THỨ NĂM TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Pio X Giáo hoàng, Lễ nhớ
KHI NHỮNG BỘ XƯƠNG KHÔ HỌC LẠI CÁCH YÊU
Từ thung lũng sự chết đến một trái tim biết yêu
Ed 37,1-14 – Tv 106,2-3.4-5a.5b-7.8-9 – Mt 22,34-40
Dẫn nhập
– Có những cái chết xảy ra khi người ta vẫn còn sống.
Có những người đã chết mà vẫn đang đi giữa cuộc đời.
Họ vẫn thức dậy mỗi sáng, vẫn làm việc, vẫn nói cười, vẫn chu toàn bổn phận. Bề ngoài, mọi sự dường như bình thường. Nhưng ở một miền rất sâu trong tâm hồn, có điều gì đó đã chết từ lâu: một niềm hy vọng, một ước mơ, một khả năng tin tưởng, một sự dịu dàng, đôi khi chính là khả năng yêu thương.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en gọi miền ấy là “thung lũng đầy xương khô.”
Thánh vịnh 106 diễn tả nó như một hoang địa, nơi con người lang thang, đói khát, kiệt sức và không tìm được đường về.
Còn Đức Giê-su trong Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến phương thuốc sâu xa nhất có thể làm cho những bộ xương ấy sống lại:
“Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi… và yêu người thân cận như chính mình.”
Ba bài đọc hôm nay tạo thành một hành trình rất đẹp:
từ sự chết đến sự sống,
từ lưu đày đến trở về,
từ khô cằn đến tình yêu.
Và vì thế, câu hỏi Lời Chúa đặt ra không chỉ là: Tôi đã yêu đủ chưa?
Có lẽ câu hỏi sâu hơn phải là:
Điều gì trong tôi đã chết đến nỗi tôi không còn có thể yêu?
1. Thung lũng xương khô – địa lý bí mật của tâm hồn.
Ê-dê-ki-en được Thần Khí đưa vào một thung lũng. Ở đó không chỉ có vài bộ xương nhưng vô số xương, và Kinh Thánh nhấn mạnh: “chúng đã khô đét.”
Xương khô là sự sống đã chết từ rất lâu.
Không còn thịt. Không còn máu. Không còn hơi ấm. Không còn khuôn mặt.
Đó là hình ảnh dân Ít-ra-en trong cảnh lưu đày. Họ nói:
“Xương cốt chúng tôi đã khô, hy vọng của chúng tôi đã tiêu tan, chúng tôi đã rồi đời!”
Đây không chỉ là tiếng than của một dân tộc mất quê hương. Đó còn là một chẩn đoán tâm lý và tâm linh rất chính xác về con người khi hy vọng bị rút khỏi đời sống.
Con người có thể chịu đựng rất nhiều nếu vẫn còn một lý do để hy vọng. Nhưng khi hy vọng chết, người ta bắt đầu chết từ bên trong.
Trong mỗi người cũng có thể tồn tại những bộ xương khô như thế: một thất bại chưa được hòa giải, một tình yêu từng bị phản bội, một lời xúc phạm không quên được, một mặc cảm từ tuổi thơ, một tội lỗi khiến ta chưa thể tha thứ cho chính mình, một tang chế chưa thực sự đi qua.
Có những điều chúng ta tưởng mình đã quên.
Thực ra, chúng ta chỉ chôn chúng xuống.
Và những gì bị chôn xuống không nhất thiết biến mất. Chúng có thể trở lại dưới hình thức của lạnh lùng, phòng vệ, cay đắng, kiểm soát, ghen tương hay sợ hãi.
Thung lũng xương khô không chỉ nằm trong thị kiến của Ê-dê-ki-en.
Nó có thể nằm trong chính trái tim chúng ta.
2. “Hỡi các xương khô, hãy nghe lời Đức Chúa”.
Điều tuyệt đẹp là Thiên Chúa không tránh né thung lũng ấy.
Người đưa Ê-dê-ki-en đi xuyên qua nó.
Thiên Chúa không luôn chữa lành chúng ta bằng cách giúp chúng ta quên đi những miền đau đớn của đời mình. Nhiều khi Người đưa chúng ta trở lại đó, nhưng lần này chúng ta không trở lại một mình: Người đi cùng chúng ta.
Thiên Chúa hỏi:
“Hỡi con người, liệu các xương này có hồi sinh được không?”
Ê-dê-ki-en không trả lời bằng một thứ lạc quan dễ dãi. Ông chỉ nói:
“Lạy Đức Chúa là Chúa Thượng, chính Ngài mới biết.”
Có những lúc trong đời, chúng ta cũng chỉ có thể cầu nguyện như thế.
Có những mất mát không thể lấy lại.
Có những vết thương sẽ để lại sẹo.
Có những tương quan không thể trở về như trước.
Có những câu hỏi chẳng bao giờ nhận được lời giải thích hoàn toàn.
Đức tin không phải là tự thuyết phục mình rằng mọi chuyện đều tốt đẹp. Đức tin là đứng trước điều mình không hiểu mà vẫn có thể nói:
“Lạy Chúa, con không biết, nhưng Ngài biết.”
Và ngay tại đó, Thiên Chúa truyền cho ngôn sứ:
“Hỡi các xương khô, hãy nghe lời Đức Chúa.”
Xương làm sao nghe được?
Nhưng chính đây là nghịch lý của Lời Chúa: Lời Thiên Chúa có thể đi đến nơi sự sống của chúng ta không còn đi tới được.
Có những nơi lý trí không chữa được.
Có những nơi ý chí không sửa được.
Có những nơi lời khuyên của người khác không chạm tới được.
Nhưng Lời Thiên Chúa có thể xuống tận đó, không phủ nhận cái chết nhưng đi vào cái chết và gọi sự sống trở về.
3.
Một cơ thể đứng dậy nhưng chưa chắc đã sống.
Ê-dê-ki-en nói tiên tri. Một tiếng động vang lên. Xương nối với xương. Gân xuất hiện. Thịt mọc lên. Da phủ bên ngoài.
Nhưng Kinh Thánh nói một câu đáng kinh ngạc:
“Thần khí chưa có trong chúng.”
Đây có lẽ là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất về con người thời đại chúng ta.
Một con người có thể được tổ chức rất tốt mà vẫn chưa thực sự sống.
Chúng ta có thể có nghề nghiệp, địa vị, sức khỏe, chương trình làm việc, đời sống tôn giáo đều đặn. Mọi bộ phận đều ở đúng vị trí, nhưng bên trong lại thiếu hơi thở.
Ta làm việc vì phải làm.
Ta cầu nguyện vì phải cầu nguyện.
Ta phục vụ vì trách nhiệm.
Ta giữ luật vì thói quen.
Ta gặp người khác nhưng không còn thực sự gặp họ.
Ta vẫn vận hành, nhưng không còn sống.
Vì thế Thiên Chúa truyền cho Ê-dê-ki-en gọi thần khí:
“Hỡi thần khí, hãy đến thổi vào những người đã chết này cho chúng được hồi sinh.”
Trong tiếng Hípri, ruah vừa có nghĩa là gió, vừa là hơi thở, vừa là thần khí.
Đây là một chân lý nhân học rất sâu của Kinh Thánh: con người không phải là nguồn sự sống của chính mình.
Ta không tự ban sự sống cho mình.
Ta nhận sự sống.
Ta nhận chính mình.
Ta sống bởi một Hơi Thở đến từ Đấng Khác.
Trưởng thành thiêng liêng có lẽ bắt đầu khi ta thôi cố gắng làm vị thần của đời mình và học lại sự khiêm tốn của một thụ tạo: mỗi buổi sáng thức dậy, nhận lấy đời mình như một ân huệ.
4.
“Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt”
Thiên Chúa còn nói:
“Hỡi dân Ta, này chính Ta mở huyệt cho các ngươi, Ta sẽ đưa các ngươi lên khỏi huyệt.”
Có những ngôi mộ không nằm trong nghĩa trang.
Có những ngôi mộ nằm trong ký ức.
Ngôi mộ của một lời xúc phạm.
Ngôi mộ của một thất bại.
Ngôi mộ của một người đã ra đi.
Ngôi mộ của một giấc mơ không thành.
Và ngôi mộ nguy hiểm nhất có lẽ là nơi chúng ta đã chôn khả năng hy vọng của mình.
Nhưng Thiên Chúa không nói: “Các ngươi hãy tự mình leo lên khỏi huyệt.”
Người nói:
“Ta sẽ đưa các ngươi lên.”
Cứu độ không phải trước hết là thành tựu của ý chí. Cứu độ là được kéo ra, được gọi tên, được nâng dậy, được đưa trở về.
Đó cũng là kinh nghiệm của Thánh vịnh 106. Những con người lang thang trong hoang địa, đói khát, kiệt sức, đã kêu lên với Chúa. Và Người dẫn họ đi trên “đường ngay nẻo chính để về thành có thể định cư”.
Con người không chỉ cần thoát khỏi đau khổ.
Con người cần một nơi để trở về.
Và nơi trở về sâu nhất chính là căn tính của mình:
Tôi là một người được Thiên Chúa yêu.
5. Tạ ơn – khi ký ức thương tích trở thành ký ức cứu độ.
Thánh vịnh hôm nay mời gọi:
“Hãy tạ ơn Chúa vì Chúa nhân từ, muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương.”
Tạ ơn không phải là phủ nhận đau khổ.
Người biết tạ ơn không phải là người chưa bao giờ khóc. Trái lại, lòng biết ơn sâu sắc nhất nhiều khi sinh ra nơi những người đã từng đi qua hoang địa và nhận ra rằng ngay lúc mình tưởng không còn gì, vẫn có một bàn tay âm thầm dẫn đường.
Con người thường nhớ một vết thương lâu hơn mười ân huệ. Một lời xúc phạm có thể che khuất biết bao lời yêu thương.
Vì thế, tạ ơn là một cuộc hoán cải ký ức.
Tôi đã bị thương, nhưng tôi vẫn còn sống.
Tôi đã mất mát, nhưng không mất tất cả.
Tôi đã từng cô đơn, nhưng cũng đã có những bàn tay tìm đến.
Tôi đã từng lạc đường, nhưng có Đấng chưa bao giờ thôi tìm kiếm tôi.
Khi ấy, lịch sử thương tích dần trở thành lịch sử cứu độ.
6. “Yêu Thiên Chúa và yêu người thân cận như chính mình”.
Tin Mừng đưa chúng ta đến trung tâm.
Khi được hỏi đâu là điều răn trọng nhất, Đức Giê-su trả lời bằng ba chiều kích không thể tách rời:
yêu Thiên Chúa – yêu tha nhân – yêu như chính mình.
Yêu Thiên Chúa mà không yêu con người có thể trở thành một thứ tôn giáo trốn chạy.
Yêu con người mà không kín múc từ nguồn tình yêu Thiên Chúa có thể dần trở thành kiệt sức.
Và yêu người khác mà không biết đón nhận chính mình có thể biến thành hy sinh bệnh lý, tìm kiếm sự công nhận hoặc lệ thuộc tình cảm.
Câu “như chính mình” rất quan trọng.
Có những người khó yêu người khác bởi vì họ chưa bao giờ học được cách đón nhận chính mình.
Họ khắt khe với người khác vì trước hết họ khắt khe với mình.
Họ không tha thứ cho người khác bởi sâu xa họ chưa tha thứ cho mình.
Họ đòi người khác hoàn hảo vì không chịu nổi sự bất toàn của bản thân.
Nhiều cuộc chiến tưởng diễn ra giữa “tôi và người kia”, nhưng thật ra lại bắt nguồn từ một cuộc chiến chưa kết thúc giữa tôi với chính tôi.
Vì thế, để yêu tha nhân như chính mình, trước hết cần để Thiên Chúa chữa lành cái nhìn của ta về chính mình.
Không tự tôn.
Không tự khinh.
Nhưng nhìn mình bằng ánh mắt của Đấng đã dựng nên và cứu chuộc mình.
Kết luận
– Dấu chỉ của người đã sống lại.
Ba bài đọc hôm nay cuối cùng gặp nhau tại một điểm.
Ê-dê-ki-en nói về được hồi sinh.
Thánh vịnh nói về biết tạ ơn.
Đức Giê-su nói về biết yêu.
Đó là chuyển động của đời sống thiêng liêng:
được yêu → được chữa lành → biết tạ ơn → có khả năng yêu.
Kitô giáo không bắt đầu bằng mệnh lệnh: “Hãy yêu!”
Kitô giáo bắt đầu bằng một Tin Mừng:
“Anh đã được yêu trước.”
Khi nhận ra Thiên Chúa đã bước xuống tận thung lũng xương khô của đời mình, đã đứng trước những nấm mồ của mình, đã gọi tên mình và thổi hơi sự sống vào mình, tình yêu không còn chỉ là một bổn phận.
Nó trở thành hơi thở của người đã sống lại.
Có lẽ hôm nay mỗi người có thể tự hỏi:
Đâu là những bộ xương khô trong tôi?
Có thể chúng mang tên thất vọng.
Có thể là tổn thương.
Có thể là tội lỗi.
Có thể là mệt mỏi.
Có thể là một tình yêu đã nguội lạnh.
Và đứng trước tất cả những điều ấy, ta có thể thưa như Ê-dê-ki-en:
“Lạy Chúa, con không biết chúng còn sống được không. Nhưng Ngài biết.”
Rồi hãy để Người nói.
Hãy để Lời Người đi xuống nơi ta không còn muốn nhìn tới.
Hãy để Thần Khí thổi qua những miền khô cằn.
Và một ngày, điều kỳ diệu nhất có thể không phải là hoàn cảnh của chúng ta thay đổi, nhưng là trái tim chúng ta sống lại.
Ta vẫn mang vết sẹo, nhưng không còn cay đắng.
Ta vẫn nhớ mất mát, nhưng không tuyệt vọng.
Ta vẫn biết mình mong manh, nhưng không còn xấu hổ vì sự mong manh ấy.
Ta biết tạ ơn.
Và quan trọng hơn hết:
ta lại có thể yêu.
Bởi dấu chỉ sâu xa nhất cho thấy một người đã được Thiên Chúa đưa lên khỏi huyệt không phải là người ấy không còn đau khổ, nhưng là sau tất cả những gì đã trải qua, người ấy vẫn còn khả năng yêu.
Yêu Thiên Chúa bằng trái tim từng tan vỡ.
Yêu người bên cạnh bằng trái tim đang được chữa lành.
Và đón nhận chính mình bằng ánh mắt của Đấng đã yêu mình từ trước muôn đời.
Đó chính là phép lạ đẹp nhất của Lời Chúa hôm nay:
những bộ xương khô không chỉ đứng dậy.
Chúng được ban hơi thở.
Chúng có lại một trái tim.
Và trái tim ấy học lại cách yêu.
Amen.
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Bernard, Viện phụ, Tiến sĩ HT. Lễ nhớ
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
KHI LÒNG TỐT CỦA THIÊN CHÚA CHỮA LÀNH CƠN ĐÓI CỦA TRÁI TIM
Ed 34,1-11; Tv 22,1-3a.3b-4.5.6; Mt 20,1-16a.
Dẫn nhập
– Có những cơn đói không nằm trong dạ dày.
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đi vào một miền rất sâu của con người: miền của những cơn đói nội tâm.
Có những cơn đói dễ nhận ra: đói cơm bánh, đói một mái nhà, đói sự an toàn. Nhưng cũng có những cơn đói kín đáo hơn: đói được nhìn nhận, đói được yêu, đói được chọn, đói quyền lực, đói lời khen, đói cảm giác mình quan trọng. Và đôi khi chính những cơn đói ấy làm chúng ta đau khổ hơn cả sự thiếu thốn vật chất.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau tại một câu hỏi căn bản: Ai đang nuôi dưỡng trái tim tôi?
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en tố cáo những mục tử thay vì nuôi đoàn chiên lại dùng đoàn chiên để nuôi chính mình. Thánh vịnh 22 trình bày khuôn mặt hoàn toàn ngược lại: “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.” Và Tin Mừng kể về những người đã nhận đủ tiền công nhưng vẫn bất mãn, không phải vì họ thiếu, mà vì người khác cũng được nhận.
Như thế, Lời Chúa không chỉ nói về quyền lực, tiền bạc hay công bằng. Lời Chúa chạm tới ham muốn sâu kín của trái tim: tôi sống từ sự sung mãn của tình yêu hay từ cảm giác thiếu thốn? Tôi có thể vui khi người khác được yêu không? Hay ân sủng dành cho người khác lại trở thành nguyên nhân khiến tôi đau?
1. Khi người mục tử bắt đầu dùng đoàn chiên để nuôi mình.
Qua ngôn sứ Ê-dê-ki-en, Thiên Chúa lên án những mục tử Ít-ra-en:
“Khốn cho các mục tử Ít-ra-en, những kẻ chỉ biết lo cho mình!”
Bi kịch nằm ở sự đảo ngược căn tính. Người mục tử được trao đoàn chiên để chăm sóc, nhưng cuối cùng đoàn chiên lại trở thành phương tiện phục vụ người mục tử.
Đây không chỉ là câu chuyện của những nhà lãnh đạo thời Cựu Ước. Nó diễn tả một cám dỗ nhân học rất sâu: dùng người khác để lấp đầy những khoảng trống của chính mình.
Một người có thể cần được kính trọng đến mức trở nên độc đoán. Có thể cần được yêu đến mức biến tình yêu thành chiếm hữu. Có thể sợ bị bỏ rơi đến mức kiểm soát người khác. Có thể cần cảm thấy mình quan trọng đến mức không chịu nổi khi người khác trưởng thành và không còn lệ thuộc vào mình.
Phân tâm học giúp ta hiểu một nghịch lý: nhiều hình thức thống trị không phát sinh từ sức mạnh mà từ nỗi bất an. Người càng thiếu căn tính bên trong càng dễ tìm căn tính nơi chức vụ. Người càng nghi ngờ giá trị của mình càng cần người khác xác nhận mình.
Và như thế, có khi ta tưởng mình đang yêu nhưng thật ra đang chiếm hữu; tưởng mình đang bảo vệ nhưng thật ra đang kiểm soát; tưởng mình đang phục vụ nhưng sâu xa lại cần người khác để cảm thấy mình cần thiết.
Bởi vậy Thiên Chúa tuyên bố một câu rất mạnh:
“Ta sẽ giải thoát các chiên của Ta khỏi miệng chúng.”
Người đáng lẽ phải là bàn tay chữa lành lại trở thành cái miệng nuốt chửng.
Đó là lời cảnh tỉnh cho mọi tương quan: gia đình, cộng đoàn, Giáo Hội và xã hội. Quyền bính chỉ còn là quyền bính theo Thiên Chúa khi người có quyền nuôi người khác lớn lên, chứ không sử dụng họ để nuôi cái tôi của mình.
2. “Tôi chẳng thiếu thốn gì” – Căn tính của người biết mình được yêu.
Giữa lời tố cáo gay gắt của Ê-dê-ki-en và cuộc tranh luận về tiền công trong Tin Mừng, Thánh vịnh 22 mở ra như một cánh đồng xanh:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Điều đáng chú ý là người cầu nguyện không nói: “Tôi có tất cả”, nhưng nói: “Tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Đây không phải tâm trạng của người sở hữu mọi thứ, nhưng là sự bình an của người biết mình được yêu đủ.
Có một thứ nghèo không nằm trong túi tiền mà nằm trong tâm hồn: cảm giác mình luôn chưa đủ.
Chưa đủ được yêu. Chưa đủ được nhìn nhận. Chưa đủ thành công. Chưa đủ quan trọng. Chưa đủ thánh thiện.
Từ cảm giác “chưa đủ” ấy phát sinh cạnh tranh. Ta cần người khác thấp xuống để mình cảm thấy cao hơn. Ta cần người khác thất bại để thấy mình thành công. Ta cần được khen để tin rằng mình có giá trị.
Nhưng khi thực sự bước vào kinh nghiệm: “Chúa là mục tử của tôi”, một cuộc giải phóng bắt đầu.
Tôi không cần lấy phần của người khác để trở thành chính mình.
Tôi không cần người khác bị hạ xuống để mình được nâng lên.
Tôi không cần phải thắng trong mọi cuộc so sánh để biết mình đáng được yêu.
Đây chính là nền tảng của tự do thiêng liêng.
Và vì thế tác giả Thánh vịnh có thể nói:
“Dầu qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.”
Thung lũng không biến mất. Bóng tối không biến mất. Nhưng sự cô độc đã biến mất.
Có lẽ sự chữa lành sâu nhất Thiên Chúa ban không phải lúc nào cũng là lấy khỏi chúng ta mọi thiếu thốn, nhưng là bước vào chính nơi thiếu thốn ấy và nói:
“Ta ở đây.”
3. “Vì không ai mướn chúng tôi” – Vết thương của người không được chọn.
Tin Mừng hôm nay kể ông chủ vườn nho đi ra tìm thợ nhiều lần: sáng sớm, giờ thứ ba, giờ thứ sáu, giờ thứ chín và cuối cùng là giờ thứ mười một.
Ông gặp một số người vẫn đứng ngoài chợ và hỏi:
“Sao các anh đứng đây suốt ngày không làm gì hết?”
Họ trả lời:
“Vì không ai mướn chúng tôi.”
Có lẽ đây là câu buồn nhất của dụ ngôn.
Không ai chọn chúng tôi. Không ai cần chúng tôi. Không ai thấy chúng tôi hữu ích.
Con người không chỉ cần bánh để sống. Con người còn cần cảm thấy rằng sự hiện diện của mình có ý nghĩa đối với một ai đó.
Có những người đang sống ở “giờ thứ mười một” của cuộc đời. Người cao tuổi cảm thấy mình không còn hữu dụng. Người thất bại nghĩ mình đã hết cơ hội. Người mang một quá khứ đổ vỡ tưởng rằng mình không còn xứng đáng. Người xa Thiên Chúa nhiều năm nghĩ cánh cửa đã đóng.
Nhưng điều đẹp nhất trong dụ ngôn là: ông chủ vẫn đi ra.
Thiên Chúa không ngồi trong vườn nho để chờ người ta tìm đến. Người đi ra.
Người tìm kiếm.
Người nhìn thấy những kẻ chẳng ai nhìn thấy.
Người gọi những kẻ chẳng ai muốn gọi.
Và ngay giờ thứ mười một, Người vẫn nói:
“Cả các anh nữa, hãy đi vào vườn nho.”
Bao lâu Thiên Chúa còn gọi, không bao giờ là quá muộn.
4. Một đồng cho mỗi người – Scandal của ân sủng.
Đến chiều, một điều gây sốc xảy ra: người làm một giờ nhận một đồng; người làm cả ngày cũng nhận một đồng.
Nếu đọc dụ ngôn như bài học về chính sách tiền lương, ta sẽ thấy khó hiểu. Nhưng Đức Giê-su đang nói về Nước Trời, về logic của ân sủng.
Trong thế giới trao đổi, ta nói:
“Tôi làm bao nhiêu, tôi phải nhận bấy nhiêu.”
Nhưng trong thế giới của ân sủng:
Thiên Chúa không yêu con người theo bảng chấm công.
Những người đến từ sáng sớm không bị bất công. Họ nhận đúng số tiền đã thỏa thuận. Điều làm họ bất mãn chỉ xuất hiện khi họ nhìn thấy người đến sau cũng được nhận.
Trước khi so sánh, họ hài lòng.
Sau khi so sánh, họ đau khổ.
Đây là một cơ chế tâm lý rất quen thuộc. Nhiều khi chúng ta không đau vì mình thiếu; chúng ta đau vì người khác có.
Ta đang bình an với sứ vụ của mình cho đến khi thấy người khác được trọng dụng hơn.
Ta đang biết ơn những gì mình có cho đến khi thấy người khác có nhiều hơn.
Ta đang cảm nghiệm tình yêu Thiên Chúa cho đến khi nhận ra Người cũng yêu một người mà ta nghĩ không xứng đáng.
Đó là ghen tị.
Ghen tị là một nỗi buồn kỳ lạ: buồn vì hạnh phúc của người khác.
Và đôi khi người ghen tị không cần mình có thêm; chỉ cần người khác có bớt đi.
5.
“Vì thấy tôi tốt bụng mà bạn đâm ra ghen tức?”
Câu hỏi của ông chủ chạm vào trung tâm của dụ ngôn:
“Hay vì thấy tôi tốt bụng mà bạn đâm ra ghen tức?”
Điều làm người thợ đầu tiên khó chịu không phải sự bất công của ông chủ, mà chính là lòng quảng đại của ông.
Đây là scandal của lòng thương xót.
Chúng ta thường muốn Thiên Chúa nhân hậu với mình nhưng công bằng nghiêm khắc với người khác.
Ta muốn Người hiểu hoàn cảnh của mình nhưng muốn Người xét xử hoàn cảnh người khác.
Ta muốn quá khứ của mình được tha thứ nhưng quá khứ của người khác phải được nhớ mãi.
Ta muốn mình được hưởng lòng thương xót nhưng muốn người khác phải chứng minh rằng họ xứng đáng.
Đằng sau đó là một thứ kế toán thiêng liêng:
Con đã cầu nguyện bao nhiêu. Con đã hy sinh bao nhiêu. Con đã phục vụ bao nhiêu năm. Con đã trung thành từ sáng sớm.
Tất cả đều quý giá. Nhưng chúng trở nên nguy hiểm khi ta biến chúng thành hóa đơn gửi Thiên Chúa.
Khi ấy, tương quan với Người không còn là tình yêu mà trở thành hợp đồng.
Và người con bắt đầu sống như người làm thuê.
Bi kịch của những người thợ đầu tiên chính là họ đã ở trong vườn nho cả ngày mà có lẽ chưa bao giờ khám phá niềm vui được ở trong vườn nho.
Kết luận
– Từ người làm thuê trở thành người con.
Ba bài đọc hôm nay cuối cùng mời gọi một cuộc hoán cải rất sâu: hoán cải ham muốn.
Ê-dê-ki-en cho thấy ham muốn bị bệnh: mục tử dùng đoàn chiên để nuôi mình.
Tin Mừng cho thấy ham muốn bị đầu độc bởi so sánh: tôi đau vì người khác cũng được hưởng lòng tốt.
Thánh vịnh cho thấy ham muốn đã được chữa lành:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
Đó là hành trình từ chiếm hữu sang đón nhận; từ cạnh tranh sang biết ơn; từ tâm lý người làm thuê sang căn tính người con.
Một trong những dấu hiệu tinh tế nhất của trưởng thành thiêng liêng là khả năng vui vì ân sủng dành cho người khác.
Khi ta có thể vui vì người khác thành công mà không cảm thấy mình thất bại; vui vì người khác được yêu mà không cảm thấy mình bị bỏ quên; vui vì người tội lỗi được tha thứ mà không cảm thấy sự trung thành của mình bị mất giá – khi ấy, trái tim chúng ta đang bắt đầu mang nhịp đập của Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, trước sự vĩnh cửu của Thiên Chúa, tất cả chúng ta đều là những người của giờ thứ mười một.
Tất cả đã từng đứng ngoài chợ.
Tất cả đều có một nơi trong lòng từng thầm nói: “Không ai cần tôi.”
Và rồi có Đấng đã đi ngang qua.
Người nhìn thấy chúng ta.
Người gọi tên chúng ta.
Người đưa chúng ta vào vườn nho.
Người trao cho chúng ta phần thưởng không phải vì ta đã làm đủ, nhưng bởi Người tốt lành.
Khi hiểu được điều ấy, ta không còn hỏi:
“Tại sao người kia cũng được yêu?”
Ta bắt đầu kinh ngạc:
“Tại sao chính tôi lại được yêu đến thế?”
Từ kinh ngạc sinh ra lòng biết ơn. Từ biết ơn sinh ra tự do. Và từ tự do sinh ra khả năng yêu.
Lúc ấy, ta có thể bình an nhìn hạnh phúc của người bên cạnh và cầu nguyện:
“Lạy Chúa, con vui vì Chúa cũng tốt lành với họ. Lòng tốt Chúa dành cho họ không làm tình yêu Chúa dành cho con vơi đi.”
Và có lẽ đó là một trong những hình thức tinh tuyền nhất của sự thánh thiện: không chỉ vui vì mình được Thiên Chúa yêu, nhưng còn vui vì Thiên Chúa yêu người khác.
Khi ấy, lời Thánh vịnh không còn chỉ là lời kinh trên môi, nhưng trở thành sự bình an sâu thẳm của cả cuộc đời:
“Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì.”
+++++++
THỨ BA TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Ed 28,1-10; Đnl 32,26-27a.27bcd-28.30.35cd-36ab; Mt 19,23-30.
Dẫn nhập –
Bi kịch của con người là không bằng lòng làm người.
Có những nghèo khó làm con người đau khổ, nhưng cũng có những giàu có làm con người đánh mất chính mình. Có những thất bại khiến chúng ta khiêm tốn, nhưng cũng có những thành công âm thầm đưa chúng ta vào một ảo tưởng rất nguy hiểm: ảo tưởng rằng mình có thể tự đủ cho chính mình.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau ở một điểm rất sâu của thân phận con người: cám dỗ tự thần hóa.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en nói với thủ lãnh thành Tia: “Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần, mà lại dám cho mình ngang hàng với thần thánh.” Sách Đệ Nhị Luật đưa chúng ta trở về với chủ quyền tối hậu của Thiên Chúa: “Ta cầm quyền sinh tử.” Và trong Tin Mừng, Đức Giê-su nói một câu khiến các môn đệ sửng sốt: “Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Nước Thiên Chúa.”
Thoạt nhìn, dường như Lời Chúa đang kết án quyền lực và giàu sang. Nhưng vấn đề sâu xa hơn không nằm ở cái con người có, mà ở cách con người dùng cái mình có để kiến tạo căn tính của mình.
Bi kịch bắt đầu khi tôi không còn nói: “Tôi có của cải”, nhưng sống như thể: “Tôi là những gì tôi có.” Không còn: “Tôi có quyền lực”, nhưng: “Tôi là quyền lực của tôi.” Không còn: “Tôi có kiến thức”, nhưng: “Tôi biết, vì thế tôi không cần ai dạy tôi nữa.”
Và cuối cùng: “Đời tôi thuộc về tôi.”
Đó chính là lúc con người không còn muốn đón nhận mình như một thụ tạo, nhưng muốn trở thành nguồn gốc của chính mình.
1. “Ngươi chỉ là người” – một lời giải thoát.
“Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần.”
Nghe qua, đó là một lời quở trách. Nhưng nếu nghe bằng một tâm hồn đã mệt mỏi vì phải chứng minh giá trị của mình, câu ấy lại trở thành một Tin Mừng kỳ lạ:
Con chỉ cần làm người.
Con không cần làm Thiên Chúa.
Không cần biết hết. Không cần kiểm soát hết. Không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận. Không cần làm cho tất cả mọi người yêu mến mình. Không cần bảo đảm tương lai. Không cần trở thành người không thể thay thế.
Con được phép là người.
Từ góc nhìn tâm lý, mỗi người đều mang trong mình một phần nào đó của ước muốn toàn năng. Đứa trẻ khóc và mong thế giới lập tức đáp ứng nhu cầu của nó. Khi trưởng thành, chúng ta học chấp nhận giới hạn. Nhưng “đứa trẻ toàn năng” ấy không hoàn toàn biến mất. Nó trở lại dưới nhiều hình thức tinh vi: nhu cầu kiểm soát người khác, ám ảnh thành công, không chịu được thất bại, khó đón nhận phê bình, sợ bị quên lãng, muốn mọi người phải cần đến mình.
Ngay cả đời sống thiêng liêng cũng có thể trở thành nơi nuôi dưỡng ảo tưởng ấy. Ta có thể muốn thánh thiện đến mức không chịu nổi sự yếu đuối của chính mình. Có thể phục vụ đến mức cần người khác phải biết ơn. Có thể hy sinh đến mức muốn trở thành người không thể thiếu.
Bởi thế, lời “Ngươi chỉ là người” không hạ thấp con người. Nó giải thoát chúng ta khỏi nghĩa vụ bất khả thi phải trở thành Thiên Chúa.
2.
Khi cái tôi tìm nơi trú ẩn trong những gì mình sở hữu.
Đức Giê-su nói: “Người giàu có khó vào Nước Trời.”
Vấn đề không đơn giản là tiền bạc. Có những người sở hữu nhiều mà rất tự do, và có những người chẳng có bao nhiêu nhưng tâm hồn lại bị sở hữu bởi chính những gì họ thiếu.
Giàu có theo nghĩa thiêng liêng sâu xa là khi tôi tìm nơi những gì mình có một sự bảo đảm khiến tôi tưởng rằng mình không cần phải đón nhận đời mình nữa.
Tiền bạc chỉ là một hình thức. Ta còn có thể giàu bằng kiến thức, chức vụ, uy tín, bằng cấp, kinh nghiệm, ảnh hưởng, thậm chí bằng những công trạng đạo đức.
Cái tôi có một tài năng kỳ lạ: nó có thể biến hầu như bất cứ điều gì thành tài sản.
Có người sở hữu chức vụ. Có người sở hữu tiếng tốt. Có người sở hữu hình ảnh “người đạo đức”. Có người sở hữu cả vết thương của mình đến mức không muốn được chữa lành, vì nếu vết thương ấy biến mất, họ không còn biết mình là ai.
Thậm chí ta có thể “sở hữu” Thiên Chúa: Thiên Chúa của tôi, quan điểm thần học của tôi, linh đạo của tôi, cách cầu nguyện của tôi.
Và hai chữ “của tôi” có thể trở thành một bức tường.
Nghèo khó Tin Mừng vì thế trước hết là một thái độ nội tâm:
Tôi không phải là những gì tôi sở hữu.
Và sâu hơn nữa:
Tôi không sở hữu ngay cả chính mình.
3. “Ta cầm quyền sinh tử” – sự sống trước hết là quà tặng.
Đáp ca hôm nay đưa chúng ta đến một chân lý nền tảng: “Chúa phán: Ta cầm quyền sinh tử.”
Con người muốn làm chủ cuộc đời mình. Chúng ta lập kế hoạch, tính toán, dự phòng, xây dựng. Những điều ấy không xấu. Đó là trách nhiệm của một con người trưởng thành.
Nhưng có một ranh giới rất mong manh giữa trách nhiệm và ảo tưởng kiểm soát.
Ta có thể chăm sóc sức khỏe, nhưng không thể ký hợp đồng với sự sống. Ta có thể yêu một người, nhưng không thể bảo đảm họ mãi ở bên mình. Ta có thể giáo dục một đứa trẻ, nhưng không thể viết thay tương lai của nó. Ta có thể chuẩn bị rất kỹ cho ngày mai, nhưng ngày mai vẫn là một ân ban.
“Ta cầm quyền sinh tử” không có nghĩa Thiên Chúa là một bạo chúa tùy tiện trên sinh mạng con người. Câu ấy trả chúng ta về với chân lý căn bản của hiện hữu:
Sự sống là quà tặng trước khi là sở hữu.
Không ai trong chúng ta tự quyết định để được sinh ra. Không ai tự đặt mình vào hiện hữu. Trước khi ta có thể nói “tôi”, đã có một tình yêu gọi ta vào cuộc đời.
Đó là thân phận thụ tạo. Nhưng đó cũng là vẻ đẹp của con người: tôi là một hữu thể được trao ban cho chính mình.
4. Con lạc đà và lỗ kim. – khi cái tôi trở nên quá lớn.
Hình ảnh Đức Giê-su dùng thật quyết liệt: “Con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào Nước Thiên Chúa.”
Các môn đệ sửng sốt: “Thế thì ai có thể được cứu?”
Đức Giê-su trả lời: “Đối với loài người thì điều đó không thể được, nhưng đối với Thiên Chúa thì mọi sự đều có thể.”
Đây chính là trung tâm của Tin Mừng hôm nay:
Cứu độ không phải là thành tựu cuối cùng của cái tôi.
Ta không đạt được Thiên Chúa như đạt một bằng cấp. Không chinh phục Nước Trời như chinh phục một đỉnh núi. Không tích lũy nhân đức rồi đem bảng thành tích đến trình trước Thiên Chúa.
Nước Trời chỉ có thể được nhận.
Nhưng một bàn tay đang nắm chặt thì không thể đón nhận. Một căn phòng đã chất kín đồ đạc thì không còn chỗ cho khách. Một trái tim đầy chính mình thì không còn không gian cho Thiên Chúa.
Con lạc đà không chui qua lỗ kim không phải vì nó xấu, nhưng vì nó quá lớn.
Có lẽ cái tôi của chúng ta cũng vậy.
Nó mang quá nhiều hành lý: thành công, thất bại, danh dự, mặc cảm, quá khứ, dự phóng, công trạng, vết thương, hình ảnh bản thân.
Nước Trời không nhỏ. Nhưng cánh cửa dẫn vào đó hẹp, bởi chúng ta phải để lại bên ngoài tất cả những gì từng tưởng rằng chúng làm nên giá trị cuối cùng của mình.
5. “Chúng con đã bỏ mọi sự” – nhưng đã bỏ được chính mình chưa?
Phê-rô thưa với Đức Giê-su: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?”
Đó là một câu hỏi rất chân thật.
Các môn đệ đã bỏ thuyền, bỏ lưới, bỏ nhà cửa. Nhưng logic của sở hữu vẫn còn:
Chúng con đã cho, vậy chúng con sẽ nhận gì?
Có thể bỏ tài sản mà chưa bỏ não trạng sở hữu. Có thể sống nghèo mà vẫn sở hữu người khác. Có thể bỏ chức vụ nhưng vẫn cần danh dự. Có thể hiến dâng đời mình cho Thiên Chúa nhưng vẫn giữ lại quyền quyết định Thiên Chúa phải sử dụng đời mình thế nào.
Vì thế, câu hỏi sâu xa không chỉ là:
“Tôi đã bỏ những gì?”
Nhưng phải là:
“Điều gì tôi không thể để mất mà không cảm thấy mình không còn là mình?”
Nếu mất chức vụ mà tôi sụp đổ, có lẽ chức vụ đã trở thành căn tính. Nếu bị hiểu lầm mà tôi không thể bình an, có lẽ hình ảnh của tôi trong mắt người khác đã trở thành tài sản. Nếu một công trình tiếp tục tốt đẹp mà không cần đến tôi khiến tôi đau đớn, có lẽ tôi không chỉ phục vụ công trình ấy – tôi đã sở hữu nó.
Và nếu Thiên Chúa dẫn đời tôi theo một con đường khác với dự tính mà tôi không thể chấp nhận, có lẽ điều tôi yêu chưa hoàn toàn là ý Chúa, mà là ý tôi về ý Chúa.
6.
Từ bỏ không phải để mất mình, nhưng để nhận lại chính mình.
Đức Giê-su hứa rằng ai từ bỏ vì Người sẽ nhận được gấp bội và được sự sống đời đời làm gia nghiệp.
Kitô giáo không tôn thờ sự mất mát. Thiên Chúa không vui thích nhìn con người bị hủy hoại.
Từ bỏ trong Tin Mừng luôn mang cấu trúc của mầu nhiệm Vượt Qua:
mất để nhận lại,
chết để sống,
buông để được trao ban,
ra khỏi mình để tìm lại mình trong Thiên Chúa.
Hạt lúa chết không phải để biến mất, nhưng để trở thành mùa màng.
Vì thế, nghèo khó Tin Mừng không phải khinh miệt thế giới. Đó là yêu mà không chiếm hữu.
Yêu một người nhưng để người ấy tự do. Sử dụng tiền bạc nhưng không để tiền bạc định nghĩa mình. Nhận trách nhiệm nhưng không biến trách nhiệm thành ngai vàng. Có kiến thức nhưng vẫn có khả năng ngạc nhiên. Có kinh nghiệm nhưng vẫn để mình được dạy. Có tương lai nhưng không bắt tương lai phải diễn ra đúng theo kế hoạch của mình.
Và cuối cùng: có chính mình, nhưng nhận chính mình như một quà tặng.
Kết luận – Hạnh phúc được làm người trước mặt Thiên Chúa
Lời Ê-dê-ki-en hôm nay cuối cùng có thể trở thành một lời giải thoát:
“Ngươi chỉ là người chứ không phải là thần.”
Tôi không phải là Thiên Chúa.
Vì thế, tôi được phép không biết tất cả. Được phép yếu. Được phép cần người khác. Được phép thất bại. Được phép già đi. Được phép buông tay. Được phép trao lại công trình cho người đến sau.
Bởi có một Đấng khác là Thiên Chúa.
Người cầm quyền sinh tử.
Và chính vì Người là Thiên Chúa, nên tôi không cần phải là Thiên Chúa nữa.
Tôi chỉ cần làm người: một con người biết nhận, biết trao, biết yêu, biết buông và biết để mình được cứu.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất hôm nay không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con mạnh hơn”, nhưng là:
Lạy Chúa, xin giải thoát con khỏi nhu cầu phải toàn năng. Xin tháo khỏi tay con những gì con đang nắm quá chặt. Xin cho con đủ nghèo để còn có thể nhận, đủ trống để Ngài có thể bước vào, đủ nhỏ để đi qua cánh cửa hẹp của Nước Trời.
Và khi cuộc đời lần lượt lấy khỏi tay chúng ta những gì từng làm nên tên tuổi, sức mạnh và sự bảo đảm của mình, xin đừng vội nghĩ rằng mình đang mất tất cả.
Có khi chính lúc ấy, Thiên Chúa đang thực hiện công việc sâu xa nhất:
Người lấy khỏi ta những gì ta có, để trả lại cho ta điều ta là.
Và đến cuối hành trình, khi hai bàn tay chẳng còn gì để nắm giữ, có lẽ chính lúc ấy chúng mới hoàn toàn tự do để mở ra: mở ra để đón nhận, mở ra để phó thác, mở ra để Thiên Chúa nắm lấy.
Bởi Nước Trời không thuộc về những bàn tay đã thu góp thật nhiều, nhưng thuộc về những bàn tay đã học được nghệ thuật khó nhất của đời người:
nghệ thuật buông mình vào tay Thiên Chúa.
+++++++
THỨ HAI TUẦN XX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
KHI THIÊN CHÚA CHẠM VÀO ĐIỀU TA KHÔNG THỂ BUÔNG.
Từ mất mát của Ê-dê-ki-en đến nỗi buồn của người thanh niên giàu có
Ed 24,15-24 – Đnl 32,18-19.20.21 – Mt 19,16-22.
Dẫn nhập – Điều gì đang sở hữu chúng ta?
Kính thưa cộng đoàn,
Có những ngày Lời Chúa đến với chúng ta như một làn gió dịu dàng, đem lại an ủi và bình an. Nhưng cũng có những ngày Lời Chúa giống như một lưỡi dao rất mỏng: không gây ồn ào, nhưng đi sâu vào những nơi kín đáo nhất của tâm hồn, nơi chúng ta thường không muốn ai chạm tới.
Lời Chúa hôm nay thuộc về loại thứ hai.
Ngôn sứ Ê-dê-ki-en mất người vợ mà ông gọi là “niềm vui của mắt”. Bài ca Đệ Nhị Luật trách Israel đã quên Thiên Chúa, Đấng sinh thành mình. Còn trong Tin Mừng, một người thanh niên đạo đức đến gặp Đức Giê-su để hỏi đường nên hoàn thiện, nhưng cuối cùng lại “buồn rầu bỏ đi”, vì anh có nhiều của cải.
Ba câu chuyện khác nhau nhưng gặp nhau ở một điểm: sự gắn bó.
Con người không thể sống mà không gắn bó. Chúng ta cần yêu, cần được yêu, cần một mái nhà, một khuôn mặt, một nơi thuộc về. Nhưng nghịch lý là chính những gì giúp ta sống đôi khi lại trở thành những gì khiến ta mất tự do.
Có những điều chúng ta sở hữu; nhưng cũng có những điều dần dần sở hữu chúng ta.
Vì thế, Lời Chúa hôm nay đặt trước mỗi người một câu hỏi rất riêng tư:
Điều gì trong đời tôi mà nếu Thiên Chúa chạm đến, tôi sẽ buồn rầu bỏ đi?
1.
“Niềm vui của mắt ngươi” – Khi mất mát trở thành một ngôn ngữ
Thiên Chúa nói với Ê-dê-ki-en:
“Này Ta sắp cất khỏi ngươi niềm vui của mắt ngươi.”
“Niềm vui của mắt” ấy chính là người vợ của ông.
Đây là một bản văn khó. Chúng ta không nên hiểu Thiên Chúa như một vị thần tàn nhẫn lấy đi người thân của con người chỉ để dạy họ một bài học. Ngôn ngữ ngôn sứ Cựu Ước diễn tả biến cố trong nhãn quan thần học của thời đại ấy. Điều quan trọng là ngay cả một biến cố đau thương cũng có thể trở thành nơi mạc khải.
Thiên Chúa nói:
“Ê-dê-ki-en sẽ nên điềm báo cho các ngươi.”
Ngôn sứ không chỉ nói Lời Chúa bằng môi miệng. Chính cuộc đời ông trở thành Lời.
Có những chân lý không thể giảng bằng lời nói; chỉ có thể giảng bằng một cuộc đời đã đi qua lửa.
Một lời về hy vọng có sức nặng hơn khi được nói bởi người đã từng đi qua tuyệt vọng.
Một lời về tha thứ trở nên đáng tin hơn khi phát xuất từ một trái tim từng bị tổn thương.
Một lời về phó thác chỉ thật sự chạm tới người nghe khi người nói đã từng đứng trước một ngôi mộ, một thất bại hay một cuộc chia lìa.
Tâm lý học cho thấy mất mát buộc con người bước vào một công trình tang chế. Không chỉ là khóc một người đã mất, nhưng là tái tổ chức cả thế giới nội tâm khi một sự hiện diện quen thuộc không còn nữa.
Đức tin đi xa hơn: không chỉ giúp chúng ta vượt qua mất mát, mà còn mời chúng ta để cho mất mát mở rộng trái tim.
Có những điều chỉ khi mất đi, chúng ta mới nhận ra mình đã dựa vào chúng đến mức nào.
Và có những khoảng trống chỉ khi xuất hiện, chúng ta mới khám phá rằng: Thiên Chúa vẫn còn ở đó.
2. “Thiên Chúa sinh ra ngươi, ngươi lại coi thường” – Khi con người quên nguồn
Đáp ca hôm nay đưa chúng ta đến một bi kịch khác:
“Thiên Chúa sinh ra ngươi, ngươi lại coi thường.”
Đây không đơn giản là tội vô ơn. Đây là một cuộc khủng hoảng căn tính.
Khi quên Đấng sinh thành mình, con người cuối cùng cũng quên mình là ai.
Căn tính của chúng ta luôn liên hệ với nguồn gốc. Chúng ta cần biết mình từ đâu đến, thuộc về ai, tình yêu nào đã sinh ra mình. Khi mất ký ức về nguồn cội, con người bắt đầu tìm căn tính nơi những vật thay thế: tiền bạc, thành công, chức vụ, quyền lực, sự công nhận của người khác.
Và rồi xuất hiện một nghịch lý:
Càng có nhiều, ta càng sợ mất.
Càng được nhìn nhận, ta càng sợ bị quên.
Càng xây dựng hình ảnh mình, ta càng sợ người khác khám phá con người thật của mình.
Israel quên Tảng Đá sinh thành mình.
Người thanh niên trong Tin Mừng cũng đứng trước cùng một vấn đề. Anh giữ mọi giới răn, nhưng dường như vẫn chưa khám phá tận căn rằng đời mình thuộc về Thiên Chúa.
Đó là khoảng cách giữa đạo đức và đời sống thiêng liêng.Đạo đức hỏi:
“Tôi phải làm gì để trở thành người tốt?”
Đời sống thiêng liêng hỏi sâu hơn:
“Tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?”
Và sâu hơn nữa:
“Tôi thực sự thuộc về ai?”
3.
“Tôi phải làm điều gì tốt?” – Khi một đời sống tốt vẫn chưa đủ
Người thanh niên đến với Đức Giê-su bằng một câu hỏi rất đẹp:
“Thưa Thầy, tôi phải làm điều gì tốt để được hưởng sự sống đời đời?”
Anh không phải người xấu. Anh đã giữ các giới răn. Anh có đời sống luân lý đáng kính. Anh cũng giàu có.
Có thể nói anh đã có gần như tất cả.
Thế nhưng trong anh vẫn còn một khoảng trống.
Đó là một kinh nghiệm rất nhân bản. Có lúc con người đạt được những gì mình từng ao ước mà vẫn nghe trong lòng câu hỏi:
“Chỉ thế thôi sao?”
Tôi đã làm việc.
Tôi đã thành công.
Tôi đã chu toàn bổn phận.
Tôi đã giữ luật.
Tôi đã sống tử tế.
Nhưng tại sao vẫn còn một vùng trống trong tâm hồn?
Người thanh niên tưởng mình đang hỏi Đức Giê-su:
“Tôi còn phải làm thêm điều gì?”
Nhưng Đức Giê-su dẫn anh tới một câu hỏi khác:
“Anh có dám trở thành một con người khác không?”
Kitô giáo không phải chỉ là thêm vài việc đạo đức vào cuộc đời cũ. Đức Ki-tô không đến để trang trí cái tôi của chúng ta bằng một chút đạo đức và thánh thiện.
Người đến để làm phát sinh một con người mới.
4.
“Nếu anh muốn nên hoàn thiện…” – Sự hoàn thiện chính là tự do
Đức Giê-su nói:
“Nếu anh muốn nên hoàn thiện, thì hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo… rồi hãy đến theo tôi.”
Chúng ta thường chỉ nghe thấy hai chữ “bán tài sản” mà quên mất ba chữ quan trọng nhất:
“Theo tôi.”
Đức Giê-su không chống lại tài sản. Người chống lại sự nô lệ.
Vấn đề không phải:
Anh có bao nhiêu?
Nhưng:
Anh có tự do đối với những gì anh có không?
Có những người không giàu tiền bạc nhưng lại sở hữu rất nhiều “của cải” nội tâm: danh tiếng, chức vụ, quá khứ, thành công, một hình ảnh về mình, nhu cầu được kính trọng, một vết thương không muốn chữa lành, một người không chịu tha thứ, thậm chí một hình ảnh đẹp đẽ về sự thánh thiện của chính mình.
Tất cả đều có thể trở thành tài sản.
Khi một điều gì trở thành điều kiện để tôi cảm thấy mình có giá trị, tôi không còn sở hữu nó nữa.
Nó sở hữu tôi.
Vì thế, “hãy bán” nghĩa là hãy mở bàn tay đang nắm quá chặt.
“Hãy cho người nghèo” nghĩa là hãy biến sở hữu thành hiệp thông.
“Rồi hãy đến theo tôi” nghĩa là hãy chuyển trung tâm cuộc đời từ cái mình có sang Đấng mình yêu.
Sự hoàn thiện Kitô giáo không nằm ở chỗ không còn gì.
Sự hoàn thiện nằm ở chỗ:
không còn gì ngăn tôi thuộc trọn về Đức Ki-tô.
5. “Anh buồn rầu bỏ đi” – Nỗi buồn của một ơn gọi bị từ chối
Câu buồn nhất của Tin Mừng hôm nay có lẽ là:
“Nghe lời đó, người thanh niên buồn rầu bỏ đi, vì anh có nhiều của cải.”
Anh không nổi giận.
Không tranh luận.
Không chống đối.
Anh chỉ buồn.
Có một thứ buồn không đến từ việc chúng ta làm điều xấu, nhưng từ việc chúng ta không dám sống điều đẹp nhất mà mình được gọi tới.
Có những nỗi buồn là tiếng vọng của một ơn gọi bị từ chối.
Ta biết mình nên tha thứ, nhưng không tha thứ.
Ta biết mình cần buông, nhưng cứ giữ.
Ta biết một tương quan đang làm mình mất tự do, nhưng không dám thay đổi.
Ta biết Thiên Chúa đang gọi mình đi xa hơn, nhưng lại chọn ở lại nơi an toàn.
Và rồi ta vẫn sống, vẫn làm việc, vẫn cầu nguyện, vẫn chu toàn bổn phận.
Nhưng sâu trong tâm hồn có một nỗi buồn không tên.
Bi kịch của người thanh niên không phải vì anh giàu.
Bi kịch là khi đứng giữa kho tàng và Đấng gọi mình, anh chưa đủ tự do để chọn Đấng gọi.
Kết luận – Từ mất mát đến tự do
Kính thưa cộng đoàn,
Hôm nay có hai con người đứng trước chúng ta.
Ê-dê-ki-en bị mất điều ông yêu.
Người thanh niên lại không dám buông điều anh có.
Một người phải học sống khi điều quý giá không còn.
Một người không thể bước vào sự sống mới vì không dám rời điều mình đang có.
Và giữa hai con người ấy là câu chuyện của mỗi chúng ta.
Có những điều cuộc đời lấy khỏi tay chúng ta mà chúng ta không lựa chọn: tuổi trẻ, sức khỏe, một người thân, một chức vụ, một giấc mơ, một thời kỳ đẹp đẽ.
Và có những điều Thiên Chúa không lấy khỏi chúng ta, nhưng Người nhẹ nhàng hỏi:
“Con có thể đặt nó xuống để theo Ta không?”
Khi mất điều không muốn mất, chúng ta học phó thác.
Khi tự nguyện buông điều vẫn có thể giữ, chúng ta học tự do.
Và phó thác với tự do gặp nhau ở một điểm:
Thiên Chúa trở thành đủ cho đời tôi.
Có lẽ trong mỗi chúng ta đều có một người thanh niên giàu có. Một phần rất muốn theo Đức Giê-su, nhưng một phần khác lại âm thầm nói:
“Lạy Chúa, xin đừng chạm vào chỗ này.”
Con muốn theo Chúa, nhưng xin cho con giữ lại chiếc chìa khóa của căn phòng cuối cùng trong lòng mình.
Và có lẽ chính trước căn phòng ấy, Đức Ki-tô đang đứng.
Người không phá cửa.
Người không cưỡng bức.
Người chỉ nhìn chúng ta và nói:
“Hãy đến theo tôi.”
Thưa cộng đoàn,
một ngày kia chúng ta sẽ phải buông tất cả: tuổi trẻ, sức khỏe, danh dự, chức vụ, những người mình yêu và cuối cùng cả thân xác này. Cái chết là sự nghèo khó triệt để cuối cùng của con người.
Vì thế, mỗi lần chúng ta tự do buông một điều vì tình yêu, chúng ta đang học trước cuộc vượt qua cuối cùng ấy.
Và khi ấy, lời Đức Giê-su trở thành Tin Mừng:
“Anh sẽ được một kho tàng trên trời.”
Kho tàng ấy không chỉ bắt đầu sau cái chết.
Nó bắt đầu ngay hôm nay, mỗi khi một xiềng xích trong lòng được tháo ra.
Đó là sự tự do của người không cần chiếm hữu để biết mình có giá trị; bình an của người không cần kiểm soát mọi sự để cảm thấy an toàn; niềm vui của người biết mình được Thiên Chúa sinh ra và đang trở về với Thiên Chúa.
Và trên hết, kho tàng ấy không phải là một cái gì.
Kho tàng ấy là một Đấng: Đức Ki-tô.
Khi Người trở thành kho tàng, chúng ta vẫn yêu mọi sự nhưng không còn bắt bất cứ thụ tạo nào phải cứu độ mình.
Ta có thể có mà không bị sở hữu.
Ta có thể yêu mà không biến người mình yêu thành ngẫu tượng.
Ta có thể mất mà không hoàn toàn sụp đổ.
Ta có thể cho đi mà không thấy mình nghèo đi.
Và một ngày, khi phải đặt xuống điều cuối cùng, đôi bàn tay trống rỗng của chúng ta sẽ khám phá ra một nghịch lý tuyệt đẹp:
Tôi tưởng mình đang mất tất cả,
nhưng thật ra tôi đang được giải thoát khỏi tất cả,
để cuối cùng có thể đón nhận Tất Cả.
Và Tất Cả ấy chính là Đức Ki-tô.
+++++++
CHÚA NHẬT XX THƯỜNG NIÊN, NĂM A
Is 56,1.6-7 – Rm 11,13-15.29-32 – Mt 15,21-28
“ĐỨC TIN MỞ CÁNH CỬA MÀ ĐỊNH KIẾN ĐÃ KHÉP LẠI”
Kính thưa cộng đoàn,
Có một trong những vết thương sâu kín nhất của kiếp người mà không ai nhìn thấy bằng mắt, nhưng hầu như ai cũng từng mang lấy trong lòng. Đó là cảm giác mình không thuộc về, cảm giác mình không được đón nhận.
Có người bước vào một căn phòng đông người mà vẫn thấy mình lạc lõng. Có người sống giữa gia đình nhưng vẫn cô đơn. Có người mang trên mình những vết thương của quá khứ, của thất bại, của mặc cảm, rồi âm thầm tự hỏi:
“Liệu còn có chỗ nào dành cho tôi không?”
Thật ra, đó không chỉ là câu hỏi của người nghèo, của người ngoại quốc, của người tội lỗi hay của những ai bị xã hội gạt ra bên lề. Đó là câu hỏi hiện sinh của mọi con người khi đứng trước Thiên Chúa.
Liệu Thiên Chúa còn chỗ cho tôi trong trái tim Người không?
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay trả lời bằng tất cả vẻ đẹp của Mạc khải:
Có. Thiên Chúa luôn dành một chỗ cho mọi con người. Điều khép lại cánh cửa không phải là Thiên Chúa, mà là định kiến của con người. Điều mở cánh cửa ấy chính là đức tin.
I. BI KỊCH ĐẦU TIÊN CỦA NHÂN LOẠI: CHÚNG TA THÍCH XÂY NHỮNG BỨC TƯỜNG.
Nếu đọc toàn bộ Kinh Thánh, chúng ta sẽ khám phá một điều rất lạ.
Thiên Chúa luôn đi tìm con người.
Còn con người lại luôn dựng lên những hàng rào.
Ngay từ sau tội nguyên tổ, con người đã bắt đầu sống trong nỗi sợ hãi. Và khi sợ hãi, người ta lập tức phân chia thế giới thành hai phần:
Đây là người của tôi.
Kia là người khác.
Đây là người tốt.
Kia là người xấu.
Đây là người được chọn.
Kia là kẻ bị loại trừ.
Các nhà phân tâm học gọi đó là cơ chế phân đôi (splitting), một cơ chế phòng vệ rất nguyên thủy của tâm thức. Khi không đủ trưởng thành để đón nhận sự khác biệt, con người cảm thấy an toàn hơn nếu đơn giản hóa thực tại thành hai cực đối nghịch. Cái tôi non yếu luôn cần một “người khác” để khẳng định chính mình.
Vì thế, lịch sử nhân loại là lịch sử của những bức tường: tường ngăn giữa các dân tộc, các chủng tộc, các giai cấp, các tôn giáo, và nhiều khi cả trong chính cộng đoàn tín hữu.
Điều đau lòng là những bức tường ấy không chỉ được xây bằng đá, mà còn bằng ánh mắt, bằng định kiến, bằng những nhãn hiệu vô hình.
Có những người chưa bao giờ bị kết án bằng lời nói, nhưng đã bị kết án bởi một cái nhìn.
Có những người chưa bao giờ bị xua đuổi công khai, nhưng luôn cảm thấy mình không được đón nhận.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG XÂY TƯỜNG. NGƯỜI XÂY NHỮNG NHỊP CẦU.
Trong bài đọc thứ nhất, ngôn sứ Isaia công bố một lời hứa vượt xa mọi quan niệm thời bấy giờ:
“Ta sẽ dẫn những người ngoại bang lên núi thánh của Ta.”
Đối với Israel, Đền Thờ là nơi dành cho dân được tuyển chọn. Nhưng Thiên Chúa lại tuyên bố:
“Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện của muôn dân.”
Đó là một cuộc cách mạng thần học.
Đền Thờ không còn là biểu tượng của sự độc quyền.
Ân sủng không còn là đặc quyền của một dân tộc.
Thiên Chúa không thuộc sở hữu của bất cứ ai.
Bởi lẽ, tình yêu không thể bị quốc hữu hóa.
Lòng thương xót không mang quốc tịch.
Ân sủng không biết đến biên giới.
Chính con người thu hẹp Thiên Chúa theo kích thước của trái tim mình. Chúng ta thường tạo nên một Thiên Chúa giống mình: chỉ yêu những người mình yêu, chỉ tha thứ cho những người mình tha thứ, chỉ đứng về phía nhóm mình.
Nhưng Thiên Chúa của Đức Giêsu luôn vượt ra ngoài mọi biên giới ấy.
III. NGƯỜI PHỤ NỮ CA-NA-AN: MỘT CUỘC HÀNH HƯƠNG TỪ MẶC CẢM ĐẾN ĐỨC TIN.
Tin Mừng hôm nay có lẽ là một trong những trang Tin Mừng khiến nhiều người bối rối nhất.
Một người mẹ ngoại giáo chạy đến với Đức Giêsu.
Bà không xin tiền bạc.
Không xin danh vọng.
Không xin phép lạ cho bản thân.
Bà chỉ xin một điều:
Xin cứu đứa con gái đang bị quỷ ám.
Thế nhưng, Đức Giêsu lại im lặng.
Sự im lặng ấy làm nhiều người ngạc nhiên.
Sau đó các môn đệ còn muốn đuổi bà đi.
Rồi chính Đức Giêsu nói:
“Thầy chỉ được sai đến với những con chiên lạc nhà Israel.”
Cuối cùng là câu nói khiến người nghe hôm nay không khỏi sửng sốt:
“Không nên lấy bánh của con cái mà ném cho lũ chó con.”
Nếu chỉ đọc trên bình diện ngôn từ, chúng ta sẽ tưởng Đức Giêsu đang từ chối người phụ nữ.
Nhưng nếu đọc trong toàn bộ hành trình mặc khải, chúng ta sẽ khám phá một điều khác.
Đức Giêsu không thử thách phẩm giá của bà.
Người thanh luyện đức tin của bà.
Không phải để Thiên Chúa biết bà tin bao nhiêu.
Mà để chính bà khám phá sức mạnh của lòng mình.
Đó là quy luật của mọi hành trình thiêng liêng.
Thiên Chúa không thử lòng để biết chúng ta là ai.
Người thử lòng để chúng ta biết mình là ai.
IV. BA CUỘC THANH LUYỆN CỦA ĐỨC TIN.
Người phụ nữ Ca-na-an phải đi qua ba cuộc thanh luyện.
1. Thanh luyện khỏi nhu cầu phải được trả lời ngay.
Thiên Chúa im lặng.
Con người hiện đại rất sợ sự im lặng.
Bởi chúng ta quen với nền văn hóa của tốc độ.
Tin nhắn phải trả lời ngay.
Điện thoại phải bắt máy ngay.
Mọi nhu cầu phải được thỏa mãn ngay.
Nhưng Thiên Chúa không phải là chiếc máy bán hàng tự động.
Người không ban ân sủng theo nhịp đồng hồ của chúng ta.
Sự im lặng của Thiên Chúa không phải là khoảng trống của tình yêu.
Đó là khoảng không để lòng tin trưởng thành.
Có những lời cầu nguyện không được đáp lại ngay, bởi vì Thiên Chúa đang chuẩn bị một trái tim lớn hơn để có thể đón nhận hồng ân lớn hơn.
2.
Thanh luyện khỏi cái tôi bị tổn thương.
Thông thường, khi bị từ chối, cái tôi lập tức phản ứng.
Nó nổi giận.
Nó bỏ đi.
Nó khép lại.
Nó tự ái.
Nhưng người phụ nữ ấy không bảo vệ lòng kiêu hãnh.
Bà bảo vệ tình yêu.
Bà không đến để thắng một cuộc tranh luận.
Bà đến để cứu đứa con.
Tình yêu đã giải thoát bà khỏi sự lệ thuộc vào cái nhìn của người khác.
Đó là dấu chỉ của sự trưởng thành nhân bản.
Người trưởng thành không còn sống để bảo vệ hình ảnh của mình.
Họ sống để trao ban chính mình.
3. Thanh luyện để bước vào sự khiêm nhường đích thực.
Bà đáp:
“Đúng thế, nhưng lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn từ bàn chủ rơi xuống.”
Đó không phải là sự tự ti.
Càng không phải là sự cam chịu.
Đó là sự tự do của một tâm hồn đã thôi phải chứng minh giá trị của mình.
Khi không còn bị cái tôi chi phối, con người mới hoàn toàn mở ra trước ân sủng.
Khiêm nhường không phải là nghĩ mình thấp kém.
Khiêm nhường là biết mọi sự đều là hồng ân.
V. “NÀY BÀ, LÒNG TIN CỦA BÀ MẠNH THẬT ».
Đức Giêsu gần như chưa bao giờ ca ngợi đức tin của các môn đệ như Người ca ngợi người phụ nữ ngoại giáo này.
Điều đó thật nghịch lý.
Người không thuộc dân giao ước lại trở thành mẫu gương của đức tin.
Ở đây, Đức Giêsu đảo ngược hoàn toàn tiêu chuẩn của con người.
Con người hỏi:
“Anh thuộc nhóm nào?”
Thiên Chúa hỏi:
“Anh có tin không?”
Con người nhìn hộ khẩu.
Thiên Chúa nhìn trái tim.
Con người nhìn quá khứ.
Thiên Chúa nhìn khả thể của tương lai.
Con người nhìn nhãn hiệu.
Thiên Chúa nhìn khát vọng.
Đó chính là nền tảng của thần học nhân vị Kitô giáo: phẩm giá của con người không phát xuất từ nguồn gốc, nhưng từ tương quan với Thiên Chúa. Không ai bị định nghĩa bởi quá khứ của mình, nhưng bởi lời mời gọi của Thiên Chúa.
VI. THIÊN CHÚA KHÔNG BAO GIỜ RÚT LẠI LỜI MỜI GỌI.
Thánh Phaolô hôm nay nói một câu thật đẹp:
“Khi Thiên Chúa đã ban ơn và kêu gọi, thì Người không hề đổi ý.”
Đó là nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo.
Con người thay đổi.
Các mối tương quan thay đổi.
Những lời hứa của thế gian có thể đổi thay.
Nhưng Thiên Chúa thì không.
Ngay cả khi chúng ta yếu đuối.
Ngay cả khi chúng ta sa ngã.
Ngay cả khi chúng ta tưởng mình đã đánh mất tất cả.
Thiên Chúa vẫn không rút lại lời gọi yêu thương.
Bởi vì tình yêu của Người không dựa trên thành tích của chúng ta, nhưng trên chính bản tính của Người.
KẾT LUẬN: HÃY MỞ NHỮNG CÁNH CỬA MÀ ĐỊNH KIẾN ĐÃ KHÉP LẠI.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ phép lạ lớn nhất của Tin Mừng hôm nay không phải là người con gái được trừ quỷ.
Phép lạ lớn nhất là một cánh cửa đã được mở.
Từ cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Ca-na-an, Tin Mừng bắt đầu vượt qua mọi biên giới của dân tộc, để trở thành Tin Mừng cho toàn thể nhân loại.
Và chính chúng ta hôm nay cũng đang sống nhờ cánh cửa ấy.
Ước gì khi chiêm ngắm người phụ nữ Ca-na-an, chúng ta học được ba điều.
Đừng nản lòng trước sự im lặng của Thiên Chúa.
Đừng bỏ cuộc trước những thử thách của cuộc đời.
Đừng bao giờ khép lòng mình trước những người khác biệt.
Bởi vì Thiên Chúa không xây những bức tường.
Người xây những nhịp cầu.
Người không dựng lên những hàng rào để loại trừ.
Người mở rộng vòng tay để quy tụ.
Và mỗi người Kitô hữu chỉ thực sự trở thành môn đệ của Đức Kitô khi biết biến chính cuộc đời mình thành một nhịp cầu nối con người với Thiên Chúa, nối con người với nhau, và nối mỗi người với chính căn tính sâu xa nhất của mình trong tình yêu vô biên của Thiên Chúa.
Amen.
+++++++
Ngày 15/08: ĐỨC MẸ LÊN TRỜI. Lễ trọng
Lễ vọng
Từ Hòm Bia được rước vào Lều đến con người được đưa vào sự sống
1 Sb 15,3-4.15-16; 16,1-2 – Tv 131,6-7.9-10.13-14 – 1 Cr 15,54b-57 – Lc 11,27-28
DẪN NHẬP
Lên trời không phải là rời bỏ trái đất.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ một trong những nỗi khắc khoải sâu xa nhất của con người không chỉ là câu hỏi: “Tôi sẽ chết thế nào?”, nhưng còn là: “Sau tất cả những gì tôi đã sống, điều gì nơi tôi sẽ còn lại?”
Một đời người đã yêu thương, đã khóc, đã hy vọng, đã chịu đựng; một thân xác đã lao nhọc, đã ôm lấy người khác, đã mang những vết thương; một trái tim đã từng run rẩy vì hạnh phúc và tan vỡ vì mất mát — phải chăng cuối cùng tất cả chỉ trở thành bụi đất?
Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là câu trả lời của Thiên Chúa trước nỗi khắc khoải ấy.
Lễ này không chỉ nói về điểm đến của Đức Maria, mà còn mặc khải định mệnh cuối cùng của con người. Đức Maria không đứng bên ngoài nhân loại như một ngoại lệ xa vời. Mẹ đi trước chúng ta như một lời tiên báo về điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Ki-tô: không để mất bất cứ điều gì đã được tình yêu thánh hóa.
Phụng vụ lễ Vọng đưa chúng ta qua bốn hình ảnh: Hòm Bia được rước vào Lều; Thiên Chúa tìm nơi nghỉ ngơi; sự chết bị chiến thắng; và người có phúc là người nghe và giữ Lời Thiên Chúa. Tất cả gặp nhau nơi Đức Maria.
I. ĐỨC MARIA – HÒM BIA CỦA GIAO ƯỚC MỚI.
Con người được tạo dựng để mang sự hiện diện của Thiên Chúa.
Bài đọc thứ nhất kể việc vua Đa-vít triệu tập Ítraen để rước Hòm Bia Thiên Chúa vào Giêrusalem và đặt trong Lều đã chuẩn bị sẵn.
Hòm Bia không chỉ là một đồ vật thánh. Đối với Ítraen, đó là dấu chỉ hữu hình của sự hiện diện vô hình của Thiên Chúa giữa dân Người. Hòm Bia gợi nhớ Giao Ước, Lề Luật, cuộc Xuất Hành và lòng trung tín của Đức Chúa.
Trong ánh sáng Tân Ước, truyền thống Ki-tô giáo nhận ra nơi đó hình bóng Đức Maria: Mẹ là Hòm Bia của Giao Ước Mới.
Hòm Bia xưa mang dấu chỉ Giao Ước; Maria mang trong lòng Đấng là Giao Ước. Hòm Bia chứa Lời được khắc trên bia đá; Maria cưu mang Ngôi Lời đã làm người. Hòm Bia biểu thị sự hiện diện của Thiên Chúa; Maria mang trong thân xác mình chính Emmanuel – Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta.
Như thế, vẻ đẹp sâu xa nhất của Đức Maria không nằm trước hết ở những đặc ân, nhưng ở khả năng để cho Thiên Chúa cư ngụ trong mình.
Đây cũng là một vấn đề rất sâu của tâm lý con người. Chúng ta luôn muốn lấp đầy mình: bằng tri thức, thành công, chức vụ, tài sản, tương quan, hoạt động, thậm chí bằng cả những việc đạo đức. Phía sau nhiều khát vọng chiếm hữu ấy là một nỗi sợ nguyên thủy: sợ trống rỗng, sợ không được nhìn nhận, sợ mình không còn quan trọng.
Maria chỉ cho chúng ta một con đường khác. Mẹ không tìm cách lấp đầy mình bằng chính mình; Mẹ để mình được Thiên Chúa lấp đầy.
Đó là khác biệt giữa cái tôi muốn chiếm hữu và một nhân vị biết đón nhận.
Đời sống thiêng liêng không phải trước hết là làm thật nhiều điều cho Thiên Chúa, nhưng là trở thành một không gian đủ rộng để Thiên Chúa có thể thực hiện điều Người muốn trong chúng ta.
II. “NGỰ VỀ CHỐN NGHỈ NGƠI”
Khi trái tim con người trở thành nơi Thiên Chúa có thể nghỉ lại.
Thánh vịnh hôm nay hát:
“Lạy Chúa, xin đứng dậy,
để cùng với Hòm Bia oai linh Chúa,
ngự về chốn nghỉ ngơi.”
Có một nghịch lý tuyệt đẹp trong Kinh Thánh: con người tìm nơi nghỉ ngơi trong Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa cũng tìm một nơi nghỉ ngơi giữa con người.
Thiên Chúa không cần một mái nhà. Nhưng tình yêu luôn muốn cư ngụ nơi người mình yêu.
Maria đã trở thành nơi nghỉ ngơi của Thiên Chúa. Trong cung lòng Mẹ, Ngôi Lời nghỉ ngơi chín tháng. Trong vòng tay Mẹ, Hài Nhi ngủ yên. Trong mái nhà Nazareth, Đức Giê-su lớn lên. Nhưng sâu xa hơn, trong lòng tin của Maria, Thiên Chúa tìm được một con người không chống lại tình yêu của Người.
Kính thưa cộng đoàn,
Có khi chúng ta tin Chúa nhưng lại không cho Chúa nghỉ trong mình.
Chúng ta cầu nguyện nhưng nội tâm luôn căng thẳng. Chúng ta phục vụ nhưng vẫn cần chứng minh giá trị. Chúng ta sống đạo nhưng trong sâu thẳm vẫn nghe một tiếng nói khắt khe: phải hoàn hảo hơn, phải thành công hơn, phải được nhìn nhận hơn.
Tâm hồn trở thành căn nhà đầy ắp lo âu, so sánh, mặc cảm và nhu cầu kiểm soát. Thiên Chúa bước vào nhưng dường như chẳng còn căn phòng nào để Người nghỉ lại.
Maria đã dành cho Thiên Chúa một chỗ bởi Mẹ học được điều vô cùng khó: không biến mình thành trung tâm của đời mình.
“Xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói.”
Đó không phải là thụ động. Đó là sự tự do cao nhất của nhân vị: tự do để mình được tình yêu dẫn đi.
III. “HỠI TỬ THẦN, ĐÂU LÀ CHIẾN THẮNG CỦA NGƯƠI?”
Đức Maria Lên Trời và nỗi sợ biến mất của con người.
Thánh Phao-lô reo lên:
“Tử thần đã bị chôn vùi. Đây giờ chiến thắng!
Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi?”
Phía sau tiếng reo Phục Sinh ấy là bi kịch lớn nhất của con người: chúng ta biết mình sẽ chết.
Vì biết mình hữu hạn, nên nhiều khi ta sống trong nỗi sợ mất mát: sợ già, sợ bệnh, sợ mất quyền lực, sợ bị quên lãng, sợ không còn được cần đến. Những nỗi sợ ấy đều ít nhiều mang dấu vết của một nỗi sợ sâu hơn: sợ không còn hiện hữu.
Bởi vậy con người cố để lại tên tuổi, công trình, ảnh hưởng và ký ức như muốn chống lại sự biến mất.
Nhưng Ki-tô giáo không trả lời nỗi sợ chết bằng cách giúp chúng ta trốn khỏi cái chết.
Ki-tô giáo loan báo điều lớn hơn:
Đức Ki-tô đã đi xuyên qua cái chết.
Vì Người đã đi xuyên qua, cái chết không còn là bức tường cuối cùng nhưng trở thành cánh cửa.
Đức Maria Lên Trời là hoa trái của chiến thắng ấy. Mẹ không chiến thắng nhờ sức riêng mình. Mẹ được đưa vào chiến thắng của Con Mẹ.
Thánh Phao-lô nói:
“Tạ ơn Thiên Chúa, Đấng đã cho chúng ta chiến thắng nhờ Đức Giê-su Ki-tô.”
Vì thế, mầu nhiệm Đức Maria Lên Trời hoàn toàn là mầu nhiệm của Đức Ki-tô Phục Sinh. Nơi Maria, chúng ta nhìn thấy điều sự Phục Sinh của Đức Ki-tô muốn thực hiện nơi con người.
IV. THÂN XÁC CŨNG ĐƯỢC CỨU
Thiên Chúa không vứt bỏ lịch sử đời người.
Mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời còn mặc khải một điều vô cùng quan trọng: Thiên Chúa cứu toàn thể con người.
Thân xác không phải nhà tù của linh hồn, cũng không phải lớp vỏ tạm thời cuối cùng sẽ bị vứt bỏ.
Chính bằng thân xác này chúng ta đã yêu. Bằng đôi mắt này chúng ta nhìn người mình thương. Bằng đôi tay này chúng ta phục vụ. Bằng khuôn mặt này chúng ta đã khóc và cười. Chính thân xác mang những dấu vết của lịch sử đời mình.
Đức Maria Lên Trời nói rằng: Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách xóa bỏ lịch sử ấy, nhưng bằng cách hoàn tất nó.
Đây là Tin Mừng cho những thân xác đang già yếu, bệnh tật, mệt mỏi hay thương tích. Giá trị của thân xác không nằm ở trẻ trung, sức mạnh hay vẻ đẹp, nhưng ở chỗ nó được Thiên Chúa muốn, được Đức Ki-tô mặc lấy và được dành cho sự phục sinh.
Tình yêu cứu độ không phải là nghệ thuật vứt bỏ.
Tình yêu Thiên Chúa là nghệ thuật biến đổi.
V. “PHÚC THAY KẺ LẮNG NGHE VÀ TUÂN GIỮ LỜI THIÊN CHÚA”
Từ cung lòng thể lý đến cung lòng của đức tin.
Một phụ nữ trong đám đông kêu lên:
“Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!”
Đức Giê-su trả lời:
“Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”
Đức Giê-su không hạ thấp Mẹ. Người đưa lời ca tụng Maria xuống tận nền tảng sâu nhất của nó.
Maria không có phúc chỉ vì đã cưu mang Đức Giê-su trong thân xác. Mẹ có phúc trước hết vì đã cưu mang Lời trong đức tin.
Trước khi Ngôi Lời thành thai trong cung lòng Mẹ, Lời đã được đón nhận trong trái tim Mẹ. Trước tiếng khóc của Hài Nhi Bêlem là lời thưa:
“Xin vâng.”
Giữ Lời không chỉ là nhớ những câu Kinh Thánh. Giữ Lời là để Lời đi xuống những tầng sâu nhất của tâm hồn, chạm đến nỗi sợ, ham muốn, vết thương và những cơ chế tự vệ của chúng ta, rồi từ từ tái tạo con người từ bên trong.
Lời phải đi từ điều tôi biết đến điều tôi sống; từ trí nhớ đến trái tim; từ ý thức xuống tận những tầng sâu kín nhất, để Tin Mừng trở thành cách tôi yêu, cách tôi chịu đau khổ, cách tôi tha thứ và cuối cùng là cách tôi hiện hữu.
Maria đã giữ Lời như thế.
VI. TỪ “CƯU MANG THIÊN CHÚA” ĐẾN “ĐƯỢC THIÊN CHÚA MANG ĐI”.
Kính thưa cộng đoàn,
Có một chuyển động tuyệt đẹp xuyên suốt cuộc đời Đức Maria.
Ngày Truyền Tin, Maria mang Thiên Chúa trong mình.
Ngày Mẹ được đưa về trời, Thiên Chúa mang Maria vào trong Người.
Ở Nazareth, Mẹ mở cung lòng để Con Thiên Chúa bước vào lịch sử nhân loại. Trong vinh quang, Người Con mở cõi vĩnh hằng để Mẹ bước vào sự sống Thiên Chúa.
Maria đã dành một chỗ trong thân xác mình cho Thiên Chúa; giờ đây Thiên Chúa dành cho Mẹ một chỗ trong vinh quang của Người.
Có lẽ đó là một định nghĩa rất đẹp của đời sống thiêng liêng:
Mang Thiên Chúa cho đến ngày được Thiên Chúa mang đi.
Suốt đời chúng ta mang quá nhiều: trách nhiệm, quá khứ, những vết thương, những người được trao phó, những dự án và cả hình ảnh mình muốn bảo vệ. Đôi khi chúng ta còn tưởng rằng mình phải mang cả Thiên Chúa.
Nhưng cuối cùng đức tin khám phá một điều kỳ diệu:
không phải chúng ta mang Thiên Chúa; chính Thiên Chúa đã âm thầm mang chúng ta từ đầu.
KẾT LUẬN
Người đã mang Thiên Chúa sẽ được Thiên Chúa mang vào sự sống.
Kính thưa cộng đoàn,
Đức Maria Lên Trời không mời chúng ta nhìn trời để quên trái đất. Chính vì biết mình được dành cho trời cao, chúng ta càng phải sống sâu sắc hơn trên mặt đất.
Đôi tay này sẽ phục sinh — hãy dùng nó để phục vụ.
Đôi mắt này được dành cho ánh sáng vĩnh cửu — đừng dùng nó để khinh miệt.
Trái tim này được tạo dựng cho Thiên Chúa — đừng biến nó thành nhà tù của oán hận.
Thân xác này được dành cho vinh quang — hãy tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác.
Maria không lên trời bằng cách chạy trốn cuộc đời. Mẹ lên trời vì Mẹ đã đi hết chiều sâu của cuộc đời trong đức tin.
Mẹ đã nghe.
Mẹ đã giữ.
Mẹ đã cưu mang.
Mẹ đã sinh hạ.
Mẹ đã trao ban.
Mẹ đã đứng dưới chân thập giá.
Mẹ đã chờ đợi trong thinh lặng.
Và cuối cùng, Mẹ được đưa vào nơi mà cả cuộc đời Mẹ đã hướng về.
Từ Hòm Bia được rước vào Lều Đa-vít đến Đức Maria được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, chỉ có một chuyển động:
Thiên Chúa đến cư ngụ trong con người, để cuối cùng con người được cư ngụ trong Thiên Chúa.
Ban đầu, chúng ta hỏi:
“Lạy Chúa, Ngài ở đâu?”
Một ngày nào đó, ta khám phá:
“Ngài đang ở trong con.”
Và cuối cuộc hành trình, chính Thiên Chúa sẽ nói:
“Còn con, hãy ở trong Ta.”
Đức Maria đã trở thành chốn nghỉ ngơi của Thiên Chúa trên trần gian, và Thiên Chúa đã trở thành chốn nghỉ ngơi vĩnh cửu của Mẹ trên trời.
Đó cũng là niềm hy vọng của mỗi người chúng ta:
người đã mang Thiên Chúa trong đời mình,
một ngày kia sẽ được Thiên Chúa mang vào sự sống của Người.
Amen.
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ NĂM TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
MANG DẤU CỦA THIÊN CHÚA ĐỂ GIỮ LẤY NGƯỜI ANH EM
Ed 9,1-7; 10,18-22 – Tv 112 – Mt 18,15-20
DẪN NHẬP
– Có những vết thương làm chúng ta mất nhau
Kính thưa cộng đoàn,
Có những nỗi đau không làm thân xác chảy máu, nhưng làm tương quan chảy máu. Có những người vẫn sống chung một mái nhà nhưng đã mất nhau; cùng ở trong một cộng đoàn nhưng lòng đã xa nhau; cùng đọc một Kinh Tin Kính nhưng không còn tin nhau; cùng quỳ trước một bàn thờ nhưng giữa hai trái tim đã mọc lên một bức tường.
Điều đáng sợ nhất không phải là con người có xung đột. Bởi ở đâu có con người, ở đó có khác biệt, giới hạn và va chạm. Điều đáng sợ hơn là chúng ta không còn đau khi một tương quan bị đổ vỡ.
Ba bài đọc hôm nay gặp nhau chính tại điểm ấy.
Ngôn sứ Êdêkien nhìn thấy những người được ghi dấu trên trán vì họ còn biết “rên siết khóc than” trước những điều ghê tởm đang xảy ra tại Giêrusalem. Thánh vịnh chiêm ngắm một Thiên Chúa cao vượt trời xanh nhưng vẫn cúi xuống nhìn thân phận con người. Và Đức Giêsu dạy các môn đệ nghệ thuật sửa lỗi huynh đệ với một mục tiêu rất đẹp:
“Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
Không phải thắng một cuộc tranh luận.
Không phải chứng minh mình đúng.
Nhưng là được lại người anh em.
1. “HÃY GHI DẤU TRÊN TRÁN” – PHÚC CHO TRÁI TIM CÒN BIẾT ĐAU.
Thị kiến của Êdêkien thật dữ dội. Giêrusalem, thành thánh của Thiên Chúa, đã trở nên đầy những điều ghê tởm. Phán xét đang đến. Vinh quang Đức Chúa chuẩn bị rời khỏi Đền Thờ.
Nhưng giữa khung cảnh ấy, Thiên Chúa truyền ghi dấu trên trán những người “đang rên siết khóc than”.
Điều đáng chú ý là họ được ghi dấu không phải vì quyền lực, thành tích hay địa vị. Họ được nhận ra vì họ còn biết đau trước sự dữ.
Có một thứ nước mắt phát xuất từ yếu đuối. Nhưng cũng có những giọt nước mắt chứng minh rằng lương tâm con người chưa chết.
Một trong những bi kịch sâu xa của đời sống tâm lý là sự chai lì cảm xúc. Khi phải sống quá lâu giữa những điều lệch lạc, con người có khả năng thích nghi với chúng. Điều bất thường dần trở thành bình thường. Điều đáng xấu hổ dần không còn khiến ta xấu hổ.
Gian dối lặp lại nhiều lần có thể được gọi là khôn ngoan.
Bạo lực có thể được gọi là mạnh mẽ.
Xúc phạm có thể được gọi là thẳng thắn.
Lạnh lùng có thể được gọi là bản lĩnh.
Loại trừ người khác đôi khi lại được biện minh dưới danh nghĩa bảo vệ cộng đoàn.
Con người có những cơ chế tự vệ giúp mình không phải cảm nhận quá nhiều đau khổ. Nhưng nếu trái tim được gây mê quá lâu, cuối cùng chúng ta không chỉ không cảm thấy đau; chúng ta còn mất khả năng thương xót.
Những người được ghi dấu trong sách Êdêkien là những người từ chối sự gây mê ấy.
Họ còn rên siết.
Họ còn khóc.
Họ còn thấy rằng sự dữ không bao giờ được phép trở thành chuyện bình thường.
Theo nghĩa đó, còn biết đau trước sự dữ là một ân sủng.
2. TRƯỚC KHI SỬA NGƯỜI KHÁC, HÃY ĐỂ THIÊN CHÚA CHẠM VÀO ĐỘNG CƠ CỦA MÌNH.
Dấu được ghi “trên trán”. Trong ngôn ngữ biểu tượng Kinh Thánh, trán diễn tả căn tính và sự thuộc về.
Con người nhìn hành vi. Thiên Chúa nhìn sâu hơn: Người nhìn động cơ của trái tim.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đọc Tin Mừng hôm nay.
Một người có thể sửa lỗi người anh em vì yêu thương. Nhưng cũng có thể vì tự ái.
Có thể muốn cứu người ấy. Nhưng cũng có thể muốn chứng minh rằng mình đúng.
Có thể miệng nói cứu giúp một người. Nhưng có thể ngấm ngầm phá đổ họ.
Có thể đau vì sự thật bị tổn thương. Nhưng cũng có thể kín đáo vui vì cuối cùng mình có bằng chứng rằng người kia sai.
Đó là vùng tối rất tinh tế của cái tôi.
Phân tâm học cho thấy đôi khi con người phóng chiếu lên người khác những điều mình không muốn nhìn nhận nơi chính mình. Ta dễ nổi giận trước một khuyết điểm của người khác chính vì khuyết điểm ấy vô tình chạm đến một vùng chưa được hòa giải trong ta.
Bởi vậy, trước khi sửa lỗi người anh em, hãy tự hỏi:
Tôi muốn cứu người ấy hay muốn thắng người ấy?
Nếu muốn thắng, sự thật có thể trở thành vũ khí.
Nếu muốn cứu, sự thật trở thành thuốc chữa lành.
Đức Giêsu không bao giờ che giấu sự thật, nhưng Người cũng không bao giờ dùng sự thật để làm nhục con người.
3. “VINH QUANG CHÚA VƯỢT XA TRỜI CAO THẲM” – THIÊN CHÚA CÀNG CAO CẢ CÀNG BIẾT CÚI XUỐNG.
Thánh vịnh hôm nay ca tụng:
“Vinh quang Chúa vượt xa trời cao thẳm.”
Nhưng điều tuyệt đẹp là vị Thiên Chúa ở rất cao ấy lại “cúi xuống nhìn xem” trời đất.
Đó là nghịch lý của Thiên Chúa:
Người càng cao cả, Người càng có khả năng cúi xuống.
Con người đôi khi ngược lại. Càng tưởng mình cao, càng khó cúi xuống.
Cái tôi thích đứng trên cao để phán xét. Tình yêu lại bước xuống để gặp gỡ.
Toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể là một cuộc cúi xuống.
Ngôi Lời trở nên người phàm. Đức Giêsu cúi xuống bên người tội lỗi, người bệnh tật, người bị loại trừ. Và cuối cùng, Người cúi xuống tận đáy của kiếp người trong cái chết trên thập giá.
Vì thế, muốn sửa lỗi theo cách của Thiên Chúa, trước hết phải biết cúi xuống.
Không phải cúi xuống như người trên nhìn kẻ dưới, nhưng cúi xuống để có thể nhìn người anh em ngang tầm mắt.
Tôi không phải một người công chính đang đứng trước một tội nhân.
Tôi chỉ là một người yếu đuối đang đứng trước một người yếu đuối khác.
Hôm nay họ ngã ở nơi này. Ngày mai tôi có thể ngã ở nơi khác.
Khi nhận ra điều đó, giọng nói của quan tòa sẽ nhường chỗ cho tiếng nói của lòng thương xót.
4. “HÃY ĐI” – CUỘC HÀNH HƯƠNG KHÓ NHẤT ĐÔI KHI CHỈ DÀI VÀI MÉT.
Đức Giêsu nói:
“Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó.”
“Hãy đi.”
Đây là động từ đầu tiên.
Khi bị tổn thương, bản năng của chúng ta thường là rút lui. Ta tránh mặt người kia. Ta im lặng. Ta kể câu chuyện với người thứ ba. Ta tìm những người đứng về phía mình.
Rồi trong tâm trí, ta dựng lên một phiên tòa. Ta vừa làm công tố viên, vừa làm thẩm phán, còn người kia thì không có mặt để tự bào chữa.
Đức Giêsu phá vỡ cơ chế ấy:
Hãy đi.
Có những cuộc hành hương dài hàng ngàn cây số lại dễ hơn vài bước chân đi đến người mình đang giận.
Từ phòng mình sang phòng người kia.
Từ chiếc ghế của mình đến bên người mình đang tránh.
Từ sự im lặng đầy tổn thương đến một câu nói chân thành:
“Chúng ta cần nói chuyện với nhau.”
Tin Mừng không bảo chúng ta phủ nhận xung đột. Đức Giêsu rất thực tế về sự mong manh của tương quan.
Người chỉ nói:
Đừng để vết thương trở thành khoảng cách vĩnh viễn.
5. “MỘT MÌNH ANH VỚI NÓ” – TÌNH YÊU LUÔN BẢO VỆ PHẨM GIÁ.
Đức Giêsu thêm:
“Một mình anh với nó mà thôi.”
Chi tiết ấy thật đẹp.
Nếu lỗi lầm có thể được chữa lành giữa hai người, tại sao phải đem nó ra trước đám đông?
Nói lỗi người khác đôi khi mang lại một khoái cảm tâm lý rất kín đáo. Khi kể sự yếu đuối của ai đó, cái tôi âm thầm nói:
“Tôi không như người ấy.”
Bởi vậy, nói xấu không chỉ là vấn đề của cái lưỡi. Đôi khi đó là nhu cầu hạ người khác xuống để nâng mình lên.
Đức Giêsu làm ngược lại.
Người tạo ra một không gian kín cho lòng thương xót.
Trong không gian ấy, sự thật vẫn được nói, nhưng phẩm giá vẫn được bảo vệ.
Bởi vì con người luôn lớn hơn lỗi lầm của họ.
Một người đã nói dối không chỉ là “kẻ nói dối”.
Một người từng phản bội không chỉ là “kẻ phản bội”.
Một người thất bại không phải là “một thất bại”.
Nếu đóng đinh một người vào quá khứ của họ, chúng ta tước mất quyền được biến đổi của họ.
Thiên Chúa không làm như thế.
Người gọi tội là tội, nhưng luôn mở một cánh cửa cho tương lai.
6. “ANH ĐÃ CHINH PHỤC ĐƯỢC NGƯỜI ANH EM” – ĐỪNG THẮNG MỘT CUỘC TRANH LUẬN MÀ THUA MỘT CON NGƯỜI.
Đây là trung tâm của Tin Mừng hôm nay:
“Nếu nó chịu nghe anh, thì anh đã chinh phục được người anh em.”
Đức Giêsu không nói: “Anh đã thắng.”
Người nói: anh đã được lại người anh em.
Trong xung đột, chúng ta thường hỏi:
“Ai đúng?”
Tin Mừng đặt thêm một câu hỏi:
“Sau khi xác định ai đúng, chúng ta còn giữ được nhau không?”
Tình yêu không đòi hy sinh sự thật. Nhưng sự thật Kitô giáo luôn mang bản chất cứu độ.
Có những cuộc tranh luận ta thắng nhưng mất một người.
Có những lần ta chứng minh được mình đúng nhưng khiến một trái tim đóng lại.
Có những chiến thắng rất lớn của cái tôi lại là những thất bại rất đau của tình yêu.
Mục tiêu của sửa lỗi huynh đệ không phải là chiến thắng người kia.
Mục tiêu là làm sao để sự thật được cứu và người anh em cũng được cứu.
7. KẾT LUẬN
– DẤU THẬP TRÊN TRÁN PHẢI TRỞ THÀNH DẤU THẬP TRONG TƯƠNG QUAN.
Kính thưa cộng đoàn,
Từ sách Êdêkien đến Tin Mừng Matthêu hôm nay có một con đường rất đẹp.
Êdêkien nói về dấu được ghi trên trán những người còn biết đau trước sự dữ.
Tin Mừng nói về những người không chấp nhận để sự dữ phá hủy tình huynh đệ.
Người mang dấu của Thiên Chúa không phải là người đứng bên ngoài để kết án thế giới. Đó là người còn biết đau vì thế giới.
Đau vì tội lỗi nhưng không khinh người tội lỗi.
Đau vì sự thật bị tổn thương nhưng không dùng sự thật để làm tổn thương.
Đau vì một người anh em đi lạc nên sẵn sàng lên đường tìm lại họ.
Dấu ấy đối với người Kitô hữu chính là dấu thập giá.
Chiều dọc nối chúng ta với Thiên Chúa.
Chiều ngang nối chúng ta với người anh em.
Không thể giữ chiều dọc mà bẻ gãy chiều ngang.
Không thể yêu Thiên Chúa mà bình thản trước việc đánh mất một người anh em.
Vì thế, câu hỏi Lời Chúa để lại hôm nay có lẽ không chỉ là: Ai đã làm tôi tổn thương?
Nhưng: Có người anh em nào tôi đang đánh mất không?
Không chỉ là: Ai đúng, ai sai?
Nhưng: Làm sao để sự thật được phục hồi mà người phẩm giá người anh em cũng được phục hồi?
Và sự thánh thiện có lẽ bắt đầu từ những điều rất nhỏ:
còn biết đau trước sự dữ mà không ngừng yêu người có lỗi;
đủ can đảm để nói sự thật nhưng đủ dịu dàng để bảo vệ phẩm giá;
đủ khiêm tốn để bước xuống khỏi chiếc ngai của cái tôi;
và đủ yêu thương để đi vài bước về phía người mình đang xa cách.
Bởi vì sau cùng, trong Nước Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng là sau tất cả những va chạm, thương tích và bất toàn của kiếp người, chúng ta còn giữ được bao nhiêu người anh em.
Và nơi nào hai con người từng xa nhau lại tìm được con đường trở về với nhau, lời hứa của Đức Giêsu trở thành hiện thực:
“Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ.”
Ở giữa một tương quan được chữa lành, Đức Kitô đang hiện diện.
+++++++
THỨ BA TUẦN XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
Ngày 10/8. THÁNH LAURENSO, Pt, Tđ. Lễ kính
HẠNH PHÚC CỦA HẠT LÚA BIẾT CHẾT ĐI
Cho đi – Dâng hiến – Chết đi – Phục vụ
(2 Cr 9,6-10; Tv 111,1-2.5-6.7-8.9; Ga 12,24-26)
DẪN NHẬP – HẠNH PHÚC CỦA MỘT CUỘC ĐỜI BIẾT TRAO ĐI.
Có một nghịch lý nằm rất sâu trong thân phận con người: chúng ta đi tìm hạnh phúc bằng cách giữ lấy, nhưng Tin Mừng lại chỉ cho chúng ta hạnh phúc bằng cách trao đi.
Chúng ta tưởng mình sống khi bảo vệ mình khỏi mất mát, nhưng Đức Giê-su lại nói về sự sống bằng hình ảnh một hạt lúa phải chết đi.
Chúng ta nghĩ mình trở nên giàu có khi sở hữu nhiều hơn, nhưng Thánh Phao-lô lại nói rằng Thiên Chúa làm cho chúng ta nên phong phú để có thể quảng đại hơn.
Lễ Thánh Lô-ren-xô hôm nay đặt trước mắt chúng ta một con người đã sống nghịch lý ấy đến tận cùng.
Ngài là phó tế, nghĩa là một con người được căn tính hóa bởi diakonia – phục vụ. Ngài không chỉ trao của cải cho người nghèo; cuối cùng ngài trao chính mạng sống mình.
Vì thế, ba bài đọc hôm nay dường như được nối với nhau bằng một chuyển động duy nhất:
cho đi → dâng hiến → chết đi → phục vụ → sinh hoa trái → hạnh phúc.
Đây không chỉ là một con đường luân lý. Đây là một nhân học Kitô giáo về hạnh phúc: con người chỉ thực sự tìm thấy mình khi dám biến cuộc đời mình thành quà tặng.
I. NỖI SỢ MẤT MÁT – CĂN BỆNH ÂM THẦM CỦA CON NGƯỜI.
Trong bài đọc thứ nhất, Thánh Phao-lô viết:
“Ai gieo ít thì gặt ít; ai gieo nhiều thì gặt nhiều.”
Hình ảnh rất đơn sơ, nhưng lại chạm đến một vùng tâm lý vô cùng sâu thẳm của con người.
Bởi vì muốn gieo, trước hết phải chấp nhận mất hạt giống.
Người nông dân cầm hạt lúa trong tay đứng trước một lựa chọn. Nếu giữ lại, hạt lúa vẫn thuộc về ông. Nếu gieo xuống đất, ông không còn nhìn thấy nó nữa. Nó bị đất che phủ.
Xét theo cảm giác tức thời, gieo chính là mất.
Con người chúng ta cũng thế.
Chúng ta có một bản năng sâu xa muốn giữ lại: giữ tiền bạc, giữ địa vị, giữ quyền lực, giữ danh tiếng, giữ tình cảm, giữ người mình yêu, giữ hình ảnh tốt đẹp về mình, thậm chí giữ cả những vết thương của mình.
Đằng sau rất nhiều hành vi chiếm hữu không hẳn là lòng tham.
Đôi khi sâu hơn lòng tham là nỗi sợ.
Sợ thiếu.
Sợ bị bỏ rơi.
Sợ mình không còn quan trọng.
Sợ người khác không cần mình nữa.
Sợ mất quyền kiểm soát.
Sợ rằng nếu trao đi, mình sẽ chẳng còn gì.
Phân tâm học cho thấy con người thường tích lũy không chỉ vật chất mà cả những bảo đảm tâm lý để chống lại cảm giác bất an nguyên thủy. Ta dựng quanh mình những bức tường của sở hữu, quyền lực, thành công, tri thức, tương quan và sự công nhận.
Ta tưởng rằng càng có nhiều, ta càng an toàn.
Nhưng nghịch lý là:
càng cố giữ tất cả, ta càng bị chính những gì mình giữ giam cầm.
Bàn tay nắm chặt có thể giữ được một vật, nhưng không thể đón nhận một quà tặng mới.
II. “THIÊN CHÚA YÊU THƯƠNG NGƯỜI VUI VẺ DÂNG HIẾN” – TỪ CHO CỦA CẢI ĐẾN CHO CHÍNH MÌNH.
Thánh Phao-lô không chỉ nói:
“Thiên Chúa yêu thương người dâng hiến.”
Ngài nói:
“Thiên Chúa yêu thương người vui vẻ dâng hiến.”
Chi tiết ấy rất quan trọng.
Bởi vì chúng ta có thể cho mà lòng vẫn tiếc.
Có thể phục vụ mà lòng đầy cay đắng.
Có thể hy sinh nhưng âm thầm lập một cuốn sổ nợ trong tâm hồn, chờ ngày người khác phải biết ơn mình.
Có thể làm rất nhiều việc cho Thiên Chúa nhưng trong sâu thẳm lại mong được nhìn nhận.
Khi ấy, món quà đã rời khỏi tay, nhưng cái tôi vẫn chưa rời khỏi món quà.
Đây chính là ranh giới tinh tế giữa cho và dâng hiến.
Cho là trao một điều mình có.
Dâng hiến sâu hơn: là đặt chính mình vào điều mình trao.
Người mẹ không chỉ cho con bữa cơm; bà cho những năm tháng đời mình.
Người cha không chỉ mang tiền về nhà; ông trao những giọt mồ hôi không ai nhìn thấy.
Người tận hiến không chỉ trao công việc mục vụ; họ được mời gọi trao chính đời mình.
Và đó là nơi sự dâng hiến trở thành một hành vi thiêng liêng.
Thiên Chúa không nghèo đến mức cần những thứ chúng ta sở hữu.
Điều Người chờ đợi chính là trái tim có khả năng trở thành quà tặng.
Bởi vậy, “vui vẻ dâng hiến” không đơn giản là vui tính. Đó là sự tự do của một người đã khám phá rằng:
Tôi không mất đi khi tôi cho.
Tôi trở thành chính mình trong hành vi trao ban.
III. “PHÚC THAY NGƯỜI BIẾT CẢM THƯƠNG VÀ CHO VAY MƯỢN” – HẠNH PHÚC LÀ MỘT TƯƠNG QUAN.
Thánh vịnh 111 đưa chúng ta đến một chiều kích khác:
“Phúc thay người biết cảm thương và cho vay mượn.”
Thật đáng chú ý, thưa cộng đoàn:
Hạnh phúc ở đây không được định nghĩa bằng những gì con người nhận được, mà bằng khả năng trao đi.
Đây là một cuộc đảo ngược triệt để quan niệm thông thường của chúng ta về hạnh phúc.
Chúng ta thường nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi được yêu.
Thánh vịnh đi xa hơn:
Tôi trở nên hạnh phúc khi có khả năng yêu.
Chúng ta nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi người khác hiểu tôi.
Nhưng trưởng thành thiêng liêng bắt đầu khi tôi có thể hỏi:
Tôi có khả năng hiểu người khác không?
Ta nghĩ:
Tôi hạnh phúc khi được chăm sóc.
Nhưng Tin Mừng đưa ta đến một tầng sâu hơn:
Tôi có thể trở thành người chăm sóc một cuộc đời khác không?
Như thế, hạnh phúc không còn chỉ là một cảm giác dễ chịu.
Hạnh phúc trở thành khả năng ra khỏi mình để bước vào tương quan.
Một con người khép kín trong chính mình có thể sở hữu rất nhiều nhưng vẫn nghèo.
Một con người biết trao ban có thể không sở hữu bao nhiêu nhưng lại mang trong mình một thế giới rộng lớn.
Bởi vì:
trái tim càng mở ra thì hiện hữu càng rộng lớn.
Đó chính là nhân học của Thánh vịnh hôm nay.
IV. “NẾU HẠT LÚA GIEO VÀO LÒNG ĐẤT KHÔNG CHẾT ĐI…” – CÁI CHẾT CỦA BẢN NGÃ.
Tin Mừng đưa chuyển động ấy đến điểm sâu nhất.
Đức Giê-su nói:
“Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác.”
Đức Giê-su không lãng mạn hóa đau khổ.
Kitô giáo không tôn thờ sự chết.
Hạt lúa chết để sống theo một hình thức khác.
Đây là chìa khóa.
Có những cái chết sinh học, nhưng cũng có những cái chết tâm lý và thiêng liêng mà một con người phải trải qua nếu muốn trưởng thành.
Phải có lúc cái tôi trẻ con chết đi – cái tôi muốn mọi người xoay quanh mình.
Phải có lúc nhu cầu luôn được công nhận chết đi.
Phải có lúc ảo tưởng rằng mình có thể kiểm soát tất cả chết đi.
Phải có lúc hình ảnh lý tưởng về chính mình chết đi.
Phải có lúc nhu cầu chiến thắng mọi tranh luận chết đi.
Phải có lúc cả những giấc mơ rất đẹp nhưng không còn thuộc về ơn gọi của mình cũng phải chết đi.
Không phải để con người bị hủy diệt, nhưng để một con người sâu hơn được sinh ra.
Hạt lúa không biến mất.
Nó được biến đổi.
Đó cũng chính là cấu trúc của mầu nhiệm Vượt Qua:
chết – mai táng – phục sinh.
Trong đời sống nội tâm cũng thế.
Có những vùng trong ta phải được chôn xuống để một nhân vị tự do hơn có thể xuất hiện.
V. “AI YÊU QUÝ MẠNG SỐNG MÌNH THÌ SẼ MẤT” – TỪ CHIẾM HỮU BẢN THÂN ĐẾN TỰ HIẾN.
Đức Giê-su nói tiếp:
“Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.”
Câu nói ấy có thể gây hiểu lầm nếu chúng ta tách khỏi toàn bộ Tin Mừng.
Đức Giê-su không mời chúng ta khinh ghét bản thân.
Kitô giáo không phải là một linh đạo tự hủy.
V. “AI YÊU QUÝ MẠNG SỐNG MÌNH THÌ SẼ MẤT” – TỪ CHIẾM HỮU BẢN THÂN ĐẾN TỰ HIẾN.
Đức Giê-su nói tiếp:
“Ai yêu quý mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai coi thường mạng sống mình ở đời này, thì sẽ giữ lại được cho sự sống đời đời.”
Câu nói ấy có thể gây hiểu lầm nếu chúng ta tách khỏi toàn bộ Tin Mừng.
Đức Giê-su không mời chúng ta khinh ghét bản thân.
Kitô giáo không phải là một linh đạo tự hủy.
Điều phải chết không phải là nhân vị, nhưng là sự khép kín của bản ngã.
Có một khác biệt rất lớn giữa bỏ mình và hủy mình.
Hủy mình là phủ nhận phẩm giá.
Bỏ mình là giải phóng bản thân khỏi sự chuyên chế của cái tôi để có thể yêu.
Con người trưởng thành không phải là người không còn cái tôi, nhưng là người mà cái tôi không còn chiếm toàn bộ sân khấu nội tâm.
Khi ấy, ta bắt đầu có chỗ cho người khác.
Ta có thể nghe mà không lập tức tự vệ.
Có thể phục vụ mà không cần được tán thưởng.
Có thể yêu mà không biến người kia thành tài sản.
Có thể trao ban mà không cần người nhận phải mắc nợ mình.
Đó chính là tự do của tự hiến.
VI. “AI PHỤC VỤ THẦY…” – LINH ĐẠO CỦA NGƯỜI PHÓ TẾ.
Đến đây, chúng ta hiểu tại sao Tin Mừng này được chọn cho lễ Thánh Lô-ren-xô.
Đức Giê-su nói:
“Ai phục vụ Thầy thì hãy theo Thầy.”
Hai động từ được đặt cạnh nhau:
phục vụ – theo.
Không thể phục vụ Đức Kitô mà không đi con đường của Đức Kitô.
Và con đường ấy đi xuống.
Từ trời xuống đất.
Từ địa vị Thiên Chúa xuống thân phận tôi tớ.
Từ bàn tiệc xuống chỗ rửa chân.
Từ đám đông tung hô đến cô độc trên Golgotha.
Từ sự sống đến cái chết.
Và từ cái chết bước vào Phục Sinh.
Thánh Lô-ren-xô là phó tế – diakonos, người phục vụ.
Nhưng chức phó tế của ngài đạt tới ý nghĩa trọn vẹn nhất khi chính mạng sống ngài trở thành sự phục vụ.
Ngài không chỉ phân phát của cải của Giáo Hội.
Ngài trở thành của cải được phân phát.
Ngài không chỉ trao bánh cho người nghèo.
Ngài trở thành hạt lúa được gieo xuống.
Đó là đỉnh cao của mọi thừa tác vụ Kitô giáo: không chỉ làm việc cho Chúa, nhưng dần dần trở thành quà tặng của Chúa cho người khác.
VII. TỪ “CHO” ĐẾN “THÍ MẠNG” – BỐN TẦNG SÂU CỦA TÌNH YÊU.
Ba bài đọc hôm nay có thể được đọc như bốn bậc của một cuộc xuất hành nội tâm:
Cho – Dâng – Chết – Phục vụ.
Cho
Tôi bắt đầu bằng việc chia sẻ những gì tôi có.
Tiền bạc.
Thời gian.
Khả năng.
Sự hiện diện.
Một lời an ủi.
Một sự tha thứ.
Đó là bước đầu tiên của tình yêu: bàn tay bắt đầu mở ra.
Dâng
Rồi tôi khám phá rằng cho vẫn chưa đủ.
Tôi được mời gọi đặt trái tim vào món quà.
Không phải chỉ:
“Tôi cho một điều gì”,
mà là:
tôi hiện diện trong điều tôi trao.
Chết
Rồi tình yêu đưa tôi sâu hơn nữa.
Có những lúc muốn yêu thật sự, tôi phải để một phần bản ngã chết đi.
Chết cho ích kỷ.
Chết cho tự ái.
Chết cho nhu cầu luôn đúng.
Chết cho ham muốn sở hữu người khác.
Chết cho tham vọng phải trở thành trung tâm.
Phục vụ
Và khi bản ngã thôi chiếm trung tâm, một khả năng mới xuất hiện:
tôi có thể cúi xuống.
Đây chính là dáng đứng nghịch lý của Kitô giáo:
con người càng cúi xuống vì yêu thương, phẩm giá của họ càng cao lên.
Bởi Đức Giê-su kết thúc:
“Ai phục vụ Thầy, Cha của Thầy sẽ quý trọng người ấy.”
KẾT LUẬN – HẠNH PHÚC CỦA MỘT ĐỜI ĐƯỢC GIEO XUỐNG.
Kính thưa cộng đoàn,
Có lẽ cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất của đời người không phải là:
“Tôi đã có được bao nhiêu?”
Nhưng là:
“Tôi đã trở thành quà tặng cho ai?”
Không phải:
“Tôi đã được bao nhiêu người phục vụ?”
Nhưng:
“Có cuộc đời nào bớt đau khổ vì tôi đã đi ngang qua không?”
Không phải:
“Tôi đã giữ được gì cho mình?”
Nhưng:
“Tôi đã gieo được gì vào lòng cuộc đời?”
Thánh Lô-ren-xô đã hiểu điều ấy.
Và có lẽ đó chính là bí mật của niềm vui nơi những người đã thực sự dâng hiến đời mình: họ không còn phải kiệt sức bảo vệ cái tôi nữa.
Họ đã tìm thấy một tự do lớn hơn:
tự do trở thành quà tặng.
Hạt lúa nằm trong bàn tay có thể đẹp, nguyên vẹn và an toàn.
Nhưng nếu cứ nằm mãi trong bàn tay, nó sẽ “trơ trọi một mình.”
Chỉ khi bàn tay mở ra,
chỉ khi hạt lúa rơi xuống,
chỉ khi lớp vỏ nứt ra trong bóng tối lòng đất,
một cánh đồng mới bắt đầu.
Đó là mầu nhiệm của Đức Kitô.
Đó là mầu nhiệm của Thánh Lô-ren-xô.
Và cũng là lời mời gọi âm thầm dành cho mỗi cuộc đời Kitô hữu:
Hạnh phúc không phải là giữ cho đời mình nguyên vẹn.
Hạnh phúc là để đời mình trở nên phong nhiêu.
Cho đi để được tự do.
Dâng hiến để được thuộc về.
Chết đi để được sinh ra.
Phục vụ để trở nên giống Đức Kitô.
Và đến cuối hành trình, điều còn lại không phải là những gì chúng ta đã giữ được, nhưng là những sự sống đã nảy mầm từ nơi chúng ta dám mất mình vì yêu thương.
Amen.
+++++++
CHÚA NHẬT XIX THƯỜNG NIÊN, NĂM A
KHI THIÊN CHÚA ĐI QUA TRONG CƠN GIÓ HIU HIU
(1 V 19,9a.11-13a; Tv 84; Rm 9,1-5; Mt 14,22-33)
Kính thưa cộng đoàn,
Có một nghịch lý rất lạ trong đời sống con người.
Khi còn bé, chúng ta sợ bóng tối.
Lớn lên, chúng ta lại sợ sự thinh lặng.
Bởi vì bóng tối chỉ che khuất thế giới bên ngoài, còn thinh lặng lại mở ra cả một thế giới bên trong.
Chính vì thế, con người hôm nay không ngừng tạo ra tiếng động. Chúng ta bật nhạc khi lái xe, mở tivi khi ăn cơm, lướt điện thoại khi chờ đợi, tìm kiếm những cuộc gặp gỡ liên tục, làm việc không ngơi nghỉ. Có cảm tưởng như nhân loại đang mắc một chứng bệnh kỳ lạ: sợ phải ở một mình với chính mình.
Các nhà tâm lý học nhận thấy rằng nhiều người không thật sự chạy về phía công việc hay giải trí; họ đang chạy trốn khoảng trống nội tâm. Họ sợ đối diện với những câu hỏi mà không một thành công nào trả lời được:
Tôi là ai?
Tôi đang sống vì điều gì?
Ai thật sự yêu tôi?
Điều gì còn lại khi tất cả những gì tôi xây dựng đều sụp đổ?
Đó cũng là lúc Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời mời gọi dịu dàng nhưng đầy quyền năng:
Muốn gặp Thiên Chúa, trước hết phải học bước vào sự thinh lặng.
Không phải thứ thinh lặng của cô đơn.
Nhưng là sự thinh lặng của một cuộc gặp gỡ.
I. ÊLIA: KHI NGƯỜI MẠNH NHẤT CŨNG CÓ THỂ KIỆT SỨC.
Bài đọc thứ nhất kể lại một trong những biến cố cảm động nhất của Cựu Ước.
Êlia vừa chiến thắng vẻ vang trên núi Các-men.
Ông đã đánh bại các ngôn sứ Ba-an.
Ông đã chứng minh quyền năng của Thiên Chúa.
Nhưng ngay sau chiến thắng ấy, ông lại gục ngã.
Ông chạy trốn.
Ông thất vọng.
Ông muốn chết.
Đó là một bản văn rất nhân bản.
Thánh Kinh không xây dựng những vị thánh như các siêu nhân không biết mệt mỏi. Trái lại, Thánh Kinh cho thấy ngay cả những con người thân cận với Thiên Chúa nhất cũng có lúc kiệt sức.
Đó là điều mà tâm lý học hiện đại gọi là hội chứng kiệt quệ sau thành tựu. Sau những tháng năm dấn thân, sau những thành công lớn, con người có thể rơi vào một khoảng trống sâu thẳm. Điều đó không phải vì họ yếu đức tin, nhưng vì họ là con người.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng từng trải qua những giai đoạn như thế.
Một người cha đã hy sinh cả đời cho gia đình nhưng rồi bỗng thấy mình cô độc.
Một người mẹ đã dành tất cả cho con cái nhưng lại cảm thấy không còn ai hiểu mình.
Một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên sau nhiều năm phục vụ bỗng tự hỏi:
“Mình còn có ý nghĩa gì nữa không?”
Đó không phải là thất bại.
Đó là lời mời gọi bước sang một chiều sâu khác của đời sống thiêng liêng.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG Ở NƠI CON NGƯỜI TƯỞNG,
Thiên Chúa bảo Êlia:
“Hãy đứng trên núi trước mặt Đức Chúa.”
Rồi gió nổi lên.
Động đất xảy ra.
Lửa bùng cháy.
Ba dấu chỉ vốn gắn liền với quyền năng Thiên Chúa trong lịch sử Ítraen.
Thế nhưng bản văn liên tục lặp lại:
“Đức Chúa không ở trong đó.”
Chỉ sau tất cả những biến động ấy mới xuất hiện:
“Tiếng gió hiu hiu.”
Trong nguyên ngữ Hípri, đó là “tiếng của sự thinh lặng mỏng manh.”
Một nghịch lý tuyệt đẹp.
Thiên Chúa quyền năng lại nói bằng điều mong manh nhất.
Không áp đặt.
Không cưỡng ép.
Không làm con người khiếp sợ.
Ngài bước vào trái tim như ánh bình minh len qua khe cửa.
Đây chính là khác biệt căn bản giữa quyền lực và tình yêu.
Quyền lực muốn chế ngự.
Tình yêu chỉ muốn được đón nhận.
Thiên Chúa là Tình Yêu, nên Ngài không bao giờ xâm chiếm tự do của con người. Ngài chỉ gõ cửa.
Đó cũng là lý do vì sao rất nhiều người tưởng rằng Thiên Chúa im lặng.
Thực ra, không phải Thiên Chúa im lặng.
Mà là tâm hồn chúng ta quá ồn ào.
III. BIỂN ĐỘNG KHÔNG PHẢI CHỈ Ở NGOÀI KHƠI, MÀ CÒN Ở TRONG LÒNG NGƯỜI.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta từ núi Khôrép đến Biển Hồ Galilê.
Con thuyền bị sóng đánh.
Đêm tối.
Gió ngược.
Đó không chỉ là một biến cố lịch sử.
Đó là bức chân dung của đời người.
Con thuyền là cuộc đời mỗi chúng ta.
Biển là thế giới đầy bất trắc.
Đêm là những thời khắc khủng hoảng.
Gió ngược là những thử thách làm lung lay niềm tin.
Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không đến trước khi bão nổi.
Ngài đến ngay giữa cơn bão.
Đó là cách Thiên Chúa hành động.
Ngài không luôn cất khỏi chúng ta những đau khổ.
Nhưng Ngài bước vào đau khổ với chúng ta.
Không phải lúc nào Ngài cũng thay đổi hoàn cảnh.
Nhưng Ngài luôn hiện diện để biến đổi trái tim.
IV. PHÊRÔ: ĐỨC TIN LÀ CAN ĐẢM BƯỚC RA KHỎI “CHIẾC THUYỀN” CỦA CÁI TÔI.
Điều làm nên vẻ đẹp của trình thuật hôm nay không phải là phép lạ đi trên mặt nước.
Mà là lời xin của Phêrô:
“Xin Ngài truyền cho con đi trên mặt nước mà đến với Ngài.”
Ông không xin biển lặng.
Ông xin được đến gần Chúa.
Đó là lời cầu nguyện của một tâm hồn đang trưởng thành.
Có một điều rất đáng suy nghĩ.
Trong Tin Mừng, con thuyền vừa là nơi an toàn, vừa là nơi giới hạn.
Con thuyền bảo vệ con người khỏi biển cả.
Nhưng cũng giữ họ ở trong vùng an toàn của mình.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy.
Mỗi người đều có một “chiếc thuyền” riêng.
Chiếc thuyền của thói quen.
Chiếc thuyền của địa vị.
Chiếc thuyền của danh tiếng.
Chiếc thuyền của sự kiểm soát.
Chiếc thuyền của những bảo đảm vật chất.
Chúng ta ở trong đó rất lâu đến nỗi tưởng rằng đó chính là cuộc đời.
Thế nhưng Đức Giêsu luôn đứng ở ngoài chiếc thuyền ấy.
Theo Người luôn đồng nghĩa với việc dám bước ra khỏi cái tôi cũ.
Đức tin không phải là ngồi yên trong vùng an toàn để chờ phép lạ.
Đức tin là dám bước về phía Đức Kitô ngay khi đôi chân mình còn run rẩy.
V. TẠI SAO PHÊRÔ CHÌM?
Thánh Matthêu trả lời rất ngắn:
“Thấy gió mạnh, ông đâm sợ.”
Ban đầu, Phêrô nhìn Chúa.
Sau đó, ông nhìn sóng.
Chỉ một sự thay đổi của ánh mắt đã làm thay đổi toàn bộ đời sống nội tâm.
Đây là một quy luật tâm lý rất sâu.
Điều chiếm lấy trung tâm ý thức sẽ quyết định chất lượng của cuộc sống.
Nếu cái nhìn chỉ dừng lại nơi thất bại, con người sẽ sống trong thất vọng.
Nếu chỉ nhìn vào tội lỗi, họ sẽ sống trong mặc cảm.
Nếu chỉ nhìn vào tương lai, họ sẽ bị lo âu.
Nếu chỉ nhìn vào quá khứ, họ sẽ bị giam cầm trong tiếc nuối.
Nhưng nếu ánh mắt hướng về Đức Kitô, ngay cả giữa phong ba, tâm hồn vẫn có thể giữ được bình an.
Đó không phải là sức mạnh của ý chí.
Đó là sức mạnh của tương quan.
Con người không được cứu nhờ khả năng đứng vững một mình.
Con người được cứu vì có một Đấng luôn đưa tay nắm lấy mình.
Thần học nhân vị luôn khẳng định rằng căn tính con người không được xây dựng trên sự tự mãn của cái tôi, nhưng trên tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân. Chính khi Phêrô để mình được Đức Giêsu nắm lấy, ông không còn là con người thất bại, nhưng là con người được cứu độ.
KẾT LUẬN
Người công chính sẽ được sống nhờ lòng thành tín của mình
Kính thưa cộng đoàn,
Ba bài đọc hôm nay quy tụ trong một lời mời gọi duy nhất: hãy sống bằng lòng thành tín.
Giữa một thế giới đổi thay, hãy trung thành với Thiên Chúa.
Giữa những lúc cầu nguyện khô khan, hãy tiếp tục cầu nguyện.
Giữa những thử thách chưa có lời giải đáp, hãy tiếp tục tín thác.
Giữa những yếu đuối của bản thân, hãy tiếp tục đứng dậy.
Điều giữ cho chúng ta sống không phải là sức mạnh của chính mình, nhưng là sự trung tín bất biến của Thiên Chúa.
Người luôn yêu trước khi chúng ta biết yêu.
Luôn chờ đợi trước khi chúng ta quay về.
Luôn trung tín trước khi chúng ta học biết trung tín.
Đức tin không phải là nhìn thấy hết con đường, nhưng là tiếp tục bước đi vì biết Đấng đang dẫn đường là Đấng trung tín.
Ước gì lời của ngôn sứ Kha-ba-cúc trở thành nền tảng cho cuộc đời chúng ta; lời Thánh vịnh trở thành niềm an ủi trong mọi thử thách; và lời hứa của Đức Giêsu trở thành nguồn hy vọng mỗi ngày.
Để rồi, giữa mọi biến động của cuộc sống, chúng ta luôn có thể bình an tuyên xưng:
“Người công chính sẽ được sống nhờ lòng thành tín của mình.”
Xin cho lòng thành tín ấy trở thành phong cách sống của mỗi Kitô hữu, để nhờ một đức tin khiêm tốn nhưng bền vững, chúng ta được biến đổi từng ngày nên giống Đức Kitô và trở thành chứng nhân của niềm hy vọng giữa thế giới hôm nay.
Amen.
+++++++
THỨ BẢY TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Đa-minh Lm. Lễ nhớ
+++++++
THỨ SÁU TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
+++++++
Ngày 6/8: LỄ CHÚA GIÊ-SU HIỂN DUNG
CHIÊM NGẮM DUNG NHAN CHÚA ĐỂ TÌM LẠI DUNG NHAN MÌNH
Kính thưa cộng đoàn,
Có những lúc trong cuộc đời, điều con người cần không phải là thêm một lời giải thích, nhưng là một ánh sáng.
Không phải ánh sáng để nhìn rõ thế giới, mà là ánh sáng giúp nhìn lại chính mình. Bởi có những bóng tối không ở ngoài bầu trời, nhưng ở trong tâm hồn. Có những đêm không do mặt trời lặn, nhưng do niềm hy vọng tắt. Có những đám mây không che phủ thiên nhiên, nhưng che phủ ý nghĩa của cuộc sống.
Lễ Chúa Hiển Dung chính là lễ của ánh sáng ấy. Không phải ánh sáng để phô bày quyền năng, nhưng là ánh sáng giúp con người đủ sức bước qua những đêm tối của kiếp người. Điều đáng chú ý là biến cố Hiển Dung diễn ra ngay trước khi Đức Giêsu tiến về Giêrusalem để bước vào cuộc Thương Khó. Ánh sáng của núi Tabor không xóa bỏ thập giá, nhưng chuẩn bị tâm hồn các môn đệ để họ không đánh mất niềm tin khi đối diện với thập giá.
Ba bài đọc hôm nay đều dẫn chúng ta đến cùng một kinh nghiệm: chỉ khi chiêm ngắm Thiên Chúa, con người mới tìm lại được dung nhan thật của mình.
1.
Đêm tối hiện sinh không thể ngăn cản người biết chiêm niệm.
Bài đọc trích sách ngôn sứ Đanien mở đầu bằng một câu rất ngắn:
“Ban đêm trong một thị kiến…”
Chi tiết ấy mang một ý nghĩa rất sâu. Thị kiến không đến vào ban ngày nhưng đến trong đêm. Trong Kinh Thánh, đêm tượng trưng cho những lúc con người bất lực, lưu đày, đau khổ và mất phương hướng.
Đó cũng là đêm của đời sống tâm lý. Có những vùng tối trong tâm hồn mà chúng ta không muốn nhìn đến: những vết thương cũ, những mặc cảm, những nỗi sợ, những thất vọng và những câu hỏi không có lời đáp. Con người hôm nay có rất nhiều ánh sáng kỹ thuật, nhưng lại mang trong mình biết bao đêm tối nội tâm.
Điều kỳ diệu là Đanien không chờ trời sáng rồi mới thấy Thiên Chúa. Chính giữa đêm, ông được chiêm ngắm Đấng Lão Thành và Con Người đang ngự trị. Điều đó có nghĩa là bóng tối của lịch sử không bao giờ là tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa vẫn làm chủ lịch sử ngay cả khi con người tưởng rằng mọi sự đã sụp đổ.
Đó cũng là quy luật của đời sống thiêng liêng. Chiêm niệm không phải là trốn khỏi bóng tối, nhưng là nhìn xuyên qua bóng tối để gặp Thiên Chúa. Người chỉ nhìn bằng đôi mắt sẽ thấy màn đêm; còn người nhìn bằng đức tin sẽ nhận ra ánh sáng đang âm thầm hiện diện.
2. Mây u ám không che khuất Thiên Chúa.
Thánh vịnh đáp ca lại đưa chúng ta vào một nghịch lý khác:
“Mây u ám bao phủ quanh Người.”
Nếu Thiên Chúa là ánh sáng, tại sao Người lại ở trong mây tối?
Bởi vì Thiên Chúa luôn vượt quá khả năng hiểu biết của con người. Nhiều khi điều chúng ta gọi là bóng tối chỉ là ánh sáng quá lớn mà đôi mắt giới hạn của mình chưa thể đón nhận.
Trong đời sống tâm lý cũng vậy. Điều làm con người đau khổ không phải lúc nào cũng là biến cố xảy đến, nhưng là cách họ diễn giải biến cố ấy. Cùng một thử thách, có người tuyệt vọng, nhưng cũng có người trưởng thành; có người khép kín, nhưng cũng có người mở lòng hơn với Thiên Chúa.
Đức tin không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng luôn biến đổi ánh nhìn của chúng ta đối với hoàn cảnh.
Thánh vịnh không phủ nhận mây u ám. Mây vẫn còn đó. Nhưng mây không ở trung tâm. Trung tâm là Thiên Chúa, Đấng hiển trị, Đấng công minh và cao cả.
Đó cũng là hành trình chữa lành của đời sống thiêng liêng. Người trưởng thành không phải là người không còn đau khổ, nhưng là người không để đau khổ trở thành trung tâm đời mình. Khi Thiên Chúa trở thành trung tâm, bóng tối không còn thống trị tâm hồn nữa.
3. Chỉ trong thinh lặng mới nghe được tiếng của Thiên Chúa.
Thánh Phêrô, khi nhớ lại biến cố Hiển Dung, không nhấn mạnh trước hết đến ánh sáng, nhưng đến một điều khác:
“Chúng tôi đã nghe chính tiếng ấy từ trời phán ra.”
Ngày nay, con người nhìn rất nhiều nhưng nghe rất ít. Chung quanh chúng ta luôn đầy tiếng động, nhưng nội tâm lại thiếu sự lắng nghe.
Tiếng Thiên Chúa không cạnh tranh với tiếng ồn của thế giới. Người không nói lớn hơn mọi âm thanh khác. Người chờ con người biết thinh lặng.
Chính trên núi cao, trong bầu khí cầu nguyện, các môn đệ mới nghe được tiếng Chúa Cha:
“Đây là Con yêu dấu của Ta, Ta hài lòng về Người. Các ngươi hãy vâng nghe lời Người.”
Trong chiều sâu tâm lý, mỗi người đều mang theo nhiều tiếng nói: tiếng của thành công, của thất bại, của mặc cảm, của quá khứ, của những tổn thương và những lời phán xét. Có khi suốt đời chúng ta sống theo những tiếng nói ấy mà tưởng rằng đó là chính mình.
Chỉ khi đứng trước Thiên Chúa, con người mới nghe được tiếng nói nguyên thủy nhất: tiếng của tình yêu. Chính tiếng nói ấy mới phục hồi căn tính của chúng ta.
Con người không được định nghĩa bởi thành công hay thất bại, bởi quá khứ hay vết thương, nhưng bởi tình yêu Thiên Chúa dành cho mình.
3. Dung nhan Đức Kitô và dung nhan của mỗi người chúng ta.
Đỉnh cao của Tin Mừng hôm nay là hình ảnh:
“Dung nhan Người chói lọi như mặt trời.”
Đây không đơn thuần là một phép lạ, nhưng là một mạc khải về căn tính.
Đức Giêsu không trở thành Con Thiên Chúa trên núi Tabor. Người vốn là Con Thiên Chúa từ đời đời. Biến cố Hiển Dung chỉ làm lộ ra điều vốn luôn hiện diện nơi Người.
Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Ơn cứu độ không biến chúng ta thành một con người khác, nhưng giúp chúng ta trở thành chính mình theo dự định của Thiên Chúa.
Ngày nay, nhiều người sở hữu rất nhiều hình ảnh, nhưng lại đánh mất dung nhan. Chúng ta có nhiều vai diễn, nhưng ít khi sống thật với chính mình. Chúng ta dễ xây dựng một khuôn mặt để người khác nhìn thấy, nhưng lại quên chăm sóc khuôn mặt mà Thiên Chúa nhìn đến.
Tội lỗi làm méo mó dung nhan con người.
Ích kỷ làm khuôn mặt trở nên khép kín.
Thù hận làm khuôn mặt trở nên nặng nề.
Sợ hãi làm khuôn mặt mất bình an.
Ngược lại, tình yêu, lòng thương xót và sự tha thứ luôn làm khuôn mặt con người sáng lên.
Không phải ngẫu nhiên mà nơi các vị thánh, người ta thường cảm nhận được một vẻ đẹp bình an. Ánh sáng ấy không phát xuất từ gương mặt thể lý, nhưng từ một tâm hồn đã được Thiên Chúa biến đổi.
Kết luận
Sau biến cố Hiển Dung, Đức Giêsu không ở lại trên núi. Người cùng các môn đệ đi xuống để tiếp tục con đường dẫn tới thập giá.
Đó cũng là con đường của mỗi người Kitô hữu.
Cầu nguyện không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để trở về với cuộc đời bằng một trái tim đã được đổi mới. Chiêm ngắm không phải để dừng lại trên đỉnh núi của cảm xúc, nhưng để mang ánh sáng của Thiên Chúa xuống thung lũng của những đau khổ, thất vọng và bóng tối của con người.
Xin cho mỗi người chúng ta biết dành những khoảng lặng để chiêm ngắm Chúa, biết nhận ra ánh sáng của Người ngay giữa những đêm tối hiện sinh, biết lắng nghe tiếng Người giữa muôn vàn tiếng động của thế gian, và nhất là biết để dung nhan Đức Kitô dần dần in đậm trên khuôn mặt mình qua từng việc bác ái, từng lời tha thứ và từng hành động yêu thương.
Khi đó, lễ Hiển Dung sẽ không chỉ còn là một biến cố đã xảy ra trên núi Tabor năm xưa, nhưng sẽ trở thành kinh nghiệm sống mỗi ngày của chúng ta: kinh nghiệm của những con người mang ánh sáng của Đức Kitô đến cho một thế giới còn đang chìm trong nhiều bóng tối.
+++++++
THỨ TƯ TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Trước khi vào các phân tích, chúng ta hãy để cho Lời Chúa hôm nay chạm đến tận đáy lòng mình bằng hai câu nói tưởng như ở rất xa nhau nhưng lại thuộc về cùng một mầu nhiệm.
Ngôn sứ Giêrêmia thay mặt Thiên Chúa nói với dân Israel:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.” (Gr 31,3)
Và trong Tin Mừng, Đức Giêsu nói với người phụ nữ Canaan:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.” (Mt 15,28)
Một câu nói về tình yêu của Thiên Chúa.
Một câu nói về đức tin của con người.
Nhưng thực ra, đó chỉ là hai nhịp đập của cùng một trái tim. Bởi lẽ, nếu Thiên Chúa không yêu trước, con người sẽ không bao giờ có thể tin. Và nếu con người không dám tin vào tình yêu ấy, thì họ cũng sẽ không bao giờ được chữa lành.
ĐƯỢC YÊU TRƯỚC KHI XỨNG ĐÁNG.
Có lẽ không có vết thương nào âm thầm mà sâu hơn nơi trái tim con người bằng cảm giác mình không đủ để được yêu.
Đó là mặc cảm của một đứa trẻ lớn lên mà chưa từng được cha mẹ ôm lấy hay khen ngợi.
Đó là nỗi bất an của một người luôn phải chứng minh giá trị của mình bằng thành tích.
Đó cũng là tâm trạng của rất nhiều Kitô hữu. Chúng ta sống đạo như thể đang dự một kỳ thi trước mặt Thiên Chúa: cầu nguyện cho đủ, giữ luật cho đủ, hy sinh cho đủ, rồi hy vọng một ngày nào đó Chúa sẽ yêu mình nhiều hơn.
Tâm lý học gọi đó là một đời sống dựa trên điều kiện. Tôi chỉ đáng được yêu khi tôi thành công. Tôi chỉ có giá trị khi tôi hoàn hảo. Tôi chỉ được đón nhận khi tôi làm hài lòng người khác.
Thế nhưng, ngay giữa tất cả những mặc cảm ấy, phụng vụ hôm nay vang lên như một bản tuyên ngôn giải phóng:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Xin anh chị em lưu ý từng chữ.
Không phải: “Ta sẽ yêu.”
Cũng không phải: “Ta sẽ yêu nếu ngươi thay đổi.”
Nhưng là: “Ta đã yêu.”
Một tình yêu có trước mọi công trạng.
Một tình yêu đi trước mọi hoán cải.
Một tình yêu không khởi đầu từ con người, nhưng khởi đầu từ chính trái tim Thiên Chúa.
Đó là nền tảng của toàn bộ đời sống thiêng liêng.
I. THIÊN CHÚA LUÔN LÀ ĐẤNG YÊU TRƯỚC.
Nếu đọc toàn bộ Kinh Thánh, chúng ta sẽ khám phá ra một quy luật rất đẹp.
Thiên Chúa luôn là Đấng đi bước trước.
Con người sa ngã.
Thiên Chúa đi tìm.
Abraham chưa hề tìm kiếm Thiên Chúa.
Chính Thiên Chúa gọi ông.
Môsê chỉ nghĩ mình là người chăn chiên.
Chính Thiên Chúa hiện ra nơi bụi gai.
Các môn đệ còn đang vá lưới.
Đức Giêsu đã đến gọi họ.
Nhiều khi chúng ta nghĩ mình đang đi tìm Chúa.
Thực ra, chính Chúa đã đi tìm chúng ta từ rất lâu rồi.
Điều ấy càng trở nên cảm động khi đặt vào hoàn cảnh của bài đọc hôm nay.
Giêrêmia nói với một dân tộc đang lưu đày.
Họ đã phản bội giao ước.
Họ đã chạy theo các ngẫu tượng.
Họ đã nhiều lần quay lưng với Thiên Chúa.
Theo lôgíc công bằng, Thiên Chúa có đủ lý do để từ bỏ họ.
Thế nhưng Người lại nói:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Anh chị em thấy điều kỳ diệu ở đâu không?
Thiên Chúa không nói câu ấy khi dân Israel trung thành.
Người nói sau khi họ đã phản bội.
Điều đó có nghĩa là:
Tội lỗi không phải là lời cuối cùng.
Tình yêu mới là lời cuối cùng.
Thiên Chúa không xem nhẹ tội lỗi.
Nhưng lòng thương xót của Người luôn lớn hơn tội lỗi.
II. CON NGƯỜI KHÔNG SỢ ĐAU KHỔ BẰNG SỢ MÌNH KHÔNG CÒN ĐÁNG ĐƯỢC YÊU.
Các nhà phân tâm học thường nói rằng điều làm con người suy sụp nhất không phải là đau khổ.
Điều làm họ gục ngã là cảm giác mình không còn được ai yêu nữa.
Một người bệnh nan y nhiều khi không khóc vì căn bệnh.
Họ khóc vì nghĩ mình trở thành gánh nặng.
Một người già không sợ chết bằng sợ bị quên lãng.
Một đứa trẻ không sợ bị phạt bằng sợ cha mẹ không còn thương mình.
Con người có thể chịu đói.
Có thể chịu rét.
Có thể chịu nghèo.
Nhưng rất khó chịu nổi cảm giác mình bị loại khỏi tình yêu.
Đó chính là hoàn cảnh của người phụ nữ Canaan trong Tin Mừng hôm nay.
Bà mang trong mình rất nhiều mặc cảm.
Bà là phụ nữ.
Bà là dân ngoại.
Không thuộc dân giao ước.
Con gái bà lại bị quỷ ám.
Trong mắt người Do Thái, bà gần như đứng ở tận đáy của mọi thang giá trị.
Bà đến với Đức Giêsu không phải như người có quyền đòi hỏi.
Bà chỉ còn một điều duy nhất để bám víu:
Hy vọng.
Có lẽ rất nhiều người trong chúng ta cũng đã từng có những lúc như thế.
Đến với Chúa bằng đôi bàn tay trắng.
Không còn gì để tự hào.
Không còn gì để chứng minh.
Chỉ còn biết kêu xin.
III. SỰ IM LẶNG CỦA THIÊN CHÚA CŨNG LÀ MỘT CÁCH GIÁO DỤC ĐỨC TIN.
Đoạn Tin Mừng hôm nay luôn làm nhiều người bối rối.
Người phụ nữ tha thiết cầu xin.
Đức Giêsu lại im lặng.
Nếu chỉ đọc bề mặt, chúng ta dễ nghĩ rằng Chúa lạnh lùng.
Nhưng nếu đi sâu vào đời sống tâm linh, chúng ta sẽ khám phá ra một điều rất khác.
Có những lúc Thiên Chúa im lặng không phải vì Người từ chối.
Người im lặng vì Người đang đưa linh hồn đi sâu hơn.
Nếu mọi lời cầu nguyện đều được đáp ứng ngay lập tức, đức tin sẽ rất dễ biến thành một cuộc trao đổi lợi ích.
“Con cầu — Chúa cho.”
“Con xin — Chúa ban.”
Khi ấy, điều ta tìm không còn là chính Thiên Chúa nữa, mà chỉ là những điều Thiên Chúa có thể làm cho ta.
Bởi thế, Thiên Chúa nhiều khi để linh hồn bước qua khoảng lặng của sự chờ đợi.
Không phải để làm ta thất vọng.
Nhưng để thanh luyện đức tin.
Người phụ nữ Canaan không bỏ đi.
Sự im lặng của Đức Giêsu không giết chết niềm tin nơi bà.
Trái lại, nó làm cho đức tin ấy trở nên tinh tuyền hơn, mạnh mẽ hơn và khiêm nhường hơn.
Có lẽ anh chị em cũng đã từng trải qua những giai đoạn cầu nguyện mà dường như Chúa không trả lời.
Đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình.
Biết đâu, chính trong sự im lặng ấy, Người đang làm một công việc rất sâu nơi trái tim chúng ta.
IV. CHỈ MỘT MẢNH VỤN LÒNG THƯƠNG XÓT CŨNG ĐỦ CỨU CẢ MỘT CUỘC ĐỜI.
Đức Giêsu nói:
“Không nên lấy bánh dành cho con cái mà ném cho lũ chó con.”
Nếu tách câu nói này khỏi bối cảnh cứu độ, chúng ta sẽ rất dễ hiểu lầm.
Thực ra, Đức Giêsu đang mặc khải trật tự của chương trình cứu độ: trước hết là dân Israel, rồi từ Israel, ơn cứu độ sẽ mở rộng đến muôn dân. Chính trong tiến trình ấy, Người đưa người phụ nữ đến chỗ bày tỏ một đức tin vượt qua mọi ranh giới chủng tộc và tôn giáo.
Điều gây ngạc nhiên nhất không nằm ở lời nói của Đức Giêsu.
Mà nằm ở câu trả lời của người phụ nữ.
“Đúng thế, nhưng lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn rơi xuống từ bàn chủ.”
Đây không phải là sự tự ti.
Đây là lời của một người đã hiểu lòng thương xót của Thiên Chúa.
Bà không tranh luận.
Không đòi quyền lợi.
Không kể công.
Không viện dẫn thành tích.
Bà chỉ tin.
Chỉ một mảnh vụn của lòng thương xót Thiên Chúa thôi cũng đủ chữa lành cả cuộc đời.
Thật ra, tất cả chúng ta đều đang sống nhờ những “mảnh vụn” của lòng thương xót ấy.
Không ai trong chúng ta sống được nhờ công trạng của mình.
Chúng ta sống được là vì Thiên Chúa luôn quảng đại hơn tất cả những gì chúng ta đáng được hưởng.
V. ĐỨC TIN LÀ DÁM TIN MÌNH VẪN ĐƯỢC YÊU.
Có lẽ chúng ta vẫn hiểu đức tin chưa đủ sâu.
Chúng ta thường nghĩ:
Đức tin là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu.
Tin giáo lý.
Tin phép lạ.
Tất cả đều đúng.
Nhưng ở tầng sâu nhất,
đức tin là dám tin rằng mình vẫn được Thiên Chúa yêu ngay cả khi chính mình cảm thấy không còn xứng đáng nữa.
Đó là cuộc chiến lớn nhất của đời sống nội tâm.
Ma quỷ không cần làm cho chúng ta vô thần.
Nó chỉ cần gieo vào lòng ta một ý nghĩ rất nhỏ:
“Chúa yêu người khác thôi.”
“Còn mình thì không.”
Ngay từ vườn Êđen, cám dỗ đã khởi đi từ sự nghi ngờ lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Cho đến hôm nay, biết bao người vẫn mang trong mình sự nghi ngờ ấy và sống như những đứa con không còn dám tin vào tình yêu của Cha.
Khi không còn tin mình được yêu,
lời cầu nguyện sẽ biến thành mặc cả.
Việc đạo đức sẽ trở thành gánh nặng.
Sự hy sinh sẽ trở thành cưỡng bức.
Đời sống Kitô hữu sẽ mất niềm vui.
VI. NGƯỜI MỤC TỬ BIẾT TỪNG CON CHIÊN.
Bài Thánh vịnh hôm nay hát lên một hình ảnh rất đẹp:
“Chúa canh giữ chúng ta như mục tử canh giữ đàn chiên.”
Một người chăn chiên không yêu đàn chiên như một con số thống kê.
Ông biết từng con.
Nhận ra từng tiếng kêu.
Đi tìm từng con lạc.
Băng bó từng con bị thương.
Thiên Chúa cũng yêu như thế.
Không yêu nhân loại một cách trừu tượng.
Người yêu từng khuôn mặt.
Từng câu chuyện.
Từng lịch sử.
Từng ký ức.
Có những giọt nước mắt chưa bao giờ kể với ai.
Người biết.
Có những vết thương chưa từng gọi thành tên.
Người đã thấy.
Có những tiếng khóc chỉ vang lên trong thinh lặng.
Người đã nghe.
Đó chính là vẻ đẹp của tình yêu mục tử.
VII. PHÉP LẠ LỚN NHẤT LÀ MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC PHỤC HỒI PHẨM GIÁ.
Cuối cùng Đức Giêsu nói:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.”
Điều kỳ diệu hôm nay không chỉ là đứa con được chữa lành.
Điều kỳ diệu lớn hơn là một người phụ nữ vốn bị coi là ở ngoài giao ước lại được chính Đức Giêsu công khai khen ngợi đức tin.
Bà không còn là người bị loại trừ.
Không còn là người ở bên lề.
Không còn là người vô danh.
Đức Giêsu trả lại cho bà phẩm giá.
Đó mới là phép lạ lớn nhất.
Quả thật, Thiên Chúa không nhìn con người bằng những ranh giới xã hội.
Người không nhìn bằng quốc tịch.
Không nhìn bằng địa vị.
Không nhìn bằng quá khứ.
Người nhìn bằng trái tim.
Trong Tin Mừng, nhiều người tưởng mình rất gần Thiên Chúa lại ở rất xa.
Ngược lại, nhiều người tưởng mình ở rất xa lại được bước vào rất gần.
Khoảng cách với Thiên Chúa không được đo bằng địa vị tôn giáo.
Khoảng cách ấy chỉ được đo bằng lòng tín thác.
KẾT LUẬN
Anh chị em thân mến,
Có lẽ mỗi người chúng ta đều mang trong mình hình ảnh của người phụ nữ Canaan.
Có những lúc chúng ta cảm thấy mình đứng ngoài cánh cửa.
Ngoài niềm vui.
Ngoài ân sủng.
Ngoài tình yêu.
Có những lời cầu nguyện tưởng như chỉ gặp sự im lặng.
Có những nước mắt tưởng như chẳng ai nhìn thấy.
Nhưng phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta lắng nghe lại hai lời mặc khải như hai nhịp đập của cùng một trái tim Thiên Chúa.
Lời thứ nhất là của ngôn sứ Giêrêmia:
“Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở.”
Lời thứ hai là của chính Đức Giêsu:
“Này bà, lòng tin của bà mạnh thật.”
Giữa hai lời ấy là toàn bộ hành trình của đời sống Kitô hữu.
Thiên Chúa yêu trước.
Con người đáp lại bằng đức tin.
Thiên Chúa không yêu chúng ta vì đức tin của chúng ta lớn.
Chính vì Người đã yêu chúng ta trước bằng mối tình muôn thuở nên chúng ta mới có thể tin, mới có thể đứng dậy sau những lần vấp ngã, mới có thể hy vọng sau những thất bại và mới có thể tiếp tục bước đi.
Ước gì mỗi Thánh lễ, mỗi lần quỳ trước Thánh Thể, mỗi lần đọc Kinh Thánh hay cầu nguyện trong thinh lặng, chúng ta không chỉ xin Chúa ban thêm ơn này hay phép lạ khác, nhưng trước hết xin Người chữa lành tận căn vết thương sâu nhất trong lòng mình: vết thương của một con người nhiều khi không còn dám tin rằng mình vẫn được Thiên Chúa yêu.
Bởi khi con người thật sự xác tín rằng mình được Thiên Chúa yêu bằng một tình yêu muôn thuở, họ sẽ không còn phải sống để chứng minh giá trị của mình nữa. Họ sẽ sống như người con trong nhà Cha, biết mình được yêu trước khi xứng đáng, được tha thứ trước khi hoàn hảo, và được mời gọi yêu thương người khác bằng chính tình yêu nhưng không mà họ đã lãnh nhận.
Đó chính là đức tin mà Đức Giêsu đã ngợi khen nơi người phụ nữ Canaan. Đó cũng là đức tin mà Hội Thánh hôm nay cầu xin cho mỗi chúng ta: một đức tin không chỉ tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, nhưng còn dám phó thác trọn cuộc đời mình cho Đấng đã yêu chúng ta bằng mối tình muôn thuở.
+++++++
THỨ BA TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
Thánh Gioan Maria Vianney, Lm, Lễ nhớ
ĐỂ THIÊN CHÚA NHỔ TẬN GỐC ĐIỀU KHÔNG PHẢI DO NGƯỜI TRỒNG
(Gr 30,1-2.12-15.18-22; Tv 101; Mt 15,1-2.10-14)
Có những căn bệnh không nằm ở da thịt mà nằm trong ký ức. Có những vết thương không rỉ máu nhưng vẫn làm cả cuộc đời đau nhức. Và cũng có những cái chết không xảy ra vào ngày người ta tắt thở, nhưng đã bắt đầu từ ngày trái tim đánh mất sự thật về chính mình.
Con người thời đại hôm nay chăm sóc rất nhiều cho vẻ bề ngoài. Người ta đầu tư cho hình ảnh, cho danh tiếng, cho thương hiệu cá nhân, cho những lớp mặt nạ xã hội. Nhưng càng sống lâu, người ta càng nhận ra rằng điều đáng sợ nhất không phải là những gì xảy đến với mình từ bên ngoài, mà là những gì âm thầm mọc lên từ bên trong. Một cái cây có thể vẫn xanh lá nhưng rễ đã mục. Một khuôn mặt có thể vẫn mỉm cười nhưng tâm hồn đã hoang tàn.
Chính vì thế, Lời Chúa hôm nay không chỉ nói đến tội lỗi, nhưng còn nói đến căn nguyên của tội lỗi; không chỉ nói đến hành vi, nhưng nói đến gốc rễ; không chỉ nói đến những gì chúng ta làm, nhưng nói đến những gì đang âm thầm lớn lên trong lòng mình.
Ba bài đọc hôm nay nối kết với nhau bằng một hình ảnh rất đẹp và rất mạnh: Thiên Chúa vừa là vị Lương Y chữa lành vết thương, vừa là Người Kiến Trúc Sư xây dựng lại thành thánh, vừa là Người Làm Vườn nhổ bỏ những cây không do Người trồng.
Ba hình ảnh ấy diễn tả ba giai đoạn của một cuộc chữa lành thiêng liêng.
I. THIÊN CHÚA KHÔNG CHỈ CHỮA TRIỆU CHỨNG, NHƯNG CHỮA TẬN GỐC VẾT THƯƠNG.
Bài đọc ngôn sứ Giêrêmia mở đầu bằng một lời thật đau lòng:
“Vết thương của ngươi không thể chữa lành. Tội lỗi của ngươi quá nặng.”
Thoạt nghe, đây giống như một bản án tuyệt vọng.
Nhưng thực ra, đây là bước đầu tiên của mọi cuộc chữa lành.
Trong tâm lý học chiều sâu, người ta biết rằng người không thể chữa lành là người phủ nhận mình bị thương. Chỉ khi nào dám nhìn thẳng vào vết thương, con người mới bắt đầu hành trình hồi phục.
Điều nguy hiểm nhất của tội lỗi không phải là phạm tội.
Điều nguy hiểm nhất là đánh mất khả năng nhận ra mình đang bị thương.
Có những con người sống quá lâu với ích kỷ đến nỗi tưởng ích kỷ là tính cách.
Sống quá lâu với kiêu ngạo đến nỗi tưởng đó là bản lĩnh.
Sống quá lâu với giả hình đến nỗi tưởng đó là sự khôn ngoan.
Sống quá lâu với hận thù đến nỗi tưởng đó là công lý.
Khi bệnh trở thành bình thường thì người bệnh không còn muốn chữa nữa.
Đó là bi kịch của Israel.
Đó cũng là bi kịch của chúng ta.
Nhưng điều kỳ diệu là ngay sau khi nói đến sự vô phương cứu chữa, Thiên Chúa lại hứa:
“Ta sẽ đổi số phận của lều trại Gia-cóp.”
Con người chỉ thấy sự đổ nát.
Thiên Chúa lại nhìn thấy khả năng tái tạo.
Con người kết luận.
Thiên Chúa bắt đầu.
Đó là khác biệt giữa thất vọng của con người và hy vọng của Thiên Chúa.
Trong thần học thiêng liêng, ơn cứu độ luôn khởi đầu khi con người thôi cứu mình để cho Thiên Chúa cứu mình.
II. THIÊN CHÚA KHÔNG CHỈ XÂY LẠI THÀNH PHỐ, NHƯNG XÂY LẠI CON NGƯỜI.
Đáp ca Thánh Vịnh 101 cất lên như một khúc ca hy vọng:
“Chúa sẽ xây dựng lại Xi-on.”
Xi-on không chỉ là một thành phố.
Xi-on là biểu tượng của trái tim con người.
Sau mỗi thất bại, điều đổ nát nhất không phải là sự nghiệp.
Mà là lòng tự trọng.
Không phải tài sản.
Mà là niềm hy vọng.
Không phải địa vị.
Mà là khả năng còn tin rằng mình đáng được yêu.
Rất nhiều người sau một lần phản bội đã không còn tin vào tình yêu.
Sau một lần thất bại đã không còn tin vào chính mình.
Sau một lần sa ngã đã không còn tin Thiên Chúa còn có thể yêu họ.
Đó chính là Xi-on hoang tàn.
Thiên Chúa không vá víu những bức tường cũ.
Người xây lại từ nền móng.
Đó cũng là điều mà đời sống thiêng liêng luôn nhắc nhở.
Thiên Chúa không sửa chữa chiếc mặt nạ.
Người tái tạo khuôn mặt.
Không đánh bóng cái tôi.
Người biến đổi trái tim.
Không trang trí bên ngoài.
Người dựng lại con người bên trong.
Trong đời sống nội tâm, có hai kiểu thay đổi.
Một là thay đổi hành vi.
Hai là biến đổi bản thể.
Con người thường chỉ sửa hành động.
Thiên Chúa đổi cả trái tim.
Đó là lý do vì sao Tin Mừng luôn nhấn mạnh đến việc hoán cải, chứ không chỉ cải thiện.
III. ĐIỀU Ô UẾ KHÔNG ĐẾN TỪ BÊN NGOÀI, NHƯNG MỌC LÊN TỪ BÊN TRONG.
Tin Mừng hôm nay là một trong những cuộc đối thoại căng thẳng nhất giữa Đức Giêsu với những người Pharisêu.
Họ trách các môn đệ:
“Tại sao không rửa tay theo truyền thống tiền nhân?”
Một câu hỏi rất tôn giáo.
Nhưng Đức Giêsu nhìn thấy một vấn đề sâu hơn nhiều.
Người đưa cuộc tranh luận từ bàn tay vào trái tim.
Từ nghi thức sang lương tâm.
Từ truyền thống sang sự thật.
Con người rất thích kiểm soát những gì ở bên ngoài.
Vì điều đó dễ.
Rửa tay dễ hơn rửa trái tim.
Thay quần áo dễ hơn thay đổi con người.
Đổi cách nói dễ hơn đổi cách yêu.
Đổi nghi thức dễ hơn đổi tâm hồn.
Trong phân tâm học, con người có khuynh hướng dịch chuyển vấn đề (displacement).
Thay vì đối diện với cái tôi đầy tổn thương, người ta bận rộn với vô số chi tiết bên ngoài.
Đó là lý do người giả hình thường rất đạo đức ở bề mặt.
Họ giữ luật rất kỹ.
Nhưng lại không còn biết yêu.
Họ rất sạch nghi thức.
Nhưng rất nghèo lòng thương xót.
Đức Giêsu không chống lại truyền thống.
Người chống lại thứ truyền thống đã thay thế Thiên Chúa.
Không chống luật.
Nhưng chống việc biến luật thành thần tượng.
IV. NHỮNG CÂY KHÔNG DO THIÊN CHÚA TRỒNG.
Rồi Đức Giêsu nói một câu rất mạnh:
“Cây nào mà Cha Ta trên trời không trồng thì sẽ bị nhổ đi.”
Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay.
Con người giống như một khu vườn.
Trong khu vườn ấy, không phải mọi cây đều đến từ Thiên Chúa.
Có những cây được gieo bởi tuổi thơ bị tổn thương.
Có những cây mọc lên từ những lần bị từ chối.
Có những cây lớn lên từ mặc cảm.
Có những cây được tưới bằng ghen tị.
Có những cây bén rễ trong lòng tham.
Có những cây sinh hoa bằng kiêu ngạo.
Có những cây kết trái bằng hận thù.
Nhiều khi chúng ta tưởng đó là “con người thật” của mình.
Không.
Đó chỉ là những cây dại.
Đó không phải căn tính.
Đó chỉ là những lớp phòng vệ.
Đó không phải linh hồn.
Đó chỉ là hậu quả của những vết thương.
Đức Giêsu không kết án con người.
Người chỉ muốn nhổ tận gốc những gì không thuộc về con người thật.
Trong thần học nhân vị, tội lỗi không bao giờ là căn tính cuối cùng của con người.
Con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa.
Mọi điều trái ngược với hình ảnh ấy đều là điều ngoại lai.
Nó có thể ở rất lâu.
Nhưng không thuộc về bản chất.
Bởi thế, Thiên Chúa không phá hủy con người.
Người giải phóng con người khỏi những gì không phải là mình.
V. HOÁN CẢI LÀ CHO THIÊN CHÚA NHỔ ĐI NHỮNG GÌ TA KHÔNG DÁM BUÔNG.
Điều khó nhất của đời sống thiêng liêng không phải là trồng thêm nhân đức.
Mà là dám để Thiên Chúa nhổ bỏ những điều mình đã quen giữ.
Có những người xin Chúa ban bình an.
Nhưng không chịu bỏ lòng oán giận.
Xin Chúa ban khiêm nhường.
Nhưng không muốn từ bỏ nhu cầu được ca ngợi.
Xin Chúa ban tự do.
Nhưng vẫn ôm chặt quyền lực.
Xin Chúa chữa lành.
Nhưng không chịu mở vết thương.
Người làm vườn không thể trồng cây mới nếu cỏ dại vẫn phủ kín khu vườn.
Thiên Chúa cũng vậy.
Người không chỉ thêm vào.
Người còn lấy đi.
Và nhiều khi điều Người lấy đi chính là điều chúng ta tưởng mình không thể sống thiếu.
Có lúc Người nhổ đi một tham vọng.
Có lúc Người nhổ đi một mối quan hệ độc hại.
Có lúc Người nhổ đi một ảo tưởng về chính mình.
Có lúc Người nhổ đi lòng tự mãn đạo đức.
Có lúc Người nhổ đi sự kiêu hãnh được che giấu dưới chiếc áo đạo đức.
Mỗi lần như thế đều đau.
Nhưng nỗi đau ấy giống như cuộc giải phẫu cứu mạng.
Không phải để hủy diệt.
Nhưng để trả lại sự sống.
KẾT LUẬN:
KHU VƯỜN MÀ THIÊN CHÚA MUỐN XÂY DỰNG.
Lời Chúa hôm nay khép lại bằng một niềm hy vọng rất lớn.
Thiên Chúa không chỉ chữa lành vết thương của Israel.
Không chỉ xây lại Xi-on.
Không chỉ nhổ bỏ cây dại.
Người còn muốn biến mỗi tâm hồn thành khu vườn của chính Người.
Đó là cuộc hoán cải mà Đức Giêsu mời gọi.
Không phải chỉ thay đổi vài thói quen.
Không phải chỉ sửa vài hành vi.
Nhưng để Thiên Chúa chạm đến tận cội rễ của đời mình.
Để Người chữa lành những ký ức còn rỉ máu.
Để Người xây lại những gì đã sụp đổ trong tâm hồn.
Để Người nhổ bỏ mọi cây độc hại không do Cha trên trời gieo trồng.
Và khi những cội rễ giả tạo ấy được nhổ đi, khu vườn nội tâm sẽ không còn bị chiếm chỗ bởi sợ hãi, kiêu ngạo hay giả hình nữa. Khi ấy, chính Thiên Chúa sẽ gieo vào lòng chúng ta những hạt giống của Thần Khí: đức tin thay cho hoài nghi, lòng thương xót thay cho kết án, sự thật thay cho giả tạo, và tình yêu thay cho mọi hình thức chiếm hữu.
Bấy giờ, lời hứa của ngôn sứ Giêrêmia sẽ được hoàn tất nơi mỗi người chúng ta: “Ta sẽ đổi số phận của lều trại Gia-cóp.” Xi-on sẽ được xây dựng lại không chỉ bằng những viên đá, nhưng bằng những trái tim đã được chữa lành. Và khu vườn của đời người sẽ trở thành mảnh đất màu mỡ, nơi Cha trên trời nhận ra từng cây Người đã tự tay gieo trồng, để chúng lớn lên, sinh hoa kết trái và làm rạng ngời vinh quang của Người giữa lòng thế giới.
+++++++
THỨ HAI TUẦN XVIII THƯỜNG NIÊN, NĂM CHẴN
TỪ BÁNH GIẢ TẠO ĐẾN BÁNH SỰ THẬT
Hay hành trình chữa lành cơn đói sâu nhất của con người
(Gr 28,1-17; Tv 118; Mt 14,13-21)
Anh chị em thân mến,
Có một thứ đói không phát ra tiếng.
Nó không làm bụng cồn cào.
Nó làm trái tim trống rỗng.
Có những con người ăn rất no nhưng vẫn sống trong cảm giác thiếu thốn.
Có những xã hội dư thừa vật chất nhưng lại kiệt quệ về ý nghĩa.
Có những cộng đoàn đầy đủ cơ cấu, tổ chức và chương trình, nhưng vẫn thiếu sự sống.
Bởi vì con người không chỉ đói bánh.
Con người còn đói sự thật.
Đói niềm hy vọng.
Đói một lời nói đáng tin.
Đói một tình yêu không lừa dối.
Các bài đọc phụng vụ hôm nay, thoạt nhìn, dường như không có mối liên hệ trực tiếp với nhau.
Một bên là cuộc đối đầu đầy căng thẳng giữa hai ngôn sứ: Giêrêmia và Kha-nan-gia.
Một bên là phép lạ Đức Giêsu hóa bánh ra nhiều.
Nhưng nếu đọc bằng đôi mắt của đức tin và bằng chiều sâu của thần học thiêng liêng, chúng ta sẽ nhận ra rằng cả hai bài đọc đều nói về cùng một cơn đói.
Một cơn đói sâu hơn cơn đói thể xác.
Đó là cơn đói của linh hồn.
I. Cơn đói đầu tiên của con người là đói sự thật.
Trong bài đọc thứ nhất, ngôn sứ Giêrêmia phải đối diện với Kha-nan-gia.
Một người nói sự thật.
Một người nói điều người ta muốn nghe.
Kha-nan-gia loan báo hòa bình.
Giêrêmia loan báo sự thật.
Và dĩ nhiên, người ta thích Kha-nan-gia hơn.
Điều ấy hoàn toàn dễ hiểu dưới góc nhìn tâm lý.
Con người vốn có một cơ chế phòng vệ rất tự nhiên.
Khi sự thật quá đau,
ta tìm đến những điều dễ chịu.
Khi thực tại quá nặng,
ta thích những ảo tưởng nhẹ nhàng.
Các nhà phân tâm học đã nhận ra rằng nhiều ảo tưởng không tồn tại vì chúng đúng, nhưng vì chúng giúp con người chịu đựng được nỗi sợ hãi của mình.
Ngày nay điều ấy còn đúng hơn.
Người ta không còn hỏi: “Điều này có thật không?”
Người ta chỉ hỏi: “Điều này có làm tôi dễ chịu không?”
Đó là một trong những đặc điểm của nền văn hóa cảm xúc.
Nếu điều gì làm tôi vui, tôi cho là đúng.
Nếu điều gì làm tôi thoải mái, tôi nghĩ đó là chân lý.
Nhưng sự thật không phải lúc nào cũng dễ chịu.
Có những cuộc giải phẫu rất đau.
Nhưng chính chúng cứu mạng.
Có những lời cảnh báo rất khó nghe.
Nhưng chính chúng cứu cả một tương lai.
Giêrêmia đau khổ vì phải nói điều dân chúng không muốn nghe.
Không phải vì ông bi quan. Nhưng vì ông yêu.
Người yêu thật không ru ngủ.
Người yêu thật đánh thức.
II. Điều dối trá nguy hiểm nhất không phải là lời nói dối, mà là niềm hy vọng giả.
Thiên Chúa nói với Kha-nan-gia:
“Đức Chúa chẳng hề sai ông, thế mà ông lại làm cho dân này tin vào điều dối trá.”
Điều đáng sợ không nằm ở chỗ Kha-nan-gia nói sai.
Điều đáng sợ là ông tạo nên một niềm hy vọng giả.
Đó là một hiện tượng tâm lý rất phổ biến.
Con người chịu đau khổ không chỉ vì đau.
Mà còn vì đặt hy vọng sai chỗ.
Một người đặt cả cuộc đời nơi tiền bạc.
Đến ngày mất tất cả.
Họ sụp đổ.
Một người đặt căn tính của mình nơi chức vụ.
Đến ngày nghỉ hưu.
Họ không còn biết mình là ai.
Một người đặt đời sống thiêng liêng nơi cảm xúc.
Đến lúc khô khan.
Họ tưởng rằng Thiên Chúa đã bỏ mình.
Niềm hy vọng giả luôn nguy hiểm hơn cả thất vọng.
Vì nó làm con người đầu tư cả cuộc đời vào một điều không có thật.
Đó chính là bi kịch của Kha-nan-gia.
Ông không chỉ nói dối.
Ông còn khiến cả dân xây căn nhà đời mình trên cát.
III. Thánh vịnh hôm nay là lời cầu nguyện của người không muốn sống trong ảo tưởng.
Thánh vịnh đáp ca cho chúng ta một lời cầu nguyện rất đẹp:
“Lạy Chúa, xin dạy cho con thánh chỉ Ngài.”
Thật cảm động.
Tác giả Thánh vịnh không xin phép lạ.
Không xin thành công.
Không xin chiến thắng.
Chỉ xin một điều: “Dạy con.”
Đó là lời cầu nguyện của người trưởng thành.
Trẻ nhỏ thường xin quà.
Người trưởng thành xin ánh sáng.
Có lẽ dấu hiệu lớn nhất của sự trưởng thành thiêng liêng không phải là cầu nguyện nhiều hơn.
Mà là cầu nguyện đúng hơn.
Không còn bắt Thiên Chúa đổi thế giới theo ý mình.
Nhưng xin Thiên Chúa đổi chính trái tim mình.
Xin cho con yêu điều Chúa yêu.
Xin cho con ghét điều Chúa không muốn.
Xin cho con biết nhìn như Chúa nhìn.
Đó chính là khởi đầu của sự khôn ngoan.
IV. Đức Giêsu bắt đầu phép lạ không bằng bánh, nhưng bằng lòng thương xót.
Tin Mừng kể: “Đức Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương.”
Mọi phép lạ của Đức Giêsu đều khởi đi từ lòng thương xót.
Không phải để biểu diễn quyền năng.
Không phải để gây kinh ngạc.
Không phải để chứng minh mình là Đấng Mêsia.
Mà vì Người nhìn thấy nỗi đói của con người.
Tâm lý học gọi đó là năng lực đồng cảm.
Nhưng Tin Mừng còn đi xa hơn.
Đó không chỉ là một cảm xúc.
Đó là chính nhịp đập của trái tim Thiên Chúa.
Thiên Chúa không cứu con người từ xa.
Người để trái tim mình đau cùng nỗi đau của nhân loại.
Chính vì thế, trong thần học, lòng thương xót không chỉ là một phẩm tính.
Đó là chính cách hiện hữu của Thiên Chúa.
V. Điều kỳ diệu không nằm ở năm chiếc bánh.
Các môn đệ chỉ nhìn thấy sự thiếu.
“Nơi đây hoang vắng.”
“Chúng con chỉ có…”
Đó là não trạng của sự khan hiếm.
Con người rất dễ sống bằng chữ: “Chỉ.”
Chỉ có…
Chỉ còn…
Chỉ mình…
Chỉ thế thôi…
Chữ “chỉ” là ngôn ngữ của nỗi sợ.
Đức Giêsu lại nhìn hoàn toàn khác.
Người không hỏi: “Các con thiếu gì?”
Người hỏi: “Các con có gì?”
Đó là sự khác biệt giữa tâm lý lo âu và đức tin.
Lo âu luôn nhìn vào điều mình thiếu.
Đức tin luôn bắt đầu từ điều mình đang có.
Năm chiếc bánh.
Hai con cá.
Rất nhỏ.
Nhưng khi được đặt trong tay Thiên Chúa,
điều rất nhỏ ấy trở thành vô hạn.
Đó cũng là bài học cho đời sống Kitô hữu.
Điều Chúa cần không phải là sự phong phú của chúng ta.
Điều Chúa cần là sự trao phó của chúng ta.
VI. Trình thuật hóa bánh ra nhiều hé mở mầu nhiệm Thánh Thể.
Thánh Matthêu kể rất chậm.
Người cầm lấy.
Người ngước mắt lên trời.
Người dâng lời chúc tụng.
Người bẻ ra.
Người trao cho các môn đệ.
Các môn đệ trao cho dân chúng.
Đó chính là những động từ sẽ xuất hiện trong Bữa Tiệc Ly.
Không phải ngẫu nhiên.
Phép lạ hôm nay không chỉ nói về bánh.
Nó nói về chính Đức Kitô.
Đấng sẽ trở thành Tấm Bánh được bẻ ra vì sự sống thế gian.
Thần học luôn nhấn mạnh một điều rất đẹp:
Thiên Chúa không chỉ ban quà.
Người ban chính mình.
Đó là sự khác biệt giữa một vị thần và Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô.
Một vị thần có thể phát quà.
Thiên Chúa trao chính trái tim của Người.
VII. Mọi người môn đệ đều được đặt vào giữa hai bàn tay.
Có một chi tiết rất đẹp mà chúng ta dễ bỏ qua.
Đức Giêsu không trao bánh trực tiếp cho dân.
Người trao cho các môn đệ.
Rồi các môn đệ trao lại cho đám đông.
Ở đây xuất hiện căn tính của Giáo Hội.
Giáo Hội không phải là nguồn bánh.
Giáo Hội là người chuyển bánh.
Điều ấy vô cùng quan trọng.
Linh mục không phải là chủ của ân sủng.
Tu sĩ không phải là chủ của Tin Mừng.
Giáo Hội không phải chủ nhân của chân lý.
Giáo Hội chỉ là đôi tay.
Một đôi tay biết nhận.
Và một đôi tay biết trao.
Mọi quyền lực thiêng liêng đều chết khi quên rằng mình chỉ là khí cụ.
Ngược lại, khi còn biết mình là người chuyển trao, Giáo Hội sẽ luôn trẻ trung, bởi vì nguồn mạch không bao giờ cạn chính là Đức Kitô.
VIII. Từ Kha-nan-gia đến Đức Giêsu: hai kiểu nuôi dưỡng con người.
Thật thú vị khi đặt hai bài đọc hôm nay cạnh nhau.
Kha-nan-gia nuôi dân bằng những lời dễ nghe.
Đức Giêsu nuôi dân bằng tấm bánh được bẻ ra.
Một bên nuôi bằng ảo tưởng.
Một bên nuôi bằng sự thật được trao hiến.
Một bên làm con người vui trong chốc lát.
Một bên làm con người được sống.
Điều ấy vẫn đang diễn ra giữa thế giới hôm nay.
Có những bài giảng chỉ làm người nghe thích thú.
Có những bài giảng dẫn người nghe đến hoán cải.
Có những lời an ủi chỉ làm dịu nỗi đau.
Có những lời sự thật chữa lành tận căn.
Có những mối tương quan chỉ cho nhau cảm giác được chiều chuộng.
Nhưng cũng có những tình yêu dám nói sự thật để giúp nhau lớn lên.
Vì thế, tiêu chuẩn của đời sống Kitô hữu không phải là:
“Điều này có làm tôi dễ chịu không?”
Mà là:
“Điều này có dẫn tôi đến sự thật và sự sống không?”
Kết luận: Trở nên tấm bánh của sự thật.
Anh chị em thân mến,
Thế giới hôm nay không chỉ thiếu lương thực.
Nó còn thiếu những con người đáng tin.
Thiếu những lời nói không giả tạo.
Thiếu những trái tim không thao túng.
Thiếu những mục tử dám nói sự thật trong yêu thương.
Thiếu những Kitô hữu dám sống Tin Mừng hơn là tìm kiếm sự dễ chịu.
Giêrêmia đã chọn sự thật, dù phải cô đơn.
Đức Giêsu đã chọn bẻ chính mình ra, để nhân loại được no đầy.
Cả hai đều nhắc chúng ta rằng: chỉ sự thật được yêu thương mới có thể nuôi sống con người, và chỉ tình yêu dám tự bẻ mình ra mới có thể trở thành lương thực cho thế giới.
Ước gì khi tham dự Thánh lễ hôm nay, mỗi người chúng ta không chỉ đến để đón nhận Tấm Bánh Hằng Sống, mà còn xin Chúa biến đổi chính cuộc đời mình thành một tấm bánh được bẻ ra vì anh chị em.
Và chúng ta hãy luôn cầu nguyện với tâm tình của Thánh vịnh đáp ca:






















