đời sống vô nghĩa
cầu nguyện khô khan
tương lai mù mịt
Nhưng Tin Mừng hôm nay mang đến một niềm hy vọng rất đơn sơ:
luôn có một cánh cửa mở.
Không có tội lỗi nào quá lớn.
Không có thất bại nào quá sâu.
Không có vết thương nào quá cũ.
Vì Đức Kitô là:
cửa của lòng thương xót.
cửa thoát hiểm chắc chắn nhất.
cửa của sự sống.
cửa của hy vọng.

 

LỜI KẾT
Nếu phải tóm lại toàn bộ sứ điệp của Chúa nhật hôm nay trong một câu,
thì đó là:
con người không được tạo dựng để lang thang,
mà để được dẫn dắt.
Và Đức Giê-su không đến để kiểm soát chúng ta,
mà để dẫn chúng ta vào sự sống.
Ước gì trong hành trình đức tin của mỗi người,
giữa những ngã rẽ của cuộc đời,
giữa những đêm tối của tâm hồn,
chúng ta luôn nhớ rằng:
có một Mục Tử đang gọi tên mình.
có một cánh cửa đang mở cho mình.
và có một con đường đang chờ mình bước vào.
Amen.

+++++++

BÀI GIẢNG LỄ KÍNH THÁNH MÁC-CÔ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG (25/4)

1 Pr 5,5b-14 ; Tv 88,2-17 ; Mc 16,15-20

“TỪ NGƯỜI BỎ CUỘC ĐẾN NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI”
— Hành trình tâm lý, tâm linh và thần học của một con người được Thánh Thần biến đổi

 

Anh chị em thân mến,
Có những lời trong Kinh Thánh nghe rất nhẹ, rất bình thường, nhưng lại mang một sức nặng tâm linh và nhân học rất sâu.
Trong bài đọc hôm nay, thánh Phêrô viết:
“Mác-cô, con tôi, gửi lời chào anh em.” (1 Pr 5,13)
Đó không chỉ là một lời chào.
Đó là một định nghĩa về căn tính.
Đó là một hành vi chữa lành.
Vì ở đây, chúng ta không chỉ thấy một vị tông đồ và một môn đệ.
Chúng ta thấy một người cha và một người con.
Chúng ta thấy một con người đã từng thất bại
được gọi lại bằng một danh xưng của tình yêu.
Và chính trong danh xưng ấy, một đời người được tái sinh.

 


1. MÁC-CÔ — BIỂU TƯỢNG CỦA CON NGƯỜI MONG MANH

Thánh Mác-cô không phải là một con người hoàn hảo.
Ngài không phải là một anh hùng không tì vết.
Ngài là một con người rất người.
Một người đã từng bỏ cuộc giữa hành trình truyền giáo.
Một người đã từng quay lưng với sứ mạng khi khó khăn xuất hiện.
Một người đã từng làm nảy sinh xung đột giữa những người lãnh đạo Hội Thánh.

Trong chiều sâu của tâm lý học, đó là một kinh nghiệm rất quen thuộc.
Có những lúc con người không bỏ cuộc vì họ xấu.
Họ bỏ cuộc vì họ sợ.
Vì họ mệt.
Vì họ không còn đủ sức để tin rằng mình có thể tiếp tục.
Có những người trẻ đã từng hăng say trong đức tin,
nhưng rồi một biến cố, một thất bại, một vết thương
đã làm họ rút lui.
Có những linh mục, tu sĩ, hay những người sống đời dấn thân
đã từng bước đi rất mạnh mẽ,
nhưng rồi có một ngày họ cảm thấy mình kiệt sức.
Và trong những khoảnh khắc ấy,
một tiếng nói rất nhỏ xuất hiện trong lòng:
“Có lẽ tôi không còn xứng đáng nữa.”
Đó là tiếng nói của mặc cảm.
Đó là tiếng nói của nỗi sợ.
Đó là tiếng nói của con người khi họ đánh mất niềm tin vào chính mình.

 

2. “CON TÔI” — NGÔN NGỮ CỦA SỰ CHỮA LÀNH

Nhưng điều kỳ diệu trong bài đọc hôm nay
không phải là sứ mạng.
Mà là tương quan.
Phêrô — người đã từng chối Thầy ba lần —
lại gọi Mác-cô — người đã từng bỏ cuộc — là:
“Con tôi.”

Trong phân tâm học, người ta nói rằng:
một con người được chữa lành không phải khi họ quên quá khứ,
mà khi quá khứ của họ được đón nhận.
Khi một người được gọi là “con”,
họ không còn bị định nghĩa bởi thất bại.
Họ được định nghĩa bởi tình yêu.
Đó là điều mà mọi con người khao khát sâu xa nhất:
không phải được ngưỡng mộ,
mà là được thuộc về.
Một người có thể sống mà không thành công.
Nhưng họ không thể sống mà không được yêu.
Vì thế, khi Phêrô nói:
“Mác-cô, con tôi,”
đó là một lời tái sinh.
Không phải tái sinh về chức vụ.
Mà tái sinh về căn tính.

 

3. THIÊN CHÚA KHÔNG CHỌN NGƯỜI HOÀN HẢO — NGÀI CHỌN NGƯỜI BIẾT TRỞ LẠI

Trong lịch sử cứu độ, Thiên Chúa không chọn những con người không bao giờ ngã.
Ngài chọn những con người biết đứng dậy.
Phêrô đã từng chối Thầy.
Phaolô đã từng bách hại Hội Thánh.
Mác-cô đã từng bỏ cuộc.
Nhưng chính những con người ấy
lại trở thành những cột trụ của Hội Thánh.
Điều đó nói với chúng ta một chân lý rất lớn trong thần học thiêng liêng:
Ân sủng không xóa bỏ quá khứ.
Ân sủng biến quá khứ thành nguồn sức mạnh.
Một người chưa bao giờ ngã
có thể là người mạnh.
Nhưng một người đã ngã và được tha thứ
là người hiểu rõ lòng thương xót.
Và người hiểu lòng thương xót
là người có thể loan báo Tin Mừng.

 

4. “HÃY ĐI KHẮP TỨ PHƯƠNG” — TRUYỀN GIÁO LÀ MỘT CUỘC XUẤT HÀNH NỘI TÂM

Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu nói:
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” (Mc 16,15)
Nhiều người nghĩ rằng truyền giáo là đi xa.
Nhưng trong chiều sâu tâm linh, truyền giáo trước hết là đi vào.
Đi vào chính mình.
Đi vào những vết thương.
Đi vào những nỗi sợ.
Đi vào những phần tối của tâm hồn.
Vì chỉ khi một con người dám đối diện với bóng tối của mình,
họ mới có thể trở thành ánh sáng cho người khác.
Truyền giáo không phải là nói nhiều về Thiên Chúa.
Truyền giáo là để Thiên Chúa biến đổi mình.

 

5. DẤU LẠ LỚN NHẤT — MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC BIẾN ĐỔI

Tin Mừng nói rằng những người tin sẽ làm những dấu lạ:
trừ quỷ
nói tiếng mới
chữa lành bệnh tật
Nhưng trong đời sống thiêng liêng, dấu lạ lớn nhất không phải là phép lạ bên ngoài.
Dấu lạ lớn nhất là một con người thay đổi.
Một người từng nóng nảy trở nên hiền lành.
Một người từng ích kỷ trở nên quảng đại.
Một người từng sợ hãi trở nên can đảm.
Một người từng bỏ cuộc trở nên trung thành.
Đó là phép lạ của Thánh Thần.
Không ồn ào.
Không ngoạn mục.
Nhưng sâu sắc.

 

6. THÁNH VỊNH — BÀI CA CỦA MỘT TÂM HỒN ĐÃ ĐƯỢC CHỮA LÀNH

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Lạy Chúa, tình thương Chúa, đời đời con ca tụng.”
Một người chưa được chữa lành thì than trách.
Một người đã được chữa lành thì tạ ơn.
Lòng biết ơn là dấu hiệu của một tâm hồn đã đi qua bóng tối
và đã gặp ánh sáng.
Mác-cô không viết Tin Mừng như một nhà quan sát.
Ngài viết như một người đã được cứu.
Vì thế, Tin Mừng của ngài không phải là một cuốn sách.
Nó là một lời chứng.

 

KẾT — TIN MỪNG CỦA THÁNH MÁC-CÔ LÀ TIN MỪNG CỦA MỌI CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Câu chuyện của thánh Mác-cô
không chỉ là câu chuyện của một vị thánh.
Đó là câu chuyện của mỗi con người.
Có những lúc chúng ta mạnh mẽ.
Có những lúc chúng ta yếu đuối.
Có những lúc chúng ta tiến bước.
Có những lúc chúng ta muốn quay về.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất đơn sơ
và rất mạnh:
Không có thất bại nào lớn hơn lòng thương xót.
Không có vết thương nào sâu hơn tình yêu của Thiên Chúa.
Không có con người nào quá yếu để được sai đi.
Vì trong bàn tay của Thiên Chúa,
một người từng bỏ cuộc
có thể trở thành
một người viết Tin Mừng.
Và đó chính là hy vọng lớn nhất của đời người.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN III PHỤC SINH

Cv 9,1-20 ; Tv 116 ; Ga 6,53-60

“Người này là lợi khí Ta chọn” – Khi con người được biến đổi để trở thành bánh bẻ ra cho thế giới

 

Anh chị em thân mến,
Có những con người bước đi trong đời với một sự chắc chắn đáng sợ.
Họ tin rằng mình đúng.
Họ tin rằng mình đang bảo vệ sự thật.
Họ tin rằng mình đang phục vụ Thiên Chúa.
Nhưng đôi khi,
chính sự chắc chắn ấy lại là bức tường ngăn họ gặp được Thiên Chúa thật.
Saolô là một con người như thế.
Ông không phải là kẻ vô đạo.
Ông là một người đạo đức.
Không phải là người ngu dốt.
Ông là người hiểu luật, hiểu truyền thống, hiểu niềm tin.
Nhưng chính sự hiểu biết ấy
đã trở thành một thứ quyền lực nội tâm.
Một thứ nhiệt thành tôn giáo không được thanh luyện
đã biến thành bạo lực.
Đó là bi kịch của con người tôn giáo:
khi ta nhân danh Thiên Chúa
để bảo vệ cái tôi của mình.

 

I. Con đường Đa-mát : Khi Thiên Chúa làm sụp đổ cái tôi để cứu linh hồn

Anh chị em hãy tưởng tượng cảnh tượng ấy.
Một người đàn ông đang trên đường,
mang trong lòng một sứ mạng rõ ràng,
mang trong tay quyền lực hợp pháp,
mang trong đầu một lý tưởng thiêng liêng.
Ông tin rằng mình đang làm điều đúng.
Nhưng bất ngờ,
một ánh sáng từ trời chiếu xuống.
Và ông ngã.
Không phải ngã vì yếu đuối,
nhưng ngã vì sự thật.
Trong chiều sâu tâm lý học thiêng liêng,
đó là khoảnh khắc cái tôi bị đánh sập.
Không phải bởi thất bại xã hội,
mà bởi sự hiện diện của Thiên Chúa.
Và một tiếng nói vang lên:
“Saolô, Saolô, tại sao ngươi bắt bớ Ta ?”
Đó không phải là một lời kết án.
Đó là một lời đánh thức.
Bởi vì câu hỏi ấy
đã đưa Saolô vào một cuộc khủng hoảng nội tâm sâu sắc.
Lần đầu tiên trong đời,
ông nhận ra rằng:
mình có thể sai
ngay cả khi mình nghĩ mình đúng.
Anh chị em thân mến,
Trong đời sống thiêng liêng,
không có hoán cải nào xảy ra
nếu cái tôi không bị chạm tới.
Không có ánh sáng nào chiếu vào tâm hồn
nếu con người không dám để mình bị lay chuyển.
Và Thiên Chúa đã nói về Saolô:
“Người này là lợi khí Ta chọn.”
Không phải vì ông vô tội.
Không phải vì ông hoàn hảo.
Nhưng vì ông đã bị đánh vỡ.
Thiên Chúa không chọn những con người không có vết thương.
Ngài chọn những con người dám để vết thương của mình
trở thành cửa ngõ của ân sủng.

 

II. “Thịt tôi thật là của ăn” : Khi Thiên Chúa bước vào tận cùng bản thể con người

Trong Tin Mừng hôm nay,
Đức Giêsu nói một lời làm nhiều người khó chịu:
“Thịt tôi thật là của ăn,
và máu tôi thật là của uống.”
Nhiều môn đệ đã nói:
“Lời này chướng tai quá! Ai mà nghe nổi?”
Đó là phản ứng rất con người.
Bởi vì con người sợ phải để Thiên Chúa
đi vào quá sâu trong đời mình.
Chúng ta có thể cầu nguyện.
Chúng ta có thể đi lễ.
Chúng ta có thể làm việc đạo đức.
Nhưng để cho Thiên Chúa
đi vào tận cùng ký ức,
đi vào những vùng tối,
đi vào những vết thương mà ta đang giấu kín—
đó là điều khó nhất.
Thánh Thể không phải chỉ là một nghi thức.
Thánh Thể là một cuộc biến đổi.
Khi một người rước lễ,
điều xảy ra không phải là
“tôi nhận Chúa”,
mà là:
Chúa đi vào trong tôi
để biến tôi thành giống Ngài.
Ngài đi vào nỗi sợ của tôi
để biến nó thành niềm tin.
Ngài đi vào sự ích kỷ của tôi
để biến nó thành tình yêu.
Ngài đi vào sự cứng lòng của tôi
để biến nó thành lòng thương xót.
Đó là điều làm cho Thánh Thể trở thành
trung tâm của đời sống Kitô hữu.

 

III. Loan báo Tin Mừng : Khi đời sống trở thành chứng từ sống động

Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ,
mà loan báo Tin Mừng.”
Nhưng loan báo Tin Mừng
không phải trước hết là nói.
Loan báo Tin Mừng
là sống.
Thế giới hôm nay không thiếu lời nói.
Thế giới hôm nay thiếu chứng từ.
Người ta không cần thêm lý thuyết.
Người ta cần thấy một con người được biến đổi.
Saolô đã trở thành chứng từ ấy.
Một người từng bách hại
đã trở thành tông đồ.
Một người từng gây đau khổ
đã trở thành người chữa lành.
Một người từng sống cho mình
đã trở thành người sống cho người khác.
Đó là sức mạnh của ân sủng.
Không phải là làm cho con người trở nên hoàn hảo,
nhưng làm cho con người trở nên mới.

 

IV. Ơn gọi sâu nhất của con người : Trở thành tấm bánh được bẻ ra

Anh chị em thân mến,
Sau biến cố Đa-mát,
cuộc đời của Phaolô không trở nên dễ dàng hơn.
Trái lại,
nó trở nên khó khăn hơn.
Ông bị hiểu lầm.
Ông bị đánh đập.
Ông bị tù đày.
Ông bị bỏ rơi.
Nhưng ông không ngừng yêu.
Bởi vì ông đã ăn Bánh Hằng Sống.
Một người thực sự gặp Đức Kitô
không phải là người không còn đau khổ,
mà là người biết biến đau khổ
thành tình yêu.
Đó là điều sâu nhất của đời sống Kitô hữu:
được nuôi dưỡng bởi Thánh Thể
để trở thành Thánh Thể cho người khác.
Một tấm bánh cho gia đình.
Một tấm bánh cho cộng đoàn.
Một tấm bánh cho những người đang đói
không chỉ vì thiếu cơm,
mà vì thiếu hy vọng,
thiếu tình thương,
thiếu ý nghĩa sống.

 

Lời kết : Khi ánh sáng làm ta ngã xuống để tình yêu làm ta đứng dậy

Mỗi người đều có một con đường Đa-mát.
Một khoảnh khắc mà Thiên Chúa làm ta dừng lại.
Một biến cố làm ta nhận ra rằng
mình không phải là trung tâm của thế giới.
Một ánh sáng làm ta ngã xuống
để ta có thể đứng dậy
trong một con người mới.
Và mỗi lần rước lễ
là một cuộc Đa-mát nhỏ.
Một lần ánh sáng chạm vào tâm hồn.
Một lần Thiên Chúa đi vào đời sống.
Một lần con người được mời gọi
trở thành tấm bánh.
Bởi vì cuối cùng,
ơn gọi sâu nhất của con người
không phải là thành công,
không phải là quyền lực,
không phải là danh tiếng.
Mà là:
trở thành tình yêu
được bẻ ra
cho thế giới.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ NĂM – TUẦN III PHỤC SINH

Cv 8,26-40 ; Tv 65 ; Ga 6,44-51

“Sẵn nước đây – Sẵn bánh đây – Sẵn đời sống đây.”
Một hành trình nội tâm từ khát vọng đến hiệp thông.

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời, con người bỗng nhiên dừng lại giữa một vùng sa mạc của chính mình.
Không phải vì họ đã đi đến tận cùng con đường,
nhưng vì họ chợt nhận ra một khoảng trống trong tâm hồn —
một khoảng trống mà tiền bạc không lấp đầy,
thành công không chữa lành,
và tri thức cũng không thể giải thích.
Đó là khoảnh khắc mà con người bắt đầu đặt câu hỏi sâu xa nhất của đời mình:
“Có gì ngăn trở tôi không?”
Câu hỏi của viên thái giám Êthiopia trong sách Công vụ hôm nay
không chỉ là một câu hỏi phụng vụ,
mà là một câu hỏi hiện sinh.
Không chỉ là một câu hỏi tôn giáo,
mà là một câu hỏi của một linh hồn đang khát.

 

1. 
“Sẵn nước đây” – Khi con người đối diện với cơn khát của chính mình

Con đường mà viên thái giám đi qua là một con đường hoang địa.
Nhưng hoang địa trong Kinh Thánh không chỉ là một không gian địa lý.
Hoang địa là một trạng thái tâm hồn.
Đó là nơi con người bị tước bỏ những ảo tưởng của mình.
Nơi họ không còn gì để bám víu ngoài chính sự thật về bản thân.
Viên thái giám ấy là một người thành đạt.
Ông có quyền lực, có địa vị, có tri thức tôn giáo.
Ông đọc sách Isaia trên xe của mình.
Nhưng ông vẫn không hiểu.
Đó là một hình ảnh rất quen thuộc của con người hiện đại:
Chúng ta có thể biết rất nhiều điều về Thiên Chúa,
nhưng vẫn không biết Thiên Chúa.
Chúng ta có thể đọc rất nhiều sách,
nhưng vẫn không đọc được chính lòng mình.
Trong chiều sâu của tâm lý học,
cơn khát lớn nhất của con người
không phải là khát nước,
mà là khát ý nghĩa.
Và khi ông thấy nước giữa sa mạc,
ông đã không do dự.
Ông không hỏi:
“Tôi đã đủ tốt chưa?”
“Tôi đã xứng đáng chưa?”
Ông chỉ hỏi:
“Sẵn nước đây, có gì ngăn trở tôi chịu phép rửa không?”
Đó là câu hỏi của một con người
đã chạm đến sự thật của chính mình.
Đó là khoảnh khắc mà con người hiểu rằng:
Không có gì ngăn trở Thiên Chúa đến với mình,
ngoại trừ chính sự khép kín của trái tim.
Phép rửa không chỉ là một nghi thức.
Nó là một cuộc tái sinh.
Một cuộc đổi mới căn tính.
Đó là giây phút mà con người dám để mình được biến đổi,
dám để mình được yêu,
dám để mình được cứu.

 

2. “Cả trái đất hãy tung hô Thiên Chúa” – Khi niềm vui trở thành căn tính

Sau khi được rửa tội,
viên thái giám tiếp tục hành trình của mình,
“lòng đầy hoan hỷ.”
Niềm vui ấy không đến từ một phép lạ ngoạn mục.
Không đến từ một thành công lớn lao.
Mà đến từ một sự thay đổi bên trong.
Đó là niềm vui của một con người
đã tìm thấy ý nghĩa của đời mình.
Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Cả trái đất, hãy tung hô Thiên Chúa.”
Nhưng lời tung hô này không chỉ là một bài ca phụng vụ.
Nó là một thái độ sống.
Trong chiều sâu nhân học,
niềm vui đích thực không phải là kết quả của việc sở hữu,
mà là kết quả của việc thuộc về.
Khi con người biết mình thuộc về Thiên Chúa,
họ không còn phải chứng minh giá trị của mình bằng thành tích.
Họ không còn phải chạy theo sự công nhận của người khác.
Họ có thể sống đơn sơ.
Họ có thể sống bình an.
Họ có thể sống tự do.
Niềm vui của đức tin
không phải là niềm vui trốn chạy đau khổ.
Đó là niềm vui của một con người
dám đối diện với đau khổ
mà không đánh mất hy vọng.

 

3. “Tôi là bánh hằng sống” – Khi Thiên Chúa trở thành lương thực của đời người

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đi xa hơn một bước.
Thiên Chúa không chỉ ban nước để rửa,
Ngài còn ban bánh để nuôi.
“Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống.”
Đây là một lời tuyên bố rất mạnh mẽ.
Không phải là một lời khuyên đạo đức.
Không phải là một ý tưởng triết học.
Mà là một mầu nhiệm hiện diện.
Bánh là điều thiết yếu cho sự sống.
Không ai sống mà không cần ăn.
Cũng vậy, không ai sống mà không cần được yêu.
Không ai sống mà không cần được tha thứ.
Không ai sống mà không cần hy vọng.
Trong chiều sâu tâm lý,
con người có thể sống nhiều năm mà vẫn chết bên trong.
Họ sống,
nhưng không còn cảm thấy mình sống.
Họ làm việc,
nhưng không còn biết vì sao mình làm việc.
Họ tồn tại,
nhưng không còn cảm thấy mình có ý nghĩa.
Đó là dấu hiệu của một linh hồn đói.
Và chính trong cơn đói ấy,
Đức Giêsu nói:
“Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời.”
Ngài không chỉ ban cho chúng ta một niềm tin.
Ngài ban chính mình.
Thánh Thể là nơi Thiên Chúa trở thành lương thực của con người.
Không phải một lần,
mà mỗi ngày.
Đó là một tình yêu kiên nhẫn.
Một tình yêu không mệt mỏi.
Một tình yêu muốn ở lại.

 

4. “Không ai đến được với tôi nếu Chúa Cha không lôi kéo” – Khi đức tin là một cuộc được yêu

Có một câu trong Tin Mừng hôm nay rất sâu sắc:
“Không ai đến được với tôi nếu Chúa Cha không lôi kéo.”
Điều này có nghĩa là:
Đức tin không bắt đầu từ con người.
Đức tin bắt đầu từ Thiên Chúa.
Chúng ta không tự mình tìm thấy Thiên Chúa.
Chúng ta được Thiên Chúa tìm thấy.
Trong tâm lý học chiều sâu,
một con người chỉ thực sự thay đổi
khi họ cảm thấy mình được yêu.
Không phải khi họ bị ép buộc.
Không phải khi họ bị phán xét.
Mà khi họ được đón nhận.
Thiên Chúa không kéo con người bằng quyền lực.
Ngài kéo họ bằng lòng thương xót.
Không bằng sự sợ hãi,
mà bằng sự dịu dàng.
Đó là lý do tại sao đức tin không phải là một nghĩa vụ.
Đức tin là một tương quan.
Một cuộc gặp gỡ.
Một cuộc tình.

 

Kết: Một lời mời gọi cho đời sống hôm nay

Anh chị em thân mến,
Câu hỏi của viên thái giám vẫn vang lên trong cuộc đời mỗi người chúng ta:
“Sẵn nước đây — có gì ngăn trở tôi không?”
Có thể điều ngăn trở không phải là hoàn cảnh.
Không phải là quá khứ.
Không phải là người khác.
Mà là chính nỗi sợ của chúng ta.
Nỗi sợ phải thay đổi.
Nỗi sợ phải buông bỏ.
Nỗi sợ phải tin.
Nhưng Lời Chúa hôm nay nói với chúng ta một điều rất đơn giản:
Sẵn nước đây.
Sẵn bánh đây.
Sẵn đời sống đây.
Thiên Chúa đã chuẩn bị tất cả.
Ngài đã mở con đường.
Ngài đã đặt nguồn nước giữa sa mạc.
Ngài đã bẻ tấm bánh giữa cơn đói của nhân loại.
Điều còn lại
không phải là một công trình vĩ đại,
mà là một quyết định nhỏ của trái tim.
Và khi con người dám bước xuống dòng nước ấy,
dám ăn tấm bánh ấy,
dám để mình được lôi kéo bởi tình yêu,
thì cuộc đời họ sẽ thay đổi —
không phải vì họ trở nên hoàn hảo,
mà vì họ đã tìm thấy nguồn sống.
Và từ đó,
cả cuộc đời họ
sẽ trở thành một bài ca
vang lên giữa sa mạc của thế giới.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN III PHỤC SINH

Cv 8,1-8 – Tv 65 – Ga 6,35-40

Khi đời sống bị phân tán, Thiên Chúa đang gieo hạt – và chính trong những đổ vỡ, sự sống đời đời bắt đầu nảy mầm

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời,
con người không ra đi vì ước mơ,
mà ra đi vì bị xua đuổi.
Không phải vì khát vọng,
mà vì hoàn cảnh.
Không phải vì tự do,
mà vì đau thương.
Bài đọc sách Công vụ hôm nay mở ra một bức tranh rất thật về thân phận con người.
Một cộng đoàn bị bách hại.
Một cộng đoàn bị phân tán.
Một cộng đoàn bị xé khỏi vùng an toàn của mình.
“Hôm ấy, Hội Thánh tại Giêrusalem bắt đầu bị bách hại dữ dội, và mọi người, trừ các Tông đồ, đều tản mác.” (Cv 8,1)
Đó là một kinh nghiệm rất người.
Một kinh nghiệm mà mỗi người trong chúng ta, ở một thời điểm nào đó, đều đã nếm trải:
bị buộc phải rời bỏ một nơi mình yêu
bị đẩy ra khỏi một tương quan mình tin tưởng
bị đặt vào một hoàn cảnh mình không hề chọn lựa
Đó là kinh nghiệm của những gia đình tan vỡ.
Của những người phải rời quê hương.
Của những linh hồn bị hiểu lầm, bị loại trừ, bị đẩy ra bên lề.
Nhưng điều lạ lùng là:
trong chính biến cố đau thương ấy,
Thiên Chúa lại làm một điều rất lớn.
“Họ đi khắp nơi loan báo Lời Chúa.” (Cv 8,4)

1. Khi con người bị phân tán – Thiên Chúa đang gieo hạt

Anh chị em thân mến,
Về mặt tâm lý,
bị phân tán là một trải nghiệm gây chấn thương.
Con người sợ mất chỗ đứng.
Sợ mất cộng đoàn.
Sợ mất căn tính.
Khi bị đẩy ra khỏi vùng an toàn,
ta cảm thấy như mình đang mất tất cả.
Nhưng dưới ánh sáng của mầu nhiệm Phục Sinh,
Tin Mừng hôm nay cho ta một cách đọc hoàn toàn mới về đau khổ:
Thiên Chúa không chỉ hành động trong những trung tâm,
mà còn hành động trong những đổ vỡ.
Chính khi cộng đoàn bị phân tán,
Lời Chúa được gieo đi xa hơn.
Trong nguyên ngữ Kinh Thánh,
động từ “tản mác” mang sắc thái của một hành động gieo hạt.
Như người nông dân vung tay gieo hạt giống,
Thiên Chúa dùng chính những biến cố đau thương
để gieo Tin Mừng vào lòng thế giới.
Có những cuộc ra đi trong đời
không phải là thất bại,
mà là một sứ mạng chưa được nhận ra.
Có những đổ vỡ trong đời
không phải là dấu chấm hết,
mà là cánh cửa của một khởi đầu mới.

 

2. Nỗi đau không phải là dấu chấm hết – mà là cánh cửa truyền giáo

Anh chị em thân mến,
Trong phân tâm học,
con người thường diễn giải đau khổ như một sự trừng phạt
hoặc như một thất bại cá nhân.
Nhưng đức tin Kitô giáo dạy chúng ta một điều khác:
đau khổ không phải là sự kết thúc,
mà có thể trở thành một sứ mạng.
Những Kitô hữu đầu tiên
không để nỗi sợ làm họ câm lặng.
Họ không co cụm.
Không khép kín.
Không sống trong tâm thế nạn nhân.
Họ biến nỗi đau thành lời chứng.
Đó là một cuộc hoán cải rất sâu trong đời sống nội tâm.
Vì bản năng tự nhiên của con người là:
khi bị tổn thương → ta muốn rút lui
khi bị đe dọa → ta muốn phòng vệ
khi bị bách hại → ta muốn im lặng
Nhưng Thánh Thần làm điều ngược lại.
Ngài biến nỗi sợ thành lòng can đảm.
Biến thương tích thành chứng từ.
Biến phân tán thành sứ mạng.
Và vì thế, Thánh Vịnh hôm nay có thể cất lên một lời ca đầy hy vọng:
“Cả trái đất, hãy tung hô Thiên Chúa.” (Tv 65)
Không phải chỉ khi mọi sự thuận lợi,
mà ngay cả khi đời sống bị đảo lộn.
Không phải chỉ khi ta chiến thắng,
mà ngay cả khi ta đang mang thương tích.

 

3. “Ta là Bánh Hằng Sống” – khi Thiên Chúa trở thành lương thực cho nỗi bất an của con người

Anh chị em thân mến,
Trong Tin Mừng hôm nay,
Đức Giêsu nói một câu làm rung chuyển toàn bộ nền nhân học của con người:
“Ta là Bánh Hằng Sống.” (Ga 6,35)
Ngài không nói:
“Ta ban bánh.”
Ngài nói:
“Ta là bánh.”
Điều đó có nghĩa là:
Thiên Chúa không chỉ cho con người một giải pháp,
mà trao chính bản thân Ngài.

Về mặt tâm lý,
nỗi bất an lớn nhất của con người
không phải là đói vật chất,
mà là đói ý nghĩa.
Con người có thể có:
tiền bạc
thành công
quyền lực
danh tiếng
Nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng.
Đó là cái đói của linh hồn.
Một cái đói không thể được lấp đầy
bằng vật chất,
bằng thành tựu,
hay bằng khoái lạc.
Đức Giêsu bước vào chính khoảng trống ấy
và nói:
“Ai đến với Ta, sẽ không hề đói;
ai tin vào Ta, sẽ không hề khát.”
Ngài trở thành lương thực cho nỗi bất an.
Trở thành sự sống cho những linh hồn mệt mỏi.
Trở thành ý nghĩa cho những cuộc đời đang lạc hướng.

 

4. Ý muốn của Chúa Cha: Không ai bị đánh mất

Anh chị em thân mến,
Có một câu trong Tin Mừng hôm nay
mang chiều sâu thần học và nhân học rất lớn:
“Ý của Cha tôi là tất cả những ai thấy người Con, thì được sống muôn đời.” (Ga 6,40)
Ở đây,
Thiên Chúa không được mô tả như một vị thẩm phán nghiêm khắc,
mà như một người Cha đầy lòng thương xót.
Một người Cha
không muốn mất bất cứ đứa con nào.
Trong phân tâm học,
nỗi sợ sâu xa nhất của con người là:
sợ bị bỏ rơi.
Đó là nỗi sợ nguyên thủy
nằm sâu trong ký ức của mỗi con người.
Đứa trẻ sợ mẹ biến mất.
Người trưởng thành sợ tình yêu tan vỡ.
Người già sợ bị quên lãng.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một chân lý rất an ủi:
Không ai bị Thiên Chúa quên lãng.
Không ai bị loại bỏ.
Không ai bị bỏ lại phía sau.
Ngay cả những người bị phân tán,
bị bách hại,
bị đẩy ra bên lề xã hội,
vẫn nằm trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.

 

5. Sứ mạng của người Kitô hữu hôm nay: Mang sự sống vào những nơi bị đổ vỡ

Anh chị em thân mến,
Câu chuyện trong sách Công vụ hôm nay
không chỉ là một biến cố lịch sử.
Đó là một lời mời gọi rất cụ thể cho đời sống hôm nay.
Vì thế giới hôm nay cũng đang bị phân tán:
gia đình phân tán
xã hội phân cực
con người phân mảnh nội tâm
cộng đoàn chia rẽ
Và chính trong những nơi ấy,
người Kitô hữu được sai đi.
Không phải để thống trị.
Không phải để tranh luận.
Không phải để kết án.
Nhưng để gieo Lời.
Một lời hy vọng.
Một lời chữa lành.
Một lời mang sự sống.

 

Lời kết

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời,
ta tưởng rằng mọi sự đang tan vỡ.
Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa,
đó có thể là lúc hạt giống đang được gieo.
Có những lúc ta cảm thấy bị phân tán,
bị đẩy ra khỏi vùng an toàn.
Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa,
đó có thể là lúc sứ mạng bắt đầu.
Vì Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những thành công,
mà còn hiện diện trong những đổ vỡ.
Và Đức Giêsu, Bánh Hằng Sống,
vẫn đang nói với mỗi linh hồn,
một cách rất dịu dàng, rất kiên nhẫn:
“Ý của Cha tôi là không để mất một ai.”

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ BA TRONG TUẦN III PHỤC SINH

“Trong tay Ngài, con xin phó thác hồn con — vì Ngài là Bánh ban sự sống”

(Cv 7,51-59; Tv 30; Ga 6,30-35)

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời, con người cảm thấy mình bị ném vào giữa một cơn bão của lịch sử, của dư luận, của hiểu lầm và bạo lực. Có những lúc ta không còn chỗ dựa, không còn tiếng nói nào bênh vực, không còn sức lực để chống đỡ. Và chính trong những giờ phút ấy, câu hỏi sâu thẳm nhất của đời người trỗi dậy:
Linh hồn tôi sẽ phó thác vào tay ai?
Đó không phải là một câu hỏi thuần túy tôn giáo.
Đó là một câu hỏi hiện sinh.
Đó là câu hỏi của một con người đứng trước ranh giới giữa sợ hãi và tín thác, giữa hư vô và hy vọng, giữa cái chết và sự sống.
Ba bài đọc hôm nay mở ra cho chúng ta một hành trình nội tâm rất sâu:
một hành trình từ bạo lực của đám đông,
đến lời cầu nguyện của người tín thác,
và cuối cùng, đến nguồn sống của linh hồn — Bánh từ trời.

 

I. Stêphanô: Khi con người không còn gì để bám víu — thì Thiên Chúa trở thành tất cả

Bài đọc thứ nhất kể lại cái chết của Stêphanô — vị tử đạo đầu tiên của Hội Thánh. Nhưng điều đáng chú ý không phải là cái chết, mà là cách ông chết.
Ông không chết trong hoảng loạn.
Ông không chết trong tuyệt vọng.
Ông chết trong một tư thế cầu nguyện.
Giữa những viên đá bay tới tấp, giữa tiếng la hét của một đám đông bị cuốn vào cơn cuồng nộ tập thể, Stêphanô thốt lên:
“Lạy Chúa Giê-su, xin nhận lấy hồn con.” (Cv 7,59)
Đây là một câu nói ngắn, nhưng chứa đựng cả một vũ trụ nội tâm.
Tâm lý học về đám đông cho thấy rằng khi con người bị hòa tan vào tập thể, họ dễ đánh mất lương tâm cá nhân. Họ có thể làm những điều mà khi ở một mình, họ không bao giờ dám làm. Đám đông có thể trở thành một sức mạnh mù quáng, một thứ năng lượng tập thể không còn kiểm soát.
Và lịch sử nhân loại đã chứng kiến điều đó nhiều lần:
khi ý thức hệ thay thế lương tâm,
khi quyền lực thay thế sự thật,
khi sợ hãi thay thế tình yêu.
Nhưng Stêphanô không bị cuốn vào cơn bão ấy.
Ông đứng vững như một cột trụ giữa cơn lốc.
Không phải vì ông mạnh mẽ hơn người khác,
mà vì ông đã tìm được một điểm tựa sâu hơn chính mình.
Điểm tựa ấy là Đức Kitô Phục Sinh.
Trong chiều sâu của thần học thiêng liêng, cái chết của Stêphanô không phải là một thất bại, mà là một cuộc vượt qua. Đó là một cuộc vượt qua từ nỗi sợ sang niềm tin, từ bạo lực sang tha thứ, từ cái chết sang sự sống.
Và chính trong giây phút ấy, ông đã trở nên giống Đức Giêsu —
Đấng cũng đã phó thác linh hồn mình trong tay Chúa Cha.

 

II. “Trong tay Ngài, con xin phó thác hồn con”: Khi con người học cách buông mình vào tình yêu

Thánh vịnh hôm nay là một lời cầu nguyện rất đơn sơ, nhưng rất sâu sắc:
“Trong tay Ngài, lạy Chúa, con xin phó thác hồn con.” (Tv 30,6)
Đây không phải là lời của một người yếu đuối.
Đây là lời của một người đã đi qua nhiều thử thách, nhiều thất bại, nhiều tổn thương — và cuối cùng nhận ra một sự thật:
không có nơi nào an toàn hơn bàn tay của Thiên Chúa.
Trong tâm lý học, nhu cầu căn bản nhất của con người không phải là thành công, không phải là quyền lực, mà là cảm giác được an toàn.
Một đứa trẻ chỉ có thể phát triển lành mạnh khi nó biết rằng có một vòng tay luôn đón nhận nó. Nếu không có vòng tay ấy, nó sẽ sống trong lo âu, trong nghi ngờ, trong phòng vệ.
Và nhiều người trưởng thành vẫn mang trong mình một đứa trẻ bị thương.
Họ cố gắng kiểm soát mọi thứ.
Họ sợ mất quyền lực.
Họ sợ bị tổn thương.
Họ sợ bị bỏ rơi.
Đó là những dấu hiệu của một linh hồn chưa biết phó thác.
Nhưng khi con người thực sự tin rằng mình đang ở trong tay Thiên Chúa, một sự tự do sâu thẳm xuất hiện:
tự do để buông bỏ
tự do để tha thứ
tự do để yêu thương
tự do để sống
Phó thác không phải là buông xuôi.
Phó thác là một hành vi của đức tin.
Phó thác là một quyết định của tình yêu.
Đó là hành vi của một con người trưởng thành trong đời sống thiêng liêng.

 

III. “Ta là Bánh ban sự sống”: Khi con người khám phá ra cơn đói sâu nhất của mình

Trong Tin Mừng hôm nay, đám đông tìm đến Đức Giêsu.
Họ tìm Ngài vì họ đã được ăn bánh.
Nhưng Đức Giêsu đã đưa họ đi xa hơn nhu cầu vật chất. Ngài nói:
“Không phải ông Mô-sê, mà chính là Cha tôi đã cho bánh bởi trời, bánh đích thực.”
“Ta là Bánh ban sự sống.” (Ga 6,32.35)
Ở đây, Đức Giêsu chạm vào một sự thật rất sâu của nhân học:
Con người không chỉ đói cơm bánh.
Con người đói ý nghĩa.
Con người đói tình yêu.
Con người đói sự sống vĩnh cửu.
Và nếu linh hồn không được nuôi dưỡng, nó sẽ suy kiệt — ngay cả khi thân xác được no đủ.
Ta có thể có mọi thứ:
tiền bạc, địa vị, tiện nghi, thành công.
Nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng.
Vẫn cảm thấy mệt mỏi.
Vẫn cảm thấy vô nghĩa.
Đó là dấu hiệu của một linh hồn đang đói.
Đức Giêsu không chỉ cho ta một giáo lý.
Ngài cho ta chính mình.
Ngài không chỉ dạy ta sống.
Ngài trở thành lương thực cho sự sống của ta.
Và chính lương thực này đã nuôi Stêphanô trong giờ phút tử đạo.
Không phải sức mạnh của ý chí.
Không phải sự cứng rắn của tính cách.
Nhưng là sức mạnh của một linh hồn đã được nuôi bằng Bánh từ trời.

 

IV. Hai kiểu linh đạo: linh đạo của đám đông và linh đạo của người tín thác

Các bài đọc hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai kiểu sống, hai kiểu tâm lý, hai kiểu linh đạo.
Linh đạo của đám đông
sống bằng sợ hãi
phản ứng bằng bạo lực
bị dẫn dắt bởi cảm xúc tập thể
tìm kiếm quyền lực và kiểm soát
Linh đạo của người tín thác
sống bằng đức tin
phản ứng bằng tha thứ
được dẫn dắt bởi Thánh Thần
tìm kiếm sự thật và tình yêu
Đây không chỉ là hai nhóm người trong Kinh Thánh.
Đây là hai khuynh hướng đang tồn tại trong chính nội tâm mỗi người.
Mỗi ngày, trong những quyết định nhỏ, ta đang chọn:
chọn sợ hãi hay chọn tin tưởng
chọn kiểm soát hay chọn phó thác
chọn tích trữ hay chọn trao ban
chọn bạo lực hay chọn yêu thương
Và chính những lựa chọn ấy dần dần hình thành linh đạo của đời mình.

 

Kết luận:
Khi linh hồn tìm được Bánh — thì cái chết không còn là kết thúc.

Anh chị em thân mến,
Câu nói của Stêphanô:
“Lạy Chúa Giê-su, xin nhận lấy hồn con.”
và lời Thánh vịnh:
“Trong tay Ngài, lạy Chúa, con xin phó thác hồn con.”
không phải là lời của một người sắp chết.
Đó là lời của một người đang bước vào sự sống.
Trong ánh sáng của Phục Sinh, cái chết không còn là một bức tường.
Nó trở thành một cánh cửa.
Một cánh cửa mở ra:
từ sợ hãi sang bình an
từ cô đơn sang hiệp thông
từ hữu hạn sang vĩnh cửu
từ cái chết sang sự sống
Và Bánh ban sự sống chính là lương thực cho cuộc vượt qua ấy.
Ai ăn Bánh này,
sẽ không bao giờ đói.
Ai phó thác linh hồn mình trong tay Thiên Chúa,
sẽ không bao giờ lạc lối.

+++++++

 

BÀI GIẢNG – THỨ HAI TUẦN III PHỤC SINH

Cv 6, 8-15 – Tv 118 – Ga 6, 22-29

Sống bằng lương thực thường tồn

– Khi Thần Khí trở thành nguồn sống của con người.

 

1. 
Cơn đói sâu nhất của con người không phải là đói bánh, mà là đói ý nghĩa

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất lớn trong đời sống con người hôm nay:
chúng ta có nhiều thứ hơn bao giờ hết,
nhưng lại cảm thấy trống rỗng hơn bao giờ hết.
Có nhiều thông tin,
nhưng ít sự thật.
Có nhiều tiện nghi,
nhưng ít bình an.
Có nhiều hoạt động,
nhưng ít ý nghĩa.
Đó là bi kịch của một nền văn minh đầy lương thực vật chất
nhưng thiếu lương thực tinh thần.
Con người hôm nay có thể sống trong những ngôi nhà rộng lớn,
nhưng tâm hồn lại chật hẹp.
Có thể kết nối với cả thế giới qua một chiếc điện thoại nhỏ,
nhưng lại không kết nối được với chính mình.
Và chính trong bối cảnh ấy,
Đức Giêsu nói một câu làm đảo lộn mọi thang giá trị của nhân loại:
“Hãy ra công làm việc không phải vì lương thực mau hư nát,
nhưng vì lương thực thường tồn đem lại phúc trường sinh.” (Ga 6,27)
Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức.
Đây là một lời chẩn đoán về căn bệnh của linh hồn con người.

 

2. Thánh Stêphanô: khi con người sống bằng Thần Khí, lời nói trở thành sự sống

Bài đọc thứ nhất cho thấy một hình ảnh rất đặc biệt:
một con người đơn sơ,
không quyền lực,
không vũ khí,
không địa vị,
nhưng lại khiến cả một hệ thống tôn giáo phải sợ hãi.
Sách Công vụ kể:
“Họ không địch nổi lời lẽ khôn ngoan mà Thần Khí đã ban cho ông.” (Cv 6,10)
Điều làm cho Stêphanô mạnh mẽ
không phải là trí thông minh,
mà là sự hiện diện của Thần Khí trong nội tâm.
Trong tâm lý học, người ta nói rằng:
mọi lời nói đều là tiếng vọng của nội tâm.
Nếu nội tâm đầy sợ hãi,
lời nói sẽ run rẩy.
Nếu nội tâm đầy giận dữ,
lời nói sẽ làm tổn thương.
Nếu nội tâm đầy tham vọng,
lời nói sẽ thao túng.
Nhưng nếu nội tâm đầy Thánh Thần,
lời nói sẽ mang sức mạnh của sự thật.
Đó là lý do tại sao khuôn mặt Stêphanô
“sáng như mặt thiên thần.” (Cv 6,15)
Đó không phải là một phép lạ vật lý.
Đó là một hiện tượng tâm linh:
khi linh hồn được nuôi dưỡng bằng Thiên Chúa,
toàn bộ con người trở nên ánh sáng.

 

3. Đức tin thực dụng: khi con người tìm Chúa chỉ để giải quyết vấn đề

Trong Tin Mừng hôm nay,
đám đông đi tìm Đức Giêsu.
Thoạt nhìn, đó là một dấu hiệu tốt.
Nhưng Đức Giêsu nhìn thấu động cơ của họ và nói:
“Các ông tìm tôi không phải vì đã thấy dấu lạ,
nhưng vì đã được ăn bánh no nê.” (Ga 6,26)
Đây là một trong những câu nói tâm lý nhất của Tin Mừng.
Nó cho thấy một nguy cơ rất tinh vi trong đời sống tôn giáo:
tôn giáo có thể trở thành một phương tiện,
thay vì một tương quan.
Con người có thể đến với Thiên Chúa
không phải vì yêu Ngài,
mà vì cần Ngài.
Cầu nguyện khi gặp khó khăn.
Đi lễ khi cần ơn.
Tìm Chúa khi thất bại.
Nhưng khi cuộc sống thuận lợi,
lại sống như thể mình không cần Thiên Chúa nữa.
Đó là một dạng đức tin thực dụng,
một đức tin chỉ tìm bánh,
chứ không tìm chính Đấng ban bánh.
Trong chiều kích nhân học hiện sinh,
đây là dấu hiệu của một đời sống thiếu nền tảng nội tâm:
con người sống theo nhu cầu tức thời,
chứ không sống theo ý nghĩa vĩnh cửu.

 

4. Hai loại lương thực: một nuôi thân xác, một nuôi linh hồn

Đức Giêsu không phủ nhận giá trị của bánh vật chất.
Ngài chỉ đặt lại thứ tự ưu tiên.
Trong đời sống, có hai loại lương thực:
Lương thực mau hư nát
tiền bạc
danh tiếng
quyền lực
thành công
sự công nhận của xã hội
Những thứ này cần thiết,
nhưng không đủ.
Chúng nuôi thân xác,
nhưng không nuôi linh hồn.
Một người có thể giàu có,
nhưng vẫn cô đơn.
Có thể nổi tiếng,
nhưng vẫn trống rỗng.
Có thể thành công,
nhưng vẫn vô nghĩa.
Lương thực thường tồn
sự thật
tình yêu
niềm hy vọng
đức tin
sự hiện diện của Thiên Chúa
Đây là thứ nuôi dưỡng con người từ bên trong.
Trong thần học thiêng liêng,
đó là lương thực của linh hồn.
Trong tâm lý học,
đó là nền tảng của sự trưởng thành nội tâm.
Trong triết học hiện sinh,
đó là ý nghĩa của đời sống.
Một con người có lương thực này
có thể sống giữa nghịch cảnh
mà vẫn không tuyệt vọng.

 

5. Hạnh phúc thật: sống một đời không bị chia cắt

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Hạnh phúc thay ai sống đời hoàn thiện,
biết noi theo luật pháp Chúa Trời.” (Tv 118,1)
Trong nguyên ngữ Do Thái,
từ “hoàn thiện” không có nghĩa là không sai lầm,
mà có nghĩa là toàn vẹn,
không bị chia cắt.
Một con người toàn vẹn
là người sống nhất quán giữa:
điều mình tin
điều mình nói
điều mình làm
Nhiều đau khổ của con người
không đến từ hoàn cảnh bên ngoài,
mà từ sự phân mảnh bên trong.
Tin một điều,
nhưng sống một điều khác.
Khao khát điều tốt,
nhưng lại chọn điều xấu.
Đó là nguồn gốc của căng thẳng nội tâm.
Nhưng khi con người sống trong chân lý,
tâm hồn trở nên bình an.
Không phải vì cuộc đời dễ dàng hơn,
mà vì nội tâm đã tìm thấy sự thống nhất.

 

6. Làm việc cho Thiên Chúa: không phải là làm nhiều, mà là tin đúng

Cuối cùng, đám đông hỏi Đức Giêsu một câu rất thực tế:
“Chúng tôi phải làm gì để thực hiện những việc Thiên Chúa muốn?” (Ga 6,28)
Họ chờ một danh sách bổn phận.
Nhưng Đức Giêsu trả lời một điều rất bất ngờ:
“Việc Thiên Chúa muốn là các ông tin vào Đấng Người đã sai đến.” (Ga 6,29)
Ở đây, Tin Mừng mặc khải một chân lý căn bản:
Thiên Chúa không cần những hoạt động của con người,
Ngài cần trái tim của con người.
Không phải số lượng việc làm
làm cho đời sống thiêng liêng trưởng thành,
mà là chất lượng của tương quan với Thiên Chúa.
Đức tin không phải là làm cho Thiên Chúa,
mà là sống với Thiên Chúa.
Không phải là hoạt động cho Ngài,
mà là để Ngài hoạt động trong ta.

 

Kết luận: Khi con người được nuôi bằng Thần Khí, cuộc đời trở thành chứng tá

Anh chị em thân mến,
Câu hỏi quan trọng nhất của đời sống
không phải là:
Tôi làm được bao nhiêu việc
Tôi kiếm được bao nhiêu tiền
Tôi đạt được bao nhiêu thành công
Nhưng là:
Tôi đang sống bằng lương thực nào?
Tôi đang nuôi dưỡng linh hồn mình bằng điều gì?
Tôi đang để Thần Khí hay nỗi sợ hướng dẫn cuộc đời mình?
Vì cuối cùng,
điều quyết định giá trị của một đời người
không phải là những gì ta sở hữu,
mà là nguồn sống đang chảy trong ta.
Nếu nguồn sống ấy là vật chất,
cuộc đời sẽ cạn kiệt.
Nhưng nếu nguồn sống ấy là Thần Khí,
cuộc đời sẽ trở thành ánh sáng.
Và khi đó,
dù ở giữa thử thách,
dù đối diện với chống đối,
dù sống trong một thế giới đầy xung đột,
khuôn mặt của con người vẫn có thể sáng lên
như khuôn mặt của thánh Stêphanô —
một khuôn mặt được nuôi dưỡng bằng lương thực thường tồn.

 

+++++++

 

CHÚA NHẬT III PHỤC SINH – NĂM A

“Không thể nào để cho Người bị cầm giữ trong cõi chết”

– Hành trình của con người từ đổ vỡ đến phục sinh

 

MỞ ĐẦU: NHỮNG NGƯỜI ĐANG SỐNG MÀ NHƯ ĐÃ CHẾT

Có những con người vẫn còn bước đi,
nhưng bên trong họ, một điều gì đó đã chết.
Không phải thân xác chết,
mà là niềm hy vọng chết.
Không phải hơi thở tắt,
mà là ý nghĩa cuộc đời tắt.
Hai môn đệ trên đường Emmau là hình ảnh của rất nhiều con người hôm nay:
những con người không mất đức tin hoàn toàn,
nhưng đã mất niềm vui của đức tin;
không bỏ Thiên Chúa,
nhưng đã bỏ hy vọng vào Thiên Chúa.
Họ nói một câu rất ngắn,
nhưng chứa cả một bi kịch hiện sinh:
“Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng…” (Lc 24,21)
Đó là câu nói của một trái tim vừa trải qua một đám tang nội tâm.
Một câu nói của một con người đã từng tin,
nhưng giờ đây chỉ còn lại ký ức của niềm tin.
Trong nhân học hiện sinh,
đó là khoảnh khắc con người rơi vào khủng hoảng ý nghĩa.
Khi tương lai không còn hấp dẫn,
khi quá khứ trở thành gánh nặng,
và hiện tại chỉ là một con đường dài không mục đích.
Và vì thế, họ rời Giêrusalem.
Không chỉ rời một thành phố,
mà rời khỏi trung tâm của niềm hy vọng.
Không chỉ đi xa một nơi chốn,
mà đi xa khỏi chính trái tim của mình.

 

I. ĐỨC KITÔ PHỤC SINH
– NGƯỜI ĐẾN GẦN CON NGƯỜI TRONG BÓNG TỐI

Tin Mừng kể một chi tiết rất đơn sơ:
“Chính Đức Giêsu tiến đến và cùng đi với họ.” (Lc 24,15)
Đây là một mặc khải sâu xa về Thiên Chúa.
Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ.
Thiên Chúa không chỉ ở trong những giờ cầu nguyện sốt sắng.
Thiên Chúa còn hiện diện trên những con đường thất vọng.
Người không chờ họ quay lại rồi mới xuất hiện.
Người đi vào trong cuộc khủng hoảng của họ.
Người bước vào trong nỗi buồn của họ.
Người đồng hành với sự đổ vỡ của họ.
Đó là thần học của sự hiện diện.
Trong tâm lý chiều sâu,
một con người được chữa lành không phải vì có lời giải thích hay,
mà vì có một người ở bên cạnh mình.
Một sự hiện diện thinh lặng,
kiên nhẫn,
và trung thành.
Đức Kitô không bắt đầu bằng bài giảng.
Người bắt đầu bằng một câu hỏi:
“Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?”
Đó là câu hỏi của một người bạn.
Đó là câu hỏi của một mục tử.
Đó là câu hỏi của một nhà trị liệu tâm hồn.
Bởi vì Thiên Chúa không áp đặt chân lý.
Thiên Chúa lắng nghe câu chuyện của con người.

 

II. LỜI CHÚA
– ÁNH SÁNG CHO KÝ ỨC BỊ TỔN THƯƠNG

Hai môn đệ nhớ rất rõ cái chết của Thầy.
Nhưng họ quên mất lời hứa của Thầy.
Họ nhớ đến thất bại.
Nhưng họ quên mất ý nghĩa của thất bại.
Và vì thế, Đức Giêsu bắt đầu giải thích Kinh Thánh:
“Người giải thích cho họ những gì liên quan đến Người trong tất cả Sách Thánh.” (Lc 24,27)
Đây không phải là một bài học giáo lý.
Đây là một cuộc chữa lành ký ức.
Trong tâm lý học, ký ức không chỉ là dữ kiện.
Ký ức là cách con người hiểu đời mình.
Khi ký ức bị tổn thương,
con người nhìn mọi biến cố như một chuỗi thất bại.
Nhưng khi ký ức được soi sáng bởi Lời Chúa,
những biến cố đau thương trở thành những bước chuẩn bị cho ân sủng.
Vì thế, họ thốt lên:
“Dọc đường, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” (Lc 24,32)
Đó là dấu hiệu của sự sống trở lại.
Không phải là phép lạ bên ngoài,
mà là một ngọn lửa bừng lên trong nội tâm.

 

III. BẺ BÁNH
– KHOẢNH KHẮC CON NGƯỜI NHẬN RA TÌNH YÊU

Điểm cao nhất của câu chuyện không phải là lúc nghe giảng,
mà là lúc ngồi vào bàn.
“Khi Người bẻ bánh, mắt họ mở ra và họ nhận ra Người.” (Lc 24,31)
Điều này nói với chúng ta một chân lý rất sâu:
Con người không nhận ra Thiên Chúa bằng lý thuyết,
mà bằng kinh nghiệm tình yêu.
Bẻ bánh là:
một cử chỉ của sự chia sẻ
một hành động của sự tự hiến
một biểu tượng của sự hiệp thông
Trong nhân học thần học,
con người chỉ thực sự trở thành chính mình khi biết trao ban.
Một đời sống chỉ giữ lại cho mình sẽ trở thành nghèo nàn.
Một đời sống biết cho đi sẽ trở thành phong phú.
Vì thế, họ nhận ra Đức Kitô không phải khi nghe lý thuyết,
mà khi nhìn thấy một hành động yêu thương.

 

IV. “KHÔNG THỂ NÀO ĐỂ CHO NGƯỜI BỊ CẦM GIỮ TRONG CÕI CHẾT”
– NGUYÊN LÝ PHỤC SINH

Thánh Phêrô tuyên bố:
“Không thể nào để cho Người bị cầm giữ trong cõi chết.” (Cv 2,24)
Đây không chỉ là một câu nói về Đức Kitô.
Đây là một nguyên lý về sự sống.
Trong thần học thiêng liêng,
Phục Sinh là một định luật của Thiên Chúa:
sự sống mạnh hơn cái chết
ánh sáng mạnh hơn bóng tối
tình yêu mạnh hơn hận thù
Điều này có nghĩa:
Không có thất bại nào là cuối cùng.
Không có vết thương nào là vô nghĩa.
Không có đêm tối nào là vĩnh viễn.
Bởi vì Thiên Chúa là Đấng luôn mở ra một bình minh mới.

 

V. MÁU ĐỨC KITÔ
– GIÁ TRỊ CỦA CON NGƯỜI

Thánh Phêrô viết:
“Anh em được cứu độ bằng Máu châu báu của Đức Kitô.” (1 Pr 1,19)
Đây là một mặc khải sâu xa về phẩm giá con người.
Nếu Thiên Chúa đã trả giá bằng Máu của Con Một,
thì con người không bao giờ là vô giá trị.
Không có ai là vô nghĩa.
Không có ai là thừa thãi.
Không có ai là vô dụng.
Trong nhân học Kitô giáo,
giá trị của con người không nằm ở thành công hay thất bại,
mà nằm ở tình yêu mà Thiên Chúa dành cho họ.

 

KẾT LUẬN: HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ
– DẤU HIỆU CỦA SỰ SỐNG

Tin Mừng kết thúc bằng một hành động rất mạnh:
“Ngay lúc ấy, họ đứng dậy quay trở lại Giêrusalem.” (Lc 24,33)
Đó là dấu hiệu của sự sống.
Người sống là người biết đứng dậy sau thất bại.
Người sống là người biết quay lại sau khi lạc đường.
Người sống là người biết bắt đầu lại sau khi đã mất tất cả.
Đó là hành trình của hai môn đệ.
Đó là hành trình của Hội Thánh.
Đó là hành trình của mỗi con người.
Vì:
Không có ngôi mộ nào đủ mạnh để giữ lại sự sống.
Không có bóng tối nào đủ sâu để dập tắt ánh sáng.
Không có cõi chết nào đủ quyền lực để cầm giữ tình yêu.
Và đó chính là Tin Mừng của Phục Sinh.

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN II PHỤC SINH

Đầy Thánh Thần – để không bị chìm giữa biển đời

Cv 6, 1-7 – Tv 32 – Ga 6, 16-21

 

I. Khi cộng đoàn lớn lên, linh hồn cộng đoàn bị thử thách

Mọi cộng đoàn sống động đều phải đi qua một mùa thử thách.
Không phải vì họ yếu đức tin,
nhưng vì họ đang bước vào một giai đoạn trưởng thành.
Cộng đoàn tiên khởi trong sách Công vụ hôm nay không bị tan vỡ vì bách hại từ bên ngoài,
nhưng vì những vết nứt âm thầm từ bên trong:
những góa phụ bị bỏ quên,
những tiếng thở dài không được lắng nghe,
những so sánh kín đáo giữa “người của chúng tôi” và “người của họ”.
Đó là một sự thật nhân học rất sâu:
con người không chỉ đau vì thiếu thốn vật chất,
mà đau vì cảm thấy mình không được nhìn thấy.
Một người bị bỏ quên
sẽ không chỉ thiếu cơm bánh,
mà còn thiếu sự hiện diện.
Một cộng đoàn không tan vỡ khi thiếu tiền,
mà tan vỡ khi thiếu trái tim.
Và chính trong hoàn cảnh ấy, Thánh Thần không làm phép lạ để xóa bỏ vấn đề,
nhưng khơi dậy những con người mới.
Các Tông đồ đã không tìm những người có tài năng rực rỡ nhất,
không tìm những người có tiếng nói lớn nhất,
không tìm những người có uy tín xã hội nhất.
Họ tìm những con người
“đầy Thánh Thần và khôn ngoan.”
Bởi vì trong nhãn quan của Thiên Chúa,
điều cứu một cộng đoàn
không phải là cơ cấu,
mà là chiều sâu nội tâm.
Một cộng đoàn có thể nghèo phương tiện,
nhưng nếu giàu Thánh Thần,
họ sẽ sáng tạo.
Một cộng đoàn có thể nhỏ bé,
nhưng nếu giàu Thánh Thần,
họ sẽ hiệp nhất.
Nhưng một cộng đoàn có đầy tổ chức
mà thiếu Thánh Thần,
thì sớm muộn cũng sẽ khô cạn từ bên trong.
Người đầy Thánh Thần
không phải là người hoàn hảo,
mà là người để cho Thiên Chúa làm chủ trung tâm của đời mình.
Người ấy không phản ứng từ nỗi sợ,
nhưng hành động từ tự do.
Không bị điều khiển bởi nhu cầu được công nhận,
nhưng được thúc đẩy bởi tình yêu.

 

II. Lòng thương xót – nền đất cho linh hồn đứng vững

Thánh vịnh hôm nay là một lời cầu xin rất khiêm tốn:
“Lạy Chúa, xin tỏ lòng từ bi Chúa cho chúng con,
như chúng con đã trông cậy nơi Chúa.”
Đó không phải là lời của những người yếu đuối,
mà là lời của những người hiểu rõ chính mình.
Trong chiều sâu của tâm lý con người,
nỗi sợ lớn nhất
không phải là đau khổ,
mà là bị bỏ rơi.
Một đứa trẻ có thể chịu lạnh,
nhưng không chịu được cảm giác
không có ai ở bên.
Và linh hồn con người cũng vậy.
Con người có thể chịu thử thách,
nhưng không chịu được cảm giác
Thiên Chúa im lặng.
Vì thế, cầu xin lòng thương xót
không phải là một hành vi yếu đuối,
mà là một hành vi trưởng thành.
Người biết xin lòng thương xót
là người dám sống thật.
Trong thần học thiêng liêng,
lòng thương xót không chỉ là một hành động của Thiên Chúa,
mà là một môi trường sống của linh hồn.
Ở đâu có lòng thương xót,
ở đó con người có thể thở.
Ở đâu có lòng thương xót,
ở đó con người có thể đứng dậy sau khi ngã.
Ở đâu có lòng thương xót,
ở đó quá khứ không còn là nhà tù.

 

III. Khi con thuyền ở giữa biển đêm – và nỗi sợ trỗi dậy

Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh rất quen thuộc với đời người:
một con thuyền nhỏ giữa biển đêm.
Đêm là biểu tượng của sự bất định.
Biển là biểu tượng của hỗn loạn.
Sóng gió là biểu tượng của những điều vượt khỏi tầm kiểm soát.
Và con thuyền là hình ảnh của đời sống con người.
Có những lúc trong hành trình nhân sinh,
con người cảm thấy mình đang chèo chống trong một đêm dài:
khi sứ vụ trở nên nặng nề
khi cộng đoàn xuất hiện những căng thẳng
khi sức lực cạn dần
khi tương lai trở nên mờ mịt
Điều làm con người sợ
không phải là sóng gió,
mà là cảm giác
Thiên Chúa không ở đó.
Các môn đệ hôm nay là những ngư dân.
Họ quen với biển.
Họ không yếu đuối.
Nhưng họ vẫn sợ.
Bởi vì có những cơn bão
không thể vượt qua bằng kinh nghiệm,
mà chỉ có thể vượt qua bằng sự hiện diện.
Và rồi họ thấy
một bóng người bước trên mặt nước.
Không phải một tiếng sấm,
không phải một phép lạ ngoạn mục,
mà là một lời rất đơn giản:
“Chính Thầy đây, đừng sợ.”
Đó là câu nói mà mọi linh hồn đang run rẩy đều cần nghe.
Không phải lời giải thích,
không phải lời phân tích,
mà là một sự hiện diện.
Bởi vì trong chiều sâu của phân tâm học thiêng liêng,
nỗi sợ không tan biến khi hoàn cảnh thay đổi,
mà khi con người biết mình không cô đơn.

 

IV. Đi trên sóng gió – một ơn gọi nội tâm

Đi trên mặt biển không chỉ là một phép lạ của quyền năng,
mà là một biểu tượng của tự do nội tâm.
Một con người trưởng thành về tâm linh
không phải là người không có sóng gió,
mà là người không bị sóng gió nuốt chửng.
Người ấy có thể:
sống giữa áp lực mà không đánh mất bình an
sống giữa xung đột mà không đánh mất lòng nhân hậu
sống giữa thất bại mà không đánh mất hy vọng
sống giữa cô đơn mà không đánh mất niềm tin
Đó là con người
đang đi trên mặt biển của đời mình.
Trong linh đạo của Thập Giá,
sóng gió không biến mất,
nhưng trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Thập giá không bị loại bỏ,
nhưng được biến thành con đường.
Và chính ở nơi tưởng chừng là tận cùng của yếu đuối,
con người khám phá ra một sức mạnh mới:
sức mạnh của sự phó thác.

 

V. Ba dấu chỉ của một con người đầy Thánh Thần

Các bài đọc hôm nay không chỉ kể một câu chuyện,
mà vẽ nên chân dung của một con người trưởng thành trong Thần Khí.
Thứ nhất: người ấy phục vụ mà không tìm vinh quang.
Họ làm việc âm thầm,
như bảy người được chọn để chăm sóc những góa phụ.
Thứ hai: người ấy cầu xin mà không tuyệt vọng.
Họ biết hướng về lòng thương xót,
như tiếng cầu nguyện của Thánh vịnh.
Thứ ba: người ấy bước đi mà không sợ hãi.
Không phải vì biển lặng,
mà vì nhận ra Chúa đang ở đó.
Một con người đầy Thánh Thần
không phải là người không có nước mắt,
mà là người không để nước mắt làm tắt hy vọng.

 

Lời kết – Khi Thiên Chúa bước vào con thuyền

Có những đêm trong đời
con thuyền của con người bị sóng đánh dập dềnh.
Có những giai đoạn
mọi kinh nghiệm đều trở nên vô ích.
Có những khoảnh khắc
linh hồn cảm thấy mình đang trôi giữa một đại dương vô định.
Nhưng Tin Mừng hôm nay thì thầm một sự thật rất sâu:
Thiên Chúa không luôn làm cho biển lặng.
Nhưng Ngài luôn bước trên biển
để đến gần con người.
Và khi Ngài bước vào con thuyền,
biển vẫn còn đó,
sóng vẫn còn đó,
nhưng nỗi sợ không còn là chủ của linh hồn.
Bởi vì nơi nào có sự hiện diện của Thiên Chúa,
ở đó con người có thể đứng vững
ngay giữa bão tố.
“Chính Thầy đây, đừng sợ.”

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN II PHỤC SINH

HÂN HOAN TRONG SỈ NHỤC – NO ĐẦY TRONG THIẾU THỐN

(Cv 5,34-42; Tv 26; Ga 6,1-15)

 

Có những nghịch lý rất sâu trong đời sống tâm linh mà chỉ người đã đi qua bóng tối của Thập Giá mới hiểu được.
Đó là nghịch lý của một niềm vui sinh ra từ đau khổ,
một sự bình an nảy mầm từ thiếu thốn,
một sự tự do được khai sinh ngay trong nơi bị sỉ nhục.
Trong đời sống tự nhiên, con người tìm kiếm danh dự, an toàn và dư dật.
Nhưng trong đời sống thiêng liêng, Thiên Chúa lại dẫn con người đi qua những con đường rất khác:
con đường của sự mất mát, của sự buông bỏ, và của sự tín thác.
Ba bài đọc hôm nay không chỉ là ba câu chuyện tách biệt.
Chúng là ba chặng của một hành trình nội tâm –
hành trình của một con người được biến đổi bởi mầu nhiệm Phục Sinh.

 

I. NIỀM VUI CỦA NGƯỜI BỊ SỈ NHỤC: KHI CĂN TÍNH ĐƯỢC THANH LUYỆN

Sách Công Vụ kể lại một hình ảnh rất lạ:
các Tông Đồ bị đánh đòn, bị làm nhục, bị đe doạ,
nhưng họ lại ra về trong niềm vui.
Không phải là niềm vui của người chiến thắng.
Không phải là niềm vui của người được tán dương.
Đó là niềm vui của người vừa khám phá ra một sự thật rất sâu về chính mình.
Trong tâm lý học chiều sâu,
một trong những nỗi sợ lớn nhất của con người là bị hạ thấp, bị coi thường, bị loại trừ.
Vì danh dự là lớp áo bảo vệ cái tôi.
Khi lớp áo ấy bị xé toạc, con người cảm thấy mình trần trụi và mong manh.
Nhưng khi một người gắn căn tính của mình vào Thiên Chúa,
thì danh dự không còn là nơi trú ẩn cuối cùng.
Nơi trú ẩn ấy trở thành chính Thiên Chúa.
Khi đó, sự sỉ nhục không còn là một vết thương phá huỷ,
mà trở thành một lò luyện thanh lọc.
Người môn đệ bắt đầu hiểu rằng:
không phải mọi đau khổ đều là thất bại,
và không phải mọi vinh quang đều là thành công.
Có những đau khổ làm con người trưởng thành,
và có những vinh quang làm con người rỗng tuếch.
Niềm vui của các Tông Đồ là niềm vui của một cái tôi đã được giải thoát khỏi sự lệ thuộc vào cái nhìn của đám đông.
Đó là niềm vui của một linh hồn biết mình thuộc về ai.

 

II. KHÁT VỌNG ĐƯỢC Ở TRONG NHÀ CHÚA: TÂM LÝ CỦA SỰ THUỘC VỀ

Thánh Vịnh hôm nay cất lên một lời cầu nguyện rất đơn sơ:
“Có một điều tôi xin Chúa, một điều tôi kiếm tìm:
đó là được cư ngụ trong nhà Chúa suốt đời tôi.”
Đằng sau câu cầu nguyện ấy là một khát vọng rất căn bản của con người:
khát vọng được thuộc về.
Con người có thể sở hữu rất nhiều thứ –
tiền bạc, quyền lực, tri thức –
nhưng vẫn cảm thấy lạc lõng trong chính tâm hồn mình.
Đó là vì linh hồn con người không được tạo dựng để sống lang thang.
Nó được tạo dựng để ở trong một mối tương quan.
Trong nhân học hiện sinh,
con người không chỉ là một cá thể sinh học,
mà là một hữu thể của tương quan.
Khi tương quan ấy bị đứt gãy, con người rơi vào trạng thái bất an,
một thứ bất an mà không vật chất nào có thể chữa lành.
“Ở trong Nhà Chúa” không phải là một địa chỉ vật lý.
Đó là một kinh nghiệm nội tâm.
Đó là nơi con người được nhìn nhận,
được yêu thương,
và được chấp nhận ngay cả trong sự yếu đuối của mình.
Khi một người tìm được nơi ấy,
thì thế giới bên ngoài có thể thay đổi,
nhưng trái tim bên trong vẫn đứng vững.

 

III. NĂM CHIẾC BÁNH VÀ HAI CON CÁ: LINH ĐẠO CỦA SỰ NHỎ BÉ

Tin Mừng hôm nay bắt đầu bằng một chi tiết rất khiêm tốn:
một cậu bé với năm chiếc bánh và hai con cá.
Đó là biểu tượng của đời sống con người.
Ai cũng có những giới hạn:
giới hạn về sức lực,
giới hạn về trí tuệ,
giới hạn về thời gian,
giới hạn về lòng kiên nhẫn.
Và nhiều khi, chính cảm giác nhỏ bé ấy làm con người sợ hãi.
Người ta sợ mình không đủ,
sợ mình không làm được,
sợ mình không xứng đáng.
Nhưng trong logic của Thiên Chúa,
sự nhỏ bé không phải là một trở ngại.
Nó là một điểm khởi đầu.
Điều quan trọng không phải là con người có bao nhiêu,
mà là con người có sẵn sàng trao những gì mình có hay không.
Khi cậu bé trao phần ăn của mình cho Đức Giêsu,
cậu không biết điều gì sẽ xảy ra.
Nhưng chính hành vi trao đi ấy đã mở ra phép lạ.
Trong đời sống thiêng liêng,
phép lạ không bắt đầu từ sự dư thừa.
Nó bắt đầu từ lòng tín thác.

 

IV. BÀN TAY MỞ: TỪ TÂM LÝ KHAN HIẾM ĐẾN TÂM LÝ ÂN SỦNG

Có hai cách sống trong đời.
Một là sống với bàn tay khép kín.
Hai là sống với bàn tay mở.
Người sống với bàn tay khép kín luôn lo sợ mất mát.
Người ấy tích trữ, giữ chặt, và phòng thủ.
Nhưng càng giữ chặt, trái tim càng co lại.
Người sống với bàn tay mở thì khác.
Người ấy biết rằng sự sống là một món quà,
và món quà ấy chỉ thực sự sống khi được trao đi.
Phép lạ hoá bánh ra nhiều là một bài học về tâm lý của ân sủng.
Khi con người giữ chặt, sự sống bị tắc nghẽn.
Khi con người trao đi, sự sống bắt đầu lưu thông.
Và khi sự sống lưu thông,
nó trở thành nguồn nuôi dưỡng cho nhiều người.

 

V. TỪ THẬP GIÁ ĐẾN BÀN TIỆC: HÀNH TRÌNH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Nếu nối ba bài đọc lại với nhau,
ta thấy một hành trình rất rõ của đời sống thiêng liêng:
từ sỉ nhục đến thuộc về,
từ thiếu thốn đến no đầy,
từ sợ hãi đến tín thác.
Đó chính là hành trình của Thập Giá.
Thập Giá không phải là dấu chấm hết của cuộc đời.
Nó là cánh cửa dẫn vào một sự sống mới.
Trong ánh sáng của mầu nhiệm Phục Sinh,
những gì tưởng là mất mát
lại trở thành nguồn sinh hoa trái.
Những gì tưởng là thất bại
lại trở thành con đường dẫn đến trưởng thành.
Và những gì tưởng là kết thúc
lại trở thành khởi đầu.

 

VI. LỜI MỜI GỌI KẾT THÚC: NIỀM VUI CỦA NGƯỜI ĐƯỢC NUÔI DƯỠNG BỞI THIÊN CHÚA

Người môn đệ trưởng thành không phải là người không còn đau khổ.
Người ấy là người biết tìm thấy ý nghĩa ngay trong đau khổ.
Không phải là người không còn thiếu thốn.
Người ấy là người biết đặt sự thiếu thốn của mình vào tay Thiên Chúa.
Không phải là người không còn sợ hãi.
Người ấy là người biết bước đi dù vẫn còn run rẩy.
Và khi một con người đạt tới điểm đó,
thì ngay giữa những thử thách của cuộc đời,
trong những ngày bị hiểu lầm,
trong những lúc bị tổn thương,
trong những thời khắc tưởng như kiệt sức,
người ấy vẫn có thể bước đi với một niềm vui rất sâu:
niềm vui của một linh hồn đã được thanh luyện bởi Thập Giá,
được nuôi dưỡng bởi ân sủng,
và được neo chặt trong tình yêu của Thiên Chúa.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM – TUẦN II PHỤC SINH

NHÂN CHỨNG CỦA SỰ THẬT – NHÂN CHỨNG CỦA THÁNH THẦN

(Cv 5,27-33 ; Tv 33 ; Ga 3,31-36)

 

Anh chị em thân mến,
Có những thời khắc trong đời mà con người cảm thấy mình đang đứng trước một phiên tòa vô hình.
Không phải là phiên tòa của luật pháp, mà là phiên tòa của lương tâm.
Không phải là những thẩm phán mặc áo choàng, mà là những tiếng nói sâu thẳm trong lòng:
tiếng nói của sự thật, tiếng nói của nỗi sợ, và tiếng nói của trách nhiệm.
Trong xã hội hôm nay, người ta thường quen sống như những khán giả hơn là những chứng nhân.
Người ta thích quan sát hơn là dấn thân.
Người ta thích bình luận hơn là chịu trách nhiệm.
Người ta thích an toàn hơn là trung thành.
Nhưng Lời Chúa hôm nay lại đặt mỗi người trước một câu hỏi rất căn bản về căn tính đời sống đức tin:
Không phải ta biết bao nhiêu về Thiên Chúa,
mà là ta dám sống bao nhiêu cho Thiên Chúa.

1. NHÂN CHỨNG – KHI SỰ THẬT TRỞ THÀNH MỘT SỨC MẠNH TRONG LƯƠNG TÂM

Trong sách Công vụ Tông đồ, các Tông đồ bị điệu ra trước Thượng Hội Đồng.
Đó là một bối cảnh căng thẳng về mặt tâm lý và thiêng liêng.
Một bên là quyền lực của con người.
Một bên là sự thật của Thiên Chúa.
Và trong bầu khí ấy, một lời tuyên xưng vang lên rất mạnh mẽ:
“Chúng tôi là nhân chứng các lời đó cùng với Thánh Thần.”
Đây không phải là một câu nói của sự liều lĩnh.
Đây là tiếng nói của một lương tâm đã trưởng thành.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta nói rằng:
một con người trưởng thành là người không còn chạy trốn sự thật về chính mình.
Họ dám nhìn vào bóng tối của mình,
và dám bước đi trong ánh sáng.
Trong thần học thiêng liêng, điều này còn sâu hơn:
nhân chứng là người để cho sự thật biến thành đời sống.
Vì thế, làm chứng luôn đi kèm với một giá phải trả.
Giá của bị hiểu lầm
Giá của bị chống đối
Giá của bị cô đơn
Nhưng chính trong những vết thương ấy,
Thánh Thần bắt đầu hoạt động.
Không phải trong sự thoải mái,
mà trong sự trung thành.
Không phải trong sự an toàn,
mà trong sự thật.

 

2. TIẾNG KÊU CỦA NGƯỜI ĐAU KHỔ – LỜI CẦU NGUYỆN SÂU NHẤT CỦA LINH HỒN

Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất đơn sơ nhưng rất sâu:
“Kìa người đau khổ cầu cứu và Chúa đã nghe.”
Trong đời sống tâm lý, tiếng kêu là ngôn ngữ nguyên thủy nhất của con người.
Một đứa trẻ khi vừa chào đời không biết nói,
nhưng nó biết khóc.
Và chính tiếng khóc ấy là dấu hiệu của sự sống.
Nhưng khi trưởng thành, con người lại học cách che giấu tiếng kêu của mình.
Người ta học cách mỉm cười khi đang đau.
Người ta học cách im lặng khi đang sợ.
Người ta học cách tỏ ra mạnh mẽ khi đang tan vỡ.
Đó là một bi kịch tâm linh của con người hôm nay:
mất khả năng kêu lên với Thiên Chúa.
Nhiều người cầu nguyện bằng môi miệng,
nhưng trái tim lại im lặng.
Trong thần học thiêng liêng,
tiếng kêu của người đau khổ chính là một hình thức của đức tin.
Vì khi con người kêu lên,
họ thừa nhận rằng mình cần được cứu.
Và chính trong giây phút ấy,
ân sủng bắt đầu chảy vào.

 

3. QUYỀN LỰC CỦA THIÊN CHÚA – KHI TÌNH YÊU TRỞ THÀNH SỨC MẠNH

Tin Mừng hôm nay nói một điều rất nghịch lý:
“Đức Chúa Cha thương mến Con Ngài, nên ban toàn quyền trong tay Con Ngài.”
Trong thế giới loài người, quyền lực thường được trao cho người mạnh nhất.
Nhưng trong thế giới của Thiên Chúa, quyền lực được trao cho người yêu nhiều nhất.
Đây là một cuộc đảo ngược rất lớn về mặt nhân học và thần học.
Con người thường tìm quyền lực để kiểm soát.
Thiên Chúa trao quyền lực để cứu độ.
Con người dùng quyền lực để thống trị.
Thiên Chúa dùng quyền lực để phục vụ.
Con người dùng quyền lực để giữ lấy.
Thiên Chúa dùng quyền lực để trao ban.
Đức Giêsu nhận quyền lực từ Chúa Cha
không phải để làm cho con người sợ,
mà để làm cho con người được sống.
Vì thế, quyền lực của Thiên Chúa không phải là bạo lực,
mà là tình yêu.
Không phải là áp đặt,
mà là hiến mình.

 

4. THÁNH THẦN – NGƯỜI ĐỒNG HÀNH ÂM THẦM TRONG LỊCH SỬ CỦA MỖI LINH HỒN

Một chi tiết rất quan trọng trong bài đọc Công vụ là câu:
“Chúng tôi là nhân chứng… cùng với Thánh Thần.”
Điều này cho thấy một chân lý rất sâu trong đời sống thiêng liêng:
Không ai làm chứng một mình.
Trong đời sống nội tâm, mỗi người đều có một tiếng nói rất âm thầm.
Một tiếng nói nhắc nhở khi ta muốn thỏa hiệp.
Một tiếng nói thúc đẩy khi ta muốn bỏ cuộc.
Một tiếng nói an ủi khi ta cảm thấy cô đơn.
Trong thần học, tiếng nói ấy có một tên gọi:
Thánh Thần.
Ngài không phải là một sức mạnh ồn ào.
Ngài là một sự hiện diện dịu dàng.
Không phải là một cơn bão,
mà là một làn gió.
Không phải là một tiếng sấm,
mà là một tiếng thì thầm.
Và chính vì thế,
Ngài dễ bị bỏ qua.

 

5. BI KỊCH LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI: BIẾT SỰ THẬT NHƯNG KHÔNG DÁM SỐNG THEO SỰ THẬT

Kết thúc của bài đọc Công vụ nói rằng:
“Họ nổi giận và muốn giết các ông.”
Đó là phản ứng rất quen thuộc của con người khi đối diện với sự thật.
Người ta không ghét sự thật vì nó sai.
Người ta ghét sự thật vì nó làm mình khó chịu.
Trong tâm lý học, đó là một cơ chế phòng vệ.
Con người tấn công điều làm mình bất an.
Trong đời sống thiêng liêng, đây là một cám dỗ rất sâu:
loại bỏ người nói sự thật để khỏi phải thay đổi.
Nhưng lịch sử cứu độ cho thấy một điều rất nghịch lý:
Những người bị từ chối lại trở thành những người mang lại sự sống.
Các ngôn sứ bị bách hại.
Đức Giêsu bị đóng đinh.
Các Tông đồ bị bắt bớ.
Nhưng chính họ lại trở thành những cột trụ của niềm hy vọng.

 

KẾT LUẬN: ƠN GỌI LÀM CHỨNG TRONG ĐỜI SỐNG HÔM NAY

Anh chị em thân mến,
Đức tin không chỉ là một điều để tin,
mà là một điều để sống.
Không chỉ là một chân lý để hiểu,
mà là một sự thật để làm chứng.
Một người có thể biết rất nhiều về Thiên Chúa,
nhưng vẫn không phải là một nhân chứng.
Một người khác có thể nói rất ít về Thiên Chúa,
nhưng đời sống của họ lại trở thành một Tin Mừng sống động.
Vì thế, câu hỏi của Lời Chúa hôm nay không phải là:
Ta tin điều gì?
mà là:
Ta dám sống điều gì?
Và khi một con người dám sống cho sự thật,
dù yếu đuối, dù sợ hãi, dù cô đơn,
thì chính lúc ấy,
Thánh Thần đang làm chứng trong họ.

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ TƯ – TUẦN II PHỤC SINH

Cv 5,17-26 ; Tv 33 ; Ga 3,16-21

KHI ÁNH SÁNG ĐƯỢC SINH RA TRONG TÂM HỒN,

KHÔNG CÓ NGỤC TÙ NÀO GIỮ NỔI CON NGƯỜI.

 

I. NHỮNG NHÀ TÙ KHÔNG CÓ SONG SẮT

Thưa cộng đoàn,
có những nhà tù không nằm ở ngoài đời,
nhưng nằm ở trong lòng.
Có những con người bước đi tự do trên đường phố,
nhưng bên trong lại bị giam cầm bởi nỗi sợ,
bởi mặc cảm,
bởi những ký ức đau buồn chưa được chữa lành,
bởi những thói quen sống nửa vời,
bởi những lời nói của người khác đã in sâu như một bản án.

Nhà tù nguy hiểm nhất
không phải là nhà tù của xã hội,
mà là nhà tù của tâm hồn.

Trong sách Công vụ Tông đồ, các Tông đồ bị tống ngục.
Người ta tưởng rằng họ đã bị khống chế,
đã bị bịt miệng,
đã bị làm cho im lặng.
Nhưng điều nghịch lý của Tin Mừng là:
người bị giam không phải là người mất tự do,
mà người sợ sự thật mới là người bị giam.

Những người lãnh đạo tôn giáo dựng lên nhà tù
để bảo vệ trật tự,
nhưng sâu xa hơn,
họ dựng lên nhà tù
để bảo vệ nỗi bất an của chính mình.
Trong chiều sâu của tâm lý con người,
người ta thường kiểm soát người khác
khi họ không kiểm soát được nỗi sợ của chính mình.

Và vì thế,
lịch sử nhân loại đầy những nhà tù:
nhà tù của quyền lực,
nhà tù của định kiến,
nhà tù của sự sợ hãi,
nhà tù của dư luận,
nhà tù của chính lương tâm chưa được soi sáng.

 

II. THIÊN CHÚA KHÔNG PHÁ NGỤC – NGÀI MỞ CỬA

Điều kỳ diệu trong trình thuật hôm nay
không phải là bức tường bị sập,
mà là cánh cửa được mở.
Thiên Chúa không hành động như một bạo chúa.
Ngài không phá tung đời sống con người.
Ngài không cưỡng ép.
Ngài chỉ mở.
Và sau khi mở,
Ngài nói một câu rất đơn sơ:
“Hãy đi, đứng trong đền thờ mà nói cho dân những lời ban sự sống.”
Đó là lời mời gọi bước ra khỏi bóng tối.

Trong thần học nhân vị,
tự do không phải là được giải thoát khỏi mọi ràng buộc,
mà là có khả năng đáp lại lời mời của Thiên Chúa.
Có những người được mở cửa
nhưng vẫn ở lại trong phòng.
Có những người được tha thứ
nhưng vẫn tự kết án mình.
Có những người được yêu
nhưng vẫn không dám tin rằng mình đáng được yêu.
Bởi vì tự do không chỉ là một món quà,
mà là một hành vi.
Tự do là bước ra.

 

III. TIẾNG KÊU CỦA NGƯỜI ĐAU KHỔ – KHỞI ĐẦU CỦA ƠN CỨU ĐỘ

Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất giản dị:
“Kìa người đau khổ cầu cứu và Chúa đã nghe.”
Đây không phải là một câu thơ,
mà là một định luật tâm linh.
Con người thường bắt đầu gặp Thiên Chúa
không phải khi họ mạnh mẽ,
mà khi họ chạm đến giới hạn của mình.
Trong phân tâm học,
điểm khởi đầu của chữa lành
không phải là giải pháp,
mà là sự thừa nhận vết thương.
Một đứa trẻ khóc
không phải vì yếu đuối,
mà vì nó còn sống.
Một con người biết kêu cầu
không phải vì họ thất bại,
mà vì họ đã bắt đầu hy vọng.
Thiên Chúa không nghe những lời cầu nguyện hoàn hảo,
Ngài nghe những lời cầu nguyện chân thật.
Không phải lời nói dài
mà là trái tim thật.
Không phải ngôn ngữ đẹp
mà là nỗi đau thật.
Và chính trong khoảnh khắc con người nói thật về nỗi đau của mình,
ánh sáng bắt đầu đi vào.

 

IV. ÁNH SÁNG – CUỘC KHỦNG HOẢNG LỚN NHẤT CỦA CON NGƯỜI

Tin Mừng Gioan hôm nay đưa chúng ta vào trung tâm của mầu nhiệm cứu độ:
“Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một.”
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là tội lỗi,
mà là phản ứng của con người trước tình yêu.
Tin Mừng nói:
“Ánh sáng đã đến thế gian,
nhưng người ta yêu bóng tối hơn ánh sáng.”
Đây là bi kịch của lịch sử nhân loại.
Không phải vì ánh sáng yếu,
mà vì bóng tối quen thuộc.
Trong tâm lý con người,
bóng tối thường an toàn hơn ánh sáng.
Bóng tối cho phép con người tiếp tục sống như cũ.
Ánh sáng buộc con người thay đổi.
Ánh sáng buộc con người nhìn vào chính mình.
Ánh sáng buộc con người chịu trách nhiệm về đời mình.
Ánh sáng buộc con người lớn lên.
Vì thế,
nhiều người không từ chối Thiên Chúa,
họ chỉ trì hoãn Ngài.
Họ nói:
“Khi nào rảnh.”
“Khi nào ổn định.”
“Khi nào đỡ bận.”
“Khi nào hết khủng hoảng.”
Nhưng ánh sáng không đến để chờ điều kiện.
Ánh sáng đến để biến đổi điều kiện.

 

V. NGƯỜI TỰ DO – NGƯỜI DÁM SỐNG TRONG ÁNH SÁNG

Sau khi được giải thoát,
các Tông đồ không chạy trốn.
Họ quay lại Đền Thờ.
Họ quay lại nơi nguy hiểm nhất.
Đó không phải là sự liều lĩnh,
mà là dấu hiệu của tự do.
Người tự do
không phải là người không gặp nguy hiểm,
mà là người không còn bị điều khiển bởi nỗi sợ.
Trong nhân học hiện sinh Kitô giáo,
sự trưởng thành của con người
không được đo bằng thành công,
mà bằng lòng trung thành với sự thật.
Một con người trưởng thành
là người có thể mất nhiều thứ
nhưng không đánh mất lương tâm.
Một con người trưởng thành
là người có thể bị hiểu lầm
nhưng không đánh mất tình yêu.
Một con người trưởng thành
là người có thể bị chống đối
nhưng không đánh mất ánh sáng.

 

VI. PHỤC SINH – SỰ GIẢI PHÓNG TỪ BÊN TRONG

Mầu nhiệm Phục Sinh không chỉ là việc Đức Kitô bước ra khỏi mồ đá,
mà là việc con người bước ra khỏi chính mình.
Ra khỏi nỗi sợ.
Ra khỏi mặc cảm.
Ra khỏi thói quen sống trong bóng tối.
Phục Sinh là một cuộc tái sinh nội tâm.
Một sự chuyển động từ co rút sang mở ra.
Từ phòng thủ sang tín thác.
Từ khép kín sang hiệp thông.
Từ bóng tối sang ánh sáng.
Và khi ánh sáng được sinh ra trong tâm hồn,
không có nhà tù nào giữ nổi con người nữa.
Không phải vì cửa đã mở,
mà vì trái tim đã mở.
Không phải vì hoàn cảnh thay đổi,
mà vì con người đã thay đổi.
Không phải vì bóng tối biến mất,
mà vì ánh sáng đã mạnh hơn.

 

LỜI MỜI GỌI KẾT

Hôm nay,
câu hỏi của Tin Mừng không phải là:
“Có nhà tù nào đang giam giữ?”
Nhưng là:
“Có cánh cửa nào trong lòng đang đóng?”
Và câu hỏi sâu hơn nữa là:
“Có dám bước ra ánh sáng không?”
Bởi vì khi ánh sáng được sinh ra trong tâm hồn,
không có ngục tù nào giữ nổi con người.

+++++++

Bài giảng Thứ Ba – Tuần II Phục Sinh

“MỘT LÒNG MỘT Ý – MỘT TRÁI TIM HƯỚNG TRỜI”

Cv 4, 32-37 • Tv 92 • Ga 3, 7-15

 

DẪN NHẬP
Khi con người sống gần nhau, nhưng lòng lại xa nhau

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống con người:
người ta có thể ở chung một mái nhà,
cùng làm việc trong một cộng đoàn,
cùng đọc một lời kinh,
cùng tham dự một Thánh lễ,
nhưng vẫn không thật sự sống chung một linh hồn.
Có những cộng đoàn đông đảo,
nhưng lòng người lại phân tán.
Có những tập thể mạnh mẽ về cơ cấu,
nhưng yếu đuối về hiệp thông.
Và có những tâm hồn tưởng như đạo đức,
nhưng bên trong lại đầy sợ hãi,
lo lắng,
và cô đơn.
Chính trong bối cảnh đó,
Lời Chúa hôm nay mở ra một viễn tượng rất đẹp:
“Các tín hữu đông đảo mà chỉ có một lòng một ý.”
(Cv 4,32)
Đó không chỉ là một câu mô tả,
mà là một lời mời gọi.
Không phải mời gọi chúng ta sống giống nhau,
nhưng mời gọi chúng ta sống cùng một trái tim.

 

I. “HỌ MỘT LÒNG MỘT Ý”
Hiệp nhất là hoa trái của một tâm hồn được chữa lành

Hiệp nhất không phải là đồng nhất.
Hiệp nhất không phải là mọi người suy nghĩ giống nhau,
nói giống nhau,
hay hành động giống nhau.
Hiệp nhất là khi nhiều con người khác biệt
vẫn có thể ở lại với nhau
trong tình yêu.
Trong tâm lý học chiều sâu,
con người thường mang trong mình
một nội tâm bị phân mảnh.
Một phần muốn yêu,
một phần lại sợ bị tổn thương.
Một phần muốn cho đi,
một phần lại sợ mất.
Một phần muốn tin tưởng,
một phần lại nghi ngờ.
Chính vì thế,
sự hiệp nhất là một phép lạ.
Không phải phép lạ của tổ chức,
mà là phép lạ của Thần Khí.
Một cộng đoàn chỉ có thể “một lòng một ý”
khi mỗi người trong cộng đoàn
đã được chữa lành khỏi nỗi sợ sâu thẳm nhất:
nỗi sợ bị bỏ rơi.
Người ta chỉ dám yêu
khi không còn sợ bị từ chối.
Người ta chỉ dám chia sẻ
khi không còn sợ bị mất.
Vì thế,
hiệp nhất không phải là một chiến lược mục vụ,
mà là một hành trình chữa lành nội tâm.

 

II. “KHÔNG AI COI CỦA CẢI MÌNH LÀ CỦA RIÊNG”
Tự do nội tâm bắt đầu khi con người thôi sợ thiếu

Sách Công vụ kể rằng:
“Không ai coi bất cứ cái gì mình có là của riêng,
nhưng đối với họ, mọi sự đều là của chung.”
(Cv 4,32)
Nhiều người nghĩ rằng đây là một lý tưởng kinh tế.
Nhưng thật ra,
đây là một mặc khải về tâm lý con người.
Con người bám víu vào của cải
không phải vì họ tham,
mà vì họ sợ.
Sợ thiếu.
Sợ bất an.
Sợ tương lai.
Trong chiều sâu của tâm hồn,
của cải thường trở thành
một bức tường bảo vệ
chống lại nỗi bất ổn.
Nhưng khi con người khám phá ra rằng:
“Chúa làm vua, Ngài đã mặc thiên oai.”
(Tv 92)
thì một sự thay đổi bắt đầu.
Khi Thiên Chúa làm Vua,
con người không cần làm vua đời mình nữa.
Khi Thiên Chúa làm chủ,
con người không cần kiểm soát mọi thứ.
Và khi Thiên Chúa là nguồn sống,
con người không còn phải sống trong lo âu.
Tự do nội tâm bắt đầu
khi con người thôi cố gắng
bảo vệ mình khỏi cuộc đời.

 

III. “KHÔNG AI LÊN TRỜI ĐƯỢC…”
Khát vọng siêu việt và nỗi bất lực của con người

Tin Mừng hôm nay nói một câu
rất sâu về thân phận con người:
“Không ai đã lên trời,
ngoại trừ Con Người,
Đấng từ trời xuống.”
(Ga 3,13)
Đây là một chân lý nhân học rất lớn.
Con người luôn mang trong mình
một khát vọng vô hạn.
Khát vọng hạnh phúc.
Khát vọng sự thật.
Khát vọng tình yêu không chết.
Nhưng đồng thời,
con người cũng luôn cảm thấy
một sự bất lực.
Muốn sống tốt,
nhưng lại vấp ngã.
Muốn yêu thương,
nhưng lại ích kỷ.
Muốn sống thánh thiện,
nhưng lại yếu đuối.
Đó là bi kịch của con người:
khát vọng thì cao,
nhưng sức lực thì yếu.
Vì thế,
Tin Mừng không phải là câu chuyện
con người leo lên trời,
mà là câu chuyện
Thiên Chúa bước xuống đất.
Không phải con người tự cứu mình,
mà là Thiên Chúa đến để cứu.

 

IV. “NHƯ MÔSÊ ĐÃ GIƯƠNG CAO CON RẮN…”
Chữa lành bắt đầu khi con người dám nhìn vào vết thương

Chúa Giêsu nhắc lại một hình ảnh rất lạ:
“Như Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc,
Con Người cũng sẽ phải được giương cao.”
(Ga 3,14)
Trong đời sống tâm linh,
vết thương không được chữa lành
bằng cách trốn tránh,
mà bằng cách đối diện.
Nỗi đau không biến mất
khi bị che giấu,
mà khi được nhìn nhận.
Trong phân tâm học,
một ký ức bị chôn vùi
sẽ tiếp tục gây đau đớn
từ trong bóng tối.
Nhưng khi được đưa ra ánh sáng,
nó bắt đầu được chữa lành.
Dân Israel được cứu
không phải vì họ chạy trốn con rắn,
mà vì họ nhìn vào con rắn
được treo lên.
Thập giá chính là nơi
con người nhìn thẳng vào sự thật đau đớn nhất của mình:
tội lỗi
yếu đuối
giới hạn
Và chính ở đó,
ơn cứu độ bắt đầu.
Điều làm tổn thương con người
có thể trở thành điều cứu con người
khi được đặt vào tay Thiên Chúa.
Nỗi đau
khi được dâng lên,
trở thành lời cầu nguyện.
Vết thương
khi được chiếu sáng,
trở thành nguồn chữa lành.
Thập giá
khi được yêu,
trở thành cửa trời.

 

V. LỜI MỜI GỌI CHO HÔM NAY
Từ phân mảnh đến hiệp nhất – từ sợ hãi đến tín thác

Ba bài đọc hôm nay không chỉ kể chuyện quá khứ.
Chúng đang nói về đời sống hiện tại.
Một cộng đoàn tan vỡ
không phải vì thiếu tài năng,
mà vì thiếu hiệp thông.
Một gia đình mệt mỏi
không phải vì thiếu tiền,
mà vì thiếu lòng tin.
Một tâm hồn kiệt quệ
không phải vì làm việc nhiều,
mà vì sống trong sợ hãi.
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người
bước vào một hành trình rất cụ thể:
Hiệp nhất nội tâm
— để không còn bị chia rẽ bởi nỗi sợ.
Buông bỏ kiểm soát
— để không còn bị giam giữ bởi lo âu.
Ngước nhìn lên Thập giá
— để không còn tuyệt vọng trước yếu đuối.

 

KẾT
Một cộng đoàn hiệp nhất bắt đầu từ một trái tim được nâng lên

Anh chị em thân mến,
Một cộng đoàn sẽ trở thành “một lòng một ý”
không phải khi mọi người hoàn hảo,
mà khi mọi người cùng hướng về một nguồn sống.
Một con người sẽ được biến đổi
không phải khi trở nên mạnh mẽ hơn,
mà khi dám mở lòng cho ân sủng.
Và một thế giới sẽ được chữa lành
không phải bằng quyền lực,
mà bằng tình yêu.
Ước gì hôm nay,
mỗi tâm hồn biết ngước nhìn lên Đấng đã từ trời xuống,
để nhận ra rằng:
Đường lên trời
không bắt đầu bằng sức mạnh của con người,
mà bằng tình yêu của Thiên Chúa
đã bước xuống để nâng con người lên.

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ HAI – TUẦN II PHỤC SINH

(Cv 4,23-31; Tv 2; Ga 3,1-8)

“TÁI SINH TỪ BÊN TRONG:
KHI LỜI CẦU NGUYỆN LÀM RUNG CHUYỂN NỀN MÓNG CỦA TÂM HỒN”

 

DẪN NHẬP
Có những lần rung chuyển không xảy ra ngoài đất, mà xảy ra trong lòng người

Anh chị em thân mến,
Sách Công vụ hôm nay kể lại một chi tiết rất mạnh:
“Khi họ cầu nguyện xong, nơi họ đang họp liền rung chuyển; ai nấy được đầy Thánh Thần và mạnh dạn rao giảng lời Thiên Chúa” (Cv 4,31).
Chúng ta thường nghĩ rằng rung chuyển là dấu hiệu của bất ổn, của nguy hiểm, của sụp đổ.
Nhưng trong đời sống tâm linh, có những rung chuyển không phá hủy, mà tái sinh.
Có những cơn động đất làm sập nhà cửa.
Nhưng cũng có những cơn động đất làm sập những bức tường bên trong con người:
bức tường của sợ hãi
bức tường của mặc cảm
bức tường của thói quen tội lỗi
bức tường của một đức tin đã nguội lạnh
Và khi những bức tường đó sụp xuống,
Thánh Thần bắt đầu xây dựng một con người mới.
Đó chính là điều Đức Giêsu muốn nói với Nicôđêmô:
“Nếu không tái sinh bởi trời, thì chẳng ai được thấy Nước Thiên Chúa” (Ga 3,3).

 

I. NICÔĐÊMÔ – HÌNH ẢNH CỦA CON NGƯỜI HIỆN SINH
Người đạo đức, nhưng vẫn bất an

Nicôđêmô là một người đạo đức.
Ông là một người có kiến thức.
Ông là một người có vị thế xã hội.
Nhưng ông vẫn đến gặp Đức Giêsu vào ban đêm.
Ban đêm ở đây không chỉ là một thời điểm trong ngày.
Ban đêm là một trạng thái của linh hồn.
Đó là trạng thái của một con người:
biết nhiều, nhưng chưa bình an
sống đúng, nhưng chưa hạnh phúc
giữ luật, nhưng chưa gặp Thiên Chúa
Trong chiều sâu của tâm lý hiện sinh,
nỗi bất an lớn nhất của con người không phải là thiếu thốn vật chất,
nhưng là thiếu ý nghĩa.
Nhiều người ngày nay sống rất bận rộn,
nhưng sâu bên trong vẫn cảm thấy trống rỗng.
Họ có thể có:
nghề nghiệp ổn định
gia đình đầy đủ
địa vị xã hội
Nhưng họ vẫn cảm thấy như đang sống trong đêm tối.
Nicôđêmô chính là hình ảnh của con người hiện đại:
thành công bên ngoài, nhưng khát khao bên trong.

 

II. TÁI SINH – CUỘC KHỦNG HOẢNG CẦN THIẾT CỦA TÂM HỒN
Không có tái sinh nếu không có rung chuyển

Anh chị em thân mến,
Trong đời sống tâm linh,
không ai được tái sinh mà không trải qua một cuộc khủng hoảng.
Một đứa trẻ phải đi qua cơn đau của người mẹ để được sinh ra.
Một hạt giống phải vỡ ra để trở thành cây.
Một con người phải sụp đổ một phần để trở thành chính mình.
Trong phân tâm học, người ta gọi đó là:
“khủng hoảng bản ngã” –
khi những định nghĩa cũ về chính mình không còn đủ để sống nữa.
Có những lúc trong đời, Thiên Chúa cho phép ta rung chuyển:
một thất bại
một bệnh tật
một mất mát
một sự phản bội
Không phải để phá hủy ta,
nhưng để sinh ra ta lần thứ hai.
Vì thế, tái sinh không phải là một phép lạ dễ chịu.
Tái sinh là một cuộc sinh nở đau đớn.
Nhưng chính trong cơn đau đó,
một con người mới được hình thành.

 

III. CẦU NGUYỆN – NƠI THÁNH THẦN BẮT ĐẦU HÀNH ĐỘNG
Không phải là nói với Chúa, mà là để Chúa chạm vào ta

Cộng đoàn tiên khởi không cầu nguyện để xin an toàn.
Họ cầu nguyện để xin can đảm.
Họ không cầu nguyện để tránh đau khổ.
Họ cầu nguyện để trung thành trong đau khổ.
Và khi họ cầu nguyện,
nơi họ đang họp liền rung chuyển.
Điều đó có nghĩa là:
Cầu nguyện thật luôn làm rung chuyển một điều gì đó trong ta.
Nó làm rung chuyển cái tôi kiêu ngạo
Nó làm rung chuyển những nỗi sợ giấu kín
Nó làm rung chuyển những vết thương chưa được chữa lành
Trong đời sống mục vụ, đặc biệt đối với linh mục và tu sĩ – những người mà cha đang đồng hành và giảng dạy –
nguy hiểm lớn nhất không phải là thiếu hoạt động,
nhưng là cầu nguyện mà không rung động.
Một đời sống thiêng liêng không rung động
sẽ trở thành một đời sống tôn giáo máy móc.
Một lời cầu nguyện không rung chuyển
sẽ trở thành một thói quen.
Và một thói quen thiêng liêng không có Thánh Thần
sẽ dần dần trở thành một hình thức trống rỗng.

 

IV. THÁNH THẦN – HƠI THỞ CỦA SỰ TÁI SINH
Không nhìn thấy, nhưng làm cho mọi thứ sống

Đức Giêsu nói:
“Gió muốn thổi đâu thì thổi; ông nghe tiếng gió, nhưng không biết gió từ đâu đến và đi đâu” (Ga 3,8).
Trong tiếng Hy Lạp, từ “pneuma” có nghĩa là:
gió
hơi thở
Thánh Thần
Điều đó có nghĩa là:
Thánh Thần không phải là một ý tưởng,
nhưng là một hơi thở.
Không ai nhìn thấy hơi thở,
nhưng ai cũng sống nhờ hơi thở.
Trong thần học thiêng liêng,
Thánh Thần chính là:
sự sống nội tại của linh hồn.
Khi Thánh Thần hiện diện:
ta cầu nguyện mà không mệt mỏi
ta yêu thương mà không toan tính
ta hy vọng mà không tuyệt vọng
Không phải vì ta mạnh,
nhưng vì có một sức sống khác đang hoạt động trong ta.

 

V. NIỀM TIN – CAN ĐẢM ĐỂ ĐƯỢC SINH LẠI
Tin là chấp nhận không kiểm soát

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Phúc thay tất cả những ai tin tưởng nơi Chúa” (Tv 2,12).
Trong tâm lý học hiện sinh,
niềm tin là hành vi dám bước vào điều mình không kiểm soát.
Một người tin vào Thiên Chúa
không phải là người hiểu hết mọi sự.
Một người tin vào Thiên Chúa
là người dám sống khi chưa hiểu hết.
Niềm tin không phải là sự chắc chắn tuyệt đối.
Niềm tin là sự phó thác tuyệt đối.
Đó là lý do tại sao:
một người nghèo vẫn có thể bình an
một người bệnh vẫn có thể hy vọng
một người thất bại vẫn có thể đứng dậy
Không phải vì họ mạnh,
nhưng vì họ tin rằng:
Thiên Chúa vẫn đang hành động trong đời họ.

 

VI. SỨ MẠNG CỦA NGƯỜI ĐÃ ĐƯỢC TÁI SINH
Không thể im lặng khi Thánh Thần đang sống trong ta

Khi cộng đoàn được đầy Thánh Thần,
họ không trở nên an toàn hơn.
Họ trở nên can đảm hơn.
Họ không rút lui khỏi thế giới.
Họ bước ra để loan báo Tin Mừng.
Đó là dấu hiệu của một người đã được tái sinh:
Không phải là người nói nhiều về Thiên Chúa,
nhưng là người sống cách làm cho Thiên Chúa trở nên hữu hình.
Trong đời sống mục vụ hôm nay,
thế giới không thiếu người nói về tôn giáo.
Nhưng thế giới đang thiếu:
những người sống niềm tin cách chân thật
những người yêu thương cách vô điều kiện
những người hy vọng giữa tuyệt vọng
Đó là sứ mạng của người đã được tái sinh.

 

KẾT LUẬN
Tái sinh không phải là bắt đầu lại cuộc đời,
mà là để Thiên Chúa bắt đầu lại trong ta

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời,
ta cảm thấy như mọi thứ đã kết thúc:
một ước mơ tan vỡ
một sứ vụ gặp bế tắc
một đời sống thiêng liêng trở nên khô khan
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với ta một điều rất đơn giản:
Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi khi bắt đầu lại.
Không phải từ bên ngoài.
Nhưng từ bên trong.
Không phải bằng một phép lạ lớn.
Nhưng bằng một hơi thở rất nhẹ.
Một hơi thở mà ta không nhìn thấy,
nhưng ta cảm nhận.
Một hơi thở mà ta không kiểm soát,
nhưng ta sống nhờ.
Đó là Thánh Thần.
Và khi Thánh Thần thổi vào trong ta,
cuộc đời không còn chỉ là một chuỗi ngày trôi qua.
Nó trở thành
một cuộc tái sinh liên lỉ.

 

+++++++

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT II PHỤC SINH – NĂM A

(Chúa nhật Lòng Thương Xót Chúa)

Cv 2, 42-47 – Tv 117 – 1 Pr 1, 3-9 – Ga 20, 19-31

“TÁM NGÀY SAU…” – TỪ CÁNH CỬA KHÓA KÍN ĐẾN TRÁI TIM ĐƯỢC MỞ RA

 

Anh chị em thân mến,
Có những cánh cửa được khóa bằng chìa.
Nhưng cũng có những cánh cửa được khóa bằng nỗi sợ.
Có những bức tường được xây bằng gạch.
Nhưng cũng có những bức tường được xây bằng ký ức đau thương.
Và có những con người vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cầu nguyện,
nhưng trong sâu thẳm, trái tim họ đã khép lại.
Tin Mừng hôm nay bắt đầu bằng một hình ảnh rất đơn sơ,
nhưng lại rất thật với kinh nghiệm của con người:
“Các cửa đều đóng kín, vì sợ.”
(Ga 20,19)
Đó không chỉ là câu chuyện của các môn đệ năm xưa.
Đó là câu chuyện của rất nhiều người hôm nay.
Có khi là câu chuyện của chính chúng ta.

 

I. CÁNH CỬA KHÓA KÍN – NỖI SỢ CỦA CON NGƯỜI HIỆN ĐẠI

Các môn đệ không đóng cửa vì họ xấu.
Họ đóng cửa vì họ sợ.
Họ sợ bị bắt.
Họ sợ bị kết án.
Họ sợ bị đóng đinh như Thầy của mình.
Nhưng sâu hơn nữa, họ sợ một điều khác:
Họ sợ phải hy vọng thêm một lần nữa.
Vì hy vọng là một hành động rất nguy hiểm.
Hy vọng có nghĩa là dám mở lòng.
Và mở lòng có nghĩa là có thể bị tổn thương thêm một lần nữa.
Đó là lý do tại sao nhiều người hôm nay sống trong một trạng thái rất đặc biệt:
Họ vẫn tin Chúa, nhưng không còn nhiệt thành
Họ vẫn phục vụ, nhưng không còn niềm vui
Họ vẫn cầu nguyện, nhưng không còn lửa
Không phải vì họ mất đức tin.
Nhưng vì họ đã bị tổn thương.
Một linh mục bị hiểu lầm trong sứ vụ.
Một tu sĩ bị tổn thương trong cộng đoàn.
Một người cha bị thất vọng trong gia đình.
Một người trẻ bị vỡ mộng trong cuộc đời.
Những con người ấy không bỏ Chúa.
Nhưng họ đóng cửa lòng mình.

 

II. CHÚA GIÊSU BƯỚC VÀO – KHI CỬA CÒN ĐÓNG

Điều kỳ diệu trong Tin Mừng hôm nay là:
Chúa Giêsu không chờ các môn đệ mở cửa.
Người bước vào khi cửa còn đóng.
Đó là một mặc khải rất sâu về Thiên Chúa.
Thiên Chúa không đợi chúng ta mạnh mẽ rồi mới đến.
Người đến khi chúng ta yếu.
Thiên Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo rồi mới bước vào.
Người bước vào khi chúng ta đang sợ hãi.
Thiên Chúa không đợi chúng ta tin rồi mới hiện diện.
Người hiện diện để giúp chúng ta tin.
Và lời đầu tiên Người nói là:
“Bình an cho anh em.”
Không phải là một lời trách móc.
Không phải là một lời kết án.
Không phải là một lời nhắc lại lỗi lầm.
Nhưng là một lời chữa lành.
Trong chiều kích tâm lý thiêng liêng, đó là một nguyên tắc rất sâu:
Con người không được chữa lành bằng sự phán xét,
nhưng bằng sự hiện diện đầy lòng thương xót.

 

III. TÔMA – KHUÔN MẶT CỦA CON NGƯỜI THỜI ĐẠI

Anh chị em thân mến,
Chúng ta thường gọi Tôma là “người đa nghi”.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, Tôma không phải là người vô tín.
Tôma là người bị tổn thương.
Ông đã yêu Thầy.
Ông đã đặt tất cả hy vọng vào Thầy.
Và rồi ông đã thấy Thầy bị đóng đinh.
Một trái tim yêu sâu thì cũng đau sâu.
Vì thế, khi các môn đệ khác nói:
“Chúng tôi đã thấy Chúa”,
Tôma không thể tin ngay.
Ông nói:
“Nếu tôi không thấy… nếu tôi không chạm… tôi sẽ không tin.”
Đó không phải là sự kiêu ngạo.
Đó là tiếng kêu của một con người đang cố bảo vệ trái tim mình.
Trong nghĩa đó, Tôma là hình ảnh của con người hôm nay:
Người trí thức đòi bằng chứng
Người mục tử đòi kinh nghiệm
Người tín hữu đòi sự xác tín nội tâm
Không phải vì họ chống lại đức tin.
Nhưng vì họ sợ một niềm tin hời hợt.

 

IV. NHỮNG VẾT THƯƠNG – NGÔN NGỮ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Khi Chúa Giêsu hiện ra với Tôma,
Người không che giấu vết thương.
Người nói:
“Hãy đặt ngón tay vào đây.”
(Ga 20,27)
Đó là một chi tiết rất sâu về thần học Thánh Giá —
một linh đạo mà cha Giuse THÁNH GIÁ luôn nhấn mạnh trong hành trình chiêm niệm và giảng dạy:
Thiên Chúa không xóa bỏ vết thương.
Người biến vết thương thành nguồn mạch của ơn cứu độ.
Những vết thương của Chúa trở thành:
Bằng chứng của tình yêu
Cửa ngõ của lòng thương xót
Dấu chỉ của sự trung tín
Và đó cũng là hành trình của đời người:
Không phải là sống mà không bị thương.
Nhưng là sống sao cho vết thương của mình trở thành lời chứng của lòng thương xót.
Một linh mục bị hiểu lầm có thể trở thành người biết cảm thông.
Một tu sĩ bị tổn thương có thể trở thành người biết tha thứ.
Một người từng đau khổ có thể trở thành người chữa lành người khác.

 

V. CỘNG ĐOÀN ĐẦU TIÊN – MỘT KHÔNG GIAN CHỮA LÀNH

Bài đọc Công vụ Tông đồ hôm nay mô tả một cộng đoàn rất đẹp:
“Tất cả mọi kẻ tin đều sống hoà hợp với nhau và để mọi sự làm của chung.”
(Cv 2,44)
Đó không chỉ là một mô hình xã hội.
Đó là một mô hình chữa lành.
Vì con người không được chữa lành một mình.
Con người được chữa lành trong tương quan.
Có ba dấu hiệu của một cộng đoàn sống động:
Hiệp thông – họ sống với nhau
Chia sẻ – họ cho nhau
Cầu nguyện – họ hướng về Chúa
Khi ba điều này hiện diện,
cộng đoàn trở thành một bệnh viện thiêng liêng.
Không phải là nơi của những người hoàn hảo.
Nhưng là nơi của những người được chữa lành.

 

VI. “NGƯỜI ĐÃ TÁI SINH CHÚNG TA” – NIỀM HY VỌNG MỚI

Thánh Phêrô trong thư thứ nhất nói một câu rất mạnh:
“Nhờ việc Đức Giêsu Kitô từ cõi chết sống lại,
Người đã tái sinh chúng ta để chúng ta hy vọng được sống.”
(1 Pr 1,3)
Đây là trung tâm của mầu nhiệm Phục Sinh:
Không chỉ là Chúa sống lại.
Nhưng là chúng ta được sinh lại.
Sinh lại trong niềm tin.
Sinh lại trong hy vọng.
Sinh lại trong tình yêu.
Trong chiều kích tâm lý thiêng liêng, đó là điều mà người ta gọi là:
sự trưởng thành sau tổn thương.
Không phải là quên quá khứ.
Nhưng là biến quá khứ thành nguồn sức mạnh.
Không phải là xóa vết thương.
Nhưng là để vết thương trở thành nguồn ánh sáng.

 

VII. “TÁM NGÀY SAU…” – NHỊP ĐIỆU CỦA HÀNH TRÌNH THIÊNG LIÊNG

Tin Mừng nhấn mạnh một chi tiết rất đặc biệt:
“Tám ngày sau.”
(Ga 20,26)
Không phải ngay lập tức.
Không phải tức thời.
Nhưng sau một khoảng thời gian.
Điều đó nói với chúng ta một chân lý rất nhân bản:
Thiên Chúa tôn trọng nhịp độ trưởng thành của con người.
Có những vết thương cần thời gian để lành.
Có những nỗi sợ cần thời gian để tan.
Có những niềm tin cần thời gian để lớn lên.
Ngay cả các tông đồ cũng cần thời gian.
Ngay cả Tôma cũng cần thời gian.
Ngay cả chúng ta cũng cần thời gian.
Và Thiên Chúa kiên nhẫn với thời gian của chúng ta.

 

KẾT LUẬN
TỪ NỖI SỢ ĐẾN NIỀM TIN – TỪ VẾT THƯƠNG ĐẾN LÒNG THƯƠNG XÓT

Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay không phải là câu chuyện về sự nghi ngờ của Tôma.
Tin Mừng hôm nay là câu chuyện về lòng thương xót của Thiên Chúa.
Một Thiên Chúa:
Bước vào khi cửa còn đóng
Nói lời bình an khi con người đang sợ
Giữ lại vết thương để chữa lành vết thương của chúng ta
Và lời tuyên xưng của Tôma hôm nay cũng có thể trở thành lời cầu nguyện của mỗi người chúng ta:
“Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.”
Đó không chỉ là một lời tuyên xưng đức tin.
Đó là tiếng nói của một trái tim đã được chữa lành.

Câu chuyện của Tôma hôm nay tiếp tục trở thành một biểu tượng sống động:
Thiên Chúa không loại trừ những người nghi ngờ.
Người kiên nhẫn chờ họ chạm vào lòng thương xót của Người.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TRONG TUẦN BÁT NHẬT PHỤC SINH

Cv 4, 13-21 ; Tv 117 ; Mc 16, 9-15

 “Chúng tôi không thể nào không nói lên những điều mắt thấy tai nghe” — Khi kinh nghiệm nội tâm trở thành sứ mạng hiện sinh

 

Anh chị em thân mến,
Có những sự im lặng là dấu hiệu của sự khôn ngoan.
Nhưng cũng có những sự im lặng là dấu hiệu của nỗi sợ.
Có những lời nói là dấu hiệu của sự phù phiếm.
Nhưng cũng có những lời nói là dấu hiệu của một trái tim đã được đánh thức.
Và trong bài đọc thứ nhất hôm nay, chúng ta nghe một câu nói rất ngắn, nhưng rất mạnh — một câu nói như một tiếng nổ trong lịch sử Giáo Hội sơ khai :
“Chúng tôi không thể nào không nói lên những điều mắt thấy tai nghe.” (Cv 4,20)
Đây không phải là một lời tuyên bố mang tính chính trị.
Đây không phải là một khẩu hiệu truyền giáo.
Đây là tiếng nói của một con người đã trải qua một biến cố làm thay đổi toàn bộ đời mình.
Đây là tiếng nói của một con người đã gặp Đấng Phục Sinh.

 

I. Khi nỗi sợ không còn là trung tâm của đời sống

Anh chị em thân mến,
Trong tâm lý học, người ta nói rằng :
điều mà con người sợ nhất không phải là đau khổ,
nhưng là mất an toàn.
Các tông đồ đã từng sợ.
Họ đã từng trốn.
Họ đã từng đóng cửa.
Đó là một phản ứng rất tự nhiên của con người.
Khi bị đe dọa, chúng ta co lại.
Khi bị tổn thương, chúng ta phòng thủ.
Khi bị thất bại, chúng ta im lặng.
Nhưng điều kỳ lạ là :
những con người từng run sợ ấy
lại trở thành những con người không thể bị bịt miệng.
Điều gì đã xảy ra ?
Không phải vì họ trở nên mạnh mẽ hơn.
Không phải vì họ có quyền lực hơn.
Không phải vì họ có chiến lược tốt hơn.
Nhưng vì họ đã gặp một kinh nghiệm mạnh hơn nỗi sợ.
Đó là kinh nghiệm về Đấng Phục Sinh.
Trong chiều sâu của tâm lý thiêng liêng,
một con người chỉ thực sự tự do
khi họ tìm thấy một ý nghĩa lớn hơn nỗi sợ của mình.
Và đối với các tông đồ,
ý nghĩa ấy là :
Đức Giêsu đang sống.

 

II. Khi một cuộc gặp gỡ biến đổi căn tính con người

Anh chị em thân mến,
Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay kể lại một chi tiết rất quan trọng :
Đức Giêsu đã hiện ra nhiều lần với các môn đệ.
Người không chỉ truyền lệnh.
Người không chỉ giảng dạy.
Người đã gặp họ.
Trong nhân học hiện sinh,
căn tính của một con người không được hình thành bởi những điều họ biết,
nhưng bởi những cuộc gặp gỡ họ đã trải qua.
Một đứa trẻ trở thành một con người
không phải nhờ sách vở,
nhưng nhờ tình yêu mà nó nhận được.
Một linh mục trở thành mục tử
không phải nhờ bằng cấp,
nhưng nhờ những cuộc gặp gỡ làm thay đổi trái tim mình.
Một Kitô hữu trở thành chứng nhân
không phải nhờ học giáo lý,
nhưng nhờ gặp Đấng Phục Sinh.
Đó là lý do tại sao trong Tin Mừng hôm nay,
Đức Giêsu không bắt đầu bằng một chiến lược truyền giáo.
Người bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ.
Bởi vì :
loan báo Tin Mừng không phải là truyền đạt một ý tưởng,
nhưng là chia sẻ một kinh nghiệm.

 

III. Khi tạ ơn trở thành dấu hiệu của một linh hồn được chữa lành

Thánh vịnh hôm nay là một bài ca tạ ơn :
“Tôi cảm tạ Chúa vì Chúa đã nhậm lời tôi.” (Tv 117)
Anh chị em thân mến,
Trong đời sống thiêng liêng,
tạ ơn không phải là một nghi thức phụng vụ.
Tạ ơn là một trạng thái tâm hồn.
Một người sống trong than trách
là một người vẫn còn bị thương.
Một người sống trong tạ ơn
là một người đã được chữa lành.
Các tông đồ đã đi qua một hành trình tâm lý rất sâu :
từ sợ hãi → đến bình an
từ đổ vỡ → đến hy vọng
từ im lặng → đến loan báo
từ khép kín → đến tạ ơn
Và chính lòng biết ơn đã trở thành nguồn năng lượng nội tâm
giúp họ đứng vững trước mọi đe dọa.
Bởi vì một người biết ơn
không còn sống trong tâm thế phòng thủ,
nhưng sống trong tâm thế hiến tặng.

 

IV. Hội chứng của người tín hữu hôm nay : biết nhiều, nhưng chưa gặp

Anh chị em thân mến,
Thời đại hôm nay là thời đại của thông tin.
Chúng ta biết rất nhiều.
Chúng ta đọc rất nhiều.
Chúng ta nghe rất nhiều bài giảng.
Nhưng có một câu hỏi rất đau :
chúng ta đã gặp Chúa chưa ?
Có những người biết rất nhiều về Thiên Chúa,
nhưng chưa bao giờ cảm nghiệm tình yêu của Người.
Có những người nói rất nhiều về đức tin,
nhưng chưa bao giờ để đức tin chạm tới nỗi sợ của mình.
Có những người giảng rất hay về hy vọng,
nhưng trong lòng vẫn sống trong tuyệt vọng.
Đó là một nghịch lý rất sâu của đời sống thiêng liêng :
con người có thể nói về Thiên Chúa mà không sống với Thiên Chúa.
Và khi điều đó xảy ra,
đức tin trở thành một hệ thống ý tưởng,
chứ không còn là một kinh nghiệm sống.

 

V. Khi đời sống trở thành một bài giảng

Anh chị em thân mến,
Các tông đồ không chỉ nói về Đức Giêsu.
Họ đã trở thành bằng chứng sống cho sự hiện diện của Người.
Đó là điều mà Giáo Hội hôm nay cần hơn bao giờ hết :
không phải là nhiều lời nói hơn,
nhưng là nhiều đời sống hơn.
Một linh mục trung tín
là một bài giảng sống động.
Một tu sĩ yêu thương
là một Tin Mừng bằng xương bằng thịt.
Một Kitô hữu sống hy vọng
là một chứng từ mạnh mẽ hơn mọi bài giảng.
Trong linh đạo mà cha thường suy tư —
linh đạo Thánh Giá của Giuse THÁNH GIÁ —
có một chân lý rất sâu :
thập giá không phải là một bài giảng,
thập giá là một đời sống.
Và khi một con người sống thập giá,
thì chính đời sống của họ
trở thành lời loan báo về tình yêu.

 

KẾT LUẬN
Sứ mạng bắt đầu từ một trái tim đã gặp Chúa

Anh chị em thân mến,
Các tông đồ hôm nay không nói :
“Chúng tôi phải nói.”
Họ nói :
“Chúng tôi không thể không nói.”
Đó là sự khác biệt giữa nghĩa vụ và tình yêu.
Một người làm vì nghĩa vụ
có thể dừng lại khi gặp khó khăn.
Nhưng một người làm vì tình yêu
không thể dừng lại.
Vì thế, sứ mạng truyền giáo không bắt đầu bằng một kế hoạch.
Nó bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ.
Không bắt đầu bằng lời nói.
Nhưng bắt đầu bằng một kinh nghiệm.
Không bắt đầu bằng hoạt động.
Nhưng bắt đầu bằng một trái tim được biến đổi.
Và khi một con người đã thực sự gặp Đấng Phục Sinh,
thì họ sẽ hiểu sâu sắc câu nói của các tông đồ :
“Chúng tôi không thể nào không nói lên những điều mắt thấy tai nghe.”

+++++++

 

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TRONG TUẦN BÁT NHẬT LỄ PHỤC SINH

“Tảng đá bị loại bỏ — bàn ăn được dọn lại — con người được cứu độ”

Cv 4,1-12 ; Tv 117 ; Ga 21,1-14

 

MỞ ĐẦU : NỖI SỢ BỊ LOẠI BỎ
— VẾT THƯƠNG THẦM LẶNG CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Nếu có một nỗi sợ âm thầm nhất trong tâm hồn con người, thì đó không phải là sợ nghèo, không phải là sợ bệnh, cũng không phải là sợ chết.
Nỗi sợ sâu nhất của con người là sợ bị loại bỏ.
Bị loại khỏi một cộng đoàn.
Bị loại khỏi một sứ mạng.
Bị loại khỏi một tình yêu.
Bị loại khỏi một ý nghĩa.
Đó là nỗi sợ của viên đá bị quăng ra khỏi công trình.
Đó là nỗi sợ của các tông đồ sau cuộc khổ nạn.
Đó là nỗi sợ của Phêrô, người đã từng mạnh mẽ tuyên xưng :
“Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16),
nhưng cũng chính là người đã chối Thầy ba lần trong đêm tối.
Sau biến cố thập giá, các tông đồ không còn biết mình là ai.
Họ không còn biết mình phải làm gì.
Họ trở về với nghề cũ, thả lưới suốt đêm —
nhưng không bắt được gì.
Thất bại đó không chỉ là một thất bại nghề nghiệp.
Đó là một thất bại căn tính.
Và trong chiều sâu của tâm lý thiêng liêng,
một con người khi mất căn tính thì mọi thành công bên ngoài cũng trở nên vô nghĩa.

 

I. “PHIẾN ĐÁ BỊ LOẠI BỎ” :
BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI VÀ NGHỊCH LÝ CỦA THIÊN CHÚA

Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất nghịch lý, nhưng cũng rất hy vọng :
“Phiến đá mà thợ xây loại bỏ
lại trở nên đá tảng góc tường.” (Tv 117,22)
Anh chị em thân mến,
Câu này không chỉ nói về Đức Giêsu.
Câu này nói về lịch sử của mỗi con người.
Trong cuộc đời, ai trong chúng ta cũng có một “phiến đá bị loại bỏ” :
một thất bại mà ta muốn quên
một tội lỗi mà ta xấu hổ
một ký ức mà ta không dám nhắc lại
một giai đoạn mà ta tưởng như vô nghĩa
Nhưng Tin Mừng Phục Sinh mặc khải cho chúng ta một chân lý rất lạ :
Thiên Chúa không xây dựng tương lai bằng những gì hoàn hảo —
Người xây dựng bằng những gì đã từng bị loại bỏ.
Trong lịch sử cứu độ, ta thấy điều đó lặp đi lặp lại :
Giuse bị anh em bán làm nô lệ
Môsê bị dân nghi ngờ
Đavít bị cha xem thường
Và Đức Giêsu bị đóng đinh ngoài thành
Nhưng chính những con người bị loại bỏ đó lại trở thành nền tảng của kế hoạch Thiên Chúa.
Đó là nghịch lý của ân sủng.
Đó cũng là hy vọng của đời ta.

 

II. “ƠN CỨU ĐỘ KHÔNG GẶP Ở NƠI AI KHÁC” : DANH GIÊSU
— NƠI CHỮA LÀNH CĂN TÍNH CON NGƯỜI

Trong bài đọc sách Công vụ Tông đồ hôm nay, thánh Phêrô đã nói một câu rất mạnh :
“Ơn cứu độ không gặp được ở nơi một ai khác,
vì dưới gầm trời này không có danh nào khác được ban cho loài người để chúng ta phải nhờ đó mà được cứu độ.” (Cv 4,12)
Anh chị em thân mến,
Đây không phải là một lời loại trừ.
Đây là một lời chữa lành.
Con người có thể tìm kiếm cứu độ ở nhiều nơi :
trong tiền bạc
trong quyền lực
trong danh tiếng
trong thành công
hoặc trong việc kiểm soát người khác
Nhưng tất cả những điều đó chỉ chữa lành bề mặt.
Chỉ có một điều chữa lành tận gốc :
một tình yêu chấp nhận bị loại bỏ
nhưng vẫn tiếp tục yêu.
Đó là tình yêu của Đức Kitô.
Đó là tình yêu của thập giá.
Đó là tình yêu của phục sinh.
Trong chiều sâu của thần học nhân vị,
cứu độ không phải là thay đổi hoàn cảnh —
mà là phục hồi phẩm giá.
Và Danh Giêsu là nơi phục hồi phẩm giá đó.

 

III. BỮA ĂN TRÊN BỜ BIỂN :
LIỆU PHÁP MỤC VỤ CỦA ĐẤNG PHỤC SINH

Một trong những hình ảnh đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay là hình ảnh :
Đức Giêsu đã chuẩn bị sẵn than hồng, bánh và cá. (Ga 21,9)
Người không trách các môn đệ.
Người không hỏi :
“Tại sao các anh thất bại ?”
Người không nói :
“Các anh đã yếu đức tin.”
Người chỉ làm một điều rất đơn giản :
Người dọn một bữa ăn.
Anh chị em thân mến,
Đó là một bài học mục vụ rất sâu.
Một người kiệt sức không cần một bài giảng dài.
Một người thất vọng không cần một lời phê bình.
Một người tội lỗi không cần một bản cáo trạng.
Họ cần một bàn ăn.
Bởi vì bàn ăn là nơi con người được:
đón nhận
nhìn nhận
và phục hồi phẩm giá
Đó là lý do tại sao trong truyền thống Kitô giáo,
Thánh Thể không chỉ là một nghi thức —
mà là một cuộc gặp gỡ chữa lành.
Một linh mục, một tu sĩ, một người phục vụ,
không chỉ là người giảng dạy —
mà là người biết dọn bàn cho người khác.
Đôi khi, một hành động nhỏ của lòng thương xót
có sức chữa lành mạnh hơn một bài giảng lớn.

 

IV. TỪ THẤT BẠI ĐẾN SỨ MẠNG :
KINH NGHIỆM PHỤC SINH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Sau bữa ăn trên bờ biển,
các tông đồ không còn là những người thất bại.
Họ trở thành những người được sai đi.
Điều đã thay đổi không phải là hoàn cảnh.
Điều đã thay đổi là trái tim.
Đây là quy luật của phục sinh :
Phục sinh không bắt đầu khi hoàn cảnh tốt hơn —
mà khi trái tim được phục hồi.
Một linh mục có thể kiệt sức.
Một tu sĩ có thể chán nản.
Một người tín hữu có thể mất niềm tin.
Nhưng khi gặp Chúa,
khi nghe lại tiếng Người,
khi được Người nuôi dưỡng,
thì con người có thể đứng dậy.
Không phải vì họ mạnh.
Nhưng vì họ được yêu.
Trong chiều sâu của linh đạo Thánh Giá — điều mà cha Giuse THÁNH GIÁ vẫn thường đào sâu trong các suy tư và bài giảng —
thập giá không phải là dấu chấm hết của thất bại,
mà là nơi Thiên Chúa bắt đầu một sứ mạng mới.

 

KẾT LUẬN :
TẢNG ĐÁ BỊ LOẠI BỎ — CHÍNH LÀ NƠI THIÊN CHÚA BẮT ĐẦU

Anh chị em thân mến,
Nếu hôm nay chúng ta nhìn lại cuộc đời mình,
mỗi người đều có một “phiến đá bị loại bỏ” :
một thất bại
một tội lỗi
một vết thương
một giai đoạn tưởng như vô nghĩa
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất hy vọng :
Thiên Chúa không xây dựng cuộc đời chúng ta bằng những gì hoàn hảo —
Người xây dựng bằng những gì đã từng bị loại bỏ.
Và Đấng Phục Sinh hôm nay vẫn đứng trên bờ đời ta,
lặng lẽ chuẩn bị một bữa ăn,
lặng lẽ chờ ta nhận ra Người.
Không phải để trách móc.
Không phải để xét xử.
Nhưng để nói :
“Hãy đến mà ăn.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TRONG TUẦN BÁT NHẬT LỄ PHỤC SINH

Khi con người giết Đấng Ban Sự Sống,
Thiên Chúa lại làm cho sự sống trỗi dậy từ chính nơi tội lỗi và vết thương của con người

 

DẪN NHẬP: BI KỊCH CỦA CON NGƯỜI VÀ PHÉP LẠ CỦA THIÊN CHÚA

Anh chị em thân mến,
có một nghịch lý sâu thẳm trong lịch sử nhân loại, một nghịch lý vừa mang tính tâm lý, vừa mang tính thiêng liêng, vừa mang tính hiện sinh:
con người luôn khao khát sự sống, nhưng lại nhiều lần quay lưng với chính nguồn sống.
Con người tìm kiếm hạnh phúc, nhưng lại sợ sự thật.
Con người tìm kiếm ánh sáng, nhưng lại trốn chạy ánh sáng.
Con người tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng lại đóng đinh Con của Người.
Và vì thế, lời của thánh Phêrô trong sách Công vụ hôm nay không chỉ là một lời nói với dân Giêrusalem ngày xưa, mà là một lời nói với từng người chúng ta hôm nay:
“Đấng ban sự sống thì anh em đã giết đi, nhưng Thiên Chúa đã cho Người từ cõi chết sống lại.” (Cv 3,15)
Đó là một câu nói vừa đau đớn, vừa đầy hy vọng.
Đau đớn, vì nó phơi bày sự thật về tội lỗi của con người.
Hy vọng, vì nó mặc khải quyền năng của Thiên Chúa.

 

I. CON NGƯỜI: MỘT HỮU THỂ CÓ KHẢ NĂNG GIẾT CHÍNH SỰ SỐNG CỦA MÌNH

Anh chị em thân mến,
khi nghe câu:
“Anh em đã giết Đấng ban sự sống”,
chúng ta dễ nghĩ đến một biến cố lịch sử xa xưa.
Nhưng nếu nhìn sâu vào tâm lý con người,
chúng ta sẽ thấy:
đó là một câu nói rất hiện đại.
Bởi vì con người hôm nay cũng đang giết sự sống —
không phải bằng đinh và búa,
nhưng bằng lời nói,
bằng thái độ,
bằng sự dửng dưng.
Một người cha có thể giết sự sống của con mình bằng những lời chê bai.
Một người vợ có thể giết sự sống của chồng mình bằng sự khinh thường.
Một cộng đoàn có thể giết sự sống của một thành viên bằng sự loại trừ.
Một xã hội có thể giết sự sống của những người yếu thế bằng sự thờ ơ.
Đó là điều mà trong chiều sâu của linh đạo Thánh Giá — linh đạo mà cha Giuse THÁNH GIÁ vẫn thường suy tư — ta có thể gọi là:
“văn hoá trừ khử.”
Một nền văn hoá không giết người bằng vũ khí,
nhưng giết người bằng sự im lặng.
Một nền văn hoá không đổ máu,
nhưng làm khô cạn hy vọng.
Một nền văn hoá không đóng đinh thân xác,
nhưng đóng đinh trái tim.
Và vì thế, câu hỏi lớn nhất của Lời Chúa hôm nay không phải là:
“Ai đã giết Chúa Giêsu?”
Nhưng là:
“Tôi đang giết sự sống ở đâu trong đời mình?”

 

II. PHỤC SINH : THIÊN CHÚA KHÔNG HUỶ BỎ CON NGƯỜI — NGƯỜI TÁI TẠO CON NGƯỜI

Điều làm nên Tin Mừng không phải là con người vô tội.
Điều làm nên Tin Mừng là:
Thiên Chúa không bỏ cuộc.
Khi con người giết Con của Người,
Thiên Chúa không trả thù.
Thiên Chúa không huỷ diệt.
Thiên Chúa không lên án.
Thiên Chúa làm một điều hoàn toàn khác:
Người làm cho Con của Người sống lại.
Đó là logic của Thiên Chúa.
Không phải là logic của trừng phạt,
mà là logic của tái tạo.
Không phải là logic của kết án,
mà là logic của phục sinh.
Trong tâm lý chiều sâu,
một con người chỉ thực sự trưởng thành khi dám đối diện với sự thật về mình.
Không chạy trốn.
Không biện minh.
Không đổ lỗi.
Thánh Phêrô là một ví dụ sống động.
Ông, người đã chối Thầy ba lần,
nay trở thành người đầu tiên đứng lên làm chứng về sự sống lại của Thầy.
Điều đó cho thấy một chân lý tâm linh rất quan trọng:
Thiên Chúa không xoá bỏ quá khứ của ta.
Người biến quá khứ ấy thành nơi khai sinh một tương lai mới.

 

III. CON NGƯỜI: NHỎ BÉ NHƯNG ĐƯỢC TRAO PHẨM GIÁ VĨ ĐẠI

Anh chị em thân mến,
Thánh Vịnh hôm nay đặt ra một câu hỏi rất đẹp, một câu hỏi vừa mang tính thi ca, vừa mang tính nhân học:
“Phàm nhân là gì mà Chúa nhớ đến?” (Tv 8,5)
Đó là câu hỏi của một người đang đứng trước bầu trời đêm,
nhìn thấy sự bao la của vũ trụ,
và bỗng nhiên cảm thấy mình nhỏ bé.
Nhưng điều làm nên phẩm giá của con người không phải là sức mạnh,
không phải là trí tuệ,
không phải là thành công.
Điều làm nên phẩm giá của con người là:
được Thiên Chúa nhớ đến.
Trong một thế giới mà nhiều người cảm thấy mình vô nghĩa,
bị bỏ rơi,
bị lãng quên,
Thánh Vịnh 8 vang lên như một lời chữa lành:
Bạn không phải là một con số.
Bạn là một ký ức sống động trong trái tim Thiên Chúa.
Và vì thế, không ai là vô giá trị.
Không ai là vô nghĩa.
Không ai là vô vọng.

 

IV. CHÚA PHỤC SINH: ĐẤNG MANG VẾT THƯƠNG ĐỂ CHỮA LÀNH VẾT THƯƠNG

Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ.
Các ông hoảng sợ.
Các ông bối rối.
Các ông tưởng mình thấy ma.
Đó là một phản ứng rất con người.
Bởi vì khi con người bị tổn thương quá nhiều,
họ trở nên sợ hãi ngay cả khi đối diện với điều tốt đẹp.

Nhưng Chúa Giêsu không trách các ông.
Người không lên án.
Người không chỉ trích.
Người chỉ nói:
“Hãy xem tay chân Thầy đây.”
Người cho họ thấy vết thương.
Đó là một cử chỉ mang tính tâm lý rất sâu.

Vì trong trị liệu tâm lý,
một vết thương chỉ được chữa lành khi nó được nhìn nhận,
được chấp nhận,
được đặt trong một câu chuyện mới.
Chúa Giêsu không xoá đi vết thương của mình.
Người giữ lại chúng.
Nhưng Người biến chúng thành bằng chứng của tình yêu.
Và đó chính là mầu nhiệm của thập giá:
vết thương không còn là dấu hiệu của thất bại,
mà trở thành dấu hiệu của tình yêu.

 

V. SỨ MẠNG PHỤC SINH: TRỞ THÀNH NHÂN CHỨNG CỦA SỰ SỐNG

Sau khi hiện ra,
Chúa Giêsu nói với các môn đệ:
“Chính anh em là chứng nhân của những điều này.” (Lc 24,48)
Đó là một lời mời gọi.
Nhưng cũng là một trách nhiệm.
Một người chỉ thực sự trưởng thành khi họ không còn sống chỉ cho mình,
nhưng sống cho người khác.
Một linh mục không được gọi để trở thành một người quản lý.
Một tu sĩ không được gọi để trở thành một người làm việc.
Một Kitô hữu không được gọi để trở thành một người đạo đức.
Tất cả chúng ta được gọi để trở thành:
nhân chứng của sự sống.
Không phải bằng lời nói.
Nhưng bằng đời sống.
Không phải bằng lý thuyết.
Nhưng bằng tình yêu.

 

KẾT LUẬN: KHÔNG CÓ CÁI CHẾT NÀO LÀ KẾT THÚC TRONG BÀN TAY THIÊN CHÚA

Anh chị em thân mến,
mầu nhiệm Phục Sinh không chỉ là một biến cố đã xảy ra hai ngàn năm trước.
Mầu nhiệm Phục Sinh là một thực tại đang xảy ra hôm nay.
Trong gia đình.
Trong cộng đoàn.
Trong trái tim của mỗi người.
Có những giấc mơ đã chết.
Có những mối quan hệ đã chết.
Có những hy vọng đã chết.
Có những con người cảm thấy mình đã chết từ lâu.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất rõ:
Không có cái chết nào mà Thiên Chúa không thể biến thành sự sống.
Không có vết thương nào mà Thiên Chúa không thể biến thành nguồn ân sủng.
Không có quá khứ nào mà Thiên Chúa không thể biến thành một khởi đầu mới.
Và vì thế, hôm nay, Chúa Phục Sinh đang nói với mỗi người chúng ta:
“Đừng sợ.
Hãy đứng dậy.
Hãy sống.”

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TRONG TUẦN BÁT NHẬT LỄ PHỤC SINH

“Ba cuộc chữa lành của con người hiện sinh: nhờ gặp Hội Thánh nhân Danh Chúa, nhờ biết tạ ơn và cầu khẩn Danh Chúa, nhờ gặp gỡ lắng nghe và đồng bàn với Đấng Phục Sinh.”

 

DẪN NHẬP
Anh chị em thân mến,
Có một sự thật rất lạ trong đời sống con người hôm nay:
chúng ta có thể bước đi rất nhanh ngoài đường phố, nhưng lại lê lết rất chậm trong tâm hồn.
Có những người không bị tê liệt nơi thân xác,
nhưng lại bị tê liệt nơi niềm hy vọng.
Có những người không bị què chân,
nhưng lại bị què trong ước mơ.
Có những người vẫn còn sống,
nhưng lại không còn lý do để sống.
Và đó chính là căn bệnh hiện sinh của con người thời đại:
một thứ tê liệt nội tâm, một thứ trầm cảm tinh thần, một thứ mất phương hướng thiêng liêng.
Trong bối cảnh đó, phụng vụ hôm nay không chỉ kể cho chúng ta nghe ba câu chuyện,
mà còn trao cho chúng ta ba liệu pháp chữa lành:
Gặp Hội Thánh nhân Danh Chúa
Biết tạ ơn và cầu khẩn Danh Chúa
Gặp gỡ, lắng nghe và đồng bàn với Đấng Phục Sinh
Ba con đường này không chỉ là thần học.
Đó là tâm lý học của ân sủng,
là nhân học của hy vọng,
là linh đạo của sự sống lại.

 

I. CUỘC CHỮA LÀNH THỨ NHẤT
GẶP HỘI THÁNH NHÂN DANH CHÚA
(Cv 3,1-10)

Anh chị em thân mến,
Người què trong sách Công vụ không chỉ là một nhân vật lịch sử.
Anh là một biểu tượng nhân học.
Anh là hình ảnh của một con người sống ngay bên cửa Đền thờ — rất gần với Thiên Chúa — nhưng lại không thể bước vào trong.
Anh hiện diện, nhưng không tham dự.
Anh tồn tại, nhưng không sống.
Anh nhìn thấy cộng đoàn, nhưng không thuộc về cộng đoàn.
Đó là hình ảnh của rất nhiều người hôm nay:
đi lễ, nhưng không gặp Chúa
sống giữa cộng đoàn, nhưng vẫn cô đơn
có niềm tin, nhưng không có sức sống
Sự què quặt lớn nhất của con người không phải là ở đôi chân, mà là ở niềm hy vọng.

1. 
Phép lạ bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ
Thánh Phêrô nói:
“Nhân danh Đức Giêsu Kitô Nazareth, anh hãy đứng dậy mà đi.”
(Cv 3,6)
Phép lạ không bắt đầu bằng tiền bạc.
Không bắt đầu bằng kỹ thuật.
Không bắt đầu bằng quyền lực.
Phép lạ bắt đầu bằng một Danh.
Trong Kinh Thánh, Danh không chỉ là một từ.
Danh là sự hiện diện của chính Thiên Chúa.
Khi Hội Thánh hành động nhân Danh Chúa,
Hội Thánh trở thành:
bàn tay của Chúa
trái tim của Chúa
ánh mắt của Chúa
2. Tiến trình chữa lành: từ lê lết đến nhảy múa

Thánh Luca mô tả bốn động từ:
đứng dậy
bước đi
nhảy nhót
ca ngợi
Đó không chỉ là một phép lạ sinh học.
Đó là một phép lạ tâm lý.
Một con người được chữa lành thật sự không chỉ đi lại được,
mà còn biết vui mừng.
Một con người được phục sinh thật sự không chỉ sống,
mà còn biết ca ngợi.

3. Hội Thánh — bệnh viện của linh hồn

Ngày nay, người ta đến bệnh viện để chữa thân xác.
Nhưng rất ít người đến Hội Thánh để chữa tâm hồn.
Trong khi đó:
có những vết thương không thấy bằng mắt
có những nỗi đau không đo bằng máy
có những tê liệt không nằm trong cơ thể
Đó là những vết thương của linh hồn.
Và Hội Thánh — khi sống đúng căn tính của mình —
trở thành một bệnh viện của lòng thương xót.

 

II. CUỘC CHỮA LÀNH THỨ HAI :
NHỜ BIẾT TẠ ƠN VÀ CẦU KHẨN DANH CHÚA
(Tv 104,1-9)

Anh chị em thân mến,
Nếu bài đọc thứ nhất nói về một cuộc chữa lành thể lý,
thì Thánh Vịnh hôm nay nói về một cuộc chữa lành nội tâm.

1. Tạ ơn — liều thuốc chống lại tuyệt vọng
Tuyệt vọng thường bắt đầu bằng một suy nghĩ:
“Tôi không có gì.”
Nhưng tạ ơn bắt đầu bằng một khám phá:
“Tôi đã nhận được rất nhiều.”
Tạ ơn không thay đổi hoàn cảnh.
Tạ ơn thay đổi trái tim.
Một trái tim biết tạ ơn là một trái tim không dễ tuyệt vọng.

2. Cầu nguyện — hơi thở của linh hồn

Một người có thể sống nhiều ngày không ăn.
Nhưng không thể sống nhiều phút mà không thở.
Cầu nguyện đối với linh hồn cũng như hơi thở đối với thân xác.
Khi con người ngừng cầu nguyện:
niềm hy vọng bắt đầu cạn kiệt
niềm vui bắt đầu khô héo
tâm hồn bắt đầu tê liệt
Cầu nguyện không phải là nói nhiều.
Cầu nguyện là sống gần Chúa.

3. Tâm linh què quặt — căn bệnh âm thầm của thời đại

Ngày nay, con người có nhiều tiện nghi hơn bao giờ hết.
Nhưng cũng lo âu hơn bao giờ hết.
Có nhiều kết nối hơn.
Nhưng lại cô đơn hơn.
Có nhiều thông tin hơn.
Nhưng lại ít bình an hơn.
Vì thiếu một điều rất đơn sơ:
tạ ơn và cầu nguyện.

 

III. CUỘC CHỮA LÀNH THỨ BA
GẶP GỠ, LẮNG NGHE VÀ ĐỒNG BÀN VỚI ĐẤNG PHỤC SINH
(Lc 24,13-35)

Anh chị em thân mến,
Hai môn đệ Emmau không bị bệnh nơi thân xác.
Họ bị bệnh nơi tâm hồn.
Họ thất vọng.
Họ mất niềm tin.
Họ mất ý nghĩa.

1. Trầm cảm hiện sinh: khi hy vọng chết
Họ nói:
“Chúng tôi đã hy vọng…”
Đó là câu nói của một con người kiệt sức.
Không phải là mất tài sản.
Không phải là mất sức khỏe.
Mà là mất hy vọng.
Và khi hy vọng chết,
con người vẫn sống,
nhưng sống như một cái bóng.

2. Liệu pháp của Chúa Giêsu: lắng nghe trước khi chữa lành

Chúa Giêsu không bắt đầu bằng phép lạ.
Ngài bắt đầu bằng một câu hỏi:
“Các anh đang bàn luận gì thế?”
Đó là phương pháp của một người thầy tâm linh.
Ngài:
lắng nghe
giải thích
đồng hành
đồng bàn
Đó là tiến trình chữa lành của Thiên Chúa.

3. Thánh lễ — bàn tiệc chữa lành tâm hồn

Điểm cao nhất của câu chuyện là:
“Họ nhận ra Người khi Người bẻ bánh.”
Đó là hình ảnh của Thánh lễ.
Trong Thánh lễ:
Lời Chúa chữa lành trí tuệ
Thánh Thể chữa lành trái tim
Cộng đoàn chữa lành sự cô đơn

4. Dấu hiệu của sự chữa lành: quay trở lại cộng đoàn

Sau khi gặp Chúa, họ làm một điều rất bất thường:
trời đã tối
đường xa
nguy hiểm
Nhưng họ vẫn quay trở lại Giêrusalem.
Tại sao?
Vì một trái tim được chữa lành không thể sống cô lập.
Một con người được phục sinh
luôn muốn trở về với cộng đoàn.

 

KẾT LUẬN
BA CUỘC CHỮA LÀNH — MỘT HÀNH TRÌNH PHỤC SINH

Anh chị em thân mến,
Ba bài đọc hôm nay không chỉ kể ba câu chuyện.
Chúng vẽ nên một hành trình chữa lành của con người.

Chúng ta được chữa lành:
khi gặp Hội Thánh nhân Danh Chúa
→ chúng ta được chữa khỏi sự cô lập
khi biết tạ ơn và cầu khẩn Danh Chúa
→ chúng ta được chữa khỏi sự tuyệt vọng
khi gặp gỡ và đồng bàn với Đấng Phục Sinh
→ chúng ta được chữa khỏi sự mất ý nghĩa
Và dấu hiệu rõ ràng nhất của một con người được chữa lành là:
họ đứng dậy
họ bước đi
họ nhảy múa
họ ca ngợi
Giống như người què ngày xưa.
Không còn ngồi ở cửa Đền thờ nữa,
mà bước vào trong Đền thờ của sự sống.

Xin cho mỗi chúng ta,
trong mùa Phục Sinh này,
được nghe lại lời của Chúa nói với chính mình:
“Nhân danh Đức Giêsu Kitô,
hãy đứng dậy mà đi.”

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ BA TRONG TUẦN BÁT NHẬT LỄ PHỤC SINH

“TỪ NƯỚC MẮT ĐẾN SỨ MẠNG — KHI ĐƯỢC GỌI TÊN, CON NGƯỜI ĐƯỢC PHỤC SINH”

(Cv 2,36–41; Tv 32; Ga 20,11–18 — theo bản dịch CGKPV 2011)

 

Anh chị em thân mến,
Trong buổi sáng Phục Sinh hôm nay, phụng vụ đưa chúng ta đến một khung cảnh rất nhân bản, rất tâm lý, và cũng rất thiêng liêng:
một người phụ nữ đứng trước một ngôi mộ trống và khóc.
Đó là bà Maria Mácđala trong Tin Mừng theo Thánh Gioan.
Bà không giảng đạo.
Bà không tranh luận thần học.
Bà không phân tích tín điều.
Bà chỉ khóc.
Và chính trong nước mắt ấy, Thiên Chúa đã bắt đầu một cuộc phục sinh.

 

I. NƯỚC MẮT — NƠI CON NGƯỜI CHẠM ĐẾN CHIỀU SÂU CỦA CHÍNH MÌNH

Thưa anh chị em,
nước mắt không phải là dấu hiệu của yếu đuối.
Nước mắt là dấu hiệu của một trái tim còn biết yêu.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta nói rằng:
khi con người mất đi một đối tượng tình yêu,
cái tôi rơi vào một khoảng trống nội tâm —
một khoảng trống mà không một lý thuyết nào có thể lấp đầy.
Maria Mácđala đã mất Thầy.
Và cùng với Thầy, bà tưởng rằng mình đã mất ý nghĩa sống.
Bao nhiêu người trong chúng ta cũng đã từng đứng trước một “ngôi mộ” như thế:
ngôi mộ của một ước mơ đã chết
ngôi mộ của một mối tương quan đã tan vỡ
ngôi mộ của một niềm tin đã bị tổn thương
ngôi mộ của một sứ mạng tưởng như đã kết thúc
Chúng ta vẫn sống.
Nhưng bên trong, có một phần của chúng ta đã chết.
Và chúng ta khóc.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất an ủi:
Thiên Chúa không khinh thường nước mắt của con người.
Ngược lại, Người thường chọn chính nước mắt làm nơi gặp gỡ.
Không phải trong tiếng ồn của đám đông.
Nhưng trong sự thinh lặng của một trái tim tan vỡ.

 

II. “MARIA!” — KHI THIÊN CHÚA GỌI TÊN, CON NGƯỜI TÌM LẠI CĂN TÍNH

Khoảnh khắc quan trọng nhất của câu chuyện không phải là khi ngôi mộ trống được khám phá.
Nhưng là khi một cái tên được gọi.
“Maria!” (Ga 20,16)
Thưa anh chị em,
đó là một trong những lời ngắn nhất của Tin Mừng,
nhưng cũng là một trong những lời chữa lành sâu nhất của lịch sử nhân loại.
Vì trong thần học nhân vị,
được gọi tên có nghĩa là được nhìn nhận.
Được gọi tên có nghĩa là được yêu.
Được gọi tên có nghĩa là được phục hồi phẩm giá.
Con người thời đại hôm nay thường sống trong một đám đông vô danh.
Họ có thể có rất nhiều “kết nối”,
nhưng lại thiếu một mối tương quan thật sự.
Họ có thể có rất nhiều “người theo dõi”,
nhưng lại không có ai gọi họ bằng tên với tình yêu.
Nhưng Thiên Chúa thì khác.
Người không gọi chúng ta bằng chức vụ.
Người không gọi chúng ta bằng thành tích.
Người không gọi chúng ta bằng tội lỗi.
Người gọi chúng ta bằng tên.

 

III. “ANH EM HÃY SÁM HỐI” — CUỘC CÁCH MẠNG NỘI TÂM CỦA NGƯỜI TIN

Trong bài đọc thứ nhất từ sách Công vụ Tông đồ, thánh Phêrô đã nói một câu rất mạnh mẽ:
“Anh em hãy ăn năn sám hối, và mỗi người trong anh em hãy chịu phép rửa.” (Cv 2,38)
Thưa anh chị em,
sám hối không phải là tự kết án mình.
Sám hối không phải là sống trong mặc cảm tội lỗi.
Sám hối là một cuộc cách mạng nội tâm.
Trong tiếng Hy Lạp, từ metanoia có nghĩa là:
đổi hướng
đổi cách nghĩ
đổi cách nhìn
Nói cách khác,
sám hối là quay đầu lại để nhìn thấy ánh sáng.
Có những người thay đổi hành vi,
nhưng không thay đổi trái tim.
Có những người giữ luật,
nhưng không tìm lại niềm vui.
Nhưng Kitô giáo không chỉ mời gọi con người trở nên tốt hơn.
Kitô giáo mời gọi con người trở nên mới.
Phép rửa không chỉ là một nghi thức.
Đó là một cuộc tái sinh.
Một con người bước xuống nước như một kẻ cũ.
Nhưng bước lên khỏi nước như một con người được phục sinh.

 

IV. “ĐỊA CẦU ĐẦY ÂN SỦNG CHÚA” — NIỀM TIN CHỮA LÀNH NỖI SỢ HÃI

Thánh vịnh hôm nay trong Sách Thánh Vịnh đã công bố một chân lý rất đẹp:
“Địa cầu đầy ân sủng Chúa.” (Tv 32,5)
Thưa anh chị em,
nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là cái chết.
Nhưng là cảm giác rằng thế giới này không an toàn.
Khi con người mất niềm tin vào lòng nhân hậu của Thiên Chúa,
họ sẽ sống trong lo âu thường trực.
lo sợ tương lai
lo sợ thất bại
lo sợ bị bỏ rơi
lo sợ rằng đời mình không có ý nghĩa
Nhưng Thánh vịnh hôm nay mời gọi chúng ta thay đổi cái nhìn.
Không phải thế giới đầy hiểm nguy.
Nhưng thế giới đầy ân sủng.
Không phải Thiên Chúa vắng mặt.
Nhưng Thiên Chúa đang hiện diện.
Niềm tin này có sức chữa lành sâu sắc.
Nó giống như ánh sáng chiếu vào một căn phòng tối.
Không cần phải chiến đấu với bóng tối.
Chỉ cần bật đèn.

 

V. TỪ NGƯỜI KHÓC LÓC ĐẾN NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI — HÀNH TRÌNH CỦA MỌI ƠN GỌI

Anh chị em thân mến,
Maria Mácđala bắt đầu câu chuyện như một người đau khổ.
Nhưng kết thúc như một tông đồ.
Đó là hành trình của mọi Kitô hữu.
Và đặc biệt là hành trình của linh mục và tu sĩ — điều rất gần với linh đạo Thánh Giá mà cha Giuse THÁNH GIÁ vẫn thường suy tư:
thập giá không phải là điểm kết thúc,
nhưng là nơi khai sinh sứ mạng.

Maria đã trải qua bốn bước:
Mất mát
“Người ta đã lấy mất Chúa của tôi.”
Tìm kiếm
“Thưa ông, nếu ông đã đem Người đi…”
Gặp gỡ
“Maria!”
Sứ mạng
“Tôi đã thấy Chúa.”
Không ai trở thành tông đồ chỉ vì học thần học.
Người ta trở thành tông đồ vì đã gặp Chúa.
Không ai trung thành với ơn gọi chỉ vì kỷ luật.
Người ta trung thành vì đã được yêu.

 

VI. SỨ ĐIỆP CHO ĐỜI SỐNG HÔM NAY

Thưa anh chị em,
Tin Mừng hôm nay không chỉ kể một câu chuyện của quá khứ.
Nó kể câu chuyện của đời chúng ta.
Có thể hôm nay,
mỗi người trong chúng ta đang đứng trước một “ngôi mộ” nào đó:
ngôi mộ của một thất bại
ngôi mộ của một tội lỗi
ngôi mộ của một mối tương quan đã mất
ngôi mộ của một hy vọng đã tàn
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta:
Ngôi mộ không phải là điểm kết thúc.
Nước mắt không phải là dấu chấm hết.
Đau khổ không phải là thất bại.
Chỉ cần chúng ta còn nghe được tiếng Chúa gọi tên mình.

 

KẾT LUẬN

Anh chị em thân mến,
Câu nói của Maria Mácđala là một trong những câu đơn sơ nhất của Tin Mừng,
nhưng cũng là câu mạnh mẽ nhất của đức tin:
“Tôi đã thấy Chúa.” (Ga 20,18)
Kitô giáo không bắt đầu bằng một lý thuyết.
Nhưng bằng một cuộc gặp gỡ.
Không phải:
“Tôi đã hiểu.”
Nhưng:
“Tôi đã thấy.”
Và khi một con người đã thấy Chúa,
họ không thể sống như trước nữa.

 

LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa Phục Sinh,
khi con đang khóc bên những ngôi mộ của đời mình,
xin gọi tên con.
Khi con tưởng rằng mọi sự đã kết thúc,
xin gọi tên con.
Khi con mất niềm tin vào chính mình,
xin gọi tên con.
Để nước mắt của con trở thành hy vọng,
và nỗi đau của con trở thành sứ mạng.
Amen.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ HAI TRONG TUẦN BÁT NHẬT LỄ PHỤC SINH

“Từ nỗi sợ hãi đến sứ mạng

Hành trình tâm lý và tâm linh của người gặp Đấng Phục Sinh”

Cv 2, 14.22–32 ; Tv 15 ; Mt 28, 8–15

 

Anh chị em thân mến,
Có những buổi sáng trong đời người mà tâm hồn chúng ta bước ra khỏi đêm tối, nhưng ánh sáng vẫn còn làm ta chói mắt.
Có những khoảnh khắc mà niềm vui đến quá bất ngờ, khiến trái tim vừa run rẩy vừa bừng cháy.
Và có những biến cố mà con người không thể hiểu ngay, nhưng lại cảm thấy rằng:
đời mình từ nay sẽ không còn như trước nữa.
Buổi sáng Phục Sinh là một buổi sáng như thế.
Tin Mừng kể rằng:
“Các bà rời khỏi mồ, vừa sợ hãi vừa hết sức vui mừng.”
Đó không phải là một chi tiết phụ.
Đó là một bản mô tả rất chân thực về tâm lý con người khi đứng trước một biến cố vượt quá trí hiểu của mình.
Các bà đã chứng kiến cái chết.
Họ đã nhìn thấy Thầy mình bị đóng đinh.
Họ đã ôm trong lòng một nỗi đau tưởng chừng không thể chữa lành.
Nhưng giờ đây, họ đứng trước một ngôi mộ trống.
Và trong lòng họ, hai dòng cảm xúc chảy song song:
Một dòng là sợ hãi, vì mọi điều quen thuộc đã sụp đổ
Một dòng là vui mừng, vì một chân trời mới đang mở ra
Anh chị em thân mến,
đó cũng là tâm trạng của con người khi Thiên Chúa bắt đầu một điều mới trong đời mình.

 

I. 
PHỤC SINH: MỘT CUỘC TÁI SINH CỦA NỘI TÂM

Phục Sinh không chỉ là một sự kiện đã xảy ra hai ngàn năm trước.
Phục Sinh là một biến cố đang xảy ra trong chính lòng mỗi người.
Có những ngôi mộ không làm bằng đá.
Nhưng làm bằng thất vọng.
Có những tảng đá không nằm ngoài nghĩa trang.
Nhưng nằm trong trái tim.
Một người sống trong mặc cảm.
Một người bị giam cầm trong ký ức đau thương.
Một người mất niềm tin vào chính mình.
Tất cả họ đều đang sống trong một ngôi mộ vô hình.
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một sự thật rất lớn:
Không có ngôi mộ nào mà Thiên Chúa không thể mở.
Đó là lý do tại sao thánh Phêrô, trong bài đọc sách Công Vụ, đã đứng lên giữa đám đông và tuyên bố:
“Thiên Chúa đã cho Đức Kitô phục sinh, và tất cả chúng tôi làm chứng về Người.”
Phêrô không nói như một nhà triết học.
Ông nói như một người đã được chữa lành.
Một con người đã từng chối Thầy ba lần.
Một con người đã từng sợ hãi đến mức chạy trốn.
Nhưng giờ đây, ông đứng lên với một trái tim mới.
Trong ngôn ngữ của tâm lý thiêng liêng, đó là một cuộc tái cấu trúc nhân cách.
Một con người không còn được định nghĩa bởi thất bại của mình.
Nhưng bởi lòng thương xót của Thiên Chúa.

 

II. NIỀM VUI ĐÍCH THỰC LUÔN TRỞ THÀNH SỨ MẠNG

Tin Mừng hôm nay kể rằng Đức Giêsu đã nói với các bà:
“Hãy đi nói với anh em đến Galilêa mà gặp Ta ở đó.”
Niềm vui của Phục Sinh không phải là một cảm xúc để giữ trong lòng.
Niềm vui của Phục Sinh là một lời mời gọi để lên đường.
Trong đời sống thiêng liêng, có một quy luật rất sâu:
Niềm vui thật luôn mang tính truyền giáo.
Một niềm vui chỉ giữ cho riêng mình sẽ dần tắt.
Nhưng một niềm vui được chia sẻ sẽ trở thành một nguồn sống.
Các bà không phải là những nhà thần học.
Họ không có quyền lực.
Họ không có địa vị xã hội.
Nhưng họ trở thành những người loan báo Tin Mừng đầu tiên.
Tại sao?
Không phải vì họ hiểu hết mọi sự.
Nhưng vì họ đã gặp Đấng Phục Sinh.
Và đó là căn tính sâu xa nhất của người Kitô hữu.
Không phải là người biết nhiều về Thiên Chúa.
Nhưng là người đã kinh nghiệm Thiên Chúa.

 

III. CUỘC CHIẾN LỚN NHẤT KHÔNG Ở NGOÀI, NHƯNG Ở TRONG LÒNG

Tin Mừng hôm nay cũng kể về một câu chuyện khác —
một câu chuyện rất thực tế, rất đời thường.
Các thượng tế đã trả tiền cho lính canh để họ nói dối.
Họ không phủ nhận ngôi mộ trống.
Họ không phủ nhận biến cố.
Nhưng họ cố gắng tạo ra một câu chuyện khác.
Đó là một phản ứng rất quen thuộc của con người.
Khi sự thật quá lớn,
khi sự thật đòi hỏi phải thay đổi,
con người thường chọn cách phủ nhận.
Không phải vì họ không thấy.
Nhưng vì họ không muốn biến đổi.
Trong đời sống thiêng liêng,
cuộc chiến lớn nhất không phải là giữa Thiên Chúa và con người.
Nhưng là giữa:
sự thật
và nỗi sợ thay đổi
Có những người biết rằng mình cần tha thứ.
Nhưng họ sợ buông bỏ.
Có những người biết rằng mình cần hoán cải.
Nhưng họ sợ mất đi những điều quen thuộc.
Và vì thế, họ tạo ra những câu chuyện để bảo vệ chính mình.
Nhưng Phục Sinh không cho phép chúng ta trốn tránh sự thật.
Phục Sinh là ánh sáng.
Và ánh sáng luôn làm lộ ra những gì đang ẩn giấu.

 

IV. TÍN THÁC: LIỀU THUỐC CHỮA LÀNH NỖI SỢ SÂU NHẤT

Thánh Vịnh hôm nay nói:
“Xin bảo toàn con, lạy Chúa, vì con tìm nương tựa Chúa.”
Đó là một lời cầu nguyện rất đơn sơ.
Nhưng lại chạm vào nỗi sợ sâu nhất của con người.
Nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là đau khổ.
Mà là bị bỏ rơi.
Một đứa trẻ khóc không phải vì nó yếu.
Nhưng vì nó cảm thấy không còn ai ở bên.
Một người trưởng thành sợ không phải vì thất bại.
Nhưng vì cảm thấy mình cô đơn.
Phục Sinh trả lời cho nỗi sợ đó:
Thiên Chúa không bỏ rơi con người trong bóng tối.
Không trong đau khổ.
Không trong thất bại.
Không trong cái chết.
Người đã đi vào mồ.
Để không còn ngôi mộ nào là nơi vắng mặt của Thiên Chúa.

 

V. GALILÊA: NƠI BẮT ĐẦU LẠI CUỘC ĐỜI

Đức Giêsu không nói với các môn đệ:
“Hãy chờ Ta trên trời.”
Người nói:
“Hãy đến Galilêa mà gặp Ta ở đó.”
Galilêa là nơi họ đã từng sống.
Nơi họ đã từng làm việc.
Nơi họ đã từng thất bại.
Galilêa là nơi đời thường.
Điều đó có nghĩa là:
Phục Sinh không đưa chúng ta ra khỏi cuộc đời.
Phục Sinh đưa chúng ta trở lại cuộc đời — nhưng với một trái tim mới.
Một linh mục trở lại với giáo xứ của mình.
Một tu sĩ trở lại với cộng đoàn của mình.
Một người cha trở lại với gia đình của mình.
Không phải như trước.
Nhưng như một con người đã đi qua bóng tối và tìm lại ánh sáng.

 

KẾT LUẬN: TRỞ THÀNH CHỨNG NHÂN CỦA NIỀM VUI

Anh chị em thân mến,
Phục Sinh không chỉ là một biến cố để nhớ.
Phục Sinh là một cuộc sống để sống.
Một người đã gặp Đấng Phục Sinh sẽ:
không còn bị định nghĩa bởi quá khứ
không còn bị trói buộc bởi nỗi sợ
không còn tuyệt vọng trước cái chết
Nhưng sẽ sống như một chứng nhân của niềm vui.
Và hôm nay, Đức Giêsu cũng nói với mỗi chúng ta:
“Hãy trở về Galilêa của đời mình.”
Nơi những vết thương chưa lành.
Nơi những giấc mơ đã từng chết.
Nơi những hy vọng tưởng chừng đã mất.
Bởi vì chính ở đó —
không phải ở nơi khác —
Đấng Phục Sinh đang chờ chúng ta.
Và khi gặp Người,
chúng ta sẽ hiểu rằng:
Không có ngôi mộ nào là điểm kết thúc.
Mọi ngôi mộ đều có thể trở thành một khởi đầu mới.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT PHỤC SINH NĂM A

“Từ vết thương của Ađam đến sự sống mới trong Đức Kitô: hành trình chữa lành con người từ bên trong”

 

Anh chị em thân mến,
Có những vết thương trong đời người không chảy máu,
nhưng vẫn đau.
Có những nỗi sợ không ai nhìn thấy,
nhưng vẫn âm thầm chi phối mọi quyết định của chúng ta.
Đó là nỗi sợ bị từ chối.
Nỗi sợ không đủ tốt.
Nỗi sợ bị bỏ rơi.
Nếu chúng ta lắng nghe thật sâu trong tâm hồn mình,
chúng ta sẽ nhận ra rằng:
mỗi người đều mang trong mình một vết nứt.
Và Kinh Thánh hôm nay không chỉ kể câu chuyện của Ađam và Evà,
không chỉ kể câu chuyện của Đức Giêsu trong sa mạc,
nhưng kể câu chuyện của chính chúng ta —
câu chuyện của một con người được dựng nên để sống trong tình yêu,
nhưng lại nhiều lần đánh mất niềm tin vào tình yêu đó.

 

I. Con người: một hữu thể được thở vào bởi Thiên Chúa
(St 2,7-9)

Kinh Thánh nói một câu rất đơn sơ,
nhưng chứa đựng cả một nền nhân học thần học:
“Đức Chúa là Thiên Chúa nắn ra con người từ bụi đất,
thổi sinh khí vào lỗ mũi,
và con người trở nên một sinh vật sống” (St 2,7).
Anh chị em thân mến,
con người không chỉ là bụi đất.
Nhưng cũng không chỉ là thần khí.
Con người là nơi bụi đất và hơi thở của Thiên Chúa gặp nhau.
Điều này có nghĩa là:
trong sâu thẳm của mỗi người,
có một dấu ấn của Thiên Chúa.
Đó là lý do tại sao:
chúng ta luôn khát khao một tình yêu vô điều kiện
chúng ta luôn tìm kiếm một bình an không bị phá vỡ
chúng ta luôn cảm thấy thiếu một điều gì đó, dù đã có tất cả
Trong ngôn ngữ của triết hiện sinh nhân vị,
ta có thể nói:
con người là một hữu thể được tạo dựng để hiệp thông.
Và khi không còn hiệp thông,
con người bắt đầu cảm thấy trống rỗng.

 

II. Tội lỗi: khi con người nghi ngờ tình yêu của Thiên Chúa
(St 3,1-7)

Điều đáng chú ý là:
con rắn không bắt đầu bằng việc dụ dỗ con người phạm tội.
Nó bắt đầu bằng một câu hỏi:
“Có thật Thiên Chúa đã nói…?” (St 3,1)
Đây là câu hỏi đầu tiên của tội lỗi.
Không phải là:
“hãy làm điều xấu”,
nhưng là:
“Thiên Chúa có thực sự yêu bạn không?”
Anh chị em thân mến,
mọi tội lỗi trong đời người
đều bắt đầu từ một sự nghi ngờ.
Khi một người không còn tin rằng mình được yêu,
họ sẽ tìm cách tự bảo vệ mình.
Họ sẽ cố gắng kiểm soát cuộc đời.
Họ sẽ muốn tự quyết định điều thiện điều ác.
Và đó chính là điều đã xảy ra trong vườn Êđen.
Sau khi ăn trái cấm,
Ađam và Evà không trở nên tự do hơn.
Họ trở nên sợ hãi hơn.
“Hai người nhận ra mình trần truồng” (St 3,7).
Trong tâm lý học chiều sâu,
đây là khoảnh khắc của mặc cảm và xấu hổ.
Con người bắt đầu:
che giấu
trốn tránh
đổ lỗi
sợ hãi
Tội lỗi không chỉ phá vỡ luật lệ.
Tội lỗi phá vỡ mối tương quan.
Và khi mối tương quan bị phá vỡ,
linh hồn bắt đầu chảy máu.

 

III. Ân sủng: khi Thiên Chúa bước vào vết thương của con người
(Rm 5,12-19)

Thánh Phaolô nói một câu mà chúng ta cần ghi khắc trong trái tim:
“Chỗ mà tội lỗi đã lan tràn,
thì ân sủng lại càng chứa chan gấp bội” (Rm 5,20).
Anh chị em thân mến,
Thiên Chúa không sợ vết thương của chúng ta.
Ngài bước vào đó.
Ngài không chỉ tha thứ.
Ngài chữa lành.
Ngài không chỉ xóa tội.
Ngài phục hồi phẩm giá.
Trong kinh nghiệm mục vụ,
chúng ta thấy điều này rất rõ:
người từng đau khổ sâu sắc
thường trở thành người biết yêu thương sâu sắc
người từng vấp ngã
thường trở thành người biết cảm thông
Trong thần học nhân vị,
đây là một chân lý quan trọng:
ân sủng không xóa bỏ nhân tính.
Ân sủng chữa lành nhân tính.

 

IV. Sa mạc: nơi con người đối diện với chính mình
(Mt 4,1-11)

Sa mạc không chỉ là một vùng đất khô cằn.
Sa mạc là một trải nghiệm nội tâm.
Đó là nơi:
chúng ta cảm thấy cô đơn
chúng ta không còn gì để bám víu
chúng ta phải đối diện với chính mình
Đức Giêsu cũng đã đi vào sa mạc.
Ngài không trốn tránh.
Ngài không né tránh cám dỗ.
Ngài bước vào đó —
để bước vào chính cuộc chiến nội tâm của con người.
Ba cám dỗ trong sa mạc là ba cám dỗ của mọi thời đại:
Thứ nhất: biến đá thành bánh
— cám dỗ của sự thỏa mãn tức thì
Thứ hai: nhảy xuống từ nóc Đền Thờ
— cám dỗ của danh tiếng và quyền lực
Thứ ba: thờ lạy ma quỷ để được vinh quang
— cám dỗ của thành công bằng mọi giá
Anh chị em thân mến,
Đức Giêsu chiến thắng không bằng sức mạnh,
nhưng bằng sự trung thành.
Ngài không chọn con đường dễ dàng.
Ngài chọn con đường đúng đắn.
Và nhờ đó,
Ngài mở ra cho chúng ta một con đường mới:
con đường của tự do nội tâm.

 

V. Phục sinh: khi con người được sinh lại từ bên trong

Phục sinh không chỉ là một biến cố xảy ra cách đây hai ngàn năm.
Phục sinh là một biến cố có thể xảy ra trong đời mỗi người.
Đó là khi:
một người biết tha thứ cho người đã làm mình tổn thương
một người dám hy vọng khi mọi thứ dường như đã sụp đổ
một người tiếp tục yêu thương dù đã từng bị phản bội
Phục sinh là khi:
một trái tim đã từng tan vỡ
bắt đầu đập lại.
Trong thần học thiêng liêng,
đây là điều mà các thánh gọi là:
sự tái sinh của linh hồn.
Không phải là thay đổi hoàn cảnh.
Nhưng là thay đổi con tim.
Không phải là thoát khỏi đau khổ.
Nhưng là tìm thấy ý nghĩa trong đau khổ.

 

Kết luận: Từ Ađam đến Đức Kitô — hành trình chữa lành của mỗi người

Anh chị em thân mến,
Câu chuyện của Ađam không kết thúc trong vườn Êđen.
Nó tiếp tục trong cuộc đời của mỗi người chúng ta.
Mỗi ngày,
chúng ta đứng trước hai lựa chọn:
tin vào nỗi sợ
hoặc tin vào tình yêu
Phục sinh là lời khẳng định của Thiên Chúa rằng:
tội lỗi không phải là chương cuối
thất bại không phải là định mệnh
cái chết không phải là lời nói cuối cùng
Vì trong Đức Kitô,
con người không chỉ được tha thứ.
Con người được tái sinh.
Và đó là Tin Mừng lớn nhất của ngày Phục sinh:
không có vết thương nào sâu hơn tình yêu của Thiên Chúa.

+++++++

 

BÀI GIẢNG ĐÊM VỌNG PHỤC SINH NĂM A

Truyền ban sự sống – hứa ban sự sống – cứu và chuộc sự sống – thanh tẩy và đổi mới sự sống – phục hồi sự sống – và cuối cùng là ban sự sống mới.

 

 

MỞ ĐẦU
ĐÊM CỦA SỰ SỐNG — ĐÊM THIÊN CHÚA CÚI XUỐNG TRÊN SỰ MONG MANH CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Đêm nay là một đêm rất đặc biệt.
Không phải chỉ vì chúng ta thắp nến,
không phải chỉ vì chúng ta hát Alleluia,
nhưng vì đêm nay là đêm Thiên Chúa kể lại câu chuyện của sự sống.
Một câu chuyện rất dài.
Một câu chuyện bắt đầu từ hư vô.
Một câu chuyện đi qua tội lỗi, đau khổ, lưu đày, và cái chết.
Và một câu chuyện kết thúc bằng một ngôi mộ trống.
Nếu nhìn bằng con mắt của tâm lý học hiện sinh,
ta có thể nói:
con người là một hữu thể luôn sống trong nỗi sợ mất sự sống.
sợ bệnh tật
sợ mất người thân
sợ thất bại
sợ bị lãng quên
và sâu xa nhất: sợ cái chết
Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của đức tin,
ta sẽ nhận ra một điều còn sâu xa hơn:
Thiên Chúa là Đấng luôn đứng về phía sự sống.
Toàn bộ các bài đọc của đêm nay
không phải là những câu chuyện rời rạc.
Đó là một hành trình thần học — một hành trình của sự sống.
Một hành trình gồm sáu bước:
Thiên Chúa truyền ban sự sống
Thiên Chúa hứa ban sự sống
Thiên Chúa cứu sự sống
Thiên Chúa chuộc sự sống
Thiên Chúa thanh tẩy và đổi mới sự sống
Và cuối cùng, Thiên Chúa ban sự sống mới
Đó chính là câu chuyện của lịch sử cứu độ.
Và cũng là câu chuyện của cuộc đời mỗi người chúng ta.

 

I. THIÊN CHÚA TRUYỀN BAN SỰ SỐNG
(St 1,1 – 2,2)

Sự sống không bắt đầu từ sức mạnh — nhưng từ tình yêu
Anh chị em thân mến,
Trang đầu của Kinh Thánh mở ra bằng một hình ảnh rất dịu dàng:
“Thần Khí Thiên Chúa bay lượn trên mặt nước.” (St 1,2)
Không phải là một vị thần chiến tranh.
Không phải là một vị thần bạo lực.
Nhưng là một Thiên Chúa như một người mẹ
cúi xuống trên đứa con còn chưa được sinh ra.
Trong tiếng Hípri,
ruah có nghĩa là hơi thở.
Điều đó có nghĩa:
Sự sống là một hơi thở được trao ban.
Không ai trong chúng ta tự tạo ra hơi thở của mình.
Không ai trong chúng ta tự tạo ra sự sống của mình.
Mỗi nhịp tim của chúng ta
là một quà tặng.
Mỗi buổi sáng thức dậy
là một phép lạ.
Nhưng con người thời nay,
như chúng ta vẫn thường suy tư trong các bài giảng và nghiên cứu mục vụ của cha,
đang sống trong một nền văn hoá tưởng rằng mình là chủ của sự sống.
Ta điều khiển máy móc.
Ta điều khiển công nghệ.
Ta điều khiển thời gian.
Và dần dần,
ta quên rằng:
sự sống không phải là sản phẩm —
sự sống là ân sủng.

 

II. THIÊN CHÚA HỨA BAN SỰ SỐNG
(St 22,1–18)

Khi đức tin đi qua nỗi sợ mất mát
Anh chị em thân mến,
Nếu trang đầu của Kinh Thánh là câu chuyện của sự sinh ra,
thì câu chuyện Abraham là câu chuyện của sự sợ mất.
Một người cha già.
Một đứa con duy nhất.
Một lời hứa của Thiên Chúa.
Và rồi — một lệnh truyền khó hiểu:
“Hãy đem con của ngươi mà hiến tế.”
Đây không chỉ là một thử thách thần học.
Đây là một thử thách tâm lý.
Trong chiều sâu của trái tim con người,
nỗi sợ lớn nhất không phải là chết.
Nỗi sợ lớn nhất là:
mất điều mình yêu nhất.
Abraham đã bước vào nỗi sợ đó.
Nhưng ông không ở lại trong nỗi sợ.
Ông bước vào niềm tin.
Và tại đỉnh núi Moria,
Thiên Chúa mặc khải một chân lý làm thay đổi toàn bộ lịch sử cứu độ:
Thiên Chúa không muốn cái chết của con người.
Thiên Chúa muốn sự sống của con người.
Đó là lý do tại sao
con chiên được thay thế cho Isaac.
Đó cũng là lý do tại sao
sau này
Đức Kitô trở thành Chiên hiến tế thay cho chúng ta.

 

III. THIÊN CHÚA CỨU SỰ SỐNG
(Xh 14,15 – 15,1)

Khi Thiên Chúa mở một con đường giữa những bế tắc
Anh chị em thân mến,
Dân Israel đứng trước Biển Đỏ.
Phía trước là nước.
Phía sau là quân đội Ai Cập.
Không còn đường.
Đó là kinh nghiệm của rất nhiều người trong chúng ta.
Có những lúc trong đời
ta cảm thấy:
không còn hy vọng
không còn lối thoát
không còn tương lai
Nhưng chính trong những lúc đó
Thiên Chúa làm điều kỳ diệu nhất:
Người mở một con đường.
Thiên Chúa không luôn luôn loại bỏ khó khăn.
Nhưng Người luôn luôn tạo ra một lối đi.
Và đó chính là kinh nghiệm của đức tin:
khi con người hết đường,
Thiên Chúa bắt đầu con đường.

 

IV. THIÊN CHÚA CHUỘC SỰ SỐNG
(Is 54,5–14)

Tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn sự phản bội của con người
Anh chị em thân mến,
Ngôn sứ Isaia nói với một dân tộc đã thất bại.
Một dân tộc đã phạm tội.
Một dân tộc đã bị lưu đày.
Nhưng Thiên Chúa không nói với họ bằng giận dữ.
Người nói với họ bằng tình yêu.
“Trong tình yêu vĩnh cửu, Ta đã thương xót ngươi.” (Is 54,8)
Trong tâm lý học chiều sâu,
một con người có thể sống với tội lỗi,
nhưng không thể sống nếu không được yêu.
Đó là lý do tại sao
ơn cứu chuộc không chỉ là tha thứ.
Ơn cứu chuộc là:
được yêu trở lại.
Và khi một con người được yêu trở lại,
người đó bắt đầu sống lại.

 

V. THIÊN CHÚA THANH TẨY VÀ ĐỔI MỚI SỰ SỐNG
(Ed 36,16–28)

Không chỉ rửa sạch — nhưng tái tạo trái tim
Anh chị em thân mến,
Ngôn sứ Êdêkien nói một lời hứa rất đẹp:
“Ta sẽ rảy nước trong sạch trên các ngươi…
Ta sẽ ban cho các ngươi một quả tim mới.”
Nhiều người nghĩ rằng
ơn tha thứ là đủ.
Nhưng Thiên Chúa muốn nhiều hơn thế.
Thiên Chúa không chỉ tha thứ cho quá khứ.
Thiên Chúa muốn đổi mới tương lai.
Không chỉ rửa sạch tội lỗi.
Nhưng biến đổi trái tim.
Trong đời sống thiêng liêng,
điều khó nhất không phải là thay đổi hành vi.
Điều khó nhất là thay đổi trái tim.
Và đó chính là điều mà Thiên Chúa hứa:
một trái tim mới.
Một trái tim biết yêu.
Một trái tim biết tha thứ.
Một trái tim biết hy vọng.

 

VI. THIÊN CHÚA BAN SỰ SỐNG MỚI
(Rm 6,3–11; Mt 28,1–10)

Phục Sinh — khi sự sống chiến thắng cái chết
Anh chị em thân mến,
Đỉnh cao của đêm nay
không phải là một ý tưởng.
Đó là một biến cố.
Ngôi mộ trống.
Hai người phụ nữ đến thăm mộ.
Họ mang theo nước mắt.
Họ mang theo ký ức.
Họ mang theo nỗi buồn.
Nhưng họ gặp một thiên thần.
Và thiên thần nói:
“Người không còn ở đây. Người đã sống lại.”
Đó là câu nói quan trọng nhất trong lịch sử nhân loại.
Bởi vì từ giây phút đó,
cái chết không còn là điểm kết thúc.
Phục Sinh không chỉ là việc Đức Kitô sống lại.
Phục Sinh là việc sự sống được khai sinh lại.

 

KẾT LUẬN

ĐÊM NAY — THIÊN CHÚA ĐANG LÀM MỘT ĐIỀU MỚI TRONG CUỘC ĐỜI CHÚNG TA
Anh chị em thân mến,
Có thể trong cuộc đời của mỗi người ở đây,
có một điều gì đó đang chết:
một ước mơ
một tình yêu
một niềm tin
một ơn gọi
hoặc một hy vọng
Nhưng đêm nay,
Thiên Chúa nói với chúng ta:
Ta là Thiên Chúa của sự sống.
Ta đã truyền ban sự sống.
Ta đã hứa ban sự sống.
Ta đã cứu và chuộc sự sống.
Ta đã thanh tẩy và đổi mới sự sống.
Ta đã phục hồi sự sống.
Và hôm nay —
Ta ban cho con một sự sống mới.
Vì thế,
đêm nay không phải là đêm của ký ức.
Đêm nay là đêm của khởi đầu.
Đêm nay là đêm của sự sống.
Alleluia. Alleluia. Alleluia.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN THÁNH
KỶ NIỆM CUỘC KHỔ NẠN CỦA CHÚA

Vết thương – Sự vâng phục – Niềm tín thác

Anh chị em thân mến,

Chiều nay, chúng ta đứng trước thập giá.

  • Không phải để giải thích đau khổ.
  • Không phải để tìm một câu trả lời dễ dàng.

Nhưng để đối diện với mầu nhiệm sâu thẳm nhất của con người và của Thiên Chúa.

 

Bởi vì Thứ Sáu Tuần Thánh

  1. không chỉ là ngày tưởng niệm cái chết của Đức Giêsu.
  2. Đây là ngày tâm lý của con người được phơi bày, và cũng là ngày trái tim của Thiên Chúa được mở ra.

Thập giá là nơi

  1. con người nhìn thấy chính mình,
  2. và Thiên Chúa tỏ lộ chính Ngài.

 

I. VẾT THƯƠNG CỦA THIÊN CHÚA :  KHI TÌNH YÊU CHỊU TỔN THƯƠNG

Ngôn sứ Isaia đã nói một lời rất lạ:

“Người đã bị đâm vì tội lỗi chúng ta,

bị nghiền nát vì lỗi lầm chúng ta.”

  1. Đây không chỉ là một lời tiên tri về Đức Giêsu.
  2. Đây là một mặc khải về cách Thiên Chúa yêu con người.

Thiên Chúa yêu con người không phải bằng quyền lực, nhưng bằng khả năng chịu tổn thương.

 

Trong đời sống tâm lý,

chúng ta thường sợ bị tổn thương.

  • Chúng ta xây tường để bảo vệ mình.
  • Chúng ta đeo mặt nạ để che giấu mình.

Nhưng trên thập giá, Thiên Chúa làm điều ngược lại.

  1. Ngài không che giấu vết thương.
  2. Ngài mở vết thương.

Không phải vì Ngài yếu đuối,

nhưng vì Ngài yêu.

 

Anh chị em thân mến,

Vết thương của Đức Kitô

là nơi Thiên Chúa chạm vào vết thương của nhân loại.

Ở đó,

  • mọi đau khổ của con người được mang lấy,
  • mọi tội lỗi của con người được tha thứ,
  • mọi nỗi cô đơn của con người được ôm vào.

 

II. HÀNH TRÌNH VÂNG PHỤC :  TỪ SỢ HÃI ĐẾN TÌNH YÊU

Thư gửi tín hữu Do Thái nói:

“Người đã học vâng phục do những đau khổ Người chịu.”

Câu này rất sâu. Bởi vì nó nói với chúng ta rằng :

  1. Vâng phục không phải là một mệnh lệnh.
  2. Vâng phục là một hành trình trưởng thành.
  3. Một đứa trẻ vâng lời vì sợ.
  4. Một người trưởng thành vâng phục vì yêu.

Trong vườn Cây Dầu,

Đức Giêsu đã run sợ. Ngài đã cầu xin :

“Lạy Cha, nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này.”

  • Đó là nỗi sợ của một con người thật.
  • Đó là tâm lý rất người.

Nhưng rồi Ngài nói:

“Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha.”

Đó là khoảnh khắc

  1. nỗi sợ biến thành tình yêu.
  2. đau khổ biến thành hy lễ.

và con người trở thành tự do.

 

Anh chị em thân mến,

  1. Tự do không phải là làm theo ý mình.
  2. Tự do là khả năng trao chính mình cho tình yêu.
  • Đức Giêsu đã tự do trên thập giá.
  • Bởi vì Ngài đã yêu đến cùng.

 

III. NIỀM TÍN THÁC :  ĐỈNH CAO CỦA SỨC MẠNH NỘI TÂM

Trong giờ phút cuối cùng trên thập giá,

Đức Giêsu nói một lời rất đơn sơ :

“Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha.”

  1. Đây không phải là lời của một người tuyệt vọng.
  2. Đây là lời của một người tín thác.

Trong tâm lý học,

nỗi sợ sâu nhất của con người là mất kiểm soát.

  • Chúng ta muốn giữ mọi thứ trong tay.
  • Chúng ta muốn điều khiển tương lai.
  • Chúng ta muốn bảo vệ chính mình.

Nhưng trên thập giá,

Đức Giêsu làm một điều rất khác : Ngài buông mình vào tay Cha.

Đó là hành vi của một người tin rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.

 

Anh chị em thân mến,

  1. Tín thác không phải là yếu đuối.
  2. Tín thác là đỉnh cao của sức mạnh nội tâm.

 

IV, CUỘC KHỔ NẠN : TẤM GƯƠNG CỦA LINH HỒN CON NGƯỜI

Khi chúng ta đọc bài Thương Khó,

chúng ta không chỉ nghe câu chuyện của Đức Giêsu.

Chúng ta nhìn thấy chính mình.

Ở đó có:

  • Giuđa — người phản bội vì tham vọng
  • Phêrô — người chối Thầy vì sợ hãi
  • Philatô — người kết án vì yếu đuối
  • Đám đông — người la hét vì tâm lý bầy đàn (Hội chứng quần chúng)
  1. Đây không chỉ là những nhân vật lịch sử.
  2. Đây là những khuôn mặt trong chính tâm hồn chúng ta.
  • Có lúc chúng ta là Giuđa.
  • Có lúc chúng ta là Phêrô.
  • Có lúc chúng ta là Philatô.
  • Và nhiều khi, chúng ta là đám đông.

Nhưng Tin Mừng cũng cho thấy một điều khác :

  1. Ngay cả khi con người đóng đinh Thiên Chúa,
  2. Thiên Chúa vẫn tha thứ con người.

 

IV. THẬP GIÁ :  NƠI CON NGƯỜI ĐƯỢC SINH RA LẦN THỨ HAI

Chiều nay,

  • bàn thờ trống.
  • Nhà tạm mở.
  • Chuông im lặng.

Sự im lặng này không phải là khoảng trống. Đây là một lời mời gọi.

Một lời mời gọi để con người đi vào chiều sâu của chính mình.

Bởi vì:

  1. Thập giá không chỉ là nơi Thiên Chúa chết.
  2. Thập giá là nơi con người được sinh ra lần nữa.

Ở đó,

  • con người học yêu.
  • con người học tha thứ.
  • con người học tín thác.

 

LỜI KẾT :  ĐẶT VẾT THƯƠNG CỦA MÌNH VÀO VẾT THÁNH CỦA ĐỨC KITÔ

Anh chị em thân mến,

Mỗi người chúng ta đều mang trong mình một thập giá.

  • Một vết thương.
  • Một nỗi sợ.
  • Một ký ức đau buồn.

Nhưng Thứ Sáu Tuần Thánh nói với chúng ta một điều :

  1. Vết thương không phải là kết thúc.
  2. Vết thương có thể trở thành nguồn sự sống.

Nếu chúng ta đặt vết thương của mình vào trong vết thánh của Đức Kitô.

Bởi vì :

  1. Không có đau khổ nào quá lớn khi được ôm vào trong tình yêu của Thiên Chúa.
  2. Và không có cái chết nào là vô nghĩa khi được trao vào tay Cha.

“Lạy Cha, con phó linh hồn con trong tay Cha.”

+++++++

THỨ NĂM TUẦN THÁNH – THÁNH LỄ TIỆC LY

“Ngài yêu thương họ đến cùng – Tình yêu cúi xuống để nâng con người lên”

Anh chị em thân mến,

Đêm nay là một đêm rất lạ.

  • Một đêm mà Thiên Chúa không nói nhiều, nhưng làm rất nhiều.
  • Một đêm mà Thiên Chúa không đứng trên cao, nhưng quỳ xuống rất thấp.
  • Một đêm mà Thiên Chúa không giữ lấy sự sống của mình, nhưng bẻ mình ra làm bánh cho con người.
  • Đêm nay là đêm của tình yêu đi xuống.
  1. Một tình yêu không sợ bẩn tay.
  2. Một tình yêu không sợ bị phản bội.
  3. Một tình yêu không sợ phải chết.

Và chính trong đêm này,

con người được mời gọi bước vào một hành trình rất sâu : hành trình

  • từ sợ hãi đến hiệp thông,
  • từ cô đơn đến cộng đoàn,
  • từ ích kỷ đến trao ban.

 

1. BỮA TIỆC VƯỢT QUA: KHI THIÊN CHÚA CHỮA LÀNH KÝ ỨC CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em hãy tưởng tượng đêm đầu tiên của dân Israel trong sách Xuất Hành.

  1. Đó không phải là một bữa tiệc vui vẻ.
  2. Đó là một bữa ăn trong lo lắng.
  • Họ ăn nhanh, ăn trong sợ hãi, ăn trong hồi hộp.
  • Họ thắt lưng.
  • Họ mang dép.
  • Họ cầm gậy.

Vì họ là những người đã sống quá lâu trong nô lệ.

  1. Nô lệ không chỉ là một xiềng xích bên ngoài.
  2. Nô lệ là một vết thương bên trong.
  3. Nô lệ là một tâm lý bị tổn thương, một linh hồn quen với sợ hãi.

Và Thiên Chúa đã chữa lành dân của Người

  1. không phải bằng một bài diễn thuyết,
  2. mà bằng một bữa ăn.

Vì trong nhân học Kinh Thánh,

  • bữa ăn là nơi con người học lại sự tin tưởng.
  • Bữa ăn là nơi con người học lại sự hiệp thông.
  • Bữa ăn là nơi con người học lại hy vọng.

 

Anh chị em thân mến,

mỗi Thánh lễ cũng là một bữa ăn như thế.

Một bữa ăn trong đó Thiên Chúa nói với chúng ta:

“Con không còn là nô lệ của quá khứ. Con được mời bước vào tự do.”

 

2. CHÉN CHÚC TỤNG: KHI ĐAU KHỔ TRỞ THÀNH HIỆP THÔNG

Thánh Phaolô nói một câu rất mạnh :

“Mỗi khi anh em ăn và uống, anh em loan truyền việc Chúa chịu chết.”

Nghe có vẻ nghịch lý. Vì thông thường,

  • người ta tránh nói về cái chết.
  • Người ta tránh nói về đau khổ.

Nhưng trong Thánh Thể,

  1. cái chết không còn là dấu chấm hết.
  2. Nó trở thành một lời chứng.

 

Anh chị em thân mến,

mỗi người chúng ta đều có một cái chén trong đời mình.

  • Có người đang uống chén của bệnh tật.
  • Có người đang uống chén của thất bại.
  • Có người đang uống chén của cô đơn.
  • Có người đang uống chén của tội lỗi.

Nhưng trong Bữa Tiệc Ly,

Đức Giêsu đã cầm lấy chén của nhân loại

và biến nó thành chén của cứu độ.

Đó là một cuộc cách mạng tâm linh rất sâu.

Thiên Chúa không lấy đi đau khổ của con người ngay lập tức.

Người biến đau khổ ấy thành tình yêu.

 

3. RỬA CHÂN: KHI THIÊN CHÚA CHẠM VÀO PHẦN YẾU NHẤT CỦA CON NGƯỜI

Trong Tin Mừng hôm nay,

Đức Giêsu làm một điều khiến các môn đệ bối rối.

  • Người quỳ xuống.
  • Người cầm chậu nước.
  • Người rửa chân.

Trong văn hóa Do Thái,

đó là công việc của người thấp nhất.

Nhưng chính Thiên Chúa lại làm công việc ấy.

Tại sao?

Vì Thiên Chúa biết rằng

nơi con người xấu hổ nhất chính là nơi con người cần được yêu nhất.

  • Bàn chân là phần thấp nhất của cơ thể.
  • Bàn chân dính bụi.
  • Bàn chân mệt mỏi.
  • Bàn chân có thể đi lạc.

Khi Đức Giêsu rửa chân, Người không chỉ rửa bụi.

  • Người rửa sự xấu hổ.
  • Người rửa mặc cảm.
  • Người rửa những vết thương của cuộc đời.

 

Anh chị em thân mến,

điều làm con người đau khổ nhất

  1. không phải là tội lỗi,
  2. mà là cảm giác không xứng đáng được yêu.

Và khi Thiên Chúa quỳ xuống trước con người,

Người nói một điều rất dịu dàng:

“Ngay cả phần thấp nhất của con, Ta cũng không ghê sợ.”

 

4. TÌNH YÊU ĐẾN CÙNG: KHI THIÊN CHÚA KHÔNG BỎ CUỘC

Tin Mừng Gioan nói:

“Ngài yêu thương họ đến cùng.”

 

Anh chị em hãy để ý :

Ngài yêu thương họ đến cùng không chỉ khi mọi sự tốt đẹp.

Mà còn hơn thế nữa

  • khi Giuđa chuẩn bị phản bội.
  • Khi Phêrô sắp chối Thầy.
  • Khi các môn đệ sắp bỏ chạy.
  1. Đó là lúc con người yếu nhất.
  2. Nhưng chính lúc ấy, Thiên Chúa yêu mạnh nhất.

Trong đời sống thường ngày, con người thường yêu có điều kiện.

  • Chúng ta yêu khi người khác tốt với mình.
  • Chúng ta yêu khi người khác trung thành.
  • Chúng ta yêu khi người khác không làm mình tổn thương.

Nhưng tình yêu của Thiên Chúa thì khác.

Người yêu

  1. không phải vì chúng ta xứng đáng,
  2. mà để chúng ta trở nên xứng đáng.
  • Đó là tình yêu cứu độ.
  • Đó là tình yêu đến cùng.

 

4. THÁNH THỂ: KHI THIÊN CHÚA TRỞ THÀNH LƯƠNG THỰC CHO SỰ MONG MANH CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,

Trong Bữa Tiệc Ly,

  1. Đức Giêsu không để lại cho chúng ta một tượng đài.
  2. Người để lại cho chúng ta một tấm bánh.

Vì

  1. con người không chỉ cần lý thuyết.
  2. Con người cần sự sống.

Thánh Thể là mầu nhiệm rất nhân bản.

Ai ăn, người ấy thừa nhận rằng: “Tôi không tự đủ.”

Và đó là bước đầu của đời sống thiêng liêng.

  • Không phải là mạnh mẽ.
  • Không phải là hoàn hảo.

Nhưng là biết mình cần được nuôi dưỡng.

 

Anh chị em thân mến,

  1. Một người sống Thánh Thể không chỉ là người đi lễ.
  2. Một người sống Thánh Thể là người biết bẻ mình ra cho người khác.
  • Bẻ thời gian của mình.
  • Bẻ sự kiên nhẫn của mình.
  • Bẻ lòng tự ái của mình.
  • Bẻ sự ích kỷ của mình.

Đó là linh đạo của Thứ Năm Tuần Thánh.

 

LỜI KẾT : HÃY TRỞ THÀNH BÁNH VÀ KHĂN

Anh chị em thân mến,

Đêm nay, Đức Giêsu để lại cho chúng ta hai dấu chỉ:

  • Một tấm bánh.
  • Và một chiếc khăn.
  1. Tấm bánh nói về tình yêu trao ban.
  2. Chiếc khăn nói về tình yêu phục vụ.

Và đó là hai con đường của đời Kitô hữu.

  • Nếu chúng ta chỉ thờ phượng mà không phục vụ,

Thánh Thể sẽ trở thành một nghi thức trống rỗng.

  • Nếu chúng ta chỉ phục vụ mà không hiệp thông với Chúa,

phục vụ sẽ trở thành mệt mỏi.

  • Nhưng khi chúng ta vừa ăn bánh vừa cầm khăn,

đời sống sẽ trở thành Thánh Thể.

Và trong ánh sáng của linh đạo hiệp nhất — một thao thức rất sâu trong sứ mạng của chúng ta, trong thế giới đầy phân mảnh hôm nay —

Thánh Thể chính là nơi quy tụ mọi chia rẽ :

Thiên Chúa bẻ mình ra để con người không còn bị vỡ vụn.

 

Xin cho mỗi người chúng ta, khi rời khỏi nhà thờ đêm nay,

  1. không chỉ mang theo một kỷ niệm,
  2. nhưng mang theo một lối sống:
  • Sống như bánh được bẻ ra.
  • Sống như khăn được trao đi.
  • Sống như tình yêu đi đến cùng.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN THÁNH

Đừng phản bội chính mình khi bị phản bội

(Is 50, 4–9a; Tv 68; Mt 26, 14–25)

 

Anh chị em thân mến,

Có một nỗi đau trong đời mà không một thứ thuốc nào chữa được ngay lập tức :
đó là nỗi đau bị phản bội.

  • Không phải phản bội bởi kẻ thù, mà bởi người mình tin.
  • Không phải bị đánh bởi người xa lạ, mà bị đâm bởi người thân.

Và chính vì thế, Thứ Tư Tuần Thánh là ngày mà Hội Thánh không chỉ nhắc đến Giuđa, mà còn mời gọi mỗi người chúng ta bước vào một cuộc đối thoại rất sâu với chính linh hồn mình.

Bởi vì trong chiều sâu của tâm lý và tâm linh con người, mỗi người đều mang trong mình một khả năng rất nguy hiểm:

khả năng phản bội điều mình yêu nhất.

 

I. Người Tôi Tớ :

Khi con người đứng vững giữa tiếng chửi mắng

 

Ngôn sứ Isaia đã vẽ nên một chân dung rất lạ về Người Tôi Tớ :

“Tôi đã không che mặt tránh những người chửi mắng,

nhưng tôi biết tôi sẽ không phải thẹn thùng.” (Is 50,7)

Anh chị em hãy để ý:

  • Người Tôi Tớ không nói rằng mình không đau.
  • Ngài không nói rằng mình không sợ.
  • Ngài không nói rằng mình mạnh mẽ.

Ngài chỉ nói một điều: “Tôi biết tôi sẽ không phải thẹn thùng.”

Đó là lời của một con người đã tìm thấy căn tính của mình trong Thiên Chúa.

 

Trong triết học hiện sinh nhân vị, một con người trưởng thành

  1. không phải là người không bao giờ bị tổn thương,
  2. mà là người không để cho vết thương định nghĩa mình.

Người Tôi Tớ không trốn chạy,

  1. không phải vì Ngài vô cảm,
  2. mà vì Ngài biết mình thuộc về ai.

 

Đây là một bài học rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng của chúng ta hôm nay :

  1. Sự nhục nhã lớn nhất không phải là bị sỉ nhục,
  2. mà là đánh mất căn tính của mình.

 

Trong một thế giới mà danh tiếng, thành công và hình ảnh trở thành thước đo giá trị, Thiên Chúa mời gọi chúng ta trở về với một chân lý rất căn bản :

  1. Giá trị của con người không nằm ở những gì người ta nói về mình,
  2. mà nằm ở ánh mắt của Thiên Chúa nhìn mình.

 

II. Thánh vịnh :

Khi trái tim tan nát vẫn còn biết kêu cầu

 

Thánh vịnh hôm nay là tiếng kêu của một linh hồn bị nghiền nát :

“Lời sỉ nhục làm con tan nát cõi lòng.” (Tv 68,21)

Đây là một câu

  • Rất thật.
  • Rất người.
  • Rất đời.

Bởi vì con người không chết vì vết thương bên ngoài,

nhưng có thể chết vì vết thương bên trong.

  • Một lời nói có thể trở thành một lưỡi dao.
  • Một sự phản bội có thể trở thành một vết sẹo tâm lý kéo dài suốt đời.
  • Một sự từ chối có thể trở thành một mặc cảm âm thầm.

Nhưng điều làm cho Thánh vịnh trở nên đẹp

không phải là nỗi đau, mà là hành vi kêu cầu.

  • Người đau khổ không khép lòng lại.
  • Người đau khổ không trả thù.
  • Người đau khổ cầu nguyện.

 

Trong thần học thiêng liêng,

cầu nguyện là hành vi chữa lành sâu nhất của linh hồn.

Bởi vì khi con người kêu cầu Thiên Chúa,

họ đang làm một hành vi rất căn bản của nhân học :

họ thừa nhận rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ.

Và chính sự khiêm tốn này là khởi đầu của sự chữa lành.

 

III. Giuđa :

Bi kịch của một con người đánh mất ý nghĩa của tình yêu

 

Tin Mừng Matthêu hôm nay kể lại một trong những khoảnh khắc đau đớn nhất của lịch sử cứu độ :

“Một trong Nhóm Mười Hai tên là Giuđa Iscariốt đi gặp các thượng tế.” (Mt 26,14)

Giuđa không phải là người xa lạ. Ông là một môn đệ.

  • Một người đã từng đi với Đức Giêsu.
  • Một người đã từng nghe những lời yêu thương của Ngài.

Vì thế, bi kịch của Giuđa không phải là tội lỗi.

Bi kịch của Giuđa là sự đứt gãy trong tương quan.

 

Trong tâm lý học,

  1. một con người không sụp đổ vì một biến cố,
  2. mà sụp đổ vì một lịch sử nội tâm chưa được chữa lành.
  3. Không ai phản bội trong một ngày.
  4. Phản bội là kết quả của một quá trình âm thầm:
  • một sự thất vọng không được chia sẻ
  • một vết thương không được chữa lành
  • một sự nghi ngờ không được giải tỏa

Và dần dần, trái tim trở nên lạnh.

  1. Ba mươi đồng bạc không phải là giá của Đức Giêsu.
  2. Ba mươi đồng bạc là giá của một linh hồn đã đánh mất niềm tin vào tình yêu.

 

IV. Đức Giêsu :

Khi tình yêu dám ở lại với người sẽ phản bội mình

 

Điều làm cho Tin Mừng hôm nay trở nên chấn động

  1. không phải là sự phản bội của Giuđa,
  2. mà là thái độ của Đức Giêsu.
  • Ngài biết điều gì sắp xảy ra.
  • Ngài biết ai sẽ phản bội mình.

Nhưng Ngài vẫn ngồi cùng bàn với người đó.

 

Anh chị em thân mến,

Đây là đỉnh cao của tình yêu trưởng thành : yêu mà không kiểm soát.

Đức Giêsu không đóng cửa trái tim để tự bảo vệ mình.
Ngài chấp nhận rủi ro của tình yêu.

Bởi vì tình yêu thật

  1. không phải là tình yêu an toàn,
  2. mà là tình yêu dám bị tổn thương.

Đó là mầu nhiệm của Thập Giá :

  • Thiên Chúa không cứu con người bằng quyền lực,

mà bằng sự dễ bị tổn thương.

  • Không phải bằng sức mạnh,

mà bằng sự hiền lành.

  • Không phải bằng sự kiểm soát,

mà bằng sự trao ban.

 

V. Áp dụng cho đời sống hôm nay :

Cuộc chiến âm thầm trong lòng mỗi người

 

Thứ Tư Tuần Thánh

  1. không chỉ là câu chuyện của Giuđa.
  2. Đó là câu chuyện của mỗi chúng ta.

Bởi vì trong mỗi con người,

luôn có hai khuynh hướng song song tồn tại:

  1. khuynh hướng phản bội
  2. khuynh hướng trung thành
  1. Có những lúc chúng ta là Đức Giêsu : yêu thương, tha thứ, và hy sinh.
  2. Nhưng cũng có những lúc chúng ta là Giuđa : tính toán, nghi ngờ, và rút lui.
  3. Đời sống thiêng liêng không phải là cuộc chiến giữa người tốt và người xấu.
  4. Đó là cuộc chiến giữa hai phần của chính mình.

Và mỗi ngày, chúng ta phải chọn:

  • chọn tình yêu hay chọn sợ hãi
  • chọn trung thành hay chọn tiện lợi
  • chọn hy sinh hay chọn an toàn

 

Kết luận :

Khi bị phản bội, đừng phản bội lại chính mình

 

Có một lời trong sách Isaia mà mỗi người chúng ta cần khắc sâu trong lòng :

“Đức Chúa là Chúa Thượng phù trợ tôi, vì thế tôi không hổ thẹn.” (Is 50,9)

Đây là lời của một con người đã đi qua đau khổ

mà không đánh mất chính mình.

Trong đời sống thiêng liêng,

điều nguy hiểm nhất không phải là bị phản bội.

Điều nguy hiểm nhất là:

  • bị phản bội, rồi trở thành một kẻ phản bội.
  • Bị tổn thương, rồi trở thành một người làm tổn thương.
  • Bị từ chối, rồi trở thành một người khép kín.

Nhưng Đức Giêsu cho chúng ta một con đường khác:

  • bị phản bội, nhưng vẫn yêu.
  • bị tổn thương, nhưng vẫn tin.
  • bị từ chối, nhưng vẫn trung thành.
  1. Đó là con đường của Thập Giá.
  2. Và cũng là con đường của sự trưởng thành nhân vị.

 

Lời nguyện kết

Lạy Chúa,

  • xin cho con sức mạnh để đứng vững giữa những lời chê bai,

mà không đánh mất căn tính của mình.

  • Xin cho con trái tim đủ lớn để tha thứ,

mà không trở nên cay đắng.

  • Xin cho con lòng trung thành đủ sâu, để khi bị phản bội,

con vẫn không phản bội chính mình, và vẫn không phản bội tình yêu.

Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN THÁNH

Ánh sáng đi qua bóng tối
hành trình của một con người được gọi, bị phản bội,
và được biến đổi để trở thành ơn cứu độ cho người khác

 

Anh chị em thân mến,
Có những con người được sinh ra với một ánh sáng trong lòng.
• Không phải là ánh sáng của danh vọng,
• không phải là ánh sáng của quyền lực,
mà là ánh sáng của một sứ mạng.
• Đó là ánh sáng của một người mẹ âm thầm hy sinh cho con cái.
• Đó là ánh sáng của một linh mục vẫn trung thành với bàn thờ dù nhiều lần cảm thấy cô đơn.
• Đó là ánh sáng của một tu sĩ vẫn tiếp tục cầu nguyện dù tâm hồn khô khan.
• Đó là ánh sáng của một con người vẫn tiếp tục sống tử tế giữa một thế giới đầy hoài nghi.

Nhưng ánh sáng ấy, thưa anh chị em,
a. không bao giờ được sinh ra trong một bầu trời luôn nắng.
b. Ánh sáng ấy luôn được sinh ra trong bóng tối.
Và đó chính là câu chuyện của Người Tôi Tớ trong bài đọc hôm nay.
Ngôn sứ Isaia đã đặt vào miệng Người Tôi Tớ một lời rất thật, rất người, rất hiện sinh :
“Tôi đã vất vả luống công, đã phí sức mà chẳng được gì.”
• Đó không phải là lời của một người thất bại, mà là lời của một người đã yêu rất nhiều nhưng không được hiểu.
• Đó là lời của một người đã cho đi rất nhiều nhưng không được ghi nhận.
• Đó là lời của một người đã sống hết mình nhưng không thấy kết quả.

Trong đời sống tâm lý, đây là khoảnh khắc của sự kiệt quệ nội tâm —
khi con người không còn thiếu sức lực, nhưng thiếu ý nghĩa.
a. Một linh mục có thể vẫn giảng lễ mỗi ngày, nhưng trong lòng tự hỏi :
“Có ai thực sự lắng nghe không?”
b. Một người cha có thể vẫn làm việc quần quật, nhưng trong lòng tự hỏi :
“Những gì tôi hy sinh có ai hiểu không?”
c. Một tu sĩ có thể vẫn trung thành với lời khấn, nhưng trong lòng tự hỏi :
“Ơn gọi của tôi có còn ý nghĩa không?”
• Đó là đêm tối của ơn gọi.
• Đó là sa mạc của linh hồn.

Nhưng chính trong đêm tối ấy,
a. Thiên Chúa không nói về thành công.
b. Ngài nói về căn tính.
A. Ngài không nói: “Con đã làm được gì?”
B. Ngài nói: “Con là ai.” “Ta đã làm cho con nên sự sáng các dân tộc.”

Thưa anh chị em,
đây là một trong những mặc khải sâu sắc nhất của đời sống thiêng liêng :
Giá trị của một con người
a. không nằm ở những gì họ làm,
b. mà nằm ở ánh sáng mà họ mang trong lòng.

Nhưng Tin Mừng hôm nay lại đưa chúng ta vào một khung cảnh rất khác :
không phải là sa mạc của thất vọng, mà là căn phòng của sự phản bội.
Đó là bữa Tiệc Ly.
Một bữa ăn lẽ ra phải là nơi của tình bạn, nhưng lại trở thành nơi của nỗi đau.
Chúa Giêsu nói một câu làm cho tất cả các môn đệ bối rối :
“Một người trong các con sẽ nộp Thầy.”

Thưa anh chị em,
vết thương sâu nhất của con người
A. không đến từ kẻ thù,
B. mà đến từ người thân.
a. Một lời nói của người lạ có thể làm ta khó chịu.
b. Nhưng một lời nói của người mình yêu có thể làm ta tan vỡ.
Giuđa đã phản bội Thầy mình.
Nhưng điều bi thảm hơn là: ông đã phản bội chính trái tim của mình.
Tin Mừng nói một câu rất ngắn, nhưng rất lạnh:
“Hắn liền đi ra. Lúc đó trời đã tối.”
a. Đó không chỉ là bóng tối của buổi tối.
b. Đó là bóng tối của linh hồn.
Trong đời sống nội tâm,
a. bóng tối không bắt đầu khi ta phạm tội.
b. Bóng tối bắt đầu khi ta ngừng đối thoại với Thiên Chúa.
Khi một con người
• không còn cầu nguyện,
• không còn lắng nghe,
• không còn mở lòng,
thì bóng tối bắt đầu len vào.

Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về Giuđa.
Nó cũng nói về một con người khác — một con người rất giống chúng ta.
Đó là Phêrô.
Phêrô không phải là người xấu.
• Ông yêu Chúa.
• Ông nhiệt thành.
• Ông sẵn sàng chết vì Thầy.
Nhưng ông sợ.
Và nỗi sợ, thưa anh chị em,
là một trong những sức mạnh tâm lý lớn nhất trong đời sống con người.
• Nỗi sợ có thể làm cho một người tốt trở thành một người yếu đuối.
• Nỗi sợ có thể làm cho một người trung thành trở thành một người chối bỏ.
Và chính vì sợ,
Phêrô đã nói một câu đau đớn nhất trong Tin Mừng:
“Tôi không biết người ấy.”
a. Đó không chỉ là lời chối Thầy.
b. Đó là lời chối chính căn tính của mình.
Trong đời sống thiêng liêng, đây là khoảnh khắc của khủng hoảng căn tính —
khi con người không còn nhận ra mình là ai.
• Một tu sĩ có thể tự hỏi: “Tôi có còn là người của Chúa không?”
• Một người chồng có thể tự hỏi: “Tôi có còn là người chồng tốt không?”
• Một người tín hữu có thể tự hỏi: “Tôi có còn đức tin không?”
Đó là khoảnh khắc của bóng tối nội tâm.

Nhưng thưa anh chị em,
a. Tin Mừng không kết thúc bằng sự phản bội.
b. Tin Mừng kết thúc bằng hy vọng.
A. Điều làm cho Phêrô khác với Giuđa không phải là mức độ tội lỗi.
B. Điều làm cho Phêrô khác với Giuđa là khả năng khóc.

Phêrô đã khóc.
Trong tâm lý học thiêng liêng, nước mắt là một hành vi chữa lành.
Nước mắt là cách linh hồn tẩy rửa những điều mà lời nói không thể diễn tả.
• Một con người còn biết khóc là một con người còn hy vọng.
• Một con người còn biết hối hận là một con người còn sống.
Và chính vì Phêrô đã khóc, ông đã được biến đổi.
• Người đã chối Thầy ba lần trở thành người rao giảng Tin Mừng cho muôn dân.
• Người đã sợ hãi trở thành tảng đá.
• Người đã yếu đuối trở thành mục tử.
Đó là phép lạ của lòng thương xót.

Thưa anh chị em,
a. Tuần Thánh không phải là câu chuyện về những người thánh thiện hoàn hảo.
b. Tuần Thánh là câu chuyện về những con người yếu đuối nhưng được Thiên Chúa yêu.

Nếu hôm nay bạn cảm thấy mình đã thất bại, hãy nhớ :
A. Thiên Chúa không gọi bạn vì bạn mạnh.
B. Thiên Chúa gọi bạn vì bạn là ánh sáng.
Nếu hôm nay bạn cảm thấy mình đã phản bội, hãy nhớ :
Một giọt nước mắt chân thành có thể mở lại cánh cửa của ơn gọi.
Và nếu hôm nay bạn đang đi trong bóng tối, hãy nhớ :
• Ánh sáng không bao giờ biến mất.
• Ánh sáng chỉ chờ bạn quay lại.
Amen.

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN THÁNH

Sức mạnh cứu độ của sự thinh lặng và tình yêu âm thầm
Khi Thiên Chúa biến đổi con người không bằng tiếng động,
nhưng bằng sự hiện diện.

 

Anh chị em thân mến,
Có những tiếng động
a. làm rung chuyển cả một quảng trường,
nhưng
b. lại không làm lay động được một trái tim.
Và cũng có những cử chỉ rất nhỏ, rất thầm,
• không ai để ý,
• không ai vỗ tay,
nhưng lại có sức thay đổi cả một đời người.

Các bài đọc của Thứ Hai Tuần Thánh hôm nay đưa chúng ta vào một không gian rất đặc biệt : không gian của sự thinh lặng.
• Không phải sự thinh lặng của trống rỗng,
nhưng là sự thinh lặng đầy sức sống.
• Không phải sự thinh lặng của sợ hãi,
nhưng là sự thinh lặng của tình yêu.
• Không phải sự thinh lặng của thất bại,
nhưng là sự thinh lặng của một Thiên Chúa đang âm thầm cứu độ con người.

 

1. Người Tôi Tớ thinh lặng :

Khi Thiên Chúa chọn con đường không gây tiếng động

Ngôn sứ Isaia vẽ một chân dung rất lạ về Người Tôi Tớ của Thiên Chúa
“Người sẽ
• không lớn tiếng
• không kêu to
• không để ai nghe tiếng giữa công trường.” (Is 42,2)

Anh chị em hãy để ý : Thiên Chúa
• không xuất hiện như một nhà lãnh đạo ồn ào,
• không phải như một người hùng muốn gây chú ý,
• không phải như một diễn giả muốn chiếm lấy sân khấu.
Người đến
• rất nhẹ.
• Rất âm thầm.
• Rất kín đáo.
Điều này đi ngược lại tâm lý của con người thời đại.
Chúng ta đang sống trong một nền văn hoá của tiếng ồn :
• tiếng ồn của mạng xã hội,
• tiếng ồn của những lời phán xét,
• tiếng ồn của những lời vu oan, bêu nhọ,
• tiếng ồn của những cuộc tranh cãi,
• tiếng ồn của cái tôi muốn được nhìn thấy và được công nhận.
Nhưng Thiên Chúa lại hành động theo một logic hoàn toàn khác :
Logic của sự thinh lặng.
• Người không áp đặt.
• Người không ép buộc.
• Người không làm tổn thương.
• Người chữa lành bằng sự dịu dàng.
• Người cứu độ bằng sự kiên nhẫn.
• Người biến đổi con người bằng một trái tim biết lắng nghe.

Ở cấp độ tâm lý, đây là một chân lý rất sâu :
a. Không ai thay đổi thật sự trong “tiếng ồn”.
b. Con người chỉ thay đổi thật sự trong thinh lặng.
Một người
a. có thể nghe hàng trăm bài giảng,
nhưng
b. chỉ một khoảnh khắc thinh lặng mới làm họ thay đổi cuộc đời.

 

2. “Chúa là sự sáng của tôi”.
Khi nỗi sợ được chữa lành từ bên trong

Thánh vịnh hôm nay tuyên xưng một câu rất mạnh:
“Chúa là sự sáng và là Ðấng cứu độ tôi, tôi còn sợ gì ai?” (Tv 26)

Anh chị em thân mến,
nỗi sợ là một trong những sức mạnh sâu nhất của đời sống con người.
Con người
• sợ bị bỏ rơi.
• Sợ bị hiểu lầm.
• Sợ thất bại.
• Sợ mất vị trí.
• Sợ mất tình yêu.

Nhiều khi chúng ta không nhận ra,
nhưng chính nỗi sợ đang điều khiển cuộc đời mình.
• Có người làm việc không phải vì yêu,
nhưng vì sợ.
• Có người nói nhiều không phải vì có điều để nói,
nhưng vì sợ bị quên lãng.
• Có người tấn công người khác không phải vì họ mạnh,
nhưng vì họ đang sợ.

Trong chiều sâu của nhân học và phân tâm học,
nỗi sợ là một bóng tối nội tâm.
a. Và bóng tối này không thể bị đánh bại bằng lý luận.
b. Nó chỉ có thể bị đánh bại bằng ánh sáng.
Vì thế Thánh vịnh
A. không nói: “Chúa là lý luận của tôi.”
B. Nhưng nói: “Chúa là ánh sáng của tôi.”
a. Ánh sáng không tranh cãi với bóng tối.
b. Ánh sáng chỉ xuất hiện, và bóng tối tự biến mất.
Đó là cách Thiên Chúa chữa lành con người:
• không bằng áp lực,
• nhưng bằng sự hiện diện.

 

3. Maria ở Bêtania
Khi tình yêu nhìn thấy điều mà trí tuệ chưa hiểu

Tin Mừng Gioan kể lại một cảnh rất cảm động :
Maria lấy một bình dầu thơm rất quý,
• đổ lên chân Đức Giêsu,
• và lấy tóc mình mà lau.
Một hành vi rất đơn giản, nhưng lại rất sâu.

Giuđa phản ứng ngay lập tức:
“Sao không bán dầu thơm đó mà cho người nghèo?”
Ở bề mặt, lập luận của Giuđa
• rất logic.
• Rất hợp lý.
• Rất đạo đức.
Nhưng Tin Mừng cho chúng ta thấy một sự thật rất sâu :
Không phải mọi lý luận đạo đức đều xuất phát từ tình yêu.
• Có những lời nói rất đúng,
nhưng trái tim lại rất lạnh.
• Có những chương trình rất đẹp,
nhưng động cơ lại rất ích kỷ.
Maria thì khác.
• Cô không tranh luận.
• Không giải thích.
• Không biện minh.
Cô chỉ yêu.
Và tình yêu của cô hiểu một điều mà trí tuệ của các môn đệ chưa hiểu :
“Hãy để mặc cô ấy; cô ấy làm điều đó để chuẩn bị cho ngày táng xác Ta.” (Ga 12,7)
Ở đây, ta chạm tới một chiều sâu rất lớn của thần học nhân vị :
Tình yêu có một trực giác mà lý trí không thể đạt tới.
• Maria cảm được nỗi buồn của Đức Giêsu.
• Cô cảm được cái chết đang đến gần.
• Cô cảm được sự cô đơn của một con người sắp bước vào Thập Giá.
Đó là lý do tại sao cô hành động
• không theo logic của tính toán,
• nhưng theo logic của tình yêu.

 

4. “Cả nhà sực mùi thơm”
Khi một hành vi nhỏ biến đổi cả một bầu khí

Tin Mừng nói một chi tiết rất đẹp :
“Cả nhà sực mùi thơm.” (Ga 12,3)
a. Đó không chỉ là một chi tiết vật lý.
b. Đó là một biểu tượng thiêng liêng.
• Một hành vi yêu thương thật sự luôn có sức lan toả.
• Một lời tha thứ có thể làm thay đổi bầu khí của cả một gia đình.
• Một cái ôm có thể chữa lành một trái tim bị tổn thương.
• Một hành vi hy sinh âm thầm có thể làm cho cả cộng đoàn được nâng lên.

Anh chị em thử nhớ lại:
• Có khi chỉ một lời nói dịu dàng đã làm chúng ta bình an suốt cả ngày.
• Có khi chỉ một ánh mắt cảm thông đã giúp chúng ta vượt qua một giai đoạn khó khăn.
Trong đời sống thiêng liêng,
mỗi hành vi yêu thương đều để lại một “mùi hương”.
Không phải mùi hương vật chất, nhưng là mùi hương của ân sủng.
a. Có những người bước vào một căn phòng, và bầu khí trở nên nặng nề.
b. Nhưng cũng có những người bước vào một căn phòng, và bầu khí trở nên nhẹ nhàng.
Không phải vì họ nói nhiều, nhưng vì họ mang theo một điều :
mùi hương của một trái tim biết yêu.

 

5. Thứ Hai Tuần Thánh
Khi Thiên Chúa cứu thế giới bằng những điều nhỏ bé

Anh chị em thân mến,
Thứ Hai Tuần Thánh không phải là ngày của những biến cố lớn.
• Không có phép lạ ngoạn mục.
• Không có chiến thắng hiển nhiên.
• Không có tiếng reo hò của đám đông.
Chỉ có một người phụ nữ đổ dầu thơm lên chân một người sắp chết.
Chỉ có một Người Tôi Tớ không lớn tiếng giữa công trường.
Chỉ có một Thiên Chúa đang bước vào con đường Thập Giá trong thinh lặng.
Nhưng chính trong sự thinh lặng này mà lịch sử được cứu độ.
Đó là một nghịch lý rất sâu của linh đạo Kitô giáo :
Thiên Chúa biến đổi thế giới
a. không bằng những hành động lớn lao,
b. nhưng bằng những cử chỉ nhỏ bé được làm với một tình yêu lớn.
• Không phải ai nói lớn nhất là người mạnh nhất.
• Không phải ai xuất hiện nhiều nhất là người quan trọng nhất.
• Không phải ai được chú ý nhất là người có giá trị nhất.
a. Người mạnh nhất là người biết yêu trong thinh lặng.
b. Người trưởng thành nhất là người biết hy sinh mà không cần được nhìn thấy.
c. Người thánh thiện nhất là người biết làm những điều nhỏ với một trái tim lớn.

 

Lời mời gọi kết

Anh chị em thân mến,

Tuần Thánh là thời gian

  • Thiên Chúa không nói nhiều, nhưng yêu rất nhiều.
  • Người không gây tiếng động, nhưng lại làm rung chuyển lịch sử.

Vì thế hôm nay,

Chúa mời gọi mỗi người chúng ta:

  • Hãy học sống thinh lặng giữa một thế giới ồn ào.
  • Hãy học yêu mà không cần được công nhận.
  • Hãy học làm những điều nhỏ với một trái tim lớn.

Và

  • khi cuộc đời chúng ta trở nên mệt mỏi,
  • khi nỗi sợ làm chúng ta run rẩy,
  • khi bóng tối phủ kín tâm hồn,

xin hãy nhớ : Chúa là sự sáng của tôi.

Chỉ cần một tia sáng của Chúa,
bóng tối trong lòng chúng ta sẽ không còn chỗ để ở.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT LỄ LÁ – NĂM A

“Đâu là những nhân đức nền tảng để biến kiếp đời khổ nạn như sâu bọ của người môn đệ thành ‘cuộc Thương Khó’ mang mầm cứu độ cho sinh linh?”

 

I. CĂN TÍNH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ:
“VÂNG–NGHE” – TRIẾT LÝ HIỆN SINH CỦA MỘT ĐỜI ĐƯỢC GỌI

Anh chị em thân mến,
Trong bốn Bài Ca về Người Tôi Trung của sách Isaia, chỉ có bài ca thứ ba (Is 50,4–7) là nơi danh xưng “Tôi Trung” được thay bằng một danh xưng khác:
“Người môn đệ.”
Đây không phải là một thay đổi ngẫu nhiên về ngôn từ.
Đây là một cuộc chuyển hóa căn tính.
“Tôi tớ” là người làm theo lệnh.
“Môn đệ” là người sống bằng một tương quan.
Và căn tính của người môn đệ được định nghĩa bằng một động từ duy nhất trong tiếng Do Thái:
Shema – שְׁמַע
Không chỉ là nghe,
mà là nghe để vâng,
vâng vì đã nghe,
và sống như một lời đáp lại.
Người môn đệ không được định nghĩa bởi chức vụ,
không được định nghĩa bởi thành công,
không được định nghĩa bởi danh tiếng.
Người môn đệ được định nghĩa bởi một thái độ nội tâm:
mỗi buổi sáng, mở tai ra để nghe Thiên Chúa.
Isaia nói:
“Mỗi sáng Người đánh thức tai tôi
để tôi nghe như một người môn đệ.” (Is 50,4)
Đây là triết lý hiện sinh của đời môn đệ:
tôi hiện hữu là để lắng nghe.
Trong phân tâm học thiêng liêng,
người không biết lắng nghe
sẽ bị điều khiển bởi những tiếng nói hỗn loạn trong lòng mình:
tiếng nói của sợ hãi
tiếng nói của tự ái
tiếng nói của tổn thương
tiếng nói của đám đông
Nhưng người môn đệ
là người biết chọn một tiếng nói duy nhất để sống:
tiếng nói của Thiên Chúa.
Và chính sự lắng nghe này
đã chuẩn bị cho một lời mặc khải lớn hơn:
“Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa…
Thầy gọi anh em là bạn hữu.” (Ga 15,15)
Từ tôi tớ đến môn đệ,
từ môn đệ đến bạn hữu,
đó là hành trình của một con người
được biến đổi bởi nhân đức lắng nghe.

 

II. KHI KIẾP NGƯỜI TRỞ THÀNH “SÂU BỌ”:
NHÂN ĐỨC CẬY TRÔNG VÀ TÍN THÁC

Thánh vịnh 21 (22) đưa chúng ta vào một bức tranh rất thật của thân phận con người:
“Còn con, con chỉ là sâu bọ, không phải là người.” (Tv 22,7)
Đây không phải là một hình ảnh thi ca cường điệu.
Đây là một chẩn đoán nhân học.
Có những lúc trong đời,
con người cảm thấy mình không còn giá trị:
khi bị hiểu lầm
khi bị phản bội
khi bị sỉ nhục
khi bị bỏ rơi
khi danh dự bị chà đạp
khi nỗ lực bị phủ nhận
Lúc đó, con người không còn cảm thấy mình là người.
Họ cảm thấy mình là một sinh vật bò lết giữa đám đông phàm nhân.
Nhưng điều kỳ lạ là:
Người viết Thánh vịnh không kêu than với con người.
Ông kêu lên với Thiên Chúa.
“Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?”
Đây là một khác biệt rất sâu trong tâm lý thiêng liêng:
kêu than với con người → dẫn đến cay đắng
kêu lên với Thiên Chúa → mở ra hy vọng
Chính vì thế, Thánh vịnh 21 có hai giai điệu:
Giai đoạn Tv 22,7–19 :
Giai điệu Bi ai.
Nội dung : “Con là sâu bọ”.
Giai đoạn Tv 22,23–24 :
Giai điệu Hoan ca.
Nội dung : “Con sẽ loan truyền danh Chúa”.
Điều gì đã làm thay đổi giai điệu?
Không phải hoàn cảnh.
Không phải phép lạ.
Không phải sự trả thù.
Chỉ có một điều : nhân đức tín thác.
Tín thác là hành vi tâm linh sâu nhất của con người.
Đó là khi con người nói với Thiên Chúa:
“Con không hiểu,
nhưng con vẫn tin.”
Tín thác là cây cầu
biến nỗi đau thành lời cầu nguyện,
biến nước mắt thành hạt giống,
biến thân phận sâu bọ
thành một cuộc đời có ý nghĩa cứu độ.

 

III. MẦU NHIỆM TRUNG TÂM:
KHIÊM HẠ VÀ VÂNG PHỤC – CÔNG THỨC THIÊNG LIÊNG CỦA SỰ BIẾN ĐỔI

Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Philipphê (Pl 2,6–11) đã vẽ nên chân dung của Đức Giêsu như một bản đồ thiêng liêng cho đời môn đệ.
Ngài là Thiên Chúa.
Nhưng Ngài đã chọn con đường tự hạ.
Không phải vì Ngài yếu.
Mà vì Ngài yêu.
Ở đây, chúng ta thấy một nghịch lý thần học:
thế gian nói: ai mạnh thì thắng
Tin Mừng nói: ai hạ mình thì được nâng lên
Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Phaolô đặt hai động từ song song:
Người đã tự hạ mình
Thiên Chúa đã tôn vinh Người
Đây là quy luật thiêng liêng của lịch sử cứu độ:
vinh quang không đến sau thành công,
vinh quang đến sau sự vâng phục.
Đức Giêsu đã biến:
nhục hình thập giá
thành
vinh quang thánh giá
Không phải bằng quyền lực.
Không phải bằng phép lạ.
Mà bằng hai nhân đức nền tảng:
khiêm hạ
vâng phục
Trong nhân học Kitô giáo,
khiêm hạ không phải là tự hạ thấp mình.
Khiêm hạ là:
chấp nhận sự thật về mình
và trao quyền quyết định cho Thiên Chúa.

 

IV. TRONG CUỘC THƯƠNG KHÓ:
QUYỀN NĂNG CỦA MỘT TÌNH YÊU HY HIẾN

Trình thuật Thương Khó trong Tin Mừng theo (Mt 26–27) không phải là câu chuyện về thất bại của một con người.
Đó là câu chuyện về chiến thắng của một tình yêu.
Một tình yêu:
biết lắng nghe tiếng kêu của những phận đời bị bỏ rơi
dám bước xuống khỏi ngai danh phận của mình
dám ôm lấy những con người bị coi là vô giá trị
dám chết để người khác được sống
Đây là điểm phân biệt sâu nhất giữa hai loại tình yêu:
Loại tình yêu Sát tế : Bản chất là Giết người khác để bảo vệ mình.
Loại tình yêu Hiến tế : Bản chất là Hy sinh mình để cứu người khác.

Đức Giêsu đã chọn hiến tế.
Ngài không bảo vệ danh dự của mình.
Ngài bảo vệ phẩm giá của con người.
Ngài không giữ mạng sống của mình.
Ngài trao mạng sống của mình.
Ngài không tiêu diệt kẻ thù.
Ngài biến kẻ thù thành anh em.
Đó là quyền năng của tình yêu tự hiến.

 

V. NHỮNG NHÂN ĐỨC NỀN TẢNG
BIẾN KIẾP ĐỜI KHỔ NẠN THÀNH “CUỘC THƯƠNG KHÓ” CỨU ĐỘ

Anh chị em thân mến,
Không phải mọi đau khổ đều là Thương Khó.
Có những đau khổ chỉ là bi kịch.
Nhưng có những đau khổ trở thành cứu độ.
Điều làm nên sự khác biệt
không phải là mức độ đau khổ,
mà là nhân đức sống trong đau khổ.

Bốn nhân đức nền tảng:
Lắng nghe (Shema)
→ biến tiếng ồn thành tiếng gọi
Tín thác
→ biến tuyệt vọng thành hy vọng
Khiêm hạ
→ biến thất bại thành trưởng thành
Vâng phục
→ biến thập giá thành vinh quang
Đây là bốn nhân đức
đã biến:
thân phận sâu bọ
thành
danh phận con cái Thiên Chúa

KẾT LUẬN: TỪ “SÂU BỌ” ĐẾN “CON CÁI”

Anh chị em thân mến,
Mỗi người chúng ta
đều có những khoảnh khắc trong đời
khi mình cảm thấy mình chỉ là một con sâu bọ:
khi bị xúc phạm
khi bị hiểu lầm
khi bị thất bại
khi bị bỏ rơi
khi bị phản bội
Nhưng Tin Mừng của Chúa Nhật Lễ Lá nói với chúng ta:
không phải đau khổ làm nên cuộc Thương Khó,
mà là tình yêu sống trong đau khổ.
Và khi con người:
biết lắng nghe
biết tín thác
biết khiêm hạ
biết vâng phục
thì chính lúc đó,
đời họ không còn là một bi kịch nữa.
Đời họ trở thành:
một cuộc Thương Khó
mang mầm cứu độ cho sinh linh.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN V MÙA CHAY

“Quy tụ – thâu tập lại” : hành trình chữa lành sự phân mảnh của con người.

 

Anh chị em thân mến,
Có một câu hỏi rất sâu mà con người hôm nay ít khi dám đối diện:
Tôi có đang sống như một con người thống nhất không,
hay tôi đang sống như một con người bị phân mảnh?
Chúng ta có thể rất thành công trong công việc,
rất năng động trong các mối quan hệ,
rất sốt sắng trong đời sống tôn giáo,
nhưng vẫn cảm thấy trong lòng mình có một khoảng trống rất khó gọi tên.
Một khoảng trống của sự rời rạc.
Một khoảng trống của sự tan vỡ.
Một khoảng trống của một cái tôi không còn nguyên vẹn.
Và chính trong bối cảnh đó,
Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời hứa đầy dịu dàng,
một lời hứa mang sức mạnh chữa lành:
“Ta sẽ quy tụ chúng lại.”
Đó không chỉ là một lời hứa dành cho dân Israel trong thời lưu đày,
mà còn là một lời hứa dành cho từng con người đang sống giữa thế giới hôm nay—
một thế giới đầy tiếng ồn,
đầy xao động,
và đầy phân tán.

 

I. TẢN MÁC – VẾT THƯƠNG HIỆN SINH CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Ngôn sứ Êdêkien nói về một dân tộc bị phân tán giữa các dân ngoại.
Nhưng nếu đọc bản văn này bằng con mắt của nhân học và phân tâm học,
ta sẽ thấy đây không chỉ là một biến cố lịch sử,
mà là một hình ảnh của thân phận con người.
Lưu đày
không chỉ là rời xa quê hương,
mà là đánh mất căn tính.
Có những người sống giữa gia đình
nhưng không còn cảm thấy mình thuộc về nơi ấy.
Có những người làm việc rất chăm chỉ
nhưng không biết mình đang sống vì điều gì.
Có những người cầu nguyện mỗi ngày
nhưng trái tim lại ở rất xa Thiên Chúa.
Đó là tình trạng của một con người bị tản mát.
Trong chiều sâu của tâm lý học,
khi con người trải qua những vết thương lớn,
tâm hồn sẽ tự vệ bằng cách chia nhỏ chính mình.
Một phần của con người sẽ cố gắng sống.
Một phần của con người sẽ cố gắng chịu đựng.
Một phần của con người sẽ cố gắng quên đi.
Và một phần của con người sẽ cố gắng che giấu.
Vì thế, con người có thể mang nhiều khuôn mặt khác nhau trong cùng một cuộc đời.
Một khuôn mặt ở nơi làm việc.
Một khuôn mặt trong gia đình.
Một khuôn mặt trong nhà thờ.
Một khuôn mặt khi ở một mình.
Nhưng lại không có một khuôn mặt nào là chính mình.
Và đó là bi kịch của con người hiện đại:
sống mà không còn là một.
Chính trong tình trạng ấy,
Lời Chúa của ngôn sứ Êdêkien vang lên:
“Ta sẽ làm cho chúng trở nên dân tộc duy nhất.”
Đó là lời hứa của sự hiệp nhất.
Đó là lời hứa của sự chữa lành.
Đó là lời hứa của việc tái lập sự thống nhất nội tâm.

 

II. THIÊN CHÚA – VỊ MỤC TỬ ĐI TÌM NHỮNG MẢNH VỠ CỦA CON NGƯỜI

Anh chị em thân mến,
Ngôn sứ Giêrêmia dùng một hình ảnh rất đẹp và rất nhân bản:
Thiên Chúa là mục tử.
Một mục tử không chỉ dẫn đường,
mà còn đi tìm từng con chiên lạc.
Trong chiều sâu của thần học thiêng liêng,
hình ảnh ấy nói với chúng ta rằng:
Thiên Chúa không chỉ cứu nhân loại,
mà còn đi tìm từng mảnh vỡ của trái tim con người.
Ngài đi tìm:
những ký ức đau buồn mà chúng ta cố quên
những giọt nước mắt mà chúng ta chưa bao giờ dám khóc
những vết thương mà chúng ta chưa bao giờ dám gọi tên
những phần của con người mà chính chúng ta cũng không muốn nhìn
Đó là công việc của một mục tử nội tâm.
Và đó cũng là hành trình của chữa lành.
Chữa lành
không phải là quên đi quá khứ,
mà là thu tập lại những mảnh đời đã rơi vãi.
Chữa lành
không phải là xóa bỏ vết thương,
mà là đem vết thương trở về trong vòng tay của tình yêu.
Vì thế, khi Thánh vịnh nói:
“Chúa sẽ gìn giữ chúng ta như mục tử chăn dắt đoàn chiên mình,”
đó là lời khẳng định rằng:
Thiên Chúa là Đấng giữ cho con người không tan vỡ.
Ngài là trung tâm giúp con người không bị phân tán.
Ngài là điểm quy tụ giúp con người trở nên chính mình.

 

III. THẬP GIÁ – TRUNG TÂM QUY TỤ CỦA NHÂN LOẠI

Anh chị em thân mến,
Tin Mừng Gioan hôm nay đưa chúng ta đến một nghịch lý rất sâu sắc.
Các thượng tế và biệt phái quyết định giết Đức Giêsu
để giữ cho dân tộc khỏi bị phân tán.
Nhưng chính cái chết của Người
lại trở thành nơi quy tụ nhân loại.
Thập giá
là điểm hội tụ của những mâu thuẫn lớn nhất của con người:
tội lỗi và tha thứ
bạo lực và tình yêu
sợ hãi và hy vọng
chết và sống
Trong chiều sâu của triết học hiện sinh nhân vị,
thập giá là nơi con người đối diện với sự thật về mình.
Không còn mặt nạ.
Không còn che giấu.
Không còn trốn chạy.
Mọi phần của con người được mang ra ánh sáng.
Và chính tại đó,
con người được quy tụ lại.
Tin Mừng nói:
“Để quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mát về một mối.”
Đó là định nghĩa sâu xa nhất của ơn cứu độ.
Ơn cứu độ
không chỉ là được tha tội,
mà là được trở nên một.
Một với chính mình.
Một với tha nhân.
Và một với Thiên Chúa.

 

IV. SỐNG ĐỨC TIN HÔM NAY – HỌC LẠI NGHỆ THUẬT QUY TỤ

Anh chị em thân mến,
Nếu nhìn vào xã hội hôm nay,
chúng ta sẽ thấy một nghịch lý rất lớn.
Chúng ta có nhiều phương tiện kết nối hơn bao giờ hết,
nhưng lại ít hiệp nhất hơn bao giờ hết.
Chúng ta có nhiều thông tin hơn bao giờ hết,
nhưng lại ít bình an hơn bao giờ hết.
Chúng ta có nhiều tiếng nói hơn bao giờ hết,
nhưng lại ít lắng nghe hơn bao giờ hết.
Đó là một nền văn hóa của phân tán.
Một nền văn hóa làm cho con người:
mất khả năng ở lại với chính mình
mất khả năng ở lại với người khác
mất khả năng ở lại với Thiên Chúa
Vì thế, sống đức tin hôm nay
trước hết là học lại nghệ thuật quy tụ.
Quy tụ tâm trí
khỏi những xao động.
Quy tụ trái tim
khỏi những hỗn loạn.
Quy tụ ký ức
khỏi những vết thương.
Quy tụ cuộc đời
quanh một trung tâm.
Và trung tâm ấy
không phải là thành công,
không phải là danh tiếng,
không phải là quyền lực,
mà là Thiên Chúa.

 

V. LỜI MỜI GỌI CUỐI CÙNG: TRỞ THÀNH MỘT CON NGƯỜI THỐNG NHẤT

Anh chị em thân mến,
Lời Chúa hôm nay không chỉ nói về một dân tộc.
Không chỉ nói về một cộng đoàn.
Mà nói về từng con người.
Thiên Chúa muốn làm cho mỗi chúng ta trở thành:
một con người duy nhất.
Không phải nhiều con người trong một thân xác.
Không phải một con người bên ngoài và một con người bên trong.
Không phải một con người trước mặt người khác và một con người khi ở một mình.
Nhưng là một con người thống nhất.
Một con người:
nghĩ điều mình tin
nói điều mình nghĩ
và sống điều mình nói
Đó là sự trưởng thành tâm lý.
Đó là sự hiệp nhất nội tâm.
Đó là sự thánh thiện trong chiều sâu tâm linh.

 

LỜI KẾT

Anh chị em thân mến,
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất trong Mùa Chay này không phải là:
“Lạy Chúa, xin cho con thành công.”
hay
“Lạy Chúa, xin cho con mạnh mẽ.”
Mà là:
“Lạy Chúa, xin quy tụ con lại.”
Quy tụ những phần của con
đã lạc mất trong quá khứ.
Quy tụ trái tim con
đang mệt mỏi vì chạy theo quá nhiều điều.
Quy tụ cuộc đời con
đang phân tán giữa quá nhiều lựa chọn.
Và xin cho con tìm thấy một trung tâm,
một điểm tựa,
một quê hương nội tâm.
Chính là Chúa.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN V MÙA CHAY

“Chúa ở cùng tôi như người lính chiến hùng dũng”

 

— Linh đạo của người bị bao vây nhưng không bị đánh bại, của con người run sợ nhưng không gục ngã, của trái tim yếu đuối nhưng được nâng đỡ bởi một sự hiện diện mạnh hơn nỗi sợ.

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời, con người không cần một kẻ thù cụ thể để cảm thấy mình đang bị bao vây.
Chỉ cần vài lời nói sau lưng.
Chỉ cần một ánh mắt nghi ngờ.
Chỉ cần một sự im lặng lạnh lùng của người mình tin tưởng.
Thế là tâm hồn bắt đầu co lại,
trái tim bắt đầu run lên,
và nội tâm bắt đầu dựng lên những bức tường phòng thủ.
Có những người sống giữa gia đình
nhưng cảm thấy mình như đang ở giữa chiến trường.
Có những người làm việc giữa đồng nghiệp
nhưng cảm thấy mình như đang bị theo dõi.
Có những người đi lễ mỗi ngày
nhưng trong lòng vẫn mang một nỗi sợ âm thầm:
sợ bị hiểu lầm,
sợ bị loại trừ,
sợ bị bỏ rơi.
Đó là kinh nghiệm rất thật của con người.
Và chính vì thế,
Lời Chúa hôm nay không phải là một câu chuyện xa xưa,
nhưng là một tấm gương soi vào những vùng sâu nhất của tâm hồn chúng ta.

 

Ngôn sứ Giêrêmia hôm nay là hình ảnh của một con người bị bao vây.
Không phải bởi quân thù ngoài chiến trường,
nhưng bởi những người sống chung quanh mình.
Ông nghe thấy những lời thì thầm:
“Chúng ta hãy tố cáo nó.”
“Chúng ta hãy rình xem nó vấp ngã.”
Đó là một bầu khí tâm lý rất quen thuộc.
Một bầu khí của sự nghi ngờ,
của sự ghen tị,
của sự chờ đợi cho người khác thất bại.
Trong phân tâm học,
người ta gọi đó là cơ chế bách hại tập thể —
khi một nhóm người liên kết với nhau
không phải để xây dựng,
mà để loại trừ.
Và khi một con người bị đặt vào bầu khí ấy,
nội tâm họ bắt đầu xuất hiện những phản ứng rất tự nhiên:
Lo âu
Mất ngủ
Tự nghi ngờ chính mình
Thu mình lại
Hoặc trở nên phòng thủ và hung hăng
Đó là lúc tâm hồn trở thành một chiến trường.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy,
Giêrêmia đã thốt lên một câu rất mạnh:
“Chúa ở cùng tôi như người lính chiến hùng dũng.”

 

Anh chị em thân mến,
đây không phải là lời của một người không sợ.
Đây là lời của một người đang sợ
nhưng đã khám phá ra rằng
nỗi sợ không phải là quyền lực lớn nhất trong đời mình.

 

Điều đáng sợ nhất trong đời
không phải là thất bại,
không phải là bệnh tật,
không phải là cái chết.
Điều đáng sợ nhất
là cảm giác mình phải chiến đấu một mình.
Một đứa trẻ có thể chịu đau
nếu nó biết mẹ đang ở bên cạnh.
Một người bệnh có thể chịu đựng
nếu họ biết có người đang nắm tay mình.
Một người đang bị hiểu lầm có thể đứng vững
nếu họ biết có ai đó tin tưởng họ.
Và đó chính là cốt lõi của đức tin:
Thiên Chúa là Đấng ở cùng.
Không phải là Đấng đứng trên cao để quan sát,
không phải là Đấng xa xôi để phán xét,
nhưng là Đấng bước vào chiến trường của đời ta
và đứng bên cạnh ta.
Không phải để đánh thay ta,
nhưng để làm cho ta can đảm.

 

Thánh vịnh hôm nay là tiếng kêu của một con người
đang ở trong cơn đại hoạ:
“Trong cơn đại hoạ, tôi đã cầu khẩn Chúa.”

 

Anh chị em thân mến,
cầu nguyện không phải là một hành động đạo đức.
Cầu nguyện là một hành động rất nhân bản.
Đó là lúc con người dám thừa nhận
rằng mình không đủ sức.
Đó là lúc con người dám nói
rằng mình đang đau.
Trong tâm lý học,
một bước đầu tiên của việc chữa lành
là dám gọi tên nỗi đau của mình.
Cầu nguyện chính là hành động ấy.
Không phải là đọc những công thức đẹp,
mà là dám nói với Thiên Chúa:
“Con đang mệt.”
“Con đang sợ.”
“Con đang không chịu nổi nữa.”
Và khi con người dám nói thật,
một điều rất sâu xảy ra:
Nỗi đau không biến mất ngay,
nhưng nó không còn làm chủ cuộc đời mình.

 

Tin Mừng hôm nay kể rằng
người Do Thái cầm đá để ném Đức Giêsu.
Đó là một hình ảnh rất mạnh.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn,
chúng ta sẽ thấy rằng
những viên đá nguy hiểm nhất
không phải là những viên đá bằng đá.
Những viên đá nguy hiểm nhất
là những lời nói.
Những lời nói có thể làm tan nát một tâm hồn:
“Anh vô dụng.”
“Anh không xứng đáng.”
“Anh là một thất bại.”
Những viên đá ấy
không làm chảy máu bên ngoài,
nhưng làm chảy máu bên trong.
Và nhiều người hôm nay
đang mang trong lòng những vết thương như thế.
Họ không bị đánh,
nhưng họ bị tổn thương.
Họ không bị loại trừ khỏi xã hội,
nhưng họ cảm thấy mình không thuộc về đâu cả.

 

Nhưng Tin Mừng kết thúc bằng một câu rất lạ:
“Họ tìm bắt Người, nhưng Người thoát khỏi tay họ.”
Thoát khỏi tay họ
không phải vì Người mạnh hơn,
mà vì Người tự do hơn.
Tự do nội tâm
là khả năng không để cho sự thù ghét của người khác
định nghĩa căn tính của mình.
Đức Giêsu biết mình là ai.
Người không để cho tiếng ồn của đám đông
làm cho mình quên đi tiếng nói của Chúa Cha.
Và đó là một bài học rất sâu cho đời sống tâm linh:
Người nào biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa
sẽ không bị lung lay bởi những phán xét của người đời.

 

Anh chị em thân mến,
mỗi người chúng ta đều có những “kẻ thù” của riêng mình.
Có thể đó là:
một ký ức đau buồn
một mặc cảm tội lỗi
một nỗi sợ bị từ chối
một thất bại trong quá khứ
một vết thương chưa được chữa lành
Những kẻ thù ấy
không luôn ở bên ngoài.
Nhiều khi chúng sống ngay trong lòng ta.
Và vì thế,
cuộc chiến lớn nhất của con người
không phải là cuộc chiến với người khác,
mà là cuộc chiến với chính nỗi sợ của mình.
Trong cuộc chiến ấy,
Thiên Chúa không đứng ở xa.
Người bước vào chiến trường của tâm hồn ta
như một người lính chiến hùng dũng.
Không phải để làm cho ta bất tử,
nhưng để làm cho ta can đảm.
Không phải để loại bỏ mọi đau khổ,
nhưng để làm cho ta đứng vững giữa đau khổ.

 

Có một nghịch lý rất sâu của đời sống tâm linh:
Can đảm không phải là không sợ.
Can đảm là bước đi khi vẫn còn sợ.
Giêrêmia vẫn sợ.
Thánh vịnh gia vẫn kêu cứu.
Đức Giêsu vẫn bị truy đuổi.
Nhưng họ không bỏ cuộc.
Bởi vì họ biết một điều rất quan trọng:
Không ai chiến đấu một mình.

 

Và đó là lời mời gọi của Lời Chúa hôm nay
cho mỗi người chúng ta —
đặc biệt trong Mùa Chay này,
mùa của những cuộc chiến nội tâm,
mùa của những đêm tối tâm hồn,
mùa của những thử thách âm thầm.
Thiên Chúa không hứa
rằng cuộc đời chúng ta sẽ không có chiến tranh.
Nhưng Người hứa
rằng chúng ta sẽ không chiến đấu một mình.
Người ở cùng chúng ta
như một người lính chiến hùng dũng,
không phải ở ngoài chiến trường,
mà ở ngay trong trái tim ta.
Và khi con người tin vào sự hiện diện ấy,
một điều rất kỳ diệu xảy ra:
Nỗi sợ vẫn còn,
nhưng nó không còn là ông chủ của đời ta.
Bóng tối vẫn còn,
nhưng nó không còn là định mệnh.
Vết thương vẫn còn,
nhưng nó không còn là bản án.
Bởi vì trong chiều sâu của tâm hồn,
có một sức mạnh âm thầm
đang đứng dậy cùng ta,
đang bước đi cùng ta,
đang chiến đấu cùng ta.
“Chúa ở cùng tôi như người lính chiến hùng dũng.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TUẦN V MÙA CHAY

Niềm vui của Abraham – Khi con người tìm lại căn tính của mình trong lời hứa của Thiên Chúa.

 

Anh chị em thân mến,
Có những lúc trong đời,
con người không còn đủ lời để nói,
không còn đủ sức để chống đỡ,
và không còn đủ lý lẽ để giải thích cho chính mình.
Đó là lúc người ta chỉ còn biết sấp mình xuống đất,
như Abraham trong bài đọc hôm nay.
Sấp mình xuống đất –
không phải vì thất bại,
mà vì nhận ra mình đang đứng trước một mầu nhiệm lớn hơn chính mình.
Trong tâm lý học hiện sinh,
đó là giây phút con người chạm đến giới hạn của bản thân
và đồng thời mở ra cho một chân trời mới.
Và chính trong giây phút ấy,
Thiên Chúa nói với Abraham một câu
vừa dịu dàng,
vừa làm đảo lộn mọi dự tính của đời ông:
“Ngươi sẽ làm tổ phụ nhiều dân tộc.”

 

I. Thiên Chúa đổi tên – Khi con người được tái sinh từ bên trong

Anh chị em thân mến,
Trong Kinh Thánh,
việc đổi tên không bao giờ là chuyện hình thức.
Đó là một cuộc tái sinh.
Abram – một người đàn ông đã già,
một người tưởng như lịch sử của mình đã khép lại,
được Thiên Chúa đổi tên thành Abraham.
Không phải chỉ thêm một chữ cái.
Mà là thêm một tương lai.
Trong phân tâm học,
tên gọi là biểu tượng của căn tính.
Một con người có thể sống cả đời
bị trói buộc bởi những cái tên mà người khác đặt cho mình:
“kẻ thất bại”
“người yếu đuối”
“người tội lỗi”
“người không bao giờ thay đổi”
Những cái tên ấy
nhiều khi không phát xuất từ Thiên Chúa,
mà từ những vết thương của tuổi thơ,
từ những lời phán xét của xã hội,
từ những ký ức đau buồn chưa được chữa lành.
Nhưng Thiên Chúa luôn là Đấng đổi tên.
Người nhìn vào con người
không phải bằng con mắt của quá khứ,
mà bằng con mắt của lời hứa.
Vì thế,
Mùa Chay là thời gian
Thiên Chúa bước vào đời mỗi người
và thì thầm:
“Ta không gọi con bằng cái tên của lỗi lầm.
Ta gọi con bằng cái tên của hy vọng.”

 

II. Giao ước – Khi Thiên Chúa trung tín hơn nỗi sợ của con người

Thánh vịnh hôm nay nói:
“Tới muôn đời Chúa vẫn nhớ lời minh ước.”
Anh chị em thân mến,
Một trong những nỗi sợ sâu nhất của con người
không phải là nghèo,
không phải là bệnh,
mà là bị bỏ rơi.
Một đứa trẻ bị bỏ rơi
sẽ lớn lên với một câu hỏi âm thầm:
“Liệu có ai ở lại với tôi không?”
Và nhiều người mang câu hỏi ấy
vào trong đời sống đức tin.
Họ cầu nguyện,
nhưng trong lòng vẫn lo sợ.
Họ tin,
nhưng vẫn nghi ngờ.
Nhưng Kinh Thánh nói:
Thiên Chúa là Đấng nhớ.
Không phải nhớ bằng trí nhớ của con người,
mà bằng sự trung tín của tình yêu.
Ngay cả khi con người quên,
Thiên Chúa vẫn nhớ.
Ngay cả khi con người thất hứa,
Thiên Chúa vẫn giữ lời.
Trong thần học nhân vị,
đó là nền tảng của lòng tín thác:
Không phải vì con người mạnh mẽ,
mà vì Thiên Chúa trung thành.

 

III. Niềm vui của Abraham – Niềm vui của người nhìn thấy điều chưa xảy ra

Tin Mừng hôm nay kể rằng
Chúa Giêsu nói:
“Cha các ngươi là Abraham đã hân hoan vì nghĩ sẽ được thấy ngày của Ta.”
Anh chị em thân mến,
Abraham không thấy Chúa Giêsu bằng mắt.
Ông thấy bằng đức tin.
Trong tâm lý học hiện sinh,
niềm vui sâu nhất của con người
không phải là niềm vui của người sở hữu,
mà là niềm vui của người có một ý nghĩa để sống.
Có những người có rất nhiều tiền,
nhưng vẫn buồn.
Có những người có rất nhiều thành công,
nhưng vẫn trống rỗng.
Vì họ không biết
cuộc đời mình đi về đâu.
Nhưng Abraham thì khác.
Ông không nhìn thấy kết quả cuối cùng.
Ông không thấy dân tộc đông đảo.
Ông không thấy lịch sử cứu độ hoàn tất.
Nhưng ông vẫn vui.
Đó là niềm vui của người biết rằng
cuộc đời mình nằm trong tay Thiên Chúa.

 

IV. “Ai giữ lời Ta, sẽ không bao giờ phải chết” – Sự sống không chỉ là thở

Anh chị em thân mến,
Chúa Giêsu nói:
“Ai giữ lời Ta, sẽ không bao giờ phải chết.”
Người Do Thái nghe câu ấy
và hiểu theo nghĩa sinh học.
Nhưng Chúa Giêsu nói về một cái chết sâu hơn:
cái chết của tâm hồn.
Có những người vẫn sống,
nhưng bên trong đã chết từ lâu:
chết vì mất hy vọng
chết vì mất tình yêu
chết vì không còn tin vào chính mình
chết vì không còn tin vào Thiên Chúa
Trong phân tâm học,
đó là trạng thái tê liệt nội tâm.
Người ta vẫn làm việc,
vẫn nói cười,
vẫn đi lễ,
nhưng bên trong
không còn lửa.
Chúa Giêsu đến
không chỉ để kéo dài sự sống,
mà để đánh thức sự sống.
Người đến để nói với con người:
“Con không được sinh ra để tồn tại.
Con được sinh ra để sống.”

 

V. “Trước khi Abraham được sinh ra, Ta hiện hữu” – Khi con người gặp Đấng vượt thời gian

Câu nói cuối cùng của Chúa Giêsu
làm cho người Do Thái nổi giận:
“Trước khi Abraham được sinh ra, Ta hiện hữu.”
Đó không chỉ là một lời khẳng định thần học.
Đó là một lời chữa lành tâm linh.
Vì con người hôm nay
thường sống bị ám ảnh bởi hai điều:
quá khứ
và tương lai
Quá khứ làm họ hối hận.
Tương lai làm họ lo sợ.
Nhưng Thiên Chúa luôn ở trong hiện tại.
Trong đời sống thiêng liêng,
bình an chỉ đến
khi con người ở lại trong hiện tại với Thiên Chúa.

 

VI. Mùa Chay – Hành trình tìm lại căn tính và niềm vui

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không phải chỉ là thời gian ăn chay.
Không phải chỉ là thời gian sám hối.
Mùa Chay là hành trình
tìm lại căn tính của mình.
Như Abraham,
mỗi người chúng ta được mời gọi:
bước ra khỏi nỗi sợ
bước ra khỏi quá khứ
bước ra khỏi những cái tên cũ
Và bước vào một lời hứa mới.
Niềm vui của Abraham
không phải là niềm vui của người thành công.
Đó là niềm vui của người tin.
Niềm vui của người biết rằng:
cuộc đời mình có một lời hứa
tương lai của mình nằm trong tay Thiên Chúa
và lịch sử của mình không kết thúc trong thất bại,

 

Kết luận – Lời mời gọi nội tâm

Anh chị em thân mến,
Có thể hôm nay
mỗi người đang mang trong lòng
một nỗi mệt mỏi,
một nỗi sợ,
hoặc một cảm giác rằng cuộc đời mình
đã quá muộn để bắt đầu lại.
Nhưng Thiên Chúa vẫn nói với chúng ta
như đã nói với Abraham:
“Ngươi sẽ trở thành điều mà chính ngươi không dám mơ tới.”
Và đó là tin mừng lớn nhất của đời sống thiêng liêng:
Không phải quá khứ quyết định tương lai,
mà là lời hứa của Thiên Chúa.

 

Lời nguyện kết
Lạy Chúa,
Có những ngày
con cảm thấy mình đã quá già để thay đổi,
quá mệt để hy vọng,
quá thất vọng để tin.
Nhưng hôm nay,
Chúa gọi con như đã gọi Abraham.
Xin cho con dám tin vào lời hứa của Chúa,
dám bước đi trong đêm tối của đức tin,
và dám vui mừng
ngay cả khi chưa nhìn thấy kết quả.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG LỄ TRUYỀN TIN

Khi Thiên Chúa gõ cửa linh hồn con người – và con người dám thưa “Xin vâng” để cho Thiên Chúa được sinh ra trong chính cuộc đời mình

 

1. Thiên Chúa không áp đặt – Ngài xin phép bước vào đời người

Anh chị em thân mến,
Trong lịch sử nhân loại, có những cuộc gặp gỡ làm thay đổi cả vận mệnh của một dân tộc.
Nhưng cũng có những cuộc gặp gỡ rất thầm lặng – diễn ra trong một căn phòng nhỏ, giữa một thiếu nữ vô danh – mà lại làm thay đổi vận mệnh của toàn thể nhân loại.
Biến cố Truyền Tin là một cuộc gặp gỡ như thế.
Không có tiếng sấm.
Không có quyền lực áp đặt.
Không có bạo lực thiêng liêng.
Chỉ có một Thiên Chúa đến gõ cửa linh hồn con người.
Ngài không xông vào.
Ngài không cưỡng bức.
Ngài xin phép.
Đó là điều gây chấn động nhất trong thần học và trong nhân học:
Thiên Chúa toàn năng lại tự đặt mình vào vị thế của một người chờ đợi.
Ngài chờ đợi một tiếng nói.
Ngài chờ đợi một lời đáp.
Ngài chờ đợi một sự tự do.
Và chính trong sự chờ đợi đó, chúng ta khám phá ra một chân lý sâu xa về con người:
Con người không chỉ là thụ tạo của Thiên Chúa,
mà là đối tác tự do của Thiên Chúa.

 

2. “Này đây người trinh nữ sẽ mang thai” – lời hứa bước vào lịch sử mong manh của con người

Ngôn sứ Isaia đã loan báo:
“Này đây người trinh nữ sẽ mang thai, sinh hạ một con trai.” (Is 7,14)
Nhưng điều đáng chú ý không phải chỉ là một phép lạ sinh học.
Điều đáng chú ý là Thiên Chúa chọn đi vào lịch sử qua một thân phận mong manh.
Không phải qua một vị vua.
Không phải qua một đế quốc.
Không phải qua một hệ thống quyền lực.
Nhưng qua một tử cung.
Trong chiều sâu nhân học và tâm lý học thiêng liêng, tử cung là biểu tượng của:
sự đón nhận
sự che chở
sự nuôi dưỡng
sự hình thành một sự sống mới
Thiên Chúa không đến bằng bạo lực.
Ngài đến bằng sự mong manh của một bào thai.
Điều này nói với chúng ta một điều rất sâu:
Thiên Chúa không cứu con người bằng sức mạnh áp đảo,
mà bằng sự yếu đuối yêu thương.

 

3. “Lạy Chúa, này con xin đến để thực thi ý Ngài” – căn tính sâu xa của con người

Thánh vịnh 39 và thư gửi tín hữu Do Thái lặp lại một lời:
“Này con đây, con đến để thực thi ý Ngài.”
Đây không chỉ là lời của Đức Kitô.
Đây là lời diễn tả căn tính sâu xa nhất của con người.
Trong phân tâm học, con người thường sống trong xung đột giữa:
điều mình muốn
và điều mình được mời gọi trở thành
Nhưng trong thần học thiêng liêng, con người chỉ tìm được bình an khi:
ý muốn của mình
gặp được ý muốn của Thiên Chúa
Không phải như một sự ép buộc.
Nhưng như một sự hòa điệu.
Giống như hai dòng nhạc gặp nhau và tạo thành một bản hòa âm.
Khi Đức Maria thưa:
“Xin vâng.”
Đó không phải là một sự đầu hàng.
Đó là một hành vi trưởng thành thiêng liêng cao nhất.
Đó là khoảnh khắc mà tự do của con người đạt tới đỉnh cao của nó.

 

4. “Bà sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai” – Thiên Chúa muốn được sinh ra trong chính cuộc đời chúng ta

Tin Mừng Luca kể lại biến cố Truyền Tin như một cuộc đối thoại.
Một thiên thần nói.
Một thiếu nữ lắng nghe.
Một trái tim bối rối.
Một linh hồn suy nghĩ.
Thánh Luca ghi một chi tiết rất tinh tế:
“Maria bối rối và tự hỏi lời chào đó có nghĩa gì.” (Lc 1,29)
Đây là một chi tiết tâm lý rất sâu.
Maria không phản ứng bằng cảm xúc bốc đồng.
Maria suy nghĩ.
Maria phân định.
Maria đặt câu hỏi.
Điều này nói với chúng ta rằng:
Đức tin không phải là sự ngây thơ.
Đức tin là một sự tự do đã được suy nghĩ.
Và sau khi suy nghĩ, sau khi phân định, Maria đã thưa:
“Này tôi là tôi tớ Chúa, xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói.”
Đó là khoảnh khắc mà:
Thiên Chúa bước vào lịch sử
và con người mở cửa cho Thiên Chúa
Nhưng biến cố Truyền Tin không chỉ là chuyện của Maria.
Nó là câu chuyện của mỗi chúng ta.
Bởi vì Thiên Chúa vẫn đang muốn:
được sinh ra trong gia đình chúng ta
được sinh ra trong công việc chúng ta
được sinh ra trong những quyết định của chúng ta
được sinh ra trong những vùng tối của linh hồn chúng ta
.

 

5. Bi kịch của con người hôm nay: sợ nói lời “Xin vâng”

Trong đời sống tâm lý hiện đại, một trong những nỗi sợ lớn nhất của con người là:
sợ mất tự do
sợ mất kiểm soát
sợ mất chính mình
Vì thế, con người thường nói:
“Tôi muốn tự quyết định cuộc đời mình.”
“Tôi không muốn ai can thiệp.”
“Tôi muốn làm theo ý tôi.”
Nhưng điều nghịch lý là:
Càng bám vào ý riêng, con người càng mất bình an.
Càng chống lại Thiên Chúa, con người càng lạc hướng.
Maria cho chúng ta thấy một con đường khác:
Không phải con đường của kiểm soát.
Nhưng là con đường của tín thác.
Không phải con đường của sợ hãi.
Nhưng là con đường của tình yêu.

 

6. Lời “Xin vâng” – khoảnh khắc Thiên Chúa được sinh ra trong linh hồn

Anh chị em thân mến,
Mỗi người chúng ta đều có một Nazareth trong đời mình.
Một nơi nhỏ bé.
Một nơi bình thường.
Một nơi không ai chú ý.
Nhưng chính ở nơi đó, Thiên Chúa đến.
Không phải khi chúng ta mạnh mẽ.
Nhưng khi chúng ta yếu đuối.
Không phải khi chúng ta hoàn hảo.
Nhưng khi chúng ta sẵn sàng.
Và mỗi ngày, Thiên Chúa vẫn hỏi chúng ta:
Con có cho Ta bước vào đời con không?
Con có cho Ta ở lại trong trái tim con không?
Con có cho Ta được sinh ra trong những quyết định của con không?
Và mỗi ngày, chúng ta có thể trả lời:
“Lạy Chúa, này con đây.”

 

Kết luận: Lễ Truyền Tin – lễ của tự do, của tình yêu, và của sự sinh ra

Lễ Truyền Tin không chỉ là lễ của một phép lạ.
Đó là lễ của một lời đáp.
Không chỉ là lễ của một thiên thần.
Đó là lễ của một trái tim.
Không chỉ là lễ của một biến cố trong quá khứ.
Đó là lễ của một lời mời gọi hôm nay.
Bởi vì mỗi khi một con người dám nói:
“Xin vâng.”
Thì ngay lúc đó:
Thiên Chúa lại nhập thể
tình yêu lại bước vào thế giới
và một sự sống mới lại bắt đầu
Trong chính linh hồn của con người.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN V MÙA CHAY

Nhìn lên Đấng bị treo cao

hành trình chữa lành con người bị đầu độc bởi chính những vết thương của mình

 

Anh chị em thân mến,
Có những vết thương không chảy máu, nhưng làm linh hồn kiệt sức.
Có những nỗi đau không ai nhìn thấy, nhưng lại âm thầm phá hủy con người từ bên trong.
Và có những vết cắn của cuộc đời –
vết cắn của sự phản bội, của thất vọng, của mặc cảm tội lỗi, của những ký ức bị chôn vùi – làm cho con người sống mà như đang chết dần.
Chúng ta đang sống trong một thời đại rất tiến bộ về kỹ thuật, nhưng lại rất mong manh về nội tâm.
Người ta có thể chữa bệnh cho thân xác, nhưng không biết chữa những vết thương của linh hồn.
Người ta có thể làm chủ máy móc,
nhưng không làm chủ được nỗi sợ.
Người ta có thể bay vào không gian, nhưng không dám đi vào chính trái tim mình.
Và chính trong bối cảnh ấy,
Lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng gọi rất mạnh:
“Kẻ nào bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng, thì được sống.”
(Ds 21,4-9)

 

I. SA MẠC – KHÔNG GIAN CỦA KHỦNG HOẢNG NỘI TÂM

Anh chị em thân mến,
Sa mạc trong Kinh Thánh không chỉ là một nơi địa lý.
Sa mạc là một trạng thái tâm hồn.
Đó là khi con người:
mất phương hướng
mất ý nghĩa sống
mất niềm vui nội tâm
và đôi khi… mất cả niềm tin
Sa mạc là lúc con người cảm thấy:
“Tôi đã đi quá xa.”
“Tôi không biết mình đang đi đâu.”
“Tôi không còn sức nữa.”
Trong sa mạc ấy, những con rắn xuất hiện. Không phải lúc nào cũng là rắn thật.
Đôi khi là:
con rắn của sự ghen tị
con rắn của sự cay đắng
con rắn của những lời nói làm tổn thương
con rắn của những thất bại lặp đi lặp lại
con rắn của tội lỗi không được thú nhận
Trong ngôn ngữ tâm lý học, đó là những “nọc độc cảm xúc”.
Những cảm xúc bị dồn nén.
Những vết thương chưa được chữa lành.
Những ký ức bị khóa lại trong vô thức.
Nhưng điều nguy hiểm nhất
không phải là con rắn.
Điều nguy hiểm nhất là nọc độc.
Nọc độc của sự tuyệt vọng.
Nọc độc của sự tự kết án.
Nọc độc của cảm giác:
“Tôi vô giá trị.”
“Tôi không thể thay đổi.”
“Không ai còn yêu tôi nữa.”

 

II. THIÊN CHÚA KHÔNG LOẠI BỎ CON RẮN – NGÀI BIẾN NÓ THÀNH CON ĐƯỜNG CỨU ĐỘ

Anh chị em thân mến,
Điều rất lạ trong câu chuyện hôm nay là: Thiên Chúa không tiêu diệt tất cả con rắn. Ngài không làm cho chúng biến mất.
Ngài làm một điều sâu hơn:
Ngài biến chính hình ảnh của con rắn thành phương tiện chữa lành.
Ngài bảo Môsê:
“Hãy làm một con rắn bằng đồng
và treo nó lên cao.”
Đây là một nguyên tắc rất sâu của đời sống thiêng liêng:
Thiên Chúa không luôn luôn cất đi nỗi đau, nhưng Ngài biến nỗi đau thành con đường cứu độ.
Trong đời sống của mỗi người,
có những vết thương mà ta muốn quên.
Có những ký ức mà ta muốn xóa.
Có những sai lầm mà ta muốn che giấu.
Nhưng Thiên Chúa không chữa lành bằng cách xóa ký ức.
Ngài chữa lành bằng cách biến ký ức thành nguồn sống.
Vết thương của con người
có thể trở thành cửa sổ của ân sủng.

 

III. NHÌN LÊN – HÀNH VI CỦA SỰ CAN ĐẢM NỘI TÂM

Anh chị em thân mến,
Điều kiện để được chữa lành
không phải là chạy trốn khỏi con rắn.
Điều kiện để được chữa lành
là nhìn vào nó.
Đó là một hành vi rất khó.
Bởi vì con người thường chọn:
né tránh sự thật
phủ nhận lỗi lầm
đổ lỗi cho người khác
hoặc trốn vào những bận rộn
Nhưng điều gì ta không dám nhìn
thì điều đó sẽ tiếp tục kiểm soát ta.
Một người nghiện không được chữa lành khi họ nói:
“Tôi không có vấn đề.”
Một cuộc hôn nhân không được chữa lành khi hai người nói:
“Tất cả đều ổn.”
Một linh hồn không được chữa lành
khi họ nói: “Tôi không có tội.”

Nhìn lên con rắn đồng
là một hành vi của sự thành thật.
Đó là lúc con người dám nói:
“Tôi đã bị thương.”
“Tôi đang đau.”
“Tôi cần được cứu.”

 

IV. THẬP GIÁ – CON RẮN ĐỒNG CỦA NHÂN LOẠI

Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay đưa hình ảnh con rắn đồng lên một chiều sâu mới. Chúa Giêsu nói:
“Khi nào các ông đưa Con Người lên cao, các ông sẽ nhận biết Ta là ai.” (Ga 8,28)
Người đang nói về thập giá.
Thập giá là con rắn đồng của nhân loại.
Nơi đó:
tội lỗi của con người được phơi bày
nỗi đau của con người được mang lấy
và nọc độc của sự chết bị đánh bại
Trong thần học thiêng liêng,
thập giá là nơi mà Thiên Chúa
không giải thích nỗi đau,
nhưng bước vào trong nỗi đau.
Người không đứng xa để cứu.
Người đi vào trong vết thương.
Người không tránh né sự chết.
Người đi xuyên qua sự chết.
Và chính vì thế,
thập giá trở thành nguồn sống.

 

V. LỜI CẦU NGUYỆN – TIẾNG KÊU CỦA MỘT TRÁI TIM BỊ THƯƠNG

Anh chị em thân mến,
Thánh vịnh hôm nay là tiếng kêu của một con người đang đau:
“Lạy Chúa, xin nhậm lời con cầu nguyện, và cho tiếng con kêu lên tới Chúa.” (Tv 101)

Đó không phải là lời cầu nguyện của một người mạnh mẽ.
Đó là lời cầu nguyện của một người bị thương.
Trong chiều sâu tâm lý, khả năng kêu cầu là dấu hiệu của sự sống.
Người tuyệt vọng nhất không phải là người đang khóc. Nhưng là người không còn khóc nữa.
Người nguy hiểm nhất không phải là người đang đau.
Nhưng là người không còn cảm thấy gì nữa.
Cầu nguyện là hành vi của sự sống.
Đó là lúc linh hồn nói:
“Tôi không thể tự cứu mình.”
“Tôi cần một Đấng khác.”

 

VI. NHÌN LÊN THẬP GIÁ – CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH CỦA CON NGƯỜI HIỆN ĐẠI

Anh chị em thân mến,
Con người hôm nay có rất nhiều cách để quên đau:
làm việc không ngừng
giải trí liên tục
sử dụng mạng xã hội
chạy theo thành công
hoặc che giấu nỗi đau bằng sự bận rộn
Nhưng quên không phải là chữa lành. Chữa lành bắt đầu khi ta dám nhìn lên.
Nhìn lên thập giá là nhìn vào sự thật về chính mình.
Đó là lúc con người nhận ra:
tôi không hoàn hảo
tôi có những vết thương
tôi có những sai lầm
nhưng tôi vẫn được yêu
Thập giá dạy con người một chân lý rất sâu: Điều làm ta đau nhất
có thể trở thành điều cứu ta nhất,
khi nó được đặt vào tay Thiên Chúa.

 

LỜI KẾT – MỘT LỜI MỜI GỌI CHO MÙA CHAY

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không phải là thời gian để trở nên hoàn hảo.
Mùa Chay là thời gian để trở nên chân thật.
Không phải là thời gian để che giấu vết thương.
Nhưng là thời gian để mang vết thương đến với Thiên Chúa.
Không phải là thời gian để chạy trốn.
Nhưng là thời gian để nhìn lên.
Nhìn lên thập giá.
Nhìn lên sự thật.
Nhìn lên chính vết thương của mình.
Và khi ta nhìn lên,
một điều kỳ diệu xảy ra:
nọc độc mất quyền lực
nỗi sợ mất tiếng nói
và sự sống bắt đầu trở lại
Bởi vì nơi thập giá,
Thiên Chúa không chỉ nói:
“Ta tha thứ cho con.”
Ngài nói:
“Ta đã mang lấy nỗi đau của con.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN V MÙA CHAY

Khi con người bị kết án bởi đám đông,

Thần Khí trở thành tiếng nói thầm lặng của lương tâm và của lòng thương xót.

 

Anh chị em thân mến, Có những cái chết không diễn ra trong nghĩa trang,
nhưng trong ánh mắt của người khác. Có những bản án không được tuyên bởi toà án,
nhưng được tuyên bởi dư luận. Và có những viên đá không làm bằng đá,
nhưng làm bằng lời nói,
bằng ánh nhìn,
bằng sự im lặng lạnh lùng của đám đông.
Các bài đọc hôm nay dẫn chúng ta vào một không gian rất quen thuộc của thân phận con người:
không gian của bị hiểu lầm, bị vu khống, và bị kết án. Susanna đứng trước toà án của những người đạo đức giả.
Người phụ nữ ngoại tình đứng trước vòng tròn của những viên đá.
Và mỗi người chúng ta, ở một thời điểm nào đó trong đời,
cũng đã từng đứng trong một vòng tròn tương tự:
vòng tròn của phán xét,
vòng tròn của lời đồn,
vòng tròn của sự cô lập. Đó là kinh nghiệm rất sâu của con người hiện đại,
một con người sống giữa đám đông nhưng lại cô đơn,
sống giữa tiếng ồn nhưng lại không được lắng nghe,
sống giữa ánh sáng nhưng lại cảm thấy mình bị chôn trong một huyệt mộ vô hình.

 

I. Susanna: Khi sự thánh thiện trở thành cái cớ để bị kết án.

Anh chị em hãy nhìn vào Susanna. Bà không phạm tội.
Nhưng bà vẫn bị kết án. Không phải vì bà xấu,
mà vì bà tốt. Không phải vì bà yếu đuối,
mà vì bà trung thành. Hai kỳ mục trong câu chuyện là những người có địa vị,
có uy tín,
có quyền lực tôn giáo. Nhưng trong chiều sâu tâm lý,
họ là những con người không dám đối diện với chính mình. Họ bị chi phối bởi dục vọng,
nhưng lại khoác lên mình chiếc áo của đạo đức. Họ không dám thú nhận tội lỗi của mình,
nên họ tạo ra một tội nhân. Trong phân tâm học, đó là cơ chế phóng chiếu: khi con người không chịu nhìn vào bóng tối của mình,
họ sẽ ném bóng tối đó lên người khác. Và như thế, Susanna trở thành nạn nhân của một cơ chế tâm lý rất cổ xưa:
cơ chế tìm vật tế thần. Lịch sử nhân loại đầy những Susanna: * những người bị vu khống * những người bị hiểu lầm * những người bị loại trừ * những người bị hy sinh để bảo vệ danh tiếng của người khác Và trong khoảnh khắc bị kết án, Susanna đã thốt lên một câu rất hiện sinh: “Đây tôi phải chết, dù tôi không làm điều họ vu khống cho tôi.” Đó là tiếng nói của một lương tâm trong sạch,
nhưng bị cô lập. Đó là tiếng nói của một con người không còn chỗ dựa nơi con người,
nên buộc phải bám vào Thiên Chúa. Và ở đây, đức tin không phải là một lý thuyết.
Đức tin là một sự bám víu,
khi mọi chỗ bám khác đã sụp đổ.

 

II. Thung lũng tối: Khi con người sợ bị loại trừ hơn là sợ chết.

Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất quen thuộc: “Dù bước đi trong thung lũng tối, con không lo mắc nạn, vì Chúa ở cùng con.” Nhưng anh chị em hãy nghe câu này bằng tai của một người đang đau khổ. Thung lũng tối không chỉ là bệnh tật.
Thung lũng tối không chỉ là nghèo đói. Thung lũng tối là: * một lời đồn phá huỷ danh dự * một scandal làm sụp đổ uy tín * một sự hiểu lầm khiến ta bị cô lập * một bản án của dư luận Trong tâm lý học hiện sinh,
nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là cái chết sinh học,
mà là cái chết xã hội: bị loại trừ,
bị bỏ rơi,
bị mất danh dự,
bị mất căn tính. Người ta vẫn sống,
nhưng không còn được nhìn nhận. Người ta vẫn thở,
nhưng không còn được tin tưởng. Đó là thung lũng tối của rất nhiều người hôm nay. Và điều kỳ diệu của đức tin không phải là xoá bỏ thung lũng.
Điều kỳ diệu của đức tin là: trong thung lũng,
con người không còn cô đơn. Thiên Chúa không luôn thay đổi hoàn cảnh.
Nhưng Thiên Chúa luôn thay đổi trái tim của người đang ở trong hoàn cảnh đó.

 

III. Người phụ nữ ngoại tình: Khi đám đông dùng đạo đức như một vũ khí.

Trong Tin Mừng, một người phụ nữ bị kéo ra giữa đám đông. Bà không chỉ bị tố cáo.
Bà bị làm nhục công khai. Bà không chỉ bị xét xử.
Bà bị biến thành một bài học đạo đức cho người khác. Điều đáng chú ý là: người đàn ông trong vụ ngoại tình không xuất hiện. Bởi vì trong nhiều xã hội,
công lý thường không công bằng. Nó nhắm vào người yếu hơn. Đám đông cầm đá trong tay.
Nhưng trong chiều sâu tâm lý,
họ không chỉ cầm đá. Họ cầm theo: * sự giận dữ * sự ghen tị * sự tự mãn đạo đức * và nỗi sợ của chính mình Và họ dùng tôn giáo như một lý do để bạo lực. Đó là một cám dỗ rất tinh vi của đời sống đạo: biến luật Chúa thành vũ khí,
thay vì biến luật Chúa thành con đường chữa lành.

 

IV. Chúa Giêsu cúi xuống: Khi Thiên Chúa chọn con đường của lòng thương xót.

Anh chị em hãy để ý một chi tiết rất nhỏ trong Tin Mừng: Chúa Giêsu cúi xuống và viết trên đất. Ngài không tranh luận.
Ngài không la hét.
Ngài không kết án. Ngài cúi xuống. Trong nhân học thiêng liêng,
cử chỉ cúi xuống là cử chỉ của một Thiên Chúa không đứng trên cao để phán xét,
nhưng bước xuống để đồng hành. Thiên Chúa không đứng trên bục toà án.
Thiên Chúa quỳ xuống bên cạnh tội nhân. Và rồi Ngài nói một câu làm rung chuyển cả đám đông: “Ai trong các ngươi sạch tội, hãy ném đá chị này trước đi.” Đó không phải là một câu kết án.
Đó là một câu soi gương. Ngài không chỉ vào người phụ nữ.
Ngài chỉ vào lương tâm của từng người. Và khi lương tâm được đánh thức,
bạo lực bắt đầu tan rã.

 

V. Những viên đá rơi xuống: Khi con người bắt đầu hoán cải.

Tin Mừng kể rằng: “Nghe vậy, họ bỏ đi hết, kẻ trước người sau.” Không có phép lạ ngoạn mục.
Không có tiếng sấm.
Không có hình phạt. Chỉ có một phép lạ rất thầm lặng: những viên đá rơi xuống đất. Trong đời sống tâm linh,
hoán cải không phải lúc nào cũng là một biến cố lớn. Nhiều khi hoán cải chỉ là: * buông một lời phán xét * rút lại một lời nói * im lặng thay vì chỉ trích * tha thứ thay vì kết án Hoán cải là khi bàn tay mở ra,
thay vì nắm chặt viên đá.
VI. “Tôi cũng không kết án chị”: Khi lòng thương xót mở ra một tương lai Sau khi đám đông tan đi,
chỉ còn lại hai người: * một người tội lỗi * và một Đấng thánh thiện Và điều gây ngạc nhiên là:
Đấng thánh thiện không kết án. Ngài nói: “Tôi cũng không kết án chị. Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Đó là câu nói làm thay đổi lịch sử của lòng thương xót. Thiên Chúa không phủ nhận tội lỗi.
Nhưng Thiên Chúa không đồng nhất con người với tội lỗi. Trong chiều sâu tâm lý,
một con người chỉ có thể thay đổi khi họ được hy vọng. Không ai thay đổi vì bị nhục nhã.
Không ai trưởng thành vì bị kết án. Con người thay đổi
khi họ được tha thứ.

 

VII. Lời mời gọi cho người hôm nay: Buông viên đá trong tay mình.
Anh chị em thân mến, Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về một người phụ nữ ngoại tình.
Tin Mừng hôm nay nói về mỗi chúng ta. Bởi vì trong đời sống,
chúng ta có thể ở cả hai vị trí: * có lúc là Susanna * có lúc là người phụ nữ bị kết án * và có lúc là người đang cầm đá Chúng ta có thể bị hiểu lầm.
Nhưng chúng ta cũng có thể hiểu lầm người khác. Chúng ta có thể bị phán xét.
Nhưng chúng ta cũng có thể phán xét người khác. Và câu hỏi mà Tin Mừng đặt ra hôm nay không phải là: “Người phụ nữ đó có tội không?” Nhưng là: “Tôi có dám buông viên đá trong tay mình không?” Trong một thế giới đầy tiếng ồn của phán xét,
một người Kitô hữu được mời gọi trở thành một khoảng lặng của lòng thương xót.

 

LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa, xin cho con can đảm của Susanna,
để trung thành với sự thật ngay cả khi bị hiểu lầm. Xin cho con niềm tin của Thánh vịnh,
để bước qua thung lũng tối mà không đánh mất hy vọng. Xin cho con trái tim của Chúa Giêsu,
để biết cúi xuống thay vì ném đá,
biết tha thứ thay vì kết án,
biết mở ra một tương lai thay vì đóng lại một quá khứ. Và xin cho con, trong một thế giới đầy tiếng ồn của phán xét, trở thành một khoảng lặng của lòng thương xót.

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT V MÙA CHAY – NĂM A

Chủ đề: “Hãy ra khỏi mồ: Thần Khí của Thiên Chúa làm cho con người sống lại.”

Ed 37,12–14
Tv 129 (130)
Rm 8,8–11
Ga 11,1–45

 

I. BI KỊCH HIỆN SINH CỦA CON NGƯỜI: CHẾT KHI VẪN ĐANG SỐNG

Anh chị em thân mến,
Có một kinh nghiệm rất sâu trong đời sống con người mà đôi khi chúng ta ít dám nói ra.
Đó là kinh nghiệm của sự chết khi vẫn còn sống.
Không phải cái chết sinh học,
nhưng là cái chết của tâm hồn.
Có những người vẫn làm việc, vẫn cười, vẫn nói…
nhưng bên trong họ mọi hy vọng đã chết.
Có những tâm hồn mang trong mình:
một nỗi thất vọng lâu năm
một tội lỗi chưa được tha thứ
một vết thương không lành
một ký ức đau đớn không thể quên
Và dần dần, trong chiều sâu của tâm hồn,
một ngôi mộ được hình thành.
Ngôn sứ Ezekiel đã diễn tả tình trạng đó bằng một hình ảnh rất mạnh:
“Hỡi dân Ta, Ta sẽ mở huyệt cho các ngươi.” (Ed 37,12)
Thiên Chúa không chỉ nói về những ngôi mộ của nghĩa địa.
Người nói về những ngôi mộ trong lòng con người.

 

II. “TỪ VỰC SÂU CON KÊU LÊN CHÚA”

Thánh vịnh hôm nay là tiếng kêu của linh hồn khi chạm đáy của mình:
“Từ vực sâu con kêu lên Ngài, lạy Chúa.” (Tv 129)
Trong Kinh Thánh, “vực sâu” không chỉ là một nơi.
Đó là trải nghiệm nội tâm.
Đó là lúc con người nhận ra:
mình bất lực
mình không thể tự cứu mình
mình không thể tự làm cho linh hồn mình sống lại
Triết học hiện sinh gọi đó là kinh nghiệm của sự hữu hạn tuyệt đối.
Con người khám phá một sự thật rất đau đớn:
Chúng ta có thể xây nhà cao tầng.
Chúng ta có thể bay vào không gian.
Chúng ta có thể chữa nhiều bệnh.
Nhưng có một điều chúng ta không thể tự làm:
chúng ta không thể hồi sinh linh hồn mình.
Vì thế Thánh vịnh nói:
“Nơi Chúa có lòng từ bi,
nơi Người có ơn cứu độ chan chứa.”
Chỉ có Thiên Chúa mới có thể mở những ngôi mộ của linh hồn.

 

III. LÁZARÔ: BIỂU TƯỢNG CỦA NHÂN LOẠI

Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta câu chuyện Ladarô.
Nhưng Ladarô không chỉ là một nhân vật lịch sử.
Ông là hình ảnh của mỗi người chúng ta.
Mỗi người chúng ta, ở một mức độ nào đó,
đã từng nằm trong một ngôi mộ nội tâm.
Tin Mừng kể rằng khi Đức Giêsu đến Bêtania,
Ladarô đã chết bốn ngày.
Bốn ngày – nghĩa là không còn hy vọng.
Theo quan niệm Do Thái xưa,
sau ba ngày linh hồn đã rời khỏi thân xác hoàn toàn.
Nghĩa là:
tất cả đã kết thúc.
Nhưng chính trong hoàn cảnh đó,
Đức Giêsu nói một câu vĩ đại của toàn bộ Tin Mừng Gioan:
“Ta là sự sống lại và là sự sống.” (Ga 11,25)
Người không nói:
“Ta có quyền năng làm cho sống lại.”
Người nói:
“Ta là.”
Sự sống lại không phải chỉ là một phép lạ.
Sự sống lại là một con người.
Đó là Đức Kitô.

 

IV. NƯỚC MẮT CỦA THIÊN CHÚA

Một trong những câu ngắn nhất của Kinh Thánh:
“Đức Giêsu khóc.” (Ga 11,35)
Đây là một câu cực kỳ sâu về thần học.
Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của con người.
Thiên Chúa khóc với con người.
Trong Kitô giáo, Thiên Chúa không chỉ là:
Đấng toàn năng
Đấng tạo dựng
Đấng phán xét
Người còn là:
Đấng biết khóc.
Đức Giêsu khóc trước ngôi mộ của bạn mình.
Nhưng có lẽ Người cũng khóc
trước tất cả những ngôi mộ của nhân loại:
mồ của chiến tranh
mồ của tội lỗi
mồ của tuyệt vọng
mồ của những trái tim mất hy vọng.

 

V. TIẾNG GỌI LÀM CHO CON NGƯỜI SỐNG LẠI

Rồi Đức Giêsu đứng trước mồ và kêu lớn tiếng:
“Ladarô, hãy ra khỏi mồ!”
Điều đáng chú ý là:
Ladarô không tự sống lại.
Ông sống lại vì một tiếng gọi.
Đây là một chiều kích rất sâu của nhân học Kinh Thánh.
Con người là một hữu thể được gọi.
Ngay từ lúc tạo dựng:
“Thiên Chúa phán…”
Con người được tạo dựng bởi một lời.
Và hôm nay, Ladarô được hồi sinh bởi một lời khác.
Đó là lời của Đức Kitô.

 

VI. THÁNH THẦN – HƠI THỞ CỦA SỰ SỐNG

Ngôn sứ Ezekiel đã nói:
“Ta sẽ đặt Thần Khí Ta trong các ngươi và các ngươi sẽ được sống.” (Ed 37,14)
Trong tiếng Do Thái, Thần Khí là Ruah.
Ruah có nghĩa là:
gió
hơi thở
Thần Khí
Khi Thiên Chúa tạo dựng Ađam,
Người đã thổi hơi thở vào con người.
Và con người trở thành một sinh linh sống.
Thánh Phaolô hôm nay nói:
“Nếu Thần Khí của Đấng làm cho Đức Kitô sống lại ở trong anh em,
thì Người cũng sẽ làm cho thân xác phải chết của anh em được sống.” (Rm 8,11)
Điều này có nghĩa là:
Sự phục sinh không bắt đầu sau khi chết.
Sự phục sinh bắt đầu ngay khi Thánh Thần sống trong chúng ta.

 

VII. LỜI MỜI GỌI CỦA MÙA CHAY

Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi rất cá nhân:
Ngôi mộ nào đang tồn tại trong lòng tôi?
Có thể đó là:
một tội lỗi
một vết thương
một sự thất vọng
một mối quan hệ đã chết
Đức Giêsu hôm nay cũng đứng trước ngôi mộ đó.
Và Người nói:
“Hãy lăn tảng đá đi.”
Thiên Chúa làm phép lạ.
Nhưng con người phải cộng tác.
Sau đó Người gọi:
“Hãy ra khỏi mồ.”

 

VIII. CHIÊM NIỆM KẾT THÚC

Trong cuộc đời, có những lúc chúng ta cảm thấy như Ladarô:
bị trói buộc
bị chôn vùi
bị nhốt trong bóng tối
Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất đẹp:
Không có ngôi mộ nào
mà tiếng gọi của Đức Kitô không thể xuyên qua.
Không có tảng đá nào
mà tình yêu Thiên Chúa không thể lăn đi.
Và khi linh hồn nghe được tiếng gọi đó,
một điều kỳ diệu xảy ra:
sự sống bắt đầu lại.
Vì Đức Kitô không chỉ nói:
“Ta sẽ ban sự sống.”
Người nói:
“Ta là sự sống lại và là sự sống.”
Amen.

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN IV MÙA CHAY

“Khi người công chính trở thành vấn đề cho thế giới.”

Gr 11,18–20 – Tv 7 – Ga 7,40–53

 

1. Mầu nhiệm của người công chính bị bách hại

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất sâu trong lịch sử nhân loại và trong lịch sử cứu độ:
người sống theo sự thật thường trở thành người bị săn đuổi.
Ngôn sứ Giêrêmia trong bài đọc hôm nay đã thốt lên một lời vừa hiền lành vừa đau đớn:
“Con như chiên con hiền lành bị đem đi giết.” (Gr 11,19)
Đây không chỉ là một hình ảnh thi vị.
Đây là một kinh nghiệm hiện sinh rất thật của người công chính.
Giêrêmia không phải là một kẻ nổi loạn.
Ông không phải là một người bạo lực.
Ông chỉ là một con người đã để cho lời Thiên Chúa đi qua tâm hồn mình.
Nhưng chính điều đó lại khiến ông trở thành nguy hiểm.
Tại sao?
Bởi vì trong chiều sâu tâm lý con người, có một phản ứng rất quen thuộc:
khi sự thật làm chúng ta bất an, chúng ta tìm cách loại bỏ người nói sự thật.
Không phải vì người ấy sai.
Nhưng vì sự hiện diện của họ làm lộ ra điều chúng ta muốn che giấu trong lòng mình.
Người công chính trở thành một tấm gương.
Và con người thường sợ tấm gương ấy.

 

2. Đức Giêsu – người gây xáo trộn các định kiến tôn giáo

Tin Mừng hôm nay cho chúng ta thấy một bầu khí rất căng thẳng chung quanh Đức Giêsu.
Đám đông bàn tán về Người:
“Ông này thật là vị ngôn sứ.”
“Ông là Đấng Kitô.”
Nhưng cũng có người nói:
“Đấng Kitô xuất thân từ Galilêa sao?” (Ga 7,40–41)
Đây không phải chỉ là một cuộc tranh luận thần học.
Đây là một drama của tâm lý tôn giáo.
Con người rất dễ tin vào một Thiên Chúa…
miễn là Thiên Chúa ấy phù hợp với những hình ảnh mà chúng ta đã dựng nên trong đầu mình.
Người Do Thái chờ đợi một Đấng Mêsia vinh quang,
một vị vua quyền lực,
một người đến từ dòng dõi cao quý.
Nhưng Thiên Chúa lại làm một điều hoàn toàn khác.
Ngài để cho Đấng Cứu Thế xuất hiện:
từ Nazareth, một làng nhỏ vô danh
trong gia đình một người thợ mộc
giữa những người nghèo của Galilêa
Thiên Chúa thường đến trong sự khiêm tốn.
Nhưng con người thường mong đợi Thiên Chúa trong vinh quang.
Và chính khoảng cách này tạo nên sự khủng hoảng đức tin.

 

3. Tâm lý của đám đông

Tin Mừng cho thấy đám đông bị chia rẽ.
Một số người tin.
Một số người nghi ngờ.
Một số người chế nhạo.
Đây là một bức tranh rất thật của xã hội.
Trong tâm lý học xã hội, đám đông hiếm khi tìm kiếm sự thật một cách bình tĩnh.
Đám đông thường tìm kiếm điều xác nhận định kiến của mình.
Vì thế khi một con người xuất hiện với một sự thật mới,
đám đông thường phản ứng bằng ba cách:
nghi ngờ
tranh luận
hoặc loại bỏ
Đức Giêsu đã gặp cả ba phản ứng đó.
Và Giêrêmia cũng vậy.

 

4. Cô đơn của người thuộc về Thiên Chúa

Có một chiều sâu rất cảm động trong lời cầu nguyện của Giêrêmia:
“Lạy Chúa các đạo binh, Đấng xét xử công minh… con phó thác vụ kiện của con cho Ngài.” (Gr 11,20)
Đây là lời của một con người đã khám phá ra một sự thật rất sâu:
có những lúc con người không thể tìm thấy sự công bằng nơi con người.
Có những lúc người ta bị hiểu lầm.
Có những lúc người ta bị kết án.
Có những lúc người ta bị phản bội.
Nhưng chính trong những giây phút ấy, người công chính học được một điều:
Thiên Chúa là nơi nương náu cuối cùng của trái tim con người.
Thánh vịnh hôm nay nói lên điều đó:
“Lạy Chúa là Thiên Chúa con, con đến nương nhờ Ngài.” (Tv 7,2)
Khi tất cả những chỗ dựa nhân loại sụp đổ,
con người bắt đầu khám phá ra đá tảng của Thiên Chúa.

 

5. Người công chính – tấm gương của lương tâm nhân loại

Trong lịch sử cứu độ, người công chính không chỉ là người đạo đức.
Người công chính còn là một dấu chỉ.
Sự hiện diện của họ làm lộ ra điều đang ở trong lòng thế giới.
Khi Đức Giêsu xuất hiện,
Người làm lộ ra:
lòng khao khát của người nghèo
sự ghen tị của quyền lực
sự cứng lòng của tôn giáo
sự dao động của đám đông
Người công chính trở thành một phép thử của trái tim nhân loại.

 

6. Mùa Chay: hành trình trở về với sự thật

Các bài đọc hôm nay mời gọi chúng ta tự hỏi:
Tôi đứng ở đâu trong câu chuyện này?
Tôi có phải là người đang:
sợ sự thật?
khép lòng trước lời Thiên Chúa?
hay âm thầm tìm kiếm ánh sáng của Người?
Mùa Chay không phải chỉ là thời gian của những thực hành đạo đức.
Mùa Chay là một hành trình đi vào sự thật của chính mình.
Trong mỗi chúng ta đều có:
một đám đông dao động
một người Pharisêu sợ thay đổi
và một con tim đang khát khao Thiên Chúa
Thiên Chúa muốn chữa lành tất cả.

 

7. Chiên con hiền lành và mầu nhiệm Thập Giá

Hình ảnh “chiên con hiền lành bị đem đi giết” trong sách Giêrêmia là một lời tiên báo rất sâu về Đức Giêsu.
Ngày kia, trên đồi Can-vê,
Đức Giêsu sẽ trở thành:
Chiên Con của Thiên Chúa.
Đám đông nghĩ rằng họ đang loại bỏ một con người nguy hiểm.
Nhưng họ không biết rằng chính trong cái chết ấy
tình yêu của Thiên Chúa sẽ mở ra con đường cứu độ.
Đó là nghịch lý sâu nhất của Tin Mừng:
khi con người giết chết tình yêu,
Thiên Chúa lại dùng chính tình yêu ấy để cứu độ con người.

 

Kết thúc chiêm niệm

Anh chị em thân mến,
Có một câu hỏi rất sâu mà Tin Mừng hôm nay đặt ra cho mỗi chúng ta:
Khi Thiên Chúa đến trong đời tôi,
tôi sẽ nhận ra Người…
hay tôi cũng sẽ hỏi như đám đông:
“Đấng Kitô xuất thân từ Galilêa sao?”
Bởi vì Thiên Chúa thường không đến trong những điều phi thường.
Ngài đến:
trong một lời Kinh Thánh
trong một biến cố của đời sống
trong một người nghèo
trong một thập giá
Ai có trái tim khiêm tốn sẽ nhận ra Người.
Và ai nhận ra Người sẽ khám phá ra rằng:
dù thế giới có chống lại người công chính,
Thiên Chúa vẫn ở rất gần trái tim họ.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN IV MÙA CHAY

Mầu nhiệm của người công chính bị bách hại

(Kn 2,1a.12–22 • Tv 33 • Ga 7,1-2.10.25-30)

 

I. Khi sự công chính làm cho thế giới khó chịu

Anh chị em thân mến,
Trong các bài đọc hôm nay, Lời Chúa đưa chúng ta vào một mầu nhiệm rất sâu của lịch sử nhân loại:
mầu nhiệm người công chính bị bách hại.
Sách Khôn Ngoan nói một câu rất lạ:
“Chúng ta hãy rình rập người công chính, vì nó làm cho chúng ta khó chịu.” (Kn 2,12)
Tại sao một người sống tốt lại làm cho người khác khó chịu?
Đây không chỉ là một câu hỏi thần học.
Đây là một câu hỏi nhân học và tâm lý học.
Trong sâu thẳm của trái tim con người, có một điều rất bí ẩn:
Khi một người sống trong ánh sáng,
sự hiện diện của họ trở thành một tấm gương cho người khác.
Và tấm gương đó làm cho nhiều người bất an.
Không phải vì người công chính kết án họ.
Nhưng bởi vì sự thật tự nó đã là một lời tố cáo.
Trong chiều sâu của phân tâm học, người ta nói rằng:
con người thường kháng cự lại ánh sáng của lương tâm.
Khi lương tâm bị đánh thức, con người thường phản ứng theo ba cách:
Hoán cải
Trốn tránh
Hoặc loại bỏ người làm mình bất an
Và lịch sử nhân loại cho thấy
phản ứng thứ ba xảy ra rất thường xuyên.
Vì thế sách Khôn Ngoan nói:
“Nó tố cáo chúng ta vi phạm lề luật.” (Kn 2,12)
Người công chính trở thành một lời chất vấn sống động đối với thế giới.

 

II. Tâm lý của thế giới chống lại người công chính

Sách Khôn Ngoan còn đi sâu hơn nữa vào logic nội tâm của sự dữ.
Những kẻ chống lại người công chính nói:
“Chúng ta hãy thử xem lời nó nói có thật không.” (Kn 2,17)
Ở đây xuất hiện một cám dỗ thần học rất phổ biến:
Nếu Thiên Chúa yêu người công chính,
thì Thiên Chúa phải cứu họ khỏi đau khổ.
Đây là một cách suy nghĩ rất quen thuộc trong tâm thức tôn giáo của con người.
Chúng ta thường nghĩ:
Nếu một người sống tốt,
họ phải được bảo vệ khỏi đau khổ.
Nhưng Kinh Thánh lại cho thấy một điều khác.
Trong lịch sử cứu độ,
những người thân thiết với Thiên Chúa
thường đi qua con đường đau khổ.
Abel bị giết
Giuse bị bán làm nô lệ
Các ngôn sứ bị bách hại
Và sau cùng:
Đức Giêsu bị đóng đinh trên thập giá.
Điều này dẫn chúng ta đến một nghịch lý sâu xa của đức tin:
Thiên Chúa không luôn cứu người công chính khỏi đau khổ,
nhưng Người cứu họ qua đau khổ.

 

III. Thiên Chúa ở gần những tâm hồn tan vỡ

Thánh Vịnh hôm nay mang đến cho chúng ta một lời an ủi rất dịu dàng:
“Chúa gần gũi những kẻ tâm hồn tan nát.” (Tv 33)
Kinh Thánh không nói:
Thiên Chúa ở gần những người mạnh mẽ.
Nhưng nói:
Thiên Chúa ở gần những người bị tổn thương.
Đây là một khám phá rất sâu của linh đạo Kinh Thánh.
Con người thường tìm Thiên Chúa trong:
quyền lực
thành công
chiến thắng
Nhưng Thiên Chúa lại thường hiện diện trong:
những vết thương
những thất bại
những giọt nước mắt
Bởi vì chính nơi đó
trái tim con người trở nên mềm mại hơn.
Ở đó, kiêu ngạo bị bẻ gãy.
Ở đó, con người học cách phó thác.
Chính nơi những vết thương ấy,
Thiên Chúa bước vào lịch sử cá nhân của chúng ta.

 

IV. Đức Giêsu bước đi giữa bóng tối của sự thù nghịch

Tin Mừng Gioan hôm nay mô tả một bầu khí rất căng thẳng.
Tin Mừng nói:
“Họ tìm cách bắt Người.” (Ga 7,30)
Đức Giêsu không bị chống đối vì Người làm điều xấu.
Người bị chống đối vì Người mang ánh sáng đến cho thế gian.
Tin Mừng Gioan đã nói ngay từ đầu:
Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối,
nhưng bóng tối không muốn đón nhận ánh sáng.
Ánh sáng không cần phải chiến đấu với bóng tối.
Chỉ cần hiện diện, bóng tối đã cảm thấy bị đe dọa.
Đức Giêsu làm ba điều khiến nhiều người khó chịu:
Người nói sự thật.
Người vạch trần sự giả hình.
Người mặc khải một Thiên Chúa đầy lòng thương xót.
Một Thiên Chúa như thế
đe dọa những hệ thống tôn giáo dựa trên quyền lực.
Vì thế người ta muốn loại bỏ Người.

 

V. “Chưa tới giờ của Người”

Tin Mừng nói một câu rất huyền nhiệm:
“Họ tìm cách bắt Người, nhưng chưa tới giờ của Người.” (Ga 7,30)
Trong Tin Mừng Gioan, “giờ” không chỉ là thời gian.
“Giờ” là giờ của mầu nhiệm Vượt Qua.
giờ của Thập Giá
giờ của hiến dâng
giờ của tình yêu đến cùng
Điều này cho thấy một điều rất an ủi:
Sự dữ không kiểm soát lịch sử.
Ngay cả khi người ta muốn giết Đức Giêsu,
họ cũng không thể làm điều đó trước giờ của Thiên Chúa.
Lịch sử cứu độ
không nằm trong tay của bạo lực.
Nó nằm trong bàn tay thinh lặng của Thiên Chúa.

 

VI. Cuộc chiến trong chính trái tim chúng ta

Anh chị em thân mến,
Các bài đọc hôm nay không chỉ nói về Đức Giêsu.
Chúng còn nói về một cuộc chiến đang diễn ra trong mỗi chúng ta.
Trong trái tim con người luôn có hai tiếng nói.
Một tiếng nói của sự thật.
Một tiếng nói của sợ hãi và tự vệ.
Khi lương tâm lên tiếng, chúng ta có thể:
lắng nghe
hoặc bóp nghẹt nó
Mùa Chay là thời gian để chúng ta lắng nghe lại tiếng nói của lương tâm.
Không phải để kết án chính mình.
Nhưng để cho Thiên Chúa chữa lành những vùng tối của trái tim.

 

VII. Con đường của người công chính

Lịch sử cứu độ cho thấy một quy luật rất lạ.
Con đường của người công chính thường đi qua ba giai đoạn:
Bị hiểu lầm
Bị chống đối
Được Thiên Chúa biện minh
Đó là con đường của các ngôn sứ.
Đó là con đường của Đức Giêsu.
Và đó cũng là con đường của mọi người sống theo Tin Mừng.
Nhưng Thánh Vịnh hôm nay khẳng định một điều:
“Chúa cứu chuộc mạng sống các tôi tớ Người.” (Tv 33)
Có thể không phải ngay trong lịch sử.
Nhưng chắc chắn trong vĩnh cửu.

 

🌿 Lời kết chiêm niệm

Anh chị em thân mến,
Thế giới luôn sợ hãi người công chính.
Nhưng Thiên Chúa lại ở rất gần họ.
Khi chúng ta sống trong sự thật,
chúng ta có thể bị hiểu lầm.
Khi chúng ta sống trong Tin Mừng,
chúng ta có thể bị chống đối.
Nhưng chúng ta không cô đơn.
Bởi vì chính Đức Kitô
đã đi con đường đó trước chúng ta.
Và khi bóng tối dường như chiến thắng,
chúng ta vẫn có thể tin tưởng rằng:
giờ của Thiên Chúa
luôn lớn hơn giờ của thế gian.
Amen.

+++++++

 

THỨ NĂM TUẦN IV MÙA CHAY

19/03: THÁNH GIUSE BẠN ĐỨC TRINH NỮ

Lễ trọng

(2Sm 7,4-5a.12-14a.16 ; Tv 88 ; Rm 4 ; Mt 1,16.18-21.24a)

 Chủ đề: “Giuse – người của thinh lặng, nơi Thiên Chúa hoàn tất lời hứa”

 

I. MỞ ĐẦU: BI KỊCH ÂM THẦM CỦA MỘT CON NGƯỜI CÔNG CHÍNH

Có những tiếng gọi của Thiên Chúa không vang lên trong sấm sét,

nhưng trong cõi sâu thẳm của một trái tim đang bị xé đôi.

Thánh Giuse bước vào Tin Mừng không phải như một anh hùng chiến thắng,

nhưng như một con người bị đặt vào một nghịch lý không thể giải thích:

  • Người phụ nữ mình yêu đang mang thai
  • Đứa trẻ không phải là của mình
  • Danh dự, luật pháp, lương tâm… tất cả cùng va chạm

Và ở đó, một bi kịch nội tâm hình thành.

Đây không chỉ là câu chuyện của Giuse.

Đây là bi kịch phổ quát của con người khi Thiên Chúa bước vào đời mình theo cách không thể hiểu nổi.

 

II. LỜI HỨA VÀ SỰ MONG MANH: THIÊN CHÚA VIẾT LỊCH SỬ QUA NHỮNG CON NGƯỜI YẾU ĐUỐI

1.
Lời hứa với Đavít (2Sm 7).

Thiên Chúa nói:

“Nhà của ngươi và vương quyền của ngươi sẽ tồn tại mãi mãi.”

Nhưng thực tế lịch sử thì sao?

  • Vương quốc sụp đổ
  • Dòng dõi lưu đày
  • Hy vọng dường như bị chôn vùi

Khoảng cách giữa lời hứa và thực tại chính là nơi đức tin được thử luyện.

 

  1. Thánh vịnh 88: ký ức chống lại tuyệt vọng

Thánh vịnh không phủ nhận đau khổ,

nhưng chọn ghi nhớ lòng trung tín của Thiên Chúa.

“Tình thương Chúa, con sẽ ca tụng đến muôn đời.”

Trong nhân học Kinh Thánh:

ký ức (mémoire) là hành vi kháng cự tuyệt vọng.

 

  1. Abraham – cha của niềm hy vọng nghịch lý (Rm 4)

Thánh Phaolô viết:

“Mặc dầu không còn gì để trông cậy, ông vẫn trông cậy.”

Đây không phải là lạc quan tâm lý.

Đây là một quyết định hiện sinh:

  • Khi lý trí không còn nền tảng
  • Khi tương lai đóng kín
  • Khi mọi bằng chứng chống lại

Đức tin bắt đầu.

 

IV. GIUSE: NHÂN HỌC CỦA MỘT ĐỨC TIN THINH LẶNG

1.
“Ông là người công chính” (Mt 1,19)

Trong Kinh Thánh, “công chính” không chỉ là giữ luật.

Đó là:

một con người để cho Thiên Chúa định nghĩa lại chính mình

Giuse không phản ứng theo bản năng:

  • Không tố cáo Maria
  • Không hành động theo danh dự bị tổn thương

Ngài chọn:

lui vào thinh lặng

 

  1. Giấc mơ: nơi Thiên Chúa đi vào vô thức con người

Thiên thần không đến ban ngày.

Ngài đến trong giấc mơ.

Một chiều kích phân tâm học sâu sắc:

  • Giấc mơ là nơi kiểm soát của cái tôi (ego) bị buông lỏng
  • Là nơi con người ít phòng vệ nhất
  • Là nơi Thiên Chúa có thể chạm đến vùng sâu nhất của hữu thể

Giuse là người có nội tâm đủ tĩnh lặng để nghe được Thiên Chúa trong vô thức của mình.

 

  1. Quyết định của Giuse: bước nhảy hiện sinh

Sau giấc mơ, Tin Mừng nói một câu cực kỳ đơn sơ:

“Ông làm như sứ thần Chúa dạy.”

Không tranh luận.

Không trì hoãn.

Không đòi thêm bằng chứng.

Đây là điều đáng kinh ngạc:

Giuse đặt toàn bộ đời mình trên một lời đã nghe trong đêm.

 

V. MẦU NHIỆM CỦA SỰ THINH LẶNG: 

NGÔN NGỮ CỦA NHỮNG NGƯỜI THUỘC VỀ THIÊN CHÚA

Thánh Giuse không nói một lời nào trong Tin Mừng.

Nhưng chính sự thinh lặng ấy lại nói rất nhiều:

 

1.
Thinh lặng của người không chiếm hữu

Giuse không chiếm hữu Maria

Không chiếm hữu Hài Nhi

Ngài sống một thứ tình yêu tinh tuyền:

tình yêu không sở hữu, chỉ bảo vệ

 

  1. Thinh lặng của người chấp nhận không hiểu

Giuse không hiểu tất cả.

Nhưng vẫn bước đi.

Đây là chiều sâu hiện sinh:

Không phải hiểu rồi mới tin.

Nhưng tin ngay cả khi không hiểu.

 

  1. Thinh lặng của người để Thiên Chúa hành động

Giuse không xây dựng chương trình riêng.

Ngài để Thiên Chúa viết cuộc đời mình.

Ngài trở thành:

không gian sống cho lời hứa của Thiên Chúa.

 

VI. GIUSE – NGƯỜI NỐI KẾT LỜI HỨA VÀ HIỆN THỰC

Tất cả các bài đọc hôm nay hội tụ nơi Giuse:

  • Lời hứa với Đavít → được hoàn tất nơi Đức Giêsu
  • Đức tin của Abraham → được tái hiện nơi Giuse
  • Ký ức trung tín của Thiên Chúa → trở thành xác phàm trong gia đình Nazareth

Và Giuse là chiếc cầu.

Không phải bằng lời giảng.

Không phải bằng quyền lực.

Nhưng bằng sự vâng phục âm thầm.

 

VII. ÁP DỤNG TÂM LÝ – TÂM LINH: GIUSE TRONG ĐỜI CHÚNG TA

1. Khi cuộc đời trở nên khó hiểu

Có những lúc:

  • Thiên Chúa hành động trái với dự tính của ta
  • Các biến cố không còn logic
  • Nội tâm đầy xung đột

Hãy nhớ Giuse:

Thiên Chúa không cần ta hiểu hết,

Ngài chỉ cần ta tin đủ để bước tiếp.

 

  1. Khi bị tổn thương trong tình cảm

Giuse đã trải qua:

  • tổn thương
  • nghi ngờ
  • mất kiểm soát

Nhưng không biến tổn thương thành bạo lực.

Đây là chữa lành sâu sắc:

biến đau khổ thành không gian cho Thiên Chúa can thiệp.

 

  1. Khi phải chọn giữa luật và tình yêu

Giuse vượt qua một cám dỗ rất tinh vi:

  • đúng luật nhưng sai tình yêu

Ngài chọn:

một công chính biết cúi xuống trước mầu nhiệm.

 

VIII. KẾT LUẬN: GIUSE – NGƯỜI CANH GIỮ MẦU NHIỆM

Thưa anh chị em,

Giuse không để lại lời nói.

Nhưng để lại một con đường:

  • Con đường của thinh lặng
  • Con đường của tín thác
  • Con đường của vâng phục trong bóng tối

Trong một thế giới đầy tiếng ồn,

Giuse nhắc ta rằng:

Thiên Chúa thường hành động mạnh nhất

trong những linh hồn biết thinh lặng nhất.

 

 LỜI NGUYỆN KẾT

Lạy Thánh Cả Giuse,

xin dạy chúng con:

  • biết lắng nghe Thiên Chúa trong những đêm tối của đời mình
  • biết tin khi không còn gì để bám víu
  • biết yêu mà không chiếm hữu
  • biết vâng phục mà không cần hiểu hết

Xin cho chúng con trở thành, như Ngài:

một không gian sống, nơi Thiên Chúa có thể thực hiện lời hứa của Ngài.

 

+++++++

+

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN IV MÙA CHAY

Chủ đề: Thiên Chúa không bao giờ quên con người

(Is 49,8-15 • Tv 144 • Ga 5,17-30)

 

I. Nỗi sợ sâu thẳm nhất của con người

Anh chị em thân mến,
Nếu chúng ta đi xuống thật sâu vào trái tim con người,
sâu hơn cả nỗi sợ đau khổ,
sâu hơn cả nỗi sợ thất bại,
sâu hơn cả nỗi sợ cái chết,
chúng ta sẽ gặp một nỗi sợ khác, âm thầm hơn,
nhưng cũng đau đớn hơn:
nỗi sợ bị quên lãng.
Con người có thể chịu đựng nhiều đau khổ,
nhưng rất khó chịu đựng cảm giác:
“Không còn ai nhớ đến mình.”
Một người bị bỏ rơi,
một người bị phản bội,
một người không còn ai gọi tên,
thường sẽ nói một câu rất giống với lời của Israel trong bài đọc hôm nay:
“Đức Chúa đã bỏ tôi,
Chúa Thượng đã quên tôi.” (Is 49,14)
Đó không chỉ là một lời than trách.
Đó là một tiếng kêu của linh hồn con người.
Khi con người nghĩ rằng Thiên Chúa đã quên mình,
toàn bộ ý nghĩa cuộc đời dường như sụp đổ.

 

II. Mặc khải gây xúc động nhất của Cựu Ước

Nhưng Thiên Chúa trả lời bằng một hình ảnh tuyệt đẹp:
“Có phụ nữ nào quên được đứa con thơ của mình,
hay không thương đứa con mình đã mang nặng đẻ đau?
Cho dù người mẹ có quên,
thì Ta cũng không quên ngươi.” (Is 49,15)
Anh chị em hãy dừng lại một chút để cảm nhận chiều sâu của lời này.
Thiên Chúa không so sánh tình yêu của Ngài với tình yêu của một vị vua.
Ngài không nói:
“Ta yêu các ngươi như một vị vua yêu thần dân.”
Ngài nói:
“Ta yêu các ngươi như một người mẹ yêu con.”
Trong toàn bộ nhân học của Kinh Thánh,
đây là một trong những hình ảnh mạnh nhất.
Bởi vì tình mẫu tử là ký ức nguyên thủy của sự sống.
Đứa trẻ tồn tại bởi vì có một người mẹ
đã mang nó trong lòng,
đã nghĩ đến nó,
đã nhớ đến nó.
Ngay cả trước khi đứa trẻ nhìn thấy ánh sáng,
nó đã sống nhờ ký ức của người mẹ.
Và Thiên Chúa nói với nhân loại:
“Ta mang ngươi trong ký ức của Ta.”

 

III. Ký ức của Thiên Chúa là sức mạnh cứu độ

Trong Kinh Thánh, “Thiên Chúa nhớ đến” không phải chỉ là một hành động tâm lý.
Đó là một hành động cứu độ.
Khi Thiên Chúa nhớ đến Noê, nước lụt bắt đầu rút xuống.
Khi Thiên Chúa nhớ đến Abraham, Lót được cứu khỏi Sôđôm.
Khi Thiên Chúa nhớ đến dân Israel, họ được giải phóng khỏi Ai Cập.
Trong thần học Kinh Thánh,
ký ức của Thiên Chúa làm cho sự sống bắt đầu lại.
Thiên Chúa không chỉ nhớ đến chúng ta.
Ngài hành động vì chúng ta.

 

IV. Đức Giêsu – sự hiện diện sống động của tình yêu Chúa Cha

Tin Mừng Gioan hôm nay đưa mặc khải này đến tột đỉnh.
Đức Giêsu nói:
“Chúa Cha làm cho kẻ chết sống lại và làm cho họ sống thế nào,
thì Chúa Con cũng vậy.” (Ga 5,21)
Những lời này làm cho nhiều người Do Thái thời đó bàng hoàng.
Bởi vì chỉ có Thiên Chúa mới có quyền ban sự sống.
Nhưng Đức Giêsu nói rằng:
quyền năng ấy cũng ở nơi Ngài.
Điều đó có nghĩa là gì?
Điều đó có nghĩa:
Đức Giêsu không chỉ là một vị thầy đạo.
Ngài là sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lịch sử con người.
Nơi Đức Giêsu,
Thiên Chúa không chỉ nhớ đến con người từ trời cao.
Ngài bước vào lịch sử con người.
Ngài đến tìm con người.
Ngài đến đánh thức những trái tim đang chết.

 

V. Sự chết sâu xa nhất của con người

Trong Tin Mừng Gioan, sự chết không chỉ là chết thể xác.
Sự chết lớn nhất là:
khi trái tim không còn hy vọng
khi con người không còn yêu thương
khi linh hồn mất đi ánh sáng.
Có những người vẫn đi lại, nói chuyện, làm việc…
nhưng trong sâu thẳm linh hồn,
họ đã chết từ lâu.
Chết vì thất vọng.
Chết vì tội lỗi.
Chết vì không còn cảm thấy mình được yêu.

 

VI. Tiếng gọi có thể làm cho người chết sống lại

Nhưng Đức Giêsu nói một câu rất mạnh:
“Giờ đã đến – và chính là lúc này –
những kẻ chết sẽ nghe tiếng Con Thiên Chúa.” (Ga 5,25)
Anh chị em hãy để ý.
Đức Giêsu không nói:
“Những kẻ bệnh sẽ được chữa.”
Ngài nói:
“Những kẻ chết sẽ nghe.”
Trong Tin Mừng Gioan,
khi con người nghe tiếng của Đức Kitô,
sự sống bắt đầu quay trở lại.
Hy vọng trở lại.
Ánh sáng trở lại.
Linh hồn bắt đầu thở lại.

 

VII. Thiên Chúa nâng đỡ người gục ngã

Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất đẹp:
“Chúa nâng đỡ mọi kẻ sắp ngã,
và làm cho mọi kẻ gục xuống được đứng thẳng lên.” (Tv 144,14)
Anh chị em thân mến,
con người không chỉ ngã vì tội lỗi.
Con người còn ngã vì:
kiệt sức
cô đơn
những vết thương tâm lý
những ký ức đau đớn.
Có những người mang trong lòng những vết thương mà không ai thấy.
Nhưng Thiên Chúa thấy.
Và Thiên Chúa là Đấng:
nâng đỡ
chữa lành
phục hồi.

 

VIII. Mùa Chay – trở về với ký ức của Thiên Chúa

Mùa Chay không phải chỉ là thời gian ăn chay hay sám hối.
Mùa Chay là thời gian trở về với tình yêu của Thiên Chúa.
Có nhiều người sống như thể Thiên Chúa đã quên họ.
Nhưng sự thật là:
Thiên Chúa không bao giờ quên con người.
Ngay cả khi con người quên Thiên Chúa.
Thánh Augustinô nói một câu rất đẹp:
“Chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa,
nhưng chính Thiên Chúa tìm kiếm chúng ta trước.”
Mỗi bước chúng ta trở về với Chúa
đều là dấu chỉ rằng
Thiên Chúa đã nhớ đến chúng ta trước.

 

IX. Kết thúc chiêm niệm

Anh chị em thân mến,
hãy tưởng tượng một ngày nào đó,
chúng ta đứng trước Thiên Chúa và nói:
“Lạy Chúa,
có những lúc con nghĩ
Ngài đã quên con.”
Và Thiên Chúa trả lời rất nhẹ nhàng:
“Không.
Ta đã khắc ngươi trong lòng bàn tay Ta.”
Đó là Tin Mừng.
Không phải chỉ là con người tìm thấy Thiên Chúa.
Nhưng là
Thiên Chúa không bao giờ quên con người.
Và tiếng gọi của Đức Kitô
vẫn đang vang lên trong thế giới hôm nay,
tiếng gọi có thể làm cho những trái tim mệt mỏi sống lại,
tiếng gọi có thể làm cho những linh hồn đã chết
bắt đầu sống lại một lần nữa.
Amen. 🌿

 

+++++++

 

Bài giảng Thứ Ba – Tuần IV Mùa Chay

“DÒNG NƯỚC CỦA THIÊN CHÚA CHỮA LÀNH NHỮNG VÙNG CHẾT TRONG CON NGƯỜI”

Ed 47,1-9.12 – Tv 45 – Ga 5,1-16

 

1. Con người: một hữu thể mang trong mình những vùng tê liệt

Anh chị em thân mến,
Một trong những kinh nghiệm sâu xa nhất của thân phận con người là kinh nghiệm bất lực.
Có những đau khổ mà trí tuệ không giải thích được.
Có những vết thương mà ý chí không thể tự chữa lành.
Có những vùng trong tâm hồn mà thời gian dường như đã ngừng chảy.
Tin Mừng hôm nay dẫn chúng ta đến một nơi đặc biệt trong thành Jerusalem: hồ Bethesda Pool.
Đó là nơi tập trung những con người ở rìa của sự sống:
người mù
người què
người bại liệt
Một nơi mà toàn bộ sự mong manh của nhân loại được phơi bày.
Trong số đó có một người đã bệnh ba mươi tám năm.
Ba mươi tám năm không chỉ là một con số.
Đó là một lịch sử hiện sinh.
Ba mươi tám năm:
chờ đợi
hy vọng
thất vọng
và dần dần quen với sự bất lực của chính mình.
Trong chiều sâu tâm lý, có một bi kịch âm thầm:
khi một con người thất bại quá nhiều lần, họ bắt đầu tin rằng:
“Không còn gì có thể thay đổi được nữa.”
Và khi đó, điều bị tê liệt không chỉ là thân xác.
Ý chí sống cũng bị tê liệt.
Người bệnh nói với Đức Giêsu:
“Tôi không có người nào đưa tôi xuống hồ.”
Câu nói này chạm đến một sự thật nhân học rất sâu của Kinh Thánh:
Con người không thể tự cứu mình.
Con người cần một người khác.

 

2. Giấc mơ của nhân loại: một dòng nước chữa lành

Bài đọc thứ nhất trong sách Book of Ezekiel kể lại một thị kiến rất đẹp của ngôn sứ Ezekiel.
Ông thấy nước chảy ra từ bên phải Đền Thờ.
Ban đầu chỉ là một dòng nhỏ.
Nhưng càng đi xa, nước càng dâng lên:
đến mắt cá chân
đến đầu gối
đến thắt lưng
rồi trở thành một dòng sông mênh mông.
Dòng nước ấy chảy đến Biển Chết.
Biển Chết là biểu tượng của những nơi không còn sự sống.
Thế nhưng điều kỳ diệu xảy ra:
“Nước ấy chảy đến đâu, thì mọi loài đều được sống.”
Đây không chỉ là một hình ảnh thiên nhiên.
Đó là một mặc khải về con người.
Trong sâu thẳm tâm hồn mỗi người đều có những “biển chết”:
những ký ức đau thương
những tội lỗi không thể quên
những vết thương trong tương quan
những thất bại làm chúng ta mất hy vọng.
Có những vùng trong tâm hồn mà ta nghĩ rằng không bao giờ có thể hồi sinh.
Nhưng thị kiến của Êdêkien nói với chúng ta:
Thiên Chúa có thể làm cho cả những vùng chết nhất trong con người được sống lại.

 

3. Hồ Bethesda: bức chân dung của nhân loại

Hồ Bethesda trong Tin Mừng giống như một bức chân dung của toàn thể nhân loại.
Những con người nằm đó chờ đợi nước động.
Ai xuống trước sẽ được chữa lành.
Nhưng có một nghịch lý đau đớn:
Những người yếu nhất lại là những người không thể xuống trước.
Đây chính là bi kịch của lịch sử con người.
Nhân loại luôn cố gắng giành lấy ơn cứu độ như một cuộc chạy đua.
Nhưng ân sủng của Thiên Chúa không phải là một cuộc thi.
Ơn cứu độ không phải là phần thưởng dành cho người nhanh nhất.
Ơn cứu độ là một món quà dành cho người bất lực nhất.

 

4. Câu hỏi của Đức Giêsu: câu hỏi đánh thức tự do

Khi gặp người bại liệt, Đức Giêsu hỏi một câu rất lạ:
“Anh có muốn khỏi bệnh không?”
Thoạt nghe câu hỏi này có vẻ hiển nhiên.
Nhưng trong chiều sâu tâm lý, đây là một câu hỏi rất lớn.
Bởi vì có những người đã quen sống với vết thương của mình.
Có những nỗi đau trở thành một phần của căn tính.
Được chữa lành có nghĩa là phải:
bước vào một đời sống mới
chấp nhận tự do
và chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình.
Nhà tâm lý học Carl Jung từng nói một câu rất sâu:
“Nhiều người không thật sự muốn khỏi bệnh,
vì bệnh tật mang lại cho họ một dạng an toàn.”
Câu hỏi của Đức Giêsu vì thế không chỉ nhắm đến thân xác.
Ngài đánh thức tự do sâu nhất của con người.

 

5. Lời của Đức Kitô: lời sáng tạo

Điều kỳ lạ trong phép lạ hôm nay là Đức Giêsu không đưa người bệnh xuống nước.
Ngài chỉ nói:
“Hãy đứng dậy, vác chõng mà đi.”
Trong Kinh Thánh, lời của Thiên Chúa có sức mạnh sáng tạo.
Ngay từ đầu trong Book of Genesis, Thiên Chúa phán:
“Hãy có ánh sáng.”
Và ánh sáng liền có.
Cũng vậy, lời của Đức Kitô hôm nay tái tạo con người.
Không chỉ thân xác được chữa lành.
Cả ý chí sống được phục sinh.
Người bại liệt đứng dậy.
Anh không chỉ đứng dậy khỏi bệnh tật.
Anh đứng dậy khỏi ba mươi tám năm tuyệt vọng.

 

6. Dòng nước thiêng liêng: Thánh Thần

Trong thần học Tin Mừng Gospel of John, nước luôn là biểu tượng của Thánh Thần.
Dòng nước mà Êdêkien nhìn thấy chính là hình bóng của dòng ân sủng.
Đền Thờ cũ chỉ là một biểu tượng.
Đền Thờ thật chính là Đức Kitô.
Và trên thập giá, khi cạnh sườn Đức Kitô bị đâm thâu, máu và nước chảy ra.
Các Giáo phụ đã nhìn thấy nơi đó:
nước của Phép Rửa
máu của Thánh Thể
và Thánh Thần ban sự sống.
Dòng nước Êdêkien đã thấy cuối cùng chảy ra từ trái tim của Đức Kitô.

 

7. Mùa Chay: thời gian chữa lành nội tâm

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không chỉ là thời gian ăn chay hay sám hối.
Đó là thời gian Thiên Chúa chữa lành tâm hồn con người.
Thiên Chúa muốn đưa dòng nước của Ngài vào những vùng khô cạn trong chúng ta:
những ký ức đau thương
những tội lỗi làm chúng ta xấu hổ
những vết thương trong gia đình
những thất bại khiến ta mất hy vọng.
Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta một điều rất an ủi:
Thiên Chúa không chờ chúng ta chạy đến với Ngài trước.
Chính Ngài đến tìm chúng ta.
Ngài bước vào nơi sâu nhất của sự bất lực.

 

8. Lời kết chiêm niệm

Có thể mỗi người chúng ta đều có một chiếc chõng trong đời.
Chiếc chõng của:
tội lỗi
sợ hãi
quá khứ
mặc cảm
những vết thương chưa được chữa lành.
Nhưng hôm nay Đức Kitô vẫn nói với chúng ta:
“Hãy đứng dậy.”
Không phải vì chúng ta mạnh.
Nhưng vì dòng nước của Thiên Chúa đang chảy qua cuộc đời chúng ta.
Và khi dòng nước ấy chảy đến đâu,
những vùng chết nhất của con người cũng bắt đầu sống lại.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN IV MÙA CHAY

Chủ đề: Khi Thiên Chúa chữa lành con người từ xa –

hành trình của một đức tin trong đêm tối.

Is 65,17-21
Tv 29
Ga 4,43-54


 

I. NỖI KHÓC CỦA CON NGƯỜI – NGÔN NGỮ SÂU THẲM CỦA LINH HỒN

Anh chị em thân mến,
Một trong những kinh nghiệm phổ quát nhất của con người là tiếng khóc.
Con người sinh ra bằng một tiếng khóc.
Con người lớn lên giữa những tiếng khóc.
Và nhiều khi, con người khép lại cuộc đời mình cũng trong nước mắt.
Tiếng khóc của một người mẹ.
Tiếng khóc của một người cha bất lực trước bệnh tật của con mình.
Tiếng khóc âm thầm của một con người trong đêm tối tâm hồn.
Trong chiều sâu của nhân học hiện sinh, nước mắt không phải là yếu đuối.
Nước mắt là sự thật của thân phận con người.
Con người là hữu thể mong manh.
Con người là hữu thể hữu hạn.
Con người là hữu thể biết mình không tự cứu được mình.
Chính vì thế mà lời tiên tri Isaia hôm nay vang lên như một lời hứa vĩ đại của Thiên Chúa đối với lịch sử nhân loại:
“Thiên hạ sẽ không còn nghe tiếng khóc lóc và than van nữa.” (Is 65,19)
Đây không chỉ là một lời an ủi.
Đây là một khải tượng về thế giới mới.
Thiên Chúa không chỉ muốn lau khô từng giọt nước mắt.
Ngài muốn tái tạo cả thực tại của con người.
Một ngày kia, Thiên Chúa sẽ làm cho lịch sử này trở thành một tạo thành mới.

 

II. THIÊN CHÚA – ĐẤNG LẮNG NGHE TIẾNG KHÓC CỦA LỊCH SỬ

Thánh vịnh hôm nay là một lời ca phát xuất từ kinh nghiệm đó:
“Lạy Chúa, con ca tụng Chúa vì đã giải thoát con.” (Tv 29)
Điều đặc biệt là Thánh vịnh không phủ nhận đau khổ.
Thánh vịnh nói rất thật:
“Chiều tối có than van,
nhưng rạng đông lại vang tiếng hân hoan.” (Tv 29,6)
Đây là một quy luật thiêng liêng của đời sống con người.
Không có bình minh nào mà không đi qua đêm tối.
Không có phục sinh nào mà không đi qua thập giá.
Trong chiều sâu của tâm lý học thiêng liêng, người ta nói rằng:
sự chữa lành bắt đầu khi nỗi đau được cất thành lời.
Và chính trong khoảnh khắc đó, con người bắt đầu cầu nguyện.
Tiếng khóc của con người chính là hình thức cầu nguyện nguyên thủy nhất.
Trước khi con người biết đọc Thánh vịnh.
Trước khi con người biết nói những lời thần học.
Con người khóc.
Và Kinh Thánh cho chúng ta biết một điều rất an ủi:
Thiên Chúa luôn nghe tiếng khóc đó.
Ngài nghe tiếng kêu của dân Israel trong cảnh nô lệ Ai Cập.
Ngài nghe tiếng khóc của Hagar trong sa mạc.
Ngài nghe tiếng rên xiết của những người bị áp bức.
Thiên Chúa là Đấng lắng nghe nỗi đau của lịch sử con người.

 

III. BI KỊCH CỦA MỘT NGƯỜI CHA

Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta nghe một câu chuyện rất đơn giản.
Một viên chức hoàng gia đến gặp Đức Giêsu.
Con ông đang hấp hối.
Đằng sau câu chuyện ngắn ngủi này là một bi kịch rất sâu của con người.
Không có đau khổ nào lớn hơn đối với cha mẹ
bằng việc nhìn thấy con mình đau khổ mà mình bất lực.
Trong khoảnh khắc đó,
mọi địa vị xã hội trở nên vô nghĩa.
Người đàn ông này là một quan chức của nhà vua.
Nhưng trước bệnh tật của con mình,
ông chỉ còn là một người cha.
Ông chạy đến với Đức Giêsu.
Ông không mang theo một lý thuyết thần học.
Ông chỉ mang theo một nỗi đau.
Và ông nói:
“Xin Ngài xuống chữa con tôi.” (Ga 4,49)
Đó là lời cầu nguyện đơn sơ nhất.

 

IV. KHOẢNH KHẮC QUYẾT ĐỊNH CỦA ĐỨC TIN

Điều làm chúng ta ngạc nhiên là cách Đức Giêsu đáp lại.
Ngài không đi với ông.
Ngài chỉ nói một câu:
“Ông hãy về đi, con ông mạnh rồi.” (Ga 4,50)
Trong câu nói này, Đức Giêsu đặt người cha ấy trước một thử thách thiêng liêng rất lớn.
Ông phải quyết định:
hoặc tin
hoặc không tin.
Không có dấu lạ.
Không có bằng chứng.
Không có gì bảo đảm.
Chỉ có một lời.
Và Tin Mừng nói một câu rất đẹp:
“Người ấy tin vào lời Đức Giêsu và ra về.” (Ga 4,50)
Đây là một trong những định nghĩa đẹp nhất của đức tin.
Đức tin không phải là thấy rồi mới tin.
Đức tin là bước đi khi chưa thấy gì cả.
Đức tin là dám đặt cuộc đời mình
trên Lời của Thiên Chúa.

 

V. BƯỚC ĐI TRONG ĐÊM TỐI

Hãy tưởng tượng hành trình của người cha đó.
Ông bước đi trên con đường trở về nhà.
Con ông còn sống hay đã chết – ông không biết.
Ông chỉ có một điều duy nhất:
lời của Đức Giêsu.
Đây chính là kinh nghiệm thiêng liêng của rất nhiều người.
Trong đời sống đức tin, có những lúc Thiên Chúa không cho chúng ta dấu lạ.
Ngài chỉ cho chúng ta một lời hứa.
Và Ngài mời gọi chúng ta bước đi.
Đó là con đường của Abraham.
Đó là con đường của Đức Maria.
Đó cũng là con đường của mỗi người chúng ta.

 

VI. PHÉP LẠ XẢY RA TỪ XA

Tin Mừng nói rằng khi người cha đang trên đường trở về,
các đầy tớ ra đón và nói:
“Con ông sống rồi.”
Và khi ông hỏi lúc nào con mình khỏi bệnh,
họ trả lời:
“Đúng vào giờ Đức Giêsu đã nói.”
Điều này chứa đựng một ý nghĩa thần học rất sâu.
Phép lạ xảy ra từ xa.
Điều đó có nghĩa là:
Thiên Chúa không bị giới hạn bởi không gian.
Ngài có thể chữa lành con người
ngay cả khi con người không nhìn thấy Ngài.
Nhiều khi chúng ta nghĩ rằng Thiên Chúa im lặng.
Nhưng thực ra, Ngài đang âm thầm hành động.

 

VII. MÙA CHAY – HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay chính là hành trình của người cha trong Tin Mừng hôm nay.
Chúng ta cũng đang bước đi giữa những câu hỏi.
Có những lời cầu nguyện chưa được đáp lại.
Có những đau khổ chưa được giải thích.
Có những giọt nước mắt chưa khô.
Nhưng Đức Giêsu vẫn nói với chúng ta:
“Hãy về đi.”
Hãy tiếp tục bước đi.
Hãy tin vào lời của Ngài.
Một ngày nào đó, chúng ta cũng sẽ nghe những người khác nói với mình:
“Con ông mạnh rồi.”
Tức là:
những gì chúng ta tưởng đã mất
những gì chúng ta nghĩ đã chết
những gì chúng ta sợ sẽ không bao giờ hồi sinh
Thiên Chúa đã âm thầm chữa lành.

 

VIII. CHIÊM NIỆM CUỐI

Tiên tri Isaia hôm nay nói:
“Ta sẽ sáng tạo trời mới và đất mới.” (Is 65,17)
Thiên Chúa không chỉ chữa lành từng biến cố của đời chúng ta.
Ngài đang tái tạo cả lịch sử của chúng ta.
Một ngày kia,
Thiên Chúa sẽ lau sạch mọi nước mắt.
Và khi đó chúng ta sẽ hiểu rằng:
trong những đêm tối của cuộc đời,
khi chúng ta tưởng rằng Thiên Chúa xa vắng,
thì chính lúc đó
Ngài đang chữa lành chúng ta
từ rất xa
bằng quyền năng của tình yêu Ngài.
Amen.

 

+++++++

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT IV MÙA CHAY – NĂM A

“Thiên Chúa nhìn bằng trái tim – con người được chữa lành để nhìn thấy”

1 Sm 16,1b.6-7.10-13a; Tv 22; Ep 5,8-14;
Ga 9,1-41

 

I. BI KỊCH NHÂN HỌC CỦA CON NGƯỜI: CON NGƯỜI KHÔNG THẤY ĐƯỢC CHÍNH MÌNH

Tin Mừng hôm nay bắt đầu bằng một câu hỏi rất nhân bản và rất cổ xưa của con người:
“Ai đã phạm tội khiến anh ta sinh ra đã mù: anh ta hay cha mẹ anh ta?”
Đây không chỉ là một câu hỏi thần học.
Đây là câu hỏi của mọi nền văn hóa khi đứng trước đau khổ.
Con người không chịu nổi sự vô nghĩa của khổ đau.
Cho nên tâm trí chúng ta lập tức tìm một thủ phạm.
Trong chiều sâu tâm lý học tôn giáo,
đó là cơ chế phòng vệ của con người:
nếu đau khổ có nguyên nhân
thì thế giới vẫn còn có trật tự
và Thiên Chúa vẫn có thể hiểu được.
Nhưng Đức Giêsu phá vỡ hoàn toàn lối suy nghĩ ấy:
“Không phải anh ta, cũng không phải cha mẹ anh ta.”
Nghĩa là:
khổ đau không phải lúc nào cũng là hậu quả của tội lỗi.
Có những đau khổ trong lịch sử nhân loại
chỉ có thể hiểu được trong ánh sáng của công trình Thiên Chúa.
Đức Giêsu nói:
“Nhưng là để các công trình của Thiên Chúa được tỏ hiện.”
Điều này mở ra một chân trời rất sâu của thần học thiêng liêng:
Có những vết thương trong đời người
trở thành nơi Thiên Chúa mặc khải ánh sáng của Người.

 

II. THIÊN CHÚA KHÔNG NHÌN NHƯ CON NGƯỜI NHÌN

Bài đọc I cho chúng ta một câu tuyệt đẹp trong toàn bộ Kinh Thánh:
“Con người nhìn theo dáng vẻ bề ngoài,
nhưng Đức Chúa nhìn thấu tận tâm can.”
Đây là một cuộc cách mạng thần học.
Trong thế giới cổ đại
vua phải là người:
mạnh
cao lớn
uy quyền
có dáng vẻ oai phong.
Samuel cũng bị cuốn vào cách nhìn ấy.
Khi thấy Eliab, ông nghĩ ngay:
“Chắc chắn đây là người được xức dầu.”
Nhưng Thiên Chúa nói:
“Đừng nhìn dáng vẻ bề ngoài của nó.”
Và Thiên Chúa chọn Đavít.
Một cậu bé chăn chiên.
Một người không ai nghĩ tới.
Đây là một trong những quy luật sâu nhất của lịch sử cứu độ:
Thiên Chúa thường chọn:
Abel thay vì Cain
Isaac thay vì Ishmael
Jacob thay vì Esau
David thay vì các anh
Maria thay vì những người quyền lực.
Bởi vì Thiên Chúa nhìn bằng trái tim.

 

III. MÙ LÒA: BIỂU TƯỢNG CỦA TÌNH TRẠNG NỘI TÂM CON NGƯỜI

Người mù trong Tin Mừng Gioan là một biểu tượng nhân học cực kỳ sâu sắc.
Anh mù từ khi sinh ra.
Nghĩa là:
anh chưa bao giờ thấy ánh sáng.
Đó là hình ảnh của tình trạng con người sau tội nguyên tổ.
Con người sinh ra:
với khát vọng vô hạn
nhưng với nhận thức bị che phủ.
Trong phân tâm học tôn giáo,
có thể nói rằng con người mang trong mình một vùng vô thức mù lòa.
Chúng ta:
không thấy chính mình
không thấy Thiên Chúa
không thấy ý nghĩa của đời mình.
Nhưng điều đáng kinh ngạc là:
người mù trong câu chuyện dần dần thấy.
Trong khi đó
những người tưởng mình thấy lại càng mù hơn.
Đây là nghịch lý lớn của Tin Mừng.

 

IV. HÀNH TRÌNH THỨC TỈNH CỦA CON NGƯỜI
Câu chuyện trong Gioan 9 là một hành trình thiêng liêng.
1. Gặp Đức Giêsu
Đức Giêsu làm một cử chỉ rất lạ:
Người trộn bùn với nước bọt.
Điều này nhắc lại St 2:
Thiên Chúa tạo dựng con người từ bụi đất.
Nghĩa là:
Đức Giêsu đang tái tạo con người.
Người mù không chỉ được chữa lành.
Anh được tạo dựng lại.

2. Đi rửa ở hồ Silôê
Đức Giêsu nói:
“Hãy đi rửa ở hồ Silôê.”
Anh đi.
Anh vâng lời.
Và anh thấy.
Trong thần học Gioan,
nước luôn gợi đến:
phép rửa
Thánh Thần
sự tái sinh.
Nghĩa là:
ánh sáng của đức tin đến qua một hành vi vâng phục.

3. Một hành trình đức tin
Điều rất đẹp trong câu chuyện này là:
người mù từng bước khám phá Đức Giêsu.
Lúc đầu anh chỉ nói:
“Người tên là Giêsu.”
Sau đó:
“Ngài là một ngôn sứ.”
Sau nữa:
“Nếu ông ấy không bởi Thiên Chúa thì không thể làm gì.”
Và cuối cùng:
“Lạy Chúa, con tin.”
Đây là hành trình của mọi người Kitô hữu.
Đức tin không phải là một ánh sáng đến ngay lập tức.
Đức tin là một bình minh từ từ mở ra trong tâm hồn.

 

V. ÁNH SÁNG CỦA CHÚA KITÔ

Thánh Phaolô nói một câu tuyệt đẹp:
“Từ trong cõi chết, hãy đứng lên
và Chúa Kitô sẽ chiếu sáng trên ngươi.”
Đây không chỉ là một lời kêu gọi luân lý.
Đây là một lời đánh thức linh hồn con người.
Có một thứ mù lòa còn nguy hiểm hơn mù mắt:
đó là mù tâm hồn.
Khi con người:
không còn thấy Thiên Chúa
không còn thấy sự thật
không còn thấy tình yêu.
Thế giới hôm nay đầy những ánh sáng:
màn hình
công nghệ
tri thức.
Nhưng nghịch lý của thời đại là:
con người có thể nhìn thấy mọi thứ
nhưng không thấy ý nghĩa của cuộc đời.
Vì vậy Thánh Phaolô nói:
“Trước kia anh em là bóng tối,
nhưng bây giờ anh em là ánh sáng trong Chúa.”

 

VI. CHÚA LÀ MỤC TỬ DẪN CON NGƯỜI RA KHỎI BÓNG TỐI

Thánh vịnh hôm nay là một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của Kinh Thánh:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi,
tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Đây là linh đạo của sự tin tưởng.
Người mục tử:
dẫn con người qua thung lũng tối
qua sa mạc
qua bóng chết.
Nhưng điều kỳ diệu là:
“Dù qua thung lũng tối
con không sợ gì.”
Vì Thiên Chúa ở đó.
Đó là ánh sáng sâu xa nhất của đức tin:
Thiên Chúa hiện diện trong chính bóng tối của đời ta.

 

VII. LỜI MỜI GỌI CỦA MÙA CHAY

Tin Mừng kết thúc bằng một câu rất mạnh của Đức Giêsu:
“Ta đến thế gian này để xét xử:
cho người không thấy được thấy
và kẻ thấy lại trở nên mù.”
Mùa Chay không chỉ là thời gian ăn chay.
Mùa Chay là thời gian mở mắt tâm hồn.
Có thể chúng ta:
biết rất nhiều về tôn giáo
biết rất nhiều về Kinh Thánh
biết rất nhiều về giáo lý.
Nhưng câu hỏi sâu xa là:
chúng ta có thực sự thấy Chúa không?
Có những người mù nhưng thấy.
Có những người thấy nhưng mù.

 

VIII. LỜI KẾT CHIÊM NIỆM

Anh chị em thân mến,
Câu chuyện người mù hôm nay
là câu chuyện của mỗi người chúng ta.
Chúng ta bước đi trong cuộc đời
giữa những vùng tối của tâm hồn.
Nhưng Đức Kitô vẫn đi ngang qua cuộc đời ta.
Người vẫn nói:
“Hãy đi rửa.”
Hãy để Người chạm vào mắt chúng ta.
Hãy để Người tạo dựng lại trái tim chúng ta.
Và một ngày kia
sau hành trình dài của đức tin
chúng ta cũng sẽ nói như người mù:
“Lạy Chúa, con tin.”
Và trong ánh sáng ấy
chúng ta sẽ thấy:
Thiên Chúa
con người
và chính cuộc đời mình.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN III MÙA CHAY

“Ta muốn tình yêu, chứ không muốn hy lễ”

(Hs 6,1b-6 ; Tv 50 ; Lc 18,9-14)

 

1. Bi kịch tinh thần của con người tôn giáo

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống thiêng liêng của con người.
Con người có thể rất đạo đức,
rất siêng năng thực hành tôn giáo,
rất trung thành với các nghi thức.
Nhưng trái tim lại xa Thiên Chúa.
Đó là một bi kịch âm thầm của đời sống tôn giáo:
người ta có thể sống trong tôn giáo mà không sống trong Thiên Chúa.
Ngôn sứ Hôsê hôm nay đã nghe một lời của Thiên Chúa làm rung chuyển toàn bộ nền tôn giáo hình thức của Israel:
“Ta muốn tình yêu, chứ không muốn hy lễ;
thích được các ngươi nhận biết hơn là được của lễ toàn thiêu.”
(Hs 6,6)
Thánh vịnh 50 lặp lại điều ấy bằng một giọng điệu rất sâu của linh đạo sám hối:
“Lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa là tâm hồn tan nát khiêm cung.”
Còn Tin Mừng Luca kể cho chúng ta nghe một dụ ngôn rất nổi tiếng:
người Pharisêu và người thu thuế lên Đền Thờ cầu nguyện.
Ba bản văn ấy mở ra trước mắt chúng ta một cuộc mặc khải rất sâu về Thiên Chúa.
Thiên Chúa không tìm kiếm những nghi thức hoàn hảo.
Thiên Chúa tìm kiếm một trái tim thật.

 

2. Khi tôn giáo trở thành chiếc gương của cái tôi
Người Pharisêu trong dụ ngôn là một người đạo đức.
Ông ăn chay.
Ông nộp thuế thập phân.
Ông giữ luật.
Nếu nhìn từ bên ngoài, ông là một người tôn giáo mẫu mực.
Nhưng Tin Mừng Luca ghi lại một chi tiết rất tinh tế:
“Ông đứng và cầu nguyện với chính mình.”
(Lc 18,11)
Ông tưởng mình đang cầu nguyện với Thiên Chúa.
Nhưng thực ra ông đang cầu nguyện với chính cái tôi của mình.
Đây là một cơ chế tâm lý rất sâu của con người.
Trong phân tâm học, người ta nói tới một cơ chế gọi là tự biện minh nội tâm.
Con người cần cảm thấy mình đúng,
tốt,
công chính.
Và đôi khi tôn giáo trở thành một phương tiện rất tinh vi để bảo vệ hình ảnh của cái tôi.
Vì thế người Pharisêu nói:
“Lạy Chúa, con tạ ơn Chúa vì con không như những người khác.”
Đó là lúc tôn giáo trở thành so sánh.
Và khi tôn giáo trở thành so sánh,
nó lập tức sinh ra một thứ bệnh rất nguy hiểm của đời sống thiêng liêng:
kiêu ngạo thiêng liêng.
Kiêu ngạo thiêng liêng là cám dỗ tinh vi nhất.
Nó khiến con người nghĩ rằng:
mình đạo đức hơn người khác
mình gần Thiên Chúa hơn người khác
mình công chính hơn người khác
Nhưng paradox thay:
càng nghĩ mình gần Thiên Chúa,
càng xa Người.

 

3. Người thu thuế và sự thật của con người
Trái lại, người thu thuế bước vào Đền Thờ với một tâm trạng hoàn toàn khác.
Tin Mừng mô tả ông bằng ba cử chỉ rất nhân học:
ông đứng xa
ông không dám ngước mắt lên trời
ông đấm ngực
Đó là ngôn ngữ của một tâm hồn vừa khám phá ra sự thật về chính mình.
Trong đời sống thiêng liêng, khoảnh khắc quan trọng nhất không phải là lúc con người làm được nhiều việc đạo đức.
Nhưng là lúc con người nhìn thấy sự thật của mình trước mặt Thiên Chúa.
Triết gia hiện sinh Kierkegaard đã viết một câu rất sâu:
“Tội lỗi sâu nhất của con người là không muốn đứng trước Thiên Chúa như chính mình.”
Người thu thuế đã làm điều đó.
Ông không biện minh.
Ông không so sánh.
Ông không giải thích.
Ông chỉ nói một lời rất đơn sơ:
“Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
Đó là lời cầu nguyện ngắn nhất trong Tin Mừng.
Nhưng cũng là lời cầu nguyện chân thật nhất của nhân loại.

 

4. Thiên Chúa tìm kiếm điều gì nơi con người?
Ở trung tâm của các bài đọc hôm nay là một mặc khải rất sâu.
Thiên Chúa nói:
“Ta muốn tình yêu, chứ không muốn hy lễ.”
Trong nguyên ngữ Do Thái, từ “tình yêu” ở đây là:
ḥesed (חסד).
Đây là một trong những từ đẹp nhất của Cựu Ước.
Nó không chỉ có nghĩa là tình cảm.
Nó có nghĩa là:
tình yêu trung tín
lòng thương xót
sự trung thành giao ước
Nói cách khác:
Thiên Chúa không tìm kiếm những nghi thức tôn giáo trống rỗng.
Người tìm kiếm một mối tương quan sống động.
Một trái tim biết yêu.
Một trái tim biết tín thác.
Một trái tim biết để cho Thiên Chúa bước vào.

 

5. Sự khiêm nhường: cánh cửa của ân sủng
Cuối dụ ngôn, Đức Giêsu nói một câu làm đảo lộn mọi logic tôn giáo:
“Người thu thuế ra về được nên công chính.”
Không phải người đạo đức.
Mà là người ý thức mình không công chính.
Đây là một nghịch lý sâu của thần học thiêng liêng.
Ân sủng không đi vào nơi tự mãn.
Ân sủng đi vào nơi vết nứt của tâm hồn.
Giống như ánh sáng chỉ có thể đi vào căn phòng khi có một cánh cửa mở.
Sự khiêm nhường chính là cánh cửa của Thiên Chúa trong linh hồn con người.
Thánh Augustinô từng nói:
“Nếu bạn hỏi tôi con đường dẫn tới Thiên Chúa là gì,
tôi sẽ trả lời:
khiêm nhường, khiêm nhường, và khiêm nhường.”

 

6. Mùa Chay: hành trình trở về trái tim
Mùa Chay mà chúng ta đang sống không phải là mùa của những hy sinh bên ngoài.
Không phải chỉ là:
ăn chay
đọc kinh
làm việc đạo đức
Tất cả những điều đó chỉ có ý nghĩa khi chúng dẫn chúng ta tới một trái tim mới.
Mùa Chay là hành trình trở về với trái tim của mình.
Là lúc con người dám nói với Thiên Chúa:
“Lạy Chúa, con không phải là người công chính.
Nhưng con muốn trở về với Ngài.”
Chính trong khoảnh khắc ấy,
một điều kỳ diệu xảy ra.
Không phải là con người trở nên hoàn hảo.
Nhưng là Thiên Chúa bước vào trái tim con người.

 

7. Khi con người trở thành sự thật
Điều đẹp nhất của dụ ngôn hôm nay là thế này:
Người thu thuế không trở thành người thánh ngay lập tức.
Ông chỉ trở thành một con người thật.
Và chính nơi sự thật ấy, Thiên Chúa gặp gỡ con người.
Thiên Chúa không sợ tội lỗi của chúng ta.
Điều Người sợ nhất là sự giả tạo của chúng ta.
Tội lỗi có thể được tha.
Nhưng một trái tim đóng kín trong tự mãn
thì không thể được chữa lành.

 

Kết
Anh chị em thân mến,
Mùa Chay là hành trình từ hy lễ đến tình yêu.
Từ hình thức tôn giáo
đến trái tim giao ước.
Từ cái tôi tự mãn
đến sự khiêm nhường trước Thiên Chúa.
Và khi con người dám đứng trước Thiên Chúa với tất cả sự thật của mình, chỉ nói một lời rất đơn sơ:
“Lạy Chúa, xin thương xót con.”
Thì ngay lúc ấy, trong thinh lặng của trái tim,
Thiên Chúa làm một phép lạ.
Không phải là con người trở nên hoàn hảo.
Nhưng là Thiên Chúa bắt đầu cư ngụ trong linh hồn con người.
Và đó chính là khởi đầu của ơn công chính và của một đời sống mới.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN III MÙA CHAY

Từ những thần minh do tay mình làm ra đến Thiên Chúa duy nhất của trái tim

 

Anh chị em thân mến,
Các bài đọc Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta vào một trong những bi kịch sâu thẳm nhất của con người:
bi kịch thờ lạy những thần minh do chính tay mình làm ra.
Ngôn sứ Hôsê đặt trên môi dân Israel một lời sám hối rất lạ:
“Chúng tôi sẽ không còn nói rằng:
Thần minh chúng tôi là sản phẩm do tay chúng tôi làm ra.”
(Hs 14,4)
Thoạt nghe, câu nói ấy có vẻ chỉ nhắm đến những tượng thần bằng đá hay bằng vàng của thời xa xưa.
Nhưng nếu đi sâu hơn một chút, chúng ta sẽ thấy:
đây là lời sám hối của mọi thời đại.
Bởi vì ngẫu tượng không chỉ tồn tại trong các đền thờ cổ xưa.
Ngẫu tượng sống trong chính trái tim con người.

 

1. Bi kịch của con người: tạo ra những thần minh cho mình

Con người luôn có một khát vọng sâu xa:
khát vọng tìm kiếm Thiên Chúa.
Nhưng nghịch lý của lịch sử nhân loại là thế này:
con người đi tìm Thiên Chúa,
nhưng lại thường tạo ra những vị thần theo ý mình.
Đó chính là bản chất của ngẫu tượng.
Ngẫu tượng là Thiên Chúa đã bị thu nhỏ lại để vừa với nỗi sợ và ước muốn của con người.
Thiên Chúa thật luôn là một Thiên Chúa tự do.
Ngài nói.
Ngài chất vấn.
Ngài kêu gọi hoán cải.
Nhưng con người lại thích một Thiên Chúa dễ chịu hơn.
Một Thiên Chúa:
không làm phiền lương tâm
không đòi thay đổi đời sống
không buộc phải hoán cải
Vì thế con người tạo ra thần minh.
Đó là lý do tại sao trong sa mạc, dân Israel đã đúc con bò vàng (Xh 32).
Không phải họ muốn bỏ Thiên Chúa.
Họ chỉ muốn một Thiên Chúa dễ điều khiển hơn.

 

2. Ngẫu tượng: sự phóng chiếu của cái tôi

Nếu nhìn bằng ánh sáng của nhân học và phân tâm học,
ngẫu tượng còn là một hiện tượng tâm lý sâu xa.
Con người thường phóng chiếu những khát vọng của mình ra bên ngoài.
Những gì chúng ta tôn thờ thường là những gì chúng ta khao khát nhất.
Vì thế nhiều khi thần minh của con người chỉ là:
quyền lực được thần thánh hóa
tiền bạc được thần thánh hóa
cái tôi được thần thánh hóa
Ngẫu tượng, nói cho cùng,
chính là cái tôi được đúc bằng vàng.
Ngày nay chúng ta không còn dựng tượng Baal.
Nhưng thế giới hiện đại vẫn tràn ngập những ngẫu tượng mới:
tiền bạc
quyền lực
danh vọng
hình ảnh của mình trước người khác
công nghệ
thành công
Chúng ta không gọi chúng là thần minh.
Nhưng nhiều khi chúng ta sống như thể chúng là thần minh.

 

3. Bi kịch của trái tim không còn nghe

Thánh vịnh hôm nay vang lên như một tiếng kêu của Thiên Chúa:
“Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi:
hãy nghe Ta.”
(Tv 80)
Vấn đề sâu xa của con người không phải là không biết Thiên Chúa.
Vấn đề là không muốn nghe Ngài.
Trong Kinh Thánh, tội đầu tiên của con người không phải chỉ là việc ăn trái cấm.
Tội đầu tiên là không nghe lời Thiên Chúa.
Khi con người không còn nghe Thiên Chúa nữa,
họ bắt đầu nghe những tiếng nói khác:
tiếng nói của tham vọng
tiếng nói của bản năng
tiếng nói của sợ hãi
tiếng nói của quyền lực
Và dần dần trái tim trở nên chai đá.
Một trái tim chai đá là trái tim:
không còn rung động trước sự thật
không còn nhạy cảm với lương tâm
không còn nhận ra tiếng nói của Thiên Chúa
Đó là bi kịch sâu thẳm của con người.

 

4. Trung tâm của đức tin: yêu mến Thiên Chúa

Trong Tin Mừng hôm nay, một kinh sư hỏi Đức Giêsu:
“Điều răn nào là điều răn lớn nhất?”
Đức Giêsu trả lời bằng lời kinh cổ xưa của Israel:
“Nghe đây, hỡi Israel:
Đức Chúa là Thiên Chúa duy nhất.
Ngươi phải yêu mến Đức Chúa hết lòng,
hết linh hồn, hết trí khôn và hết sức lực.”
(Mc 12,29-30)
Điều răn quan trọng nhất không bắt đầu bằng chữ làm,
nhưng bắt đầu bằng chữ nghe.
“Nghe đây, hỡi Israel.”
Trong Kinh Thánh, nghe không chỉ là một hành vi của tai.
Nghe là mở trái tim.
Chỉ khi con người nghe Thiên Chúa,
họ mới có thể yêu mến Ngài.
Và khi con người yêu Thiên Chúa,
mọi ngẫu tượng bắt đầu sụp đổ.

 

5. Hoán cải: trở về với Thiên Chúa sống động

Ngôn sứ Hôsê kết thúc lời kêu gọi hoán cải bằng một hình ảnh tuyệt đẹp:
“Ta sẽ chữa lành sự bất trung của chúng,
Ta sẽ yêu thương chúng hết lòng.”
(Hs 14,5)
Thiên Chúa không chỉ đòi con người hoán cải.
Ngài còn chữa lành trái tim họ.
Bởi vì vấn đề sâu xa của con người không chỉ là tội lỗi.
Vấn đề sâu xa hơn là trái tim bị thương.
Chính vì trái tim bị thương mà con người tìm kiếm những thần minh giả tạo.
Nhưng khi gặp Thiên Chúa sống động,
trái tim bắt đầu được chữa lành.

 

6. Hành trình Mùa Chay

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không chỉ là thời gian ăn chay hay làm việc đạo đức.
Mùa Chay là hành trình phá bỏ những ngẫu tượng trong lòng mình.
Mỗi người chúng ta đều có những thần minh riêng:
cái tôi
sự an toàn
tiền bạc
thành công
hình ảnh của mình trước người khác
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta can đảm nói như dân Israel:
“Chúng tôi sẽ không còn gọi
những sản phẩm của tay mình là thần minh.”

 

Kết
Con người hiện đại có thể chế tạo rất nhiều thứ:
máy móc, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, những công trình vĩ đại.
Nhưng câu hỏi của Kinh Thánh vẫn còn đó:
Chúng ta có đang thờ lạy những gì chính tay mình làm ra không?
Đức tin không phải là thêm một nghi lễ tôn giáo vào đời sống.
Đức tin là từ bỏ những thần minh giả tạo
để trái tim được tự do
yêu mến Thiên Chúa duy nhất.
Và khi đó con người khám phá ra một sự thật kỳ diệu:
Thiên Chúa không phải là sản phẩm của tay chúng ta.
Nhưng chính chúng ta
là tác phẩm của tình yêu Ngài.
Amen.

 

+++++++

 

Bài giảng – Thứ Năm Tuần III Mùa Chay

ĐỪNG CỨNG LÒNG: BI KỊCH CỦA TRÁI TIM KHÉP KÍN TRƯỚC THIÊN CHÚA

(Gr 7,23-28;
Tv 94 (95);
Lc 11,14-23)
 


https://tinmungmoingay.com/wp-content/uploads/2026/01/Thu-5-tuan-3-chay-benh-diec-chai-tim.m4a

1. Một bi kịch âm thầm của lịch sử cứu độ

Anh chị em thân mến,
Trong lịch sử nhân loại, chúng ta thường nói đến nhiều bi kịch lớn:
bi kịch chiến tranh,
bi kịch bạo lực,
bi kịch bất công,
bi kịch của tội lỗi.
Nhưng Kinh Thánh cho chúng ta thấy một bi kịch sâu xa hơn tất cả những bi kịch ấy.
Đó là bi kịch của một trái tim không còn nghe được tiếng Thiên Chúa.
Ngôn sứ Giêrêmia hôm nay nói bằng một giọng đầy đau đớn:
“Hãy nghe tiếng Ta, Ta sẽ là Thiên Chúa của các ngươi…
Nhưng chúng đã không nghe,
chúng không lắng tai.” (Gr 7,23-24)
Đây không phải chỉ là một lời khiển trách.
Đây là một lời than thở của Thiên Chúa.
Thiên Chúa giống như một người cha gọi con mình.
Người gọi nhiều lần.
Nhưng đứa con ấy không còn muốn nghe nữa.
Và đó là bi kịch.
Không phải vì Thiên Chúa ngừng nói,
mà vì con người không còn mở lòng để nghe.

 

2. “Nghe” – hành vi sâu xa của trái tim

Trong Kinh Thánh, “nghe” không chỉ là một hoạt động của tai.
Trong tiếng Do Thái, động từ שָׁמַע (shāma‘) có một ý nghĩa rất sâu:
nghe – hiểu – và vâng phục.
Nghe, theo nghĩa Kinh Thánh, là:
để cho lời của Thiên Chúa chạm vào lòng mình
để cho lời ấy biến đổi đời sống mình
để cho lời ấy trở thành định hướng của cuộc đời
Vì thế, lời cầu kinh nổi tiếng nhất của Do Thái giáo bắt đầu bằng:
“Hỡi Israel, hãy nghe đây”
(Đnl 6,4)
Nhưng điều đáng buồn là:
lịch sử Israel nhiều lần trở thành lịch sử của một dân tộc không nghe.
Giêrêmia nói:
“Từ ngày cha ông các ngươi ra khỏi đất Ai Cập cho đến hôm nay,
Ta đã sai các tôi tớ Ta là các ngôn sứ đến với các ngươi…
nhưng chúng không nghe.” (Gr 7,25-26)
Đây không chỉ là lịch sử của Israel.
Đây cũng là lịch sử của trái tim con người.

 

3. “Cứng lòng”: căn bệnh của linh hồn

Thánh vịnh hôm nay vang lên như một lời cảnh tỉnh:
“Ước chi hôm nay anh em nghe tiếng Người:
đừng cứng lòng!” (Tv 95,8)
Trong Kinh Thánh, “cứng lòng” không phải chỉ là một thái độ luân lý.
Đó là một trạng thái nội tâm sâu xa.
Một trái tim cứng là:
trái tim không còn biết rung động
trái tim khép kín trước sự thật
trái tim sợ ánh sáng
Trong chiều kích tâm lý học thiêng liêng,
sự cứng lòng thường phát sinh từ nỗi sợ phải thay đổi.
Thiên Chúa luôn mời gọi con người hoán cải.
Nhưng hoán cải nghĩa là:
từ bỏ những ảo tưởng của cái tôi
từ bỏ những quyền lực giả tạo
từ bỏ những thói quen tội lỗi
Và điều đó làm cho con người sợ hãi.
Khi sợ hãi, con người thường dựng lên những bức tường phòng vệ trong nội tâm.
Họ:
khước từ sự thật
chống lại ánh sáng
và cuối cùng… họ cứng lòng.

 

4. Khi con người gọi ánh sáng là bóng tối

Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một ví dụ rất cụ thể.
Chúa Giêsu trừ quỷ cho một người câm.
Một hành động giải phóng.
Một hành động chữa lành.
Một hành động mang lại sự sống.
Nhưng phản ứng của nhiều người thật đáng buồn.
Họ nói:
“Ông ấy nhờ quỷ vương Bê-en-dê-bun mà trừ quỷ.” (Lc 11,15)
Đây là một trong những bi kịch tâm linh lớn nhất của con người.
Khi ánh sáng xuất hiện, họ lại gọi đó là bóng tối.
Trong chiều sâu của phân tâm học thiêng liêng,
điều này xảy ra khi con người cảm thấy bị đe doạ bởi sự thật.
Ánh sáng của Đức Kitô làm lộ ra:
sự giả hình
sự kiêu ngạo
những cơ chế quyền lực
Và khi ánh sáng ấy làm lung lay những cấu trúc ấy,
con người phản ứng bằng cách bôi nhọ ánh sáng.
Họ không thể phủ nhận phép lạ,
nên họ tìm cách giải thích nó bằng bóng tối.

 

5. Chẩn đoán của Đức Kitô

Chúa Giêsu trả lời bằng một lập luận rất đơn giản:
“Nước nào tự chia rẽ thì sẽ diệt vong.” (Lc 11,17)
Nhưng đằng sau lập luận ấy là một chẩn đoán sâu xa về trái tim con người.
Một trái tim khép kín trước Thiên Chúa
sẽ trở thành một trái tim bị chia rẽ.
Nó bị chia rẽ giữa:
ánh sáng và bóng tối
sự thật và ảo tưởng
Thiên Chúa và cái tôi
Trong triết học hiện sinh,
một con người không sống trong sự thật
sẽ rơi vào tình trạng phân mảnh nội tâm.
Đó là một linh hồn không còn thống nhất.

 

6. Không có vùng trung lập trước Đức Kitô

Bài Tin Mừng kết thúc bằng một lời rất mạnh:
“Ai không thuận với Ta là nghịch cùng Ta;
ai không thu góp với Ta là phân tán.” (Lc 11,23)
Lời này nghe có vẻ cứng rắn.
Nhưng đó là sự thật của đời sống thiêng liêng.
Trước Đức Kitô không có vùng trung lập.
Không thể:
vừa theo ánh sáng
vừa nuôi dưỡng bóng tối.
Không thể:
vừa sống cho Thiên Chúa
vừa sống cho cái tôi.
Không thể:
vừa thu góp
vừa phân tán.
Trong chiều kích nhân học hướng thần,
Đức Kitô không đến để trở thành một yếu tố phụ trong đời sống chúng ta.
Người đến để trở thành trung tâm của đời sống.
Gặp gỡ Đức Kitô luôn đòi hỏi một quyết định.

 

7. Mùa Chay: hành trình chữa lành trái tim

Mùa Chay không chỉ là mùa của:
ăn chay
hy sinh
những việc đạo đức.
Mùa Chay là mùa Thiên Chúa chữa lành trái tim con người.
Thiên Chúa không tìm kiếm những nghi thức hoàn hảo.
Người tìm kiếm một trái tim biết nghe.
Vua Salômôn đã cầu xin điều ấy:
“Xin ban cho tôi tớ Ngài một trái tim biết lắng nghe.”
(1 V 3,9)
Trong tiếng Do Thái, đó là:
lev shomea — một trái tim biết nghe.
Một trái tim như thế:
mềm mại
khiêm tốn
mở ra cho sự thật
Một trái tim như thế
không sợ ánh sáng.

 

8. Lời kết: hôm nay Thiên Chúa vẫn đang nói

Anh chị em thân mến,
Thánh vịnh hôm nay nói một câu rất đẹp:
“Ước chi hôm nay anh em nghe tiếng Người.”
Hôm nay.
Không phải ngày mai.
Không phải một lúc khác.
Hôm nay.
Thiên Chúa vẫn đang nói:
trong Lời Chúa
trong những biến cố đời sống
trong tiếng nói của lương tâm
trong những lời mời gọi hoán cải
Vấn đề không phải là Thiên Chúa có nói hay không.
Vấn đề là:
trái tim chúng ta có còn biết nghe không.

 

Lời cầu nguyện
Lạy Chúa,
trong sâu thẳm của con
cũng có những vùng đất cứng cỏi.
Có những nơi
con không muốn Chúa bước vào.
Có những nơi
con vẫn giữ lại cho mình.
Xin phá vỡ những lớp đá
bao quanh trái tim con.
Xin cho con một trái tim biết nghe.
Xin cho con đừng sợ ánh sáng của Chúa.
Để khi Chúa nói,
con có thể thưa như Samuel:
“Lạy Chúa, xin phán,
vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.”
(1 Sm 3,10)
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG – THỨ TƯ TUẦN III MÙA CHAY

Khi Lề Luật trở thành sự sống của trái tim

Đnl 4,1.5-9 – Tv 147 – Mt 5,17-19

 

1. Bi kịch âm thầm của con người: biết mà không sống

Anh chị em thân mến,
Có một bi kịch rất âm thầm trong đời sống con người.
Không phải là không biết điều thiện,
nhưng là biết mà không sống theo điều mình biết.
Trong chiều sâu của tâm lý nhân loại, giữa tri thức và đời sống luôn có một khoảng cách.
Con người có thể hiểu rất rõ điều thiện, nhưng trái tim lại chọn một con đường khác.
Kinh Thánh gọi khoảng cách ấy là tội lỗi.
Bài đọc thứ nhất hôm nay, trong sách Đệ Nhị Luật (Đnl 4,1.5-9), cho chúng ta nghe lời trăn trối của ông Môsê với dân Israel trước khi họ bước vào Đất Hứa.
Ông nói:
“Anh em hãy tuân giữ các giới răn và đem ra thực hành.”
Chúng ta hãy chú ý hai động từ:
giữ và thực hành.
Giữ là ghi nhớ trong tâm trí,
nhưng thực hành là để Lời Chúa đi vào đời sống.
Nếu Lề Luật chỉ ở trong trí nhớ,
nó chỉ là kiến thức tôn giáo.
Nhưng nếu Lề Luật đi vào đời sống,
nó trở thành sự sống của con người.
Đó chính là điều Môsê sợ nhất:
dân Chúa quên Thiên Chúa.
Vì thế ông nói một câu rất sâu:
“Anh em đừng quên những điều mắt anh em đã thấy.” (Đnl 4,9)
Trong linh đạo Kinh Thánh, tội lỗi thường bắt đầu bằng sự quên lãng.
Quên những ân huệ đã nhận.
Quên những lần Thiên Chúa cứu mình.
Quên lịch sử tình yêu giữa Thiên Chúa và con người.

 

2. Ca tụng: ký ức sống của đức tin

Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Giêrusalem hỡi, hãy ngợi khen Đức Chúa.”
Trong Kinh Thánh, ca tụng không chỉ là hát.
Ca tụng là giữ ký ức của Thiên Chúa sống động trong lòng mình.
Một dân tộc biết ca tụng là một dân tộc không quên Thiên Chúa.
Thánh vịnh nói:
“Người công bố lời Người cho Gia-cóp,
thánh chỉ và quyết định của Người cho Israel.” (Tv 147,19)
Ở đây ta khám phá một chân lý rất sâu của thần học Kinh Thánh.
Thiên Chúa không chỉ ban luật lệ,
Ngài ban Lời.
Luật có thể trở thành mệnh lệnh khô khan.
Nhưng Lời là cuộc đối thoại.
Thiên Chúa không cai trị Israel bằng quyền lực.
Ngài nói chuyện với họ.
Vì thế Lề Luật không phải là xiềng xích.
Lề Luật là ngôn ngữ của giao ước.

 

3. Đức Giêsu: kiện toàn Lề Luật

Trong Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu nói:
“Thầy đến không phải để bãi bỏ Lề Luật, nhưng để kiện toàn.” (Mt 5,17)
Lời này rất quan trọng.
Nhiều người tưởng rằng Đức Giêsu đến để phá bỏ luật cũ.
Nhưng không.
Người không phá bỏ Lề Luật.
Người giải thoát Lề Luật khỏi sự méo mó của con tim con người.
Vấn đề không phải là Lề Luật.
Vấn đề là trái tim của chúng ta.
Các kinh sư thời Đức Giêsu đã biến luật thành một hệ thống kiểm soát.
Nhưng Đức Giêsu đưa luật trở lại với ý nghĩa nguyên thủy của nó: con đường dẫn tới sự sống.
Có hai cách sống luật:
Luật của sợ hãi
Người ta giữ luật để tránh bị phạt.
Luật của tình yêu
Người ta giữ luật vì đã gặp Thiên Chúa.
Khi con người yêu,
luật không còn là gánh nặng nữa.
Nó trở thành con đường của tự do.

 

4. Từ bia đá đến trái tim

Trong lịch sử cứu độ, Lề Luật trải qua một hành trình rất sâu.
Trước hết, luật được viết trên bia đá.
Đó là luật bên ngoài con người.
Nhưng các ngôn sứ đã nói rằng một ngày kia Thiên Chúa sẽ làm một điều mới.
Ngôn sứ Giêrêmia nói:
“Ta sẽ đặt lề luật Ta trong lòng chúng,
và sẽ ghi vào trái tim chúng.” (Gr 31,33)
Đức Giêsu chính là sự kiện hoàn tất lời hứa đó.
Người không chỉ dạy luật.
Người làm cho luật trở thành sự sống trong trái tim con người.
Luật không còn là bảng đá ở Sinai.
Luật trở thành sự sống nội tâm của người môn đệ.

 

5. Mùa Chay: cuộc trở về của trái tim

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không phải là mùa của những quy định khắc nghiệt.
Mùa Chay là hành trình trở về của trái tim.
Nó giúp chúng ta khám phá rằng Lề Luật của Thiên Chúa không phải là gánh nặng.
Lề Luật là bản đồ của sự sống.
Thiên Chúa không ban luật để kiểm soát con người.
Ngài ban luật để giữ cho con người khỏi đánh mất chính mình.
Vì thế vấn đề không phải là:
chúng ta biết luật bao nhiêu
nhưng là:
chúng ta để Lời Chúa biến đổi trái tim mình bao nhiêu.

 

6. Người lớn trong Nước Trời

Tin Mừng kết thúc bằng một câu rất mạnh:
“Ai giữ và dạy người ta giữ, sẽ được gọi là người lớn trong Nước Trời.” (Mt 5,19)
Nhưng Đức Giêsu không nói đến những người giảng luật.
Người nói đến những người mà đời sống trở thành chú giải sống động của Lời Chúa.
Một người giữ luật thật sự là người mà:
lòng họ phản chiếu lòng Thiên Chúa
đời sống họ trở thành Tin Mừng sống động
Khi đó luật không còn ở trong sách.
Luật được viết trong con người họ.

 

Kết
Anh chị em thân mến,
Lề Luật của Thiên Chúa
không phải là hàng rào của tự do.
Lề Luật là nhịp điệu của sự sống.
Ai sống theo Lời Chúa
không phải là người bị giới hạn,
nhưng là người đã tìm thấy con đường sâu nhất của đời mình.
Và khi Lề Luật được viết trong trái tim,
con người không còn giữ luật vì sợ.
Họ giữ luật
vì họ đã gặp Thiên Chúa.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN III MÙA CHAY

Khi ký ức của Thiên Chúa gặp ký ức của con người

(Đn 3,25.34-43 ; Tv 24 ; Mt 18,21-35)

 

1. Lời cầu của một con người đứng giữa lò lửa

Anh chị em thân mến,
Trong bài đọc hôm nay, ta gặp một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của Cựu Ước.
Giữa lò lửa của bách hại, ông A-da-ri-a thốt lên:
“Với tâm hồn sám hối và tinh thần khiêm tốn, xin cho chúng con được chấp nhận.” (Đn 3,39)
Đó không phải là lời cầu của một người chiến thắng.
Đó là lời cầu của một con người hoàn toàn trần trụi trước Thiên Chúa.
Không còn lễ vật.
Không còn đền thờ.
Không còn hy lễ.
Chỉ còn lại một trái tim khiêm tốn.
Điều này chạm đến một sự thật rất sâu của nhân học Thánh Kinh:
Con người có thể mất tất cả,
nhưng nếu còn một trái tim biết sám hối,
thì họ vẫn còn con đường trở về với Thiên Chúa.
Vì thế lời cầu của A-da-ri-a không phải là một lời bi quan.
Đó là một lời cầu đầy hy vọng.

 

2. Điều con người sợ nhất: bị Thiên Chúa quên

Thánh vịnh hôm nay vang lên như tiếng kêu của linh hồn:
“Lạy Chúa, xin nhớ lòng thương xót của Ngài.” (Tv 24,6)

Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, Thiên Chúa nhớ không phải là một hành vi tâm lý.
Đó là một hành vi cứu độ.
Khi Thiên Chúa nhớ đến Nôê giữa trận hồng thủy,
nước bắt đầu rút (St 8,1).
Khi Thiên Chúa nhớ đến Ítraen trong cảnh nô lệ,
cuộc Xuất Hành bắt đầu (Xh 2,24).
Khi Thiên Chúa nhớ đến giao ước của Người,
lịch sử cứu độ lại mở ra.
Vì thế, khi cầu nguyện:
“Lạy Chúa, xin nhớ lòng thương xót của Ngài”
con người thực ra đang nói:
“Lạy Chúa, xin đừng để chúng con rơi ra khỏi trái tim của Ngài.”
Bởi vì nỗi sợ sâu nhất của con người không phải là đau khổ.
Cũng không phải là thất bại.
Nỗi sợ sâu nhất của linh hồn là:
bị Thiên Chúa quên lãng.

 

3. Nhưng con người lại có một ký ức rất khác

Tin Mừng hôm nay kể một dụ ngôn rất nổi tiếng.
Một người mắc nợ vua mười ngàn yến vàng.
Một món nợ không thể trả.
Nhà vua động lòng thương và tha hết nợ.
Nhưng khi ra khỏi cung điện, người ấy gặp một người bạn chỉ nợ mình một trăm quan tiền.
Anh ta bóp cổ bạn mình và nói:
“Trả nợ cho tao!”
Đức Giêsu ở đây chạm đến một cơ chế tâm lý rất sâu của con người.
Con người có một ký ức rất chọn lọc.
Ta:
nhớ rất rõ lỗi lầm của người khác
nhưng quên rất nhanh lòng thương xót đã cứu mình.
Trong chiều sâu của tâm lý con người, cái tôi luôn tìm cách bảo vệ mình.
Nó:
biện minh cho chính mình
phóng chiếu lỗi lầm lên người khác
và biến người khác thành con nợ của mình.
Đó chính là bi kịch của trái tim con người.
Ta là kẻ được tha thứ,
nhưng lại không muốn tha thứ.

 

4. Hai kiểu ký ức

Các bài đọc hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai kiểu ký ức hoàn toàn khác nhau.
Ký ức của Thiên Chúa
là ký ức của lòng thương xót.
Thiên Chúa nhớ:
giao ước
lòng nhân nghĩa
lời hứa cứu độ.
Còn ký ức của con người
lại thường là ký ức của món nợ.
Con người nhớ:
sự xúc phạm
những bất công
những vết thương.
Thiên Chúa nhớ để cứu.
Con người nhớ để kết án.

Chính vì thế Đức Giêsu kết luận:
“Nếu anh em không hết lòng tha thứ cho anh em mình, thì Cha của anh em trên trời cũng sẽ xử với anh em như vậy.” (Mt 18,35)
Đây không phải là một lời đe dọa.
Đây là một quy luật thiêng liêng.
Một trái tim không biết tha thứ
thì không thể đón nhận lòng thương xót.
Không phải vì Thiên Chúa không muốn tha.
Nhưng vì trái tim ấy đã đóng kín.

 

5. Tha thứ: cuộc hoán cải của ký ức

Tha thứ trong Tin Mừng không phải là quên đi mọi chuyện.
Tha thứ là một cuộc hoán cải sâu xa của ký ức.
Ký ức của con người thường đầy những vết thương:
những lời nói làm ta đau
những phản bội
những bất công.
Những ký ức ấy ở lại trong tâm hồn như những hòn đá trong lòng giếng.
Nhưng khi ta bước vào kinh nghiệm của lòng thương xót,
ký ức ấy bắt đầu được chữa lành.
Ta bắt đầu nhớ điều khác.
Ta nhớ rằng:
chính mình đã được tha thứ
chính mình đã được cứu
chính mình đã được yêu thương dù bất xứng.
Và từ ký ức mới ấy,
trái tim ta bắt đầu học biết tha thứ.

 

6. Con đường của sự khiêm tốn

A-da-ri-a hôm nay cho ta chìa khóa:
“Với tâm hồn sám hối và tinh thần khiêm tốn.”
Sự khiêm tốn trong Kinh Thánh không phải là tự hạ mình cách giả tạo.
Khiêm tốn là sống trong sự thật về chính mình.
Ta nhận ra rằng:
ta cũng là kẻ mắc nợ
ta cũng cần được tha
ta cũng sống nhờ lòng thương xót.
Người ý thức mình được tha nhiều
sẽ tha nhiều.
Vì thế Đức Giêsu nói với Phêrô:
“Không phải bảy lần, nhưng bảy mươi lần bảy.” (Mt 18,22)
Con số ấy không phải là toán học.
Đó là ngôn ngữ của lòng thương xót vô hạn.

 

7. Mùa Chay: chữa lành ký ức của trái tim

Mùa Chay là thời gian Thiên Chúa muốn chạm vào ký ức của chúng ta.
Trong mỗi con người đều có những ký ức đau đớn:
ký ức của những vết thương
ký ức của những phản bội
ký ức của những bất công.
Những ký ức ấy đôi khi trở thành nguồn của cay đắng.
Nhưng khi ta bước vào hành trình sám hối,
Thiên Chúa bắt đầu chữa lành ký ức ấy.
Ngài không xóa ký ức.
Ngài biến đổi ký ức.
Điều từng là vết thương
trở thành nguồn của lòng thương xót.
Điều từng là bóng tối
trở thành ánh sáng của sự tha thứ.

 

Kết

Anh chị em thân mến,
Hôm nay Giáo Hội dạy chúng ta cầu nguyện:
“Lạy Chúa, xin nhớ lòng thương xót của Ngài.”
Nhưng đồng thời, Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta:
hãy quên đi món nợ của anh em mình.
Khi ký ức của chúng ta bắt đầu giống ký ức của Thiên Chúa,
thì trái tim chúng ta sẽ trở nên giống trái tim của Người.
Và lúc ấy, một điều kỳ diệu xảy ra:
con người tội lỗi
trở thành nơi cư ngụ của lòng thương xót.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN III MÙA CHAY

Ân sủng vượt qua biên giới

(2 V 5,1-15a • Tv 41–42 • Lc 4,24-30)

 

1. Cơn khát sâu thẳm của linh hồn

Anh chị em thân mến,
Phụng vụ hôm nay mở ra bằng một tiếng kêu rất sâu của linh hồn:
“Hồn con khát Chúa Trời, Chúa Trời hằng sống;
ngày nào con được ra mắt Chúa?”
(Tv 42,3)
Đây không phải chỉ là một lời cầu nguyện đạo đức.
Đó là tiếng kêu của một hữu thể khát Thiên Chúa.
Trong nhân học Kinh Thánh, con người không phải chỉ là một sinh vật sinh học sống giữa vũ trụ.
Con người là một hữu thể hướng về Thiên Chúa, một hữu thể mang trong mình một cơn khát vô hạn.
Thánh Augustinô đã nói một câu nổi tiếng:
“Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa,
nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”
Trong chiều sâu của tâm hồn, nơi những tầng sâu mà phân tâm học hiện sinh gọi là “vùng thiếu hụt nguyên thủy”, con người luôn mang một nỗi khát vô hình.
Chúng ta khát:
khát tình yêu
khát sự thật
khát sự sống
khát ý nghĩa
Nhưng thực ra, đằng sau tất cả những cơn khát đó,
là cơn khát Thiên Chúa.
Và toàn bộ lịch sử cứu độ trong Kinh Thánh
chính là câu chuyện Thiên Chúa đi tìm con người khát Người.

 

2. Naaman: vết thương của một con người thành đạt

Bài đọc I hôm nay kể cho chúng ta câu chuyện rất đặc biệt về Naaman.
Kinh Thánh giới thiệu ông bằng những lời rất vinh quang:
“Ông Naaman là tướng chỉ huy đạo binh của vua Aram, một người được trọng vọng và có uy thế.”
(2 V 5,1)
Ông là một người:
quyền lực
nổi tiếng
thành công.
Nhưng ngay sau đó, Kinh Thánh thêm một câu ngắn:
“Nhưng ông là người phong cùi.”
Chỉ một câu ngắn thôi,
nhưng nó mở ra toàn bộ bi kịch của thân phận con người.
Một con người có thể:
thành công bên ngoài
nhưng bị thương tổn bên trong.
Phong cùi trong Kinh Thánh không chỉ là một bệnh lý.
Nó trở thành một biểu tượng thiêng liêng.
Phong cùi tượng trưng cho:
tội lỗi
sự chia cắt
sự mục ruỗng nội tâm.
Trong đời sống hôm nay cũng vậy.
Con người có thể:
giàu có
quyền lực
nổi tiếng
thông minh
nhưng trong chiều sâu linh hồn, vẫn mang những vết phong của tâm hồn:
kiêu ngạo
cô đơn
khô cằn thiêng liêng
xa cách Thiên Chúa.

3. Bài học khiêm nhường của dòng Giođan

Naaman đến Israel để tìm được chữa lành.
Ông mong đợi một phép lạ lớn.
Ông tưởng rằng ngôn sứ sẽ:
đặt tay
cầu nguyện long trọng
làm một nghi thức huy hoàng.
Nhưng ngôn sứ Êlisêô chỉ nhắn một câu rất đơn giản:
“Hãy đi tắm bảy lần trong sông Giođan.” (2 V 5,10)

Điều đó làm Naaman nổi giận.
Bởi vì đối với ông,
đó là một sự xúc phạm đối với cái tôi.
Ông là một vị tướng!
Ông đến từ một đất nước lớn!
Làm sao lại phải xuống tắm trong một dòng sông nhỏ bé của Israel?
Nhưng chính ở đây, Kinh Thánh mặc khải một quy luật thiêng liêng rất sâu:
Ân sủng chỉ bắt đầu hoạt động khi cái tôi của con người bắt đầu tan vỡ.
Khi Naaman chấp nhận bước xuống dòng Giođan,
điều kỳ diệu xảy ra:
“Da thịt ông trở lại như da thịt một đứa trẻ.” (2 V 5,14)
Đó không chỉ là một phép lạ chữa bệnh.
Đó là một cuộc tái sinh.

 

4. Bi kịch của Nazareth

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một cảnh rất bi thảm trong cuộc đời Chúa Giêsu.
Chúa Giêsu trở về quê hương Nazareth.
Lúc đầu, dân chúng thán phục Người.
Nhưng khi Người nói:
“Không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.”
(Lc 4,24)
và nhắc đến hai câu chuyện:
bà góa ở Sarepta (1 V 17,8-16)
Naaman người Syria (2 V 5)
thì một điều bất ngờ xảy ra.
Tin Mừng nói:
“Mọi người trong hội đường đầy phẫn nộ.” (Lc 4,28)
Tại sao họ nổi giận?
Bởi vì Chúa Giêsu đã chạm vào một vết thương tâm lý tập thể.
Đó là sự tự mãn tôn giáo.
Người Do Thái tin rằng họ là dân được chọn.
Họ nghĩ rằng Thiên Chúa thuộc về họ.
Nhưng Chúa Giêsu nói một điều rất khác:
Thiên Chúa đã làm phép lạ cho:
một bà góa ngoại giáo
một người Syria ngoại đạo.
Nói cách khác:
ân sủng của Thiên Chúa không bị giam trong biên giới của một dân tộc.

 

5. Cơ chế tâm lý của sự khước từ

Phản ứng của dân Nazareth cho thấy một điều rất quen thuộc trong tâm lý con người.
Con người thường dễ chấp nhận một Thiên Chúa:
phù hợp với suy nghĩ của mình
phục vụ cho hệ thống của mình
đứng về phía mình.
Nhưng khi Thiên Chúa phá vỡ những khuôn khổ đó,
con người cảm thấy bị đe dọa.
Và phản ứng đầu tiên thường là bạo lực.
Tin Mừng kể:
“Họ đứng dậy, lôi Người ra khỏi thành,
và dẫn Người lên đỉnh núi để xô Người xuống.”
(Lc 4,29)
Đây là một trong những khoảnh khắc đầu tiên của bi kịch thập giá.
Con người thường muốn loại bỏ Thiên Chúa
khi Thiên Chúa không còn giống hình ảnh mà họ dựng lên về Người.

 

6. Ân sủng vượt qua mọi biên giới

Từ câu chuyện Naaman đến lời giảng của Chúa Giêsu, phụng vụ hôm nay mặc khải một chân lý rất lớn:
Thiên Chúa không bị giam trong:
biên giới dân tộc
biên giới văn hóa
biên giới tôn giáo.
Ân sủng của Thiên Chúa luôn vượt biên.
Trong Kinh Thánh, điều này xuất hiện nhiều lần:
Melkisedek (St 14,18-20)
bà góa Sarepta (1 V 17)
Naaman người Syria (2 V 5)
viên đại đội trưởng Rôma (Mt 8,10)
người phụ nữ Canaan (Mt 15,28)
người Samari nhân hậu (Lc 10,33).
Thiên Chúa không chỉ là Thiên Chúa của một dân tộc.
Người là Thiên Chúa của mọi linh hồn khát Người.

 

7. Mùa Chay: hành trình bước xuống dòng Giođan

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không chỉ là thời gian:
ăn chay
cầu nguyện
làm việc bác ái.
Mùa Chay là hành trình chữa lành cái tôi.
Naaman đã được chữa lành khi ông:
từ bỏ danh dự
chấp nhận sự đơn sơ
bước xuống dòng Giođan.
Chúng ta cũng phải bước xuống dòng Giođan nội tâm của mình.
Bởi vì:
không có phép lạ nào xảy ra
khi cái tôi vẫn còn đứng trên bờ.

 

8. Cơn khát Thiên Chúa

Thánh vịnh hôm nay kết thúc bằng một hình ảnh rất đẹp:
“Như nai rừng mong mỏi tìm về suối nước,
hồn con cũng trông mong được gần Ngài.”
(Tv 42,2)
Trong linh đạo Kinh Thánh, con nai khát nước là biểu tượng của linh hồn khao khát Thiên Chúa.
Nhưng có một điều nghịch lý:
chỉ những ai dám nhận mình khát
mới có thể được uống.
Naaman được chữa lành
không phải vì ông là tướng quân.
Ông được chữa lành
vì cuối cùng ông đã bước xuống dòng nước.

 

Kết

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta nhìn vào chính lòng mình.
Có thể chúng ta giống Naaman:
thành công
nhưng mang những vết thương thiêng liêng.
Có thể chúng ta giống dân Nazareth:
gần Thiên Chúa
nhưng không nhận ra Người.
Mùa Chay là lời mời gọi:
hãy bước xuống dòng Giođan của lòng mình,
hãy để Thiên Chúa chữa lành,
và hãy để ân sủng của Người mở rộng trái tim chúng ta.
Vì cuối cùng, điều Thiên Chúa tìm kiếm không phải là một dân tộc hoàn hảo.
Người tìm kiếm một trái tim khao khát Người.

+++++++

 

BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT III MÙA CHAY – NĂM A

Mạch nước trong sa mạc của tâm hồn

 

Anh chị em thân mến,
Có những cơn khát không ở nơi cổ họng.
Có những sa mạc không nằm trên bản đồ.
Và có những chiếc giếng không được đào bằng cuốc xẻng,
nhưng bằng chính những vết thương sâu nhất của đời người.

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta đi qua bốn không gian:
sa mạc Sinai, trái tim cứng cỏi của con người, tình yêu được đổ vào lòng nhờ Thánh Thần,
và cuối cùng là một chiếc giếng ở Samaria.
Những bản văn này không chỉ nói về lịch sử cứu độ.
Chúng nói về lịch sử của mỗi tâm hồn.
Vì mỗi người chúng ta, ở một nơi nào đó trong đời mình,
đều đã bước vào một sa mạc.

 

I. Cơn khát hiện sinh của con người

Bài đọc Xuất Hành kể lại một cảnh rất quen thuộc:
dân Israel trong sa mạc kêu lên với Môsê:
“Cho chúng tôi nước uống đi!”

Đó không chỉ là cơn khát thể lý.
Đó là cơn khát của một dân tộc đang sống trong bất định.
Sa mạc là nơi mọi ảo tưởng sụp đổ.
Không còn những bảo đảm của Ai Cập,
không còn hệ thống an toàn cũ,
không còn những gì từng khiến họ cảm thấy được bảo vệ.
Chỉ còn lại một câu hỏi ám ảnh:
Thiên Chúa có thực sự ở giữa chúng ta không?

Anh chị em thân mến,
đó cũng là câu hỏi thầm kín của nhiều người hôm nay.
Khi sức khỏe lung lay.
Khi tuổi già đến gần.
Khi một mối tương quan rạn nứt.
Khi những dự án đời mình không còn chắc chắn.
Con người bắt đầu tự hỏi:
Thiên Chúa có thật sự hiện diện trong đời tôi không?

Tâm lý học chiều sâu cho thấy:
khi con người cảm thấy thiếu thốn và bất an,
họ dễ rơi vào phản kháng và trách móc.
Israel không chỉ khát nước.
Họ khát một điều sâu hơn:
khát được bảo đảm rằng họ không bị bỏ rơi.
Và đó chính là cơn khát hiện sinh của mọi con người:
khát ý nghĩa,
khát tình yêu,
khát một nền tảng vững chắc cho đời mình.

 

II. Trái tim cứng lại: khi con người tự khép kín

Thánh vịnh hôm nay vang lên như một lời cảnh tỉnh:
“Ngày hôm nay, ước gì anh em nghe tiếng Chúa,
các ngươi chớ cứng lòng.”
Tội lớn nhất của dân Israel không phải là khát.
Mà là cứng lòng.
“Cứng lòng” không chỉ là tội luân lý.
Đó là một trạng thái nội tâm.
Khi con người đã thất vọng quá nhiều,
họ bắt đầu đóng kín.
Không còn tin ai.
Không còn hy vọng.
Họ vẫn sống, nhưng sống trong phòng thủ.
Họ vẫn cầu nguyện, nhưng không còn mong chờ.
Họ vẫn tin, nhưng sâu trong lòng lại sợ bị thất vọng lần nữa.
Đó là sa mạc nguy hiểm nhất:
sa mạc của trái tim đóng kín.
Và vì thế, Thánh vịnh không yêu cầu điều gì lớn lao.
Chỉ nói một điều rất đơn giản:
“Hãy nghe.”
Nghe là hành vi thiêng liêng đầu tiên.
Vì khi nghe, ta mở cửa.
Khi nghe, ta cho phép một lời khác đi vào.
Khi nghe, ta cho phép Thiên Chúa chạm đến vùng khô cằn nhất của mình.

 

III. Tình yêu được đổ vào lòng: cuộc chữa lành sâu thẳm

Thánh Phaolô trong thư Rôma công bố một chân lý tuyệt đẹp:
“Tình yêu Thiên Chúa đã được đổ vào lòng chúng ta,
nhờ Thánh Thần.”
Đây là trung tâm của đời sống Kitô hữu.
Không phải chúng ta tự tạo ra tình yêu ấy.
Không phải bằng nỗ lực đạo đức hay kỷ luật luân lý.
Nhưng là một ân huệ được ban.
Tâm lý con người thường sống trong cảm thức thiếu thốn:
thiếu được yêu, thiếu được nhìn nhận, thiếu an toàn.
Nhưng Tin Mừng mặc khải điều ngược lại:
ở trung tâm của hiện hữu, con người được yêu trước.
Thiên Chúa yêu chúng ta
không phải khi chúng ta hoàn hảo,
nhưng khi chúng ta còn yếu đuối và tội lỗi.
Chính kinh nghiệm được yêu vô điều kiện ấy
có sức chữa lành những vùng sâu nhất của tâm hồn:
những mặc cảm, những ký ức đau thương,
những cảm giác không xứng đáng.
Khi biết mình được yêu như thế,
con người không còn phải phòng vệ.
Không còn phải chứng minh giá trị.
Không còn phải che giấu vết thương.
Họ có thể bắt đầu sống thật.

 

IV. Người phụ nữ Samaria: hành trình từ cơn khát đến nguồn mạch

Tin Mừng hôm nay kể câu chuyện Đức Giêsu gặp người phụ nữ Samaria bên giếng.
Một người phụ nữ đến giếng giữa trưa.
Không phải giờ bình thường.
Có lẽ bà tránh người khác.
Có lẽ bà mang một lịch sử phức tạp.
Có lẽ bà đã mệt mỏi với những ánh nhìn phán xét.

Đức Giêsu không bắt đầu bằng việc lên án.
Ngài chỉ nói:
“Cho tôi xin chút nước uống.”
Thiên Chúa luôn bắt đầu từ nơi con người đang ở.
Từ cơn khát cụ thể của họ.
Từ đời sống thực của họ.
Rồi Đức Giêsu mở ra một chân trời mới:
“Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa.”
Người phụ nữ đã tìm nước mỗi ngày.
Nhưng đời bà vẫn khát.
Vì những chiếc giếng bên ngoài
không thể lấp đầy cơn khát bên trong.
Chỉ có một nguồn mạch nội tâm
mới có thể làm điều đó:
nguồn mạch của Thánh Thần,
nguồn mạch của tình yêu Thiên Chúa.

Khi Đức Giêsu chạm đến quá khứ của bà,
Ngài không kết án, nhưng giải phóng.
Vì không có chữa lành nào
nếu không có sự thật.
Khi một con người được nhìn thấy trọn vẹn
mà vẫn được đón nhận,
họ trở nên tự do.
Và người phụ nữ từng trốn tránh cộng đồng
nay trở thành người loan báo Tin Mừng.

 

V. Mùa Chay: trở về với giếng sâu của chính mình

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không chỉ là thời gian ăn chay hay hãm mình.
Đó là hành trình đi vào chiều sâu.
Đi vào cơn khát thật của mình.
Đi vào những vùng khô cằn của tâm hồn.
Đi vào chiếc giếng sâu nơi Đức Kitô đang chờ.
Mỗi người chúng ta đều có một chiếc giếng Samaria.
Nơi ta tìm chút nước mỗi ngày:
công việc, thành công, tình cảm, sự công nhận.
Nhưng sâu hơn tất cả,
linh hồn vẫn khát.
Và Đức Kitô vẫn ngồi đó, bên giếng đời ta,
nhẫn nại chờ đợi.
Không kết án.
Không ép buộc.
Chỉ thì thầm:
“Nếu con biết ân huệ của Thiên Chúa…”

 

Kết
Mùa Chay là thời gian trở về với nguồn mạch.
Không phải để trách mình khô cằn,
nhưng để khám phá rằng
ngay giữa sa mạc của tâm hồn,
Thiên Chúa đã mở một mạch nước.
Một mạch nước không bao giờ cạn.
Một mạch nước là chính Thánh Thần.
Một mạch nước vọt lên
đem lại sự sống đời đời.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ BẢY TUẦN II MÙA CHAY

Ném xuống đáy biển: từ mặc cảm tội lỗi đến phục sinh nội tâm

 

Anh chị em thân mến,
Có một sự thật âm thầm nhưng rất sâu trong đời sống con người:
nhiều người không chết vì tội,
nhưng chết vì mặc cảm về tội.
Nhiều người không chết vì quá khứ,
nhưng chết vì ký ức của quá khứ.
Họ sống,
nhưng không còn tự do.
Họ cầu nguyện,
nhưng không còn dám ngẩng đầu.
Họ tin Chúa,
nhưng không tin rằng mình đáng được yêu.
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay
mở ra trước mắt chúng ta một mạc khải tuyệt vời:
Thiên Chúa không chỉ tha thứ tội lỗi.
Người giải phóng con người khỏi nhà tù của ký ức.
Người phục sinh con người từ bên trong.

 

I. Thiên Chúa ném tội lỗi xuống đáy biển: mặc khải về một Thiên Chúa chữa lành ký ức

Ngôn sứ Mikha nói một câu
đầy sức mạnh thiêng liêng:
“Mọi lỗi lầm chúng ta, Người ném xuống đáy biển.”
Anh chị em hãy dừng lại một chút
để cảm nhận hình ảnh này.
Không phải Thiên Chúa chỉ “tha”.
Không phải chỉ “bỏ qua”.
Nhưng là ném xuống đáy biển.
Trong biểu tượng Kinh Thánh,
biển sâu là nơi không ai có thể mò lên,
nơi quá khứ không còn quyền lực,
nơi điều đã qua không còn định nghĩa hiện tại.
Điều đáng buồn là:
Thiên Chúa quên,
nhưng con người thì nhớ.
Thiên Chúa ném xuống biển,
nhưng chúng ta lại lặn xuống
để kéo tội lỗi lên
và tự kết án mình mỗi ngày.

1. Bi kịch tâm lý của con người
Phân tâm học cho thấy:
ký ức tội lỗi có sức mạnh rất lớn.
Nó tạo ra:
mặc cảm
tự khinh
sợ hãi
tự kết án
Nhiều người đã được tha thứ,
nhưng không cảm thấy mình được tha thứ.
Nhiều người đã xưng tội,
nhưng vẫn sống như bị kết án.
Họ sống với một bản án vô hình
trong chính tâm hồn mình.

2. Thiên Chúa chữa lành căn tính

Thiên Chúa không chỉ xóa tội.
Người chữa lành căn tính.
Người không muốn ta sống như:
“Tôi là tổng số lỗi lầm của tôi.”
Nhưng như:
“Tôi là người được Thiên Chúa yêu và tái tạo.”
Khi Thiên Chúa ném tội xuống đáy biển,
Người không chỉ xóa một hành vi.
Người mở ra một tương lai.
Đó là khởi đầu của ơn cứu độ.

 

II. Thiên Chúa không xét xử theo tội ta: liệu pháp của lòng thương xót

Thánh vịnh hôm nay hát lên:
“Người không cứ tội ta mà xét xử,
không trả báo theo lỗi lầm ta.”
Đây là một trong những câu
chữa lành tâm hồn sâu xa nhất của Kinh Thánh.

1. Nỗi sợ nguyên thủy: sợ bị thấy trọn vẹn
Từ thời Ađam,
con người đã sợ bị nhìn thấy.
Không phải chỉ sợ Thiên Chúa,
mà sợ bị thấy đúng như mình là.
Vì khi bị thấy:
ta thấy mình yếu đuối
mâu thuẫn
đầy vết nứt
Và thế là ta đeo mặt nạ.
Nhưng càng đeo mặt nạ,
ta càng xa chính mình.
Càng xa Thiên Chúa.

2. Thiên Chúa nhìn bằng ánh mắt của người cha

Thiên Chúa thấy tất cả.
Nhưng Người không nhìn như quan tòa.
Người nhìn như một người cha
nhìn đứa con bị thương.
Thánh vịnh nói:
“Như trời cao hơn đất bao nhiêu,
tình thương Chúa cao cả bấy nhiêu.”
“Như đông xa tây bao nhiêu,
Người đẩy xa ta lỗi lầm bấy nhiêu.”
Thiên Chúa không đồng hóa ta với tội lỗi.
Người thấy nơi ta một căn tính sâu hơn:
hình ảnh của Người.

 

III. Dụ ngôn người cha nhân hậu: hành trình tâm lý và thiêng liêng của con người

Tin Mừng hôm nay
là một trong những bản văn đẹp nhất của toàn bộ Tin Mừng.
Không chỉ là câu chuyện đạo đức.
Mà là bản đồ tâm lý và thiêng liêng của con người.

1. Người con thứ: hành trình đánh mất và tìm lại chính mình
Người con thứ bỏ nhà ra đi
vì muốn tự do tuyệt đối.
Đó là ảo tưởng muôn thuở của con người:
tưởng rằng tự do là không cần ai.
Nhưng kết cục là:
cô đơn
đói khát
mất phẩm giá
mất chính mình
Đây là bi kịch hiện sinh:
khi con người tách mình khỏi nguồn yêu thương,
họ không tìm thấy tự do,
mà tìm thấy hư vô.
Khoảnh khắc hoán cải
Tin Mừng nói:
“Anh ta hồi tâm.”
Hoán cải không bắt đầu bằng sợ hãi.
Hoán cải bắt đầu khi con người
dám nhìn lại chính mình
mà không trốn chạy.

2. Người cha: hình ảnh của Thiên Chúa chữa lành

Người cha không chờ con giải thích.
Không đợi xưng tội trọn vẹn.
Không đòi bảo đảm.
Ông chạy ra.
Ôm lấy.
Hôn.
Anh chị em hãy nhớ điều này:
Chữa lành bắt đầu khi một người cảm thấy mình được yêu vô điều kiện.
Không phải khi họ trở nên hoàn hảo.
Nhưng khi họ được ôm lấy trong sự bất toàn.
Đó là ân sủng.

3. Người anh cả: bi kịch của đạo đức không có tình yêu

Người anh cả không bỏ nhà.
Nhưng trái tim anh xa nhà.
Anh sống trong:
so sánh
công trạng
cay đắng
khép kín
Anh không phạm tội “lớn”.
Nhưng anh không biết mình cần lòng thương xót.
Bi kịch lớn nhất không phải là sa ngã.
Bi kịch lớn nhất là
không biết mình cần được yêu và được tha thứ.

 

IV. Từ tha thứ đến phục sinh nội tâm

Người cha nói:
“Em con đây đã chết mà nay sống lại.”
Đây là câu then chốt.
Tin Mừng không chỉ nói về tha thứ.
Tin Mừng nói về phục sinh nội tâm.
Có những người:
thở nhưng không sống
hoạt động nhưng không có niềm vui
tồn tại nhưng không có ý nghĩa
Khi một người được yêu vô điều kiện,
một sự sống mới bắt đầu.
Đó là phục sinh.
Mùa Chay không phải là mùa tự kết án.
Mùa Chay là mùa phục sinh từ từ.

 

V. Lời mời gọi cho chúng ta hôm nay

Hôm nay Thiên Chúa không kết án chúng ta.
Người mời chúng ta trở về.
Và Người hỏi mỗi người ba câu:

1. Bạn có tin rằng Thiên Chúa đã ném tội bạn xuống đáy biển?
Hay bạn vẫn giữ chúng
như một bản án
để tự trừng phạt mình?

2. Bạn có dám để mình được yêu vô điều kiện?
Nhiều người xin tha thứ.
Nhưng không dám nhận tình yêu.

3. Bạn là người con thứ hay người anh cả?
Có thể bạn đã đi xa.
Có thể bạn vẫn ở trong nhà nhưng lòng đóng kín.
Dù là ai,
Thiên Chúa vẫn chạy ra.

 

Kết
Anh chị em thân mến,
Kitô giáo không phải trước hết là một đạo đức.
Kitô giáo là cuộc gặp gỡ với một Thiên Chúa
biết ôm lấy con người.
Một Thiên Chúa
ném tội xuống đáy biển.
Không giữ hồ sơ quá khứ.
Không định nghĩa ta bằng lỗi lầm.
Nhưng gọi ta bằng một danh xưng mới:
“Con của Cha.”
Và nếu hôm nay, trong thinh lặng cầu nguyện,
anh chị em nghe một lời rất dịu dàng trong lòng,
thì có lẽ đó là tiếng của Người Cha đang nói:
“Con của Cha đã chết,
nhưng nay sống lại.”

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN II MÙA CHAY

Đừng giết người mang giấc mơ

 

Anh chị em thân mến,
Có một nghịch lý rất sâu trong lịch sử cứu độ và trong chính đời sống con người:
những người mang giấc mơ của Thiên Chúa thường bị giết bởi chính những người sợ hãi giấc mơ ấy.
Hôm nay Lời Chúa đặt trước mặt chúng ta hai tiếng kêu giống nhau, vang lên từ hai thời đại:
“Thằng tướng chiêm bao đang đến kia! Nào ta giết nó.” (St 37,19)
“Đứa thừa tự đây rồi! Nào ta giết quách nó đi.” (Mt 21,38)
Hai câu nói này không chỉ thuộc về quá khứ.
Nó là một cấu trúc tâm lý và thiêng liêng đang hoạt động trong lịch sử nhân loại
và đôi khi… ngay trong lòng chúng ta.

 

I. Khi giấc mơ của người khác làm ta bất an

Câu chuyện Giuse là một trong những bản văn tâm lý sâu sắc nhất của Kinh Thánh.
Giuse không làm điều ác.
Cậu không phản bội gia đình.
Cậu chỉ có một tội: cậu mang một giấc mơ.
Một giấc mơ về tương lai.
Một giấc mơ về điều Thiên Chúa đang chuẩn bị.
Một giấc mơ vượt quá thực tại hiện tại.
Nhưng chính điều đó làm các anh cậu bất an.

Giấc mơ của người khác làm lộ ra sự tầm thường của ta
Anh chị em thân mến,
Trong đời sống tâm lý,
khi ta đứng trước ánh sáng của người khác,
ta có hai khả năng:
hoặc để ánh sáng ấy đánh thức ta
hoặc tìm cách dập tắt ánh sáng ấy
Đáng buồn thay, con người thường chọn cách thứ hai.
Giấc mơ của Giuse làm các anh cậu cảm thấy nhỏ bé.
Và khi con người cảm thấy nhỏ bé mà không được chữa lành,
họ tìm cách làm cho người khác nhỏ lại.
Đó là cơ chế của ghen tị.
Ghen tị không chỉ là một tội luân lý.
Đó là một vết thương căn tính.
Người ghen tị luôn sống với một câu hỏi âm thầm:
“Tại sao không phải là tôi?”
Nếu câu hỏi ấy không được đưa ra ánh sáng,
nó sẽ biến thành bạo lực.
Không phải lúc nào cũng là bạo lực thể lý.
Nhưng là:
giết danh dự
giết uy tín
giết ơn gọi
giết hy vọng của người khác

Và sâu xa hơn,
giết luôn phần tốt đẹp trong chính mình.

 

II. Cơ chế loại trừ: từ Giuse đến Đức Kitô

Tin Mừng hôm nay lặp lại cùng một mô thức tâm lý và thiêng liêng:
“Đứa thừa tự đây rồi! Nào ta giết nó.”
Tại sao người ta giết người thừa tự?
Vì người thừa tự nhắc họ rằng
vườn nho không phải của họ.

1. Ảo tưởng chiếm hữu cuộc đời
Những tá điền trong dụ ngôn không muốn trả hoa lợi.
Họ muốn chiếm luôn vườn nho.
Họ muốn làm chủ điều không thuộc về mình.
Đây là cơn cám dỗ sâu xa nhất của con người:
muốn làm chủ đời mình mà không cần Thiên Chúa.
Nhưng khi Thiên Chúa gửi:
các ngôn sứ
người công chính
và cuối cùng là Con của Người
thì sự hiện diện của họ trở thành một lời nhắc:
cuộc đời không phải là tài sản riêng của ta.
Và chính điều đó gây khó chịu.

2. Người công chính làm lộ bóng tối

Một người sống thật
làm người sống giả cảm thấy bị lộ.
Một người sống trong ánh sáng
làm bóng tối trở nên bất an.
Vì thế, phản ứng vô thức của con người là:
loại trừ ánh sáng.
Đây là cơ chế đã giết các ngôn sứ.
Đây là cơ chế đã bán Giuse.
Đây là cơ chế đã đóng đinh Đức Giêsu.

 

III. Mầu nhiệm: Thiên Chúa viết lịch sử bằng những người bị loại trừ

Nhưng Thánh vịnh hôm nay mời gọi chúng ta:
“Hãy nhớ lại những kỳ công Chúa thực hiện.”
Kỳ công lớn nhất của Thiên Chúa là gì?
Không phải ngăn chặn tội ác con người.
Nhưng biến tội ác ấy thành con đường cứu độ.

1. Giuse: từ hố sâu đến ngai vương
Các anh muốn giết Giuse.
Họ ném cậu xuống hố.
Họ bán cậu như nô lệ.
Nhưng chính con đường bị loại trừ ấy
trở thành con đường cứu cả gia đình.
Điều con người muốn tiêu diệt
Thiên Chúa biến thành hạt giống cứu độ.

2. Đức Kitô: viên đá bị loại bỏ

Đức Giêsu nhắc:
“Viên đá thợ xây loại bỏ
lại trở nên đá góc tường.”
Đây là quy luật của lịch sử cứu độ:
Những gì bị loại trừ
thường trở thành trung tâm kế hoạch của Thiên Chúa.
Giuse bị bán → cứu gia đình
Đức Giêsu bị giết → cứu nhân loại
Thập giá bị khinh chê → trở thành vinh quang
Thiên Chúa không sợ bóng tối của con người.
Ngài biết biến bóng tối thành ánh sáng.

 

IV. Câu hỏi hiện sinh cho mỗi chúng ta

Anh chị em thân mến,
Lời Chúa hôm nay không chỉ để nghe.
Nhưng để soi vào lòng mình.

1. Tôi có đang giết ai không?

Không phải bằng dao.
Nhưng bằng thái độ.
Tôi có ghen tị với ai không?
Tôi có làm nhỏ người khác để thấy mình lớn không?
Tôi có dập tắt giấc mơ của ai bằng lời mỉa mai không?
Nếu có,
tôi đang đứng cùng phía với những người đã giết Giuse
và đóng đinh Đức Kitô.

2. Hay tôi là người mang giấc mơ bị loại trừ?
Có những người đang sống kinh nghiệm của Giuse:
bị hiểu lầm
bị ghen tị
bị loại trừ
bị đẩy ra bên lề
Nếu bạn đang ở đó,
hãy nhớ:
Thiên Chúa viết lịch sử cứu độ
chính bằng những con người bị loại trừ.
Không có hố sâu nào
mà Thiên Chúa không thể biến thành con đường.

 

Kết luận: Đừng giết giấc mơ của Thiên Chúa
Mùa Chay là thời gian trở về với sự thật.
Sự thật về Thiên Chúa.
Và sự thật về lòng mình.
Hôm nay Lời Chúa mời gọi chúng ta:
đừng giết ánh sáng vì ghen tị
đừng giết giấc mơ vì sợ hãi
đừng giết người mang hy vọng
Và nếu chính ta đang bị loại trừ,
hãy tin rằng:
Trong tay Thiên Chúa,
mọi viên đá bị loại bỏ
đều có thể trở thành đá góc của một thế giới mới.
Amen.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ NĂM TUẦN II MÙA CHAY

Hai cách đặt niềm tin – hai số phận nội tâm

Anh chị em thân mến,
Có những chọn lựa trong đời không gây tiếng động.
Không làm rung chuyển thế giới.
Không được ghi vào lịch sử.
Nhưng chính những chọn lựa âm thầm ấy
lại quyết định số phận nội tâm của một con người.
Không phải chọn nghề nghiệp.
Không phải chọn nơi ở.
Không phải chọn thành công.
Mà là chọn đặt niềm tin vào đâu.
Các bài đọc hôm nay đặt trước chúng ta
một câu hỏi rất đơn sơ,
nhưng mang tính quyết định cho cả đời sống hiện sinh và đời đời:
Tôi đang đặt niềm tin vào ai?

 

I. Hai kiểu đặt niềm tin – hai cấu trúc linh hồn

Ngôn sứ Giêrêmia nói một câu nghe rất mạnh:
“Đáng nguyền rủa thay kẻ tin vào người đời…
Phúc thay kẻ đặt niềm tin vào Đức Chúa.”
Đây không phải là một lời nguyền.
Đây là một định luật tâm linh.
Bởi vì nơi ta đặt niềm tin
sẽ trở thành nền móng cấu trúc linh hồn ta.
Giêrêmia dùng hai hình ảnh rất sâu:
Người tin vào con người → như bụi cây trong hoang địa.
Người tin vào Thiên Chúa → như cây trồng bên dòng nước.
Không phải Thiên Chúa chúc lành hay nguyền rủa từ bên ngoài.
Chính chọn lựa của ta
tự tạo nên khí hậu nội tâm của ta.
Khi con người đặt niềm tin vào thế gian
Khi nền tảng đời ta là:
tiền bạc
danh tiếng
thành công
quyền lực
khả năng kiểm soát
… thì linh hồn ta sẽ bị định hình theo những gì mong manh ấy.
Một người sống như thế
luôn mang trong mình một nỗi sợ âm thầm:
sợ mất
sợ thua
sợ bị lãng quên
sợ không đủ giá trị
Vì mọi nền tảng họ dựa vào đều có thể sụp đổ.
Tâm lý học hiện sinh gọi đây là
lo âu nền tảng của hữu thể không có điểm tựa.
Và khi nỗi sợ trở thành nền tảng,
trái tim con người bắt đầu khép lại.
Họ phải giữ.
Phải bảo vệ.
Phải cạnh tranh.
Phải chứng minh.
Họ không còn thời gian để yêu.
Không còn khả năng để thấy người khác.
Giêrêmia nói:
họ như bụi cây trong hoang địa.
Một đời sống có thể đầy tiện nghi,
nhưng bên trong khô hạn.

 

II. Người phú hộ: bi kịch của một linh hồn đã đóng kín

Dụ ngôn Tin Mừng hôm nay
là một trong những phân tích tâm lý thiêng liêng sâu sắc nhất.
Người phú hộ không bị kết án vì giàu.
Ông bị kết án vì không còn khả năng thấy.
La-da-rô nằm ngay trước cửa nhà ông.
Không phải ở một nơi xa.
Không phải ở một thế giới khác.
Ngay trước cửa.
Nhưng ông không thấy.
Tại sao?
Bởi vì đời sống ông đã được cấu trúc quanh một trung tâm duy nhất:
chính mình.
Khi một người sống hoàn toàn xoay quanh cái tôi:
hưởng thụ
tiện nghi
hình ảnh
sự thoải mái
… thì từ từ,
không phải họ trở nên ác,
nhưng họ trở nên vô cảm.
Đây là bi kịch lớn nhất của linh hồn giàu có:
không phải tội ác ồn ào,
nhưng là sự gây mê của dư thừa.
Họ không còn thấy người đau khổ.
Không còn nghe tiếng kêu.
Không còn cảm nhận.
Bi kịch tiếp tục sau cái chết
Điều bi thảm nhất trong dụ ngôn:
ngay cả khi đã chết,
người phú hộ vẫn không thay đổi.
Ông nói:
“Xin sai La-da-rô…”
Ông vẫn nhìn La-da-rô như người phục vụ.
Vẫn nhìn thế giới từ trung tâm cái tôi.
Cái chết không biến đổi ông.
Vì cấu trúc linh hồn đã khép kín từ lâu.
Một linh hồn nếu đã quen sống mà không thấy người khác,
thì ngay cả trước Thiên Chúa
cũng khó mở ra.

 

III. Phúc thay người đặt niềm tin nơi Chúa

Thánh vịnh 1 mở ra một con đường khác:
“Phúc thay người đặt tin tưởng nơi Chúa.”
Đây không chỉ là lời đạo đức.
Đây là một con đường chữa lành nhân vị.

1. Khi đặt niềm tin nơi Thiên Chúa, con người được giải phóng khỏi sợ hãi
Nếu nền tảng đời ta là Thiên Chúa:
ta không còn phải chứng minh mình bằng thành công.
Không còn phải giữ hình ảnh bằng mọi giá.
Không còn phải cạnh tranh để tồn tại.
Ta biết mình được yêu trước khi thành công.
Được đón nhận trước khi hoàn hảo.
Và khi không còn sợ bị tước mất giá trị,
trái tim bắt đầu mở ra.

2. Trái tim bắt đầu thấy

Một linh hồn cắm rễ trong Thiên Chúa
giống cây bên dòng nước.
Nó không sợ cạn.
Vì nó nhận từ nguồn sâu hơn chính nó.
Và khi không còn sợ cạn,
con người bắt đầu cho đi.
Họ thấy La-da-rô.
Họ nghe tiếng kêu.
Họ chạm vào vết thương của người khác.
Không phải vì họ giàu hơn,
nhưng vì họ tự do hơn.

 

IV. Vực thẳm bắt đầu từ hôm nay

Dụ ngôn kết thúc bằng hình ảnh một vực thẳm lớn
ngăn cách hai thế giới.
Nhưng vực thẳm ấy
không bắt đầu sau cái chết.
Nó bắt đầu từ hôm nay.
Mỗi lần ta:
sống chỉ cho mình
dửng dưng trước người đau khổ
đặt an toàn vật chất lên trên tình người
quên Thiên Chúa
… ta đang đào sâu vực thẳm.
Ngược lại, mỗi lần ta:
tin vào Thiên Chúa hơn vào kiểm soát của mình
mở lòng trước người đau khổ
chia sẻ
cầu nguyện
sống đơn sơ
… ta đang xây một cây cầu.

 

V. Mùa Chay: cuộc hoán cải của niềm tin

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không chỉ là từ bỏ vài thói quen.
Mùa Chay là cuộc hoán cải của niềm tin.
Từ niềm tin vào của cải
→ sang niềm tin vào Thiên Chúa.
Từ việc tìm an toàn trong kiểm soát
→ sang việc phó thác.
Từ việc sống khép kín
→ sang việc thấy La-da-rô trước cửa đời mình.
Bởi vì vào cuối đời,
câu hỏi không phải là ta đã có bao nhiêu,
nhưng là:
Linh hồn ta đã cắm rễ ở đâu?
Trong cát của sự an toàn mong manh?
Hay trong dòng nước của Thiên Chúa?
Ngôn sứ Giêrêmia nói:
“Ta, Đức Chúa, thấu suốt tâm can.”
Thiên Chúa không nhìn bề ngoài.
Ngài nhìn nơi ta đặt niềm tin.
Và chính nơi đó
đang âm thầm quyết định
không chỉ đời sau,
mà cả chất lượng linh hồn ta ngay hôm nay.

 

+++++++

 

BÀI GIẢNG THỨ TƯ TUẦN II MÙA CHAY

Từ âm mưu giết người đến hiến dâng mạng sống 

Gr 18,18-20; Tv 30; Mt 20,17-28

 

Anh chị em thân mến,
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta bước vào một không gian rất sâu của linh hồn con người.
Không phải không gian của những đạo lý dễ nghe,
nhưng là không gian của xung đột, của phản bội, của bạo lực và của hiến dâng.
Ba bản văn Kinh Thánh hôm nay tạo thành một dòng chảy duy nhất:
Âm mưu tiêu diệt người công chính.
Lời kêu cứu từ đáy vực linh hồn.
Và hành trình tự nguyện đi vào cái chết của Đức Giê-su.
Đó không chỉ là lịch sử của các ngôn sứ.
Đó là lịch sử nội tâm của mỗi người chúng ta.

 

I. Khi con người liên kết để loại trừ người công chính

Trong sách Giêrêmia, chúng ta nghe một câu nói rất lạnh:
“Hãy đến đây, ta cùng nhau hại nó.”
Đây không chỉ là một âm mưu chính trị.
Đây là một cơ chế tâm lý sâu xa của nhân loại.
Giêrêmia không bị ghét vì ông làm điều ác.
Ông bị ghét vì ông nói sự thật.
Ông trở thành kẻ bị loại trừ vì ông dám đánh thức lương tâm tập thể.
Anh chị em thân mến,
con người thường dễ chịu với lời tâng bốc,
nhưng khó chịu với sự thật.
Khi sự thật làm ta bị lay động,
thay vì hoán cải,
ta thường tìm cách loại bỏ người nói sự thật.
Trong chiều sâu phân tâm học,
đó là cơ chế phóng chiếu:
ta không chịu nhìn bóng tối của mình,
nên ta ném nó lên người khác,
rồi tấn công chính “bóng tối” mà ta vừa dựng lên.
Người công chính trở thành vật tế thần.
Cộng đồng liên kết bằng cách chọn một nạn nhân chung.
Cơ chế này không chỉ xảy ra thời Giêrêmia.
Nó vẫn xảy ra hôm nay:
Trong gia đình.
Trong cộng đoàn.
Trong Giáo Hội.
Trong xã hội.
Khi một người dám sống sự thật,
họ thường bị xem là nguy hiểm.
Nhưng điều làm Giêrêmia trở nên ngôn sứ đích thực
không phải vì ông không bị ghét,
mà vì ông không để mình trở thành kẻ hủy diệt.
Ông không trả thù.
Ông cầu nguyện.
Đây là bước trưởng thành thiêng liêng đầu tiên:
Không biến đau khổ thành bạo lực,
nhưng biến đau khổ thành lời cầu nguyện.

 

II. Khi linh hồn kêu cứu từ đáy vực

Thánh vịnh hôm nay là tiếng nói của một trái tim bị bao vây:
“Con nghe bao tiếng thì thầm…
chúng liên kết chống lại con.”
Đây là kinh nghiệm mà nhiều người trong chúng ta đã nếm:
bị hiểu lầm,
bị nói xấu,
bị cô lập.
Không gì làm con người đau hơn
cảm giác không còn chỗ đứng trong trái tim người khác.
Ở chiều sâu tâm lý,
đó là nỗi sợ bị loại khỏi tương quan.
Một nỗi sợ nguyên thủy từ thuở con người còn thơ ấu.
Nhưng Thánh vịnh không dừng ở nỗi sợ.
Nó chuyển sang một hành vi đức tin:
“Phần con đây, lạy Chúa, con tin tưởng nơi Ngài.”
Niềm tin không phải là phủ nhận bóng tối.
Niềm tin là quyết định không để bóng tối định nghĩa mình.
Niềm tin là một hành vi nhân vị.
Một chọn lựa tự do giữa vực sâu.
Khi mọi tiếng nói chung quanh nói:
“Ngươi bị bỏ rơi,”
người tin nói:
“Tôi vẫn được Thiên Chúa yêu.”
Anh chị em thân mến,
đó là hành vi can đảm nhất của đời sống thiêng liêng:
đặt đời mình vào tay Thiên Chúa
ngay khi không cảm thấy Ngài.

 

III. Đức Giê-su: đảo ngược toàn bộ logic quyền lực

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta lên đường với Đức Giê-su.
Ngài nói rõ:
“Người ta sẽ kết án xử tử Con Người.”
Ngài biết.
Ngài ý thức.
Ngài tự do bước vào cái chết.
Ở đây, chúng ta đứng trước một mầu nhiệm lớn:
Thiên Chúa không chỉ chịu bạo lực.
Thiên Chúa biến bạo lực thành hiến dâng.
Và ngay sau khi Đức Giê-su loan báo khổ nạn,
các môn đệ lại xin chỗ cao.
Sự tương phản này phản chiếu trái tim con người:
Chúng ta muốn vinh quang
mà không muốn thập giá.
Muốn được nhìn nhận
mà không muốn hiến mình.
Đức Giê-su không chỉ sửa sai các môn đệ.
Ngài lật đổ toàn bộ quan niệm quyền lực của thế gian:
“Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ.”
Trong tâm lý sâu xa,
khát vọng quyền lực thường che giấu nỗi sợ:
sợ mình không đủ giá trị,
sợ bị quên lãng,
sợ không được yêu.
Nhưng nơi Đức Giê-su,
không có nỗi sợ phải bảo vệ bản ngã.
Chỉ có tự do hiến thân.
Và Ngài nói câu quyết định:
“Con Người đến không phải để được phục vụ,
nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.”
Đây là trung tâm của thần học Kitô giáo.
Thiên Chúa không cứu thế giới bằng quyền lực,
nhưng bằng tình yêu hiến dâng.

 

IV. Hành trình hoán cải của Mùa Chay

Anh chị em thân mến,
Ba bản văn hôm nay không chỉ kể chuyện quá khứ.
Chúng vẽ bản đồ nội tâm của mỗi người chúng ta.
Khi bị tổn thương, phản ứng tự nhiên của con người là:
Trả đũa.
Phòng vệ.
Tìm cách hơn thua.
Nhưng Tin Mừng mời gọi một con đường khác:
Khi bị chống đối → cầu nguyện.
Khi bị cô lập → tín thác.
Khi bị tổn thương → hiến dâng.
Đây là con đường thập giá.
Nhưng cũng là con đường tự do nội tâm.
Mùa Chay không chỉ là bỏ một vài thói quen.
Mùa Chay là hoán cải cơ chế bên trong linh hồn:
Từ cơ chế bạo lực
sang cơ chế yêu thương.
Từ bản năng tự vệ
sang tự do hiến thân.

 

V. Câu hỏi cho mỗi chúng ta

Hôm nay, Lời Chúa hỏi chúng ta:
Tôi có đang tham gia vào “đám đông” nói xấu hay loại trừ ai không?
Tôi có tìm chỗ cao hơn là tìm cơ hội phục vụ không?
Tôi có biến đau khổ thành oán giận, hay thành lời cầu nguyện?
Mùa Chay không hỏi:
Bạn có đạo đức hơn người khác không?
Mùa Chay hỏi:
Bạn có dám để Đức Kitô biến đổi cơ chế nội tâm của bạn không?

 

VI. Kết: Khi bị kết án, Thiên Chúa vẫn yêu

Giêrêmia bị âm mưu giết.
Thánh vịnh gia bị bao vây.
Đức Giê-su bị kết án tử.
Nhưng câu chuyện không kết thúc ở bạo lực.
Trong mầu nhiệm vượt qua,
tình yêu có tiếng nói cuối cùng.
Thế giới hôm nay vẫn đầy những liên minh loại trừ.
Nhưng Kitô hữu được mời gọi trở thành
những con người bẻ gãy chu kỳ bạo lực
bằng sự hiến dâng âm thầm.
Khi ta không trả thù,
khi ta vẫn yêu thương,
khi ta vẫn phục vụ,
ta bước vào chính nhịp đập của Thiên Chúa.

 

Lời nguyện kết
Lạy Chúa,
khi con bị hiểu lầm, xin cho con biết cầu nguyện.
Khi con bị cô lập, xin cho con biết tín thác.
Khi con bị tổn thương, xin cho con biết hiến dâng.
Xin cho con không tìm chỗ cao,
nhưng tìm con đường phục vụ.
Không tìm quyền lực,
nhưng tìm tình yêu.
Và trong mọi sự,
xin cho con nên giống Đức Kitô,
Đấng đã không giữ lại mạng sống mình,
nhưng trao ban để thế giới được sống.

 

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ BA TUẦN II MÙA CHAY

TỪ LỜI NÓI ĐẾN ĐỜI SỐNG — HÀNH TRÌNH HỢP NHẤT CỦA TRÁI TIM
(Is 1,10.16-20 ; Tv 49 ; Mt 23,1-12)

Anh chị em thân mến,
Có một bi kịch âm thầm nhưng rất thật trong đời sống con người.
Đó là khoảng cách giữa điều ta nói và điều ta sống.
Có những lời ta nói rất đẹp,
nhưng đời sống ta lại không mang vẻ đẹp ấy.
Có những chân lý ta giảng dạy rất hùng hồn,
nhưng chính ta lại không bước vào chân lý ấy.
Và chính khoảng cách này
là nơi khởi đầu của mọi khủng hoảng thiêng liêng.
Các bài đọc hôm nay không chỉ là lời cảnh cáo đạo đức.
Chúng là một cuộc chạm vào tận đáy linh hồn,
một cuộc mổ xẻ đầy ánh sáng
về sự phân mảnh nội tâm của con người.

 

I. Thiên Chúa mệt mỏi vì một tôn giáo không biến đổi con người

Ngôn sứ Isaia cất lên một tiếng nói rất mạnh:
“Hãy rửa cho sạch…
Hãy tập làm điều thiện, tìm kiếm lẽ công bình.”
Đây không phải là lời kêu gọi đạo đức đơn giản.
Đây là lời kêu gọi trở lại với sự thật của chính mình.
Thiên Chúa không từ chối phụng tự.
Nhưng Ngài từ chối một phụng tự
không biến đổi trái tim con người.

1. Khi tôn giáo trở thành nơi ẩn náu của cái tôi
Thưa anh chị em,
con người có một khả năng rất tinh vi:
dùng tôn giáo để che giấu chính mình.
Ta có thể:
cầu nguyện nhiều
giữ luật kỹ
tham dự phụng vụ đều đặn
nhưng vẫn không muốn thay đổi con tim.
Nghi lễ khi ấy trở thành một lớp áo.
Một lớp áo đạo đức che đi nỗi bất an sâu kín.
Ta cảm thấy mình ổn với Thiên Chúa
chỉ vì ta làm đúng những điều tôn giáo đòi hỏi.
Nhưng bên trong, trái tim vẫn chưa hoán cải.
Ngôn sứ Isaia phá vỡ ảo tưởng đó.
Thiên Chúa nói:
không phải hy lễ Ta cần,
nhưng là một trái tim biết sống công bình và yêu thương.

2. Tội sâu nhất: sống hai mặt

Tội không chỉ là làm điều xấu.
Tội sâu nhất là chia cắt chính mình.
Một phần ta dành cho Thiên Chúa,
một phần ta giữ lại cho bản ngã.
Một phần ta nói những lời thánh thiện,
một phần ta sống những chọn lựa rất ích kỷ.
Sự phân mảnh ấy làm linh hồn mất bình an.
Vì con người được dựng nên để sống trong sự hợp nhất.
Khi lời nói và đời sống không gặp nhau,
linh hồn bắt đầu rạn nứt.
Và khi linh hồn rạn nứt,
mọi niềm vui thiêng liêng dần cạn kiệt.

 

II. Thiên Chúa không cần lễ vật — Ngài cần một con người thật

Thánh vịnh hôm nay làm ta ngỡ ngàng.
Thiên Chúa nói:
“Ta đâu cần bò của ngươi…
Hãy dâng lời tạ ơn làm hy lễ.”
Thiên Chúa không cần gì nơi ta.
Không cần lễ vật.
Không cần hình thức.
Không cần những vai diễn đạo đức.
Ngài chỉ cần một con người thật.

1. Thiên Chúa tìm sự toàn vẹn, không tìm sự hoàn hảo
Một người “hoàn hảo” theo nghĩa Tin Mừng
không phải là người không bao giờ sai lỗi.
Nhưng là người không giả hình.
Người toàn vẹn là người:
dám nhìn nhận yếu đuối
dám sống trong sự thật
dám để Thiên Chúa thấy mình như mình là
Thiên Chúa có thể tha mọi tội.
Nhưng Ngài không thể chữa lành
một trái tim không chịu mở ra.
Vì ơn cứu độ không thể chạm vào
một con người đang đóng vai.

2. Tạ ơn: hành vi chữa lành sâu xa

Thánh vịnh nói:
“Hy lễ đẹp lòng Ta là lời tạ ơn.”
Tạ ơn không chỉ là lời đạo đức.
Tạ ơn là một thái độ hiện sinh.
Khi tạ ơn:
ta thừa nhận mình không phải trung tâm
ta nhìn nhận mình được ban tặng
ta thôi giả vờ tự đủ
Tạ ơn làm con người trở lại
vị trí thật của mình:
một thụ tạo được yêu thương.
Và khi sống trong sự thật ấy,
linh hồn bắt đầu được chữa lành.

 

III. “Họ nói mà không làm”: cám dỗ tinh vi nhất của đời thiêng liêng

Tin Mừng hôm nay là một bản chẩn đoán rất sâu.
Chúa Giêsu nói:
“Họ nói mà không làm.”
Đây không chỉ là lời phê phán người Pharisêu ngày xưa.
Đây là lời nói cho mọi thời,
cho mọi người sống đời tôn giáo.

1. Cái tôi tôn giáo
Có một nghịch lý:
tôn giáo được dựng nên để giải thoát con người khỏi cái tôi,
nhưng đôi khi lại trở thành nơi
nuôi dưỡng cái tôi tinh vi nhất.
Cái tôi tôn giáo thích:
được kính trọng
được gọi là đạo đức
được nhìn nhận là thánh thiện
Nó không tìm Thiên Chúa.
Nó tìm hình ảnh đẹp của chính mình.
Đây là cám dỗ nguy hiểm nhất.
Vì nó mang hình thức đạo đức.
Và chính vì mang hình thức đạo đức
nên rất khó nhận ra.

 

2. Nguồn gốc sâu xa của giả hình

Tại sao ta nói mà không làm?
Vì ta sợ.
Sợ:
bị thấy sự yếu đuối
bị đánh giá
bị mất uy tín
Vì thế ta xây dựng một hình ảnh đạo đức
để che giấu sự mong manh bên trong.
Giả hình nhiều khi không xuất phát từ ác ý.
Nó xuất phát từ một linh hồn bất an.
Nhưng càng sống trong giả hình,
ta càng xa sự thật.
Và càng xa sự thật,
ta càng xa Thiên Chúa.

 

IV. Con đường Tin Mừng: trở nên nhỏ bé và thật

Chúa Giêsu không chỉ vạch trần.
Ngài mở ra con đường:
“Ai làm lớn phải phục vụ…
Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.”

1. Khiêm tốn: sống trong sự thật
Khiêm tốn không phải tự khinh mình.
Khiêm tốn là không cần đóng vai.
Người khiêm tốn:
không cần hoàn hảo để được yêu
không cần đeo mặt nạ đạo đức
không cần chứng minh mình thánh thiện
Họ sống thật.
Và sự thật giải phóng linh hồn.

2. Phục vụ: con đường hợp nhất đời sống

Phục vụ có sức chữa lành kỳ lạ.
Vì khi phục vụ:
ta quên hình ảnh của mình
ta quên vai diễn đạo đức
ta trở về với tình yêu cụ thể
Phục vụ nối lại:
lời nói và hành động
đức tin và đời sống
cầu nguyện và bác ái
Phục vụ làm cho con người trở nên một.

 

V. Mùa Chay: hành trình từ mặt nạ đến khuôn mặt thật

Anh chị em thân mến,
Mùa Chay không phải là mùa
để chứng minh ta đạo đức hơn.
Nhưng là mùa
để trở nên thật hơn.
Thiên Chúa không tìm những con người hoàn hảo.
Ngài tìm những con người thật.
Không phải những người nói hay về Ngài,
nhưng những người để Ngài chạm vào đời sống mình.
Ước gì trong Mùa Chay này,
mỗi người chúng ta dám bước vào hành trình sâu xa:
từ lời nói đến đời sống,
từ mặt nạ đến khuôn mặt thật,
từ hình thức đến trái tim.
Để đời ta không chỉ nói về Tin Mừng,
nhưng chính đời ta
trở thành một Tin Mừng sống động.

 

Lời nguyện
Lạy Chúa,
xin giải thoát con khỏi cám dỗ sống hai mặt.
Xin cho con can đảm sống thật trước mặt Chúa,
khiêm tốn trước anh em,
và trung thành trong những điều nhỏ bé.
Xin cho đời con
không chỉ nói về ánh sáng,
nhưng thực sự bước đi trong ánh sáng.
Amen.

+++++++

BÀI GIẢNG THỨ HAI TUẦN II MÙA CHAY

Bản giao hưởng của lòng thương xót và sám hối

Anh chị em thân mến,
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay không chỉ dạy chúng ta một giáo huấn luân lý.
Lời Chúa đưa chúng ta bước vào một không gian nội tâm,
nơi vang lên hai cung điệu căn bản của đời sống đức tin:
Tuyên xưng lòng thương xót của Thiên Chúa
Xưng thú tội lỗi của con người
Hai cung điệu ấy không loại trừ nhau.
Chúng phối hợp thành một bản giao hưởng thần linh.
Nếu chỉ có một cung điệu, đời sống thiêng liêng sẽ lệch lạc.
Nếu chỉ nói về tội lỗi, ta sẽ chìm trong mặc cảm.
Nếu chỉ nói về lòng thương xót, ta sẽ sống hời hợt.
Đức tin trưởng thành khi hai điều ấy cùng vang lên trong một trái tim.

 

I. ĐỨNG TRƯỚC THIÊN CHÚA: SỰ THẬT VỀ MÌNH VÀ SỰ THẬT VỀ NGÀI

Bài đọc Đn 9 đặt chúng ta trước một trong những lời cầu nguyện sâu nhất của Cựu Ước.
Đanien không bắt đầu bằng tội lỗi.
Ông bắt đầu bằng căn tính của Thiên Chúa:
“Lạy Chúa là Thiên Chúa cao cả,
Đấng giữ giao ước và lòng nhân nghĩa…”
Trước khi nhìn vào bóng tối của mình,
ông chiêm ngắm ánh sáng của Thiên Chúa.
Đây là một nguyên tắc tâm linh rất sâu:
chỉ khi biết mình được yêu, con người mới dám nhìn nhận tội mình.
Nếu không xác tín về lòng thương xót,
việc xưng tội sẽ trở thành tự kết án.
Nếu không dám nhìn tội mình,
việc ca tụng lòng thương xót sẽ trở thành sáo rỗng.
Đanien dám nói:
“Chúng con đã phạm tội…”
Không biện minh.
Không đổ lỗi.
Không chạy trốn.
Ở đây, ta chạm đến chiều kích nhân học sâu xa:
tội lỗi không chỉ là vi phạm một lề luật,
nhưng là một đứt gãy tương quan —
đứt gãy với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình.
Sám hối, vì thế, không phải là tự hạ nhục mình,
nhưng là trở về với sự thật.

 

II. TÂM LÝ HIỆN SINH CỦA SÁM HỐI

Con người thời nay hoặc là quá nặng mặc cảm,
hoặc là quá nhẹ lương tâm.
Có người sống trong nỗi dằn vặt:
“Tôi không xứng đáng.”
Họ mang trong lòng một “quan toà nội tâm” không ngừng lên án.
Có người lại sống như thể không có tội.
Họ lý luận, biện minh, tương đối hoá tất cả.
Cả hai thái cực đều làm nghèo đời sống thiêng liêng.
Sám hối theo Kinh Thánh không phải là
bị nghiền nát dưới gánh nặng tội lỗi,
nhưng là đứng trong ánh sáng của lòng thương xót
và can đảm nói: “Vâng, đó là tôi.”
Chỉ người dám nhìn sự thật
mới có thể bước vào tự do.

 

III. KÝ ỨC VỀ LÒNG THƯƠNG XÓT: CHỐNG LẠI TUYỆT VỌNG

Thánh vịnh 78 là một liệu pháp chữa lành ký ức.
Tác giả không chỉ xin tha thứ.
Ông nhớ lại những hành vi xót thương của Thiên Chúa.
Trong phân tâm học, ký ức quyết định căn tính.
Nếu ta chỉ nhớ những thất bại,
ta sẽ xây dựng một bản ngã đầy mặc cảm.
Nhưng nếu ta nhớ rằng
Thiên Chúa đã bao lần tha thứ,
đã bao lần nâng ta dậy,
ta sẽ không chìm trong tuyệt vọng.
Ký ức thiêng liêng không phải là hoài niệm quá khứ.
Đó là neo của hy vọng.
Khi ta tuyên dương lòng thương xót Chúa,
ta đang tái cấu trúc nội tâm mình.
Ta học nhìn đời bằng ánh mắt của ân sủng.

 

IV. TRỞ NÊN GIỐNG CHA: CĂN TÍNH CỦA NGƯỜI ĐƯỢC THA THỨ

Tin Mừng theo Lc 6 đưa chúng ta đến đỉnh cao:
“Anh em hãy có lòng nhân từ như Cha anh em là Đấng nhân từ.”
Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức.
Đây là một mạc khải về căn tính.
Người Kitô hữu không chỉ là người được tha thứ,
nhưng là người phản chiếu lòng thương xót ấy.
Đức Giêsu nêu bốn động thái căn bản:

1. Đừng xét đoán

Xét đoán là khẳng định mình bằng cách hạ thấp người khác.
Nó phát sinh từ một cái tôi bất an.
Người biết mình được yêu
không cần kết án để tự bảo vệ.

2. Đừng lên án
L%LS����

Previous Post

VẤN ĐỀ TRUYỀN GIÁO – LÀM SAO CHO DÂN TỰ TÌM ĐẾN CHÚA?

Next Post

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

Nhóm Radiolctx

Nhóm Radiolctx

Hãy dùng truyền thông để làm cho Niềm Vui Tin Mừng Chúa Ki-tô lan tỏa đến cho mọi người thời đại hôm nay (Hiền Lâm).

Related Posts

NỔI BẬT - THỜI SỰ

Thơ ĐỌC và CẦU NGUYỆN theo TIN MỪNG. Hiền Lâm

25 Tháng 5, 2026
NỔI BẬT - THỜI SỰ

Trọn bộ 600 bài SUY NIỆM TIN MỪNG. Hiền Lâm

11 Tháng 1, 2026
Suy Niệm

Trọn bộ 305 BÀI SUY NIỆM MÙA THƯỜNG NIÊN

4 Tháng 10, 2025
Suy Niệm

Trọn bộ 120 BÀI SUY NIỆM MÙA CHAY và PHỤC SINH

5 Tháng 2, 2026
Suy Niệm

Trọn bộ 63 BÀI SUY NIỆM MÙA VỌNG và GIÁNG SINH

11 Tháng 1, 2026
Suy Niệm

Trọn bộ 63 BÀI SUY NIỆM KÍNH CHÚA – ĐỨC MẸ – CÁC THÁNH và NGOẠI LỊCH

5 Tháng 2, 2026
Next Post

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

  • Trending
  • Comments
  • Latest

Trọn bộ 600 bài SUY NIỆM TIN MỪNG. Hiền Lâm

11 Tháng 1, 2026

Trọn bộ 305 BÀI SUY NIỆM MÙA THƯỜNG NIÊN

4 Tháng 10, 2025

GIÁO TRÌNH PHỤNG VỤ CĂN BẢN

19 Tháng 5, 2019

SƯ PHẠM GIÁO LÝ (căn bản)

14 Tháng 6, 2019

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

THÁNH KINH NHẬP MÔN quyển một, p.IV – Lược sử các giai đoạn Thánh Kinh (Hiền Lâm)

THÁNH KINH NHẬP MÔN quyển một, p.III – Chú Giải Thánh Kinh (Hiền Lâm)

THÁNH KINH NHẬP MÔN quyển một, p.II – Một số vấn đề Thánh Kinh (Hiền Lâm)

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

5 Tháng 7, 2026

Bài giảng của Lm. Peter Lê Thanh Quang

9 Tháng 7, 2026

VẤN ĐỀ TRUYỀN GIÁO – LÀM SAO CHO DÂN TỰ TÌM ĐẾN CHÚA?

4 Tháng 2, 2026

Thơ ĐỌC và CẦU NGUYỆN theo TIN MỪNG mỗi ngày. MÙA THƯỜNG NIÊN. Hiền Lâm

21 Tháng 3, 2026

Bài viết gần đây

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

5 Tháng 7, 2026

Bài giảng của Lm. Peter Lê Thanh Quang

9 Tháng 7, 2026

VẤN ĐỀ TRUYỀN GIÁO – LÀM SAO CHO DÂN TỰ TÌM ĐẾN CHÚA?

4 Tháng 2, 2026

Thơ ĐỌC và CẦU NGUYỆN theo TIN MỪNG mỗi ngày. MÙA THƯỜNG NIÊN. Hiền Lâm

21 Tháng 3, 2026
Tin Mừng. TV

Facebook: facebook.com/peter.dao.3557
Fanpage: facebook.com/hienthulamhoatinh
Email: anhdao803184@gmail.com
Địa chỉ: Lm. Pet. Nguyễn Hữu Đào (Hiền Lâm)

Follow Us

Bài viết gần đây

NHỮNG BÀI HÁT KỶ NIỆM 100 NĂM GIÁO XỨ LA NHAM

5 Tháng 7, 2026

Bài giảng của Lm. Peter Lê Thanh Quang

9 Tháng 7, 2026
  • Trang chủ
  • Suy Niệm
  • Đức Mẹ – Chư thánh
  • Tản mạn – Triết học
  • Học Thánh Kinh
  • Thi ca
  • LÒNG THƯƠNG XÓT
  • Liên Hệ

Facebook: facebook.com/peter.dao.3557 Fanpage: facebook.com/hienthulamhoatinh Email: anhdao803184@gmail.com Địa chỉ: Lm. Peter. Nguyễn Hữu Đào (Hiền Lâm)

No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Suy Niệm
  • Đức Mẹ – Chư thánh
  • Tản mạn – Triết học
  • Học Thánh Kinh
  • Thi ca
  • LÒNG THƯƠNG XÓT
  • Liên Hệ

Facebook: facebook.com/peter.dao.3557 Fanpage: facebook.com/hienthulamhoatinh Email: anhdao803184@gmail.com Địa chỉ: Lm. Peter. Nguyễn Hữu Đào (Hiền Lâm)